{"id":"word-atlas-open","version":1,"name":"Word Atlas Open","license":"CC BY 4.0","count":7298,"examples":14596,"illustrated":7298,"voiced":7298,"chunk":100,"topics":[["education","Giáo dục"],["work","Công việc"],["technology","Công nghệ"],["science","Khoa học"],["environment","Môi trường"],["health","Sức khỏe"],["society","Xã hội"],["government","Pháp luật"],["economy","Kinh tế"],["media","Truyền thông"],["arts","Nghệ thuật"],["travel","Du lịch"],["city","Đô thị"],["nature","Thiên nhiên"],["daily","Cuộc sống"],["emotion","Cảm xúc"],["thinking","Tư duy"],["sport","Thể thao"],["history","Lịch sử"]],"cefr":["A1","A2","B1","B2","C1","C2"],"fields":["id","word","vi","ipa","cefr","topic","media"],"words":[["library","library","n. nơi cho mượn và đọc sách","/ˈlaɪbrəri/",0,0,31],["thursday","Thursday","n. ngày sau thứ Tư","/ˈθɜːzdeɪ/",0,14,31],["bedroom","bedroom","n. phòng dùng chủ yếu để ngủ","/ˈbedruːm/",0,14,31],["clothes","clothes","n. quần áo; trang phục","/kləʊðz/",0,14,31],["strong","strong","adj. có sức mạnh; khỏe mạnh","/strɒŋ/",0,14,31],["body","body","n. cơ thể; thân thể","/ˈbɒdi/",0,5,31],["month","month","n. một tháng; tháng","/mʌnθ/",0,14,31],["let","let","v. cho phép; để","/let/",0,14,31],["born","born","v. sinh ra; được sinh ra","/bɔːn/",0,6,31],["paint","paint","n. sơn; chất màu","/peɪnt/",0,10,31],["use","use","v. sử dụng; dùng để","/juːz/, /juːs/",0,14,31],["minute","minute","n. phút; khoảnh khắc ngắn","/ˈmɪnɪt/, /maɪˈnjuːt/",0,14,31],["even","even","adv. thậm chí; kể cả","/ˈiːvən/",0,14,31],["o-clock","o'clock","adv. giờ đúng; ... giờ","/əˈklɒk/",0,14,31],["australian","Australian","adj. thuộc về Úc; của người Úc","/ɒˈstreɪliən/",0,11,31],["cut","cut","v. cắt; cắt bỏ; xẻ","/kʌt/",0,14,31],["remember","remember","v. nhớ; nhớ lại","/rɪˈmembə/",0,16,31],["wake","wake","v. thức dậy; đánh thức","/weɪk/",0,14,31],["juice","juice","n. nước ép; nước trái cây; nước rau","/dʒuːs/",0,14,31],["really","really","adv. rất; thật sự rất","/ˈrɪəli/",0,14,31],["japanese","Japanese","adj. liên quan đến Nhật Bản; thuộc về người hoặc tiếng Nhật","/ˌdʒæpəˈniːz/",0,6,31],["river","river","n. dòng sông; con sông","/ˈrɪvə/",0,13,31],["horse","horse","n. con ngựa","/hɔːs/",0,13,31],["lunch","lunch","n. bữa trưa; cơm trưa","/lʌntʃ/",0,14,31],["tall","tall","adj. cao; cao lớn","/tɔːl/",0,14,31],["also","also","adv. cũng; hơn nữa","/ˈɔːlsəʊ/",0,14,31],["coat","coat","n. áo khoác; áo choàng","/kəʊt/",0,14,31],["elephant","elephant","n. con voi","/ˈelɪfənt/",0,13,31],["fast","fast","adj. nhanh; tốc độ cao","/fɑːst/",0,14,31],["from","from","prep. từ; bắt nguồn từ; xuất phát từ","/frɒm/",0,14,31],["quickly","quickly","adv. nhanh chóng; rất mau","/ˈkwɪkli/",0,14,31],["activity","activity","n. hoạt động giải trí hoặc có mục đích","/ækˈtɪvəti/",0,14,31],["town","town","n. thị trấn; thành phố nhỏ","/taʊn/",0,12,31],["without","without","prep. không có; không mang theo; không đi cùng","/wɪˈðaʊt/",0,14,31],["picture","picture","n. hình ảnh; tranh vẽ; ảnh chụp","/ˈpɪktʃə/",0,10,31],["child","child","n. trẻ em; người chưa thành niên","/tʃaɪld/",0,6,31],["kind","kind","adj. tốt bụng; săn lòng giúp đỡ","/kaɪnd/",0,6,31],["nothing","nothing","pron. không có gì; không một thứ gì","/ˈnʌθɪŋ/",0,14,31],["tuesday","Tuesday","n. thứ Hai; ngày thứ Hai trong tuần","/ˈtjuːzdeɪ/",0,14,31],["why","why","adv. tại sao; vì sao","/waɪ/",0,16,31],["hat","hat","n. mũ; nón","/hæt/",0,14,31],["worker","worker","n. người lao động; công nhân","/ˈwɜːkə/",0,1,31],["chips","chips","n. khoai chiên kiểu Anh; khoai bột chiên kiểu Mỹ","/tʃɪps/",0,14,31],["keep","keep","v. giữ lại; tiếp tục sở hữu","/kiːp/",0,14,31],["left","left","adj. bên trái; thuộc phía trái","/left/",0,14,31],["put","put","v. đặt; để ở vị trí","/pʊt/",0,14,31],["sunday","Sunday","n. ngày Chủ nhật; Chủ nhật","/ˈsʌndeɪ/",0,14,31],["rainy","rainy","adj. có mưa; mưa nhiều","/ˈreɪni/",0,13,31],["hotel","hotel","n. khách sạn; nhà khách","/həʊˈtel/",0,11,31],["skirt","skirt","n. một chiếc chân váy; váy ngắn","/skɜːt/",0,14,31],["side","side","n. cạnh; mặt bên; bên cạnh","/saɪd/",0,14,31],["pretty","pretty","adj. xinh đẹp; dễ thương","/ˈprɪti/",0,14,31],["arrive","arrive","v. đến; tới nơi","/əˈraɪv/",0,11,31],["london","London","n. Luôn Đôn","/ˈlʌndən/",0,12,31],["too","too","adv. quá; quá mức","/tuː/",0,14,31],["glass","glass","n. kính; thủy tinh","/ɡlɑːs/",0,14,31],["policeman","policeman","n. cảnh sát nam","/pəˈliːsmən/",0,6,31],["or","or","conj. hoặc; hay là","/ɔː/",0,14,31],["once","once","adv. một lần","/wʌns/",0,14,31],["sock","sock","n. tất; chiếc tất","/sɒk/",0,14,31],["letter","letter","n. thư từ; lá thư","/ˈletə/",0,14,31],["bad","bad","adj. tệ; kém chất lượng","/bæd/",0,14,31],["writing","writing","n. viết; hoạt động viết","/ˈraɪtɪŋ/",0,0,31],["upstairs","upstairs","adv. trên lầu; lên lầu","/ˌʌpˈsteəz/",0,14,31],["nose","nose","n. mũi","/nəʊz/",0,5,31],["postcard","postcard","n. bưu thiếp","/ˈpəʊstkɑːd/",0,11,31],["head","head","n. đầu; phần đầu","/hed/",0,14,31],["yesterday","yesterday","adv. hôm qua; vào ngày hôm qua","/ˈjestədeɪ/",0,14,31],["waitress","waitress","n. nữ phục vụ","/ˈweɪtrəs/",0,1,31],["something","something","pron. một điều; một thứ","/ˈsʌmθɪŋ/",0,14,31],["pet","pet","n. con vật nuôi trong nhà","/pet/",0,14,31],["stop","stop","v. dừng hoạt động; ngăn xảy ra","/stɒp/",0,14,31],["holiday","holiday","n. nghỉ lễ; đi nghỉ","/ˈhɒlədeɪ/",0,11,31],["english","English","n. ngôn ngữ tiếng Anh","/ˈɪŋɡlɪʃ/",0,0,31],["front","front","n. phía trước; mặt trước","/frʌnt/",0,14,31],["night","night","n. ban đêm; thời gian ban đêm","/naɪt/",0,14,31],["ask","ask","v. hỏi; yêu cầu thông tin","/ɑːsk/",0,14,31],["jacket","jacket","n. áo khoác ngắn; áo jacket","/ˈdʒækɪt/",0,14,31],["lucky","lucky","adj. may mắn; gặp may","/ˈlʌki/",0,15,31],["jeans","jeans","n. quần jean; quần bò","/dʒiːnz/",0,14,31],["fire","fire","n. lửa; hỏa hoạn","/ˈfaɪə/",0,14,31],["sister","sister","n. chị; em gái","/ˈsɪstə/",0,14,31],["winter","winter","n. mùa đông; mùa rét","/ˈwɪntə/",0,13,31],["doctor","doctor","n. bác sĩ; y tá","/ˈdɒk.tə/",0,5,31],["pizza","pizza","n. pizza; bánh pizza","/ˈpiːtsə/",0,14,31],["pair","pair","n. một đôi; một cặp","/peə/",0,14,31],["student","student","n. học sinh; sinh viên","/ˈstjuːdənt/",0,0,31],["yourself","yourself","pron. bản thân bạn; chính bạn","/jɔːˈself/",0,14,31],["price","price","n. giá; mức giá","/praɪs/",0,8,31],["last","last","adj. cuối cùng; gần nhất","/lɑːst/",0,14,31],["listen","listen","v. lắng nghe chú ý","/ˈlɪsən/",0,14,31],["poor","poor","adj. nghèo","/pɔː/",0,6,31],["gym","gym","n. phòng tập thể dục","/dʒɪm/",0,5,31],["reading","reading","n. hoạt động đọc","/ˈriːdɪŋ/",0,0,31],["guitar","guitar","n. nhạc cụ đàn guitar","/ɡɪˈtɑː/",0,10,31],["toothpaste","toothpaste","n. chất dùng đánh răng","/ˈtuːθpeɪst/",0,14,31],["sun","sun","n. mặt trời","/sʌn/",0,13,31],["france","France","n. quốc gia Pháp","/frɑːns/",0,11,31],["angry","angry","adj. giận dữ","/ˈæŋɡri/",0,15,31],["aeroplane","aeroplane","n. phương tiện bay có cánh cứng","/ˈeərəpleɪn/",0,11,31],["spring","spring","n. mùa xuân","/sprɪŋ/",0,13,31],["rome","Rome","n. Rome; thủ đô nước Ý","/rəʊm/",0,11,31],["band","band","n. ban nhạc","/bænd/",0,10,31],["east","east","n. phía đông; hướng đông","/iːst/",0,11,31],["banana","banana","n. chuối","/bəˈnɑːnə/",0,14,31],["camera","camera","n. máy ảnh; camera","/ˈkæmərə/",0,2,31],["menu","menu","n. thực đơn; menu","/ˈmenjuː/",0,14,31],["girl","girl","n. cô gái; bé gái","/ɡɜːl/",0,6,31],["answer","answer","n. câu trả lời; đáp án; cách giải quyết","/ˈɑːnsə/",0,0,31],["line","line","n. đường thẳng; vạch; nét","/laɪn/",0,14,31],["mister","Mister","n. Danh xưng đặt trước họ người nam","/ˈmɪstə/",0,14,31],["door","door","n. Cánh cửa đóng mở lối ra vào","/dɔː/",0,14,31],["smile","smile","v. Khoé miệng cong lên tỏ vui","/smaɪl/",0,15,31],["october","October","n. Tháng thứ mười trong năm","/ɒkˈtəʊbə/",0,14,31],["room","room","n. Phần tòa nhà có tường ngăn","/ruːm/",0,14,31],["rest","rest","n. Khoảng thời gian nghỉ ngơi","/rest/",0,14,31],["aunt","aunt","n. Chị em ruột và vợ chị em ruột","/ɑːnt/",0,14,31],["watch","watch","v. Nhìn chú ý trong thời gian dài","/wɒtʃ/",0,14,31],["exciting","exciting","adj. Tạo cảm giác háo hức phấn khích","/ɪkˈsaɪtɪŋ/",0,15,31],["africa","Africa","n. Châu lục nằm phía nam châu Âu","/ˈæfrɪkə/",0,11,31],["sometimes","sometimes","adv. thỉnh thoảng; đôi khi","/ˈsʌmtaɪmz/",0,14,31],["newspaper","newspaper","n. báo; tờ báo","/ˈnjuːzpeɪpə/",0,9,31],["fine","fine","adj. tốt; lành lặn; chất lượng cao","/faɪn/",0,14,31],["boat","boat","n. thuyền; tàu nhỏ","/bəʊt/",0,11,31],["card","card","n. thẻ; thẻ giấy tờ","/kɑːd/",0,14,31],["afraid","afraid","adj. sợ hãi; lo lắng","/əˈfreɪd/",0,15,31],["start","start","v. bắt đầu; khởi động","/stɑːt/",0,14,31],["hospital","hospital","n. bệnh viện","/ˈhɒspɪtl/",0,5,31],["life","life","n. cuộc sống; đời sống","/laɪf/",0,14,31],["centre","centre","n. trung tâm; chính giữa","/ˈsentə/",0,12,31],["magazine","magazine","n. tạp chí xuất bản định kỳ","/ˌmæɡəˈziːn/",0,9,31],["practise","practise","v. luyện tập để nâng cao kỹ năng","/ˈpræktɪs/",0,0,31],["city","city","n. thành phố; đô thị","/ˈsɪti/",0,12,31],["boring","boring","adj. nhàm chán; không thú vị","/ˈbɔːrɪŋ/",0,15,31],["finish","finish","v. hoàn thành; kết thúc; ăn xong","/ˈfɪnɪʃ/",0,14,31],["pig","pig","n. con lợn; lợn","/pɪɡ/",0,13,31],["our","our","det. của chúng tôi; thuộc về chúng tôi","/aʊə/",0,14,31],["football","football","n. môn bóng đá; hoạt động đá bóng","/ˈfʊtbɔːl/",0,17,31],["station","station","n. nơi tàu hoặc xe buýt dừng đón hành khách","/ˈsteɪʃən/",0,11,31],["tomorrow","tomorrow","adv. vào ngày mai","/təˈmɒrəʊ/",0,14,31],["fourth","fourth","num. thứ tư; thứ bốn","/fɔːθ/",0,14,31],["today","today","adv. hôm nay; ngày nay","/təˈdeɪ/",0,14,31],["plane","plane","n. máy bay","/pleɪn/",0,11,31],["job","job","n. việc làm; công việc; chức vụ","/dʒɒb/",0,1,31],["supermarket","supermarket","n. siêu thị","/ˈsuːpəmɑːkɪt/",0,14,31],["kitchen","kitchen","n. nhà bếp; bếp","/ˈkɪtʃɪn/",0,14,31],["when","when","adv. khi nào","/wen/",0,14,31],["north","north","n. phía bắc; miền bắc","/nɔːθ/",0,11,31],["sugar","sugar","n. đường; đường ăn","/ˈʃʊɡə/",0,5,31],["husband","husband","n. chồng; chồng của một người","/ˈhʌzbənd/",0,6,31],["correct","correct","adj. đúng; chính xác","/kəˈrekt/",0,0,31],["animal","animal","n. động vật","/ˈænɪməl/",0,13,31],["thirsty","thirsty","adj. khát","/ˈθɜːsti/",0,5,31],["pen","pen","n. bút viết","/pen/",0,14,31],["leave","leave","v. rời đi; ra khỏi","/liːv/",0,14,31],["window","window","n. cửa sổ","/ˈwɪndəʊ/",0,14,31],["ride","ride","v. đi bằng; cưỡi","/raɪd/",0,11,31],["leg","leg","n. chân","/leɡ/",0,14,31],["tomato","tomato","n. cà chua","/təˈmɑːtəʊ/",0,14,31],["try","try","v. cố gắng làm","/traɪ/",0,14,31],["restaurant","restaurant","n. quán ăn; nhà hàng","/ˈrestrɒnt/",0,14,31],["bus","bus","n. xe buýt; xe khách","/bʌs/",0,11,31],["father","father","n. cha; bố","/ˈfɑːðə/",0,14,31],["foot","foot","n. chân; bàn chân","/fʊt/",0,14,31],["airplane","airplane","n. máy bay","/ˈeəpleɪn/",0,11,31],["french","French","adj. thuộc nước Pháp; bằng tiếng Pháp","/frentʃ/",0,0,31],["him","him","pron. anh; ông ấy","/hɪm/",0,14,31],["p-m","p.m.","adv. buổi chiều; từ trưa đến nửa đêm","/ˌpiː ˈem/",0,14,31],["beginning","beginning","n. khởi đầu; phần đầu","/bɪˈɡɪnɪŋ/",0,14,31],["dirty","dirty","adj. bẩn; dơ bẩn","/ˈdɜːti/",0,14,31],["grammar","grammar","n. ngữ pháp; quy tắc ngữ pháp","/ˈɡræmə/",0,0,31],["that","that","det. quy định xa; cái đó","/ðæt/",0,14,31],["ticket","ticket","n. vé; vé vào cửa","/ˈtɪkɪt/",0,11,31],["third","third","num. thứ ba","/θɜːd/",0,14,31],["maths","maths","n. toán học","/mæθs/",0,0,31],["second","second","num. thứ hai","/ˈsekənd/",0,14,31],["floor","floor","n. sàn nhà; mặt đất","/flɔː/",0,14,31],["farm","farm","n. nông trại","/fɑːm/",0,1,31],["low","low","adj. thấp; ít","/ləʊ/",0,14,31],["painting","painting","n. tranh vẽ; bức tranh","/ˈpeɪntɪŋ/",0,10,31],["map","map","n. Bản đồ thể hiện vị trí của các địa điểm hoặc đặc điểm","/mæp/",0,11,31],["move","move","v. Di chuyển; chuyển đến sống ở nơi khác","/muːv/",0,14,31],["send","send","v. Gửi; chuyển","/send/",0,14,31],["sixty","sixty","num. Số sáu mươi","/ˈsɪksti/",0,14,31],["list","list","n. Danh sách các mục hoặc tên được viết lần lượt","/lɪst/",0,14,31],["meet","meet","v. Gặp gỡ; hẹn gặp; quen biết","/miːt/",0,14,31],["stay","stay","v. Ở lại; tạm trú","/steɪ/",0,11,31],["food","food","n. Đồ ăn; thực phẩm","/fuːd/",0,5,31],["music","music","n. Âm nhạc; bản nhạc","/ˈmjuːzɪk/",0,10,31],["fridge","fridge","n. Tủ lạnh","/frɪdʒ/",0,14,31],["website","website","n. website: trang web; website","/ˈwebsaɪt/",0,2,31],["china","China","n. China: Trung Quốc","/ˈtʃaɪnə/",0,11,31],["telephone","telephone","n. telephone: điện thoại; máy điện thoại","/ˈtelɪfəʊn/",0,2,31],["question","question","n. question: câu hỏi; thắc mắc","/ˈkwestʃən/",0,16,31],["village","village","n. village: làng; thôn","/ˈvɪlɪdʒ/",0,12,31],["news","news","n. news: tin; tin tức","/njuːz/",0,9,31],["word","word","n. word: từ; chữ","/wɜːd/",0,0,31],["dark","dark","adj. dark: tối; thiếu ánh sáng","/dɑːk/",0,14,31],["see","see","v. see: nhìn thấy; thấy","/siː/",0,14,31],["potato","potato","n. potato: khoai tây","/pəˈteɪtəʊ/",0,14,31],["my","my","det. Thuộc về tôi hoặc liên quan đến tôi","/maɪ/",0,14,31],["later","later","adv. Sau thời điểm hiện tại hoặc thời điểm đã nhắc; sau đó","/ˈleɪtə/",0,14,31],["soon","soon","adv. Sau một khoảng thời gian ngắn; không lâu","/suːn/",0,14,31],["umbrella","umbrella","n. Dù che mưa hoặc che nắng có cánh","/ʌmˈbrelə/",0,14,31],["after","after","prep. Sau một sự kiện hoặc thời điểm","/ˈɑːftə/",0,14,31],["around","around","prep. Ở xung quanh hoặc bao quanh","/əˈraʊnd/",0,14,31],["by","by","prep. Chỉ người hoặc phương tiện thực hiện hành động","/baɪ/",0,14,31],["smell","smell","n. Mùi; khả năng khứu giác","/smel/",0,14,31],["grandparent","grandparent","n. Ông, bà nội hoặc ông, bà ngoại của một người","/ˈɡrænpeərənt/",0,14,31],["friendly","friendly","adj. Thân thiện; dễ gần; đối xử tốt bụng","/ˈfrendli/",0,6,31],["wide","wide","adj. rộng; rộng lớn","/waɪd/",0,14,31],["fly","fly","v. bay; bay bổng","/flaɪ/",0,11,31],["cold","cold","adj. lạnh; rét","/kəʊld/",0,14,31],["children","children","n. trẻ em; trẻ con","/ˈtʃɪldrən/",0,6,31],["trousers","trousers","n. quần; quần dài","/ˈtraʊzəz/",0,14,31],["farmer","farmer","n. nông dân; người làm nông","/ˈfɑːmə/",0,1,31],["coffee","coffee","n. cà phê; hạt cà phê; bột cà phê","/ˈkɒfi/",0,14,31],["shoe","shoe","n. giày; đôi giày","/ʃuː/",0,14,31],["bike","bike","n. xe đạp; xe máy","/baɪk/",0,11,31],["little","little","adj. nhỏ; trẻ","/ˈlɪtəl/",0,14,31],["sweet","sweet","adj. Có vị như đường hoặc mật","/swiːt/",0,14,31],["morning","morning","n. Khoảng thời gian từ nửa đêm đến trưa","/ˈmɔːnɪŋ/",0,14,31],["outside","outside","adv. Ở bên ngoài hoặc hướng ra ngoài","/ˌaʊtˈsaɪd/",0,14,31],["pasta","pasta","n. Mì Ý làm từ bột mì và nước","/ˈpæstə/",0,14,31],["black","black","adj. Màu đậm nhất giống màu than","/blæk/",0,14,31],["basketball","basketball","n. Môn thể thao đưa bóng vào rổ","/ˈbɑːskɪtbɔːl/",0,17,31],["tiger","tiger","n. Mèo hoang lớn, vàng vằn tối","/ˈtaɪɡə/",0,13,31],["christmas","Christmas","n. Lễ hội ăn mừng ngày Chúa sinh ra","/ˈkrɪsməs/",0,6,31],["desk","desk","n. Bàn để học tập viết hoặc làm việc","/desk/",0,0,31],["tell","tell","v. Truyền thông tin hoặc kể lại điều gì","/tel/",0,14,31],["course","course","n. khóa học","/kɔːs/",0,0,31],["beach","beach","n. bãi cát hoặc sỏi nhỏ ven nước","/biːtʃ/",0,11,31],["below","below","prep. ở dưới; ở mức thấp hơn","/bɪˈləʊ/",0,14,31],["wife","wife","n. người vợ","/waɪf/",0,6,31],["there","there","adv. ở đó; về phía đó","/ðeə/",0,14,31],["drive","drive","v. lái xe; điều khiển phương tiện","/draɪv/",0,11,31],["face","face","n. khuôn mặt; phần mặt","/feɪs/",0,14,31],["teacher","teacher","n. giáo viên; thầy cô","/ˈtiːtʃə/",0,0,31],["road","road","n. con đường; mặt đường","/rəʊd/",0,11,31],["hot","hot","adj. rất nóng; có nhiệt độ cao","/hɒt/",0,14,31],["blue","blue","adj. có màu xanh","/bluː/",0,14,31],["tonight","tonight","adv. vào tối nay","/təˈnaɪt/",0,14,31],["internet","internet","n. mạng kết nối máy tính và thiết bị","/ˈɪntənet/",0,2,31],["taxi","taxi","n. xe tắc xi có tài xế chở khách","/ˈtæksi/",0,11,31],["february","February","n. tháng Hai","/ˈfebruəri/",0,14,31],["lose","lose","v. không còn tìm thấy đồ đã có","/luːz/",0,14,31],["your","your","det. của bạn; của các bạn","/jɔː/",0,14,31],["star","star","n. cầu khí nóng lớn tỏa sáng","/stɑː/",0,13,31],["actor","actor","n. người diễn xuất trong phim và truyền hình","/ˈæktə/",0,10,31],["art","art","n. sáng tạo qua hội họa và điêu khắc","/ɑːt/",0,10,31],["break","break","v. làm vỡ; làm đứt; phá hỏng","/breɪk/",0,14,31],["egg","egg","n. quả trứng; trứng động vật","/eɡ/",0,14,31],["bookshop","bookshop","n. cửa hàng sách; tiệm sách","/ˈbʊkʃɒp/",0,14,31],["year","year","n. một năm; khoảng mười hai tháng","/jɪə/",0,14,31],["free","free","adj. có giá miễn phí; không tốn tiền","/friː/",0,14,31],["museum","museum","n. bảo tàng; nhà bảo tàng","/mjuˈziːəm/",0,10,31],["shop","shop","n. cửa hàng; tiệm mua sắm","/ʃɒp/",0,14,31],["weekend","weekend","n. cuối tuần; thứ bảy và chủ nhật","/ˌwiːkˈend/",0,14,31],["sweater","sweater","n. áo len; áo khoác len","/ˈswetə/",0,14,31],["mother","mother","n. mẹ; người mẹ","/ˈmʌðə/",0,14,31],["tired","tired","adj. mệt mỏi; cần nghỉ hoặc ngủ","/ˈtaɪəd/",0,5,31],["spain","Spain","n. Tây Ban Nha; quốc gia ở Tây Nam châu Âu","/speɪn/",0,11,31],["play","play","v. chơi; tham gia trò chơi hoặc thể thao","/pleɪ/",0,14,31],["different","different","adj. khác; không giống","/ˈdɪfrənt/",0,14,31],["pool","pool","n. bể bơi nhân tạo; ao nước nhỏ","/puːl/",0,14,31],["before","before","prep. trước; sớm hơn","/bɪˈfɔː/",0,14,31],["wonderful","wonderful","adj. tuyệt vời; xuất sắc; rất vui","/ˈwʌndəfəl/",0,15,31],["notebook","notebook","n. sổ tay; vở ghi chép","/ˈnəʊtbʊk/",0,0,31],["white","white","adj. màu trắng; có màu trắng","/waɪt/",0,14,31],["large","large","adj. lớn; nhiều; đông","/lɑːdʒ/",0,14,31],["hour","hour","n. thời gian 60 phút; một giờ","/ˈaʊə/",0,14,31],["married","married","adj. đã kết hôn","/ˈmærid/",0,6,31],["full","full","adj. đầy; chứa đầy","/fʊl/",0,14,31],["europe","Europe","n. lục địa châu Âu","/ˈjʊərəp/",0,11,31],["happen","happen","v. xảy ra; diễn ra","/ˈhæpən/",0,14,31],["number","number","n. số; con số; mã số","/ˈnʌmbə/",0,14,31],["take","take","v. cầm; lấy; mang đi","/teɪk/",0,14,31],["enjoy","enjoy","v. tận hưởng; thích","/ɪnˈdʒɔɪ/",0,14,31],["january","January","n. tháng một","/ˈdʒænjuəri/",0,14,31],["hobby","hobby","n. sở thích; hoạt động giải trí","/ˈhɒbi/",0,14,31],["artist","artist","n. người tạo ra tác phẩm nghệ thuật","/ˈɑːtɪst/",0,10,31],["stand","stand","v. đứng thẳng trên đôi chân","/stænd/",0,14,31],["must","must","v. bắt buộc phải làm","/mʌst/",0,14,31],["sky","sky","n. khoảng không gian phía trên Trái Đất","/skaɪ/",0,13,31],["about","about","prep. liên quan đến một chủ đề","/əˈbaʊt/",0,14,31],["sandwich","sandwich","n. hai lát bánh mì kẹp nhân","/ˈsænwɪdʒ/",0,14,31],["slow","slow","adj. chuyển động hoặc diễn ra chậm","/sləʊ/",0,14,31],["make","make","v. tạo ra hoặc chế tạo","/meɪk/",0,14,31],["every","every","det. từng thành viên trong một nhóm","/ˈevri/",0,14,31],["quiet","quiet","adj. ít hoặc không gây tiếng ồn","/ˈkwaɪət/",0,14,31],["add","add","v. thêm vào; làm tăng lên","/æd/",0,14,31],["fact","fact","n. sự thật; tình hình có thật","/fækt/",0,16,31],["nice","nice","adj. thú vị; dễ chịu; tốt đẹp","/naɪs/",0,14,31],["flower","flower","n. hoa; cây có hoa","/ˈflaʊə/",0,13,31],["cloudy","cloudy","adj. nhiều mây; trời âm u","/ˈklaʊdi/",0,13,31],["important","important","adj. quan trọng; có ý nghĩa lớn","/ɪmˈpɔːtənt/",0,14,31],["house","house","n. nhà; căn nhà; tòa nhà","/haʊs/",0,12,31],["lady","lady","n. người phụ nữ; cô; bà","/ˈleɪdi/",0,6,31],["piano","piano","n. đàn piano; piano","/piˈænəʊ/",0,10,31],["market","market","n. chợ; nơi mua bán hàng","/ˈmɑːkɪt/",0,8,31],["hill","hill","n. quản đồng nhỏ; gò đồi","/hɪl/",0,13,31],["late","late","adj. trễ; muộn; về cuối giai đoạn","/leɪt/",0,14,31],["age","age","n. thời gian tồn tại; tuổi","/eɪdʒ/",0,6,31],["cake","cake","n. bánh ngọt; bánh kem","/keɪk/",0,14,31],["photograph","photograph","n. ảnh chụp; bức ảnh","/ˈfəʊtəɡrɑːf/",0,10,31],["sound","sound","n. âm thanh; tiếng động","/saʊnd/",0,14,31],["nationality","nationality","n. quốc tịch","/ˌnæʃəˈnæləti/",0,6,31],["ruler","ruler","n. thước kẻ; thước thẳng","/ˈruːlə/",0,0,31],["open","open","adj. mở; đang mở cửa","/ˈəʊpən/",0,14,31],["singer","singer","n. ca sĩ; người hát","/ˈsɪŋə/",0,10,31],["true","TRUE","adj. đúng với sự thật; không sai hay bịa đặt","/truː/",0,16,31],["television","television","n. truyền hình; chương trình truyền hình","/ˈtelɪvɪʒən/",0,9,31],["back","back","n. lưng; phần sau","/bæk/",0,14,31],["gray","gray","adj. màu xám; xám bạc","/ɡreɪ/",0,14,31],["anyone","anyone","pron. bất kỳ ai","/ˈeniwʌn/",0,6,31],["beautiful","beautiful","adj. đẹp; tuyệt vời","/ˈbjuːtɪfl/",0,13,31],["tooth","tooth","n. răng","/tuːθ/",0,5,31],["relax","relax","v. thư giãn; nghỉ ngơi","/rɪˈlæks/",0,5,31],["summer","summer","n. mùa hè; hè","/ˈsʌmə/",0,13,31],["group","group","n. nhóm; đám; tập đoàn","/ɡruːp/",0,6,31],["member","member","n. một thành viên","/ˈmembə/",0,6,31],["fish","fish","n. con cá; thịt cá","/fɪʃ/",0,13,31],["daughter","daughter","n. con gái","/ˈdɔːtə/",0,6,31],["sheep","sheep","n. một con cừu","/ʃiːp/",0,13,31],["school","school","n. nơi học tập; thời gian học tập","/skuːl/",0,0,31],["always","always","adv. mọi lần","/ˈɔːlweɪz/",0,14,31],["usually","usually","adv. thường thường","/ˈjuːʒuəli/",0,14,31],["history","history","n. lịch sử; lịch sử học","/ˈhɪstəri/",0,18,31],["friday","Friday","n. ngày thứ Sáu","/ˈfraɪdeɪ/",0,14,31],["feet","feet","n. bàn chân; đôi chân","/fiːt/",0,14,31],["wash","wash","v. rửa sạch bằng nước","/wɒʃ/",0,14,31],["sofa","sofa","n. ghế ngồi êm có lưng cho nhiều người","/ˈsəʊfə/",0,14,31],["interesting","interesting","adj. gây hứng thú và khuyến khích tìm hiểu","/ˈɪntrəstɪŋ/",0,16,31],["rice","rice","n. hạt của cây lúa dùng để nấu cơm","/raɪs/",0,14,31],["area","area","n. khu vực cụ thể của một địa điểm","/ˈeəriə/",0,12,31],["clean","clean","adj. không có bụi bẩn hoặc tạp chất","/kliːn/",0,14,31],["business","business","n. mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ","/ˈbɪznəs/",0,1,31],["walking","walking","n. đi bộ để tập thể dục","/ˈwɔːkɪŋ/",0,5,31],["name","name","n. từ dùng để gọi một người hoặc vật","/neɪm/",0,14,31],["airport","airport","n. điểm cất hạ cánh và đón hành khách","/ˈeəpɔːt/",0,11,31],["often","often","adv. nhiều lần; thường xuyên","/ˈɒfən/",0,14,31],["dollar","dollar","n. đô la Mỹ; đồng tiền","/ˈdɒlə/",0,8,31],["it","it","pron. một vật; một con vật; một tình huống đã nhắc đến","/ɪt/",0,14,31],["baby","baby","n. trẻ nhỏ; động vật non","/ˈbeɪbi/",0,14,31],["rabbit","rabbit","n. con thỏ; thỏ nhà","/ˈræbɪt/",0,13,31],["water","water","n. nước để uống và nuôi cây","/ˈwɔːtə/",0,14,31],["half","half","n. một phần trong hai phần bằng nhau; nửa trận","/hɑːf/",0,14,31],["knife","knife","n. dao dùng để cắt","/naɪf/",0,14,31],["thanks","thanks","int. dùng để bày tỏ lòng biết ơn","/θæŋks/",0,14,31],["dangerous","dangerous","adj. dễ gây hại hoặc tổn hại","/ˈdeɪndʒərəs/",0,5,31],["message","message","n. tin nhắn hoặc lời nhắn","/ˈmesɪdʒ/",0,2,31],["sea","sea","n. biển; đại dương","/siː/",0,13,31],["bread","bread","n. bánh mì làm từ bột và nước","/bred/",0,14,31],["between","between","prep. ở khoảng cách hoặc thời gian ở giữa","/bɪˈtwiːn/",0,14,31],["far","far","adv. xa; ở khoảng cách xa","/fɑː/",0,11,31],["eighteen","eighteen","num. mười tám; số mười tám","/ˌeɪˈtiːn/",0,14,31],["time","time","n. thời gian; thời điểm","/taɪm/",0,14,31],["company","company","n. công ty; doanh nghiệp","/ˈkʌmpəni/",0,1,31],["bathroom","bathroom","n. phòng tắm hoặc phòng có vòi sen","/ˈbɑːθruːm/",0,14,31],["dance","dance","v. nhảy múa; nhảy theo nhịp","/dɑːns/",0,10,31],["favorite","favorite","adj. được ưa thích hơn những thứ khác","/ˈfeɪvərɪt/",0,14,31],["tea","tea","n. đồ uống từ lá trà ngâm nước nóng","/tiː/",0,14,31],["change","change","v. thay đổi; thay thế; đổi tiền","/tʃeɪndʒ/",0,14,31],["australia","Australia","n. quốc gia tại lục địa Úc","/ɒˈstreɪliə/",0,11,31],["ready","ready","adj. đã chuẩn bị; sẵn sàng sử dụng","/ˈredi/",0,14,31],["idea","idea","n. ý tưởng hoặc đề xuất về cách làm","/aɪˈdɪə/",0,16,31],["draw","draw","v. vẽ bằng bút chì hoặc bút mực","/drɔː/",0,10,31],["down","down","adv. về phía dưới; ở vị trí thấp hơn","/daʊn/",0,14,31],["machine","machine","n. máy gồm các bộ phận chuyển động","/məˈʃiːn/",0,2,31],["get","get","v. nhận được hoặc có được một thứ","/ɡet/",0,14,31],["but","but","conj. từ nối ý trái ngược hoặc đính chính","/bʌt/",0,14,31],["red","red","adj. có màu đỏ","/red/",0,14,31],["conversation","conversation","n. cuộc trò chuyện; sự trao đổi","/ˌkɒnvəˈseɪʃən/",0,14,31],["dinner","dinner","n. bữa ăn chính; bữa tối","/ˈdɪnə/",0,14,31],["bring","bring","v. mang theo; đưa đến","/brɪŋ/",0,14,31],["reason","reason","n. lý do; nguyên nhân","/ˈriːzən/",0,16,31],["asia","Asia","n. châu Á","/ˈeɪʒə/",0,11,31],["colour","colour","n. màu sắc; sắc màu","/ˈkʌlə/",0,14,31],["eye","eye","n. con mắt","/aɪ/",0,5,31],["afternoon","afternoon","n. buổi chiều","/ˌɑːftəˈnuːn/",0,14,31],["t-shirt","T-shirt","n. áo phông; áo thun","/ˈtiː ʃɜːt/",0,14,31],["end","end","n. phần cuối; cuối cùng; điểm tận cùng","/end/",0,14,31],["delicious","delicious","adj. vị rất ngon; tuyệt ngon; ngon lắm","/dɪˈlɪʃəs/",0,14,31],["fill","fill","v. làm đầy; trở nên đầy","/fɪl/",0,14,31],["become","become","v. trở thành; bắt đầu là; hình thành một đặc điểm","/bɪˈkʌm/",0,14,31],["up","up","adv. hướng lên trên; ở vị trí cao hơn","/ʌp/",0,14,31],["world","world","n. thế giới; Trái Đất; cả hành tinh","/wɜːld/",0,6,31],["drink","drink","v. uống chất lỏng; đưa vào miệng và nuốt","/drɪŋk/",0,5,31],["mexico","Mexico","n. quốc gia Mexico; nước Mexico","/ˈmeksɪkəʊ/",0,11,31],["grey","grey","adj. có màu xám; xám bạc","/ɡreɪ/",0,14,31],["much","much","det. lượng lớn với danh từ không đếm được","/mʌtʃ/",0,14,31],["learn","learn","v. học kiến thức hoặc kỹ năng","/lɜːn/",0,0,31],["south","south","n. hướng nam; phía nam","/saʊθ/",0,11,31],["can","can","v. có khả năng; được phép; có thể","/kæn/",0,14,31],["hey","hey","int. lời chào; tiếng gọi thu hút chú ý","/heɪ/",0,14,31],["cola","cola","n. đồ uống đen ngọt và có ga","/ˈkəʊlə/",0,14,31],["shower","shower","n. tắm dưới vòi nước; thiết bị tắm","/ˈʃaʊə/",0,14,31],["tree","tree","n. cây có thân gỗ và cành","/triː/",0,13,31],["build","build","v. xây dựng hoặc phát triển theo thời gian","/bɪld/",0,12,31],["man","man","n. người đàn ông trưởng thành","/mæn/",0,6,31],["early","early","adj. sớm; thuộc thời kỳ đầu","/ˈɜːli/",0,14,31],["these","these","det. những; các","/ðiːz/",0,14,31],["favourite","favourite","adj. được yêu thích nhất","/ˈfeɪvərɪt/",0,14,31],["adult","adult","n. người lớn; động vật đã trưởng thành","/ˈædʌlt/",0,6,31],["clock","clock","n. đồng hồ","/klɒk/",0,14,31],["downstairs","downstairs","adv. ở tầng dưới; xuống dưới","/ˌdaʊnˈsteəz/",0,14,31],["information","information","n. thông tin; dữ liệu","/ˌɪnfəˈmeɪʃən/",0,9,31],["blackboard","blackboard","n. bảng đen","/ˈblækbɔːd/",0,0,31],["party","party","n. bữa tiệc; cuộc gặp gỡ","/ˈpɑːti/",0,6,31],["meal","meal","n. bữa ăn; một bữa cơm","/miːl/",0,14,31],["chair","chair","n. ghế có lưng; ghế ngồi cá nhân","/tʃeə/",0,14,31],["never","never","adv. không bao giờ; chưa từng","/ˈnevə/",0,14,31],["middle","middle","n. phần ở giữa; vị trí trung tâm","/ˈmɪdəl/",0,14,31],["cool","cool","adj. mát mẻ; dịu dàng dễ chịu","/kuːl/",0,14,31],["september","September","n. tháng Chín","/sepˈtembə/",0,14,31],["easy","easy","adj. dễ dàng; không khó khăn","/ˈiːzi/",0,14,31],["thing","thing","n. đồ vật; món đồ","/θɪŋ/",0,14,31],["mouth","mouth","n. miệng người; khoang miệng","/maʊθ/ (n.); /maʊð/ (v.)",0,5,31],["study","study","v. học tập; nghiên cứu","/ˈstʌdi/",0,0,31],["anything","anything","pron. bất cứ thứ gì; mọi thứ","/ˈeniθɪŋ/",0,14,31],["player","player","n. người chơi thể thao; người thi đấu","/ˈpleɪə/",0,17,31],["forty","forty","num. số bốn mươi","/ˈfɔːti/",0,14,31],["chocolate","chocolate","n. thực phẩm ngọt làm từ ca cao","/ˈtʃɒklət/",0,14,31],["size","size","n. kích thước tổng thể; quy mô","/saɪz/",0,14,31],["small","small","adj. nhỏ về kích thước; ít về số lượng","/smɔːl/",0,14,31],["sport","sport","n. hoạt động thể thao hoặc thi đấu","/spɔːt/",0,17,31],["exam","exam","n. bài kiểm tra kiến thức hoặc năng lực","/ɪɡˈzæm/",0,0,31],["cow","cow","n. bò cái trưởng thành; bò sữa","/kaʊ/",0,13,31],["ball","ball","n. vật tròn dùng để chơi; vật có hình tròn","/bɔːl/",0,17,31],["picnic","picnic","n. bữa ăn ngoài trời dùng đồ ăn mang theo","/ˈpɪknɪk/",0,14,31],["begin","begin","v. bắt đầu; bắt tay vào","/bɪˈɡɪn/",0,14,31],["enough","enough","det. đủ dùng","/ɪˈnʌf/",0,14,31],["class","class","n. lớp học; tiết học","/klɑːs/",0,0,31],["few","few","det. không nhiều; chỉ vài","/fjuː/",0,14,31],["country","country","n. quốc gia","/ˈkʌntri/",0,7,31],["understand","understand","v. hiểu; nắm bắt","/ˌʌndəˈstænd/",0,16,31],["die","die","v. chết; héo khô","/daɪ/",0,13,31],["april","April","n. tháng tư","/ˈeɪprəl/",0,14,31],["with","with","prep. cùng với; ở bên","/wɪð/",0,14,31],["plate","plate","n. đĩa; tô","/pleɪt/",0,14,31],["together","together","adv. cùng nhau; chung với nhau","/təˈɡeðə/",0,6,31],["saturday","Saturday","n. thứ Bảy","/ˈsætədeɪ/",0,14,31],["brown","brown","adj. màu nâu; nâu sẫm","/braʊn/",0,14,31],["spend","spend","v. tiêu tiền; chi tiền","/spend/",0,8,31],["autumn","autumn","n. mùa thu","/ˈɔːtəm/",0,13,31],["help","help","v. giúp; hỗ trợ","/help/",0,14,31],["high","high","adj. cao; ở vị trí cao","/haɪ/",0,14,31],["soup","soup","n. súp; canh","/suːp/",0,14,31],["choose","choose","v. chọn; lựa chọn","/tʃuːz/",0,16,31],["movie","movie","n. phim; bộ phim","/ˈmuːvi/",0,10,31],["believe","believe","v. tin rằng điều đó có thật","/bɪˈliːv/",0,16,31],["train","train","n. tàu thắt; tàu hỏa","/treɪn/",0,11,31],["paper","paper","n. giấy; tờ giấy","/ˈpeɪpə/",0,0,31],["if","if","conj. nếu; nếu như","/ɪf/",0,16,31],["big","big","adj. lớn; nhiều","/bɪɡ/",0,14,31],["hand","hand","n. bàn tay","/hænd/",0,14,31],["yellow","yellow","adj. màu vàng","/ˈjeləʊ/",0,14,31],["rich","rich","adj.  giàu; có nhiều của cải","/rɪtʃ/",0,8,31],["know","know","v. biết; hiểu","/nəʊ/",0,16,31],["cousin","cousin","n. anh chị em họ; cô dì chú bác","/ˈkʌzən/",0,6,31],["november","November","n. tháng mười một","/nəʊˈvembə/",0,14,31],["cafe","cafe","n. quán cà phê; quán ăn nhỏ","/ˈkæfeɪ/",0,14,31],["live","live","v. sống; cư trú; ở tại một nơi","/lɪv/, /laɪv/",0,14,31],["her","her","pron. cô ấy; bà ấy (tùy ngữ cảnh)","/hə(r)/",0,14,31],["quick","quick","adj. nhanh; nhanh nhẹn","/kwɪk/",0,14,31],["august","August","n. tháng tám","/ˈɔːɡəst/",0,14,31],["germany","Germany","n. Đức","/ˈdʒɜːməni/",0,11,31],["bag","bag","n. túi; bao; túi đựng","/bæɡ/",0,14,31],["tennis","tennis","n. quần vợt; môn tennis","/ˈtenɪs/",0,17,31],["cat","cat","n. mèo","/kæt/",0,13,31],["place","place","n. nơi chốn; địa điểm; khu vực","/pleɪs/",0,14,31],["dress","dress","n. váy liền; váy một mảnh","/dres/",0,14,31],["mouse","mouse","n. gặm nhấm nhỏ; con chuột; loài chuột","/maʊs/",0,13,31],["car","car","n. ô tô du lịch; xe hơi; xe ô tô","/kɑː/",0,11,31],["breakfast","breakfast","n. bữa sáng; bữa ăn sáng; điểm ăn sáng","/ˈbrekfəst/",0,14,31],["spell","spell","v. đánh vần; viết chính tả","/spel/",0,0,31],["catch","catch","v. bắt lấy; bắt vào; chặn lại","/kætʃ/",0,14,31],["love","love","v. yêu thương; rất thích; có tình cảm với","/lʌv/",0,15,31],["four","four","num. số bốn; bốn cái; bốn người","/fɔː/",0,14,31],["show","show","v. cho xem; trình diễn; hướng dẫn","/ʃəʊ/",0,14,31],["above","above","prep. Ở vị trí cao hơn","/əˈbʌv/",0,14,31],["beginner","beginner","n. Người mới bắt đầu học hoặc làm một việc gì đó","/bɪˈɡɪnə/",0,0,31],["cry","cry","v. Khóc và chảy nước mắt","/kraɪ/",0,15,31],["buy","buy","v. Mua bằng tiền","/baɪ/",0,14,31],["short","short","adj. Ngắn hoặc thấp hơn; kéo dài ít","/ʃɔːt/",0,14,31],["sentence","sentence","n. Một tổ hợp từ diễn đạt hoàn chỉnh ý nghĩa","/ˈsentəns/",0,0,31],["wear","wear","v. Mặc quần áo hoặc đeo phụ kiện","/weə/",0,14,31],["day","day","n. Khoảng thời gian hai mươi bốn giờ","/deɪ/",0,14,31],["homework","homework","n. Bài tập học tập phải hoàn thành ngoài giờ học","/ˈhəʊmwɜːk/",0,0,31],["better","better","adj. Có chất lượng cao hơn hoặc phù hợp hơn","/ˈbetə/",0,14,31],["into","into","prep. đi vào bên trong","/ˈɪntə/",0,14,31],["bicycle","bicycle","n. xe đạp có hai bánh","/ˈbaɪsɪkəl/",0,11,31],["visit","visit","v. ghé thăm hoặc tham quan","/ˈvɪzɪt/",0,11,31],["everyone","everyone","pron. tất cả mọi người","/ˈevriwʌn/",0,6,31],["wrong","wrong","adj. sai hoặc không phù hợp","/rɒŋ/",0,14,31],["problem","problem","n. vấn đề hoặc khó khăn","/ˈprɒbləm/",0,14,31],["uncle","uncle","n. chú báu; cậu; chồng của dì","/ˈʌŋkəl/",0,14,31],["key","key","n. chìa khóa","/kiː/",0,14,31],["speak","speak","v. nói hoặc trò chuyện","/spiːk/",0,14,31],["read","read","v. đọc hoặc hiểu nội dung viết","/riːd/",0,0,31],["email","email","n. thư điện tử; hệ thống gửi thư điện tử","/ˈiːmeɪl/",0,2,31],["test","test","n. bài kiểm tra; phép thử; kiểm tra","/test/",0,0,31],["july","July","n. tháng Bảy","/dʒuˈlaɪ/",0,14,31],["zero","zero","num. số không; không có","/ˈzɪərəʊ/",0,3,31],["again","again","adv. lần nữa; thêm một lần nữa","/əˈɡen/",0,14,31],["hello","hello","int. lời chào; tiếng hello","/həˈləʊ/",0,14,31],["people","people","n. con người; người","/ˈpiːpəl/",0,6,31],["canada","Canada","n. quốc gia Canada","/ˈkænədə/",0,11,31],["monkey","monkey","n. con khỉ","/ˈmʌŋki/",0,13,31],["sit","sit","v. ngồi; ngồi xuống","/sɪt/",0,14,31],["seat","seat","n. ghế; chỗ ngồi","/siːt/",0,14,31],["cup","cup","n. cốc; lượng vừa một cốc","/kʌp/",0,14,31],["film","film","n. phim","/fɪlm/",0,10,31],["america","America","n. Hoa Kỳ","/əˈmerɪkə/",0,11,31],["monday","Monday","n. thứ Hai","/ˈmʌndeɪ/",0,14,31],["sweden","Sweden","n. Thụy Điển","/ˈswiːdən/",0,11,31],["else","else","adv. khác; ngoài ra","/els/",0,14,31],["portugal","Portugal","n. Bồ Đào Nha","/ˈpɔːtʃʊɡəl/",0,11,31],["in","in","prep. trong; ở bên trong","/ɪn/",0,14,31],["top","top","n. đỉnh; phần trên cùng","/tɒp/",0,14,31],["purple","purple","adj. màu tím; có màu tím","/ˈpɜːpəl/",0,14,31],["bottle","bottle","n. bình; chai; lượng chứa trong một chai","/ˈbɒtl/",0,14,31],["june","June","n. tháng Sáu","/dʒuːn/",0,14,31],["turn","turn","v. xoay; quay; rẽ","/tɜːn/",0,14,31],["piece","piece","n. một phần; mảnh; món","/piːs/",0,14,31],["pink","pink","adj. màu hồng; có màu hồng","/pɪŋk/",0,14,31],["lesson","lesson","n. lớp học; buổi học","/ˈlesən/",0,0,31],["garden","garden","n. vườn; khu trồng cây","/ˈɡɑːdən/",0,14,31],["geography","geography","n. môn địa lý; ngành địa lý","/dʒiˈɒɡrəfi/",0,0,31],["salt","salt","n. muối; muối ăn","/sɔːlt/",0,5,31],["until","until","prep. cho đến một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể","/ənˈtɪl/",0,14,31],["each","each","det. mỗi thành viên trong một nhóm","/iːtʃ/",0,14,31],["women","women","n. những người phụ nữ trưởng thành","/ˈwɪmɪn/",0,6,31],["feeling","feeling","n. cảm xúc; tâm trạng","/ˈfiːlɪŋ/",0,15,31],["bath","bath","n. việc tắm hoặc ngâm mình","/bɑːθ/",0,14,31],["nine","nine","num. số chín","/naɪn/",0,14,31],["twelve","twelve","num. số mười hai","/twelv/",0,14,31],["moment","moment","n. khoảnh khắc ngắn","/ˈməʊmənt/",0,14,31],["want","want","v. muốn; mong","/wɒnt/",0,14,31],["england","England","n. nước Anh; vùng đất England","/ˈɪŋɡlənd/",0,11,31],["think","think","v. có ý kiến; cho rằng","/θɪŋk/",0,16,31],["another","another","det. một cái nữa; một cái khác","/əˈnʌðə/",0,14,31],["building","building","n. công trình xây dựng; tòa nhà","/ˈbɪldɪŋ/",0,12,31],["sunny","sunny","adj. nhiều nắng; nắng đẹp","/ˈsʌni/",0,13,31],["swim","swim","v. bơi; bơi qua","/swɪm/",0,17,31],["science","science","n. khoa học; tự nhiên học","/ˈsaɪəns/",0,3,31],["snow","snow","n. tuyết; lớp tuyết","/snəʊ/",0,13,31],["forget","forget","v. quên; không nhớ","/fəˈɡet/",0,16,31],["slowly","slowly","adv. chậm rãi; từ từ","/ˈsləʊli/",0,14,31],["flat","flat","n. căn hộ; một căn hộ","/flæt/",0,12,31],["glasses","glasses","n. kính đeo cải thiện thị lực","/ˈɡlɑːsɪz/",0,14,31],["special","special","adj. đặc biệt; khác thường","/ˈspeʃəl/",0,14,31],["plant","plant","n. thực vật","/plɑːnt/",0,13,31],["meat","meat","n. thịt; đồ ăn làm từ thịt","/miːt/",0,14,31],["swimming","swimming","n. môn bơi; hoạt động bơi","/ˈswɪmɪŋ/",0,17,31],["grass","grass","n. cỏ; bãi cỏ","/ɡrɑːs/",0,13,31],["teach","teach","v. dạy; hướng dẫn","/tiːtʃ/",0,0,31],["switzerland","Switzerland","n. Thụy Sĩ","/ˈswɪtsələnd/",0,11,31],["carry","carry","v. mang; vác; di chuyển","/ˈkæri/",0,14,31],["hair","hair","n. tóc; lông","/heə/",0,14,31],["green","green","adj. màu xanh lá cây","/ɡriːn/",0,14,31],["call","call","v. gọi điện thoại; gọi vẫy","/kɔːl/",0,14,31],["cheese","cheese","n. phô mai; sữa chua khô","/tʃiːz/",0,14,31],["long","long","adj. dài; kéo dài","/lɒŋ/",0,14,31],["meeting","meeting","n. cuộc họp","/ˈmiːtɪŋ/",0,1,31],["waiter","waiter","n. nhân viên phục vụ nhà hàng","/ˈweɪtə/",0,1,31],["bank","bank","n. ngân hàng","/bæŋk/",0,8,31],["classroom","classroom","n. lớp học; phòng học","/ˈklɑːsruːm/",0,0,31],["plan","plan","n. kế hoạch; phương án","/plæn/",0,16,31],["funny","funny","adj. buồn cười; hài hước","/ˈfʌni/",0,15,31],["pay","pay","v. trả tiền; trả lương","/peɪ/",0,14,31],["old","old","adj. già; cũ; lâu đời","/əʊld/",0,14,31],["italy","Italy","n. Ít-ly-ít","/ˈɪtəli/",0,11,31],["mistake","mistake","n. lỗi; sai sót","/mɪˈsteɪk/",0,16,31],["repeat","repeat","v. lặp lại; nói lại; làm lại","/rɪˈpiːt/",0,0,31],["welcome","welcome","v. chào đón; hoan nghênh; vui nhận","/ˈwelkəm/",0,6,31],["strawberry","strawberry","n. quả dâu","/ˈstrɔːbəri/",0,14,31],["sixteen","sixteen","num. mười sáu","/ˌsɪkˈstiːn/",0,14,31],["week","week","n. tuần; tuần lễ","/wiːk/",0,14,31],["seventeen","seventeen","num. mười bảy","/ˌsevənˈtiːn/",0,14,31],["wednesday","Wednesday","n. ngày sau thứ Ba và trước thứ Năm","/ˈwenzdeɪ/",0,14,31],["a-m","a.m.","adv. từ nửa đêm đến trước trưa","/ˌeɪ ˈem/",0,14,31],["new","new","adj. mới; vừa xuất hiện hoặc được giới thiệu","/njuː/",0,14,31],["cooking","cooking","n. nấu ăn; chế biến món ăn","/ˈkʊkɪŋ/",0,14,31],["family","family","n. gia đình; người thân; họ hàng","/ˈfæməli/",0,14,31],["example","example","n. ví dụ; trường hợp cụ thể","/ɪɡˈzɑːmpl/",0,0,31],["december","December","n. tháng mười hai","/dɪˈsembə/",0,14,31],["metre","metre","n. mét; công mét","/ˈmiːtə/",0,3,31],["hate","hate","v. ghét; căm ghét","/heɪt/",0,15,31],["sleep","sleep","v. ngủ; nghỉ khi nhắm mắt","/sliːp/",0,5,31],["toothbrush","toothbrush","n. bàn chải đánh răng","/ˈtuːθbrʌʃ/",0,5,31],["table","table","n. bàn dùng để đặt đồ","/ˈteɪbəl/",0,14,31],["join","join","v. gia nhập hoặc cùng tham gia","/dʒɔɪn/",0,6,31],["useful","useful","adj. có ích hoặc hữu dụng","/ˈjuːsfəl/",0,14,31],["like","like","v. yêu thích và tận hưởng","/laɪk/",0,14,31],["note","note","n. lời nhắn hoặc ghi chú ngắn","/nəʊt/",0,0,31],["fall","fall","v. rơi xuống hoặc mất thăng bằng","/fɔːl/",0,14,31],["thirty","thirty","num. số ba mươi","/ˈθɜːti/",0,14,31],["best","best","adj. tốt hơn tất cả những gì khác","/best/",0,14,31],["any","any","det. một số phần tử bất kỳ","/ˈeni/",0,14,31],["computer","computer","n. máy tính; máy điện tử lưu trữ và xử lý thông tin theo chương trình","/kəmˈpjuːtə/",0,2,31],["shopping","shopping","n. hoạt động tìm kiếm và mua sắm; việc đi mua","/ˈʃɒpɪŋ/",0,14,31],["alphabet","alphabet","n. bảng chữ cái; hệ thống các chữ cái dùng trong một ngôn ngữ","/ˈælfəbet/",0,0,31],["address","address","n. địa chỉ; đường dẫn đến một trang web hoặc tài nguyên","/əˈdres/",0,14,31],["win","win","v. thắng; chiến thắng; giành được giải","/wɪn/",0,17,31],["grow","grow","v. phát triển; tăng lên; lớn dần","/ɡrəʊ/",0,13,31],["box","box","n. hộp; thùng","/bɒks/",0,14,31],["fun","fun","n. niềm vui; sự thích thú","/fʌn/",0,14,31],["beard","beard","n. râu; râu quai nón; râu ba","/bɪəd/",0,14,31],["wet","wet","adj. ướt; ẩm ướt","/wet/",0,14,31],["money","money","n. tiền; tiền tệ","/ˈmʌni/",0,8,31],["agree","agree","v. đồng ý; tán thành","/əˈɡriː/",0,16,31],["now","now","adv. bây giờ; hiện nay","/naʊ/",0,14,31],["real","real","adj. có thật; tồn tại thực tế","/rɪəl/",0,14,31],["someone","someone","pron. ai đó; một người nào đó","/ˈsʌmwʌn/",0,14,31],["hear","hear","v. nghe thấy; nhận ra âm thanh","/hɪə/",0,14,31],["please","please","adv. xin; làm ơn","/pliːz/",0,14,31],["hard","hard","adj. cứng; rắn","/hɑːd/",0,14,31],["terrible","terrible","adj. tệ; khó chịu","/ˈterəbl/",0,14,31],["feel","feel","v. cảm thấy; cho rằng","/fiːl/",0,15,31],["toy","toy","n. đồ chơi","/tɔɪ/",0,14,31],["so","so","adv. đến mức này; rất; quá","/səʊ/",0,14,31],["climb","climb","v. leo lên; trèo lên; vượt lên","/klaɪm/",0,17,31],["bird","bird","n. con chim; loài chim","/bɜːd/",0,13,31],["game","game","n. trò chơi; trận đấu","/ɡeɪm/",0,17,31],["single","single","adj. chỉ một; đơn lẻ","/ˈsɪŋɡəl/",0,14,31],["park","park","n. công viên; khu công cộng có cây xanh","/pɑːk/",0,12,31],["boy","boy","n. cậu bé; bé trai","/bɔɪ/",0,14,31],["chicken","chicken","n. con gà; gà nuôi","/ˈtʃɪkɪn/",0,14,31],["milk","milk","n. sữa; sữa mẹ","/mɪlk/",0,14,31],["and","and","conj. và; cùng với","/ænd/",0,14,31],["most","most","det. hầu hết; phần lớn","/məʊst/",0,14,31],["story","story","n. câu chuyện; chuyện kể","/ˈstɔːri/",0,10,31],["other","other","det. khác; khác với những cái đã nêu","/ˈʌðə/",0,14,31],["apple","apple","n. quả táo","/ˈæpəl/",0,14,31],["chinese","Chinese","adj. thuộc về Trung Quốc; thuộc về người Hoa","/ˌtʃaɪˈniːz/",0,6,31],["air","air","n. không khí","/eə/",0,4,31],["because","because","conj. vì; bởi vì","/bɪˈkɒz/",0,14,31],["team","team","n. đội; nhóm","/tiːm/",0,1,31],["right","right","adj. đúng; thích hợp","/raɪt/",0,14,31],["difficult","difficult","adj. khó; đòi hỏi nhiều công sức","/ˈdɪfɪkəlt/",0,14,31],["pencil","pencil","n. bút chì","/ˈpensl/",0,0,31],["somebody","somebody","pron. một người nào đó; không nêu tên","/ˈsʌmbədi/",0,14,31],["person","person","n. một con người; cá nhân","/ˈpɜːsən/",0,6,31],["street","street","n. đường phố; đường công cộng","/striːt/",0,12,31],["include","include","v. bao gồm; là một phần của","/ɪnˈkluːd/",0,14,31],["radio","radio","n. máy thu thanh; radio","/ˈreɪdiəʊ/",0,9,31],["post-office","post office","n. bưu điện; nơi gửi thư và mua tem","/ˈpəʊst ˌɒfɪs/",0,12,31],["ice","ice","n. nước đóng băng; băng","/aɪs/",0,13,31],["evening","evening","n. buổi chiều tối; khoảng thời gian sau buổi chiều","/ˈiːvnɪŋ/",0,14,31],["everything","everything","pron. mọi thứ; tất cả sự vật","/ˈevriθɪŋ/",0,14,31],["west","west","n. phương tây; miền tây","/west/",0,11,31],["brother","brother","n. anh; em trai","/ˈbrʌðə/",0,14,31],["mountain","mountain","n. núi; ngọn núi","/ˈmaʊntɪn/",0,13,31],["than","than","prep. so với; hơn","/ðæn/",0,14,31],["warm","warm","adj. ấm áp; ấm","/wɔːm/",0,14,31],["future","future","n. tương lai; tiền đồ","/ˈfjuːtʃə/",0,16,31],["german","German","adj. thuộc nước Đức; thuộc tiếng Đức","/ˈdʒɜːmən/",0,6,31],["all","all","det. tất cả; toàn bộ","/ɔːl/",0,14,31],["come","come","v. đến; tới nơi","/kʌm/",0,14,31],["eat","eat","v. ăn; ăn uống","/iːt/",0,14,31],["carrot","carrot","n. củ cà rốt","/ˈkærət/",0,14,31],["near","near","prep. ở gần một nơi; gần một thời điểm","/nɪə/",0,14,31],["parent","parent","n. cha hoặc mẹ; bố hoặc mẹ","/ˈpeərənt/",0,6,31],["famous","famous","adj. nổi tiếng; được nhiều người biết đến","/ˈfeɪməs/",0,6,31],["just","just","adv. chỉ; không quá","/dʒʌst/",0,14,31],["birthday","birthday","n. ngày kỷ niệm sinh nhật","/ˈbɜːθdeɪ/",0,14,31],["butter","butter","n. bơ; mỡ bơ","/ˈbʌtə/",0,14,31],["college","college","n. trường cao đẳng; trường đào tạo nghề","/ˈkɒlɪdʒ/",0,0,31],["close","close","v. đóng; kết thúc","/kləʊz/, /kləʊs/",0,14,31],["off","off","adv. rời đi; cách xa một nơi hoặc vị trí","/ɒf/",0,14,31],["wait","wait","v. chờ đợi; đợi","/weɪt/",0,14,31],["under","under","prep. ở dưới; bên dưới","/ˈʌndə/",0,14,31],["italian","Italian","adj. thuộc về Italy; liên quan đến người hoặc văn hóa Italy","/ɪˈtæliən/",0,10,31],["on","on","prep. trên; ở trên","/ɒn/",0,14,31],["personal","personal","adj. của cá nhân; thuộc về một cá nhân","/ˈpɜːsənəl/",0,14,31],["possible","possible","adj. có thể; khả thi","/ˈpɒsəbl/",0,16,31],["cent","cent","n. đồng xu; một phần trăm đô la hoặc euro","/sent/",0,8,31],["describe","describe","v. mô tả; nói rõ đặc điểm","/dɪˈskraɪb/",0,0,31],["say","say","v. nói; diễn đạt","/seɪ/",0,14,31],["lot","lot","pron. lượng lớn; nhiều","/lɒt/",0,14,31],["grandfather","grandfather","n. ông nội; ông ngoại","/ˈɡrænfɑːðə/",0,6,31],["dear","dear","adj. thân thương; được yêu quý","/dɪə/",0,15,31],["sorry","sorry","adj. hối hận; xin lỗi","/ˈsɒri/",0,15,31],["ear","ear","n. tai","/ɪə/",0,5,31],["healthy","healthy","adj. khỏe mạnh; có sức khỏe tốt","/ˈhelθi/",0,5,31],["laugh","laugh","v. cười; phá lên cười","/lɑːf/",0,15,31],["find","find","v. tìm thấy; phát hiện","/faɪnd/",0,14,31],["sell","sell","v. bán; chào bán","/sel/",0,8,31],["walk","walk","v. đi bộ; dạo bộ","/wɔːk/",0,14,31],["as","as","prep. với vai trò là; dùng cho mục đích","/əz/",0,14,31],["run","run","v. chạy bộ nhanh","/rʌn/",0,14,31],["light","light","n. ánh sáng; thiết bị chiếu sáng","/laɪt/",0,14,31],["look","look","v. đưa mắt về phía","/lʊk/",0,14,31],["first","first","num. thứ nhất; đứng đầu","/fɜːst/",0,14,31],["expensive","expensive","adj. tốn kém; có giá cao","/ɪkˈspensɪv/",0,8,31],["language","language","n. ngôn ngữ giao tiếp; hệ thống từ ngữ","/ˈlæŋɡwɪdʒ/",0,0,31],["busy","busy","adj. bận rộn; có nhiều việc","/ˈbɪzi/",0,14,31],["write","write","v. viết chữ; ghi trên giấy hoặc màn hình","/raɪt/",0,0,31],["spanish","Spanish","n. tiếng Tây Ban Nha","/ˈspænɪʃ/",0,0,31],["dog","dog","n. chó nuôi; thú cưng hoặc chó làm việc","/dɒɡ/",0,13,31],["wine","wine","n. rượu vang thường làm từ nho lên men","/waɪn/",0,14,31],["talk","talk","v. nói; trò chuyện; bàn luận","/tɔːk/",0,14,31],["office","office","n. văn phòng; nơi làm việc hành chính","/ˈɒfɪs/",0,1,31],["pants","pants","n. quần; quần dài (tiếng Anh Mỹ)","/pænts/",0,14,31],["friend","friend","n. người quen; bạn bè thân thiết","/frend/",0,6,31],["sure","sure","adj. chắc chắn; không hề nghi ngờ","/ʃɔː/",0,16,31],["very","very","adv. rất; vô cùng","/ˈveri/",0,14,31],["dancing","dancing","n. nhảy múa; sự nhảy múa","/ˈdɑːnsɪŋ/",0,10,31],["more","more","det. nhiều hơn; thêm một phần","/mɔː/",0,14,31],["book","book","n. sách để đọc; sách vở","/bʊk/",0,0,31],["home","home","n. nơi ở; nơi thuộc về","/həʊm/",0,14,31],["date","date","n. ngày nhất định trong tháng hoặc năm","/deɪt/",0,14,31],["club","club","n. câu lạc bộ; hội sinh hoạt","/klʌb/",0,6,31],["hundred","hundred","num. một trăm; số bằng mười lần mười","/ˈhʌndrəd/",0,0,31],["toilet","toilet","n. bồn cầu dùng để giải phân","/ˈtɔɪlət/",0,14,31],["grandmother","grandmother","n. bà nội hoặc bà ngoại","/ˈɡrænmʌðə/",0,14,31],["japan","Japan","n. Nhật Bản; quốc gia đảo ở Đông Á","/dʒəˈpæn/",0,11,31],["lion","lion","n. sư tử; loài mèo lớn hoang dã","/ˈlaɪən/",0,13,31],["exercise","exercise","n. hoạt động thể chất; bài tập luyện","/ˈeksəsaɪz/",0,5,31],["wall","wall","n. bức tường; tường","/wɔːl/",0,14,31],["some","some","det. một số; vài","/sʌm/",0,14,31],["interested","interested","adj. hứng thú; quan tâm","/ˈɪntrəstɪd/",0,15,31],["which","which","det. cái nào; cái nào trong những lựa chọn","/wɪtʃ/",0,14,31],["way","way","n. cách làm; phương pháp","/weɪ/",0,14,31],["arm","arm","n. cánh tay","/ɑːm/",0,14,31],["woman","woman","n. phụ nữ trưởng thành; người phụ nữ","/ˈwʊmən/",0,6,31],["next","next","adj. kế tiếp; ngay sau","/nekst/",0,14,31],["bookstore","bookstore","n. cửa hàng sách; hiệu sách","/ˈbʊkstɔː/",0,14,31],["police","police","n. cảnh sát; lực lượng cảnh sát","/pəˈliːs/",0,6,31],["young","young","adj. còn trẻ; ít tuổi","/jʌŋ/",0,14,31],["photo","photo","n. tấm ảnh; ảnh chụp","/ˈfəʊtəʊ/",0,14,31],["everybody","everybody","pron. mọi người; mọi ai","/ˈevribɒdi/",0,6,31],["orange","orange","n. quả cam; trái cam","/ˈɒrɪndʒ/",0,14,31],["cinema","cinema","n. rạp chiếu phim; rạp phim","/ˈsɪnəmə/",0,10,31],["match","match","n. trận đấu; cuộc thi","/mætʃ/",0,17,31],["dining-room","dining-room","n. phòng ăn; phòng dùng bữa","/ˈdaɪnɪŋ ruːm/",0,14,31],["need","need","v. cần có; cần phải","/niːd/",0,14,31],["hungry","hungry","adj. thấy đói; bị đói","/ˈhʌŋɡri/",0,14,31],["ago","ago","adv. trước đây; trong quá khứ","/əˈɡəʊ/",0,14,31],["fruit","fruit","n. trái cây; quả","/fruːt/",0,5,31],["son","son","n. con trai","/sʌn/",0,6,31],["over","over","prep. ở phía trên; vượt qua","/ˈəʊvə/",0,14,31],["vegetable","vegetable","n. rau; rau củ","/ˈvedʒtəbl/",0,5,31],["dictionary","dictionary","n. từ điển; sách tra từ","/ˈdɪkʃənəri/",0,0,31],["maybe","maybe","adv. có lẽ; chắc là","/ˈmeɪbi/",0,16,31],["they","they","pron. họ; chúng","/ðeɪ/",0,14,31],["many","many","det. nhiều (danh từ đếm được số nhiều)","/ˈmeni/",0,14,31],["cook","cook","v. nấu; chế biến món ăn","/kʊk/",0,14,31],["away","away","adv. xa; cách xa","/əˈweɪ/",0,14,31],["salad","salad","n. món salad; món rau trộn","/ˈsæləd/",0,14,31],["out","out","adv. ra ngoài; ở bên ngoài; không ở nhà","/aʊt/",0,14,31],["excited","excited","adj. hào hứng; vui mừng; phấn khích","/ɪkˈsaɪtɪd/",0,15,31],["invite","invite","v. mời tham gia; rủ tham dự","/ɪnˈvaɪt/",0,6,31],["phone","phone","n. điện thoại; điện thoại di động","/fəʊn/",0,2,31],["miss","miss","v. bỏ lỡ; không kịp; không được trải nghiệm","/mɪs/",0,14,31],["travel","travel","v. đi từ nơi này đến nơi khác","/ˈtrævl/",0,11,31],["follow","follow","v. đi theo; đi dọc theo","/ˈfɒləʊ/",0,14,31],["american","American","adj. liên quan đến nước Mỹ; của người Mỹ","/əˈmerɪkən/",0,6,31],["russian","Russian","adj. của Nga; của người Nga; thuộc tiếng Nga","/ˈrʌʃən/",0,6,31],["weather","weather","n. thời tiết; điều kiện ngoài trời","/ˈweðə(r)/",0,4,31],["twice","twice","adv. hai lần; thực hiện trong hai dịp","/twaɪs/",0,14,31],["sing","sing","v. cất giọng hát; tạo âm nhạc bằng giọng","/sɪŋ/",0,10,31],["university","university","n. trường đại học; nơi đào tạo và nghiên cứu","/ˌjuːnɪˈvɜːsəti/",0,0,31],["give","give","v. trao vật cho ai; tặng vật cho ai","/ɡɪv/",0,14,31],["shirt","shirt","n. áo sơ mi; áo cổ tay có khuy","/ʃɜːt/",0,14,31],["britain","Britain","n. nước Anh; Đại Anh","/ˈbrɪtən/",0,11,31],["giraffe","giraffe","n. hươu cao cổ; thú châu Phi lông đốm","/dʒəˈrɑːf/",0,13,31],["behind","behind","prep. ở phía sau; sau lưng ai đó","/bɪˈhaɪnd/",0,14,31],["cheap","cheap","adj. giá rẻ; thấp hơn giá thông thường","/tʃiːp/",0,8,31],["great","great","adj. tuyệt vời; rất thú vị","/ɡreɪt/",0,14,31],["rain","rain","n. nước mưa; hiện tượng mưa","/reɪn/",0,13,31],["good","good","adj. tốt; chất lượng cao","/ɡʊd/",0,14,31],["both","both","det. dùng chung cho hai người hoặc hai thứ","/bəʊθ/",0,14,31],["inside","inside","prep. ở trong hoặc vào phần bên trong","/ˌɪnˈsaɪd/",0,14,31],["eraser","eraser","n. dụng cụ xóa nét chì","/ɪˈreɪzə/",0,0,31],["trip","trip","n. chuyến đi xa và trở lại","/trɪp/",0,11,31],["driver","driver","n. người lái xe","/ˈdraɪvə/",0,11,31],["one","one","num. một; số nguyên dương nhỏ nhất","/wʌn/",0,14,31],["writer","writer","n. người viết sách hoặc bài báo","/ˈraɪtə/",0,10,31],["british","British","adj. liên quan đến nước Anh; của người Anh; theo văn hóa Anh","/ˈbrɪtɪʃ/",0,6,31],["bed","bed","n. chỗ ngủ; giường","/bed/",0,14,31],["same","same","adj. giống hệt nhau; cùng một thứ","/seɪm/",0,14,31],["video","video","n. bản ghi hình; đoạn video","/ˈvɪdiəʊ/",0,9,31],["during","during","prep. trong thời gian; suốt thời gian đó","/ˈdjʊərɪŋ/",0,14,31],["cloud","cloud","n. đám mây; mây","/klaʊd/",1,13,31],["alive","alive","adj. còn sống; sống","/əˈlaɪv/",1,13,31],["circle","circle","n. hình tròn; vòng tròn","/ˈsɜːkəl/",1,14,31],["pardon","pardon","int. xin hãy nói lại","/ˈpɑːdən/",1,14,31],["succeed","succeed","v. thành công; đạt được mục tiêu","/səkˈsiːd/",1,1,31],["easily","easily","adv. không gặp khó khăn; dễ dàng","/ˈiːzəli/",1,14,31],["bit","bit","n. một ít; lượng nhỏ; mảnh nhỏ","/bɪt/",1,14,31],["typing","typing","n. gõ bàn phím; nhập liệu bằng bàn phím","/ˈtaɪpɪŋ/",1,2,31],["male","male","adj. thuộc về nam giới; thuộc về giống đực","/meɪl/",1,6,31],["album","album","n. album âm nhạc; tập hợp bản thu","/ˈælbəm/",1,10,31],["burn","burn","v. cháy; bị thiêu hủy","/bɜːn/",1,14,31],["knock","knock","v. gõ vào; đập vào","/nɒk/",1,14,31],["ski","ski","v. trượt tuyết","/skiː/",1,17,31],["sneaker","sneaker","n. giày thể thao có đế cao su","/ˈsniːkə/",1,14,31],["bell","bell","n. chuông; đồng hồ gõ","/bel/",1,14,31],["design","design","v. thiết kế; lên ý tưởng","/dɪˈzaɪn/",1,10,31],["bright","bright","adj. có nhiều ánh sáng; màu rực rỡ","/braɪt/",1,14,31],["boss","boss","n. người quản lý; sếp; chủ doanh nghiệp","/bɒs/",1,1,31],["violin","violin","n. cây violin","/ˌvaɪəˈlɪn/",1,10,31],["rude","rude","adj. thô lỗ; vô lễ; bất lịch sự","/ruːd/",1,6,31],["glove","glove","n. găng tay; bao tay","/ɡlʌv/",1,14,31],["complete","complete","v. hoàn thành; điền xong","/kəmˈpliːt/",1,14,31],["kiss","kiss","v. hôn thân mật; hôn lên","/kɪs/",1,14,31],["space","space","n. không gian; chỗ trống; khoảng cách","/speɪs/",1,12,31],["pronounce","pronounce","v. phát âm; đọc ra","/prəˈnaʊns/",1,0,31],["ability","ability","n. khả năng; năng lực","/əˈbɪləti/",1,0,31],["recorder","recorder","n. máy ghi âm; thiết bị ghi hình","/rɪˈkɔːdə/",1,2,31],["along","along","prep. dọc theo; theo phương hướng","/əˈlɒŋ/",1,11,31],["madam","madam","n. bà; quý cô; người nữ","/ˈmædəm/",1,14,31],["missed","missed","v. bỏ lỡ; không kịp","/mɪst/",1,14,31],["gold","gold","n. vàng; vàng kim loại","/ɡəʊld/",1,8,31],["pronunciation","pronunciation","n. cách phát âm; cách đọc","/prəˌnʌnsiˈeɪʃən/",1,0,31],["training","training","n. đào tạo; huấn luyện","/ˈtreɪnɪŋ/",1,1,31],["slice","slice","n. lát; miếng mỏng","/slaɪs/",1,14,31],["diet","diet","n. thức ăn uống thường ngày","/ˈdaɪət/",1,5,31],["dutch","Dutch","adj. thuộc về Hà Lan; của người Hà Lan","/dʌtʃ/",1,6,31],["less","less","det. lượng ít hơn; ít hơn trước danh từ","/les/",1,14,31],["army","army","n. quân đội; lục quân","/ˈɑːmi/",1,7,31],["broken","broken","adj. bị vỡ; bị đứt ra","/ˈbrəʊkən/",1,14,31],["forest","forest","n. rừng; khu rừng","/ˈfɒrɪst/",1,13,31],["sausage","sausage","n. xúc xích; sa tế","/ˈsɒs.ɪdʒ/",1,14,31],["organize","organize","v. tổ chức; lo liệu sự kiện","/ˈɔːɡənaɪz/",1,1,31],["donkey","donkey","n. con lừa","/ˈdɒŋki/",1,13,31],["wild","wild","adj. sống hoang dã; mọc hoang dã","/waɪld/",1,13,31],["social","social","adj. liên quan đến xã hội","/ˈsəʊʃəl/",1,6,31],["hole","hole","n. lỗ khoét; khoảng trống; hố","/həʊl/",1,14,31],["euro","euro","n. đồng euro; tiền tệ euro","/ˈjʊərəʊ/",1,8,31],["bookcase","bookcase","n. tủ sách; kệ sách","/ˈbʊkkeɪs/",1,14,31],["rule","rule","n. quy tắc; quy định","/ruːl/",1,7,31],["brush","brush","n. bàn chải; cọ vẽ","/brʌʃ/",1,14,31],["proud","proud","adj. tự hào; hãnh nhiên","/praʊd/",1,15,31],["simple","simple","adj. dễ hiểu; dễ làm; đơn giản","/ˈsɪmpəl/",1,14,31],["yet","yet","adv. vẫn chưa; chưa","/jet/",1,14,31],["jewelry","jewelry","n. trang sức; đồ trang sức","/ˈdʒuːəlri/",1,14,31],["distance","distance","n. khoảng cách giữa hai nơi","/ˈdɪstəns/",1,11,31],["underground","underground","adj. dưới lòng đất; hoạt động bí mật","/ˌʌndəˈɡraʊnd/",1,12,31],["refuse","refuse","v. từ chối; không chấp nhận","/rɪˈfjuːz/",1,14,31],["lazy","lazy","adj. lười biếng; không sẵn sàng nỗ lực","/ˈleɪzi/",1,14,31],["scary","scary","adj. đáng sợ; khiến người ta sợ hãi","/ˈskeəri/",1,15,31],["grandson","grandson","n. cháu trai; cháu nội hoặc cháu ngoại trai","/ˈɡrænsʌn/",1,6,31],["anywhere","anywhere","adv. ở hoặc đến bất kỳ nơi nào","/ˈeniweə/",1,14,31],["flag","flag","n. cờ; lá cờ","/flæɡ/",1,6,31],["marry","marry","v. kết hôn với ai; trở thành vợ chồng","/ˈmæri/",1,6,31],["seventh","seventh","num. thứ bảy; đứng thứ bảy","/ˈsevənθ/",1,14,31],["natural","natural","adj. tự nhiên; không do con người tạo ra","/ˈnætʃərəl/",1,13,31],["gardening","gardening","n. làm vườn; trồng và chăm sóc cây","/ˈɡɑːdənɪŋ/",1,14,31],["surfing","surfing","n. chơi lướt ván; cưỡi sóng trên ván","/ˈsɜːfɪŋ/",1,17,31],["user","user","n. người dùng; người sử dụng","/ˈjuːzə/",1,2,31],["metro","metro","n. tàu điện ngầm; hệ thống tàu điện ngầm","/ˈmetrəʊ/",1,12,31],["save","save","v. cứu; cứu vớt; ngăn thiệt hại","/seɪv/",1,14,31],["jewellery","jewellery","n. trang sức; đồ trang sức; nữ trang","/ˈdʒuːəlri/",1,14,31],["plastic","plastic","n. vật liệu nhựa; chất nhựa","/ˈplæstɪk/",1,4,31],["towards","towards","prep. về phía; theo hướng","/təˈwɔːdz/",1,14,31],["broccoli","broccoli","n. bông cải xanh; súp lơ xanh","/ˈbrɒkəli/",1,5,31],["protect","protect","v. bảo vệ; chống tác hại; giữ cho an toàn","/prəˈtekt/",1,4,31],["strange","strange","adj. khác thường; lạ lùng; không bình thường","/streɪndʒ/",1,14,31],["latest","latest","adj. mới nhất; gần đây nhất","/ˈleɪtɪst/",1,14,31],["snake","snake","n. con rắn","/sneɪk/",1,13,31],["wardrobe","wardrobe","n. tủ quần áo; tủ chứa quần áo","/ˈwɔːdrəʊb/",1,14,31],["hometown","hometown","n. quê hương; nơi ta lớn lên","/ˈhəʊmtaʊn/",1,12,31],["smart","smart","adj. thông minh; sáng suốt; khôn ngoan","/smɑːt/",1,14,31],["mother-in-law","mother-in-law","n. mẹ chồng; mẹ vợ","/ˈmʌðər ɪn lɔː/",1,6,31],["goat","goat","n. con dê; động vật có sừng","/ɡəʊt/",1,13,31],["clear","clear","adj. rõ ràng; dễ hiểu; dễ thấy; dễ nghe","/klɪə/",1,14,31],["blog","blog","n. trang blog; nơi thường xuyên đăng bài","/blɒɡ/",1,9,31],["digital","digital","adj. thuộc về kỹ thuật số; dạng số hóa","/ˈdɪdʒɪtəl/",1,2,31],["polite","polite","adj. lịch sự; lễ phép","/pəˈlaɪt/",1,6,31],["energy","energy","n. sinh lực; sức sống","/ˈenədʒi/",1,4,31],["government","government","n. chính phủ; cơ quan quản lý","/ˈɡʌvənmənt/",1,7,31],["organise","organise","v. tổ chức; lên kế hoạch","/ˈɔːɡənaɪz/",1,1,31],["correctly","correctly","adv. chính xác; đúng quy tắc","/kəˈrektli/",1,0,31],["fair","fair","adj. công bằng; hợp lý","/feə/",1,6,31],["vacation","vacation","n. nghỉ lễ; kỳ nghỉ","/vəˈkeɪʃən/",1,11,31],["traveler","traveler","n. người đi du lịch; hành khách","/ˈtrævələ/",1,11,31],["tool","tool","n. dụng cụ; công cụ","/tuːl/",1,2,31],["ankle","ankle","n. ankle: bản lồng cổ chân; khớp cổ chân","/ˈæŋkəl/",1,5,31],["cereal","cereal","n. cereal: món ngũ cốc ăn sáng","/ˈsɪəriəl/",1,14,31],["insect","insect","n. insect: côn trùng","/ˈɪnsekt/",1,13,31],["frenchman","Frenchman","n. Frenchman: người đàn ông Pháp","/ˈfrentʃmən/",1,6,15],["manager","manager","n. manager: quản lý; người quản lý","/ˈmænɪdʒə/",1,1,31],["alone","alone","adj. alone: một mình không có ai khác","/əˈləʊn/",1,14,31],["competition","competition","n. competition: cạnh tranh để đạt cùng mục tiêu","/ˌkɒmpəˈtɪʃən/",1,6,31],["beef","beef","n. beef: thịt bò","/biːf/",1,14,31],["discuss","discuss","v. discuss: thảo luận và trao đổi ý kiến","/dɪˈskʌs/",1,0,31],["snack","snack","n. snack: món ăn vặt giữa hai bữa chính","/snæk/",1,5,31],["ketchup","ketchup","n. sốt cà chua dùng để ăn kèm","/ˈketʃəp/",1,14,31],["model","model","n. mô hình dùng để mô phỏng","/ˈmɒdəl/",1,3,31],["photocopier","photocopier","n. máy làm bản sao tài liệu","/ˈfəʊtəʊkɒpiə/",1,1,31],["mail","mail","n. thư từ và bưu kiện","/meɪl/",1,14,31],["weak","weak","adj. yếu về thể lực","/wiːk/",1,5,31],["invent","invent","v. tạo ra thứ chưa từng có","/ɪnˈvent/",1,2,31],["discover","discover","v. tìm ra điều trước đây chưa biết","/dɪˈskʌvə/",1,3,31],["designer","designer","n. người lên ý tưởng thiết kế","/dɪˈzaɪnə/",1,10,31],["stadium","stadium","n. sân vận động lớn có chỗ ngồi","/ˈsteɪdiəm/",1,17,31],["pupil","pupil","n. học sinh tiểu học hoặc trung học","/ˈpjuːpəl/",1,0,31],["lost","lost","adj. bị lạc; không tìm thấy","/lɒst/",1,11,31],["thousand","thousand","num. một nghìn; một ngàn","/ˈθaʊzənd/",1,14,31],["god","God","n. Chúa Trời; vị thần duy nhất","/ɡɒd/",1,6,15],["part-time","part-time","adj. bán thời gian; không toàn thời gian","/ˌpɑːt ˈtaɪm/",1,1,31],["certainly","certainly","adv. chắc chắn; không nghi ngờ","/ˈsɜːtənli/",1,14,31],["vocabulary","vocabulary","n. vốn từ; từ vựng của một ngôn ngữ","/vəˈkæbjələri/",1,0,31],["cigarette","cigarette","n. điếu thuốc; thuốc lá","/ˌsɪɡəˈret/",1,5,31],["danger","danger","n. nguy cơ; khả năng bị hại","/ˈdeɪndʒə/",1,14,31],["hardworking","hardworking","adj. chăm chỉ; siêng năng; cần cù","/ˌhɑːdˈwɜːkɪŋ/",1,1,31],["indoor","indoor","adj. bên trong; thuộc không gian trong nhà","/ˈɪndɔː/",1,14,31],["electric","electric","adj. dùng điện; chạy bằng điện; liên quan đến điện","/ɪˈlektrɪk/",1,2,31],["director","director","n. người quản lý; giám đốc; trưởng bộ phận; thành viên hội đồng quản trị","/dəˈrektə/",1,1,31],["convenient","convenient","adj. dễ dùng; thuận lợi; phù hợp với nhu cầu","/kənˈviːniənt/",1,14,31],["downtown","downtown","adv. ở trung tâm thành phố; về phía trung tâm","/ˌdaʊnˈtaʊn/",1,12,31],["war","war","n. cuộc chiến; chiến tranh","/wɔː/",1,18,31],["reader","reader","n. người đọc; người yêu sách","/ˈriːdə/",1,0,31],["education","education","n. quá trình học tập; việc giáo dục; sự tiếp thu kiến thức và kỹ năng","/ˌedʒuˈkeɪʃən/",1,0,31],["career","career","n. sự nghiệp; nghề nghiệp; đời làm nghề","/kəˈrɪə/",1,1,31],["lonely","lonely","adj. cô đơn; buồn bã vì thiếu bạn bè; cảm thấy cô đơn","/ˈləʊnli/",1,15,31],["puppy","puppy","n. chó con; cún con","/ˈpʌpi/",1,13,31],["style","style","n. phong cách đặc trưng; cách thể riêng","/staɪl/",1,10,31],["taste","taste","n. vị thức ăn; khả năng nếm","/teɪst/",1,14,31],["jump","jump","v. nhảy; bật lên","/dʒʌmp/",1,14,31],["record","record","n. hồ sơ; ghi chép","/ˈrekɔːd/",1,14,31],["assistant","assistant","n. người hỗ trợ; trợ lý","/əˈsɪstənt/",1,1,31],["clearly","clearly","adv. rõ ràng; dễ hiểu","/ˈklɪəli/",1,14,31],["swedish","Swedish","adj. liên quan đến Thụy Điển","/ˈswiːdɪʃ/",1,6,31],["curry","curry","n. món curry nấm với gia vị","/ˈkʌri/",1,14,31],["nurse","nurse","n. y tá; điều dưỡng","/nɜːs/",1,5,31],["fan","fan","n. người hâm mộ; người yêu thích","/fæn/",1,17,31],["vase","vase","n. bình hoa dùng cắm hoa hoặc trang trí","/vɑːz/",1,14,31],["saw","saw","n. công cụ có lưỡi cưa; cắt vật cứng","/sɔː/",1,14,31],["trainer","trainer","n. người huấn luyện người hoặc động vật","/ˈtreɪnə/",1,17,31],["till","till","prep. cho đến một thời điểm nhất định","/tɪl/",1,14,31],["divorced","divorced","adj. đã ly hôn; không còn là vợ chồng","/dɪˈvɔːst/",1,6,31],["meaning","meaning","n. ý nghĩa; nghĩa của từ hoặc thông điệp","/ˈmiːnɪŋ/",1,0,31],["spaghetti","spaghetti","n. mì Ý dạng sợi mảnh","/spəˈɡeti/",1,14,31],["garlic","garlic","n. tỏi dùng để tạo vị cho món ăn","/ˈɡɑːlɪk/",1,14,31],["control","control","n. quyền kiểm soát; khả năng điều hướng","/kənˈtrəʊl/",1,14,31],["olympics","Olympics","n. kỳ Olympic; giải thể thao quốc tế","/əˈlɪmpɪks/",1,17,15],["supper","supper","n. bữa tối; bữa ăn nhẹ trước khi ngủ","/ˈsʌpə/",1,14,31],["serious","serious","adj. gây hại nghiêm trọng; cần được xem xét cẩn thận","/ˈsɪəriəs/",1,14,31],["comfortable","comfortable","adj. thoải mái; không gây khó chịu về thể chất","/ˈkʌmftəbl/",1,14,31],["active","active","adj. hoạt động; tham gia thường xuyên","/ˈæk.tɪv/",1,5,31],["climbing","climbing","n. môn leo; leo đá hoặc leo núi","/ˈklaɪmɪŋ/",1,17,31],["tour","tour","n. chuyến tham quan; hành trình ghé nhiều nơi","/tʊə/",1,11,31],["apartment","apartment","n. căn hộ; phòng ở riêng trong tòa nhà","/əˈpɑːtmənt/",1,12,31],["among","among","prep. ở giữa; giữa những người hoặc vật","/əˈmʌŋ/",1,14,31],["toast","toast","n. bánh mì nướng giòn","/təʊst/",1,14,31],["couch","couch","n. ghế sofa; chỗ ngồi dài cho nhiều người","/kaʊtʃ/",1,14,31],["field","field","n. Đồng ruộng; trại chăn nuôi","/fiːld/",1,13,31],["online","online","adj. Có trên Internet; qua mạng","/ˌɒnˈlaɪn/",1,2,31],["armchair","armchair","n. Ghế có tay vịt","/ˈɑːmtʃeə(r)/",1,14,31],["musician","musician","n. Nhạc sĩ; người chơi nhạc","/mjuˈzɪʃən/",1,10,31],["since","since","prep. Từ… đến nay","/sɪns/",1,14,31],["church","church","n. Nhà thờ; thánh đường","/tʃɜːtʃ/",1,6,31],["firefighter","firefighter","n. Lính cứu hỏa","/ˈfaɪəfaɪtə/",1,1,31],["palace","palace","n. Cung điện; dinh thự cao cấp","/ˈpæləs/",1,18,31],["bridge","bridge","n. Cầu; cầu cầu","/brɪdʒ/",1,12,31],["eating","eating","n. Ăn uống; việc ăn","/ˈiːtɪŋ/",1,5,31],["tip","tip","n. lời khuyên hữu ích; mẹo hay","/tɪp/",1,14,31],["technology","technology","n. công nghệ; khoa học ứng dụng","/tekˈnɒlədʒi/",1,2,31],["path","path","n. con đường nhỏ; lối đi","/pɑːθ/",1,11,31],["system","system","n. hệ thống; mạng lưới","/ˈsɪstəm/",1,2,31],["northeast","northeast","n. phương đông bắc; vùng đông bắc","/ˌnɔːθˈiːst/",1,11,31],["centimetre","centimetre","n. xen-ti-mét; centimet","/ˈsentɪmiːtə/",1,3,31],["biology","biology","n. sinh học; môn sinh học","/baɪˈɒlədʒi/",1,3,31],["painter","painter","n. họa sĩ; người vẽ tranh","/ˈpeɪntə/",1,10,31],["balloon","balloon","n. bóng bay; quả bóng bay","/bəˈluːn/",1,14,31],["successful","successful","adj. thành công; có kết quả tốt","/səkˈsesfəl/",1,1,31],["subject","subject","n. chủ đề; môn học","/ˈsʌbdʒɪkt/",1,0,31],["crazy","crazy","adj. vô lý; điên rồ; kỳ quặc","/ˈkreɪzi/",1,15,31],["couple","couple","n. vợ chồng; người yêu","/ˈkʌpəl/",1,6,31],["scared","scared","adj. sợ hãi; lo lắng","/skeəd/",1,15,31],["lower","lower","adj. ở vị trí thấp hơn; thấp hơn về mức","/ˈləʊə/",1,14,31],["coin","coin","n. đồng tiền; tiền xu","/kɔɪn/",1,8,31],["skill","skill","n. kỹ năng được rèn luyện qua thực hành","/skɪl/",1,1,31],["kite","kite","n. khung nhẹ bay trong gió nhờ dây","/kaɪt/",1,14,31],["action","action","n. hành động nhằm đạt kết quả; biện pháp giải quyết vấn đề","/ˈækʃən/",1,6,31],["built","built","v. xây dựng; dựng lên; lập nên","/bɪlt/",1,12,31],["depend","depend","v. phụ thuộc vào; tùy thuộc vào","/dɪˈpend/",1,14,31],["mid-day","mid-day","n. buổi trưa; giữa ngày","/ˌmɪdˈdeɪ/",1,14,31],["joke","joke","n. câu chuyện vui; trò đùa","/dʒəʊk/",1,14,31],["guest","guest","n. khách; người được mời","/ɡest/",1,14,31],["screen","screen","n. màn hình; màn chiếu","/skriːn/",1,2,31],["dishwasher","dishwasher","n. máy rửa bát","/ˈdɪʃwɒʃə/",1,14,31],["completely","completely","adv. hoàn toàn; một cách triệt để","/kəmˈpliːtli/",1,14,31],["partner","partner","n. đối tác; người hợp tác; bạn đồng nghiệp","/ˈpɑːtnə/",1,1,31],["badminton","badminton","n. môn cầu lông","/ˈbædmɪntən/",1,17,31],["nobody","nobody","pron. không ai; chẳng ai","/ˈnəʊbədi/",1,14,31],["coast","coast","n. bờ biển; vùng ven biển","/kəʊst/",1,13,31],["enter","enter","v. đi vào; bước vào","/ˈentə/",1,14,31],["castle","castle","n. lâu đài; pháo đài","/ˈkɑːsəl/",1,18,31],["awful","awful","adj. cực kỳ tệ; vô cùng khó chịu","/ˈɔːfəl/",1,14,31],["text","text","n. phần chữ chính; nội dung văn bản","/tekst/",1,9,31],["result","result","n. kết quả đạt được; hậu quả","/rɪˈzʌlt/",1,16,31],["bathtub","bathtub","n. bồn tắm","/ˈbɑːθtʌb/",1,14,31],["mailbox","mailbox","n. hộp thư; hộp gửi thư","/ˈmeɪlbɒks/",1,14,15],["habit","habit","n. thói quen; tật xấu","/ˈhæbɪt/",1,14,15],["rock","rock","n. vật liệu đá; tảng đá","/rɒk/",1,13,15],["driving","driving","n. lái xe; cách lái xe","/ˈdraɪvɪŋ/",1,11,15],["keyboard","keyboard","n. bàn phím máy tính","/ˈkiːbɔːd/",1,2,15],["drawer","drawer","n. ngăn kéo; hộp trượt lưu trữ","/drɔː/",1,14,15],["rubber","rubber","n. cao su; vật liệu đàn hồi","/ˈrʌbə/",1,14,15],["mix","mix","v. trộn; khuấy","/mɪks/",1,14,15],["electricity","electricity","n. điện; năng lượng điện","/ɪˌlekˈtrɪsəti/",1,3,15],["product","product","n. sản phẩm; hàng hóa","/ˈprɒdʌkt/",1,8,15],["zebra","zebra","n. con ngựa vằn; loài vật sống hoang dã","/ˈzebrə/",1,13,15],["shampoo","shampoo","n. dầu gội; sản phẩm gội tóc","/ʃæmˈpuː/",1,14,15],["lab","lab","n. phòng thí nghiệm; nơi tiến hành thí nghiệm","/læb/",1,3,15],["surprised","surprised","adj. Cảm thấy bất ngờ","/səˈpraɪzd/",1,15,15],["heater","heater","n. Máy sưởi; thiết bị gia nhiệt","/ˈhiːtə/",1,14,15],["lawyer","lawyer","n. Luật sư tư vấn và đại diện","/ˈlɔɪə/",1,6,15],["store","store","n. Cửa hàng; nơi mua sắm","/stɔː/",1,14,15],["wheel","wheel","n. Bánh tròn giúp xe di chuyển","/wiːl/",1,11,15],["item","item","n. Vật riêng lẻ trong một bộ","/ˈaɪtəm/",1,14,15],["receptionist","receptionist","n. Người tiếp khách và xử lý yêu cầu","/rɪˈsepʃənɪst/",1,1,15],["salesman","salesman","n. Nam nhân viên bán hàng hoặc dịch vụ","/ˈseɪlzmən/",1,1,15],["fantastic","fantastic","adj. Cực kỳ tốt hoặc thú vị","/fænˈtæstɪk/",1,15,15],["running","running","n. Hoạt động chạy bộ nhanh","/ˈrʌnɪŋ/",1,17,15],["gate","gate","n. cổng; cổng hàng rào","/ɡeɪt/",1,11,15],["title","title","n. tên sách; tiêu đề; tên tác phẩm","/ˈtaɪtəl/",1,0,15],["platform","platform","n. sân đỗ tàu; ga tàu","/ˈplætfɔːm/",1,11,15],["parking","parking","n. việc đậu xe","/ˈpɑːkɪŋ/",1,12,15],["replace","replace","v. thay thế; thay mới","/rɪˈpleɪs/",1,14,15],["yard","yard","n. sân; vườn","/jɑːd/",1,14,15],["printer","printer","n. máy in","/ˈprɪntə/",1,2,15],["land","land","n. đất; đất liền","/lænd/",1,13,15],["businessman","businessman","n. nhà kinh doanh; doanh nhân","/ˈbɪznəsmæn/",1,1,15],["glad","glad","adj. vui; hài lòng","/ɡlæd/",1,15,15],["shine","shine","v. phát sáng; tỏa sáng","/ʃaɪn/",1,14,15],["pear","pear","n. quả lê","/peə/",1,14,15],["day-off","day off","n. ngày nghỉ; ngày được nghỉ","/ˌdeɪ ˈɒf/",1,1,15],["comedy","comedy","n. hài kịch; phim hài; tác phẩm hài","/ˈkɒmədi/",1,10,15],["immediately","immediately","adv. lập tức; ngay lập tức","/ɪˈmiːdiətli/",1,14,15],["freezer","freezer","n. tủ đông; ngăn đông","/ˈfriːzə/",1,14,15],["rucksack","rucksack","n. ba lô; ba lô hai quai","/ˈrʌksæk/",1,11,15],["essay","essay","n. bài luận; bài tiểu luận; bài viết ngắn","/ˈeseɪ/",1,0,15],["pub","pub","n. quán rượu; quán bar","/pʌb/",1,14,15],["kid","kid","n. trẻ con; đứa trẻ","/kɪd/",1,14,15],["manage","manage","v. cố gắng hoàn thành việc khó","/ˈmænɪdʒ/",1,1,15],["circus","circus","n. một nhóm biểu diễn; một buổi trình diễn mã","/ˈsɜːkəs/",1,10,15],["tourist","tourist","n. người đi tham quan; du khách","/ˈtʊərɪst/",1,11,15],["fork","fork","n. dụng cụ có các đầu nhọn để gắp thức ăn","/fɔːk/",1,14,15],["waste","waste","v. dùng quá nhiều hoặc không hiệu quả","/weɪst/",1,4,15],["president","president","n. người đứng đầu một nước không có vua","/ˈprezɪdənt/",1,7,15],["barber","barber","n. người cắt tóc và chăm sóc râu cho nam giới","/ˈbɑːbə/",1,1,15],["asleep","asleep","adj. đang ngủ; ở trạng thái ngủ","/əˈsliːp/",1,5,15],["reporter","reporter","n. người thu thập và trình bày tin tức","/rɪˈpɔːtə/",1,9,15],["queen","queen","n. nữ hoàng; vợ của vua","/kwiːn/",1,7,15],["teaching","teaching","n. việc dạy học; nghề giáo viên","/ˈtiːtʃɪŋ/",1,0,15],["physics","physics","n. khoa học vật lý","/ˈfɪzɪks/",1,3,15],["check-out","check-out","n. quy trình thanh toán và rời khách sạn","/ˈtʃek aʊt/",1,11,15],["develop","develop","v. phát triển; làm mạnh thêm","/dɪˈveləp/",1,0,15],["jogging","jogging","n. chạy bộ chậm đều để luyện tập","/ˈdʒɒɡɪŋ/",1,17,15],["prepare","prepare","v. chuẩn bị; làm sẵn sàng","/prɪˈpeə/",1,14,15],["swiss","Swiss","adj. thuộc Thụy Sĩ; của người Thụy Sĩ","/swɪs/",1,11,15],["mug","mug","n. tách lớn có quai; cốc lớn","/mʌɡ/",1,14,15],["sand","sand","n. cát; hạt cát","/sænd/",1,13,15],["raincoat","raincoat","n. áo mưa; áo khoác chống nước","/ˈreɪnkəʊt/",1,14,15],["diary","diary","n. Nhật ký; sổ nhật ký","/ˈdaɪəri/",1,14,15],["motorcycle","motorcycle","n. Xe máy","/ˈməʊtəsaɪkəl/",1,11,15],["hold","hold","v. Cầm; giữ","/həʊld/",1,14,15],["reception","reception","n. Quầy lễ tân; bàn tiếp khách","/rɪˈsepʃən/",1,11,15],["foreign","foreign","adj. Thuộc nước ngoài; từ nước ngoài","/ˈfɒrən/",1,11,15],["earth","earth","n. Trái Đất","/ɜːθ/",1,13,15],["packet","packet","n. Gói nhỏ; túi nhỏ; hộp nhỏ","/ˈpækɪt/",1,14,15],["skateboard","skateboard","n. Ván trượt","/ˈskeɪtbɔːd/",1,17,15],["motorway","motorway","n. Đường cao tốc; đường motorway","/ˈməʊtəweɪ/",1,11,15],["european","European","adj. Thuộc châu Âu; của người châu Âu","/ˌjʊərəˈpiːən/",1,11,15],["pain","pain","n. cảm giác đau đớn về thể chất","/peɪn/",1,5,15],["definitely","definitely","adv. chắc chắn; không nghi ngờ","/ˈdefɪnətli/",1,16,15],["mile","mile","n. đơn vị đo khoảng cách xấp xỉ 1,61 ki lô mét","/maɪl/",1,11,15],["windy","windy","adj. có nhiều gió; gió to","/ˈwɪndi/",1,13,15],["somewhere","somewhere","adv. ở hoặc đến một nơi không xác định","/ˈsʌmweə/",1,14,15],["calculator","calculator","n. thiết bị hoặc ứng dụng để tính toán","/ˈkælkjəleɪtə/",1,0,15],["moon","moon","n. vật thể tự nhiên quay quanh Trái Đất","/muːn/",1,3,15],["such","such","det. thuộc loại đã được đề cập","/sʌtʃ/",1,14,15],["beat","beat","v. đánh bại trong trận đấu","/biːt/",1,17,15],["petrol","petrol","n. nhiên liệu lỏng dùng cho xe ô tô và động cơ khác","/ˈpetrəl/",1,11,15],["salary","salary","n. lương; tiền lương","/ˈsæləri/",1,1,15],["voice","voice","n. giọng nói; tiếng nói khi hát","/vɔɪs/",1,6,31],["king","king","n. vua; quốc vương nam","/kɪŋ/",1,7,31],["difference","difference","n. khác biệt; điểm khác nhau","/ˈdɪfrəns/",1,16,31],["hope","hope","v. hy vọng; mong muốn","/həʊp/",1,15,31],["guide","guide","n. hướng dẫn viên; người dẫn đường","/ɡaɪd/",1,11,31],["metal","metal","n. kim loại","/ˈmetl/",1,3,31],["bowl","bowl","n. bát; tô; chén","/bəʊl/",1,14,31],["weekday","weekday","n. ngày làm việc; ngày trong tuần","/ˈwiːkdeɪ/",1,14,31],["provide","provide","v. cung cấp; cấp","/prəˈvaɪd/",1,6,31],["mall","mall","n. trung tâm mua sắm","/mɔːl/",1,12,31],["hall","hall","n. hành lang; sảnh","/hɔːl/",1,12,31],["helpful","helpful","adj. hữu ích; có ích","/ˈhelpfəl/",1,14,15],["scotland","Scotland","n. Scotland","/ˈskɒtlənd/",1,11,15],["disease","disease","n. bệnh; bệnh tật","/dɪˈziːz/",1,5,15],["noticeboard","noticeboard","n. bảng thông báo; bảng tin","/ˈnəʊtɪsbɔːd/",1,14,15],["pick","pick","v. chọn; lựa chọn","/pɪk/",1,14,15],["garage","garage","n. nhà để xe; garage","/ˈɡærɑːʒ/",1,14,15],["service","service","n. dịch vụ; hoạt động phục vụ","/ˈsɜːvɪs/",1,14,15],["classmate","classmate","n. bạn cùng lớp","/ˈklɑːsmeɪt/",1,0,15],["visitor","visitor","n. Người đến thăm một người hoặc địa điểm; khách du lịch","/ˈvɪzɪtə/",1,11,15],["kilometer","kilometer","n. Đơn vị đo khoảng cách bằng một nghìn mét","/kɪˈlɒmɪtə/",1,11,15],["death","death","n. Sự chết; sự ra đi","/deθ/",1,5,15],["pop","pop","n. Nhạc pop; nhạc pop","/pɒp/",1,10,15],["cupboard","cupboard","n. Tủ; tủ bếp; tường chắn","/ˈkʌbəd/",1,14,15],["worse","worse","adj. Tệ hơn; nghiêm trọng hơn","/wɜːs/",1,14,15],["document","document","n. Tài liệu; giấy tờ; văn bản","/ˈdɒkjumənt/",1,1,15],["cricket","cricket","n. Môn thể thao cricket","/ˈkrɪkɪt/",1,17,15],["shark","shark","n. Cá mập","/ʃɑːk/",1,13,15],["cancel","cancel","v. Hủy; huỷ","/ˈkænsəl/",1,14,15],["quality","quality","n. chất lượng; mức độ tốt","/ˈkwɒləti/",1,14,15],["international","international","adj. quốc tế; xuyên quốc gia","/ˌɪntəˈnæʃənəl/",1,6,15],["event","event","n. sự kiện; hoạt động; sự việc","/ɪˈvent/",1,6,15],["however","however","adv. tuy nhiên; nhưng","/haʊˈevə/",1,16,15],["present","present","adj. có mặt; hiện tại; đang diễn ra","/ˈprezənt/; /prɪˈzent/",1,14,15],["asian","Asian","adj. thuộc về châu Á; của người châu Á","/ˈeɪʒən/",1,6,15],["shape","shape","n. hình dạng; ngoại hình","/ʃeɪp/",1,14,15],["washroom","washroom","n. nhà vệ sinh; phòng rửa tay","/ˈwɒʃruːm/",1,14,15],["surprising","surprising","adj. đáng ngạc nhiên; bất ngờ; ngoài dự kiến","/səˈpraɪzɪŋ/",1,15,15],["snowy","snowy","adj. có tuyết rơi; nhiều tuyết","/ˈsnəʊi/",1,13,15],["soda","soda","n. nước có ga ngọt","/ˈsəʊdə/",1,14,15],["anybody","anybody","pron. bất kỳ ai; có người nào","/ˈenibɒdi/",1,6,15],["ping-pong","ping-pong","n. môn bóng bàn","/ˈpɪŋ pɒŋ/",1,17,15],["rent","rent","n. tiền thuê","/rent/",1,12,15],["nephew","nephew","n. cháu trai; con trai của anh chị vợ hoặc chồng","/ˈnefjuː/",1,14,15],["fight","fight","v. đánh nhau; dùng vũ lực","/faɪt/",1,6,15],["extremely","extremely","adv. cực kỳ; vô cùng","/ɪkˈstriːmli/",1,14,15],["skateboarding","skateboarding","n. môn trượt ván; hoạt động trượt ván","/ˈskeɪtbɔːdɪŋ/",1,17,15],["lettuce","lettuce","n. xà lách; rau đọt","/ˈletɪs/",1,14,15],["ugly","ugly","adj. xấu xí; khó coi","/ˈʌɡli/",1,14,15],["success","success","n. sự thành công; thành tựu","/səkˈses/",1,1,15],["jumper","jumper","n. áo len chui đầu","/ˈdʒʌmpə/",1,14,15],["period","period","n. khoảng thời gian; giai đoạn","/ˈpɪəriəd/",1,14,15],["sheet","sheet","n. tấm ga trải giường","/ʃiːt/",1,14,15],["liter","liter","n. lít; đơn vị thể tích","/ˈliːtə/",1,14,15],["lie","lie","v. nằm; nằm ngang","/laɪ/",1,14,15],["tower","tower","n. tháp; tòa nhà có tháp","/ˈtaʊə/",1,12,15],["stupid","stupid","adj. ngu ngốc; thiếu suy nghĩ","/ˈstjuːpɪd/",1,16,15],["ever","ever","adv. từng; bao giờ","/ˈevə/",1,14,15],["happiness","happiness","n. hạnh phúc; niềm vui","/ˈhæpinəs/",1,15,15],["granddaughter","granddaughter","n. chá gái; chá gái ngoại","/ˈɡrændɔːtə/",1,6,15],["passenger","passenger","n. hành khách; người đi lại","/ˈpæsɪndʒə/",1,11,15],["article","article","n. bài viết; báo cáo","/ˈɑːtɪkəl/",1,9,15],["homepage","homepage","n. trang chủ; trang chính","/ˈhəʊmpeɪdʒ/",1,2,15],["percent","percent","adv. phần trăm","/pəˈsent/",1,8,15],["teenager","teenager","n. thanh thiếu niên từ 13 đến 19 tuổi","/ˈtiːneɪdʒə/",1,6,15],["direction","direction","n. hướng; xu hướng phát triển","/dəˈrekʃən/",1,11,15],["instead","instead","adv. thay cho; ngược lại","/ɪnˈsted/",1,14,15],["amazing","amazing","adj. đáng kinh ngạc; tuyệt vời","/əˈmeɪzɪŋ/",1,15,15],["housewife","housewife","n. người nội trợ; nữ làm việc nhà","/ˈhaʊswaɪf/",1,6,15],["owner","owner","n. chủ sở hữu; người sở hữu","/ˈəʊnə/",1,14,15],["dish","dish","n. dĩa đựng thức ăn","/dɪʃ/",1,14,15],["quite","quite","adv. khá; khá nhiều","/kwaɪt/",1,14,15],["gram","gram","n. gam; đơn vị khối lượng","/ɡræm/",1,14,15],["cookie","cookie","n. bánh quy; bánh ngọt nhỏ","/ˈkʊki/",1,14,15],["missing","missing","adj. đã thất lạc; không tìm thấy","/ˈmɪsɪŋ/",1,14,15],["left-hand","left-hand","adj. ở bên trái; thuộc phía trái","/ˌleft ˈhænd/",1,14,15],["pocket","pocket","n. túi áo; chỗ đựng đồ nhỏ","/ˈpɒkɪt/",1,14,15],["total","total","adj. toàn bộ; tổng cộng","/ˈtəʊtəl/",1,8,15],["soldier","soldier","n. quân nhân; lính","/ˈsəʊldʒə/",1,6,15],["biscuit","biscuit","n. bánh quy ngọt thường gặp kiểu Anh","/ˈbɪskɪt/",1,14,15],["african","African","adj. của châu Phi; thuộc dân châu Phi","/ˈæfrɪkən/",1,6,31],["gallery","gallery","n. nơi trưng bày và bán tranh nghệ thuật","/ˈɡæləri/",1,10,15],["fat","fat","n. chất béo cơ thể hoặc dùng để nấu","/fæt/",1,5,15],["sale","sale","n. sự bán hàng; việc trao đổi hàng lấy tiền","/seɪl/",1,8,15],["skiing","skiing","n. môn trượt tuyết bằng gậy trượt","/ˈskiːɪŋ/",1,17,15],["password","password","n. từ hoặc chuỗi bí mật để truy cập","/ˈpɑːswɜːd/",1,2,15],["postbox","postbox","n. hộp thư công cộng để gửi bưu chính","/ˈpəʊstbɒks/",1,12,15],["ending","ending","n. phần cuối của câu chuyện hoặc hoạt động","/ˈendɪŋ/",1,10,15],["support","support","v. giúp đỡ; khuyến khích; cấp dưỡng; đồng ý","/səˈpɔːt/",1,6,15],["helicopter","helicopter","n. máy bay trực thăng","/ˈhelɪkɒptə/",1,11,15],["untidy","untidy","adj. bừa bộn; không gọn gàng","/ʌnˈtaɪdi/",1,14,15],["soccer","soccer","n. bóng đá","/ˈsɒkə/",1,17,15],["boot","boot","n. giày cao cổ; đi giày boots","/buːt/",1,14,15],["ring","ring","n. nhẫn; vòng tròn","/rɪŋ/",1,14,15],["heating","heating","n. hệ thống sưởi; sưởi ấm","/ˈhiːtɪŋ/",1,14,15],["smoke","smoke","n. khói; khói độc","/sməʊk/",1,5,15],["recording","recording","n. bản ghi âm; bản ghi hình","/rɪˈkɔːdɪŋ/",1,9,15],["non-smoking","non-smoking","adj. không hút thuốc; cấm hút thuốc","/ˌnɒn ˈsməʊkɪŋ/",1,5,15],["postcode","postcode","n. mã bưu chính","/ˈpəʊstkəʊd/",1,14,15],["blonde","blonde","adj. có mái tóc vàng nhạt","/blɒnd/",1,14,15],["lend","lend","v. cho mượn một thứ rồi chờ trả lại","/lend/",1,14,15],["sandal","sandal","n. dép nhẹ có quai và hở bàn chân","/ˈsændl/",1,14,15],["interest","interest","n. hứng thú muốn tìm hiểu hoặc tham gia","/ˈɪntrəst/",1,16,15],["dead","dead","adj. không còn sống","/ded/",1,13,15],["duck","duck","n. chim nước có mỏ rộng; thịt vịt","/dʌk/",1,13,15],["mean","mean","v. có nghĩa là; ám chỉ; có ý định","/miːn/",1,16,15],["dream","dream","n. hình ảnh và cảm xúc lúc ngủ","/driːm/",1,16,15],["regular","regular","adj. xảy ra lặp lại theo nhịp đều","/ˈreɡjələ/",1,14,15],["stairs","stairs","n. bậc thang nối các tầng của tòa nhà","/steəz/",1,14,15],["accept","accept","v. nhận hoặc đồng ý với một đề nghị","/əkˈsept/",1,14,15],["abroad","abroad","adv. ở hoặc đến một nước khác","/əˈbrɔːd/",1,11,15],["attend","attend","v. tham dự sự kiện hoặc thường xuyên đến một cơ sở","/əˈtend/",1,0,15],["take-away","take away","phr. mua đồ ăn chế biến sẵn và mang đi ăn ở nơi khác","/teɪk əˈweɪ/",1,14,15],["candy","candy","n. kẹo hoặc đồ ngọt làm chủ yếu từ đường","/ˈkændi/",1,14,15],["basic","basic","adj. thuộc về phần nền tảng hoặc cốt lõi","/ˈbeɪsɪk/",1,0,15],["public","public","adj. dành cho mọi người dùng hoặc biết đến","/ˈpʌblɪk/",1,6,15],["boarding-card","boarding card","n. giấy tờ cho phép hành khách lên máy bay","/ˈbɔːdɪŋ kɑːd/",1,11,15],["rubbish","rubbish","n. những thứ bị vứt bỏ vì không còn cần đến","/ˈrʌbɪʃ/",1,4,15],["restroom","restroom","n. phòng có nhà vệ sinh tại một nơi công cộng","/ˈrestruːm/",1,11,15],["midnight","midnight","n. nửa đêm; đúng mười hai giờ đêm","/ˈmɪdnaɪt/",1,14,15],["bar","bar","n. quán bar; quầy phục vụ đồ uống","/bɑː/",1,14,15],["choice","choice","n. sự lựa chọn; quyền lựa chọn","/tʃɔɪs/",1,16,15],["return","return","v. quay lại; trả lại","/rɪˈtɜːn/",1,14,15],["properly","properly","adv. đúng cách; phù hợp; thích đáng","/ˈprɒpəli/",1,14,15],["northwest","northwest","n. hướng tây bắc; khu vực phía tây bắc","/ˌnɔːθˈwest/",1,11,15],["runner","runner","n. người chạy; vận động viên chạy","/ˈrʌnə/",1,17,15],["pork","pork","n. thịt lợn","/pɔːk/",1,14,15],["drama","drama","n. kịch sân khấu; nghệ thuật kịch","/ˈdrɑːmə/",1,10,15],["surprise","surprise","n. điều bất ngờ; cảm giác kinh ngạc","/səˈpraɪz/",1,15,15],["case","case","n. tình huống cụ thể; trường hợp riêng; một ca bệnh","/keɪs/",1,14,15],["spider","spider","n. con nhện; loài nhện tám chân","/ˈspaɪdə/",1,13,15],["pepper","pepper","n. hạt tiêu; bột tiêu; tiêu ăn","/ˈpepə/",1,14,15],["allow","allow","v. cho phép; cho phép làm; đồng ý cho","/əˈlaʊ/",1,14,15],["camping","camping","n. cắm trại; đi cắm trại; nghỉ ngoài trời","/ˈkæmpɪŋ/",1,11,15],["ant","ant","n. con kiến; loài côn trùng sống theo tổ","/ænt/",1,13,15],["raise","raise","v. nâng lên; tăng lên; đưa lên cao hơn","/reɪz/",1,14,15],["set","set","v. đặt ra; đặt xuống; thiết lập; xác định","/set/",1,14,15],["feed","feed","v. cho ăn; cấp thức ăn cho; ăn uống","/fiːd/",1,14,15],["pancake","pancake","n. bánh kếp; bánh rán; bánh xèo","/ˈpænkeɪk/",1,14,15],["except","except","prep. Ngoại trừ một người hoặc vật cụ thể","/ɪkˈsept/",1,14,15],["still","still","adv. Vẫn tiếp tục cho đến một thời điểm","/stɪl/",1,14,15],["fresh","fresh","adj. Mới thu hoạch; chưa bị ẩm mốc","/freʃ/",1,14,15],["comma","comma","n. Dấu phẩy ngăn cách các phần trong câu","/ˈkɒmə/",1,0,15],["destroy","destroy","v. Phá hủy đến mức không thể sử dụng","/dɪˈstrɔɪ/",1,4,15],["professor","professor","n. Giáo sư hoặc giảng viên cấp cao","/prəˈfesə/",1,0,15],["headphone","headphone","n. Một bên chụp tai của tai nghe","/ˈhedfəʊn/",1,2,15],["improve","improve","v. Trở nên tốt hơn; làm cho tốt hơn","/ɪmˈpruːv/",1,0,15],["cotton","cotton","n. Xơ bông mềm dùng làm chỉ và vải","/ˈkɒtən/",1,14,15],["relationship","relationship","n. Mối quan hệ; tình cảm giữa người khác","/rɪˈleɪʃənʃɪp/",1,6,15],["plus","plus","prep. cộng thêm; thêm vào","/plʌs/",1,14,15],["jazz","jazz","n. nhạc jazz","/dʒæz/",1,10,15],["kilogramme","kilogramme","n. đơn vị khối lượng bằng nghìn gram","/ˈkɪləɡræm/",1,14,15],["onion","onion","n. củ hành","/ˈʌnjən/",1,14,15],["storm","storm","n. bão; lão hùng","/stɔːm/",1,13,15],["neighbourhood","neighbourhood","n. khu phố; khu vực xung quanh","/ˈneɪbəhʊd/",1,12,15],["thin","thin","adj. mỏng; mảnh","/θɪn/",1,14,15],["print","print","v. in; in ra","/prɪnt/",1,2,15],["permission","permission","n. sự cho phép; sự đồng ý","/pəˈmɪʃən/",1,6,15],["sleepy","sleepy","adj. buồn ngủ; mệt và muốn ngủ","/ˈsliːpi/",1,5,15],["sick","sick","adj. bị bệnh; cảm thấy khó chịu","/sɪk/",1,5,15],["straight","straight","adj. thẳng; không cong","/streɪt/",1,14,15],["housework","housework","n. việc nhà; công việc gia đình","/ˈhaʊswɜːk/",1,14,15],["noun","noun","n. danh từ; từ chỉ người vật hoặc ý tưởng","/naʊn/",1,0,15],["tablet","tablet","n. máy tính bảng; thiết bị cầm tay","/ˈtæblət/",1,2,15],["toothache","toothache","n. đau răng; cơn đau răng","/ˈtuːθeɪk/",1,5,15],["temperature","temperature","n. nhiệt độ; mức nhiệt","/ˈtemprətʃə/",1,3,15],["enemy","enemy","n. kẻ thù; nhóm chống đối","/ˈenəmi/",1,6,15],["snowboarding","snowboarding","n. trượt tuyết ván; môn trượt tuyết ván","/ˈsnəʊbɔːdɪŋ/",1,17,15],["skate","skate","v. trượt; đi trên giày trượt","/skeɪt/",1,17,15],["point","point","n. ý kiến; quan điểm; điểm chính","/pɔɪnt/",1,16,15],["none","none","pron. không có ai; không có gì; không món nào","/nʌn/",1,14,15],["ocean","ocean","n. biển cả; đại dương","/ˈəʊʃən/",1,4,15],["pleasant","pleasant","adj. dễ chịu; thú vị; thoải mái","/ˈplezənt/",1,14,15],["borrow","borrow","v. mượn rồi trả lại","/ˈbɒrəʊ/",1,14,15],["seem","seem","v. có vẻ; dường như; được cho là","/siːm/",1,16,15],["shelf","shelf","n. kệ; mặt kệ; vách kệ","/ʃelf/",1,14,15],["portuguese","Portuguese","n. tiếng Bồ Đào Nha","/ˌpɔːtʃʊˈɡiːz/",1,0,31],["anyway","anyway","adv. dù sao; dù vậy; bất kể","/ˈeniweɪ/",1,14,15],["lipstick","lipstick","n. son môi; mỹ phẩm môi","/ˈlɪpstɪk/",1,14,15],["cooker","cooker","n. bếp nấu ăn; thiết bị nấu ăn","/ˈkʊkə/",1,14,15],["clothing","clothing","n. quần áo; trang phục","/ˈkləʊðɪŋ/",1,14,15],["height","height","n. chiều cao; độ cao","/haɪt/",1,14,15],["bake","bake","v. nướng trong lò; nướng bằng lò","/beɪk/",1,14,15],["gardener","gardener","n. người làm vườn; người yêu thích làm vườn","/ˈɡɑːdənə/",1,1,15],["nearly","nearly","adv. gần như; hầu như","/ˈnɪəli/",1,14,15],["pyjamas","pyjamas","n. bộ đồ ngủ; quần áo ngủ","/pəˈdʒɑːməz/",1,14,15],["century","century","n. thế kỷ; một trăm năm","/ˈsentʃəri/",1,18,15],["score","score","n. điểm; điểm số","/skɔː/",1,17,15],["cycling","cycling","n. đạp xe; môn đạp xe","/ˈsaɪklɪŋ/",1,17,15],["act","act","v. tiến hành hành động; thể hiện hành vi; đóng vai một nhân vật","/ækt/",1,6,15],["season","season","n. một mùa trong năm; thời khoảng có thời tiết đặc trưng","/ˈsiːzən/",1,13,15],["guess","guess","v. đoán khi không chắc chắn; đoán trúng đáp án","/ɡes/",1,16,15],["timetable","timetable","n. lịch trình; thời khóa biểu; lịch chạy","/ˈtaɪmteɪbəl/",1,0,15],["princess","princess","n. công chúa; vợ hoàng tử","/ˌprɪnˈses/",1,6,15],["gramme","gramme","n. một gam; một phần nghìn ki lôgam","/ɡræm/",1,3,15],["able","able","adj. có khả năng làm; đủ điều kiện để thực hiện","/ˈeɪbəl/",1,14,15],["ham","ham","n. thịt chân heo muối; thịt chân heo hun khói","/hæm/",1,14,15],["garbage","garbage","n. rác thải; chất thải bị vứt bỏ","/ˈɡɑːbɪdʒ/",1,4,15],["cleaner","cleaner","n. nhân viên vệ sinh; người được trả công lau dọn","/ˈkliːnə/",1,1,15],["pc","PC","n. máy tính cá nhân","/ˌpiː ˈsiː/",1,2,31],["degree","degree","n. bằng cấp; học vị","/dɪˈɡriː/",1,0,15],["textbook","textbook","n. sách giáo khoa; giáo trình","/ˈtekstbʊk/",1,0,15],["leather","leather","n. da thuộc; da tự nhiên","/ˈleðə/",1,14,15],["truck","truck","n. xe tải; xe chở hàng","/trʌk/",1,11,15],["toaster","toaster","n. máy nướng bánh mì","/ˈtəʊstə/",1,14,15],["yogurt","yogurt","n. sữa chua","/ˈjɒɡət/",1,5,15],["recent","recent","adj. gần đây; mới đây","/ˈriːsənt/",1,14,15],["burger","burger","n. bánh hamburger; miếng bơ bằm","/ˈbɜːɡə/",1,14,15],["nearest","nearest","adj. gần nhất; gần nhất về thời gian hoặc tương đồng","/ˈnɪərɪst/",1,12,15],["candle","candle","n. một cây nến; một ngọn nến","/ˈkændl/",1,14,15],["behavior","behavior","n. hành vi; cách cư xử","/bɪˈheɪvjə/",1,6,15],["factory","factory","n. nhà máy; cơ sở sản xuất","/ˈfæktəri/",1,1,15],["available","available","adj. có sẵn; có thể dùng","/əˈveɪləbl/",1,14,15],["wish","wish","v. muốn có; mong được","/wɪʃ/",1,15,15],["furniture","furniture","n. đồ nội thất","/ˈfɜːnɪtʃə/",1,14,15],["rose","rose","n. hoa hồng; hoa hồng dại","/rəʊz/",1,13,15],["button","button","n. nút bấm; nút điều khiển","/ˈbʌtən/",1,14,15],["easter","Easter","n. Lễ Phục Sinh; dịp Phục Sinh","/ˈiːstə/",1,6,15],["island","island","n. hòn đảo","/ˈaɪlənd/",1,13,15],["cream","cream","n. kem ăn; kem tươi","/kriːm/",1,14,15],["worried","worried","adj. cảm thấy lo lắng; căng thẳng vì lo ngại","/ˈwʌrid/",1,15,15],["careful","careful","adj. cẩn trọng để tránh rủi ro","/ˈkeəfəl/",1,14,15],["false","FALSE","adj. không đúng; không có căn cứ","/fɔːls/",1,16,31],["unusual","unusual","adj. khác thường; khác với điều bình thường","/ʌnˈjuːʒuəl/",1,14,15],["app","app","n. chương trình ứng dụng cho một nhiệm vụ","/æp/",1,2,15],["lip","lip","n. môi của miệng","/lɪp/",1,5,15],["tourism","tourism","n. du lịch; ngành du lịch","/ˈtʊərɪzəm/",1,11,15],["kangaroo","kangaroo","n. loài thú Australia có túi nuôi con","/ˌkæŋɡəˈruː/",1,13,15],["journey","journey","n. chuyến đi giữa hai địa điểm","/ˈdʒɜːni/",1,11,15],["handbag","handbag","n. túi xách; ví xách nữ","/ˈhændbæɡ/",1,14,15],["cherry","cherry","n. quả anh đào","/ˈtʃeri/",1,14,15],["heavy","heavy","adj. nặng; khó nâng","/ˈhevi/",1,14,15],["postman","postman","n. bưu tá nam","/ˈpəʊstmən/",1,1,15],["chat","chat","v. nói chuyện; nhắn tin","/tʃæt/",1,14,15],["hurt","hurt","v. đau; gây tổn thương","/hɜːt/",1,5,15],["fortunately","fortunately","adv. may mắn; may là","/ˈfɔːtʃənətli/",1,15,15],["roll","roll","v. lăn; làm lăn","/rəʊl/",1,14,15],["quarter","quarter","n. một phần tư","/ˈkwɔːtə/",1,14,15],["task","task","n. việc; nhiệm vụ","/tɑːsk/",1,1,15],["advice","advice","n. lời khuyên; ý kiến tư vấn","/ədˈvaɪs/",1,14,15],["excellent","excellent","adj. tuyệt vời; xuất sắc; chất lượng cao","/ˈeksələnt/",1,14,15],["boil","boil","v. sôi lên; làm cho chất lỏng sôi","/bɔɪl/",1,14,15],["sauce","sauce","n. nước sốt; sốt ăn; sốt chấm","/sɔːs/",1,14,15],["moustache","moustache","n. râu quai nón; râu trên môi","/məˈstɑːʃ/",1,14,15],["uniform","uniform","n. đồng phục; trang phục quy định chung","/ˈjuːnɪfɔːm/",1,1,15],["instruction","instruction","n. hướng dẫn; chỉ dẫn cách thực hiện","/ɪnˈstrʌkʃən/",1,0,15],["download","download","v. tải xuống thiết bị","/ˌdaʊnˈləʊd/",1,2,15],["frightened","frightened","adj. hoảng sợ; sợ hãi; bị dọa sợ","/ˈfraɪtənd/",1,15,15],["surname","surname","n. họ của gia đình; tên họ","/ˈsɜːneɪm/",1,6,15],["memory","memory","n. khả năng ghi nhớ và nhớ lại","/ˈmeməri/",1,16,15],["pillow","pillow","n. gối để kê đầu khi nghỉ hoặc ngủ","/ˈpɪləʊ/",1,14,15],["program","program","n. phần mềm hoặc mã lệnh máy tính","/ˈprəʊɡræm/",1,2,15],["sign","sign","n. dấu hiệu của một tình trạng","/saɪn/",1,14,15],["per","per","prep. mỗi một đơn vị của cái gì","/pə(r)/",1,8,15],["chemistry","chemistry","n. khoa học về các chất và phản ứng","/ˈkemɪstri/",1,3,15],["hang","hang","v. gắn vào vị trí cao hoặc lơ lửng","/hæŋ/",1,14,15],["especially","especially","adv. nhiều hơn bình thường hoặc hơn người khác","/ɪˈspeʃəli/",1,14,15],["countryside","countryside","n. vùng đất ngoài thị trấn và thành phố","/ˈkʌntrisaɪd/",1,13,15],["health","health","n. sức khỏe thể chất và tinh thần","/helθ/",1,5,15],["mobile","mobile","adj. dễ dàng di chuyển giữa các nơi","/ˈməʊbaɪl/",1,2,15],["leaves","leaves","n. lá cây; dạng số nhiều của lá","/liːvz/",1,13,15],["super","super","adj. vô cùng tốt; tuyệt vời","/ˈsuːpə/",1,14,15],["decision","decision","n. quyết định; lựa chọn sau khi cân nhắc","/dɪˈsɪʒən/",1,16,15],["heat","heat","n. hơi nóng; nhiệt độ cao","/hiːt/",1,14,15],["lunchtime","lunchtime","n. thời gian ăn trưa; khoảng giữa ngày","/ˈlʌntʃtaɪm/",1,14,15],["winner","winner","n. người hoặc đội thắng cuộc thi","/ˈwɪnə/",1,17,15],["mathematics","mathematics","n. nghiên cứu số lượng hình dạng và quy luật","/ˌmæθəˈmætɪks/",1,0,15],["egyptian","Egyptian","adj. của Ai Cập; của người Ai Cập","/iˈdʒɪpʃən/",1,18,15],["fear","fear","n. cảm giác sợ hoặc lo ngại","/fɪə/",1,15,15],["prefer","prefer","v. thích cái này hơn cái kia; thà làm việc này hơn việc kia","/prɪˈfɜː/",1,16,15],["cucumber","cucumber","n. dưa chuột","/ˈkjuːkʌmbə/",1,14,15],["wifi","wifi","n. mạng không dây; công nghệ kết nối không dây","/ˈwaɪ faɪ/",1,2,15],["beauty","beauty","n. vẻ đẹp; sức quyến rũ","/ˈbjuːti/",1,13,15],["nearby","nearby","adj. gần kề; ở gần đó","/ˌnɪəˈbaɪ/",1,12,15],["cost","cost","n. chi phí; giá cả","/kɒst/",1,8,15],["tent","tent","n. lều trại","/tent/",1,11,15],["whose","whose","det. của ai; thuộc về ai","/huːz/",1,14,15],["bacon","bacon","n. thịt heo muối; thịt heo hun khói","/ˈbeɪkən/",1,14,15],["happily","happily","adv. vui vẻ; hân hoan","/ˈhæpɪli/",1,15,15],["brain","brain","n. bộ não","/breɪn/",1,5,15],["crowded","crowded","adj. đông nghịt; chật nút","/ˈkraʊdɪd/",1,12,15],["promise","promise","v. hứa; cam kết","/ˈprɒmɪs/",1,6,15],["unhappy","unhappy","adj. buồn; thiếu hạnh phúc","/ʌnˈhæpi/",1,15,15],["matter","matter","n. việc; vấn đề","/ˈmætə/",1,14,15],["sunshine","sunshine","n. ánh nắng; ánh mặt trời","/ˈsʌnʃaɪn/",1,13,15],["engineer","engineer","n. chuyên gia thiết kế máy và công trình","/ˌendʒɪˈnɪə/",1,1,15],["midday","midday","n. trưa; khoảng 12 giờ","/ˌmɪdˈdeɪ/",1,14,15],["bookshelf","bookshelf","n. kệ sách; chỗ để sách","/ˈbʊkʃelf/",1,14,15],["attractive","attractive","adj. đẹp mắt; xinh đẹp","/əˈtræktɪv/",1,14,15],["view","view","n. ý kiến; quan điểm","/vjuː/",1,16,15],["finally","finally","adv. sau một thời gian dài; cuối cùng","/ˈfaɪnəli/",1,14,15],["doll","doll","n. búp bê; gốc đồ chơi hình người","/dɒl/",1,14,15],["excuse","excuse","n. lý do biện hộ; cớ","/ɪkˈskjuːs/",1,14,15],["thick","thick","adj. độ dày lớn; dày","/θɪk/",1,14,15],["chess","chess","n. cờ vua; môn cờ vua","/tʃes/",1,17,15],["kilo","kilo","n. kilôgam; cân","/ˈkiːləʊ/",1,14,15],["illness","illness","n. bệnh; tình trạng ốm","/ˈɪlnəs/",1,5,15],["headache","headache","n. cơn đau đầu; đau đầu","/ˈhedeɪk/",1,5,15],["dustbin","dustbin","n. thùng rác; thùng đựng rác","/ˈdʌstbɪn/",1,14,15],["appear","appear","v. xuất hiện; trở nên nhìn thấy được","/əˈpɪə/",1,14,15],["nowhere","nowhere","adv. không ở đâu cả; không có chỗ nào","/ˈnəʊweə/",1,14,15],["bee","bee","n. con ong; loài côn trùng thu thập phấn hoa","/biː/",1,13,15],["barbecue","barbecue","n. bữa tiệc nướng ngoài trời","/ˈbɑːbɪkjuː/",1,14,15],["invitation","invitation","n. lời mời; thư mời","/ˌɪnvɪˈteɪʃən/",1,6,15],["secretary","secretary","n. người lo họp hành và liên lạc","/ˈsekrətri/",1,1,15],["onto","onto","prep. di chuyển lên trên bề mặt","/ˈɒntə/",1,14,15],["prize","prize","n. giải thưởng; tiền thưởng; phần thưởng","/praɪz/",1,0,15],["popcorn","popcorn","n. hạt bắp nổ; món ăn bắp nổ","/ˈpɒpkɔːn/",1,14,15],["speed","speed","n. tốc độ; tốc độ di chuyển","/spiːd/",1,11,15],["stove","stove","n. bếp nấu ăn; lò sưởi phòng","/stəʊv/",1,14,15],["mango","mango","n. quả xoài; trái xoài","/ˈmæŋɡəʊ/",1,14,15],["pill","pill","n. viên thuốc để nuốt","/pɪl/",1,5,15],["local","local","adj. liên quan đến địa phương","/ˈləʊkəl/",1,12,15],["hide","hide","v. giấu hoặc nấp ở nơi khuất tầm nhìn","/haɪd/",1,14,15],["awake","awake","adj. đang thức; không ngủ","/əˈweɪk/",1,5,15],["noise","noise","n. tiếng ồn; âm thanh không mong muốn","/nɔɪz/",1,4,15],["stick","stick","n. gậy; cành cây; que gỗ","/stɪk/",1,14,15],["irish","Irish","adj. về Ai-lan và văn hóa người Ai-lan","/ˈaɪərɪʃ/",1,6,31],["common","common","adj. phổ biến hoặc thường xuyên xảy ra","/ˈkɒmən/",1,14,15],["kettle","kettle","n. ấm đun nước có quai và vòi","/ˈketəl/",1,14,15],["judo","judo","n. môn võ dùng kỹ thuật ném và khoá","/ˈdʒuːdəʊ/",1,17,15],["opposite","opposite","adj. hoàn toàn khác; ở phía đối diện","/ˈɒpəzɪt/",1,14,15],["female","female","adj. liên quan đến phụ nữ hoặc con gái; thuộc giống cái","/ˈfiːmeɪl/",1,6,15],["imagine","imagine","v. tạo hình ảnh hoặc ý tưởng trong đầu","/ɪˈmædʒɪn/",1,16,15],["file","file","n. thông tin được lưu trên máy tính; bộ hồ sơ tài liệu có hệ thống","/faɪl/",1,2,15],["airline","airline","n. công ty vận tải bằng máy bay","/ˈeəlaɪn/",1,11,15],["suggestion","suggestion","n. ý kiến đề xuất để người khác cân nhắc","/səˈdʒestʃən/",1,16,15],["seaside","seaside","n. khu vực ven biển; nơi nghỉ ngơi bên bờ biển","/ˈsiːsaɪd/",1,11,15],["ourselves","ourselves","pron. chúng ta vừa làm vừa chịu tác động","/aʊəˈselvz/",1,14,15],["fried","fried","adj. được chiên hoặc rán bằng dầu nóng","/fraɪd/",1,14,15],["offer","offer","v. chủ động đề nghị giúp hoặc làm việc","/ˈɒfə/",1,14,15],["sort","sort","n. nhóm các thứ có đặc điểm giống nhau","/sɔːt/",1,14,15],["project","project","n. dự án; công trình; chủ đề nghiên cứu","/ˈprɒdʒekt/; /prəˈdʒekt/",1,1,15],["actress","actress","n. diễn viên nữ trong phim hoặc sân khấu","/ˈæktrəs/",1,10,15],["arrange","arrange","v. lên kế hoạch hoặc chuẩn bị","/əˈreɪndʒ/",1,14,15],["popular","popular","adj. được nhiều người yêu thích hoặc thích dùng","/ˈpɒpjələ/",1,6,15],["fix","fix","v. sửa vật dụng hoặc giải quyết vấn đề","/fɪks/",1,14,15],["bin","bin","n. thùng chứa rác hoặc đồ vật","/bɪn/",1,14,15],["grilled","grilled","adj. nướng trực tiếp trên lưới với nhiệt cao","/ɡrɪld/",1,14,15],["across","across","prep. Đi từ một bên sang bên kia","/əˈkrɒs/",1,11,15],["behave","behave","v. Cư xử theo một cách nhất định","/bɪˈheɪv/",1,6,15],["malaysia","Malaysia","n. Quốc gia ở Đông Nam Á","/məˈleɪziə/",1,11,15],["parking-lot","parking lot","n. Khu đỗ xe ngoài trời","/ˈpɑːkɪŋ lɒt/",1,12,15],["post","post","n. Thư và bưu kiện; hệ thống chuyển phát","/pəʊst/",1,14,15],["create","create","v. Tạo ra một thứ hoàn toàn mới","/kriˈeɪt/",1,10,15],["organisation","organisation","n. Tổ chức gồm những người cùng mục đích","/ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃən/",1,6,15],["fit","fit","v. Có kích cỡ hoặc hình dáng phù hợp","/fɪt/",1,14,15],["normal","normal","adj. Bình thường; đúng lệ thường; điển hình","/ˈnɔːməl/",1,14,15],["volleyball","volleyball","n. Môn bóng chuyền hoặc quả bóng chuyền","/ˈvɒlibɔːl/",1,17,15],["ancient","ancient","adj. thuộc về thời cổ đại","/ˈeɪnʃənt/",1,18,15],["amount","amount","n. lượng; số lượng","/əˈmaʊnt/",1,14,15],["selfie","selfie","n. ảnh tự chụp; ảnh chụp chính mình","/ˈselfi/",1,2,15],["pass","pass","v. đi qua; đi ngang qua","/pɑːs/",1,14,15],["honey","honey","n. mật ong","/ˈhʌn.i/",1,14,15],["southeast","southeast","n. hướng đông nam; khu vực phía đông nam","/ˌsaʊθˈiːst/",1,11,15],["programme","programme","n. kế hoạch; chương trình; khóa học","/ˈprəʊɡræm/",1,0,15],["shorts","shorts","n. quần đùi; quần ngắn","/ʃɔːts/",1,14,15],["bracelet","bracelet","n. vòng tay; vòng xích đeo tay","/ˈbreɪslət/",1,14,15],["board","board","n. tấm gỗ; bảng; ván","/bɔːd/",1,14,15],["speaker","speaker","n. người diễn thuyết; người phát biểu","/ˈspiːkə/",1,0,15],["sunglasses","sunglasses","n. kính râm chống ánh sáng mặt trời","/ˈsʌnɡlɑːsɪz/",1,14,15],["niece","niece","n. con gái của anh chị em; con gái của em chồng hoặc em vợ","/niːs/",1,6,15],["make-up","make-up","n. mỹ phẩm dùng để trang điểm","/ˈmeɪk ʌp/",1,14,15],["concert","concert","n. buổi hòa nhạc; buổi trình diễn âm nhạc trực tiếp","/ˈkɒnsət/",1,10,15],["joining","joining","v. trở thành thành viên hoặc tham gia","/ˈdʒɔɪnɪŋ/",1,6,15],["greeting","greeting","n. lời hoặc hành động chào đón người khác","/ˈɡriːtɪŋ/",1,6,15],["half-price","half-price","adj. có giá bằng một nửa giá thông thường","/ˌhɑːf ˈpraɪs/",1,8,15],["sadly","sadly","adv. theo cách thể hiện nỗi buồn","/ˈsædli/",1,15,15],["report","report","n. bản báo cáo hoặc tường thuật","/rɪˈpɔːt/",1,9,15],["crossing","crossing","n. vạch sang; điểm giao cắt để đi qua","/ˈkrɒsɪŋ/",1,12,15],["cover","cover","v. phủ lên; che bằng vật khác","/ˈkʌvə/",1,14,15],["baseball","baseball","n. môn thể thao đánh bóng và chạy","/ˈbeɪsbɔːl/",1,17,15],["clever","clever","adj. thông minh; dễ học; tìm cách giải quyết","/ˈklevə/",1,16,15],["everywhere","everywhere","adv. mọi nơi; khắp nơi","/ˈevriweə/",1,14,15],["passport","passport","n. giấy nhận dạng khi đi nước ngoài","/ˈpɑːspɔːt/",1,11,15],["cash","cash","n. tiền mặt; tiền giấy và tiền xu","/kæʃ/",1,8,15],["scarf","scarf","n. khăn quấn quanh cổ hoặc đầu","/skɑːf/",1,14,15],["shoulder","shoulder","n. chỗ nối giữa cánh tay và thân","/ˈʃəʊldə/",1,5,15],["refrigerator","refrigerator","n. tủ lạnh; thiết bị bảo quản thực phẩm","/rɪˈfrɪdʒəreɪtə/",1,14,15],["prince","prince","n. hoàng tử; vương tử","/prɪns/",1,6,15],["sailing","sailing","n. hoạt động đi thuyền bằng sức gió","/ˈseɪlɪŋ/",1,17,15],["ninth","ninth","num. đứng sau tám và trước mười","/naɪnθ/",1,14,15],["nature","nature","n. thế giới tự nhiên cùng cảnh quan","/ˈneɪtʃə/",1,13,15],["reply","reply","v. hồi đáp lời gọi hoặc tin nhắn","/rɪˈplaɪ/",1,14,15],["oil","oil","n. dầu mỏ dùng để sản xuất nhiên liệu","/ɔɪl/",1,4,15],["bean","bean","n. hạt ăn được hoặc cây cho ra hạt","/biːn/",1,14,15],["fail","fail","v. không thành công hoặc không hoàn thành việc","/feɪl/",1,14,15],["introduce","introduce","v. giới thiệu tên khi hai người gặp nhau","/ˌɪntrəˈdjuːs/",1,6,15],["dancer","dancer","n. người nhảy múa thường xuyên để làm nghề","/ˈdɑːnsə/",1,10,15],["unlucky","unlucky","adj. gặp xui xẻo vì may rủi","/ʌnˈlʌki/",1,14,15],["impossible","impossible","adj. không thể xảy ra hoặc thực hiện","/ɪmˈpɒsəbəl/",1,16,15],["ahead","ahead","adv. ở trước hoặc tiến về phía trước","/əˈhed/",1,14,15],["luggage","luggage","n. hành lý đựng đồ khi đi du lịch","/ˈlʌɡɪdʒ/",1,11,15],["steak","steak","n. thịt bò hoặc cá dày cắt thành miếng","/steɪk/",1,14,15],["tidy","tidy","adj. xếp gọn gàng với mọi thứ đúng chỗ","/ˈtaɪdi/",1,14,15],["wool","wool","n. lông cừu hoặc sợi dệt từ lông cừu","/wʊl/",1,14,15],["purse","purse","n. ví tiền nhỏ; túi xách nữ ở Mỹ","/pɜːs/",1,14,15],["sunset","sunset","n. thời điểm mặt trời lặn sau chân trời","/ˈsʌnset/",1,13,15],["notice","notice","v. nhận biết điều gì bằng giác quan","/ˈnəʊ.tɪs/",1,14,15],["united-kingdom","United Kingdom","n. Vương quốc Anh","/juˌnaɪtɪd ˈkɪŋdəm/",1,11,15],["probably","probably","adv. Rất có thể; có lẽ","/ˈprɒbəbli/",1,16,15],["cloth","cloth","n. Vải; vật liệu dệt","/klɒθ/",1,14,15],["transport","transport","n. Giao thông; phương tiện vận tải","/ˈtrænspɔːt/",1,11,15],["drop","drop","v. Rơi; làm rơi; giảm xuống","/drɒp/",1,14,15],["share","share","v. Chia sẻ; dùng chung; cùng chịu trách nhiệm","/ʃeə/",1,6,15],["tram","tram","n. Xe điện chạy trên đường ray","/træm/",1,11,15],["envelope","envelope","n. Phong bì; bì gửi thư","/ˈenvələʊp/",1,14,15],["parrot","parrot","n. Chim vẹt","/ˈpærət/",1,13,15],["windsurfing","windsurfing","n. Môn lưới ván; môn lưới ván buồm","/ˈwɪndsɜːfɪŋ/",1,17,15],["cross","cross","v. đi qua; vượt qua; cắt ngang; giao nhau","/krɒs/",1,11,15],["stage","stage","n. giai đoạn cụ thể; thời kỳ nhất định; bước trong quá trình","/steɪdʒ/",1,14,15],["forward","forward","adv. về phía trước; về phía tương lai; tiến lên","/ˈfɔːwəd/",1,14,15],["colleague","colleague","n. đồng nghiệp; người làm việc cùng; người cộng tác","/ˈkɒliːɡ/",1,1,15],["mess","mess","n. tình trạng bẩn; chỗ bừa bộn; bộ đồ lộn xộn","/mes/",1,14,15],["level","level","n. mức độ nhất định; tiêu chuẩn cụ thể; chiều cao nhất định","/ˈlevəl/",1,14,15],["afterwards","afterwards","adv. sau sự việc đó; thời gian sau đó; về sau","/ˈɑːftəwədz/",1,14,15],["empty","empty","adj. trống không; không có gì bên trong; vắng người","/ˈempti/",1,14,15],["earn","earn","v. kiếm tiền; nhận thù lao","/ɜːn/",1,1,15],["adventure","adventure","n. trải nghiệm kỳ thú; cuộc phiêu lưu; chuyến đi mạo hiểm","/ədˈventʃə/",1,11,15],["twelfth","twelfth","num. thứ mười hai","/twelfθ/",1,14,15],["belt","belt","n. dây đeo; đai lưng","/belt/",1,14,15],["fireman","fireman","n. lính cứu hỏa nam","/ˈfaɪəmən/",1,1,15],["interview","interview","n. phỏng vấn xin việc; phỏng vấn tuyển dụng","/ˈɪntəvjuː/",1,1,15],["similar","similar","adj. gần giống; tương tự","/ˈsɪmələ/",1,16,15],["whole","whole","adj. toàn bộ; trọn vẹn","/həʊl/",1,14,15],["thought","thought","n. ý nghĩ; ý tưởng","/θɔːt/",1,16,15],["loudly","loudly","adv. một cách to; với âm lượng lớn","/ˈlaʊdli/",1,14,15],["weight","weight","n. trọng lượng; cân nặng","/weɪt/",1,5,15],["folder","folder","n. bìa còng; bìa đựng tài liệu","/ˈfəʊldə/",1,1,15],["steal","steal","v. đánh cắp; dùng trái phép","/stiːl/",1,6,15],["modern","modern","adj. hiện đại; thuộc thời gần đây","/ˈmɒdən/",1,6,15],["opinion","opinion","n. ý kiến; quan điểm cá nhân","/əˈpɪnjən/",1,16,15],["patient","patient","n. người bệnh; bệnh nhân","/ˈpeɪʃənt/",1,5,15],["robot","robot","n. robot; máy tự động","/ˈrəʊbɒt/",1,2,15],["father-in-law","father-in-law","n. bố chồng; bố vợ","/ˈfɑːðər ɪn lɔː/",1,6,15],["leader","leader","n. người lãnh đạo; người dẫn dắt","/ˈliːdə/",1,1,15],["subway","subway","n. tàu điện ngầm; đường sắt đô thị ngầm","/ˈsʌbweɪ/",1,12,15],["pleased","pleased","adj. hài lòng; vui vẻ","/pliːzd/",1,15,15],["main","main","adj. chính; quan trọng nhất","/meɪn/",1,14,15],["drugstore","drugstore","n. hiệu thuốc bán thuốc và nhu yếu phẩm","/ˈdrʌɡstɔː/",1,5,15],["several","several","det. một vài; số ít","/ˈsevrəl/",1,14,15],["hairdresser","hairdresser","n. thợ cắt tóc; chuyên viên làm tóc","/ˈheədresə/",1,1,15],["customer","customer","n. khách hàng; người mua","/ˈkʌstəmə/",1,8,15],["collect","collect","v. thu thập; sưu tầm","/kəˈlekt/",1,14,15],["frog","frog","n. con ếch","/frɒɡ/",1,13,15],["magic","magic","n. phép thuật; ảo thuật","/ˈmædʒɪk/",1,10,15],["topic","topic","n. chủ đề; chuyên đề","/ˈtɒpɪk/",1,0,15],["horrible","horrible","adj. rất tệ; thảm hại","/ˈhɒrəbl/",1,15,15],["extra","extra","adj. lượng thêm; phần phụ","/ˈekstrə/",1,14,15],["against","against","prep. chống lại; đối đầu với","/əˈɡenst/",1,6,15],["smartphone","smartphone","n. điện thoại thông minh","/ˈsmɑːtfəʊn/",1,2,15],["exact","exact","adj. chính xác trong từng chi tiết","/ɪɡˈzækt/",1,16,15],["photocopy","photocopy","n. bản sao của tài liệu","/ˈfəʊtəʊkɒpi/",1,1,15],["smoking","smoking","n. hoạt động hút thuốc; thói quen hút thuốc","/ˈsməʊkɪŋ/",1,5,15],["guy","guy","n. đàn ông; chàng trai; gã đàn ông","/ɡaɪ/",1,14,15],["compare","compare","v. so sánh; đối chiếu","/kəmˈpeə/",1,16,15],["coloured","coloured","adj. có màu; được tô màu; nhiều màu","/ˈkʌləd/",1,14,15],["suitcase","suitcase","n. vali du lịch; hành lý xách tay có quai","/ˈsuːtkeɪs/",1,11,15],["poster","poster","n. tấm áp phích lớn; hình quảng cáo","/ˈpəʊstə/",1,9,15],["gift","gift","n. quà tặng; món quà","/ɡɪft/",1,14,15],["blouse","blouse","n. áo sơ mi nữ; áo blouse nữ","/blaʊz/",1,14,15],["detail","detail","n. chi tiết; đặc điểm nhỏ","/ˈdiːteɪl/",1,14,15],["perhaps","perhaps","adv. có lẽ; có thể","/pəˈhæps/",1,16,15],["bakery","bakery","n. tiệm bánh; nơi làm bánh","/ˈbeɪkəri/",1,12,15],["serve","serve","v. dọn món; phục vụ khách hàng","/sɜːv/",1,14,15],["neighbour","neighbour","n. hàng xóm; người hoặc thứ ở bên cạnh","/ˈneɪbə/",1,6,15],["click","click","v. nhấp; bấm chọn","/klɪk/",1,2,15],["jog","jog","v. chạy bộ; chạy chậm","/dʒɒɡ/",1,17,15],["least","least","det. lượng ít nhất; số lượng tối thiểu","/liːst/",1,14,15],["microwave","microwave","n. lò vi sóng","/ˈmaɪkrəweɪv/",1,14,15],["butterfly","butterfly","n. con bướm","/ˈbʌtəflaɪ/",1,13,15],["canadian","Canadian","adj. thuộc Canada; của người Canada","/kəˈneɪdiən/",1,6,15],["congratulations","congratulations","n. lời chúc mừng","/kənˌɡrætʃəˈleɪʃənz/",1,15,15],["reach","reach","v. đến nơi; đạt được","/riːtʃ/",1,11,15],["neck","neck","n. cổ","/nek/",1,5,15],["car-park","car park","n. bãi đỗ xe; bãi xe hơi","/ˈkɑː pɑːk/",1,12,15],["lamp","lamp","n. đèn","/læmp/",1,14,15],["grape","grape","n. nho","/ɡreɪp/",1,14,15],["pan","pan","n. chảo; khuôn nướng","/pæn/",1,14,15],["step","step","n. một bước; bậc thang","/step/",1,14,15],["foggy","foggy","adj. có sương mù; mù mờ","/ˈfɒɡi/",1,13,15],["double","double","adj. gấp đôi; hai lần","/ˈdʌbəl/",1,14,15],["carpet","carpet","n. thảm; tấm thảm","/ˈkɑːpɪt/",1,14,15],["twin","twin","n. một trong hai người song sinh","/twɪn/",1,6,15],["through","through","prep. xuyên qua; xuyên suốt","/θruː/",1,14,15],["equipment","equipment","n. thiết bị; dụng cụ; trang thiết bị","/ɪˈkwɪpmənt/",1,2,15],["trouble","trouble","n. rắc rối; khó khăn; sự cố","/ˈtrʌbəl/",1,14,15],["glue","glue","n. keo dán; chất dính","/ɡluː/",1,14,15],["argue","argue","v. tranh cãi; cãi vã","/ˈɑːɡjuː/",1,6,15],["safe","safe","adj. an toàn; không nguy hiểm","/seɪf/",1,14,15],["tasty","tasty","adj. ngon; có vị thơm ngon","/ˈteɪsti/",1,14,15],["behaviour","behaviour","n. hành vi; cách cư xử","/bɪˈheɪvjə/",1,6,15],["stamp","stamp","n. con tem","/stæmp/",1,14,15],["unfortunately","unfortunately","adv. đáng tiếc; tiếc là; không may","/ʌnˈfɔːtʃənətli/",1,14,15],["usual","usual","adj. thường lệ; như mọi khi; quen thuộc","/ˈjuːʒuəl/",1,14,15],["method","method","n. phương pháp; cách làm","/ˈmeθəd/",1,16,15],["square","square","n. hình vuông","/skweə/",1,12,15],["bottom","bottom","n. đáy; phần thấp nhất","/ˈbɒtəm/",1,14,15],["crocodile","crocodile","n. cá sấu","/ˈkrɒkədaɪl/",1,13,15],["clap","clap","v. vỗ tay","/klæp/",1,10,15],["noon","noon","n. giờ trưa; chính ngọ","/nuːn/",1,14,15],["discussion","discussion","n. sự trao đổi ý kiến; sự thảo luận","/dɪˈskʌʃən/",1,0,15],["wedding","wedding","n. lễ cưới; đám cưới","/ˈwedɪŋ/",1,6,15],["blood","blood","n. máu trong cơ thể","/blʌd/",1,5,15],["wallet","wallet","n. ví đựng tiền; ví đựng thẻ","/ˈwɒlɪt/",1,14,15],["according","according","phr. theo lời của ai đó; theo một nguồn","/əˈkɔː.dɪŋ/",1,16,15],["bowling","bowling","n. môn thể thao ném bóng hạ ghim; trò chơi đánh bowling","/ˈbəʊlɪŋ/",1,17,15],["crowd","crowd","n. đám đông; nhóm người tụ tập","/kraʊd/",1,6,15],["oven","oven","n. lò nướng; lò chiên","/ˈʌvən/",1,14,15],["worst","worst","adj. kém nhất về chất lượng; tệ nhất về tình trạng","/wɜːst/",1,14,15],["quietly","quietly","adv. nhẹ nhàng; không gây tiếng ồn","/ˈkwaɪətli/",1,14,15],["cute","cute","adj. đáng yêu; xinh xắn; duyên dáng","/kjuːt/",1,14,15],["coach","coach","n. huấn luyện viên; người hướng dẫn thể thao","/kəʊtʃ/",1,17,15],["engine","engine","n. động cơ tạo công suất","/ˈendʒɪn/",1,2,15],["law","law","n. quy định pháp luật; hệ thống luật","/lɔː/",1,7,15],["bill","bill","n. hóa đơn tiền hàng hóa dịch vụ","/bɪl/",1,14,15],["should","should","v. nên; đáng lẽ phải","/ʃʊd/",1,14,15],["environment","environment","n. môi trường tự nhiên","/ɪnˈvaɪrənmənt/",1,4,15],["perfect","perfect","adj. hoàn hảo; thích hợp tuyệt đối","/ˈpɜːfɪkt/",1,14,15],["southwest","southwest","n. phương tây nam; miền tây nam","/ˌsaʊθˈwest/",1,11,15],["weekly","weekly","adj. diễn ra mỗi tuần; liên quan đến một tuần","/ˈwiːkli/",1,14,15],["kill","kill","v. giết; khiến một sinh vật chết","/kɪl/",1,4,15],["curtain","curtain","n. vải treo che cửa sổ hoặc ngăn cách","/ˈkɜːtən/",1,14,15],["pull","pull","v. kéo; giật; kéo lại","/pʊl/",1,14,15],["traffic","traffic","n. phương tiện lưu thông trên đường","/ˈtræfɪk/",1,12,15],["toward","toward","prep. theo hướng về một người hoặc vật","/təˈwɔːd/",1,14,15],["planet","planet","n. hành tinh quanh một ngôi sao","/ˈplænɪt/",1,3,15],["traditional","traditional","adj. theo truyền thống; được lưu truyền lâu đời","/trəˈdɪʃənəl/",1,6,15],["software","software","n. chương trình điều khiển hoạt động của máy tính","/ˈsɒftweə/",1,2,15],["shall","shall","v. dùng với I hoặc we để đề nghị hoặc gợi ý","/ʃæl/",1,14,15],["basket","basket","n. giỏ; rổ","/ˈbɑːskɪt/",1,14,15],["thief","thief","n. kẻ trộm; tên trộm","/θiːf/",1,6,15],["web","web","n. mạng lưới toàn cầu; thế giới web","/web/",1,2,15],["employee","employee","n. nhân viên; người lao động","/ɪmˈplɔɪiː/",1,1,15],["railway","railway","n. đường sắt; hệ thống đường sắt","/ˈreɪlweɪ/",1,11,15],["description","description","n. mô tả; phần miêu tả","/dɪˈskrɪpʃən/",1,0,15],["pot","pot","n. nồi; chảo sâu","/pɒt/",1,14,15],["kilometre","kilometre","n. ki lô mét; cây số","/ˈkɪləmiːtə/",1,11,15],["milkman","milkman","n. người giao sữa; người bán sữa","/ˈmɪlkmən/",1,1,15],["flight","flight","n. chuyến bay; hành trình bằng máy bay","/flaɪt/",1,11,15],["cause","cause","n. nguyên nhân; lý do","/kɔːz/",1,16,15],["knowledge","knowledge","n. kiến thức; hiểu biết","/ˈnɒlɪdʒ/",1,0,15],["order","order","n. thứ tự; trật tự","/ˈɔːdə/",1,14,15],["ground","ground","n. mặt đất; nền đất","/ɡraʊnd/",1,13,15],["lorry","lorry","n. xe tải; xe chở hàng","/ˈlɒri/",1,11,15],["ireland","Ireland","n. Ireland; quốc gia Ireland","/ˈaɪələnd/",1,11,15],["hurry","hurry","v. vội; thúc giục","/ˈhʌri/",1,14,15],["nail","nail","n. móng tay; móng chân","/neɪl/",1,14,15],["stomach","stomach","n. dạ dày; bụng","/ˈstʌmək/",1,5,15],["pie","pie","n. bánh pie có vỏ bột nhân","/paɪ/",1,14,15],["form","form","n. hình thức; kiểu; cấu trúc","/fɔːm/",1,14,15],["attention","attention","n. sự chú ý; khả năng tập trung","/əˈtenʃən/",1,16,15],["hairstyle","hairstyle","n. kiểu tóc; cách cắt hoặc chải tóc","/ˈheəstaɪl/",1,14,15],["workbook","workbook","n. sách bài tập dành cho người học","/ˈwɜːkbʊk/",1,0,15],["type","type","n. loại; kiểu; chủng loại","/taɪp/",1,14,15],["adjective","adjective","n. từ chỉ tính chất; định tính","/ˈædʒɪktɪv/",1,0,15],["skin","skin","n. da; lớp da bên ngoài cơ thể","/skɪn/",1,5,15],["decide","decide","v. quyết định; lựa chọn","/dɪˈsaɪd/",1,16,15],["painful","painful","adj. gây đau; đau đớn","/ˈpeɪnfəl/",1,5,15],["theirs","theirs","pron. của họ; thuộc về họ","/ðeəz/",1,14,15],["playground","playground","n. sân chơi trẻ em; sân giải trí","/ˈpleɪɡraʊnd/",1,0,15],["loud","loud","adj. ồn ào; to; lớn tiếng","/laʊd/",1,14,15],["shout","shout","v. hét; gào; đại lên tiếng","/ʃaʊt/",1,14,15],["beside","beside","prep. bên cạnh; cạnh","/bɪˈsaɪd/",1,14,15],["knee","knee","n. đầu gối; khớp gối","/niː/",1,5,15],["tie","tie","v. buộc; thắt; tạo nút","/taɪ/",1,14,15],["including","including","prep. bao gồm; kể cả","/ɪnˈkluːdɪŋ/",1,14,15],["spelling","spelling","n. cách viết chính tả; khả năng viết chính tả","/ˈspelɪŋ/",1,0,15],["korean","Korean","adj. thuộc về Triều Tiên; thuộc về Hàn Quốc","/kəˈriːən/",1,6,15],["indian","Indian","adj. liên quan đến Ấn Độ hoặc người Ấn Độ","/ˈɪndiən/",1,6,15],["mind","mind","n. bộ óc; tâm trí; suy nghĩ","/maɪnd/",1,16,15],["tiny","tiny","adj. cực kỳ nhỏ; rất nhỏ","/ˈtaɪni/",1,14,15],["backpack","backpack","n. ba lô","/ˈbækpæk/",1,11,15],["quiz","quiz","n. bài kiểm tra ngắn; trò hỏi đáp","/kwɪz/",1,0,15],["cartoon","cartoon","n. phim hoạt hình","/kɑːˈtuːn/",1,9,15],["naughty","naughty","adj. hỗn; nghịch ngợm; bất ngoan","/ˈnɔːti/",1,14,15],["elevator","elevator","n. thang máy; thang nâng","/ˈelɪveɪtə/",1,12,15],["final","final","adj. cuối cùng; chung cuộc","/ˈfaɪnəl/",1,14,15],["melon","melon","n. quả dưa hấu; quả dưa ngọt","/ˈmelən/",1,14,15],["well-known","well-known","adj. nổi tiếng; được nhiều người biết đến","/ˌwel ˈnəʊn/",1,6,15],["chef","chef","n. đầu bếp; người nấu ăn chuyên nghiệp","/ʃef/",1,1,15],["actually","actually","adv. thực ra; hóa ra","/ˈæktʃuəli/",1,14,15],["towel","towel","n. khăn; khăn tắm","/ˈtaʊəl/",1,14,15],["toe","toe","n. ngón chân","/təʊ/",1,5,15],["human","human","adj. thuộc về con người; của người","/ˈhjuːmən/",1,6,15],["peace","peace","n. hòa bình; yên ổn","/piːs/",1,6,15],["wave","wave","n. sóng; làn sóng","/weɪv/",1,13,15],["hit","hit","v. đánh; va vào","/hɪt/",1,14,15],["lift","lift","v. nâng; giơ lên","/lɪft/",1,14,15],["appointment","appointment","n. cuộc hẹn; lịch hẹn","/əˈpɔɪntmənt/",1,5,15],["penny","penny","n. đồng penny; một đồng penny","/ˈpeni/",1,8,15],["jam","jam","n. mứt; jam","/dʒæm/",1,14,15],["normally","normally","adv. thường; thông thường","/ˈnɔːməli/",1,14,15],["pound","pound","n. đồng bảng Anh","/paʊnd/",1,8,15],["goal","goal","n. mục tiêu","/ɡəʊl/",1,16,15],["disappear","disappear","v. biến mất; không còn nhìn thấy","/ˌdɪsəˈpɪə/",1,14,15],["push","push","v. đẩy; ấn","/pʊʃ/",1,14,15],["theatre","theatre","n. nhà hát","/ˈθɪətə/",1,10,15],["scientist","scientist","n. nhà khoa học","/ˈsaɪəntɪst/",1,3,15],["denmark","Denmark","n. quốc gia Bắc Âu có thủ đô Copenhagen","/ˈdenmɑːk/",1,11,15],["eighth","eighth","num. đứng ngay sau thứ bảy","/eɪtθ/",1,14,15],["luckily","luckily","adv. may mắn giúp tránh kết quả xấu","/ˈlʌkɪli/",1,14,15],["lovely","lovely","adj. đẹp đẽ; dễ thương","/ˈlʌvli/",1,14,15],["exit","exit","n. lối ra; lối thoát","/ˈeksɪt/",1,12,15],["race","race","n. cuộc thi xem ai về đích trước","/reɪs/",1,17,15],["although","although","conj. dù rằng; mặc dù","/ɔːlˈðəʊ/",1,16,15],["avoid","avoid","v. ngăn điều xấu hoặc tránh làm điều gì","/əˈvɔɪd/",1,14,15],["entrance","entrance","n. lối vào; cổng vào","/ˈentrəns/",1,12,15],["shy","shy","adj. ngượng ngùng; nhút nhát","/ʃaɪ/",1,15,15],["lemon","lemon","n. quả chanh vàng có vị chua","/ˈlemən/",1,14,15],["laptop","laptop","n. máy tính xách tay có bàn phím gập","/ˈlæptɒp/",1,2,15],["forever","forever","adv. trong suốt thời gian tương lai","/fəˈrevə/",1,14,15],["dentist","dentist","n. bác sĩ chuyên khám và điều trị răng lợi","/ˈdentɪst/",1,5,15],["lock","lock","v. khóa lại hoặc bảo vệ không thể truy cập","/lɒk/",1,14,15],["curly","curly","adj. có hình dạng xoăn hoặc cong","/ˈkɜːli/",1,14,15],["nervous","nervous","adj. lo lắng hoặc không yên về điều sắp xảy ra","/ˈnɜːvəs/",1,15,15],["practice","practice","n. hoạt động lặp lại để nâng cao kỹ năng","/ˈpræktɪs/",1,0,15],["roof","roof","n. lớp che trên cùng của công trình hoặc phương tiện","/ruːf/",1,12,15],["narrow","narrow","adj. ít khoảng cách giữa hai bên","/ˈnærəʊ/",1,14,15],["anymore","anymore","adv. không còn; không được nữa","/ˌeniˈmɔː/",1,14,15],["ill","ill","adj. đang bị bệnh; cảm thấy không khỏe","/ɪl/",1,5,15],["stone","stone","n. đá; vật liệu đá","/stəʊn/",1,13,15],["bristol","Bristol","n. Bristol; thành phố Bristol","/ˈbrɪstəl/",1,12,31],["birth","birth","n. sự sinh; sự chào đời","/bɜːθ/",1,5,15],["tenth","tenth","num. thứ mười","/tenθ/",1,14,15],["calendar","calendar","n. lịch; lịch trình","/ˈkælɪndə/",1,14,15],["comb","comb","n. lược; lược chải","/kəʊm/",1,14,15],["golf","golf","n. golf; môn thể thao golf","/ɡɒlf/",1,17,15],["noisy","noisy","adj. ồn ào; gây tiếng động lớn","/ˈnɔɪzi/",1,14,15],["bench","bench","n. ghế dài","/bentʃ/",1,12,15],["secret","secret","adj. được giữ kín; bí mật","/ˈsiːkrət/",1,14,15],["rise","rise","v. tăng lên; tăng; đi lên","/raɪz/",1,8,15],["sir","sir","n. ông; anh; thầy","/sɜː/",1,14,15],["wind","wind","n. gió","/wɪnd/, /waɪnd/",1,13,15],["thai","Thai","adj. thuộc về Thái Lan; thuộc về người Thái; thuộc về tiếng Thái","/taɪ/",1,11,15],["suppose","suppose","v. cho là; nghĩ rằng","/səˈpəʊz/",1,16,15],["wood","wood","n. gỗ; vật liệu gỗ","/wʊd/",1,13,15],["private","private","adj. riêng của cá nhân; dành cho một người","/ˈpraɪvət/",1,6,15],["million","million","num. một triệu; một nghìn nghìn","/ˈmɪljən/",1,6,15],["silly","silly","adj. ngu ngốc; thiếu sáng suốt","/ˈsɪli/",1,14,15],["repair","repair","v. sửa chữa; khôi phục","/rɪˈpeə/",1,14,15],["shut","shut","v. đóng lại; đóng cửa; ngừng hoạt động","/ʃʌt/",1,14,15],["myself","myself","pron. tự mình","/maɪˈself/",1,14,15],["already","already","adv. đã rồi; trước thời điểm hiện tại; sớm hơn dự kiến","/ɔːlˈredi/",1,14,15],["medicine","medicine","n. thuốc; dược phẩm","/ˈmedɪsən/",1,5,15],["closed","closed","adj. đang đóng; bị đóng","/kləʊzd/",1,14,15],["learning","learning","n. việc học tập; quá trình học","/ˈlɜːnɪŋ/",1,0,15],["fishing","fishing","n. câu cá; đánh bắt cá","/ˈfɪʃɪŋ/",1,13,15],["kick","kick","v. đá bằng chân","/kɪk/",1,17,15],["certain","certain","adj. chắc chắn; không nghi ngờ","/ˈsɜːtən/",1,16,15],["department","department","n. bộ phận; khoa","/dɪˈpɑːtmənt/",1,1,15],["necklace","necklace","n. dây chuyền","/ˈnekləs/",1,14,15],["corner","corner","n. góc; góc đường","/ˈkɔːnə/",1,12,15],["soft","soft","adj. mềm; dễ uốn","/sɒft/",1,14,15],["ordinary","ordinary","adj. thông thường; bình thường","/ˈɔːdənəri/",1,14,15],["gun","gun","n. súng; đại bác","/ɡʌn/",1,6,15],["care","care","n. chăm sóc; săn sóc","/keə/",1,5,15],["finger","finger","n. ngón tay","/ˈfɪŋɡə/",1,14,15],["worry","worry","v. lo lắng; lo âu","/ˈwʌri/",1,15,15],["fashion","fashion","n. thời trang; mốt thời trang","/ˈfæʃən/",1,10,15],["ship","ship","n. tàu lớn; tàu biển","/ʃɪp/",1,11,15],["slipper","slipper","n. dép nhà; giày trong nhà","/ˈslɪpə/",1,14,15],["badly","badly","adv. tệ hại; làm kém","/ˈbædli/",1,14,15],["count","count","v. đếm; tính số lượng","/kaʊnt/",1,14,15],["situation","situation","n. tình huống; hoàn cảnh; tình thế","/ˌsɪtʃuˈeɪʃən/",1,14,15],["pilot","pilot","n. phi công","/ˈpaɪlət/",1,11,15],["continue","continue","v. tiếp tục; không ngừng","/kənˈtɪnjuː/",1,14,15],["watermelon","watermelon","n. quả dưa hấu","/ˈwɔːtəmelən/",1,14,15],["heart","heart","n. tim; trái tim","/hɑːt/",1,5,15],["dry","dry","adj. khô ráo; gần như không ẩm","/draɪ/",1,14,15],["van","van","n. xe tải thùng; xe khách có thùng","/væn/",1,11,15],["handwriting","handwriting","n. chữ viết tay; nét chữ cá nhân","/ˈhændraɪtɪŋ/",1,0,15],["round","round","adj. hình tròn; có dạng cầu","/raʊnd/",1,14,15],["festival","festival","n. ngày lễ; sự ăn mừng","/ˈfestɪvəl/",1,10,15],["connect","connect","v. nối với nhau; liên kết điện tử","/kəˈnekt/",1,2,15],["receive","receive","v. nhận được; được cung cấp","/rɪˈsiːv/",1,14,15],["hiking","hiking","n. đi bộ đường dài; đi bộ ngoài trời","/ˈhaɪkɪŋ/",1,11,15],["blond","blond","adj. có tóc vàng; tóc vàng nhạt","/blɒnd/",1,14,15],["mark","mark","n. vết hằn; dấu hiệu rõ ràng","/mɑːk/",1,0,15],["huge","huge","adj. cực lớn; nhiều; rất lớn","/hjuːdʒ/",1,14,15],["flu","flu","n. cúm; bệnh cúm","/fluː/",1,5,15],["advertisement","advertisement","n. quảng cáo; thông báo quảng bá","/ədˈvɜːtɪsmənt/",1,9,15],["hockey","hockey","n. khúc côn; hockey","/ˈhɒki/",1,17,15],["accident","accident","n. tai nạn; sự cố","/ˈæksɪdənt/",1,14,15],["speech","speech","n. bài nói; phát biểu","/spiːtʃ/",1,0,15],["lake","lake","n. hồ; hồ nước","/leɪk/",1,13,15],["paragraph","paragraph","n. đoạn văn; đoạn","/ˈpærəɡrɑːf/",1,0,15],["chance","chance","n. cơ hội","/tʃɑːns/",1,6,15],["sightseeing","sightseeing","n. tham quan; du lịch tham quan","/ˈsaɪtsiːɪŋ/",1,11,15],["touch","touch","v. chạm vào; đụng vào","/tʌtʃ/",1,14,15],["drawing","drawing","n. hình vẽ; tranh vẽ","/ˈdrɔːɪŋ/",1,10,15],["dessert","dessert","n. món ngọt ăn sau bữa ăn","/dɪˈzɜːt/",1,14,15],["canteen","canteen","n. nhà ăn; căng tin","/kænˈtiːn/",1,0,15],["builder","builder","n. công nhân xây dựng; công ty xây dựng; nhà thầu","/ˈbɪldə/",1,1,15],["solve","solve","v. giải quyết; tìm ra lời giải","/sɒlv/",1,16,15],["spoon","spoon","n. thìa; muỗng","/spuːn/",1,14,15],["disagree","disagree","v. không đồng ý; có ý kiến khác","/ˌdɪsəˈɡriː/",1,16,15],["zipcode","ZIP code","n. mã bưu chính Hoa Kỳ","/ˈzɪp kəʊd/",1,14,15],["author","author","n. tác giả; nhà văn","/ˈɔːθə/",1,10,15],["soap","soap","n. Dùng cùng nước để làm sạch da hoặc đồ vật","/səʊp/",1,5,15],["pea","pea","n. Hạt nhỏ tròn màu xanh được ăn như một loại rau","/piː/",1,14,15],["colourful","colourful","adj. Có nhiều màu sắc tươi sáng","/ˈkʌləfəl/",1,10,15],["according-to","according to","prep. Theo như người hoặc nguồn nói","/əˈkɔːdɪŋ tə/",1,16,15],["throw","throw","v. Dùng tay tung vật qua không trung","/θrəʊ/",1,17,15],["nasty","nasty","adj. Rất khó chịu khi trải nghiệm nếm ngửi hoặc nhìn","/ˈnɑːsti/",1,14,15],["explain","explain","v. Làm cho điều gì trở nên rõ ràng hoặc dễ hiểu","/ɪkˈspleɪn/",1,0,15],["possibly","possibly","adv. Có thể đã xảy ra hoặc có thể đúng","/ˈpɒsəbli/",1,16,15],["silver","silver","n. Kim loại quý màu trắng bạc dùng làm đồ trang sức và tiền xu","/ˈsɪlvə/",1,14,15],["copy","copy","n. Bản sao hoặc một cuốn sách hay tài liệu","/ˈkɒpi/",1,0,15],["travelling","travelling","n. đi du lịch; chuyển đi","/ˈtrævəlɪŋ/",1,11,15],["differently","differently","adv. khác nhau; theo cách khác","/ˈdɪfrəntli/",1,14,15],["officer","officer","n. cảnh sát; công an","/ˈɒfɪsə/",1,6,15],["panda","panda","n. gấu trúc","/ˈpændə/",1,13,15],["experience","experience","n. kinh nghiệm","/ɪkˈspɪəriəns/",1,1,15],["increase","increase","v. tăng; làm tăng","/ɪnˈkriːs/",1,8,15],["belong","belong","v. thuộc về; là của","/bɪˈlɒŋ/",1,6,15],["almost","almost","adv. gần như; hầu như","/ˈɔːlməʊst/",1,14,15],["tape-recorder","tape-recorder","n. máy ghi âm băng","/ˈteɪp rɪˌkɔːdə/",1,2,15],["exactly","exactly","adv. chính xác; đúng","/ɪɡˈzæktli/",1,14,15],["either","either","det. một trong hai; mỗi bên","/ˈaɪðə/",1,14,15],["camp","camp","n. nơi cắm trại; khu trại tạm trú","/kæmp/",1,11,15],["suddenly","suddenly","adv. đột ngột; bất ngờ","/ˈsʌdənli/",1,14,15],["gas","gas","n. chất khí","/ɡæs/",1,3,15],["scissors","scissors","n. cặp kéo; dụng cụ cắt hai lưỡi","/ˈsɪzəz/",1,14,15],["goldfish","goldfish","n. cá vàng","/ˈɡəʊldfɪʃ/",1,13,15],["tail","tail","n. đuôi của động vật hoặc máy bay","/teɪl/",1,13,15],["own","own","adj. của riêng mình; thuộc về bản thân","/əʊn/",1,14,15],["celebrate","celebrate","v. ăn mừng dịp đặc biệt","/ˈselɪbreɪt/",1,6,15],["wooden","wooden","adj. làm bằng gỗ","/ˈwʊdən/",1,14,15],["necessary","necessary","adj. cần thiết; không thể thiếu","/ˈnesəsəri/",1,14,15],["suggest","suggest","v. đưa ra ý tưởng; đề xuất hành động","/səˈdʒest/",1,16,15],["air-conditioning","air-conditioning","n. máy điều hòa; hệ thống điều hòa","/ˈeə kəndɪʃənɪŋ/",1,14,15],["messy","messy","adj. bừa bộn; nhếch nhác","/ˈmesi/",1,14,15],["recently","recently","adv. mới đây; không lâu trước đây","/ˈriːsəntli/",1,14,15],["mostly","mostly","adv. chủ yếu; phần lớn","/ˈməʊstli/",1,14,15],["musical","musical","adj. liên quan âm nhạc; có tài năng âm nhạc","/ˈmjuːzɪkəl/",1,10,15],["shake","shake","v. lắc qua lại; rung lắc","/ʃeɪk/",1,14,15],["litre","litre","n. một lít; đơn vị thể tích","/ˈliːtə/",1,14,15],["haircut","haircut","n. cắt tóc; kiểu tóc","/ˈheəkʌt/",1,14,15],["expect","expect","v. dự kiến; dự đoán","/ɪkˈspekt/",1,16,15],["pineapple","pineapple","n. quả dứa; quả thơm","/ˈpaɪnæpəl/",1,14,15],["bone","bone","n. xương người hoặc động vật","/bəʊn/",1,5,15],["mirror","mirror","n. tấm gương; gương soi","/ˈmɪrə/",1,14,15],["hut","hut","n. nhà lánh; túp lều","/hʌt/",2,11,15],["sour","sour","adj. có vị chua; vị chua","/ˈsaʊə/",2,14,15],["currency","currency","n. tiền tệ; đơn vị tiền tệ","/ˈkʌrənsi/",2,8,15],["qualification","qualification","n. bằng cấp; chứng chỉ","/ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃən/",2,1,15],["issue","issue","n. vấn đề; đề tài","/ˈɪʃuː/",2,6,15],["indoors","indoors","adv. ở trong nhà; vào trong nhà","/ˌɪnˈdɔːz/",2,14,15],["amaze","amaze","v. gây kinh ngạc; khiến ngạc nhiên","/əˈmeɪz/",2,15,15],["maker","maker","n. người chế tạo; nhà sản xuất; người làm","/ˈmeɪkə/",2,1,15],["solution","solution","n. cách giải quyết; lối thoát","/səˈluːʃən/",2,16,15],["therefore","therefore","adv. vì vậy; do đó; cho nên","/ˈðeəfɔː/",2,16,15],["routine","routine","n. thói quen; việc thường lệ","/ruːˈtiːn/",2,14,15],["claim","claim","v. tuyên bố; khẳng định","/kleɪm/",2,16,15],["confidence","confidence","n. sự tự tin; niềm tin vào bản thân","/ˈkɒnfɪdəns/",2,15,15],["volunteer","volunteer","n. tình nguyện viên; người tình nguyện","/ˌvɒlənˈtɪə/",2,6,15],["switch","switch","n. công tắc; nút bật tắt","/swɪtʃ/",2,14,15],["block","block","n. khối lớn; cục chất rắn","/blɒk/",2,12,15],["mild","mild","adj. nhẹ; không nghiêm trọng","/maɪld/",2,5,15],["hostel","hostel","n. chỗ ở giá rẻ; thường có phòng chung","/ˈhɒstəl/",2,11,15],["inch","inch","n. đơn vị chiều dài bằng 2,54 xentimét","/ɪntʃ/",2,14,15],["sister-in-law","sister-in-law","n. dâu; chị em chồng; chị em vợ","/ˈsɪstər ɪn lɔː/",2,6,15],["rope","rope","n. dây; dây thừng","/rəʊp/",2,14,15],["pour","pour","v. rót chất lỏng từ bình chứa","/pɔː/",2,14,15],["awesome","awesome","adj. tuyệt vời; cực kỳ thú vị","/ˈɔːsəm/",2,15,15],["comic","comic","adj. hài hước; liên quan đến hài kịch","/ˈkɒmɪk/",2,10,15],["content","content","n. nội dung; hàm lượng của một chất","/ˈkɒntent/; /kənˈtent/",2,9,15],["dozen","dozen","num. mười hai; một tá","/ˈdʌzn/",2,14,15],["development","development","n. sự phát triển; quá trình trưởng thành; quá trình tiến bộ","/dɪˈveləpmənt/",2,8,15],["currently","currently","adv. hiện nay; lúc này; vào thời điểm hiện tại","/ˈkʌrəntli/",2,14,15],["freezing","freezing","adj. cực kỳ lạnh; lạnh đủ để đóng băng","/ˈfriːzɪŋ/",2,13,15],["fitness","fitness","n. thể lực; sức khỏe thể chất; tình trạng thể chất tốt","/ˈfɪtnəs/",2,5,15],["summary","summary","n. bản tóm tắt; phần tóm lược; điểm cốt lõi","/ˈsʌməri/",2,0,15],["statue","statue","n. tác phẩm điêu khắc; hình tượng nhân vật; tượng điêu khắc","/ˈstætʃuː/",2,10,15],["political","political","adj. liên quan đến chính trị; thuộc về chính trị; liên quan đến đảng phái","/pəˈlɪtɪkəl/",2,7,15],["cabbage","cabbage","n. bắp cải; cải bắp; rau bắp cải","/ˈkæbɪdʒ/",2,14,15],["inexpensive","inexpensive","adj. giá rẻ; không tốn nhiều tiền; bình dân","/ˌɪnɪkˈspensɪv/",2,8,15],["rug","rug","n. thảm trải sàn; tấm thảm nhỏ; thảm phủ sàn","/rʌɡ/",2,14,15],["agent","agent","n. người đại diện; đại lý; cơ quan đại diện","/ˈeɪdʒənt/",2,1,15],["port","port","n. cảng biển; thành cảng","/pɔːt/",2,11,15],["workplace","workplace","n. nơi làm việc; chỗ làm việc","/ˈwɜːkpleɪs/",2,1,15],["intelligent","intelligent","adj. có tư duy tốt; dễ học và hiểu","/ɪnˈtelɪdʒənt/",2,16,15],["employment","employment","n. công việc được trả lương; tình trạng có việc làm","/ɪmˈplɔɪmənt/",2,1,15],["equator","equator","n. đường xích đạo","/ɪˈkweɪtə/",2,13,15],["suncream","suncream","n. kem chống nắng; sữa chống nắng","/ˈsʌnkriːm/",2,5,15],["signed","signed","adj. đã ký; có chữ ký","/saɪnd/",2,1,15],["waterproof","waterproof","adj. không thấm nước; chống thấm nước","/ˈwɔːtəpruːf/",2,14,15],["disabled","disabled","adj. mắc khuyết tật; bị khuyết tật","/dɪsˈeɪbəld/",2,6,15],["supply","supply","v. cung cấp; cấp phát; cung ứng","/səˈplaɪ/",2,8,15],["full-time","full-time","adj. làm việc toàn thời gian; học toàn thời gian","/ˌfʊl ˈtaɪm/",2,1,15],["multiply","multiply","v. nhân các số; thực hiện phép nhân","/ˈmʌltɪplaɪ/",2,0,15],["request","request","n. lời yêu cầu; sự đề nghị; một yêu cầu","/rɪˈkwest/",2,14,15],["recycle","recycle","v. tái chế vật liệu đã dùng; thu hồi để sử dụng lại","/ˌriːˈsaɪkəl/",2,4,15],["conference","conference","n. hội nghị chính thức; hội thảo; cuộc hội nghị","/ˈkɒnfərəns/",2,1,15],["roast","roast","v. nướng bằng nhiệt khô; nướng trong lò hoặc trên lửa","/rəʊst/",2,14,15],["hero","hero","n. anh hùng nổi bật; người được ngưỡng mộ","/ˈhɪərəʊ/",2,6,15],["chop","chop","v. chặt bằng nhiều nhát; cắt thành nhiều phần nhỏ","/tʃɒp/",2,14,15],["olive","olive","n. quả ô liu; cây ô liu","/ˈɒlɪv/",2,13,15],["sadness","sadness","n. cảm giác buồn; nỗi buồn do mất mát hoặc thất vọng","/ˈsædnəs/",2,15,15],["cab","cab","n. ô tô có tài xế để thuê; xe ôm có tài xế","/kæb/",2,11,15],["chapter","chapter","n. chương sách; phần chính của một cuốn sách","/ˈtʃæptə/",2,0,15],["update","update","v. cập nhật cho mới; đưa tin tức mới nhất","/ˌʌpˈdeɪt/",2,2,15],["concentrate","concentrate","v. tập trung chú ý vào một việc","/ˈkɒnsntreɪt/",2,16,15],["gorgeous","gorgeous","adj. cực kỳ đẹp; tuyệt đẹp","/ˈɡɔːdʒəs/",2,14,15],["glance","glance","v. liếc nhìn; thoáng nhìn","/ɡlɑːns/",2,14,15],["embarrass","embarrass","v. khiến người khác xấu hổ; làm người khác thấy ngại ngùng","/ɪmˈbærəs/",2,15,15],["tube","tube","n. ống dẫn chất lỏng hoặc khí","/tjuːb/",2,14,15],["vehicle","vehicle","n. phương tiện giao thông; xe cộ","/ˈviːəkl/",2,11,15],["environmental","environmental","adj. thuộc về thiên nhiên; mang tính bảo vệ môi trường","/ɪnˌvaɪrənˈmentəl/",2,4,15],["starfish","starfish","n. động vật biển có năm cánh tay","/ˈstɑːfɪʃ/",2,13,15],["incredible","incredible","adj. đáng kinh ngạc; khó tin","/ɪnˈkredəbl/",2,15,15],["ladder","ladder","n. thiết bị có các bậc để leo","/ˈlædə/",2,14,15],["responsibility","responsibility","n. trách nhiệm quản lý; trách nhiệm về kết quả","/rɪˌspɒnsəˈbɪləti/",2,6,15],["electrician","electrician","n. người lắp đặt và sửa hệ thống điện","/ɪˌlekˈtrɪʃən/",2,1,15],["destination","destination","n. nơi người hoặc vật đang đến","/ˌdestɪˈneɪʃən/",2,11,15],["shiny","shiny","adj. có bề mặt mượt phản chiếu ánh sáng","/ˈʃaɪni/",2,14,15],["giant","giant","adj. lớn hơn bình thường rất nhiều","/ˈdʒaɪənt/",2,14,15],["unit","unit","n. một phần hoặc lượng nhỏ trong tổng thể","/ˈjuːnɪt/",2,0,15],["scream","scream","v. hét lên; kêu lên","/skriːm/",2,15,15],["powerful","powerful","adj. có lực mạnh; tạo tác động mạnh","/ˈpaʊəfəl/",2,6,15],["poetry","poetry","n. thơ; nghệ thuật thơ ca","/ˈpəʊətri/",2,10,15],["foolish","foolish","adj. ngu ngốc; thiếu sáng suốt","/ˈfuːlɪʃ/",2,16,15],["measure","measure","v. đo lường; đo đạc","/ˈmeʒə/",2,3,15],["hanger","hanger","n. móc treo quần áo; cái treo áo","/ˈhæŋə/",2,14,15],["jewel","jewel","n. đá quý; ngọc quý","/ˈdʒuːəl/",2,14,15],["image","image","n. hình ảnh; bức ảnh","/ˈɪmɪdʒ/",2,9,15],["monster","monster","n. quái vật; sinh vật đáng sợ","/ˈmɒnstə/",2,10,15],["target","target","n. mục tiêu; chỉ tiêu","/ˈtɑːɡɪt/",2,1,15],["fluent","fluent","adj. Nói hoặc viết dễ dàng và mượt mà","/ˈfluːənt/",2,0,15],["rub","rub","v. Xoa; cọ; xát với một bề mặt","/rʌb/",2,14,15],["lighthouse","lighthouse","n. Tháp bên bờ có đèn định hướng tàu","/ˈlaɪthaʊs/",2,11,15],["response","response","n. Câu trả lời bằng lời hoặc văn bản","/rɪˈspɒns/",2,14,15],["solar","solar","adj. Thuộc về Mặt Trời","/ˈsəʊlə/",2,3,15],["access","access","n. Cơ hội hoặc quyền vào và sử dụng","/ˈækses/",2,2,15],["unlike","unlike","prep. Khác với một người hoặc một thứ","/ˌʌnˈlaɪk/",2,14,15],["argument","argument","n. Cuộc tranh cãi gay gắt giữa các bên","/ˈɑːɡjəmənt/",2,16,15],["ashamed","ashamed","adj. Cảm thấy có lỗi hoặc xấu hổ","/əˈʃeɪmd/",2,15,15],["income","income","n. Khoản tiền thu đều đặn từ nhiều nguồn","/ˈɪnkʌm/",2,8,15],["outdoors","outdoors","adv. ở ngoài trời; hướng ra ngoài trời","/ˌaʊtˈdɔːz/",2,13,15],["favour","favour","n. một việc giúp ích cho ai","/ˈfeɪvə/",2,14,15],["nightmare","nightmare","n. cơn ác mộng","/ˈnaɪtmeə/",2,15,15],["underwear","underwear","n. quần áo lót; đồ mặc sát da","/ˈʌndəweə/",2,14,15],["queue","queue","n. hàng chờ của người hoặc phương tiện","/kjuː/",2,14,15],["berry","berry","n. quả nhỏ thường tròn và mọc thành chùm","/ˈberi/",2,13,15],["lighter","lighter","n. dụng cụ nhỏ tạo lửa để đốt cháy","/ˈlaɪtə/",2,14,15],["branch","branch","n. cành cây mọc ra từ thân","/brɑːntʃ/",2,13,15],["nest","nest","n. cấu trúc để chứa trứng hoặc nuôi con","/nest/",2,13,15],["decrease","decrease","v. trở nên ít hơn; làm giảm","/dɪˈkriːs/",2,8,15],["comment","comment","n. ý kiến; nhận xét","/ˈkɒment/",2,9,15],["soil","soil","n. đất trồng cây","/sɔɪl/",2,4,15],["risk","risk","n. rủi ro; nguy cơ","/rɪsk/",2,5,15],["handsome","handsome","adj. đẹp trai; có sức hút","/ˈhænsəm/",2,14,15],["schedule","schedule","n. lịch trình; kế hoạch tiến độ","/ˈʃedjuːl/",2,1,15],["error","error","n. sai sót; lỗi","/ˈerə/",2,16,15],["tyre","tyre","n. lốp xe; lốp bánh","/ˈtaɪə/",2,11,15],["skyscraper","skyscraper","n. cao ốc; tòa nhà chọc trời","/ˈskaɪskreɪpə/",2,12,15],["tiredness","tiredness","n. mệt mỏi; kiệt sức","/ˈtaɪədnəs/",2,5,15],["terribly","terribly","adv. vô cùng; cực kỳ","/ˈterəbli/",2,14,15],["follower","follower","n. người ủng hộ; người theo đuổi","/ˈfɒləʊə/",2,6,15],["prayer","prayer","n. hành động cầu nguyện","/preə/",2,6,15],["mend","mend","v. vá lại; sửa chữa; khâu lại","/mend/",2,14,15],["antarctica","Antarctica","n. lục địa Nam Cực","/ænˈtɑːktɪkə/",2,13,15],["attraction","attraction","n. điểm thu hút; nơi đáng ghé thăm","/əˈtrækʃən/",2,11,15],["bull","bull","n. bò đực trưởng thành","/bʊl/",2,13,15],["bury","bury","v. chôn xuống đất và lấp phủ","/ˈberi/",2,14,15],["register","register","v. đăng ký; ghi vào danh sách chính thức","/ˈredʒɪstə/",2,6,15],["attach","attach","v. gắn vào; nối vào; đính kèm","/əˈtætʃ/",2,14,15],["respect","respect","n. sự tôn trọng; sự kính trọng","/rɪˈspekt/",2,6,15],["base","base","n. phần đáy chống đỡ; nền tảng bên dưới","/beɪs/",2,14,15],["depart","depart","v. rời đi; lên đường","/dɪˈpɑːt/",2,11,15],["subtraction","subtraction","n. phép trừ; quá trình lấy bớt một lượng","/səbˈtrækʃən/",2,0,15],["understanding","understanding","n. sự hiểu biết; nhận thức","/ˌʌndəˈstændɪŋ/",2,16,15],["receipt","receipt","n. biên nhận; hóa đơn mua hàng","/rɪˈsiːt/",2,14,15],["option","option","n. lựa chọn; phương án có thể chọn","/ˈɒpʃən/",2,16,15],["pavement","pavement","n. vỉa hè; lối đi bộ","/ˈpeɪvmənt/",2,12,15],["dial","dial","n. mặt chia vạch; nút xoay điều chỉnh","/ˈdaɪəl/",2,2,15],["marvelous","marvelous","adj. tuyệt vời; ấn tượng vô cùng","/ˈmɑːvələs/",2,15,15],["requirement","requirement","n. yêu cầu; điều kiện bắt buộc","/rɪˈkwaɪəmənt/",2,0,15],["continent","continent","n. châu lục; lục địa","/ˈkɒntɪnənt/",2,13,15],["afford","afford","v. đủ tiền hoặc nguồn lực cho việc gì","/əˈfɔːd/",2,8,15],["object","object","n. vật có thể nhìn hoặc chạm vào","/ˈɒbdʒɪkt/; /əbˈdʒekt/",2,14,15],["dizzy","dizzy","adj. cảm giác quay cuồng; thấy hoa cảnh","/ˈdɪzi/",2,5,15],["cheating","cheating","n. hành vi gian lận để giành lợi thế","/ˈtʃiːtɪŋ/",2,0,15],["stress","stress","n. áp lực tinh thần; tình trạng căng thẳng","/stres/",2,5,15],["absent","absent","adj. vắng mặt ở nơi được kỳ vọng","/ˈæbsənt/",2,0,15],["poet","poet","n. người viết thơ","/ˈpəʊɪt/",2,10,15],["essential","essential","adj. không thể thiếu cho một mục đích","/ɪˈsenʃəl/",2,14,15],["whale","whale","n. động vật biển có vú rất lớn","/weɪl/",2,13,15],["economics","economics","n. Khoa học kinh tế","/ˌiːkəˈnɒmɪks/",2,8,15],["pond","pond","n. Ao nước","/pɒnd/",2,13,15],["delighted","delighted","adj. Vô cùng vui mừng; cực kỳ hài lòng","/dɪˈlaɪtɪd/",2,15,15],["microphone","microphone","n. Máy thu âm; thiết bị thu và khuếch đại tiếng","/ˈmaɪkrəfəʊn/",2,2,15],["drum","drum","n. Nhạc cụ gõ nhịp điệu; trống âm nhạc","/drʌm/",2,10,15],["magician","magician","n. Nghệ sĩ biểu diễn ảo thuật","/məˈdʒɪʃn/",2,10,15],["professional","professional","adj. Dành cho công việc chuyên môn; làm nghề","/prəˈfeʃənəl/",2,1,15],["stir","stir","v. Khuấy bằng muỗng hoặc dụng cụ tương tự","/stɜː/",2,14,15],["major","major","adj. Có tầm quan trọng; quy mô lớn; mức độ nghiêm trọng","/ˈmeɪdʒə/",2,6,15],["arithmetic","arithmetic","n. Môn số học; phép cộng trừ nhân chia","/əˈrɪθmətɪk/",2,0,15],["shoot","shoot","v. dùng vũ khí bắn hoặc bắn trúng","/ʃuːt/",2,14,15],["pigeon","pigeon","n. chim bồ câu","/ˈpɪdʒɪn/",2,13,15],["industry","industry","n. sản xuất hàng hóa trong nhà máy","/ˈɪndəstri/",2,8,15],["opportunity","opportunity","n. cơ hội để làm điều gì","/ˌɒpəˈtjuːnəti/",2,0,15],["cutlery","cutlery","n. dụng cụ ăn như dao nĩa và thìa","/ˈkʌtləri/",2,14,15],["nor","nor","conj. dùng để nối hai mệnh đề phủ định","/nɔː/",2,14,15],["contact","contact","n. mối liên lạc hoặc tiếp xúc vật lý","/ˈkɒntækt/",2,6,15],["woollen","woollen","adj. làm bằng len","/ˈwʊlən/",2,14,15],["prevent","prevent","v. ngăn chặn hành vi hoặc sự việc","/prɪˈvent/",2,5,15],["mad","mad","adj. rất giận; tức giận","/mæd/",2,15,15],["jail","jail","n. nhà tù; nơi giam người chờ xét xử","/dʒeɪl/",2,6,15],["disadvantage","disadvantage","n. điều kiện bất lợi; điểm hạn chế","/ˌdɪsədˈvɑːntɪdʒ/",2,6,15],["familiar","familiar","adj. quen thuộc; dễ nhận ra","/fəˈmɪliə/",2,16,15],["marvellous","marvellous","adj. tuyệt vời; vô cùng thú vị","/ˈmɑːvələs/",2,15,15],["cough","cough","v. ho; phát ra tiếng khàn","/kɒf/",2,5,15],["racket","racket","n. vợt; dụng cụ đánh bóng có dây","/ˈrækɪt/",2,17,15],["similarly","similarly","adv. tương tự; theo cùng cách","/ˈsɪmələli/",2,16,15],["jug","jug","n. bình có quai để chứa và rót nước","/dʒʌɡ/",2,14,15],["fashionable","fashionable","adj. thời trang; được ưa chuộng","/ˈfæʃənəbl/",2,14,15],["cracker","cracker","n. bánh quy mỏng giòn; bánh bơ giòn","/ˈkrækə/",2,14,15],["trick","trick","n. trò hề lừa dối hoặc làm nhục","/trɪk/",2,14,15],["advise","advise","v. khuyên ai nên làm gì","/ədˈvaɪz/",2,14,15],["identity","identity","n. danh tính của một con người","/aɪˈdentəti/",2,6,15],["reality","reality","n. hiện thực chứ không phải điều tưởng tượng","/riˈæləti/",2,16,15],["lecturer","lecturer","n. người giảng dạy hoặc diễn giảng kiến thức","/ˈlektʃərə/",2,0,15],["rate","rate","n. tần suất hoặc tốc độ thay đổi","/reɪt/",2,8,15],["overcoat","overcoat","n. chiếc áo khoác dài ấm mặc ngoài","/ˈəʊvəkəʊt/",2,14,15],["lifestyle","lifestyle","n. thói quen sinh hoạt định hình cách sống","/ˈlaɪfstaɪl/",2,5,15],["weigh","weigh","v. đo trọng lượng của ai hoặc thứ gì","/weɪ/",2,14,15],["limited","limited","adj. ít về số lượng hoặc bị giới hạn","/ˈlɪmɪtɪd/",2,14,15],["footbridge","footbridge","n. cầu dành cho người đi bộ","/ˈfʊtbrɪdʒ/",2,12,15],["temple","temple","n. nơi thờ phụng trong một số tôn giáo","/ˈtempl/",2,18,15],["sunlight","sunlight","n. ánh sáng tự nhiên từ Mặt trời","/ˈsʌnlaɪt/",2,13,15],["swan","swan","n. thiên nga cổ dài thường có màu trắng","/swɒn/",2,13,15],["trophy","trophy","n. vật trao cho người thắng một cuộc thi","/ˈtrəʊfi/",2,17,15],["treat","treat","v. đối xử với người hoặc với việc","/triːt/",2,6,15],["silk","silk","n. sợi tơ tằm hoặc vải lụa mịn","/sɪlk/",2,10,15],["deserve","deserve","v. xứng đáng được ban một thứ","/dɪˈzɜːv/",2,6,15],["mental","mental","adj. liên quan đến tâm trí và cảm xúc","/ˈmentəl/",2,5,15],["screwdriver","screwdriver","n. công cụ dùng để vặn hoặc tháo ốc","/ˈskruːˌdraɪvə/",2,14,15],["recommend","recommend","v. đề xuất làm lựa chọn tốt; giới thiệu lựa chọn tốt","/ˌrekəˈmend/",2,14,15],["deposit","deposit","n. tiền trả trước; tiền đặt cọc; tiền gửi ngân hàng","/dɪˈpɒzɪt/",2,8,15],["drown","drown","v. chết đuối; làm chết đuối","/draʊn/",2,5,15],["section","section","n. một phần riêng biệt; một chương riêng biệt; một khu vực riêng biệt","/ˈsekʃən/",2,0,15],["collection","collection","n. một nhóm đồ vật; một bộ sưu tập","/kəˈlekʃən/",2,14,15],["booking","booking","n. sự đặt trước; lịch hẹn","/ˈbʊkɪŋ/",2,11,15],["medium","medium","adj. mức trung bình; kích thước vừa","/ˈmiːdiəm/",2,14,15],["fisherman","fisherman","n. người ngư dân; người câu cá","/ˈfɪʃəmən/",2,1,15],["unforgettable","unforgettable","adj. khó quên; đáng nhớ mãi","/ˌʌnfəˈɡetəbl/",2,15,15],["advertise","advertise","v. quảng bá sản phẩm; quảng bá dịch vụ; quảng bá sự kiện","/ˈædvətaɪz/",2,9,15],["bandage","bandage","n. dải băng y tế để băng bó","/ˈbændɪdʒ/",2,5,15],["coconut","coconut","n. quả dừa nhiệt đới","/ˈkəʊkənʌt/",2,13,15],["benefit","benefit","n. lợi ích; tác dụng tích cực","/ˈbenɪfɪt/",2,6,15],["fence","fence","n. hàng rào; rào chắn","/fens/",2,14,15],["court","court","n. tòa án; cơ quan xét xử","/kɔːt/",2,7,15],["impressive","impressive","adj. gây ấn tượng và đáng ngợ phục","/ɪmˈpresɪv/",2,16,15],["plenty","plenty","pron. đủ dùng hoặc nhiều hơn đủ","/ˈplenti/",2,14,15],["variety","variety","n. sự đa dạng; sự phong phú","/vəˈraɪəti/",2,14,15],["chew","chew","v. nhai thức ăn; nghiền nhỏ bằng răng","/tʃuː/",2,14,15],["hopefully","hopefully","adv. mong điều sắp xảy ra; hy vọng như vậy","/ˈhəʊpfəli/",2,15,15],["christian","Christian","adj. liên quan đến Kitô giáo","/ˈkrɪstʃən/",2,6,15],["purpose","purpose","n. mục đích hoặc công dụng của một việc","/ˈpɜːpəs/",2,16,15],["pollution","pollution","n. ô nhiễm từ chất hoặc năng lượng","/pəˈluːʃən/",2,4,15],["central","central","adj. ở trung tâm hoặc gần trung tâm","/ˈsentrəl/",2,12,15],["wheelchair","wheelchair","n. xe lăn dành cho người khó đi","/ˈwiːltʃeə/",2,5,15],["junction","junction","n. điểm giao của các tuyến đường","/ˈdʒʌŋkʃn/",2,11,15],["campaign","campaign","n. cuộc vận động có mục tiêu rõ ràng","/kæmˈpeɪn/",2,6,15],["bitter","bitter","adj. có vị đắng như cà phê đen","/ˈbɪt.ə/",2,14,15],["overnight","overnight","adv. trong ban đêm hoặc qua một đêm","/ˌəʊvəˈnaɪt/",2,11,15],["universe","universe","n. toàn bộ không gian và vạn vật","/ˈjuːnɪvɜːs/",2,3,15],["background","background","n. Gia đình cùng học vấn và kinh nghiệm","/ˈbækɡraʊnd/",2,6,15],["direct","direct","adj. Không có gì xen giữa; trực tiếp","/dəˈrekt/",2,11,15],["shore","shore","n. Vùng đất bên biển hoặc hồ","/ʃɔː/",2,13,15],["rescue","rescue","v. Cứu người hoặc vật khỏi nguy hiểm","/ˈreskjuː/",2,6,15],["smooth","smooth","adj. Bề mặt phẳng không có chỗ sần","/smuːð/",2,14,15],["cheque-check","cheque/check","n. Chỉ thị yêu cầu ngân hàng trả tiền","/tʃek/",2,8,15],["container","container","n. Vật dùng để chứa hoặc lưu trữ","/kənˈteɪnə/",2,14,15],["ban","ban","v. Chính thức cấm hoạt động hoặc sử dụng","/bæn/",2,7,15],["portrait","portrait","n. Hình vẽ hoặc ảnh chụp về một người","/ˈpɔːtreɪt/",2,10,15],["tap","tap","n. Thiết bị điều chỉnh lượng nước chảy","/tæp/",2,14,15],["pony","pony","n. Ngựa thuộc giống nhỏ","/ˈpəʊni/",2,13,15],["infinitive","infinitive","n. Dạng động từ gốc kèm hoặc thiếu to","/ɪnˈfɪnətɪv/",2,0,15],["protection","protection","n. Giữ người hoặc đồ vật an toàn","/prəˈtekʃən/",2,4,15],["suburb","suburb","n. Khu dân cư ngoài trung tâm thành phố","/ˈsʌbɜːb/",2,12,15],["property","property","n. Tài sản của cá nhân hoặc tổ chức","/ˈprɒpəti/",2,8,15],["introduction","introduction","n. Giới thiệu đầu tiên về người hoặc vật","/ˌɪntrəˈdʌkʃən/",2,0,15],["ribbon","ribbon","n. Dải vải hẹp để buộc và trang trí","/ˈrɪbən/",2,14,15],["pity","pity","n. Đau lòng và thương xót người đang khổ","/ˈpɪti/",2,15,15],["eastern","eastern","adj. Liên quan đến hoặc nằm ở phía đông","/ˈiːstən/",2,11,15],["scooter","scooter","n. Xe đứng lái nhỏ có tay lái","/ˈskuːtə/",2,11,15],["bunch","bunch","n. một bó; một chùm","/bʌntʃ/",2,14,15],["sensible","sensible","adj. sáng suốt; hợp lý; có căn cứ","/ˈsensəbl/",2,16,15],["confuse","confuse","v. khiến người ta lúng túng; làm cho hoang mang","/kənˈfjuːz/",2,16,15],["furry","furry","adj. có lông xù; phủ lông thú","/ˈfɜːri/",2,13,15],["athlete","athlete","n. vận động viên; người thi đấu","/ˈæθliːt/",2,17,15],["minibus","minibus","n. xe buýt nhỏ; xe khách nhỏ","/ˈmɪnibʌs/",2,11,15],["outdoor","outdoor","adj. diễn ra ngoài trời; được dùng ngoài trời; nằm ở ngoài trời","/ˈaʊtdɔː/",2,14,15],["curious","curious","adj. tò mò; muốn tìm hiểu thêm","/ˈkjʊəriəs/",2,16,15],["sweetheart","sweetheart","n. người yêu; người thương","/ˈswiːthɑːt/",2,15,15],["term","term","n. thuật ngữ; từ chuyên ngành","/tɜːm/",2,0,15],["cosy","cosy","adj. ấm áp và thoải mái","/ˈkəʊzi/",2,14,15],["wage","wage","n. tiền lương được trả cho công việc","/weɪdʒ/",2,1,15],["scare","scare","v. làm ai đó hoảng sợ","/skeə/",2,15,15],["disappoint","disappoint","v. khiến ai đó thất vọng","/ˌdɪsəˈpɔɪnt/",2,15,15],["annoyed","annoyed","adj. hơi bực bội về điều bất tiện","/əˈnɔɪd/",2,15,15],["developing","developing","adj. đang phát triển về mặt kinh tế","/dɪˈveləpɪŋ/",2,8,15],["graduate","graduate","n. người đã tốt nghiệp đại học","/ˈɡrædʒuət/",2,0,15],["advertising","advertising","n. quảng bá sản phẩm và dịch vụ; ngành quảng cáo","/ˈædvətaɪzɪŋ/",2,9,15],["research","research","n. nghiên cứu kỹ lưỡng về một vấn đề","/rɪˈsɜːtʃ/",2,3,15],["turning","turning","n. nơi một con đường rẽ ra","/ˈtɜːnɪŋ/",2,11,15],["dormitory","dormitory","n. phòng ngủ chung cho nhiều người","/ˈdɔːmɪtri/",2,0,15],["chain","chain","n. dây xích; xích","/tʃeɪn/",2,14,15],["tiring","tiring","adj. khiến người ta mệt; gây mệt","/ˈtaɪərɪŋ/",2,14,15],["structure","structure","n. cấu trúc; cách sắp xếp các bộ phận","/ˈstrʌktʃə/",2,0,15],["desert","desert","n. sa mạc; vùng khô cằn","/ˈdezət/",2,13,15],["relation","relation","n. mối liên hệ; quan hệ","/rɪˈleɪʃən/",2,6,15],["league","league","n. giải đấu thể thao; liên đoàn thể thao","/liːɡ/",2,17,15],["dryer","dryer","n. máy sấy; thiết bị làm khô","/ˈdraɪə/",2,14,15],["seller","seller","n. người bán; doanh nghiệp bán hàng","/ˈselə/",2,8,15],["calm","calm","adj. bình tĩnh; không xúc động","/kɑːm/",2,15,15],["depressed","depressed","adj. rất buồn hoặc trầm cảm kéo dài","/dɪˈprest/",2,5,15],["brilliant","brilliant","adj. rất tốt hoặc ấn tượng; rất thú vị","/ˈbrɪljənt/",2,14,15],["instrument","instrument","n. vật được gõ để tạo ra âm nhạc","/ˈɪnstrəmənt/",2,10,15],["fiance","fiance","n. người đàn ông đã đính hôn và chưa cưới","/fiˈɒnseɪ/",2,6,15],["jet","jet","n. máy bay dùng động cơ phản lực","/dʒet/",2,11,15],["crash","crash","n. vụ tai nạn xe cộ đâm hoặc rơi","/kræʃ/",2,11,15],["fancy","fancy","v. muốn có hoặc muốn làm","/ˈfænsi/",2,14,15],["protest","protest","n. hành động hoặc biểu đạt phản đối mạnh mẽ","/ˈprəʊtest/",2,6,15],["prisoner","prisoner","n. người bị giam hoặc bị tước tự do","/ˈprɪzənə/",2,6,15],["due","due","adj. phải trả hoặc nộp trong thời hạn","/djuː/",2,14,15],["astronaut","astronaut","n. phi hành gia; người bay vào không gian","/ˈæstrənɔːt/",2,3,15],["surround","surround","v. bao quanh; vây quanh","/səˈraʊnd/",2,13,15],["rely","rely","v. dựa vào; phụ thuộc vào","/rɪˈlaɪ/",2,14,15],["salty","salty","adj. có vị mặn; chứa nhiều muối","/ˈsɔːlti/",2,14,15],["apologize","apologize","v. xin lỗi; nhận lỗi","/əˈpɒlədʒaɪz/",2,6,15],["foreigner","foreigner","n. người nước ngoài","/ˈfɒrənə/",2,6,15],["engaged","engaged","adj. đã đính hôn","/ɪnˈɡeɪdʒd/",2,6,15],["throughout","throughout","prep. ở khắp một khu vực; suốt một khoảng thời gian","/θruːˈaʊt/",2,14,15],["fool","fool","n. người ngốc; kẻ ngốc","/fuːl/",2,6,15],["suit","suit","v. hợp với; thuận tiện cho","/suːt/",2,14,15],["time-off","time off","n. thời gian nghỉ; thời gian không làm việc hoặc đi học","/ˌtaɪm ˈɒf/",2,1,15],["transfer","transfer","v. chuyển người hoặc vật sang nơi khác","/trænsˈfɜː(r)/",2,14,15],["romantic","romantic","adj. gắn với tình yêu; bộc lộ tình cảm yêu thương","/rəʊˈmæntɪk/",2,15,15],["dot","dot","n. chấm tròn nhỏ; dấu chấm nhỏ","/dɒt/",2,14,15],["growth","growth","n. sự gia tăng; mức tăng lên","/ɡrəʊθ/",2,8,15],["tale","tale","n. câu chuyện; truyền thuyết","/teɪl/",2,10,15],["previously","previously","adv. trước đây; trước sự kiện được nói đến","/ˈpriːviəsli/",2,14,15],["stain","stain","n. vết bẩn; vết màu khó tẩy","/steɪn/",2,14,15],["previous","previous","adj. thuộc về trước đây; xảy ra trước sự kiện đã nêu","/ˈpriːviəs/",2,16,15],["rat","rat","n. chuột lớn; loài gặm nhỏ có đuôi dài","/ræt/",2,13,15],["vegetarian","vegetarian","n. Người ăn chay; không ăn thịt hoặc cá","/ˌvedʒɪˈteəriən/",2,5,15],["tan","tan","n. Nước da nâu do nắng","/tæn/",2,14,15],["diving","diving","n. Lặn dưới nước; thường dùng thiết bị thở","/ˈdaɪvɪŋ/",2,17,15],["greet","greet","v. Chào đón; nói xin chào","/ɡriːt/",2,14,15],["brochure","brochure","n. Quyển sách nhỏ cung cấp thông tin","/ˈbrəʊʃə/",2,9,15],["ladybird","ladybird","n. Bọ rùa nhỏ; thường đỏ có chấm đen","/ˈleɪdibɜːd/",2,13,15],["sleeve","sleeve","n. Phần áo che cánh tay","/sliːv/",2,14,15],["signal","signal","n. Âm thanh hoặc ánh sáng mang thông điệp","/ˈsɪɡnəl/",2,2,15],["examination","examination","n. Bài kiểm tra kiến thức hoặc năng lực","/ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/",2,0,15],["cardboard","cardboard","n. Giấy dày cứng dùng làm hộp và bao bì","/ˈkɑːdbɔːd/",2,14,15],["responsible","responsible","adj. có trách nhiệm quản lý; phụ trách chăm sóc","/rɪˈspɒnsəbl/",2,1,15],["electronic","electronic","adj. dùng mạch điện tử; điều khiển tín hiệu điện","/ɪˌlekˈtrɒnɪk/",2,2,15],["fahrenheit","Fahrenheit","adj. dùng thang nhiệt độ Fahrenheit","/ˈfærənhaɪt/",2,3,15],["approximately","approximately","adv. gần đúng; xấp xỉ","/əˈprɒksɪmətli/",2,3,15],["corridor","corridor","n. hành lang nối các phòng","/ˈkɒrɪdɔː/",2,12,15],["tick","tick","v. đánh dấu là đúng; phát ra tiếng lách cách","/tɪk/",2,14,15],["hurricane","hurricane","n. bão nhiệt đới có gió cực mạnh","/ˈhʌrɪkən/",2,4,15],["bible","Bible","n. tập sách thiêng liêng của Kitô giáo","/ˈbaɪbəl/",2,6,15],["warning","warning","n. lời hoặc hành động cảnh báo nguy hiểm","/ˈwɔːnɪŋ/",2,14,15],["retell","retell","v. kể lại; tường thuật lại","/ˌriːˈtel/",2,0,15],["loudspeaker","loudspeaker","n. loa phát thanh; loa khuếch đại","/ˌlaʊdˈspiːkə/",2,2,15],["net","net","n. mạng lưới; lưới có khoảng hở","/net/",2,8,15],["delivery","delivery","n. việc giao hàng; hành động chuyển đưa","/dɪˈlɪvəri/",2,14,15],["campus","campus","n. khuôn viên trường; cơ sở của trường","/ˈkæmpəs/",2,0,15],["similarity","similarity","n. điểm giống nhau; sự tương đồng","/ˌsɪməˈlærəti/",2,16,15],["weapon","weapon","n. vũ khí; đồ dùng để chiến đấu","/ˈwepən/",2,6,15],["personally","personally","adv. nói theo quan điểm cá nhân","/ˈpɜːsənəli/",2,16,15],["throat","throat","n. cổ họng; vùng thanh quản","/θrəʊt/",2,5,15],["dare","dare","v. dám làm; có can đảm làm","/deə/",2,15,15],["confident","confident","adj. tự tin; tin vào khả năng của bản thân","/ˈkɒnfɪdənt/",2,15,15],["arrow","arrow","n. dấu mũi tên; ký hiệu chỉ hướng","/ˈærəʊ/",2,11,15],["grade","grade","n. điểm thành tích; cấp chất lượng","/ɡreɪd/",2,0,15],["episode","episode","n. một tập truyền hình; một tập phát thanh","/ˈepɪsəʊd/",2,9,15],["frame","frame","n. khung bao quanh; khung chống đỡ","/freɪm/",2,14,15],["scenery","scenery","n. cảnh quan tự nhiên đẹp đẽ","/ˈsiːnəri/",2,13,15],["lover","lover","n. người yêu hoặc tình nhân","/ˈlʌvə/",2,6,15],["elbow","elbow","n. chỗ khuỷu tay; khớp gập cánh tay","/ˈelbəʊ/",2,5,15],["stationery","stationery","n. vật liệu văn phòng dùng để viết","/ˈsteɪʃənəri/",2,0,15],["though","though","conj. mặc dù; dù rằng","/ðəʊ/",2,14,15],["pressure","pressure","n. áp lực tâm lý; sự thúc ép","/ˈpreʃə/",2,1,15],["flour","flour","n. bột mì; bột ngũ cốc","/flaʊə/",2,14,15],["keep-fit","keep-fit","n. tập thể dục; lớp thể dục","/ˌkiːp ˈfɪt/",2,5,15],["sunburn","sunburn","n. cháy nắng; bị cháy nắng","/ˈsʌnbɜːn/",2,5,15],["injection","injection","n. tiêm thuốc; mũi tiêm","/ɪnˈdʒekʃən/",2,5,15],["performer","performer","n. người biểu diễn; nghệ sĩ","/pəˈfɔːmə/",2,10,15],["chimney","chimney","n. ống khói; ống hút","/ˈtʃɪmni/",2,12,15],["length","length","n. chiều dài; độ dài","/leŋθ/",2,14,15],["recognize","recognize","v. nhận ra; nhận diện","/ˈrekəɡnaɪz/",2,16,15],["shock","shock","n. sự kinh ngạc; cú sốc","/ʃɒk/",2,15,15],["baby-sit","baby-sit","v. trông trẻ; chăm sóc trẻ tạm thời","/ˈbeɪbisɪt/",2,14,15],["sticky","sticky","adj. bám dính vào vật khác","/ˈstɪki/",2,14,15],["symptom","symptom","n. triệu chứng về thể chất hoặc tinh thần","/ˈsɪmptəm/",2,5,15],["honeymoon","honeymoon","n. kỳ trăng mật; chuyến nghỉ sau ngày cưới","/ˈhʌnimuːn/",2,11,15],["translate","translate","v. dịch sang một ngôn ngữ khác","/trænzˈleɪt/",2,0,15],["cabin","cabin","n. nhỏ và đơn giản; thường làm bằng gỗ","/ˈkæbɪn/",2,11,15],["effort","effort","n. công sức thể chất hoặc tinh thần","/ˈefət/",2,1,15],["boxer","boxer","n. người thi đấu môn boxing","/ˈbɒksə/",2,17,15],["battery","battery","n. thiết bị lưu và cấp điện","/ˈbætəri/",2,2,15],["goods","goods","n. hàng hóa được sản xuất để bán","/ɡʊdz/",2,8,15],["submit","submit","v. gửi tài liệu để được xét đánh giá","/səbˈmɪt/",2,1,15],["aged","aged","adj. có số tuổi nhất định; đủ tuổi theo yêu cầu","/eɪdʒd/",2,6,15],["current","current","adj. đang diễn ra; hiện hành; đang được sử dụng","/ˈkʌrənt/",2,6,15],["shocked","shocked","adj. rất ngạc nhiên và sốc; kinh ngạc","/ʃɒkt/",2,15,15],["exhausted","exhausted","adj. kiệt sức; hết sức; mệt mỏi cùng cực","/ɪɡˈzɔːstɪd/",2,5,15],["enjoyment","enjoyment","n. niềm vui; sự thích thú; thú vui","/ɪnˈdʒɔɪmənt/",2,15,15],["belief","belief","n. sự tin tưởng; niềm tin vào khả năng của ai","/bɪˈliːf/",2,16,15],["explode","explode","v. nổ tung; phát nổ","/ɪkˈspləʊd/",2,3,15],["community","community","n. người sinh sống chung một khu vực","/kəˈmjuːnəti/",2,6,15],["intention","intention","n. ý định; dự định; mục đích","/ɪnˈtenʃən/",2,16,15],["strict","strict","adj. nghiêm khắc; khắt khe; yêu cầu nghiêm túc","/strɪkt/",2,6,15],["frightening","frightening","adj. gây sợ hãi; khiến người ta kinh hãi","/ˈfraɪtənɪŋ/",2,15,15],["track","track","n. đường mòn; đường chạy; đường ray","/træk/",2,11,15],["northern","northern","adj. ở phía bắc; thuộc về miền bắc","/ˈnɔːðən/",2,13,15],["unless","unless","conj. trừ khi; nếu không","/ənˈles/",2,14,15],["precious","precious","adj. quý giá; có giá trị cao","/ˈpreʃəs/",2,14,15],["produce","produce","v. tạo ra; sản xuất; trồng ra","/prəˈdjuːs/; /ˈprɒdjuːs/",2,8,15],["economic","economic","adj. liên quan đến kinh tế","/ˌiːkəˈnɒmɪk/",2,8,15],["fuel","fuel","n. nhiên liệu; chất đốt","/ˈfjuːəl/",2,4,15],["paste","paste","n. chất dán; hỗn hợp dạng nhão","/peɪst/",2,14,15],["financial","financial","adj. liên quan đến tài chính","/faɪˈnænʃəl/",2,8,15],["chin","chin","n. cằm; phần ngay dưới miệng","/tʃɪn/",2,14,15],["partly","partly","adv. một phần; ở một mức độ nhất định","/ˈpɑːtli/",2,14,15],["basically","basically","adv. về cơ bản; xét các yếu tố chính","/ˈbeɪsɪkli/",2,16,15],["poisonous","poisonous","adj. chứa chất độc; có thể gây bệnh hoặc tử vong","/ˈpɔɪzənəs/",2,13,15],["old-fashioned","old-fashioned","adj. thuộc phong cách xưa; từng phổ biến trong quá khứ","/ˌəʊldˈfæʃənd/",2,14,15],["vanilla","vanilla","n. chất vani; hương liệu từ quả nhiệt đới","/vəˈnɪlə/",2,14,15],["recycled","recycled","adj. làm từ vật liệu thu hồi; xử lý lại để dùng","/ˌriːˈsaɪkəld/",2,4,15],["clue","clue","n. manh mối; thông tin giúp tìm ra đáp án","/kluː/",2,16,15],["dime","dime","n. đồng tiền mười xu; dùng ở Mỹ hoặc Canada","/daɪm/",2,14,15],["truth","truth","n. sự thật; điều thực sự xảy ra","/truːθ/",2,6,15],["fountain","fountain","n. đài phun nước; đài phun nước trang trí","/ˈfaʊntɪn/",2,12,15],["pirate","pirate","n. hải tặc; cướp biển","/ˈpaɪrət/",2,18,15],["bald","bald","adj. hói đầu; ít hoặc không có tóc","/bɔːld/",2,14,15],["simply","simply","adv. chỉ; không gì hơn; đơn thuần là","/ˈsɪmpli/",2,14,15],["definite","definite","adj. xác định; rõ ràng; chắc chắn","/ˈdefɪnət/",2,16,15],["gentle","gentle","adj. nhẹ nhàng; dịu dàng; cẩn thận","/ˈdʒentəl/",2,14,15],["comedian","comedian","n. diễn viên hài; người hài; người kể chuyện cười","/kəˈmiːdiən/",2,10,15],["performance","performance","n. chất lượng thể hiện; thành tích; hiệu suất","/pəˈfɔːməns/",2,1,15],["dorm","dorm","n. ký túc xá; phòng ở chung của sinh viên","/dɔːm/",2,0,15],["trend","trend","n. xu hướng; khuynh hướng; thói hướng","/trend/",2,6,15],["valley","valley","n. vùng đất thấp giữa các núi; lòng sông","/ˈvæli/",2,13,15],["convince","convince","v. khiến ai tin điều gì là đúng","/kənˈvɪns/",2,16,15],["hallway","hallway","n. hành lang nối các phòng; sảnh ngay lối vào","/ˈhɔːlweɪ/",2,12,15],["sew","sew","v. dùng kim chỉ khâu vải; vá hoặc sửa quần áo","/səʊ/",2,14,15],["reduce","reduce","v. làm giảm số lượng hoặc mức độ; thu nhỏ kích thước hoặc phạm vi","/rɪˈdjuːs/",2,4,15],["journal","journal","n. tạp chí học thuật; tạp chí chuyên ngành","/ˈdʒɜːnəl/",2,0,15],["persuading","persuading","v. thuyết phục ai thực hiện điều gì; khiến ai tin vào một điều","/pəˈsweɪdɪŋ/",2,6,15],["lively","lively","adj. đầy năng lượng và hoạt bát","/ˈlaɪvli/",2,14,15],["sculpture","sculpture","n. tác phẩm điêu khắc hoặc điêu hình","/ˈskʌlptʃə/",2,10,15],["demand","demand","n. nhu cầu về hàng hóa hoặc dịch vụ","/dɪˈmɑːnd/",2,8,15],["classical","classical","adj. âm nhạc cổ điển","/ˈklæsɪkəl/",2,10,15],["coal","coal","n. than đá dùng làm nhiên liệu","/kəʊl/",2,4,15],["admit","admit","v. thừa nhận điều gì là đúng","/ədˈmɪt/",2,6,15],["contents","contents","n. những thứ chứa bên trong","/ˈkɒntents/",2,14,15],["neat","neat","adj. gọn gàng và sắp xếp cẩn thận","/niːt/",2,14,15],["communicate","communicate","v. trao đổi thông tin hoặc cảm xúc","/kəˈmjuːnɪkeɪt/",2,6,15],["announce","announce","v. công bố chính thức hoặc công khai","/əˈnaʊns/",2,9,15],["society","society","n. xã hội; cộng đồng có tổ chức","/səˈsaɪəti/",2,6,15],["ad","ad","n. quảng cáo sản phẩm hoặc dịch vụ","/æd/",2,9,15],["open-air","open-air","adj. ngoài trời không có mái che","/ˌəʊpən ˈeə/",2,12,15],["muscle","muscle","n. cơ bắp","/ˈmʌsəl/",2,5,15],["feature","feature","n. đặc điểm nổi bật; đặc điểm quan trọng","/ˈfiːtʃə/",2,14,15],["specially","specially","adv. cố ý; dành riêng cho một mục đích","/ˈspeʃəli/",2,14,15],["dolphin","dolphin","n. cá heo","/ˈdɒlfɪn/",2,13,15],["maid","maid","n. nữ lao công; nữ hầu phòng","/meɪd/",2,1,15],["apologise","apologise","v. xin lỗi; báo lỗi","/əˈpɒlədʒaɪz/",2,6,15],["sickness","sickness","n. bệnh; tình trạng ốm","/ˈsɪknəs/",2,5,15],["firework","firework","n. pháo hoa; pháo lửa","/ˈfaɪəwɜːk/",2,14,15],["politics","politics","n. chính trị; hoạt động chính trị","/ˈpɒlətɪks/",2,7,15],["journalist","journalist","n. nhà báo; phóng viên báo chí","/ˈdʒɜːnəlɪst/",2,9,15],["warn","warn","v. cảnh báo; nhắc nhở","/wɔːn/",2,14,15],["wipe","wipe","v. xóa sạch; lau bằng vải","/waɪp/",2,14,15],["accountant","accountant","n. kế toán viên; người làm công tác kế toán","/əˈkaʊntənt/",2,1,15],["comparison","comparison","n. sự so sánh; đối chiếu","/kəmˈpærɪsən/",2,16,15],["chemical","chemical","n. hóa chất; chất hóa học","/ˈkemɪkəl/",2,3,15],["range","range","n. phạm vi; mức độ; sự đa dạng","/reɪndʒ/",2,14,15],["mystery","mystery","n. điều bí ẩn; sự việc khó giải thích","/ˈmɪstəri/",2,16,15],["typist","typist","n. người gõ phím; người đánh máy","/ˈtaɪpɪst/",2,1,15],["guidebook","guidebook","n. sách hướng dẫn; sổ tay giới thiệu","/ˈɡaɪdbʊk/",2,11,15],["spinach","spinach","n. rau chân trăng; rau mồng","/ˈspɪnɪtʃ/",2,5,15],["comfort","comfort","n. trạng thái dễ chịu và thư giãn","/ˈkʌmfət/",2,15,15],["allergic","allergic","adj. bị dị ứng với một chất cụ thể","/əˈlɜːdʒɪk/",2,5,15],["link","link","n. mối liên hệ giữa các đối tượng","/lɪŋk/",2,2,15],["flavour","flavour","n. mùi vị đặc trưng của món ăn","/ˈfleɪvə/",2,14,15],["goose","goose","n. con ngỗng là loài chim nước lớn","/ɡuːs/",2,13,15],["informal","informal","adj. thân mật thiếu nghi thức cứng nhắc","/ɪnˈfɔːməl/",2,6,15],["salmon","salmon","n. cá hồi hoặc thịt cá hồi","/ˈsæmən/",2,13,15],["turkey","turkey","n. con gà tây thường nuôi lấy thịt","/ˈtɜːki/",2,13,15],["tape-recording","tape-recording","n. âm thanh được ghi trên băng từ","/ˈteɪp rɪˌkɔːdɪŋ/",2,2,15],["unknown","unknown","adj. chưa biết hoặc chưa được nhận biết","/ˌʌnˈnəʊn/",2,16,15],["accent","accent","n. giọng vùng miền hoặc nhóm xã hội","/ˈæksent/",2,0,15],["windmill","windmill","n. cối xay gió; máy xay ngũ cốc bằng gió","/ˈwɪndmɪl/",2,18,15],["percentage","percentage","n. tỷ lệ phần trăm","/pəˈsentɪdʒ/",2,8,15],["guilty","guilty","adj. có tội; phạm tội","/ˈɡɪlti/",2,6,15],["export","export","v. xuất khẩu hàng hóa","/ɪkˈspɔːt/",2,8,15],["aquarium","aquarium","n. bể cá; bể thủy sinh","/əˈkweəriəm/",2,13,15],["competitor","competitor","n. đối thủ cạnh tranh","/kəmˈpetɪtə/",2,8,15],["breathe","breathe","v. hít vào và thở ra","/briːð/",2,5,15],["predict","predict","v. dự đoán; dự báo","/prɪˈdɪkt/",2,3,15],["mechanic","mechanic","n. thợ sửa xe; thợ cơ khí","/məˈkænɪk/",2,1,15],["entertain","entertain","v. làm vui ai; giữ ai thích thú","/ˌentəˈteɪn/",2,10,15],["alcohol","alcohol","n. rượu; đồ uống chứa cồn","/ˈælkəhɒl/",2,5,15],["basement","basement","n. phòng dưới lòng đất; tầng hầm","/ˈbeɪsmənt/",2,12,15],["sneeze","sneeze","v. hắt hơi","/sniːz/",2,5,15],["treatment","treatment","n. điều trị; phương pháp chữa bệnh","/ˈtriːtmənt/",2,5,15],["self-service","self-service","adj. tự phục vụ; khách hàng tự làm","/ˌselfˈsɜːvɪs/",2,14,15],["honest","honest","adj. trung thực; không gian lận hay trộm cắp","/ˈɒnɪst/",2,6,15],["tractor","tractor","n. máy cày; xe kéo nông nghiệp","/ˈtræktə/",2,1,15],["yell","yell","v. hét; reo lớn","/jel/",2,14,15],["victim","victim","n. nạn nhân; người bị hại","/ˈvɪktɪm/",2,6,15],["damage","damage","n. tổn hại; sự hư hại","/ˈdæmɪdʒ/",2,4,15],["sponge","sponge","n. vật liệu xốp hấp thụ chất lỏng","/spʌndʒ/",2,14,15],["arrest","arrest","v. bắt giữ; bắt người","/əˈrest/",2,6,15],["living","living","adj. đang sống; còn sống","/ˈlɪvɪŋ/",2,14,15],["amusing","amusing","adj. hài hước; thú vị","/əˈmjuːzɪŋ/",2,15,15],["carton","carton","n. hộp bìa cứng; thùng carton","/ˈkɑːtən/",2,14,15],["grateful","grateful","adj. hết lòng biết ơn; cảm kích","/ˈɡreɪtfəl/",2,15,15],["sunrise","sunrise","n. mặt trời mọc; thời điểm bình minh","/ˈsʌnraɪz/",2,13,15],["waist","waist","n. eo; vùng eo","/weɪst/",2,5,15],["cyclist","cyclist","n. người đi xe đạp","/ˈsaɪklɪst/",2,11,15],["subtitle","subtitle","n. phụ đề lời thoại hoặc bản dịch","/ˈsʌbtaɪtl/",2,9,15],["recover","recover","v. hồi phục sau bệnh tật hoặc khó khăn","/rɪˈkʌvə/",2,5,15],["nod","nod","v. gật đầu để gửi tín hiệu","/nɒd/",2,14,15],["trumpet","trumpet","n. kèn đồng có âm thanh vang","/ˈtrʌmpɪt/",2,10,15],["sandy","sandy","adj. phủ nhiều cát hoặc chứa nhiều cát","/ˈsændi/",2,13,15],["tradition","tradition","n. phong tục hoặc niềm tin truyền đời","/trəˈdɪʃən/",2,6,15],["atlantic","Atlantic","n. Đại Tây Dương","/ətˈlæntɪk/",2,13,15],["whistle","whistle","v. tạo tiếng cao bằng môi hoặc hơi","/ˈwɪsəl/",2,14,15],["strength","strength","n. sức mạnh để nâng hoặc chống lại","/streŋθ/",2,5,15],["tear","tear","v. kéo làm rách hoặc tạo lỗ hổng","/teə/, /tɪə/",2,14,15],["navy","navy","n. lực lượng hải quân; quân đội hải quân","/ˈneɪvi/",2,7,15],["brief","brief","adj. ngắn gọn; kéo dài trong thời gian ngắn","/briːf/",2,1,15],["pole","pole","n. cọc dài; cọc chống đỡ; gậy dài","/pəʊl/",2,13,15],["unique","unique","adj. độc nhất vô nhị; khác biệt hoàn toàn","/juˈniːk/",2,10,15],["package","package","n. kiện hàng; bưu kiện; hộp đựng hàng","/ˈpækɪdʒ/",2,14,15],["loan","loan","n. khoản tiền vay","/ləʊn/",2,8,15],["brunch","brunch","n. bữa ăn sớm muộn; bữa kết hợp bữa sáng và bữa trưa","/brʌntʃ/",2,14,15],["forbidden","forbidden","adj. bị cấm; không được phép làm","/fəˈbɪdən/",2,7,15],["eventually","eventually","adv. cuối cùng; sau nhiều khó khăn","/ɪˈventʃuəli/",2,14,15],["fault","fault","n. lỗi kỹ thuật; khiếm khuyết; sự cố","/fɔːlt/",2,14,15],["parcel","parcel","n. bưu kiện được gửi qua bưu điện","/ˈpɑːsəl/",2,14,15],["mud","mud","n. bùn đất mềm ướt","/mʌd/",2,13,15],["phrase","phrase","n. cụm từ diễn đạt một ý","/freɪz/",2,0,15],["upset","upset","adj. buồn; lo lắng; thất vọng","/ʌpˈset/",2,15,15],["individual","individual","adj. liên quan đến một người hoặc một thể","/ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/",2,6,15],["involved","involved","adj. tham gia hoặc liên quan với một việc","/ɪnˈvɒlvd/",2,6,15],["totally","totally","adv. hoàn toàn; tuyệt đối","/ˈtəʊtəli/",2,14,15],["display","display","v. đặt ra để mọi người nhìn thấy","/dɪˈspleɪ/",2,10,15],["minus","minus","prep. trừ đi một lượng cụ thể","/ˈmaɪnəs/",2,0,15],["airmail","airmail","n. gửi thư và bưu kiện qua máy bay","/ˈeəmeɪl/",2,14,15],["stolen","stolen","adj. Bị người khác lấy đi không cho phép","/ˈstəʊlən/",2,6,15],["pleasure","pleasure","n. Niềm vui hoặc sự thích thú","/ˈpleʒə/",2,15,15],["sidewalk","sidewalk","n. Lối đi dành cho người bộ hành","/ˈsaɪdwɔːk/",2,12,15],["shortly","shortly","adv. Sau một khoảng thời gian ngắn","/ˈʃɔːtli/",2,14,15],["secondhand","secondhand","adj. Đã từng được sử dụng hoặc sở hữu","/ˌsekəndˈhænd/",2,14,15],["progress","progress","n. Sự cải thiện hoặc tiến gần mục tiêu","/ˈprəʊɡres/",2,0,15],["poverty","poverty","n. Thiếu tiền cho các nhu cầu cơ bản","/ˈpɒvəti/",2,6,15],["official","official","adj. Được ban hành hoặc công nhận chính thức","/əˈfɪʃəl/",2,7,15],["registration","registration","n. Việc ghi nhận hoặc đăng ký chính thức","/ˌredʒɪˈstreɪʃən/",2,14,15],["guided","guided","adj. Do người có kinh nghiệm dẫn dắt","/ˈɡaɪdɪd/",2,11,15],["disgusting","disgusting","adj. gây buồn nôn; khiến người ta căm ghét","/dɪsˈɡʌstɪŋ/",2,15,15],["march","march","v. đi thành hàng; tiến lên vững chắc","/mɑːtʃ/",2,6,15],["whenever","whenever","conj. mỗi khi; mọi lần","/wenˈevə/",2,14,15],["reserve","reserve","v. đặt trước; giữ lại","/rɪˈzɜːv/",2,14,15],["impression","impression","n. ấn tượng; cảm nhận","/ɪmˈpreʃən/",2,16,15],["affect","affect","v. ảnh hưởng đến; làm thay đổi","/əˈfekt/",2,6,15],["cathedral","cathedral","n. nhà thờ chính; đại thánh đường","/kəˈθiːdrəl/",2,18,15],["advantage","advantage","n. lợi thế; ưu thế","/ədˈvɑːntɪdʒ/",2,6,15],["unpleasant","unpleasant","adj. gây khó chịu; khiến người ta buồn","/ʌnˈplezənt/",2,15,15],["category","category","n. loại; nhóm; hạng mục","/ˈkætəɡəri/",2,16,15],["warmly","warmly","adv. hào hào nhiệt tình và thân thiện","/ˈwɔːmli/",2,15,15],["cycle","cycle","n. chu kỳ gồm nhiều giai đoạn lặp lại","/ˈsaɪkəl/",2,13,15],["capital","capital","n. thủ phủ của quốc gia hoặc khu vực","/ˈkæpɪtəl/",2,8,15],["instructor","instructor","n. người hướng dẫn một kỹ năng cụ thể","/ɪnˈstrʌktə/",2,0,15],["motel","motel","n. khách sạn ven đường có bãi đỗ xe","/məʊˈtel/",2,11,15],["sportsman","sportsman","n. vận động viên nam; người yêu thể thao","/ˈspɔːtsmən/",2,17,15],["load","load","n. lượng hàng được chở hoặc mang","/ləʊd/",2,1,15],["messenger","messenger","n. người mang tin nhắn cho người khác","/ˈmesɪndʒə/",2,1,15],["publish","publish","v. xuất bản sách hoặc bài viết","/ˈpʌblɪʃ/",2,9,15],["humour","humour","n. sự hài hước; khả năng thấy trò vui","/ˈhjuːmə/",2,15,15],["tag","tag","n. nhãn dán; bảng hiệu nhỏ","/tæɡ/",2,14,15],["dive","dive","v. nhảy đầu xuống nước; lặn dưới mặt nước","/daɪv/",2,17,15],["charge","charge","v. thu phí; yêu cầu trả tiền","/tʃɑːdʒ/",2,8,15],["cliff","cliff","n. vách đá cao dựng đứng","/klɪf/",2,13,15],["stuff","stuff","n. đồ vật; nguyên liệu","/stʌf/",2,14,15],["litter","litter","n. rác vương vãi; rác bừa bãi","/ˈlɪtə/",2,4,15],["pollute","pollute","v. làm ô nhiễm; gây ô nhiễm","/pəˈluːt/",2,4,15],["pumpkin","pumpkin","n. quả bí đỏ; quả bí ngô","/ˈpʌmpkɪn/",2,14,15],["cell","cell","n. tế bào sinh học","/sel/",2,3,15],["gently","gently","adv. nhẹ nhàng; cẩn thận; dịu dàng","/ˈdʒentli/",2,14,15],["leaflet","leaflet","n. tờ rơi quảng bá; tờ cung cấp thông tin","/ˈliːflət/",2,9,15],["cultural","cultural","adj. liên quan đến phong tục và văn hóa","/ˈkʌltʃərəl/",2,6,15],["medium-sized","medium-sized","adj. có kích thước vừa phải","/ˌmiːdiəm ˈsaɪzd/",2,14,15],["southern","southern","adj. ở hoặc liên quan đến miền nam","/ˈsʌðən/",2,11,15],["gain","gain","v. thu được lợi ích; tăng lên","/ɡeɪn/",2,1,15],["blanket","blanket","n. chăn dày; lớp phủ","/ˈblæŋkɪt/",2,14,15],["technical","technical","adj. liên quan đến kỹ thuật hoặc khoa học","/ˈteknɪkəl/",2,2,15],["communication","communication","n. quá trình trao đổi thông tin ý tưởng","/kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/",2,6,15],["darkness","darkness","n. sự thiếu ánh sáng; bóng tối","/ˈdɑːknəs/",2,14,15],["deal","deal","n. thỏa thuận; giao dịch","/diːl/",2,8,15],["odd","odd","adj. lạ lùng; khác thường","/ɒd/",2,14,15],["ashtray","ashtray","n. gạt tàn thuốc lá","/ˈæʃtreɪ/",2,14,15],["ingredient","ingredient","n. nguyên liệu nấu ăn; thành phần món ăn","/ɪnˈɡriːdiənt/",2,14,15],["apology","apology","n. lời xin lỗi; sự tỏ lòng hối hận","/əˈpɒlədʒi/",2,6,15],["harbour","harbour","n. cảng biển; bến cảng","/ˈhɑːbə/",2,11,15],["written","written","adj. bằng văn bản; thành văn bản","/ˈrɪtn/",2,0,15],["blank","blank","adj. trống không; không có nội dung","/blæŋk/",2,14,15],["leisure","leisure","n. thời gian rảnh; khoảng thời gian nghỉ ngơi","/ˈleʒə/",2,14,15],["prepared","prepared","adj. đã chuẩn bị; sẵn sàng","/prɪˈpeəd/",2,14,15],["entry","entry","n. hành động vào; quyền vào","/ˈentri/",2,14,15],["review","review","n. bình luận hoặc đánh giá","/rɪˈvjuː/",2,9,15],["highway","highway","n. đường cao tốc hoặc đường lớn","/ˈhaɪweɪ/",2,11,15],["survey","survey","n. cuộc khảo sát hoặc điều tra","/ˈsɜːveɪ/",2,6,15],["require","require","v. cần hoặc đòi hỏi","/rɪˈkwaɪə/",2,14,15],["attitude","attitude","n. thái độ hoặc cách nghĩ","/ˈætɪtjuːd/",2,16,15],["tend","tend","v. thường có xu hướng hoặc thường làm gì","/tend/",2,14,15],["seafood","seafood","n. hải sản","/ˈsiːfuːd/",2,14,15],["brand","brand","n. thương hiệu hoặc nhãn hiệu","/brænd/",2,8,15],["tire","tire","v. làm mệt hoặc cảm thấy mệt","/ˈtaɪə/",2,14,15],["celery","celery","n. cây cải củ","/ˈseləri/",2,14,15],["location","location","n. vị trí; địa điểm","/ləʊˈkeɪʃən/",2,12,15],["questionnaire","questionnaire","n. bảng câu hỏi khảo sát","/ˌkwestʃəˈneə/",2,0,15],["tongue","tongue","n. cơ quan nếm thức ăn và phát âm","/tʌŋ/",2,5,15],["label","label","n. nhãn; tem; bảng chỉ dẫn","/ˈleɪbəl/",2,14,15],["trolley","trolley","n. xe đẩy hàng; xe kết hợp","/ˈtrɒli/",2,14,15],["rush","rush","v. vội vàng; làm nhanh","/rʌʃ/",2,14,15],["accommodation","accommodation","n. chỗ ở; nơi lưu trú","/əˌkɒməˈdeɪʃən/",2,11,15],["treasure","treasure","n. kho báu; của cải quý giá","/ˈtreʒə/",2,18,15],["regret","regret","v. hối hận; thấy tiếc","/rɪˈɡret/",2,15,15],["knit","knit","v. đan; móc","/nɪt/",2,14,15],["clown","clown","n. hài viện; người hài hước","/klaʊn/",2,10,15],["blueberry","blueberry","n. quả việt quất nhỏ tròn xanh đậm","/ˈbluːbəri/",2,14,15],["kindness","kindness","n. sự tốt bụng; lòng quan tâm","/ˈkaɪndnəs/",2,6,15],["waterfall","waterfall","n. thác nước đổ trên vách đá","/ˈwɔːtəfɔːl/",2,13,15],["spicy","spicy","adj. nhiều gia vị; cay nóng","/ˈspaɪsi/",2,14,15],["visa","visa","n. thị thực để nhập cảnh hoặc lưu trú","/ˈviːzə/",2,11,15],["rugby","rugby","n. bóng bầu dục kiểu Anh","/ˈrʌɡbi/",2,17,15],["plug","plug","n. phích cắm thiết bị điện","/plʌɡ/",2,14,15],["float","float","v. nổi lơ lửng; trôi nhẹ","/fləʊt/",2,13,15],["bug","bug","n. côn trùng hoặc sinh vật nhỏ","/bʌɡ/",2,2,15],["sex","sex","n. giới tính sinh học","/seks/",2,5,15],["virus","virus","n. mầm lây nhiễm sinh học","/ˈvaɪrəs/",2,5,15],["plain","plain","adj. giản dị và không họa tiết","/pleɪn/",2,14,15],["effect","effect","n. tác động hoặc kết quả","/ɪˈfekt/",2,16,15],["despite","despite","prep. dù có trở ngại hoặc ảnh hưởng","/dɪˈspaɪt/",2,14,15],["spaceship","spaceship","n. phương tiện bay ngoài không gian","/ˈspeɪsʃɪp/",2,3,15],["interrupt","interrupt","v. cắt ngang lời nói","/ˌɪntəˈrʌpt/",2,14,15],["poem","poem","n. tác phẩm thơ được sắp xếp cẩn thận","/ˈpəʊɪm/",2,10,15],["solid","solid","adj. rắn chắc chứ không lỏng hoặc khí","/ˈsɒlɪd/",2,3,15],["apply","apply","v. xin việc hoặc xin phép","/əˈplaɪ/",2,0,15],["bite","bite","v. dùng răng cắn; cắn vào; làm vết thương bằng miệng","/baɪt/",2,14,15],["instant","instant","adj. tức thì; ngay lập tức; không phải chờ","/ˈɪnstənt/",2,14,15],["conclusion","conclusion","n. lời kết luận; điều kết luận; nhận định sau cân nhắc","/kənˈkluːʒən/",2,16,15],["quantity","quantity","n. số lượng; lượng của một thứ; khối lượng của vật","/ˈkwɒntəti/",2,8,15],["injure","injure","v. gây chấn thương; làm bị thương; làm tổn thương","/ˈɪndʒə/",2,5,15],["pianist","pianist","n. người chơi đàn piano; nghệ sĩ piano; nghệ sĩ đàn piano","/ˈpɪənɪst/",2,10,15],["complain","complain","v. sự phàn nàn; lời than phiền; lời khiếu nại","/kəmˈpleɪn/",2,14,15],["profession","profession","n. nghề nghiệp; công việc chuyên môn; nghề cần đào tạo chuyên sâu","/prəˈfeʃən/",2,1,15],["yoga","yoga","n. môn thể dục yoga; hoạt động yoga kết hợp thân thể và tinh thần","/ˈjəʊɡə/",2,5,15],["roundabout","roundabout","n. vòng xoay giao thông; nút giao thông vòng; đường giao hướng tâm","/ˈraʊndəbaʊt/",2,12,15],["bay","bay","n. vùng biển được ôm bởi đất","/beɪ/",2,13,15],["react","react","v. phản ứng; đáp lại","/riˈækt/",2,14,15],["hook","hook","n. cái móc; đầu móc","/hʊk/",2,14,15],["rough","rough","adj. thô; gồ ghề","/rʌf/",2,14,15],["incorrect","incorrect","adj. sai; không chính xác","/ˌɪnkəˈrekt/",2,16,15],["physically","physically","adv. về mặt thể chất; về thể lực","/ˈfɪzɪkli/",2,5,15],["meanwhile","meanwhile","adv. đồng thời; trong thời gian đó","/ˈmiːnwaɪl/",2,14,15],["altogether","altogether","adv. hoàn toàn; tuyệt đối","/ˌɔːltəˈɡeðə/",2,14,15],["aim","aim","n. mục đích; mục tiêu","/eɪm/",2,1,15],["terrific","terrific","adj. tuyệt vời; xuất sắc","/təˈrɪfɪk/",2,15,15],["mainly","mainly","adv. chủ yếu; đa số","/ˈmeɪnli/",2,14,15],["realise","realise","v. nhận ra; hiểu rõ","/ˈrɪəlaɪz/",2,16,15],["staff","staff","n. nhân viên; đội ngũ cán bộ","/stɑːf/",2,1,15],["saucer","saucer","n. đĩa nhỏ đặt dưới cốc; khay cốc","/ˈsɔːsə/",2,14,15],["buffet","buffet","n. tiệc buffet; đồ ăn tự phục vụ","/ˈbʊfeɪ/",2,11,15],["balcony","balcony","n. ban công","/ˈbælkəni/",2,12,15],["documentary","documentary","n. phim tài liệu; chương trình tài liệu","/ˌdɒkjəˈmentəri/",2,9,15],["suffer","suffer","v. chịu đau; mắc bệnh","/ˈsʌfə/",2,5,15],["wire","wire","n. dây kim loại; dây điện","/ˈwaɪə/",2,2,15],["strongly","strongly","adv. mạnh mẽ; dứt khoát","/ˈstrɒŋli/",2,15,15],["relaxing","relaxing","adj. Làm người ta bình tĩnh và thoải mái","/rɪˈlæksɪŋ/",2,5,15],["uncertain","uncertain","adj. Không chắc chắn về một điều","/ʌnˈsɜːtn/",2,16,15],["sink","sink","v. Chìm xuống hoặc làm một vật chìm xuống","/sɪŋk/",2,14,15],["trade","trade","n. Hoạt động mua bán hàng hóa, dịch vụ","/treɪd/",2,8,15],["native","native","adj. Thuộc về quê hương hoặc ngôn ngữ thuở","/ˈneɪtɪv/",2,6,15],["prison","prison","n. Nơi giam giữ người phạm tội","/ˈprɪzən/",2,6,15],["boarding","boarding","n. Quá trình lên máy bay hoặc tàu","/ˈbɔːdɪŋ/",2,11,15],["opera","opera","n. Nhạc kịch có phần lớn lời được hát","/ˈɒpərə/",2,10,15],["complex","complex","adj. Có nhiều phần liên kết và khó hiểu","/ˈkɒmpleks/",2,16,15],["chase","chase","v. Chạy hoặc di chuyển theo để bắt kịp","/tʃeɪs/",2,14,15],["storey","storey","n. một tầng của tòa nhà","/ˈstɔːri/",2,12,15],["width","width","n. khoảng cách giữa hai bên","/wɪdθ/",2,14,15],["employer","employer","n. người hoặc tổ chức trả lương","/ɪmˈplɔɪə/",2,1,15],["incredibly","incredibly","adv. ở mức độ cực kỳ cao","/ɪnˈkredəbli/",2,14,15],["perfume","perfume","n. dung mùi thơm dạng lỏng","/ˈpɜːfjuːm/",2,14,15],["swing","swing","v. chuyển động qua lại","/swɪŋ/",2,14,15],["invest","invest","v. đưa tiền vào để sinh lời","/ɪnˈvest/",2,8,15],["engineering","engineering","n. kỹ thuật thiết kế và xây dựng","/ˌendʒɪˈnɪərɪŋ/",2,2,15],["unhealthy","unhealthy","adj. có hại cho sức khỏe","/ʌnˈhelθi/",2,5,15],["scientific","scientific","adj. dựa trên khoa học và bằng chứng","/ˌsaɪənˈtɪfɪk/",2,3,15],["preparation","preparation","n. sự chuẩn bị; việc chuẩn bị","/ˌprepəˈreɪʃən/",2,14,15],["penguin","penguin","n. chim penguin; loài chim không biết bay","/ˈpeŋɡwɪn/",2,13,15],["alarm","alarm","n. tín hiệu cảnh báo; thiết bị báo động; đồng hồ báo thức","/əˈlɑːm/",2,14,15],["certificate","certificate","n. chứng chỉ; giấy chứng nhận","/səˈtɪfɪkət/",2,0,15],["dull","dull","adj. nhàm chán; không thú vị","/dʌl/",2,14,15],["electrical","electrical","adj. liên quan đến điện; thuộc về điện","/ɪˈlektrɪkəl/",2,2,15],["explanation","explanation","n. lời giải thích; phần giảng giải","/ˌekspləˈneɪʃən/",2,0,15],["in-advance","in advance","phr. trước; sớm hơn; từ trước","/ɪn ədˈvɑːns/",2,14,15],["monthly","monthly","adj. hàng tháng; diễn ra mỗi tháng","/ˈmʌnθli/",2,14,15],["disappointed","disappointed","adj. thất vọng; buồn bực","/ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/",2,15,15],["helmet","helmet","n. mũ bảo hộ; nón bảo hộ","/ˈhelmɪt/",2,17,15],["turtle","turtle","n. rùa biển; rùa","/ˈtɜːtəl/",2,13,15],["beyond","beyond","prep. ở phía bên kia; xa hơn","/bɪˈjɒnd/",2,11,15],["compete","compete","v. cạnh tranh; giành","/kəmˈpiːt/",2,8,15],["newsletter","newsletter","n. bản tin định kỳ; bản thông báo","/ˈnjuːzletə/",2,9,15],["reasonable","reasonable","adj. hợp lý; có lý","/ˈriːzənəbl/",2,16,15],["occupation","occupation","n. nghề nghiệp; công việc","/ˌɒkjəˈpeɪʃən/",2,1,15],["independent","independent","adj. độc lập; tự chủ","/ˌɪndɪˈpendənt/",2,6,15],["remain","remain","v. vẫn là; tiếp tục ở","/rɪˈmeɪn/",2,14,15],["flyer","flyer","n. tờ rơi; tờ quảng cáo","/ˈflaɪə/",2,9,15],["vest","vest","n. áo vest không tay; áo chống đạn","/vest/",2,14,15],["pray","pray","v. cầu nguyện với Chúa","/preɪ/",2,6,15],["dialogue","dialogue","n. cuộc trò chuyện hoặc thảo luận","/ˈdaɪəlɒɡ/",2,6,15],["bush","bush","n. bụi cây; cụm cây bụi","/bʊʃ/",2,13,15],["sudden","sudden","adj. đột ngột; bất ngờ; xảy ra nhanh và không thể lường trước","/ˈsʌdən/",2,14,15],["zipper","zipper","n. khóa kéo","/ˈzɪpə/",2,14,15],["charming","charming","adj. đáng yêu; quyến rũ; xinh xắn và cuốn hút","/ˈtʃɑːmɪŋ/",2,15,15],["focus","focus","v. tập trung sự chú ý hoặc công sức; tập trung vào","/ˈfəʊkəs/",2,16,15],["makeup","makeup","n. mỹ phẩm; đồ trang điểm","/ˈmeɪkʌp/",2,14,15],["arrival","arrival","n. việc đến nơi; thời điểm đến","/əˈraɪvəl/",2,11,15],["face-to-face","face-to-face","adj. Có mặt cùng nhau và nhìn nhau","/ˌfeɪs tə ˈfeɪs/",2,6,15],["various","various","adj. Nhiều loại khác nhau","/ˈveəriəs/",2,14,15],["campsite","campsite","n. Nơi cắm trại","/ˈkæmpsaɪt/",2,11,15],["arts","arts","n. Nghệ thuật và hoạt động sáng tạo","/ɑːts/",2,10,15],["frequent","frequent","adj. Thường xuyên xảy ra","/ˈfriːkwənt/",2,14,15],["resource","resource","n. Tài nguyên hữu ích","/rɪˈzɔːs/",2,4,15],["take-off","take-off","n. Thời điểm máy bay cất cánh","/ˈteɪk ɒf/",2,11,15],["directly","directly","adv. Không qua trung gian","/dəˈrektli/",2,14,15],["rainforest","rainforest","n. Rừng mưa nhiệt đới","/ˈreɪnfɒrɪst/",2,4,15],["insurance","insurance","n. Hợp đồng bảo hiểm","/ɪnˈʃʊərəns/",2,8,15],["gradually","gradually","adv. dần dần; từ từ","/ˈɡrædʒuəli/",2,14,15],["blind","blind","adj. bị mù; không nhìn thấy","/blaɪnd/",2,5,15],["fireplace","fireplace","n. lò sưởi; chỗ đốt lửa trong nhà","/ˈfaɪəpleɪs/",2,14,15],["casual","casual","adj. thoải mái; không trang trọng","/ˈkæʒuəl/",2,14,15],["cattle","cattle","n. bò; đàn bò","/ˈkætl/",2,13,15],["fixed","fixed","adj. cố định; không thay đổi","/fɪkst/",2,8,15],["spice","spice","n. gia vị; chất thơm","/spaɪs/",2,14,15],["divorce","divorce","n. ly hôn; chấm dứt hôn nhân","/dɪˈvɔːs/",2,6,15],["pretend","pretend","v. giả vờ; làm như","/prɪˈtend/",2,14,15],["dirt","dirt","n. bẩn; vết bẩn","/dɜːt/",2,14,15],["corn","corn","n. ngô; hạt ngô","/kɔːn/",2,13,15],["organization","organization","n. tổ chức; cơ quan; hiệp hội","/ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃən/",2,6,15],["hammer","hammer","n. búa","/ˈhæmə/",2,14,15],["insist","insist","v. khẳng định; đòi phải","/ɪnˈsɪst/",2,6,15],["dust","dust","n. bụi; bụi bẩn","/dʌst/",2,14,15],["afterward","afterward","adv. sau đó; về sau","/ˈɑːftəwəd/",2,14,15],["rob","rob","v. cướp; trộm tài sản","/rɒb/",2,6,15],["researcher","researcher","n. nhà nghiên cứu; người nghiên cứu","/rɪˈsɜːtʃə/",2,3,15],["represent","represent","v. đại diện cho; thay mặt","/ˌreprɪˈzent/",2,7,15],["exist","exist","v. tồn tại; hiện hữu","/ɪɡˈzɪst/",2,3,15],["rather","rather","adv. khá; khá nhiều","/ˈrɑːðə/",2,14,15],["mention","mention","v. nhắc đến; nói về","/ˈmenʃən/",2,14,15],["practical","practical","adj. thực hành; mang tính thực tế","/ˈpræktɪkəl/",2,0,15],["wheat","wheat","n. lúa mì; hạt lúa mì","/wiːt/",2,13,15],["shade","shade","n. chỗ râm; bóng râm","/ʃeɪd/",2,13,15],["recycling","recycling","n. hoạt động tái chế; quy trình tái chế","/ˌriːˈsaɪklɪŋ/",2,4,15],["semester","semester","n. học kỳ; kỳ học","/sɪˈmestə/",2,0,15],["crying","crying","n. tiếng khóc; hành động khóc","/ˈkraɪɪŋ/",2,15,15],["tortoise","tortoise","n. rùa đất; loài rùa trên cạn","/ˈtɔːtəs/",2,13,15],["laboratory","laboratory","n. phòng thí nghiệm; viện nghiên cứu","/ləˈbɒrətri/",2,3,15],["otherwise","otherwise","adv. nếu không; nếu không thì","/ˈʌðəwaɪz/",2,14,15],["encourage","encourage","v. khuyến khích; tạo cảm giác tự tin","/ɪnˈkʌrɪdʒ/",2,0,15],["unbelievable","unbelievable","adj. đáng kinh ngạch; khó tin","/ˌʌnbɪˈliːvəbl/",2,15,15],["slim","slim","adj. thon gọn; thanh mảnh","/slɪm/",2,14,15],["millimetre","millimetre","n. đơn vị đo độ dài bằng một phần nghìn mét","/ˈmɪlɪmiːtə/",2,3,15],["planned","planned","adj. được lên kế hoạch; được sắp xếp trước","/plænd/",2,1,15],["consist","consist","v. được tạo thành từ; gồm có","/kənˈsɪst/",2,16,15],["annual","annual","adj. mỗi năm; liên quan đến cả năm","/ˈænjuəl/",2,1,15],["symbol","symbol","n. biểu tượng; dấu hiệu đại diện","/ˈsɪmbəl/",2,6,15],["painkiller","painkiller","n. thuốc giảm đau; thuốc chống đau","/ˈpeɪnkɪlə/",2,5,15],["select","select","v. lựa chọn; chọn cẩn thận","/sɪˈlekt/",2,16,15],["connection","connection","n. quan hệ; mối liên hệ","/kəˈnekʃən/",2,2,15],["neighboring","neighboring","adj. ở gần bên; liền kề; sát bên cạnh","/ˈneɪbərɪŋ/",2,12,15],["combine","combine","v. kết hợp lại; gộp chung lại","/kəmˈbaɪn/",2,14,15],["ideal","ideal","adj. thật lý tưởng; hoàn hảo nhất","/aɪˈdɪəl/",2,14,15],["alphabetical","alphabetical","adj. xếp theo thứ tự chữ cái","/ˌælfəˈbetɪkəl/",2,0,15],["gap","gap","n. khe hở; khoảng trống","/ɡæp/",2,6,15],["rowing","rowing","n. hoạt động chèo thuyền; môn thể thao chèo thuyền","/ˈrəʊɪŋ/",2,17,15],["thanksgiving","thanksgiving","n. lòng biết ơn; lời tạ ơn","/ˌθæŋksˈɡɪvɪŋ/",2,6,15],["nightgown","nightgown","n. áo ngủ kiểu váy; váy ngủ","/ˈnaɪtɡaʊn/",2,14,15],["powder","powder","n. chất bột; bột mịn","/ˈpaʊdə/",2,14,15],["politician","politician","n. chính trị gia; người làm chính trị","/ˌpɒləˈtɪʃən/",2,7,15],["bucket","bucket","n. xô đựng; lượng vừa một xô","/ˈbʌkɪt/",2,14,15],["medal","medal","n. huy chương thưởng; huân chương","/ˈmedəl/",2,17,15],["source","source","n. nguồn gốc; nơi xuất phát","/sɔːs/",2,0,15],["stressful","stressful","adj. gây căng thẳng; gây áp lực tinh thần","/ˈstresfəl/",2,15,15],["telescope","telescope","n. kính viễn thọ","/ˈtelɪskəʊp/",2,3,15],["prove","prove","v. chứng minh; xác nhận","/pruːv/",2,16,15],["bubble","bubble","n. bong bóng; bọt khí","/ˈbʌbəl/",2,14,15],["decorate","decorate","v. trang trí; làm đẹp","/ˈdekəreɪt/",2,14,15],["stew","stew","n. món hầm","/stjuː/",2,14,15],["inventor","inventor","n. người phát minh","/ɪnˈventə/",2,2,15],["manila","Manila","n. Manila; thủ đô Philippines","/məˈnɪlə/",2,11,15],["illegal","illegal","adj. phi pháp; vi phạm pháp luật","/ɪˈliːɡəl/",2,7,15],["championship","championship","n. giải đấu; chức vô địch","/ˈtʃæmpiənʃɪp/",2,17,15],["occasion","occasion","n. một dịp; một lần","/əˈkeɪʒən/",2,14,15],["friendship","friendship","n. tình bạn; mối quan hệ bạn bè","/ˈfrendʃɪp/",2,6,15],["efficient","efficient","adj. hiệu quả; tiết kiệm tài nguyên","/ɪˈfɪʃənt/",2,1,15],["appearance","appearance","n. vẻ ngoài; diện mạo","/əˈpɪərəns/",2,6,15],["nut","nut","n. hạt; quả hạt","/nʌt/",2,14,15],["perfectly","perfectly","adv. một cách hoàn hảo; không sai sót","/ˈpɜːfɪktli/",2,14,15],["captain","captain","n. đội trưởng; thuyền trưởng; phi công trưởng","/ˈkæptɪn/",2,17,15],["canoe","canoe","n. xuồng nhỏ; thuyền canoe","/kəˈnuː/",2,17,15],["proper","proper","adj. thích hợp; đúng đắn","/ˈprɒpə/",2,14,15],["dialog","dialog","n. lời thoại; đối thoại","/ˈdaɪəlɒɡ/",2,9,15],["typewriter","typewriter","n. máy đánh chữ","/ˈtaɪpraɪtə/",2,2,15],["softly","softly","adv. khẽ giọng; thì thầm","/ˈsɒftli/",2,14,15],["permanent","permanent","adj. vĩnh viễn; lâu dài","/ˈpɜːmənənt/",2,14,15],["contest","contest","n. cuộc thi; sự tranh đấu","/ˈkɒntest/",2,6,15],["host","host","n. chủ nhà; người tổ chức; người dẫn chương trình","/həʊst/",2,6,15],["agreed","agreed","adj. đã được thống nhất; được mọi người chấp thuận","/əˈɡriːd/",2,1,15],["spare","spare","adj. để dùng khi cần; để sẵn làm dự phòng","/speə/",2,14,15],["diagram","diagram","n. hình minh họa; sơ đồ","/ˈdaɪəɡræm/",2,0,15],["sunblock","sunblock","n. kem chống nắng; sữa chống nắng","/ˈsʌnblɒk/",2,5,15],["kayak","kayak","n. thuyền kayak; ca nô kayak","/ˈkaɪæk/",2,17,15],["outfit","outfit","n. bộ quần áo; trang phục đồng bộ","/ˈaʊtfɪt/",2,14,15],["closet","closet","n. tủ quần áo; chỗ chứa đồ","/ˈklɒzɪt/",2,14,15],["heading","heading","n. tiêu đề; tiểu đề","/ˈhedɪŋ/",2,0,15],["basis","basis","n. nền tảng; cơ sở","/ˈbeɪsɪs/",2,16,15],["biologist","biologist","n. nhà sinh học; chuyên gia sinh học","/baɪˈɒlədʒɪst/",2,3,15],["employ","employ","v. thuê người để làm việc","/ɪmˈplɔɪ/",2,1,15],["cage","cage","n. lồng để nhốt động vật","/keɪdʒ/",2,13,15],["mood","mood","n. tâm trạng hoặc cảm xúc","/muːd/",2,15,15],["sight","sight","n. khả năng nhìn hoặc thị lực","/saɪt/",2,5,15],["install","install","v. lắp đặt thiết bị hoặc phần mềm","/ɪnˈstɔːl/",2,2,15],["historian","historian","n. người nghiên cứu hoặc viết về lịch sử","/hɪˈstɔːriən/",2,18,15],["annoy","annoy","v. khiến ai bực bội hoặc khó chịu","/əˈnɔɪ/",2,15,15],["further","further","adv. mức độ lớn hơn; khoảng cách xa hơn","/ˈfɜːðə/",2,16,15],["check-up","check-up","n. cuộc khám sức khỏe tổng quát","/ˈtʃek ʌp/",2,5,15],["stressed","stressed","adj. lo lắng hoặc căng thẳng","/strest/",2,15,15],["enjoyable","enjoyable","adj. mang lại niềm vui; thú vị","/ɪnˈdʒɔɪəbl/",2,15,15],["series","series","n. một chuỗi sự việc liên tiếp","/ˈsɪəriːz/",2,9,15],["sweat","sweat","n. mồ hôi; chất lỏng tiết ra từ da","/swet/",2,5,15],["particular","particular","adj. một người hoặc vật cụ thể","/pəˈtɪkjələ/",2,16,15],["hunt","hunt","v. săn bắn; săn thú hoang","/hʌnt/",2,13,15],["lead","lead","v. dẫn đường; hướng dẫn; làm cho xảy ra","/liːd/",2,1,15],["ignore","ignore","v. không để ý; phớt lờ; bỏ qua","/ɪɡˈnɔː/",2,14,15],["regularly","regularly","adv. thường xuyên; đều đặn","/ˈreɡjələli/",2,14,15],["babysitter","babysitter","n. người tạm thời trông trẻ","/ˈbeɪbisɪtə/",2,14,15],["urgent","urgent","adj. cần xử lý ngay; cấp bách; khẩn cấp","/ˈɜːdʒənt/",2,14,15],["fasten","fasten","v. cài và siết chặt; gắn cố định","/ˈfɑːsən/",2,14,15],["role","role","n. chức năng; trách nhiệm; vai trò","/rəʊl/",2,6,15],["survive","survive","v. sống sót; giữ được mạng; vượt qua nguy hiểm","/səˈvaɪv/",2,13,15],["balance","balance","n. sự cân bằng; trạng thái ổn định; hỗn hợp hợp lý","/ˈbæləns/",2,14,15],["cheat","cheat","v. làm gian lận; gian lận để hơn người","/tʃiːt/",2,0,15],["lizard","lizard","n. thằn lằn; bò sát bốn chân và đuôi dài","/ˈlɪzəd/",2,13,15],["departure","departure","n. rời đi; khởi hành","/dɪˈpɑːtʃə/",2,11,15],["economy","economy","n. nền kinh tế; hệ thống sản xuất và thương mại","/ɪˈkɒnəmi/",2,8,15],["security","security","n. sự an toàn; sự bảo vệ trước nguy hiểm","/sɪˈkjʊərəti/",2,6,15],["culture","culture","n. nền văn hóa; phong tục tập quán","/ˈkʌltʃə/",2,6,15],["personality","personality","n. tính cách; cá tính","/ˌpɜːsəˈnæləti/",2,6,15],["defeat","defeat","v. đánh bại; chiến thắng","/dɪˈfiːt/",2,17,15],["shot","shot","n. phát súng; ném bóng","/ʃɒt/",2,17,15],["junior","junior","adj. cấp bậc thấp hơn; ít kinh nghiệm hơn","/ˈdʒuːniə/",2,1,15],["global","global","adj. phạm vi toàn cầu; ảnh hưởng toàn cầu","/ˈɡləʊbəl/",2,4,15],["complaint","complaint","n. lời phàn nàn; lời khiếu nại","/kəmˈpleɪnt/",2,6,15],["increasing","increasing","adj. đang tăng; ngày càng tăng","/ɪnˈkriːsɪŋ/",2,8,15],["dig","dig","v. đào; đào lên","/dɪɡ/",2,14,15],["production","production","n. quá trình sản xuất; việc nuôi trồng","/prəˈdʌkʃən/",2,8,15],["position","position","n. vị trí; tư thế","/pəˈzɪʃən/",2,14,15],["cafeteria","cafeteria","n. quán ăn tự phục vụ; nhà ăn","/ˌkæfəˈtɪəriə/",2,14,15],["mushroom","mushroom","n. nấm; có loài ăn được","/ˈmʌʃruːm/",2,13,15],["pattern","pattern","n. quy luật; kiểu lặp lại","/ˈpætən/",2,16,15],["servant","servant","n. người được thuê làm việc nhà","/ˈsɜːvənt/",2,1,15],["liquid","liquid","n. chất lỏng lấy hình dạng của bình chứa","/ˈlɪkwɪd/",2,3,15],["tune","tune","n. giai điệu; âm điệu","/tjuːn/",2,10,15],["butcher","butcher","n. người bán thịt; thợ phân cắt thịt","/ˈbʊtʃə/",2,1,15],["seed","seed","n. hạt giống; hạt cây","/siːd/",2,13,15],["anniversary","anniversary","n. ngày kỷ niệm một sự kiện quan trọng","/ˌænɪˈvɜːsəri/",2,14,15],["backward","backward","adj. hướng về phía sau; đi ngược lại","/ˈbækwəd/",2,14,15],["ceremony","ceremony","n. lễ nghi; nghi thức","/ˈserəməni/",2,6,15],["breathing","breathing","n. hô hấp; hơi thở","/ˈbriːðɪŋ/",2,5,15],["celebrity","celebrity","n. người nổi tiếng; ngôi sao","/səˈlebrəti/",2,9,15],["related","related","adj. liên quan; có liên hệ","/rɪˈleɪtɪd/",2,16,15],["useless","useless","adj. vô dụng; không có tác dụng","/ˈjuːsləs/",2,14,15],["carnival","carnival","n. lễ hội hóa trang; hội hè","/ˈkɑːnɪvəl/",2,10,15],["average","average","adj. mức trung bình; bình quân; thông thường","/ˈævərɪdʒ/",2,8,15],["upside-down","upside-down","adj. lộn ngược; úp ngược; đảo ngược","/ˌʌpsaɪd ˈdaʊn/",2,14,15],["librarian","librarian","n. thủ thư; nhân viên thư viện","/laɪˈbreəriən/",2,0,15],["gasoline","gasoline","n. xăng; nhiên liệu xăng","/ˈɡæsəliːn/",2,11,15],["creature","creature","n. sinh vật; động vật","/ˈkriːtʃə/",2,13,15],["delete","delete","v. xóa bỏ; xóa thông tin","/dɪˈliːt/",2,2,15],["starting","starting","adj. điểm bắt đầu; lúc khởi đầu","/ˈstɑːtɪŋ/",2,14,15],["besides","besides","prep. ngoài… ra; không chỉ… mà còn…","/bɪˈsaɪdz/",2,14,15],["invention","invention","n. món sáng tạo; thiết bị được phát minh","/ɪnˈvenʃən/",2,2,15],["split","split","v. chia thành phần; tách thành nhóm; phân chia","/splɪt/",2,14,15],["pyramid","pyramid","n. kim tự tháp; hình chóp","/ˈpɪrəmɪd/",2,18,15],["thriller","thriller","n. phim trinh thám; phim hồi hộp","/ˈθrɪlə/",2,10,15],["overweight","overweight","adj. thừa cân; quá trọng so với giới hạn","/ˌəʊvəˈweɪt/",2,5,15],["luxury","luxury","n. sự xa hoa; cuộc sống xa hoa","/ˈlʌkʃəri/",2,8,15],["straw","straw","n. rơm hoặc thân cây ngũ cốc đã phơi","/strɔː/",2,13,15],["unable","unable","adj. không có khả năng hoặc cơ hội làm","/ʌnˈeɪbəl/",2,14,15],["congratulation","congratulation","n. lời chúc mừng thành công hoặc may mắn","/kənˌɡrætʃəˈleɪʃən/",2,15,15],["decade","decade","n. khoảng thời gian dài mười năm","/ˈdekeɪd/",2,18,15],["razor","razor","n. dụng cụ có lưỡi sắc để cạo lông","/ˈreɪzə/",2,14,15],["involve","involve","v. bao gồm một phần cần thiết","/ɪnˈvɒlv/",2,1,15],["influence","influence","n. sức ảnh hưởng đến tư tưởng","/ˈɪnfluəns/",2,6,15],["material","material","n. vật liệu dùng để tạo ra sản phẩm","/məˈtɪəriəl/",2,14,15],["decoration","decoration","n. vật trang trí tăng vẻ hấp dẫn","/ˌdekəˈreɪʃən/",2,10,15],["caravan","caravan","n. nhà di động kéo bằng ô tô","/ˈkærəvæn/",2,11,15],["management","management","n. quản lý; điều hành","/ˈmænɪdʒmənt/",2,1,15],["tight","tight","adj. bó sát; chật","/taɪt/",2,14,15],["sailor","sailor","n. thủy thủ; hải nhân; người đi thuyền buồm","/ˈseɪlə/",2,1,15],["well-dressed","well-dressed","adj. ăn mặc chỉn chu; ăn mặc lịch sự","/ˌwel ˈdrest/",2,14,15],["grown-up","grown-up","n. người lớn; người trưởng thành","/ˈɡrəʊn ʌp/",2,14,15],["hidden","hidden","adj. ẩn giấu; khó nhận ra","/ˈhɪdən/",2,14,15],["membership","membership","n. tư cách thành viên; quyền thành viên","/ˈmembəʃɪp/",2,6,15],["unpack","unpack","v. mở bao bì lấy đồ","/ʌnˈpæk/",2,11,15],["studio","studio","n. xưởng sáng tạo; phòng thu âm; phòng quay","/ˈstjuːdiəʊ/",2,10,15],["frighten","frighten","v. gây sợ hãi; làm hoảng","/ˈfraɪtən/",2,15,15],["photography","photography","n. nhiếp ảnh; nghệ thuật nhiếp ảnh","/fəˈtɒɡrəfi/",2,10,15],["heel","heel","n. gót bàn chân","/hiːl/",2,5,15],["buyer","buyer","n. người hoặc tổ chức mua hàng","/ˈbaɪə/",2,8,15],["bat","bat","n. động vật có vú bay ban đêm","/bæt/",2,13,15],["identify","identify","v. nhận ra ai hoặc điều gì","/aɪˈdentɪfaɪ/",2,16,15],["fee","fee","n. phí dịch vụ; học phí; phí tư vấn","/fiː/",2,8,15],["appetite","appetite","n. ham muốn ăn uống","/ˈæpɪtaɪt/",2,5,15],["headline","headline","n. tiêu đề của một bài báo","/ˈhedlaɪn/",2,9,15],["consider","consider","v. cân nhắc kỹ trước khi quyết định","/kənˈsɪdə/",2,16,15],["credit","credit","n. mua trả chậm hoặc vay tiền","/ˈkredɪt/",2,8,15],["mask","mask","n. khẩu trang; mặt nạ","/mɑːsk/",2,5,15],["royal","royal","adj. thuộc hoàng gia; của vua hoặc hậu","/ˈrɔɪəl/",2,6,15],["climate","climate","n. khí hậu","/ˈklaɪmət/",2,4,15],["uncomfortable","uncomfortable","adj. khó chịu về thể chất; gây khó chịu","/ʌnˈkʌmftəbəl/",2,14,15],["cave","cave","n. hang động; khoảng trống dưới lòng đất","/keɪv/",2,13,15],["explore","explore","v. khám phá; tham quan; khảo sát","/ɪkˈsplɔː/",2,11,15],["peel","peel","v. bóc vỏ; gọt vỏ","/piːl/",2,14,15],["fiction","fiction","n. tiểu thuyết; văn học hư cấu","/ˈfɪkʃən/",2,10,15],["edit","edit","v. biên tập; chỉnh sửa; cắt ghép","/ˈedɪt/",2,9,15],["fully","fully","adv. hoàn toàn; đầy đủ; triệt để","/ˈfʊli/",2,14,15],["policy","policy","n. chính sách; nguyên tắc; kế hoạch","/ˈpɒləsi/",2,7,15],["spot","spot","n. nơi chốn; vị trí; chỗ đứng","/spɒt/",2,14,15],["ought","ought","v. nên; phải; cần","/ɔːt/",2,14,15],["napkin","napkin","n. khăn ăn; khăn giấy; khăn lau miệng","/ˈnæpkɪn/",2,14,15],["brave","brave","adj. can đảm; dũng cảm; gan mạnh","/breɪv/",2,15,15],["obviously","obviously","adv. rõ ràng; hiển nhiên; dễ thấy","/ˈɒbviəsli/",2,16,15],["porridge","porridge","n. cháo; cháo yến mạch; cháo ngũ cốc","/ˈpɒrɪdʒ/",2,14,15],["surf","surf","v. lướt sóng; đi ván","/sɜːf/",2,17,15],["roughly","roughly","adv. xấp xỉ; khoảng; gần đúng","/ˈrʌfli/",2,14,15],["get-together","get-together","n. gặp mặt thân mật; cuộc gặp gỡ","/ˈɡet təɡeðə/",2,6,15],["disk","disk","n. ổ đĩa lưu trữ dữ liệu máy tính","/dɪsk/",2,2,15],["tray","tray","n. khay nông có thành để đựng đồ","/treɪ/",2,14,15],["mosquito","mosquito","n. con muỗi bay; chỉ con cái hút máu","/məˈskiːtəʊ/",2,13,15],["secondly","secondly","adv. dùng để nêu điểm thứ hai","/ˈsekəndli/",2,0,15],["edge","edge","n. mép ngoài của vật hoặc bề mặt","/edʒ/",2,14,15],["transportation","transportation","n. chở người hoặc hàng; hệ thống giao thông","/ˌtrænspɔːˈteɪʃən/",2,11,15],["via","via","prep. đi qua một địa điểm trên đường đi","/ˈvaɪə/",2,11,15],["improvement","improvement","n. quá trình hoặc kết quả tốt hơn","/ɪmˈpruːvmənt/",2,0,15],["define","define","v. nêu rõ nghĩa của từ hoặc khái niệm","/dɪˈfaɪn/",2,0,15],["rail","rail","n. đường ray thép; tàu hỏa","/reɪl/",2,11,15],["idiot","idiot","n. người bị coi là rất ngu ngốc","/ˈɪdiət/",2,15,15],["courage","courage","n. dũng khả trước nguy hiểm và khó khăn","/ˈkʌrɪdʒ/",2,15,15],["canoeing","canoeing","n. hoạt động đi thuyền bằng chèo","/kəˈnuːɪŋ/",2,17,15],["handle","handle","v. xử lý tình huống, nhiệm vụ, con người","/ˈhændl/",2,1,15],["exchange","exchange","v. trao một thứ để nhận thứ khác","/ɪksˈtʃeɪndʒ/",2,6,15],["satisfied","satisfied","adj. hài lòng với kết quả đạt kỳ vọng","/ˈsætɪsfaɪd/",2,15,15],["stormy","stormy","adj. thời tiết có gió mạnh và mưa lớn","/ˈstɔːmi/",2,13,15],["handout","handout","n. tài liệu phát cho lớp học","/ˈhændaʊt/",2,0,15],["sociable","sociable","adj. thích gặp gỡ và giao lưu","/ˈsəʊʃəbl/",2,6,15],["favor","favor","n. việc giúp ích làm cho ai đó","/ˈfeɪvə/",2,14,15],["wolf","wolf","n. con sói","/wʊlf/",2,13,15],["waterskiing","waterskiing","n. môn thể thao trượt nước","/ˈwɔːtəˌskiːɪŋ/",2,17,15],["reward","reward","n. khoản thưởng; phần thưởng; sự đền đáp","/rɪˈwɔːd/",2,1,15],["crew","crew","n. phi hành đoàn; nhóm thuyền viên","/kruː/",2,1,15],["defend","defend","v. bảo vệ khỏi bị tấn công","/dɪˈfend/",2,6,15],["audience","audience","n. khán giả xem hoặc nghe","/ˈɔːdiəns/",2,9,15],["emergency","emergency","n. tình huống khẩn cấp cần xử lý ngay","/ɪˈmɜːdʒənsi/",2,6,15],["sportswear","sportswear","n. trang phục thể thao","/ˈspɔːtsweə/",2,17,15],["revise","revise","v. ôn tập; ôn lại tài liệu","/rɪˈvaɪz/",2,0,15],["lid","lid","n. nắp; miếng đậy","/lɪd/",2,14,15],["graduation","graduation","n. sự tốt nghiệp; lễ tốt nghiệp","/ˌɡrædʒuˈeɪʃən/",2,0,15],["cashier","cashier","n. người thu ngân","/kæˈʃɪə/",2,1,15],["bargain","bargain","n. hàng giá rẻ; món hời","/ˈbɑːɡɪn/",2,8,15],["emotional","emotional","adj. liên quan đến cảm xúc","/ɪˈməʊʃənəl/",2,15,15],["educate","educate","v. dạy dỗ và phát triển kỹ năng","/ˈedʒukeɪt/",2,0,15],["impressed","impressed","adj. ấn tượng; cảm phục","/ɪmˈprest/",2,15,15],["obey","obey","v. tuân theo; chấp hành","/əˈbeɪ/",2,6,15],["excitement","excitement","n. niềm hào hứng; sự phấn khích","/ɪkˈsaɪtmənt/",2,15,15],["listener","listener","n. người lắng nghe; người nghe","/ˈlɪsənə/",2,14,15],["attack","attack","v. tấn công; chỉ trích gay gắt","/əˈtæk/",2,6,15],["blow","blow","v. thổi luồng gió; bị gió thổi","/bləʊ/",2,14,15],["storeroom","storeroom","n. phòng chứa đồ; kho nhỏ; nơi lưu trữ","/ˈstɔːruːm/",2,14,15],["rid","rid","v. loại bỏ; tẩy sạch; giải thoát khỏi","/rɪd/",2,14,15],["antarctic","Antarctic","adj. liên quan đến Nam Cực; thuộc vùng Nam Cực","/ænˈtɑːktɪk/",2,13,15],["indeed","indeed","adv. quả thực; xác nhận điều đúng; nhấn mạnh sự thật","/ɪnˈdiːd/",2,16,15],["region","region","n. khu vực; địa phương; vùng đất","/ˈriːdʒən/",2,13,15],["breath","breath","n. không khí hít vào; không khí thở ra; luồng khí thở","/breθ/",2,5,15],["second-hand","second-hand","adj. đã từng dùng; từng thuộc về người khác; hàng cũ","/ˌsekənd ˈhænd/",2,14,15],["tutor","tutor","n. gia sư; thầy giáo riêng; người hướng dẫn","/ˈtjuːtə/",2,0,15],["allergy","allergy","n. tình trạng dị ứng; bệnh dị ứng; phản ứng dị ứng","/ˈælədʒi/",2,5,15],["ferry","ferry","n. phà chở hành khách hoặc xe qua nước","/ˈferi/",2,11,15],["state","state","n. trạng thái hiện tại của người hoặc vật","/steɪt/",2,6,15],["column","column","n. cột dọc hoặc một mục trên trang in","/ˈkɒləm/",2,9,15],["remind","remind","v. nhắc nhở ai về việc cần làm","/rɪˈmaɪnd/",2,14,15],["promote","promote","v. khuyến khích sự phát triển hoặc phổ biến","/prəˈməʊt/",2,6,15],["orchestra","orchestra","n. nhóm nhạc công đa nhạc cụ","/ˈɔːkɪstrə/",2,10,15],["physical","physical","adj. liên quan đến thể chất","/ˈfɪzɪkəl/",2,5,15],["pipe","pipe","n. ống rỗng dẫn chất lỏng hoặc khí","/paɪp/",2,12,15],["billion","billion","num. một tỷ","/ˈbɪljən/",2,8,15],["medical","medical","adj. thuộc về y học hoặc điều trị bệnh","/ˈmedɪkəl/",2,5,15],["stripes","stripes","n. vệt sọc dài và hẹp; dải màu","/straɪps/",2,14,15],["editor","editor","n. biên tập viên; người quản lý ấn phẩm","/ˈedɪtə/",2,9,15],["mixture","mixture","n. hỗn hợp; sự pha trộn; sự kết hợp","/ˈmɪkstʃə/",2,14,15],["delay","delay","v. làm xảy ra muộn hơn; trì hoãn","/dɪˈleɪ/",2,11,15],["laughter","laughter","n. tiếng cười; hành động cười","/ˈlɑːftə/",2,15,15],["shave","shave","v. cạo lông bằng dao cạo; cạo râu","/ʃeɪv/",2,14,15],["bend","bend","v. uốn cong; làm cong","/bend/",2,14,15],["lamb","lamb","n. cừu non; con cừu","/læm/",2,13,15],["pride","pride","n. niềm tự hào; sự tự hào","/praɪd/",2,15,15],["cap","cap","n. mũ lót; mũ bóng chày","/kæp/",2,14,15],["disaster","disaster","n. tai họa gây thiệt hại lớn","/dɪˈzɑːstə/",2,4,15],["peach","peach","n. quả đào có lông mềm","/piːtʃ/",2,14,15],["burglar","burglar","n. kẻ trộm vào nhà để trộm đồ","/ˈbɜːɡlə/",2,6,15],["sender","sender","n. người gửi tin nhắn hoặc bưu kiện","/ˈsendə/",2,14,15],["crop","crop","n. cây trồng lương thực hoặc công nghiệp","/krɒp/",2,4,15],["impress","impress","v. khiến người ta khâm phục","/ɪmˈpres/",2,1,15],["fetch","fetch","v. đi lấy rồi mang về","/fetʃ/",2,14,15],["badge","badge","n. vật nhỏ để nhận diện hoặc thể hiện","/bædʒ/",2,14,15],["freeze","freeze","v. đóng băng; làm đông","/friːz/",2,14,15],["customs","customs","n. cơ quan kiểm tra hàng nhập cảnh","/ˈkʌstəmz/",2,11,15],["pharmacy","pharmacy","n. hiệu thuốc; khoa dược bệnh viện","/ˈfɑːməsi/",2,5,15],["headmaster","headmaster","n. hiệu trưởng nam","/ˌhedˈmɑːstə/",2,0,15],["caring","caring","adj. có lòng quan tâm; chu đáo với người khác","/ˈkeərɪŋ/",2,6,15],["multiplication","multiplication","n. phép nhân; cách tính nhân","/ˌmʌltɪplɪˈkeɪʃən/",2,0,15],["dislike","dislike","v. không thích; cảm thấy khó chịu","/dɪsˈlaɪk/",2,15,15],["lecture","lecture","n. bài giảng; buổi trình bày","/ˈlektʃə/",2,0,15],["filling","filling","n. nhân bánh; lớp nhân bên trong","/ˈfɪlɪŋ/",2,14,15],["admire","admire","v. khâm phục người khác; tôn trọng","/ədˈmaɪə/",2,15,15],["condition","condition","n. trạng thái; tình trạng","/kənˈdɪʃən/",2,14,15],["separate","separate","adj. riêng biệt; không gộp chung","/ˈseprət/ (adj.); /ˈsepəreɪt/ (v.)",2,14,15],["pure","pure","adj. không trộn lẫn với tạp chất khác","/pjʊə/",2,3,15],["yawn","yawn","v. ngáp; há miệng rộng và hít sâu","/jɔːn/",2,5,15],["chilli","chilli","n. quả ớt cay nồng","/ˈtʃɪli/",2,14,15],["ripe","ripe","adj. chín; sẵn sàng ăn hoặc thu hoạch","/raɪp/",2,13,15],["stinky","stinky","adj. có mùi mạnh và khó chịu","/ˈstɪŋki/",2,14,15],["talented","talented","adj. có năng khiếu tự nhiên làm việc rất tốt","/ˈtæləntɪd/",2,10,15],["jealous","jealous","adj. ghen khi người khác có thứ mình muốn","/ˈdʒeləs/",2,15,15],["peanut","peanut","n. hạt ăn; mọc dưới đất trong vỏ mỏng","/ˈpiːnʌt/",2,5,15],["legal","legal","adj. liên quan đến luật pháp","/ˈliːɡl/",2,7,15],["kit","kit","n. bộ công cụ hoặc thiết bị chuyên dụng","/kɪt/",2,14,15],["farther","farther","adv. đi xa hơn; xa hơn nữa","/ˈfɑːðə/",2,11,15],["landlady","landlady","n. nữ chủ nhà cho thuê; nữ chủ nhà","/ˈlændleɪdi/",2,14,15],["hostess","hostess","n. nữ chủ nhà; nữ đón tiếp khách","/ˈhəʊstəs/",2,14,15],["easy-going","easy-going","adj. thong dong; dễ gần; ít bực tức","/ˌiːzi ˈɡəʊɪŋ/",2,15,15],["silent","silent","adj. im lặng; không nói","/ˈsaɪlənt/",2,14,15],["enormous","enormous","adj. khổng lồ; cực lớn; vô cùng lớn","/ɪˈnɔːməs/",2,14,15],["arrangement","arrangement","n. sự sắp xếp; việc chuẩn bị; kế hoạch","/əˈreɪndʒmənt/",2,14,15],["technique","technique","n. phương pháp; kỹ thuật; cách thực hiện","/tekˈniːk/",2,0,15],["lay","lay","v. đặt xuống; bày ra; trải ra","/leɪ/",2,14,15],["compliment","compliment","n. lời khen; lời tán dương","/ˈkɒmplɪmənt/",2,6,15],["refund","refund","n. tiền được hoàn lại; khoản hoàn tiền","/ˈriːfʌnd/",2,14,15],["gymnastics","gymnastics","n. môn thể dục dụng cụ; thể thao dụng cụ","/dʒɪmˈnæstɪks/",2,17,15],["power","power","n. quyền lực; quyền quyết định; khả năng kiểm soát","/ˈpaʊə/",2,6,15],["podcast","podcast","n. chương trình âm thanh trực tuyến; mục âm thanh trực tuyến","/ˈpɒdkɑːst/",2,9,15],["heavily","heavily","adv. ở mức độ lớn; rất nhiều; phần lớn","/ˈhevɪli/",2,14,15],["tank","tank","n. bể chứa; thùng chứa; bình chứa","/tæŋk/",2,14,15],["misunderstand","misunderstand","v. hiểu sai; hiểu nhầm; nhầm lẫn","/ˌmɪsʌndəˈstænd/",2,6,15],["elementary","elementary","adj. mức độ cơ bản; cấp độ sơ cấp","/ˌelɪˈmentəri/",2,0,15],["western","western","adj. phía tây; miền tây; ở phía tây","/ˈwestən/",2,11,15],["zone","zone","n. khu vực; khu vực đặc thù; vùng chuyên dụng","/zəʊn/",2,12,15],["iron","iron","n. sắt; nguyên tố sắt","/ˈaɪən/",2,14,15],["movement","movement","n. chuyển động; cử động","/ˈmuːvmənt/",2,6,15],["mixed","mixed","adj. hỗn hợp; gồm nhiều loại","/mɪkst/",2,14,15],["pint","pint","n. pint; đơn vị dung tích","/paɪnt/",2,14,15],["apart","apart","adv. cách xa; tách biệt","/əˈpɑːt/",2,14,15],["expert","expert","n. chuyên gia; người có tay nghề cao","/ˈekspɜːt/",2,1,15],["alike","alike","adj. tương đồng về ngoại hình hoặc tính cách","/əˈlaɪk/",2,14,15],["celebration","celebration","n. lễ hội; sự kiện chúc mừng","/ˌselɪˈbreɪʃən/",2,6,15],["triangle","triangle","n. hình tam giác","/ˈtraɪæŋɡəl/",2,0,15],["vinegar","vinegar","n. giấm; chất lỏng chua","/ˈvɪnɪɡə/",2,14,15],["chart","chart","n. biểu đồ; bảng số liệu","/tʃɑːt/",2,0,15],["chilly","chilly","adj. lạnh lẽo; hơi rét","/ˈtʃɪli/",2,14,15],["talent","talent","n. năng khiếu; tài năng","/ˈtælənt/",2,0,15],["bounce","bounce","v. bật lên; nảy; làm bật lên","/baʊns/",2,17,15],["relaxation","relaxation","n. thư giãn; nghỉ ngơi","/ˌriːlækˈseɪʃən/",2,5,15],["tuna","tuna","n. cá ngừ; thịt cá ngừ","/ˈtjuːnə/",2,13,15],["landing","landing","n. hạ cánh; đổ bộ","/ˈlændɪŋ/",2,11,15],["stylish","stylish","adj. thời trang; có phong cách","/ˈstaɪlɪʃ/",2,10,15],["national","national","adj. thuộc quốc gia; toàn quốc","/ˈnæʃənəl/",2,7,15],["flute","flute","n. sáo; nhạc cụ sáo","/fluːt/",2,10,15],["ceiling","ceiling","n. mặt trần phía trong; trần nhà phía trong","/ˈsiːlɪŋ/",2,12,15],["peaceful","peaceful","adj. yên tĩnh; không ồn ào; không lo lắng","/ˈpiːsfəl/",2,14,15],["imagination","imagination","n. khả năng hình dung; khả năng nảy ra ý tưởng mới","/ɪˌmædʒɪˈneɪʃən/",2,16,15],["unfriendly","unfriendly","adj. không thân thiện; lạnh nhạt; thiếu thiện cảm","/ʌnˈfrendli/",2,6,15],["thunder","thunder","n. tiếng sấm; tiếng sấm vang dội","/ˈθʌndə/",2,13,15],["challenge","challenge","n. thử thách; nhiệm vụ khó khăn; tình huống thử tài","/ˈtʃælɪndʒ/",2,16,15],["teacup","teacup","n. tách trà; tách trà nhỏ có quai","/ˈtiːkʌp/",2,14,15],["upload","upload","v. tải lên; chuyển tệp lên mạng","/ˌʌpˈləʊd/",2,2,15],["tissue","tissue","n. khăn giấy; mẩu giấy mềm","/ˈtɪʃuː/",2,5,15],["statement","statement","n. lời phát biểu; ý kiến; nội dung tuyên bố","/ˈsteɪtmənt/",2,9,15],["bride","bride","n. phụ nữ sắp kết hôn; cô dâu; người vừa kết hôn","/braɪd/",2,6,15],["confused","confused","adj. hoang mang; rối loạn","/kənˈfjuːzd/",2,16,15],["rarely","rarely","adv. hiếm khi; rất ít; không thường xuyên","/ˈreəli/",2,14,15],["reservation","reservation","n. đặt chỗ trước; giữ chỗ","/ˌrezəˈveɪʃən/",2,11,15],["minimum","minimum","n. mức tối thiểu; số lượng nhỏ nhất; mức thấp nhất","/ˈmɪnɪməm/",2,8,15],["announcement","announcement","n. lời thông báo; tuyên bố; thông cáo","/əˈnaʊnsmənt/",2,9,15],["wing","wing","n. cánh cơ thể; cánh máy bay","/wɪŋ/",2,13,15],["horn","horn","n. sừng động vật","/hɔːn/",2,13,15],["canal","canal","n. kênh nước nhân tạo; kênh vận tải","/kəˈnæl/",2,11,15],["wildlife","wildlife","n. động vật hoang dã; sinh vật ngoài tự nhiên","/ˈwaɪldlaɪf/",2,13,15],["chest","chest","n. vùng ngực; lồng ngực","/tʃest/",2,5,15],["naturally","naturally","adv. một cách tự nhiên; theo quy trình tự nhiên","/ˈnætʃərəli/",2,13,15],["hardly","hardly","adv. gần như không; hầu như không hề","/ˈhɑːdli/",2,14,15],["safety","safety","n. sự an toàn; trạng thái an toàn","/ˈseɪfti/",2,5,15],["cottage","cottage","n. nhà nhỏ ở nông thôn; căn nhà nông thôn","/ˈkɒtɪdʒ/",2,11,15],["fond","fond","adj. rất thích; có tình cảm với","/fɒnd/",2,15,15],["exhibition","exhibition","n. cuộc triển lãm; sự trưng bày công khai","/ˌeksɪˈbɪʃən/",2,10,15],["difficulty","difficulty","n. sự khó khăn; độ khó","/ˈdɪfɪkəlti/",2,14,15],["steam","steam","n. hơi nước; hơi ẩm","/stiːm/",2,3,15],["horror","horror","n. kinh hãi; kinh ngạc; căng sợ; ghê tởm","/ˈhɒrə/",2,15,15],["biography","biography","n. tiểu sử do người khác viết","/baɪˈɒɡrəfi/",2,10,15],["bet","bet","v. đặt cược; cá cược","/bet/",2,14,15],["site","site","n. nơi xây dựng; nơi diễn ra; di tích","/saɪt/",2,12,15],["respond","respond","v. trả lời; hồi đáp","/rɪˈspɒnd/",2,14,15],["agreement","agreement","n. thỏa thuận; hiệp định","/əˈɡriːmənt/",2,6,15],["network","network","n. mạng lưới; mạng các mối liên hệ","/ˈnetwɜːk/",2,2,15],["contain","contain","v. chứa; có chứa","/kənˈteɪn/",2,14,15],["daylight","daylight","n. ánh sáng tự nhiên; thời gian ban ngày","/ˈdeɪlaɪt/",2,14,15],["notepaper","notepaper","n. giấy viết thư; giấy ghi chú","/ˈnəʊtpeɪpə/",2,14,15],["backwards","backwards","adv. về phía sau; lùi lại","/ˈbækwədz/",2,14,15],["pale","pale","adj. màu nhạt; nhợt màu","/peɪl/",2,14,15],["tough","tough","adj. khó khăn; đầy thách thức","/tʌf/",2,14,15],["duty-free","duty-free","adj. bán không kèm một số khoản thuế","/ˌdjuːti ˈfriː/",2,11,15],["religion","religion","n. tôn giáo; niềm tin vào thần linh","/rɪˈlɪdʒən/",2,6,15],["nap","nap","n. giấc ngủ ngắn ban ngày; cú ngủ trưa","/næp/",2,5,15],["slightly","slightly","adv. một chút; ở mức độ nhỏ","/ˈslaɪtli/",2,14,15],["licence","licence","n. giấy phép; giấy chứng nhận","/ˈlaɪsəns/",2,7,15],["eagle","eagle","n. đại bàng; hồi quy","/ˈiːɡəl/",2,13,15],["diploma","diploma","n. bằng tốt nghiệp; chứng chỉ khóa học","/dɪˈpləʊmə/",2,0,15],["discovery","discovery","n. sự khám phá; điều được phát hiện","/dɪˈskʌvəri/",2,3,15],["process","process","n. quá trình; quy trình","/ˈprəʊses/",2,1,15],["entertainment","entertainment","n. giải trí; hoạt động giải trí","/ˌentəˈteɪnmənt/",2,10,15],["wonder","wonder","v. muốn biết; tự hỏi","/ˈwʌndə/",2,16,15],["addition","addition","n. sự bổ sung; việc thêm vào","/əˈdɪʃən/",2,14,15],["deliver","deliver","v. giao hàng; chuyển đến","/dɪˈlɪvə/",2,1,15],["dusty","dusty","adj. phủ bụi; đầy bụi","/ˈdʌsti/",2,14,15],["frozen","frozen","adj. đông cứng; đóng băng","/ˈfrəʊzən/",2,14,15],["occur","occur","v. xảy ra; diễn ra","/əˈkɜː/",2,14,15],["rafting","rafting","n. du thuyền trên sông; thể thao du thuyền","/ˈrɑːftɪŋ/",2,17,15],["merry","merry","adj. vui vẻ; hân hoan","/ˈmeri/",2,15,15],["inform","inform","v. thông báo cho ai về một việc","/ɪnˈfɔːm/",2,1,15],["eyebrow","eyebrow","n. phần lông cong trên mỗi mắt","/ˈaɪbraʊ/",2,14,15],["discount","discount","n. giảm giá so với mức giá thông thường","/ˈdɪskaʊnt/",2,8,15],["ghost","ghost","n. hồn người chết được tưởng tượng sống lại","/ɡəʊst/",2,10,15],["hire","hire","v. trả lương cho người làm công việc","/ˈhaɪə/",2,1,15],["unemployed","unemployed","adj. thất nghiệp nhưng còn sẵn sàng làm việc","/ˌʌnɪmˈplɔɪd/",2,1,15],["positive","positive","adj. lạc quan hoặc tự tin; có tác động tốt","/ˈpɒzətɪv/",2,16,15],["drummer","drummer","n. người chơi trống trong một nhóm nhạc","/ˈdrʌmə(r)/",2,10,15],["divide","divide","v. chia thành các phần; phân bổ cho nhiều người","/dɪˈvaɪd/",2,14,15],["recognise","recognise","v. nhận ra người hoặc vật đã biết trước","/ˈrekəɡnaɪz/",2,16,15],["upper","upper","adj. ở phía trên hoặc gần đỉnh","/ˈʌpə/",2,14,15],["fare","fare","n. tiền vé xe buýt tàu hoặc máy bay","/feə/",2,11,15],["worth","worth","adj. có giá trị bằng một khoản tiền","/wɜːθ/",2,14,15],["collar","collar","n. phần quanh cổ của một món quần áo","/ˈkɒlə/",2,14,15],["injury","injury","n. tổn thương thể chất hoặc chấn thương","/ˈɪndʒəri/",2,5,15],["fold","fold","v. uốn để một phần nằm lên phần khác","/fəʊld/",2,14,15],["reliable","reliable","adj. đáng tin cậy; luôn cho kết quả ổn định","/rɪˈlaɪəbl/",2,14,15],["surface","surface","n. lớp ngoài hoặc lớp trên cùng","/ˈsɜːfɪs/",2,3,15],["version","version","n. một dạng cụ thể của một sản phẩm","/ˈvɜːʃn/",2,2,15],["melt","melt","v. nóng chảy hoặc bị làm tan chảy","/melt/",2,3,15],["widely","widely","adv. phổ biến ở nhiều nơi; được nhiều người chấp nhận","/ˈwaɪdli/",2,6,15],["stapler","stapler","n. máy dùng để bấm ghim giấy","/ˈsteɪplə/",2,1,15],["first-aid","first-aid","adj. dùng cho việc sơ cứu; dùng khi chăm sóc ban đầu","/ˌfɜːst ˈeɪd/",2,5,15],["joy","joy","n. cảm giác hạnh phúc lớn","/dʒɔɪ/",2,15,15],["skip","skip","v. bỏ qua; không làm; không tham dự","/skɪp/",2,14,15],["guard","guard","n. người canh giữ; vệ binh","/ɡɑːd/",2,1,15],["underline","underline","v. gạch chân dưới một từ hoặc cụm từ","/ˌʌndəˈlaɪn/",2,0,15],["stream","stream","n. dòng suối nhỏ và hẹp","/striːm/",2,13,15],["ballet","ballet","n. môn múa ballet; một vở ballet","/ˈbæleɪ/",2,10,15],["disappointment","disappointment","n. cảm giác thất vọng; nỗi buồn","/ˌdɪsəˈpɔɪntmənt/",2,15,15],["workout","workout","n. tập luyện thể chất; buổi tập thể dục","/ˈwɜːkaʊt/",2,5,15],["angel","angel","n. tinh thần truyền tin từ Chúa","/ˈeɪndʒəl/",2,10,15],["loss","loss","n. mất đi người hoặc đồ vật","/lɒs/",2,8,15],["farming","farming","n. nông nghiệp; trồng trọt; chăn nuôi","/ˈfɑːmɪŋ/",2,4,15],["achievement","achievement","n. thành tựu hoặc thành tích đáng giá","/əˈtʃiːvmənt/",2,0,15],["spill","spill","v. làm đổ hoặc làm rơi ra ngoài","/spɪl/",2,14,15],["guesthouse","guesthouse","n. nhà khách; khách sạn nhỏ","/ˈɡesthaʊs/",2,11,15],["sharp","sharp","adj. sắc bén hoặc nhọn","/ʃɑːp/",2,14,15],["account","account","n. tài khoản tiền hoặc dịch vụ","/əˈkaʊnt/",2,8,15],["unkind","unkind","adj. không tử tế hoặc nhân tình","/ˌʌnˈkaɪnd/",2,6,15],["silence","silence","n. sự im lặng; sự yên lặng","/ˈsaɪləns/",2,14,15],["border","border","n. biên giới; ranh giới","/ˈbɔːdə/",2,7,15],["acceptable","acceptable","adj. đủ điều kiện; có thể được chấp nhận; thích hợp để duyệt","/əkˈseptəbl/",2,6,15],["embarrassing","embarrassing","adj. gây ngượng; làm người ta xấu hổ; khiến người ta lúng túng","/ɪmˈbærəsɪŋ/",2,15,15],["booklet","booklet","n. sách nhỏ gọn; sách mỏng; tập sách hướng dẫn","/ˈbʊklət/",2,9,15],["hunting","hunting","n. săn bắn; săn thú","/ˈhʌntɪŋ/",2,13,15],["novel","novel","n. tiểu thuyết dài; tác phẩm truyện hư cấu dài","/ˈnɒvəl/",2,10,15],["wise","wise","adj. sáng suốt; khôn ngoan; biết đời","/waɪz/",2,16,15],["priest","priest","n. linh mục; giáo sĩ; người tế lễ","/priːst/",2,6,15],["negative","negative","adj. có tính tiêu cực; mang tác động bất lợi; gây hại","/ˈneɡətɪv/",2,16,15],["consumer","consumer","n. người tiêu dùng","/kənˈsjuːmə/",2,8,15],["marriage","marriage","n. hôn nhân; cuộc sống vợ chồng","/ˈmærɪdʒ/",2,6,15],["tournament","tournament","n. giải đấu; giải thể thao","/ˈtʊənəmənt/",2,17,15],["pregnant","pregnant","adj. đang mang thai","/ˈpreɡnənt/",2,5,15],["mat","mat","n. tấm lót; đệm","/mæt/",2,14,15],["press","press","v. ấn; nhấn","/pres/",2,14,15],["persuade","persuade","v. thuyết phục; làm người khác đồng ý","/pəˈsweɪd/",2,6,15],["racing","racing","n. môn thể thao tốc độ; hoạt động đua","/ˈreɪsɪŋ/",2,17,15],["lavatory","lavatory","n. nhà vệ sinh; phòng vệ sinh","/ˈlævətri/",2,11,15],["bomb","bomb","n. quả bom","/bɒm/",2,18,15],["vet","vet","n. bác sĩ thú y","/vet/",2,1,15],["generation","generation","n. một thế hệ","/ˌdʒenəˈreɪʃən/",2,6,15],["clinic","clinic","n. phòng khám; cơ sở điều trị ngoại trú","/ˈklɪnɪk/",2,5,15],["postpone","postpone","v. trì hoãn; hoãn lại","/pəˈspəʊn/",2,14,15],["crown","crown","n. vương miện","/kraʊn/",2,18,15],["crime","crime","n. tội phạm; hoạt động phạm pháp","/kraɪm/",2,6,15],["escape","escape","v. thoát; trốn thoát","/ɪˈskeɪp/",2,14,15],["intermediate","intermediate","adj. trình độ trung gian; trung cấp","/ˌɪntəˈmiːdiət/",2,0,15],["raw","raw","adj. sống; chưa nấu chín","/rɔː/",2,14,15],["fur","fur","n. lông; bộ lông","/fɜː/",2,13,15],["permit","permit","v. cho phép; đồng ý cho","/pəˈmɪt/",2,7,15],["subtract","subtract","v. trừ đi; khấu trừ","/səbˈtrækt/",2,0,15],["suitable","suitable","adj. phù hợp; thích hợp; đúng với mục đích","/ˈsuːtəbl/",2,14,15],["jungle","jungle","n. rừng nhiệt đới dày đặc","/ˈdʒʌŋɡəl/",2,13,15],["hop","hop","v. nhảy một chân; nhảy lòm nhòm","/hɒp/",2,14,15],["ambulance","ambulance","n. xe cứu thương","/ˈæmbjələns/",2,5,15],["confirm","confirm","v. xác nhận; xác minh","/kənˈfɜːm/",2,14,15],["volcano","volcano","n. núi lửa","/vɒlˈkeɪnəʊ/",2,13,15],["pin","pin","n. đinh ghim; kim ghim","/pɪn/",2,14,15],["shared","shared","adj. được dùng chung; thuộc về nhiều người","/ʃeəd/",2,14,15],["originally","originally","adv. lúc đầu trước mọi thay đổi sau này","/əˈrɪdʒənəli/",2,18,15],["judge","judge","v. đưa ra nhận định sau khi cân nhắc","/dʒʌdʒ/",2,16,15],["duty","duty","n. việc nên làm hoặc bắt buộc phải làm","/ˈdjuːti/",2,1,15],["application","application","n. đơn xin việc hoặc chỗ học hoặc quyền","/ˌæplɪˈkeɪʃən/",2,1,15],["sunscreen","sunscreen","n. kem chống nắng; sản phẩm chống nắng","/ˈsʌnskriːn/",2,5,15],["carbon","carbon","n. nguyên tố hóa học trong mọi sinh vật","/ˈkɑːbən/",2,3,15],["honestly","honestly","adv. trung thực không nói dối hoặc lừa dối","/ˈɒnɪstli/",2,6,15],["childhood","childhood","n. thời kỳ người ta còn nhỏ","/ˈtʃaɪldhʊd/",2,6,15],["complicated","complicated","adj. có nhiều phần liên kết nên khó hiểu","/ˈkɒmplɪkeɪtɪd/",2,16,15],["thumb","thumb","n. ngón tay cái ở bên cạnh bàn tay","/θʌm/",2,14,15],["client","client","n. khách hàng; người thuê dịch vụ chuyên nghiệp","/ˈklaɪənt/",2,1,15],["lane","lane","n. làn đường dành cho xe","/leɪn/",2,12,15],["aloud","aloud","adv. phát ra thành tiếng thay vì lặng lẽ","/əˈlaʊd/",2,0,15],["thermometer","thermometer","n. nhiệt kế; nhiệt kế đo thân nhiệt","/θəˈmɒmɪtə/",2,5,15],["laundry","laundry","n. quần áo chờ giặt hoặc đã giặt","/ˈlɔːndri/",2,14,15],["worm","worm","n. giun thân mềm dài không chân; giun đất","/wɜːm/",2,13,15],["drunk","drunk","adj. say quá chén không tỉnh táo","/drʌŋk/",2,5,15],["brother-in-law","brother-in-law","n. anh em hoặc chồng của người thân","/ˈbrʌðər ɪn lɔː/",2,6,15],["miserable","miserable","adj. rất buồn; cực kỳ khó chịu","/ˈmɪzərəbl/",2,15,15],["shame","shame","n. cảm giác xấu hổ; cảm giác nhục nhã","/ʃeɪm/",2,15,15],["willing","willing","adj. sẵn lòng làm điều gì","/ˈwɪlɪŋ/",2,15,15],["nightlife","nightlife","n. giải trí và giao lưu ban đêm","/ˈnaɪtlaɪf/",2,11,15],["icy","icy","adj. bề mặt có băng phủ","/ˈaɪsi/",2,13,15],["layer","layer","n. lớp vật liệu hoặc tầng","/ˈleɪə/",2,14,15],["costume","costume","n. trang phục hóa nhân vật hoặc sinh vật","/ˈkɒstjuːm/",2,10,15],["rare","rare","adj. hiếm gặp hoặc ít xảy ra","/reə/",2,13,15],["dough","dough","n. hỗn hợp bột dùng để làm bánh","/dəʊ/",2,14,15],["porter","porter","n. người gánh hành lý","/ˈpɔːtə/",2,11,15],["lack","lack","n. sự thiếu hụt","/læk/",2,14,15],["failure","failure","n. không thành công hoặc một sự thất bại","/ˈfeɪljə/",2,0,15],["deaf","deaf","adj. bị điếc; nghe rất ít","/def/",2,5,15],["doubt","doubt","n. sự không chắc chắn; sự nghi ngờ","/daʊt/",2,16,15],["unwell","unwell","adj. ốm; sức khỏe không tốt","/ʌnˈwel/",2,5,15],["original","original","adj. tồn tại từ đầu; trước mọi thay đổi","/əˈrɪdʒənəl/",2,10,15],["congratulate","congratulate","v. chúc mừng; vui mừng về thành công của ai","/kənˈɡrætʃəleɪt/",2,15,15],["dining","dining","n. hoạt động ăn uống; dùng bữa","/ˈdaɪnɪŋ/",2,14,15],["gather","gather","v. gom nhặt; thu thập từ nhiều nơi","/ˈɡæðə/",2,14,15],["fortnight","fortnight","n. hai tuần; mười bốn ngày","/ˈfɔːtnaɪt/",2,14,15],["whatever","whatever","pron. bất cứ điều gì; dù là gì","/wɒtˈevə/",2,14,15],["relative","relative","n. người họ hàng; họ tộc","/ˈrelətɪv/",2,6,15],["necessarily","necessarily","adv. necessarily: tất yếu; chắc chắn là","/ˈnesəsərɪli/",2,16,15],["flow","flow","v. flow: chảy liên tục; lưu chuyển","/fləʊ/",2,13,15],["trainee","trainee","n. trainee: người được đào tạo; thực tập sinh","/ˌtreɪˈniː/",2,1,15],["grab","grab","v. grab: nắm lấy; cầm nhanh","/ɡræb/",2,14,15],["effective","effective","adj. effective: đạt tác dụng mong muốn","/ɪˈfektɪv/",2,16,15],["frequently","frequently","adv. frequently: thường xuyên; nhiều lần","/ˈfriːkwəntli/",2,14,15],["realize","realize","v. realize: nhận ra; hiểu rõ","/ˈrɪəlaɪz/",2,16,15],["cheer","cheer","v. cheer: hô reo vui sướng","/tʃɪə/",2,15,15],["nowadays","nowadays","adv. nowadays: ngày nay; hiện nay","/ˈnaʊədeɪz/",2,6,15],["gum","gum","n. gum: kẹo cao su; kẹo nhai","/ɡʌm/",2,5,15],["population","population","n. dân số; toàn bộ cư dân","/ˌpɒpjuˈleɪʃən/",2,6,15],["charity","charity","n. tổ chức từ thiện","/ˈtʃærəti/",2,6,15],["cushion","cushion","n. gối êm; đệm đỡ","/ˈkʊʃən/",2,14,15],["remove","remove","v. chuyển đi; cởi bỏ","/rɪˈmuːv/",2,14,15],["theme","theme","n. chủ đề; ý tưởng trung tâm","/θiːm/",2,10,15],["refer","refer","v. nhắc đến; có nghĩa là; ám chỉ","/rɪˈfɜː/",2,0,15],["separately","separately","adv. riêng biệt; tách riêng; từng người một","/ˈseprətli/",2,14,15],["temporary","temporary","adj. tạm thời; ngắn hạn; không lâu dài","/ˈtemprəri/",2,14,15],["criminal","criminal","adj. liên quan đến tội phạm; thuộc về hình sự","/ˈkrɪmɪnəl/",2,6,15],["dinosaur","dinosaur","n. khủng long; động vật bò sát tiền thượng đại","/ˈdaɪnəsɔː/",2,13,15],["attract","attract","v. thu hút sự quan tâm","/əˈtrækt/",2,6,15],["bother","bother","v. làm phiền; gây khó chịu; khiến lo lắng","/ˈbɒðə/",2,14,15],["battle","battle","n. trận chiến giữa các lực lượng vũ trang","/ˈbætəl/",2,18,15],["unnecessary","unnecessary","adj. không cần thiết; không có tác dụng","/ʌnˈnesəsəri/",2,14,15],["puzzle","puzzle","n. trò đố; câu đố","/ˈpʌzl/",2,16,15],["spoil","spoil","v. làm hỏng; làm mất hứng; làm giảm giá trị","/spɔɪl/",2,14,15],["bleed","bleed","v. chảy máu; bị ra máu","/bliːd/",2,5,15],["choir","choir","n. một nhóm người hát cùng nhau","/ˈkwaɪə/",2,10,15],["element","element","n. thành phần quan trọng hoặc cơ bản","/ˈelɪmənt/",2,3,15],["creative","creative","adj. sáng tạo; có trí tưởng tượng; tạo ra ý tưởng mới","/kriˈeɪtɪv/",2,10,15],["sail","sail","v. đi trên mặt biển; điều khiển thuyền buồm","/seɪl/",2,11,15],["boxing-day","Boxing Day","n. lễ hội ngày 26 tháng 12; ngày lễ sau Giáng Sinh","/ˈbɒksɪŋ deɪ/",2,6,15],["murder","murder","n. tội giết người; vụ giết người","/ˈmɜːdə/",2,6,15],["district","district","n. khu vực; đơn vị hành chính","/ˈdɪstrɪkt/",2,12,15],["differ","differ","v. khác nhau; có sự khác biệt","/ˈdɪfə/",2,16,15],["general","general","adj. rất phổ biến; áp dụng chung","/ˈdʒenərəl/",2,6,15],["fog","fog","n. sương mù","/fɒɡ/",2,13,15],["blame","blame","v. đổ lỗi; quy trách nhiệm","/bleɪm/",2,6,15],["surely","surely","adv. tất nhiên là; đương nhiên là","/ˈʃʊəli/",2,16,15],["secondary","secondary","adj. liên quan đến trung học; thuộc bậc trung học","/ˈsekəndri/",2,0,15],["underneath","underneath","prep. Trực tiếp bên dưới; thường bị che kín","/ˌʌndəˈniːθ/",2,14,15],["permitted","permitted","v. Được phép; được cho phép","/pəˈmɪtɪd/",2,6,15],["spotted","spotted","adj. Có đốm; có vệt tròn","/ˈspɒtɪd/",2,13,15],["monument","monument","n. Đài tưởng niệm; công trình tưởng niệm","/ˈmɒnjʊmənt/",2,18,15],["grill","grill","v. Nướng; quay bằng nhiệt trực tiếp","/ɡrɪl/",2,14,15],["ruin","ruin","v. Hủy hoại; phá hỏng nặng nề","/ˈruːɪn/",2,14,15],["workshop","workshop","n. Hội thảo thực hành; buổi học thực hành","/ˈwɜːkʃɒp/",2,0,15],["mate","mate","n. Bạn bè; người đồng hành","/meɪt/",2,6,15],["grocery","grocery","n. Thực phẩm; hàng dùng gia đình","/ˈɡrəʊsəri/",2,14,15],["amuse","amuse","v. Để cười; khiến người ta cười","/əˈmjuːz/",2,14,15],["citizen","citizen","n. người mang quyền và nghĩa vụ công dân","/ˈsɪtɪzən/",2,6,15],["recipe","recipe","n. công thức và cách chế biến món ăn","/ˈresəpi/",2,14,15],["hunger","hunger","n. cảm giác đói hoặc thiếu lương thực","/ˈhʌŋɡə/",2,5,15],["fever","fever","n. thân nhiệt cao hơn mức bình thường","/ˈfiːvə/",2,5,15],["locker","locker","n. tủ nhỏ cất đồ riêng an toàn","/ˈlɒkə/",2,14,15],["worldwide","worldwide","adj. liên quan đến mọi nơi trên thế giới","/ˌwɜːldˈwaɪd/",2,6,15],["lately","lately","adv. trong khoảng thời gian gần đây","/ˈleɪtli/",2,14,15],["clip","clip","n. vật nhỏ dùng để kẹp hoặc cố định","/klɪp/",2,14,15],["primary","primary","adj. quan trọng hơn mọi điều khác","/ˈpraɪməri/",2,0,15],["obvious","obvious","adj. dễ nhận ra hoặc dễ hiểu","/ˈɒbviəs/",2,16,15],["mop","mop","n. dụng cụ lau sàn có cán dài","/mɒp/",2,14,15],["baby-sitter","baby-sitter","n. người tạm trông trẻ em","/ˈbeɪbisɪtə/",2,14,15],["approve","approve","v. chấp thuận chính thức; cho phép","/əˈpruːv/",2,7,15],["presentation","presentation","n. bài thuyết trình trước khán giả","/ˌprezənˈteɪʃən/",2,0,15],["limit","limit","n. mức tối đa được phép hoặc khả thi","/ˈlɪmɪt/",2,7,15],["striped","striped","adj. có các sọc dài và hẹp","/straɪpt/",2,14,15],["brick","brick","n. khối gạch hình chữ nhật dùng để xây","/brɪk/",2,12,15],["architect","architect","n. người thiết kế công trình kiến trúc","/ˈɑːkɪtekt/",2,1,15],["souvenir","souvenir","n. vật gợi nhớ nơi chốn hoặc sự kiện","/ˌsuːvəˈnɪə/",2,11,15],["cheek","cheek","n. mỗi bên mặt ngay dưới mắt","/tʃiːk/",2,14,15],["ambition","ambition","n. ham muốn đạt một mục tiêu cụ thể","/æmˈbɪʃən/",2,1,15],["advanced","advanced","adj. công nghệ hoặc phương pháp phát triển cao","/ədˈvɑːnst/",2,2,15],["earphone","earphone","n. máy nhỏ đeo trong hoặc ngoài tai","/ˈɪəfəʊn/",2,2,15],["mayor","mayor","n. người lãnh đạo hoặc đại diện địa phương","/meə/",2,7,15],["poison","poison","n. chất độc gây hại hoặc giết sinh vật","/ˈpɔɪzən/",2,5,15],["code","code","n. mã máy tính; ký hiệu hoặc chỉ dẫn","/kəʊd/",2,2,15],["slide","slide","v. trượt hoặc làm trượt trên bề mặt","/slaɪd/",2,14,15],["maximum","maximum","adj. lớn nhất hoặc cao nhất theo giới hạn","/ˈmæksɪməm/",2,3,15],["saving","saving","n. khoản tiết kiệm hoặc mức giảm chi phí","/ˈseɪvɪŋ/",2,8,15],["champion","champion","n. người hoặc đội thắng một cuộc thi","/ˈtʃæmpiən/",2,17,15],["torch","torch","n. đèn pin cầm tay","/tɔːtʃ/",2,14,15],["crack","crack","n. vết nứt; khe nứt","/kræk/",2,14,15],["payment","payment","n. hành động thanh toán; việc trả tiền","/ˈpeɪmənt/",2,8,15],["cheerful","cheerful","adj. vui vẻ; lạc quan; hạnh phúc","/ˈtʃɪəfəl/",2,15,15],["preposition","preposition","n. giới từ","/ˌprepəˈzɪʃən/",2,0,15],["terrified","terrified","adj. sợ hãi tột độ; kinh hoảng","/ˈterɪfaɪd/",2,15,15],["row","row","n. một hàng; hàng người","/rəʊ/",2,14,15],["earthquake","earthquake","n. động đất; trận động đất","/ˈɜːθkweɪk/",2,13,15],["tax","tax","n. khoản thuế; thuế phí","/tæks/",2,8,15],["shelter","shelter","n. sự trú ẩn; chỗ che chở","/ˈʃeltə/",2,6,15],["fairly","fairly","adv. ở mức độ khá; tương đối vừa phải","/ˈfeəli/",2,14,15],["sense","sense","n. khả năng nhìn nghe chạm nếm ngửi","/sens/",2,16,15],["tape","tape","n. băng keo dính; dải keo dán","/teɪp/",2,14,15],["tunnel","tunnel","n. hầm ngầm; hầm xuyên qua núi","/ˈtʌnəl/",2,11,15],["footpath","footpath","n. lối đi nhỏ dành cho người đi bộ","/ˈfʊtpɑːθ/",2,13,15],["sum","sum","n. một khoản tiền","/sʌm/",2,8,15],["wallpaper","wallpaper","n. giấy trang trí dán lên tường nội thất","/ˈwɔːlpeɪpə/",2,14,15],["spread","spread","v. lan tới nhiều người hoặc nhiều nơi","/spred/",2,9,15],["undress","undress","v. cởi áo quần cho mình hoặc người khác","/ʌnˈdres/",2,14,15],["scene","scene","n. một cảnh hoặc tình huống được nhìn thấy","/siːn/",2,10,15],["passion","passion","n. đam mê; hứng thú mạnh","/ˈpæʃən/",2,15,15],["revision","revision","n. ôn tập; ôn luyện","/rɪˈvɪʒən/",2,0,15],["escalator","escalator","n. cầu thang cuốn","/ˈeskəleɪtə/",2,12,15],["generally","generally","adv. thường; nhìn chung","/ˈdʒenrəli/",2,14,15],["pile","pile","n. đống; chất đống","/paɪl/",2,14,15],["flashlight","flashlight","n. đèn pin cầm tay","/ˈflæʃlaɪt/",2,14,15],["handkerchief","handkerchief","n. khăn tay","/ˈhæŋkətʃɪf/",2,14,15],["automatic","automatic","adj. tự động; tự vận hành","/ˌɔːtəˈmætɪk/",2,2,15],["keen","keen","adj. hứng thú; háo hức","/kiːn/",2,15,15],["shell","shell","n. vỏ; vỏ cứng","/ʃel/",2,13,15],["ink","ink","n. mực viết và vẽ; mực dùng để in ấn","/ɪŋk/",2,14,15],["expression","expression","n. cách bày tỏ suy nghĩ và cảm xúc","/ɪkˈspreʃən/",2,6,15],["string","string","n. dây mảnh để buộc hoặc cố định","/strɪŋ/",2,14,15],["profit","profit","n. tiền lãi sau khi đã trừ chi phí","/ˈprɒfɪt/",2,8,15],["embarrassed","embarrassed","adj. cảm thấy ngại ngùng hoặc xấu hổ","/ɪmˈbærəst/",2,15,15],["excite","excite","v. làm ai hào hứng và háo hức","/ɪkˈsaɪt/",2,15,15],["cruel","cruel","adj. gây đau đớn mà không thương người khác","/ˈkruːəl/",2,15,15],["atlas","atlas","n. sách gồm các bản đồ về thế giới","/ˈætləs/",2,0,15],["hike","hike","n. chuyến đi bộ dài ngoài trời","/haɪk/",2,11,15],["chick","chick","n. gà con; chim non","/tʃɪk/",2,13,15],["stock","stock","n. hàng tồn kho; hàng dự trữ","/stɒk/",2,8,15],["stranger","stranger","n. người không quen; người xa lạ","/ˈstreɪndʒə/",2,6,15],["election","election","n. bầu cử; bỏ phiếu chọn người đại diện","/ɪˈlekʃən/",2,7,15],["shadow","shadow","n. hình bóng; vùng bóng phủ","/ˈʃædəʊ/",2,14,15],["drug","drug","n. thuốc men; chất dùng để điều trị bệnh","/drʌɡ/",2,5,15],["alcoholic","alcoholic","adj. có cồn; chứa cồn","/ˌælkəˈhɒlɪk/",2,5,15],["grain","grain","n. hạt cây trồng; ngũ cốc làm thực phẩm","/ɡreɪn/",2,13,15],["unfair","unfair","adj. bất công; không công bằng","/ˌʌnˈfeə/",2,6,15],["careless","careless","adj. cẩu thả; thiếu cẩn trọng","/ˈkeələs/",2,14,15],["detective","detective","n. thám tử; điều tra viên","/dɪˈtektɪv/",2,1,15],["hundredth","hundredth","num. thứ trăm","/ˈhʌndrədθ/",2,14,15],["sweep","sweep","v. quét sạch; lau sạch","/swiːp/",2,14,15],["proof","proof","n. bằng chứng; chứng cứ","/pruːf/",2,16,15],["rocket","rocket","n. tên lửa; hỏa cầu","/ˈrɒkɪt/",2,3,15],["pause","pause","v. dừng lại tạm thời; tạm ngừng","/pɔːz/",2,14,15],["literature","literature","n. văn học; tác phẩm văn chương","/ˈlɪtrətʃə/",2,10,15],["translation","translation","n. quá trình dịch; sự dịch","/trænzˈleɪʃən/",2,0,15],["unlikely","unlikely","adj. khó xảy ra; không có khả năng","/ʌnˈlaɪkli/",2,16,15],["windscreen","windscreen","n. kính chắn gió phía trước; kính xe","/ˈwɪndskriːn/",2,11,15],["voucher","voucher","n. phiếu quà tặng; phiếu giảm giá","/ˈvaʊtʃə/",2,8,15],["wrap","wrap","v. gói; quấn","/ræp/",2,14,15],["character","character","n. tính cách; phẩm chất; đặc điểm nổi bật","/ˈkærəktə/",2,6,15],["possibility","possibility","n. khả năng; cơ hội","/ˌpɒsəˈbɪləti/",2,16,15],["neither","neither","det. không cái nào trong hai","/ˈnaɪðə/",2,14,15],["hug","hug","v. ôm; ôm chặt","/hʌɡ/",2,15,15],["historic","historic","adj. có ý nghĩa lịch sử; đáng ghi nhớ","/hɪˈstɒrɪk/",2,18,15],["immediate","immediate","adj. ngay lập tức; tức thì","/ɪˈmiːdiət/",2,14,15],["rainbow","rainbow","n. cầu vồng; dải màu cong trên bầu trời","/ˈreɪnbəʊ/",2,13,15],["tin","tin","n. hộp kim loại; đồ hộp","/tɪn/",2,14,15],["assignment","assignment","n. bài tập; nhiệm vụ","/əˈsaɪnmənt/",2,0,15],["chemist","chemist","n. người nghiên cứu hóa học; chuyên gia hóa chất","/ˈkemɪst/",2,3,15],["vowel","vowel","n. âm thanh nguyên âm; chữ cái tượng âm","/ˈvaʊəl/",2,0,15],["amazed","amazed","adj. rất kinh ngạc; hoàn toàn ngạc nhiên","/əˈmeɪzd/",2,15,15],["value","value","n. giá trị; mức giá; tầm quan trọng","/ˈvæljuː/",2,8,15],["thunderstorm","thunderstorm","n. bão sấm sét; cơn mưa giông kèm sấm","/ˈθʌndəstɔːm/",2,13,15],["architecture","architecture","n. kiến trúc; nghệ thuật thiết kế công trình","/ˈɑːkɪtektʃə/",2,10,15],["selfish","selfish","adj. rất ích kỷ; chỉ lo cho bản thân","/ˈselfɪʃ/",2,6,15],["clerk","clerk","n. nhân viên văn phòng; thư ký làm hồ sơ","/klɑːk/",2,1,15],["device","device","n. thiết bị chuyên dụng; dụng cụ có mục đích","/dɪˈvaɪs/",2,2,15],["express","express","v. bày tỏ suy nghĩ; diễn đạt cảm xúc","/ɪkˈspres/",2,6,15],["coupon","coupon","n. phiếu giảm giá; vé giảm giá; phiếu tặng quà","/ˈkuːpɒn/",2,8,15],["conditioner","conditioner","n. dầu xả tóc; sản phẩm làm mềm tóc","/kənˈdɪʃənə/",2,14,15],["definition","definition","n. định nghĩa của từ; cách giải thích khái niệm","/ˌdefɪˈnɪʃən/",2,0,15],["standard","standard","n. tiêu chuẩn bắt buộc; mức chất lượng đạt được","/ˈstændəd/",2,6,15],["within","within","prep. trong một khu vực; trong một khoảng thời gian; dưới một mức giới hạn","/wɪˈðɪn/",2,14,15],["punish","punish","v. gây trừng phạt; áp dụng hình phạt","/ˈpʌnɪʃ/",2,6,15],["experiment","experiment","n. phép thí nghiệm; sự thử nghiệm","/ɪkˈsperɪmənt/",2,3,15],["gentleman","gentleman","n. người đàn ông lịch sự; quý ông lịch sự","/ˈdʒentlmən/",2,6,15],["ache","ache","v. bị đau dai dẳng; cảm giác đau âm ỉ","/eɪk/",2,5,15],["equal","equal","adj. cùng cấp; ngang nhau; tương đương nhau","/ˈiːkwəl/",2,6,15],["donate","donate","v. quyên góp; hiến tặng","/dəʊˈneɪt/",2,6,15],["retire","retire","v. nghỉ việc vĩnh viễn; nghỉ hưu","/rɪˈtaɪə/",2,1,15],["quote","quote","v. trích dẫn nguyên văn; trích dẫn","/kwəʊt/",2,0,15],["explorer","explorer","n. người thám hiểm; nhà thám hiểm","/ɪkˈsplɔːrə/",2,11,15],["quotation","quotation","n. câu trích dẫn nguyên văn; đoạn trích dẫn","/kwəʊˈteɪʃən/",2,0,15],["wrist","wrist","n. cổ tay; khớp cổ tay","/rɪst/",2,5,15],["adverb","adverb","n. phó từ; từ bổ nghĩa cho động từ","/ˈædvɜːb/",2,0,15],["owe","owe","v. nợ tiền ai đó; phải hoàn trả tiền","/əʊ/",2,14,15],["whisky","whisky","n. rượu ngũ cốc ủ trong thùng gỗ","/ˈwɪski/",2,14,15],["nation","nation","n. quốc gia và người dân","/ˈneɪʃən/",2,6,15],["perform","perform","v. biểu diễn; trình diễn","/pəˈfɔːm/",2,10,15],["lounge","lounge","n. phòng nghỉ; phòng chờ","/laʊndʒ/",2,11,15],["deer","deer","n. con hươu; con nai","/dɪə/",2,13,15],["importance","importance","n. tầm quan trọng; mức độ quan trọng","/ɪmˈpɔːtəns/",2,16,15],["intend","intend","v. có ý định; dự định","/ɪnˈtend/",2,16,15],["squash","squash","v. bóp méo; dồn nén; ép vào chỗ hẹp","/skwɒʃ/",2,14,15],["sore","sore","adj. đau nhức; đau rát; cảm giác đau","/sɔː/",2,5,15],["push-up","push-up","n. chống đẩy; bài tập nâng hạ cơ thể","/ˈpʊʃ ʌp/",2,17,15],["prediction","prediction","n. dự đoán; lời tiên tri","/prɪˈdɪkʃən/",2,3,15],["figure","figure","n. con số; số liệu","/ˈfɪɡə/",2,8,15],["diamond","diamond","n. kim cương; kim cương tự nhiên","/ˈdaɪəmənd/",2,13,15],["stewardess","stewardess","n. tiếp viên nữ; nữ bồi bàn","/ˌstjuːəˈdes/",2,11,15],["cassette","cassette","n. băng cassette; băng từ","/kəˈset/",2,9,15],["jar","jar","n. lọ thủy tinh; hủp có nắp","/dʒɑː/",2,14,15],["achieve","achieve","v. đạt được; thực hiện; giành được","/əˈtʃiːv/",2,1,15],["humid","humid","adj. ẩm; ẩm ướt","/ˈhjuːmɪd/",2,13,15],["youth","youth","n. thanh niên; tuổi trẻ","/juːθ/",2,6,15],["custom","custom","n. phong tục; tập quán","/ˈkʌstəm/",2,6,15],["fascinating","fascinating","adj. hấp dẫn; mê hoặc; thú vị mê","/ˈfæsɪneɪtɪŋ/",2,15,15],["daytime","daytime","n. ban ngày; thời gian ban ngày","/ˈdeɪtaɪm/",2,14,15],["wherever","wherever","conj. ở bất cứ đâu; dù ở bất cứ nơi nào","/weərˈevə/",2,14,15],["signature","signature","n. chữ ký; tên ký","/ˈsɪɡnətʃə/",2,14,15],["absolutely","absolutely","adv. hoàn toàn; tuyệt đối","/ˈæbsəluːtli/",2,14,15],["force","force","n. lực; sức mạnh","/fɔːs/",2,3,15],["murderer","murderer","n. kẻ giết người; tội phạm giết người","/ˈmɜːdərə/",2,6,15],["channel","channel","n. kênh; kênh truyền thông","/ˈtʃænəl/",2,9,15],["romance","romance","n. tình yêu; chuyện tình cảm; không khí lãng mạn","/rəʊˈmæns/",2,15,15],["route","route","n. tuyến đường; lộ trình","/ruːt/",2,11,15],["valuable","valuable","adj. quý giá; có giá trị","/ˈvæljuəbl/",2,1,15],["historical","historical","adj. lịch sử; thuộc về lịch sử","/hɪˈstɒrɪkəl/",2,18,15],["operation","operation","n. phẫu thuật","/ˌɒpəˈreɪʃən/",2,5,15],["trust","trust","n. sự tin tưởng; niềm tin","/trʌst/",2,6,15],["session","session","n. một buổi; một khoảng thời gian hoạt động","/ˈseʃən/",2,0,15],["minivan","minivan","n. xe khách nhiều chỗ cỡ nhỏ","/ˈmɪnivæn/",2,11,15],["unexpected","unexpected","adj. bất ngờ; ngoài dự kiến","/ˌʌnɪkˈspektɪd/",2,14,15],["vote","vote","v. bỏ phiếu; thể hiện sự lựa chọn bằng phiếu","/vəʊt/",2,7,15],["avocado","avocado","n. bơ; quả bơ","/ˌævəˈkɑːdəʊ/",2,14,15],["forgive","forgive","v. tha thứ; chấp nhận lỗi lầm","/fəˈɡɪv/",2,15,15],["aircraft","aircraft","n. phương tiện bay; máy bay","/ˈeəkrɑːft/",2,11,15],["baggage","baggage","n. hành lý","/ˈbæɡɪdʒ/",2,11,15],["generous","generous","adj. rộng lượng; hào phóng","/ˈdʒenərəs/",2,6,15],["flood","flood","n. lũ; ngập lụt","/flʌd/",2,4,15],["fox","fox","n. cáo","/fɒks/",2,13,15],["centigrade","centigrade","adj. dùng thang nhiệt Celsius","/ˈsentɪɡreɪd/",2,3,15],["typical","typical","adj. điển hình; có tính đại diện","/ˈtɪpɪkəl/",2,14,15],["geometry","geometry","n. hình học; môn hình học","/dʒiˈɒmətri/",2,0,15],["repeated","repeated","adj. lặp đi lặp lại; xảy ra nhiều lần","/rɪˈpiːtɪd/",2,14,15],["atmosphere","atmosphere","n. không khí; bầu không khí","/ˈætməsfɪə/",2,6,15],["council","council","n. hội đồng; ủy ban","/ˈkaʊnsəl/",2,7,15],["motivate","motivate","v. thúc đẩy; tạo động lực","/ˈməʊtɪveɪt/",3,0,15],["irritation","irritation","n. cảm giác bực bội","/ˌɪrɪˈteɪʃən/",3,5,15],["pit","pit","n. hố; hào sâu","/pɪt/",3,13,15],["philosophy","philosophy","n. ngành nghiên cứu triết học","/fɪˈlɒsəfi/",3,16,15],["errand","errand","n. việc ngắn để mua lấy hoặc giao hàng","/ˈerənd/",3,14,15],["stunning","stunning","adj. đẹp đến mức gây ấn tượng","/ˈstʌnɪŋ/",3,11,15],["syrup","syrup","n. chất lỏng ngọt đặc","/ˈsɪrəp/",3,14,15],["forecast","forecast","n. bản dự báo về tương lai","/ˈfɔːkɑːst/",3,3,15],["puff","puff","n. một luồng khói hơi nhỏ bất ngờ","/pʌf/",3,14,15],["trademark","trademark","n. nhãn hiệu được bảo hộ pháp lý","/ˈtreɪdmɑːk/",3,8,15],["cosmetics","cosmetics","n. sản phẩm làm đẹp da và ngoại hình","/kɒzˈmetɪks/",3,14,15],["approachable","approachable","adj. gần gũi và dễ trò chuyện","/əˈprəʊtʃəbl/",3,6,15],["release","release","v. thả ra hoặc giải phóng","/rɪˈliːs/",3,9,15],["touching","touching","adj. gây xúc động hoặc cảm động","/ˈtʌtʃɪŋ/",3,15,15],["novice","novice","n. người mới hoặc người mới bắt đầu","/ˈnɒvɪs/",3,0,15],["decent","decent","adj. tạm được hoặc khá tốt","/ˈdiːsənt/",3,14,15],["nursery","nursery","n. trường mầm non hoặc nhà trẻ","/ˈnɜːsəri/",3,0,15],["scholar","scholar","n. nhà học thuật hoặc học giả","/ˈskɒlə/",3,0,15],["rally","rally","n. cuộc tụ họp đông người","/ˈræli/",3,6,15],["consistency","consistency","n. sự nhất quán hoặc tính ổn định","/kənˈsɪstənsi/",3,16,15],["reference","reference","n. sự nhắc đến hoặc đề cập","/ˈrefrəns/",3,0,15],["optimism","optimism","n. lạc quan; thái độ lạc quan","/ˈɒptɪmɪzəm/",3,15,15],["principle","principle","n. nguyên tắc; chuẩn mực hành vi","/ˈprɪnsəpəl/",3,16,15],["bouquet","bouquet","n. bó hoa","/buˈkeɪ/",3,14,15],["implement","implement","v. triển khai; thực hiện","/ˈɪmplɪment/",3,7,15],["ensure","ensure","v. bảo đảm; làm chắc chắn","/ɪnˈʃʊə/",3,7,15],["species","species","n. loài sinh học","/ˈspiːʃiːz/",3,13,15],["extent","extent","n. mức độ; phạm vi","/ɪkˈstent/",3,16,15],["claw","claw","n. móng vuốt; móng nhọn","/klɔː/",3,13,15],["dawn","dawn","n. bình minh; rạng sớm","/dɔːn/",3,13,15],["transparent","transparent","adj. trong suốt; có thể nhìn xuyên qua","/trænsˈpærənt/",3,14,15],["upbringing","upbringing","n. sự nuôi dưỡng; cách chăm sóc và giáo dục trẻ trong gia đình","/ˈʌpbrɪŋɪŋ/",3,6,15],["psychology","psychology","n. khoa học về tâm trí và hành vi","/saɪˈkɒlədʒi/",3,3,15],["calory","calory","n. calô; đơn vị đo năng lượng từ thức ăn","/ˈkæləri/",3,5,15],["subheading","subheading","n. tiêu đề phụ; tiêu đề chia phần trong bài viết","/ˈsʌbhedɪŋ/",3,0,15],["handful","handful","n. một nắm; lượng vừa đủ nắm tay","/ˈhændfʊl/",3,14,15],["derive","derive","v. thu được; có được","/dɪˈraɪv/",3,16,15],["fellow","fellow","adj. cùng chia sẻ hoặc thuộc về nhóm","/ˈfeləʊ/",3,6,15],["drip","drip","v. nhỏ giọt; rơi thành từng giọt","/drɪp/",3,14,15],["shallow","shallow","adj. nông; ít chiều sâu","/ˈʃæləʊ/",3,13,15],["wink","wink","v. nháy một mắt để ra hiệu","/wɪŋk/",3,14,15],["graze","graze","v. ăn cỏ; chăn thả","/ɡreɪz/",3,13,15],["emerge","emerge","v. xuất hiện; lộ ra","/ɪˈmɜːdʒ/",3,16,15],["humble","humble","adj. khiêm tốn","/ˈhʌmbəl/",3,15,15],["administration","administration","n. quản lý; công tác hành chính","/ədˌmɪnɪˈstreɪʃən/",3,1,15],["alcoholism","alcoholism","n. nghiện rượu; lệ thuộc rượu","/ˈælkəhɒlɪzəm/",3,5,15],["hopeful","hopeful","adj. đầy hy vọng; lạc quan","/ˈhəʊpfəl/",3,15,15],["clarinet","clarinet","n. nhạc cụ đàn hơi đơn; clarinet","/ˌklærəˈnet/",3,10,15],["dove","dove","n. chim bồ câu","/dʌv/",3,13,15],["rewarding","rewarding","adj. mang lại sự hài lòng; có ý nghĩa","/rɪˈwɔːdɪŋ/",3,1,15],["forbid","forbid","v. cấm; không cho phép","/fəˈbɪd/",3,7,15],["superior","superior","adj. chất lượng hoặc hiệu năng tốt hơn","/suːˈpɪəriə/",3,1,15],["astonishment","astonishment","n. cảm giác kinh ngạc rất lớn","/əˈstɒnɪʃmənt/",3,15,15],["leak","leak","n. chỗ rò rỉ hoặc lỗ thủng","/liːk/",3,14,15],["modification","modification","n. thay đổi nhằm đáp ứng mục đích","/ˌmɒdɪfɪˈkeɪʃən/",3,2,15],["auction","auction","n. đấu giá cho người đặt giá cao nhất","/ˈɔːkʃən/",3,8,15],["blade","blade","n. phần lưỡi cắt của dao hoặc dụng cụ","/bleɪd/",3,14,15],["stubborn","stubborn","adj. bất năng đổi ý hoặc hành vi","/ˈstʌbən/",3,14,15],["armour","armour","n. giáp bảo vệ cho người hoặc phương tiện","/ˈɑːmə/",3,18,15],["buck","buck","n. từ thông tục chỉ một đô la","/bʌk/",3,14,15],["torture","torture","n. sự đau đớn cố ý hoặc khổ đau","/ˈtɔːtʃə/",3,6,15],["sufficient","sufficient","adj. đủ; đầy đủ","/səˈfɪʃənt/",3,16,15],["capsule","capsule","n. viên nang","/ˈkæpsjuːl/",3,5,15],["comprehension","comprehension","n. khả năng hiểu; sức hiểu","/ˌkɒmprɪˈhenʃən/",3,0,15],["slogan","slogan","n. khẩu hiệu; slogan","/ˈsləʊɡən/",3,9,15],["greedy","greedy","adj. tham lam; tham đội","/ˈɡriːdi/",3,6,15],["residence","residence","n. nơi ở; chỗ cư trú","/ˈrezɪdəns/",3,12,15],["ballroom","ballroom","n. phòng nhảy; nhà hát","/ˈbɔːlruːm/",3,10,15],["shaded","shaded","adj. có bóng râm; có che chắn","/ˈʃeɪdɪd/",3,4,15],["sack","sack","n. bao; túi lớn","/sæk/",3,1,15],["soul","soul","n. linh hồn; tâm hồn","/səʊl/",3,6,15],["crystal","crystal","n. tinh thể: chất rắn có các hạt tạo thành cấu trúc lặp đều","/ˈkrɪstəl/",3,3,15],["elect","elect","v. bầu cử: chọn người giữ một chức vụ bằng bỏ phiếu","/ɪˈlekt/",3,7,15],["abundant","abundant","adj. phong phú: có số lượng lớn, thường nhiều hơn mức cần thiết","/əˈbʌndənt/",3,13,15],["beneath","beneath","prep. bên dưới: ở hoặc đến vị trí thấp hơn trực tiếp","/bɪˈniːθ/",3,14,15],["overload","overload","v. quá tải: làm trọng lượng hoặc khối lượng công việc vượt mức chịu đựng","/ˌəʊvəˈləʊd/",3,14,15],["bear","bear","v. chịu đựng: chấp nhận điều khó chịu hoặc gánh trách nhiệm nặng","/beə/",3,14,15],["modest","modest","adj. khiêm tốn: không khoe khoang tài năng hoặc thành tích","/ˈmɒdɪst/",3,14,15],["activated","activated","v. kích hoạt: làm thiết bị hoặc quá trình bắt đầu hoạt động","/ˈæktɪveɪtɪd/",3,2,15],["landscape","landscape","n. cảnh quan: những đặc điểm nhìn thấy của một vùng đất","/ˈlændskeɪp/",3,13,15],["videotape","videotape","n. băng video: băng từ tính dùng để ghi hình và âm thanh","/ˈvɪdiəʊteɪp/",3,2,15],["houseboat","houseboat","n. tàu cư trú; tàu làm nhà","/ˈhaʊsbəʊt/",3,14,15],["moped","moped","n. xe máy nhỏ công suất thấp","/ˈməʊped/",3,11,15],["hopeless","hopeless","adj. vô vọng; tuyệt vọng","/ˈhəʊpləs/",3,15,15],["anonymous","anonymous","adj. ẩn danh; không nêu tên","/əˈnɒnɪməs/",3,6,15],["ally","ally","n. đồng minh; người hoặc quốc gia ủng hộ","/ˈælaɪ/",3,7,15],["civilian","civilian","n. người dân thường; không thuộc quân đội","/səˈvɪliən/",3,6,15],["truthful","truthful","adj. nói thật; mô tả đúng sự việc","/ˈtruːθfəl/",3,6,15],["boarding-school","boarding school","n. trường nội trú; nơi học sinh ở","/ˈbɔːdɪŋ skuːl/",3,0,15],["low-risk","low-risk","adj. rủi ro thấp; ít nguy cơ thất bại","/ˌləʊ ˈrɪsk/",3,8,15],["accelerate","accelerate","v. tăng tốc; làm xảy ra nhanh hơn","/əkˈseləreɪt/",3,2,15],["ineffective","ineffective","adj. không có tác dụng; không hiệu quả","/ˌɪnɪˈfektɪv/",3,16,15],["bunk","bunk","n. chỗ nằm; giường tầng","/bʌŋk/",3,11,15],["labor","labor","n. sức lao động; công việc nặng nhọc","/ˈleɪbə/",3,1,15],["naive","naive","adj. ngây thơ; dễ tin tưởng","/naɪˈiːv/",3,16,15],["expand","expand","v. mở rộng; làm lớn hơn; phình ra","/ɪkˈspænd/",3,8,15],["negotiate","negotiate","v. đàm phán; thương lượng để đạt thỏa thuận","/nɪˈɡəʊʃieɪt/",3,1,15],["troop","troop","n. quân; đội quân; đơn vị quân sự","/truːp/",3,7,15],["steady","steady","adj. ổn định; đều đặn; không đột ngột thay đổi","/ˈstedi/",3,14,15],["cubic","cubic","adj. lập phương; có dạng khối lập phương","/ˈkjuːbɪk/",3,3,15],["lord","lord","n. quý tộc; chúa tể","/lɔːd/",3,18,15],["resort","resort","n. khu nghỉ dưỡng; điểm đến nghỉ ngơi","/rɪˈzɔːt/",3,11,15],["warranty","warranty","n. bảo hành; cam kết bảo hành","/ˈwɒrənti/",3,14,15],["expose","expose","v. khiến tiếp xúc; đưa vào ảnh hưởng","/ɪkˈspəʊz/",3,6,15],["ignorance","ignorance","n. sự thiếu hiểu biết; sự mù mắt","/ˈɪɡnərəns/",3,0,15],["banker","banker","n. nhà ngân hàng; ngân hàng cao cấp","/ˈbæŋkə/",3,1,15],["affection","affection","n. sự yêu mến; tình cảm; sự quan tâm","/əˈfekʃən/",3,15,15],["outlook","outlook","n. góc nhìn; thái độ đối với cuộc sống","/ˈaʊtlʊk/",3,16,15],["auto","auto","n. ô tô; xe hơi","/ˈɔːtəʊ/",3,11,15],["tiptoe","tiptoe","v. đi nhẹ nhàng trên đầu ngón chân; bước nhẹ","/ˈtɪptəʊ/",3,14,15],["indication","indication","n. dấu hiệu; tín hiệu","/ˌɪndɪˈkeɪʃən/",3,16,15],["moss","moss","n. rêu mọc thành mảng","/mɒs/",3,13,15],["acceptance","acceptance","n. chấp nhận được đề nghị","/əkˈseptəns/",3,6,15],["arms","arms","n. vũ khí và quân trang","/ɑːmz/",3,7,15],["inflation","inflation","n. sự lạm phát giá chung","/ɪnˈfleɪʃən/",3,8,15],["interpreter","interpreter","n. người phiên dịch nói","/ɪnˈtɜːprɪtə/",3,1,15],["spear","spear","n. vũ khí có cán dài nhọn","/spɪə/",3,18,15],["sob","sob","v. khóc thút thít","/sɒb/",3,15,15],["draft","draft","n. bản thảo đầu tiên","/drɑːft/",3,1,15],["mileage","mileage","n. tổng quãng đường đã đi","/ˈmaɪlɪdʒ/",3,11,15],["jaw","jaw","n. phần xương giữ răng trong miệng","/dʒɔː/",3,5,15],["rear","rear","n. hậu phần; phía sau","/rɪə/",3,14,15],["vegan","vegan","n. người ăn thuần chay","/ˈviːɡən/",3,5,15],["seal","seal","v. bịt kín; niêm phong","/siːl/",3,14,15],["omit","omit","v. bỏ qua; bỏ sót","/əˈmɪt/",3,0,15],["agricultural","agricultural","adj. thuộc nông nghiệp; liên quan đến nông nghiệp","/ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl/",3,4,15],["islam","Islam","n. Hồi giáo","/ˈɪzlɑːm/",3,6,15],["tow","tow","v. kéo; kéo lê","/təʊ/",3,11,15],["supervisor","supervisor","n. quản lý; người giám sát","/ˈsuːpəvaɪzə/",3,1,15],["repeatedly","repeatedly","adv. nhiều lần; liên tục","/rɪˈpiːtɪdli/",3,14,15],["unsuitable","unsuitable","adj. không phù hợp; không thích hợp","/ʌnˈsuːtəbl/",3,14,15],["positively","positively","adv. tích cực; lạc quan; đầy tự tin","/ˈpɒzətɪvli/",3,16,15],["plot","plot","n. cốt truyện; diễn tiến câu chuyện","/plɒt/",3,10,15],["adoption","adoption","n. bắt đầu sử dụng; áp dụng","/əˈdɒpʃən/",3,6,15],["evidence","evidence","n. bằng chứng; dấu hiệu; căn cứ","/ˈevɪdəns/",3,16,15],["stitch","stitch","n. mũi khâu; đường khâu; chỉ khâu","/stɪtʃ/",3,14,15],["largely","largely","adv. chủ yếu; phần lớn; nhìn chung","/ˈlɑːdʒli/",3,14,15],["faith","faith","n. lòng tin; niềm tin; sự tin tưởng","/feɪθ/",3,6,15],["energetic","energetic","adj. đầy năng lượng; tràn đầy sức sống; hoạt bát","/ˌenəˈdʒetɪk/",3,5,15],["drastic","drastic","adj. cực đại; triệt để; mạnh mẽ","/ˈdræstɪk/",3,7,15],["sword","sword","n. kiếm; thanh kiếm; gươm","/sɔːd/",3,18,15],["tolerate","tolerate","v. chịu đựng điều khó chịu; dung thứ điều khó chịu","/ˈtɒləreɪt/",3,6,15],["imitate","imitate","v. bắt chước hành vi hoặc cách nói; sao chép cách làm của người khác","/ˈɪmɪteɪt/",3,14,15],["soundtrack","soundtrack","n. toàn bộ âm thanh đi kèm bộ phim","/ˈsaʊndtræk/",3,10,15],["wound","wound","n. vết thương gây tổn thương da hoặc mô","/wuːnd/",3,5,15],["overflow","overflow","v. tràn ra khi bình chứa đầy","/ˌəʊvəˈfləʊ/",3,14,15],["terror","terror","n. nỗi sợ hãi cực mạnh; cảm xúc kinh hoàng tột độ","/ˈterə/",3,15,15],["feeding","feeding","n. hành động cho ăn; việc ăn uống","/ˈfiːdɪŋ/",3,13,15],["progressive","progressive","adj. ủng hộ ý tưởng và thay đổi mới; có tinh thần cải cách","/prəˈɡresɪv/",3,6,15],["approach","approach","n. cách xử lý nhiệm vụ hoặc vấn đề","/əˈprəʊtʃ/",3,16,15],["angle","angle","n. góc giữa hai đường thẳng hoặc mặt phẳng","/ˈæŋɡəl/",3,16,15],["occasionally","occasionally","adv. thỉnh thoảng; đôi khi","/əˈkeɪʒənəli/",3,14,15],["persuasive","persuasive","adj. có sức thuyết phục","/pəˈsweɪsɪv/",3,16,15],["pointless","pointless","adj. vô nghĩa; vô ích","/ˈpɔɪntləs/",3,16,15],["tighten","tighten","v. làm chặt hơn; siết chặt; trở nên chặt hơn","/ˈtaɪtən/",3,14,15],["critical","critical","adj. vô cùng quan trọng; mang tính quyết định","/ˈkrɪtɪkəl/",3,16,15],["calf","calf","n. con bê; con non của động vật lớn","/kɑːf/",3,13,15],["uneven","uneven","adj. gồ ghề; không bằng phẳng","/ʌnˈiːvən/",3,14,15],["hesitation","hesitation","n. sự do dự; sự chần chờ","/ˌhezɪˈteɪʃən/",3,15,15],["taxpayer","taxpayer","n. người nộp thuế; tổ chức nộp thuế","/ˈtæksˌpeɪə/",3,7,15],["carrier","carrier","n. đơn vị vận chuyển; người chuyên chở hàng","/ˈkæriə/",3,11,15],["moral","moral","adj. đạo đức; có liên quan đến đạo đức","/ˈmɒrəl/",3,6,15],["drill","drill","n. mũi khoan; máy khoan","/drɪl/",3,14,15],["respectfully","respectfully","adv. kính trọng; lịch sự","/rɪˈspektfəli/",3,6,15],["clubhouse","clubhouse","n. tòa nhà câu lạc bộ; khu câu lạc bộ","/ˈklʌbhaʊs/",3,17,15],["enclose","enclose","v. bao quanh; bao vây","/ɪnˈkləʊz/",3,14,15],["astronomer","astronomer","n. nhà thiên văn","/əˈstrɒnəmə/",3,3,15],["changeable","changeable","adj. thay đổi thường xuyên; bất ổn","/ˈtʃeɪndʒəbl/",3,13,15],["input","input","n. dữ liệu đầu vào; nguồn lực đầu vào","/ˈɪnpʊt/",3,2,15],["commute","commute","v. đi làm; đi về","/kəˈmjuːt/",3,1,15],["correlation","correlation","n. mối liên hệ; tương quan","/ˌkɒrəˈleɪʃən/",3,3,15],["filthy","filthy","adj. cực kỳ bẩn; dơ bẩn","/ˈfɪlθi/",3,14,15],["fuss","fuss","n. huyên náo vì những chuyện nhỏ; bối rối vô ích","/fʌs/",3,14,15],["interpret","interpret","v. diễn giải; hiểu","/ɪnˈtɜːprɪt/",3,16,15],["literacy","literacy","n. khả năng đọc và viết","/ˈlɪtərəsi/",3,0,15],["crumble","crumble","v. bong vỡ; vỡ thành nhiều mảnh","/ˈkrʌmbəl/",3,14,15],["radish","radish","n. củ cải; củ cải nhỏ","/ˈrædɪʃ/",3,14,15],["enquire","enquire","v. hỏi thông tin; hỏi han","/ɪnˈkwaɪə/",3,14,15],["masterpiece","masterpiece","n. tác phẩm xuất sắc; kiệt tác","/ˈmɑːstəpiːs/",3,10,15],["orphan","orphan","n. trẻ mồ côi","/ˈɔːfən/",3,6,15],["imaginary","imaginary","adj. có trong tưởng tượng; không có thật","/ɪˈmædʒɪnəri/",3,16,15],["suffering","suffering","n. đau đớn; đau khổ","/ˈsʌfərɪŋ/",3,5,15],["disposable","disposable","adj. dùng một lần rồi bỏ","/dɪˈspəʊzəbl/",3,4,15],["bronze","bronze","n. đồng than","/brɒnz/",3,18,15],["seek","seek","v. tìm kiếm; tìm cách có được","/siːk/",3,1,15],["triumph","triumph","n. thắng lợi lớn; thành công ấn tượng","/ˈtraɪʌmf/",3,17,15],["effectively","effectively","adv. có hiệu quả; đạt kết quả mong muốn","/ɪˈfektɪvli/",3,1,15],["enlarge","enlarge","v. mở rộng; phóng to","/ɪnˈlɑːdʒ/",3,14,15],["skull","skull","n. xương sọ; hộp sọ","/skʌl/",3,5,15],["opener","opener","n. dụng cụ mở chai; dụng cụ mở hộp","/ˈəʊpənə/",3,14,15],["suspicion","suspicion","n. nghi ngờ; tình nghi","/səˈspɪʃən/",3,6,15],["digestion","digestion","n. Sự tiêu hóa và hấp thu chất dinh dưỡng","/daɪˈdʒestʃən/",3,5,15],["dissatisfaction","dissatisfaction","n. Cảm giác không hài lòng về điều gì","/ˌdɪsˌsætɪsˈfækʃən/",3,15,15],["simplicity","simplicity","n. Sự dễ hiểu và dễ sử dụng","/sɪmˈplɪsəti/",3,2,15],["crate","crate","n. Thùng hàng vững chắc","/kreɪt/",3,14,15],["sprain","sprain","v. Làm tổn thương khớp do xoay quá mức","/spreɪn/",3,5,15],["mint","mint","n. Thảo mùi thơm hoặc kẹo vị bạc hà","/mɪnt/",3,14,15],["pail","pail","n. Xô có quai hoặc lượng xô chứa","/peɪl/",3,14,15],["ministry","ministry","n. Cơ quan chính phủ phụ trách lĩnh vực","/ˈmɪnɪstri/",3,7,15],["salute","salute","v. Cử chỉ tôn trọng mang tính trang trọng","/səˈluːt/",3,6,15],["foul","foul","adj. Cực kỳ khó chịu về mùi hoặc vị","/faʊl/",3,14,15],["gigantic","gigantic","adj. cực kỳ lớn; cực kỳ nhiều","/dʒaɪˈɡæntɪk/",3,13,15],["tide","tide","n. mực lên xuống đều đặn của biển","/taɪd/",3,13,15],["vital","vital","adj. vô cùng quan trọng; điều thiết yếu","/ˈvaɪtəl/",3,5,15],["past-due","past-due","adj. quá hạn; chưa thanh toán đúng hạn","/ˌpɑːst ˈdjuː/",3,8,15],["oval","oval","adj. có hình bầu dục","/ˈəʊvəl/",3,14,15],["cure","cure","v. chữa khỏi; làm khỏi bệnh","/kjʊə/",3,5,15],["pistol","pistol","n. súng lục; súng ngắn","/ˈpɪstəl/",3,6,15],["jobless","jobless","adj. không có việc làm; đang thất nghiệp","/ˈdʒɒbləs/",3,1,15],["accounting","accounting","n. công tác kế toán; môn học kế toán","/əˈkaʊntɪŋ/",3,8,15],["extraordinary","extraordinary","adj. vượt trội; xuất sắc hơn bình thường","/ɪkˈstrɔːdənəri/",3,14,15],["overtake","overtake","v. bắt kịp và vượt lên trước","/ˌəʊvəˈteɪk/",3,11,15],["somewhat","somewhat","adv. hơi; một chút; ở mức độ nhất định","/ˈsʌmwɒt/",3,16,15],["dominant","dominant","adj. chiếm ưu thế; nổi bật hơn","/ˈdɒmɪnənt/",3,6,15],["moonlight","moonlight","n. ánh trăng; ánh sáng từ mặt trăng","/ˈmuːnlaɪt/",3,13,15],["entitle","entitle","v. trao quyền; tạo điều kiện được hưởng","/ɪnˈtaɪtəl/",3,6,15],["slip","slip","v. trượt; mất thăng bằng","/slɪp/",3,14,15],["deepen","deepen","v. làm mạnh thêm; trở nên đầy đủ hơn","/ˈdiːpən/",3,16,15],["infinite","infinite","adj. không có điểm dừng hoặc giới hạn","/ˈɪnfɪnət/",3,3,15],["edition","edition","n. một phiên bản của sách hoặc tác phẩm","/ɪˈdɪʃən/",3,9,15],["struggle","struggle","v. cố gắng hết sức để làm việc khó","/ˈstrʌɡəl/",3,14,15],["regional","regional","adj. cấp vùng; mang tính khu vực","/ˈriːdʒənəl/",3,6,15],["dependable","dependable","adj. đáng tin cậy; có thể dựa vào","/dɪˈpendəbl/",3,14,15],["inaccurate","inaccurate","adj. không chính xác; có sai sót","/ɪnˈækjərət/",3,9,15],["fabric","fabric","n. vải dệt; vật liệu dệt","/ˈfæbrɪk/",3,14,15],["urgently","urgently","adv. khẩn cấp; cấp bách","/ˈɜːdʒəntli/",3,14,15],["oral","oral","adj. bằng lời nói; truyền miệng","/ˈɔːrəl/",3,0,15],["delightful","delightful","adj. rất dễ chịu; đáng mến","/dɪˈlaɪtfəl/",3,15,15],["strip","strip","n. dải dài hẹp; vật hình dải","/strɪp/",3,14,15],["subjective","subjective","adj. chủ quan","/səbˈdʒektɪv/",3,16,15],["impossibility","impossibility","n. tính không thể; điều bất khả thi","/ɪmˌpɒsəˈbɪləti/",3,16,15],["idle","idle","adj. không được sử dụng; không hoạt động","/ˈaɪdəl/",3,1,15],["institution","institution","n. cơ quan có tính chất công lập","/ˌɪnstɪˈtjuːʃən/",3,6,15],["basin","basin","n. chậu rửa; bồn rửa","/ˈbeɪsən/",3,13,15],["vertical","vertical","adj. thẳng đứng; theo chiều dọc","/ˈvɜːtɪkəl/",3,3,15],["eastward","eastward","adv. đi về phía đông","/ˈiːstwəd/",3,11,15],["commerce","commerce","n. mua bán hàng hóa và dịch vụ","/ˈkɒmɜːs/",3,8,15],["appoint","appoint","v. bổ nhiệm; giao nhiệm vụ","/əˈpɔɪnt/",3,1,15],["audio-visual","audio-visual","adj. dùng cả âm thanh và hình ảnh","/ˌɔːdiəʊ ˈvɪʒuəl/",3,0,15],["overlook","overlook","v. không nhận ra; bỏ sót","/ˌəʊvəˈlʊk/",3,16,15],["exhaust","exhaust","v. khiến kiệt sức; làm mệt mỏi","/ɪɡˈzɔːst/",3,5,15],["catalogue","catalogue","n. danh mục có mô tả hoặc hình ảnh","/ˈkætəlɒɡ/",3,0,15],["childish","childish","adj. hành vi trẻ con và thiếu trưởng thành","/ˈtʃaɪldɪʃ/",3,6,15],["hedge","hedge","n. hàng cây được trồng sát thành ranh giới","/hedʒ/",3,13,15],["pickpocket","pickpocket","n. kẻ trộm túi ở nơi công cộng","/ˈpɪkpɒkɪt/",3,11,15],["outskirts","outskirts","n. khu rìa thị trấn hoặc thành phố","/ˈaʊtskɜːts/",3,12,15],["disturbing","disturbing","adj. làm người ta lo lắng hoặc bất an","/dɪˈstɜːbɪŋ/",3,15,15],["organ","organ","n. bộ phận cơ thể có chức năng riêng","/ˈɔːɡən/",3,5,15],["symphony","symphony","n. tác phẩm giao hưởng dài có nhiều chương","/ˈsɪmfəni/",3,10,15],["defect","defect","n. lỗi khiến vật không hoàn hảo hoặc hỏng","/ˈdiːfekt/",3,2,15],["variation","variation","n. khác biệt về mức độ và chất lượng","/ˌveəriˈeɪʃən/",3,3,15],["honour","honour","n. danh dự; sự tôn trọng; niềm hãnh phụ","/ˈɒnə/",3,6,15],["deny","deny","v. phủ nhận; bác bỏ","/dɪˈnaɪ/",3,6,15],["bond","bond","n. ràng buộc; mối quan hệ thân mật","/bɒnd/",3,6,15],["globe","globe","n. địa cầu; quả địa cầu","/ɡləʊb/",3,0,15],["constantly","constantly","adv. liên tục; liên hồi; không ngừng","/ˈkɒnstəntli/",3,14,15],["habitat","habitat","n. nơi sinh sống tự nhiên; môi trường sống","/ˈhæbɪtæt/",3,4,15],["assessment","assessment","n. đánh giá; sự đánh giá","/əˈsesmənt/",3,0,15],["loop","loop","n. vòng; tuyến khép kín; hình cong khép kín","/luːp/",3,14,15],["disgrace","disgrace","n. nhục nhã; sự mất mặt","/dɪsˈɡreɪs/",3,6,15],["sue","sue","v. khởi kiện; kiện tụng","/suː/",3,7,15],["electronics","electronics","n. điện tử học; ngành điện tử","/ɪˌlekˈtrɒnɪks/",3,2,15],["conduct","conduct","v. tổ chức; tiến hành; thực hiện","/kənˈdʌkt/",3,3,15],["newly","newly","adv. mới đây; gần đây; vừa mới","/ˈnjuːli/",3,14,15],["certainty","certainty","n. sự chắc chắn; sự chắc chắn tuyệt đối","/ˈsɜːtnti/",3,16,15],["damn","damn","v. chỉ trích mạnh mẽ; lên án gay gắt","/dæm/",3,15,15],["counsellor","counsellor","n. nhà tư vấn tâm lý; cố vấn học đường","/ˈkaʊnsələ/",3,5,15],["marine","marine","adj. thuộc về biển; sống ở biển","/məˈriːn/",3,4,15],["remedy","remedy","n. phương thuốc; cách chữa bệnh","/ˈremədi/",3,5,15],["recognition","recognition","n. sự nhận ra; khả năng nhận diện","/ˌrekəɡˈnɪʃən/",3,6,15],["additional","additional","adj. bổ sung; thêm; phụ thuộc","/əˈdɪʃənəl/",3,14,15],["cooperating","cooperating","v. làm việc cùng nhau; phối hợp hỗ trợ","/kəʊˈɒpəreɪtɪŋ/",3,1,15],["overdose","overdose","n. lượng thuốc dùng vượt mức an toàn","/ˈəʊvədəʊs/",3,5,15],["affordable","affordable","adj. giá phù hợp với khả năng chi trả","/əˈfɔːdəbl/",3,8,15],["layout","layout","n. cách bố trí các bộ phận","/ˈleɪaʊt/",3,10,15],["slight","slight","adj. nhỏ về mức độ hoặc tầm quan trọng","/slaɪt/",3,14,15],["convert","convert","v. chuyển đổi; đổi sang dạng khác","/kənˈvɜːt/",3,2,15],["shipping","shipping","n. vận chuyển hàng hóa; hoạt động vận tải","/ˈʃɪpɪŋ/",3,8,15],["grasshopper","grasshopper","n. côn trùng nhảy bằng chân sau","/ˈɡrɑːshɒpə/",3,13,15],["expire","expire","v. hết hạn; chấm dứt thời hạn hiệu lực","/ɪkˈspaɪə/",3,14,15],["mold","mold","n. khuôn đúc; khuôn tạo hình","/məʊld/",3,14,15],["gulf","gulf","n. vùng biển lớn được bao bời một phần","/ɡʌlf/",3,13,15],["eternal","eternal","adj. kéo dài vô tận, không có điểm dừng","/ɪˈtɜːnəl/",3,16,15],["distinct","distinct","adj. khác rõ rệt với một điều khác","/dɪˈstɪŋkt/",3,16,15],["speculate","speculate","v. nghĩ đoán khi chưa đủ bằng chứng","/ˈspekjuleɪt/",3,16,15],["existence","existence","n. trạng thái có thật hoặc hiện hữu","/ɪɡˈzɪstəns/",3,3,15],["confront","confront","v. đối mặt và xử lý khó khăn","/kənˈfrʌnt/",3,6,15],["experimental","experimental","adj. liên quan đến thử nghiệm khoa học","/ɪkˌsperɪˈmentəl/",3,3,15],["offence","offence","n. hành vi vi phạm luật hoặc quy tắc","/əˈfens/",3,6,15],["mistaken","mistaken","adj. sai hoặc dựa trên niềm tin không đúng","/mɪˈsteɪkən/",3,16,15],["telegram","telegram","n. tin nhắn viết được gửi qua điện báo","/ˈtelɪɡræm/",3,18,15],["visible","visible","adj. Có thể nhìn thấy","/ˈvɪzəbl/",3,14,15],["unaffordable","unaffordable","adj. Không nằm trong khả năng chi trả","/ˌʌnəˈfɔːdəbl/",3,8,15],["self-employed","self-employed","adj. Tự kinh doanh thay vì làm nhân viên","/ˌself ɪmˈplɔɪd/",3,1,15],["fund-raising","fund-raising","n. Hoạt động quyên góp tiền ủng hộ","/ˈfʌndˌreɪzɪŋ/",3,6,15],["slam","slam","v. Đóng hoặc đặt xuống mạnh tay","/slæm/",3,14,15],["license","license","v. Cấp phép chính thức cho hoạt động","/ˈlaɪsəns/",3,7,15],["trek","trek","n. Hành trình dài và gian nan bằng chân","/trek/",3,11,15],["beetle","beetle","n. Côn trùng có vỏ cứng che cánh bay","/ˈbiːtəl/",3,13,15],["strap","strap","n. Dải hẹp dùng để mang hoặc buộc vật","/stræp/",3,14,15],["hydrogen","hydrogen","n. Nguyên tố nhẹ nhất dạng khí dễ cháy","/ˈhaɪdrədʒən/",3,3,15],["gallon","gallon","n. đơn vị đo thể tích tại Anh hoặc Mỹ","/ˈɡælən/",3,14,15],["findings","findings","n. thông tin hoặc kết luận từ nghiên cứu; phát hiện từ điều tra","/ˈfaɪndɪŋz/",3,3,15],["tender","tender","adj. mềm và dễ cắt hoặc nhai","/ˈtendə/",3,14,15],["best-selling","best-selling","adj. bán nhiều hơn hẳn sản phẩm tương tự","/ˌbest ˈselɪŋ/",3,10,15],["administrative","administrative","adj. liên quan đến quản lý và vận hành","/ədˈmɪnɪstrətɪv/",3,1,15],["thinker","thinker","n. người suy nghĩ sâu; người phát triển các ý tưởng quan trọng","/ˈθɪŋkə/",3,16,15],["utter","utter","adj. hoàn toàn và triệt để","/ˈʌtə/",3,15,15],["estate","estate","n. mảnh đất lớn thường có dinh thự","/ɪˈsteɪt/",3,12,15],["gratitude","gratitude","n. cảm giác biết ơn sâu sắc","/ˈɡrætɪtjuːd/",3,15,15],["evaporate","evaporate","v. chuyển từ lỏng sang khí; khiến chất lỏng bay hơi","/ɪˈvæpəreɪt/",3,3,15],["predictable","predictable","adj. dễ dự đoán; có thể tính trước","/prɪˈdɪktəbəl/",3,16,15],["uncover","uncover","v. phát hiện ra; làm lộ","/ʌnˈkʌvə/",3,3,15],["harsh","harsh","adj. nghiêm khắc; độc ngữ; khắc nghiệt","/hɑːʃ/",3,6,15],["resemble","resemble","v. có dáng vẻ giống; tương tự","/rɪˈzembl/",3,14,15],["saddle","saddle","n. yên ngựa; yên xe đạp","/ˈsædəl/",3,17,15],["fate","fate","n. định mệnh; vận mệnh","/feɪt/",3,16,15],["desperate","desperate","adj. tuyệt vọng; liều lĩnh; không còn gì để mất","/ˈdespərət/",3,15,15],["skeleton","skeleton","n. xương cơ thể; bộ khung xương","/ˈskelɪtən/",3,3,15],["precaution","precaution","n. biện pháp phòng ngừa; cách phòng tránh","/prɪˈkɔːʃən/",3,5,15],["candidate","candidate","n. ứng viên; người ứng tuyển","/ˈkændɪdət/",3,1,15],["encyclopedia","encyclopedia","n. sách hoặc trang web tra cứu kiến thức","/ɪnˌsaɪkləˈpiːdiə/",3,0,15],["swollen","swollen","adj. sưng to vì chấn thương hoặc bệnh tật","/ˈswəʊlən/",3,5,15],["reputation","reputation","n. danh tiếng theo đánh giá của người khác","/ˌrepjuˈteɪʃən/",3,6,15],["refresh","refresh","v. làm người ta tỉnh táo hơn","/rɪˈfreʃ/",3,14,15],["silky","silky","adj. mềm mượt và thường có ánh như lụa","/ˈsɪlki/",3,14,15],["housekeeper","housekeeper","n. người lo nhà ở hoặc phòng khách sạn","/ˈhaʊskiːpə/",3,1,15],["strain","strain","n. áp lực hoặc khó khăn gây quá tải","/streɪn/",3,5,15],["straighten","straighten","v. làm cho thẳng hoặc trở nên thẳng","/ˈstreɪtən/",3,14,15],["accuracy","accuracy","n. tính chính xác và ít sai sót","/ˈækjərəsi/",3,3,15],["debate","debate","n. tranh luận giữa các quan điểm khác nhau","/dɪˈbeɪt/",3,6,15],["porch","porch","n. hiên có mái trước lối vào","/pɔːtʃ/",3,14,15],["harvest","harvest","n. việc thu hoạch; cây trồng thu hoạch","/ˈhɑːvɪst/",3,13,15],["found","found","v. thành lập; sáng lập; lập nên","/faʊnd/",3,1,15],["calcium","calcium","n. nguyên tố giúp xương và răng chắc khỏe","/ˈkælsiəm/",3,5,15],["economically","economically","adv. theo nghĩa liên quan đến kinh tế","/ˌiːkəˈnɒmɪkli/",3,8,15],["fort","fort","n. công trình phòng thủ quân sự kiên cố","/fɔːt/",3,18,15],["shrub","shrub","n. cây bụi có nhiều thân gỗ","/ʃrʌb/",3,13,15],["academic","academic","adj. liên quan đến giáo dục; học tập; nghiên cứu","/ˌækəˈdemɪk/",3,0,15],["polish","polish","v. chà để bề mặt mượt và sáng bóng","/ˈpɒlɪʃ/",3,14,15],["landfill","landfill","n. nơi rác được chôn xuống đất","/ˈlændfɪl/",3,4,15],["dealer","dealer","n. nhà phân phối; người bán hàng","/ˈdiːlə/",3,8,15],["verse","verse","n. bài thơ; khúc thơ","/vɜːs/",3,10,15],["preference","preference","n. sở thích; điều ưu ái","/ˈprefrəns/",3,16,15],["era","era","n. thời đại; giai đoạn lịch sử","/ˈɪərə/",3,18,15],["trait","trait","n. đặc điểm; nét tính cách","/treɪt/",3,16,15],["gay","gay","adj. đồng tính; hấp dẫn người cùng giới tính","/ɡeɪ/",3,6,15],["sympathetic","sympathetic","adj. thấu hiểu; đồng cảm","/ˌsɪmpəˈθetɪk/",3,15,15],["adolescent","adolescent","n. thiếu niên; người đang tuổi vị thành niên","/ˌædəˈlesənt/",3,5,15],["peacock","peacock","n. chim công","/ˈpiːkɒk/",3,13,15],["entirely","entirely","adv. hoàn toàn; toàn bộ","/ɪnˈtaɪəli/",3,14,15],["parade","parade","n. đoàn diễu hành; màn trình diễn đội hình","/pəˈreɪd/",3,6,15],["beneficial","beneficial","adj. có lợi; mang lại lợi ích; có tác dụng tốt","/ˌbenɪˈfɪʃəl/",3,5,15],["classic","classic","adj. kinh điển; được yêu thích lâu dài","/ˈklæsɪk/",3,10,15],["snore","snore","v. ngủ ngáy; phát ra tiếng ngáy","/snɔː/",3,5,15],["digest","digest","v. tiêu hóa thức ăn","/daɪˈdʒest/",3,5,15],["motto","motto","n. khẩu hiệu; lời răn dạy; nguyên tắc sống","/ˈmɒtəʊ/",3,16,15],["endure","endure","v. chịu đựng đau khó; gánh chịu khó khăn","/ɪnˈdjʊə/",3,15,15],["dam","dam","n. con đập; đập giữ nước","/dæm/",3,4,15],["sake","sake","n. lợi ích; mục đích; lý do","/seɪk/",3,14,15],["groom","groom","v. chải chuốt lông; tắm và chải lông","/ɡruːm/",3,14,15],["polar","polar","adj. thuộc về vùng cực","/ˈpəʊlə/",3,4,15],["delight","delight","n. niềm vui sướng","/dɪˈlaɪt/",3,15,15],["uncertainty","uncertainty","n. sự không chắc chắn","/ʌnˈsɜːtnti/",3,16,15],["hurrah","hurrah","int. hoan hô","/hʊˈrɑː/",3,15,15],["renewable","renewable","adj. có thể được tái tạo","/rɪˈnjuːəbl/",3,4,15],["sunshade","sunshade","n. vật che nắng","/ˈsʌnʃeɪd/",3,14,15],["removal","removal","n. việc loại bỏ","/rɪˈmuːvəl/",3,14,15],["rotate","rotate","v. xoay quanh một trục","/rəʊˈteɪt/",3,3,15],["enthusiasm","enthusiasm","n. niềm hăng hái và sự háo hức","/ɪnˈθjuːziæzəm/",3,15,15],["sneak","sneak","v. lén lút đi","/sniːk/",3,14,15],["throne","throne","n. ngai vàng; ghế ngai","/θrəʊn/",3,18,15],["downside","downside","n. nhược điểm; mặt hạn chế","/ˈdaʊnsaɪd/",3,16,15],["escort","escort","v. hộ tống; đưa đón","/ɪˈskɔːt/",3,6,15],["transmit","transmit","v. truyền tải; phát tín hiệu","/trænzˈmɪt/",3,2,15],["identification","identification","n. nhận diện; xác định","/aɪˌdentɪfɪˈkeɪʃən/",3,6,15],["motion","motion","n. chuyển động; sự cử động","/ˈməʊʃən/",3,3,15],["madness","madness","n. điên rồ; hành động vô lý","/ˈmædnəs/",3,16,15],["unaware","unaware","adj. không biết; không nhận ra","/ˌʌnəˈweə/",3,16,15],["peer","peer","n. bạn đồng niên; người ngang hàng","/pɪə/",3,6,15],["defence","defence","n. sự phòng thủ; sự bảo vệ","/dɪˈfens/",3,7,15],["diameter","diameter","n. đường kính; kích thước đường kính","/daɪˈæmɪtə/",3,3,15],["senior","senior","adj. cấp cao; giàu kinh nghiệm","/ˈsiːniə/",3,1,15],["activate","activate","v. kích hoạt; khởi động; cho bắt đầu hoạt động","/ˈæktɪveɪt/",3,2,15],["attribute","attribute","v. quy kết; công nhận nguyên nhân","/əˈtrɪbjuːt/",3,16,15],["multifunction","multifunction","adj. đa chức năng; có nhiều công dụng","/ˌmʌltiˈfʌŋkʃən/",3,2,15],["sympathize","sympathize","v. thông cảm; đồng cảm","/ˈsɪmpəθaɪz/",3,15,15],["steadily","steadily","adv. đều đặn; liên tục ổn định","/ˈstedɪli/",3,14,15],["protein","protein","n. protein; chất dinh dưỡng protein","/ˈprəʊtiːn/",3,5,15],["logic","logic","n. logic; cách suy luận","/ˈlɒdʒɪk/",3,16,15],["radiation","radiation","n. bức xạ; tia bức xạ","/ˌreɪdiˈeɪʃən/",3,3,15],["specialised","specialised","adj. chuyên biệt; dành riêng cho một mục đích cụ thể","/ˈspeʃəlaɪzd/",3,1,15],["pine","pine","n. cây thông; gỗ thông","/paɪn/",3,13,15],["folk","folk","n. người dân; dân chúng","/fəʊk/",3,6,15],["discipline","discipline","n. kỷ cương; tự kiểm soát bản thân","/ˈdɪsəplɪn/",3,0,15],["terrace","terrace","n. sân hiên; sân thượng","/ˈterəs/",3,12,15],["forefinger","forefinger","n. ngón trỏ; ngón tay cạnh ngón cái","/ˈfɔːfɪŋɡə/",3,14,15],["anxiously","anxiously","adv. lo lắng; hồi hộp","/ˈæŋkʃəsli/",3,15,15],["boundary","boundary","n. ranh giới; đường phân chia","/ˈbaʊndəri/",3,6,15],["rebuild","rebuild","v. xây lại; tái tạo công trình","/ˌriːˈbɪld/",3,12,15],["detergent","detergent","n. chất giặt tẩy; chất tẩy rửa","/dɪˈtɜːdʒənt/",3,14,15],["freelance","freelance","adj. làm tự do; không thuộc về một công ty","/ˈfriːlɑːns/",3,1,15],["horizon","horizon","n. đường chân trời; ranh giới tầm mắt","/həˈraɪzən/",3,13,15],["dimension","dimension","n. khía cạnh; mặt","/daɪˈmenʃən/",3,16,15],["thus","thus","adv. do đó; vì vậy","/ðʌs/",3,16,15],["textile","textile","n. vải; sản phẩm dệt","/ˈtekstaɪl/",3,8,15],["craftsman","craftsman","n. thợ thủ công; người lành nghề","/ˈkrɑːftsmən/",3,1,15],["emit","emit","v. phát ra; tỏa ra; thải ra","/ɪˈmɪt/",3,4,15],["impatience","impatience","n. sự bồn chồn; cảm giác khó chịu","/ɪmˈpeɪʃns/",3,15,15],["organic","organic","adj. hữu cơ; trồng không dùng phân hóa học","/ɔːˈɡænɪk/",3,4,15],["dismiss","dismiss","v. bác bỏ; không để ý đến","/dɪsˈmɪs/",3,1,15],["immigration","immigration","n. quá trình nhập cảnh để sinh sống","/ˌɪmɪˈɡreɪʃən/",3,6,15],["stake","stake","n. cổ phần hoặc lợi lợi liên quan","/steɪk/",3,8,15],["forth","forth","adv. về phía trước hoặc ra ngoài","/fɔːθ/",3,14,15],["volt","volt","n. đơn vị đo điện thế","/vəʊlt/",3,3,15],["fertilizer","fertilizer","n. chất làm đất tốt hơn","/ˈfɜːtəlaɪzə/",3,4,15],["publication","publication","n. quá trình xuất bản","/ˌpʌblɪˈkeɪʃən/",3,9,15],["beam","beam","n. luồng ánh sáng hẹp","/biːm/",3,14,15],["await","await","v. chờ đợi ai hoặc cái gì","/əˈweɪt/",3,14,15],["weakness","weakness","n. điểm yếu làm giảm hiệu quả","/ˈwiːknəs/",3,16,15],["applause","applause","n. tiếng vỗ tay tán thưởng","/əˈplɔːz/",3,10,15],["medieval","medieval","adj. thuộc thời Trung Cổ châu Âu","/ˌmediˈiːvəl/",3,18,15],["guidance","guidance","n. lời hướng dẫn; lời khuyên; sự chỉ dẫn","/ˈɡaɪdəns/",3,0,15],["entrepreneur","entrepreneur","n. người khởi nghiệp; nhà kinh doanh; người sáng lập doanh nghiệp","/ˌɒntrəprəˈnɜː/",3,1,15],["bribe","bribe","v. hối lộ ai đó","/braɪb/",3,7,15],["remarkable","remarkable","adj. đáng chú ý; ấn tượng; phi thường","/rɪˈmɑːkəbl/",3,16,15],["making","making","n. sự chế tạo; quá trình tạo ra sản phẩm","/ˈmeɪkɪŋ/",3,14,15],["blunt","blunt","adj. không có lưỡi sắc bén","/blʌnt/",3,14,15],["linen","linen","n. vải lanh bền chắc","/ˈlɪnɪn/",3,14,15],["cutter","cutter","n. dụng cụ cắt; máy cắt","/ˈkʌtə/",3,2,15],["demanding","demanding","adj. đòi hỏi nhiều công sức hoặc kỹ năng","/dɪˈmɑːndɪŋ/",3,1,15],["supposedly","supposedly","adv. Theo lời đồn dù chưa chắc là thật","/səˈpəʊzɪdli/",3,16,15],["carve","carve","v. Khắc hình từ gỗ hoặc đá","/kɑːv/",3,10,15],["conceal","conceal","v. Giấu để không bị nhìn thấy","/kənˈsiːl/",3,14,15],["horizontal","horizontal","adj. Nằm ngang hoặc song song với mặt đất","/ˌhɒrɪˈzɒntəl/",3,3,15],["strategy","strategy","n. Kế hoạch nhằm đạt mục tiêu cụ thể","/ˈstrætədʒi/",3,16,15],["motor","motor","n. Máy tạo lực để vận hành thiết bị","/ˈməʊtə/",3,2,15],["wander","wander","v. Đi lang thung không có mục đích","/ˈwɒndə/",3,11,15],["splash","splash","v. Làm chất lỏng văng thành giọt","/splæʃ/",3,14,15],["extinction","extinction","n. Sự biến mất hoàn toàn của một loài","/ɪkˈstɪŋkʃən/",3,4,15],["baggy","baggy","adj. Rộng và rủ xuống khỏi cơ thể","/ˈbæɡi/",3,14,15],["violent","violent","adj. Bạo lực; hung bạo","/ˈvaɪələnt/",3,6,15],["confidential","confidential","adj. Bảo mật; bí mật; không tiết lộ","/ˌkɒnfɪˈdenʃəl/",3,1,15],["priority","priority","n. Việc ưu tiên; đầu việc quan trọng","/praɪˈɒrəti/",3,1,15],["marble","marble","n. Đá cẩm thạch; đá hoa cương","/ˈmɑːbəl/",3,10,15],["bravery","bravery","n. Lòng dũng cảm; sự can đảm","/ˈbreɪvəri/",3,15,15],["component","component","n. Một phần tạo nên toàn bộ","/kəmˈpəʊnənt/",3,2,15],["eve","Eve","n. Đêm trước ngày lễ hoặc sự kiện đặc biệt","/iːv/",3,14,15],["formerly","formerly","adv. Trước đây; ngày xưa; trước kia","/ˈfɔːməli/",3,18,15],["shove","shove","v. Đẩy thô bạo; nhét vội vào","/ʃʌv/",3,14,15],["ceramics","ceramics","n. Nghề làm gốm; kỹ thuật chế tác gốm","/səˈræmɪks/",3,10,15],["conservation","conservation","n. bảo tồn thiên nhiên; bảo vệ động vật hoang dã","/ˌkɒnsəˈveɪʃən/",3,4,15],["emigrate","emigrate","v. di cư ra nước ngoài","/ˈem.ɪ.ɡreɪt/",3,6,15],["hearing","hearing","n. khả năng nghe; thính giác","/ˈhɪərɪŋ/",3,5,15],["integrate","integrate","v. kết hợp các phần riêng biệt","/ˈɪntɪɡreɪt/",3,6,15],["curved","curved","adj. có đường cong mượt mà","/kɜːvd/",3,12,15],["shutter","shutter","n. cánh cửa chắn cửa sổ","/ˈʃʌt.ə/",3,14,15],["marking","marking","n. việc chấm bài và chấm điểm","/ˈmɑːkɪŋ/",3,0,15],["admission","admission","n. sự cho phép vào; sự được nhận","/ədˈmɪʃən/",3,0,15],["exclusive","exclusive","adj. chỉ dành cho một người hoặc nhóm","/ɪkˈskluːsɪv/",3,6,15],["dignity","dignity","n. giá trị con người; quyền được tôn trọng","/ˈdɪɡnəti/",3,6,15],["tactics","tactics","n. Những phương pháp cụ thể nhằm đạt một mục tiêu hoặc tạo lợi thế","/ˈtæktɪks/",3,16,15],["grumble","grumble","v. Than phiền một cách khó chịu, thường ở giọng thấp","/ˈɡrʌmbəl/",3,15,15],["flesh","flesh","n. Mô mềm giữa da và xương","/fleʃ/",3,13,15],["microscope","microscope","n. Dụng cụ giúp các vật thể cực nhỏ hiện lên lớn hơn nhiều","/ˈmaɪkrəskəʊp/",3,3,15],["relieved","relieved","adj. Không còn lo lắng vì một điều khó chịu đã kết thúc hoặc được tránh","/rɪˈliːvd/",3,15,15],["introductory","introductory","adj. Cung cấp thông tin cơ bản hoặc giới thiệu lần đầu","/ˌɪntrəˈdʌktəri/",3,0,15],["proceed","proceed","v. Tiếp tục một hoạt động hoặc chuyển sang giai đoạn tiếp theo","/prəˈsiːd/",3,1,15],["suspect","suspect","v. Nghĩ rằng một điều có khả năng đúng nhưng không chắc chắn","/səˈspekt/",3,16,15],["principal","principal","adj. Quan trọng nhất trong số nhiều thứ","/ˈprɪnsəpəl/",3,0,15],["oppose","oppose","v. Bất đồng với một điều và cố gắng ngăn chặn hoặc thay đổi nó","/əˈpəʊz/",3,6,15],["likewise","likewise","adv. cũng giống vậy; tương tự; cũng vậy","/ˈlaɪkwaɪz/",3,14,15],["so-called","so-called","adj. được gọi là; được cho là","/ˌsəʊˈkɔːld/",3,9,15],["graphic","graphic","adj. liên quan đến hình ảnh; thuộc về đồ họa","/ˈɡræfɪk/",3,10,15],["satellite","satellite","n. vệ tinh nhân tạo; thiết bị bay quanh thiên thể","/ˈsætəlaɪt/",3,2,15],["surrender","surrender","v. đầu hàng; chấp nhận quyền kiểm soát của đối phương","/səˈrendə/",3,18,15],["analysis","analysis","n. sự phân tích; xem xét kỹ","/əˈnæləsɪs/",3,3,15],["scarcely","scarcely","adv. gần như không; hầu như không; chỉ vừa đủ","/ˈskeəsli/",3,14,15],["evaluate","evaluate","v. đánh giá; ước lượng; xem xét","/ɪˈvæljueɪt/",3,16,15],["stool","stool","n. ghế đẩu không lưng; ghế không tay vịt","/stuːl/",3,14,15],["patrol","patrol","v. đi tuần tra; kiểm tra an ninh định kỳ","/pəˈtrəʊl/",3,6,15],["consonant","consonant","n. âm thanh phụ âm; ký hiệu phụ âm","/ˈkɒnsənənt/",3,0,15],["banner","banner","n. dải vải quảng cáo; biểu ngữ treo","/ˈbænə/",3,9,15],["preceding","preceding","adj. xảy ra trước; nằm trước đối tượng","/prɪˈsiːdɪŋ/",3,16,15],["confirmation","confirmation","n. sự xác nhận; thông báo xác nhận","/ˌkɒnfəˈmeɪʃən/",3,14,15],["logical","logical","adj. hợp lý; tuân theo logic","/ˈlɒdʒɪkəl/",3,16,15],["attempt","attempt","n. sự thử; nỗ lực thực hiện","/əˈtempt/",3,16,15],["burner","burner","n. bếp gas; đầu đốt","/ˈbɜːnə/",3,14,15],["hillside","hillside","n. phần sườn dốc của núi; sườn núi","/ˈhɪlsaɪd/",3,13,15],["judgement","judgement","n. khả năng phán đoán; sự sáng suốt","/ˈdʒʌdʒmənt/",3,16,15],["immoral","immoral","adj. phi đạo đức; trái đạo lý","/ɪˈmɒrəl/",3,6,15],["cast","cast","n. dàn diễn viên; toàn bộ diễn viên","/kɑːst/",3,10,15],["brake","brake","n. phanh; bộ phanh","/breɪk/",3,11,15],["prescribe","prescribe","v. kê đơn thuốc; chỉ định thuốc","/prɪˈskraɪb/",3,5,15],["landlord","landlord","n. chủ nhà cửa; chủ đất cho thuê","/ˈlændlɔːd/",3,12,15],["faint","faint","adj. yếu; mờ; khó nhận ra","/feɪnt/",3,14,15],["insane","insane","adj. điên rồ; vô lý; liều lĩnh","/ɪnˈseɪn/",3,16,15],["expense","expense","n. chi phí; khoản chi; phí tổn","/ɪkˈspens/",3,8,15],["numerical","numerical","adj. thuộc về số; bằng số","/njuːˈmerɪkəl/",3,3,15],["determination","determination","n. quyết tâm; kiên định; nghị lực","/dɪˌtɜːmɪˈneɪʃən/",3,15,15],["pathetic","pathetic","adj. kém; tệ hại; đáng chê","/pəˈθetɪk/",3,15,15],["situated","situated","adj. nằm ở; tọa lạc tại","/ˈsɪtʃueɪtɪd/",3,12,15],["lease","lease","n. hợp đồng thuê; giấy thuê nhà","/liːs/",3,8,15],["crawl","crawl","v. bò; di chuyển sát mặt đất","/krɔːl/",3,14,15],["bankruptcy","bankruptcy","n. phá sản","/ˈbæŋkrʌptsi/",3,8,15],["drowsy","drowsy","adj. buồn ngủ; lờ đờ","/ˈdraʊzi/",3,5,15],["intellectual","intellectual","adj. thuộc về trí tuệ; mang tính tư duy","/ˌɪntəˈlektʃuəl/",3,0,15],["rating","rating","n. mức đánh giá; xếp hạng","/ˈreɪtɪŋ/",3,9,15],["deliberate","deliberate","adj. cố ý; có chủ đích","/dɪˈlɪbərət/",3,16,15],["climax","climax","n. đỉnh điểm; phần cao trào","/ˈklaɪmæks/",3,10,15],["circular","circular","adj. hình tròn; có dạng vòng","/ˈsɜːkjələ/",3,14,15],["toll","toll","n. phí đường hoặc cầu phải trả để qua","/təʊl/",3,11,15],["sexual","sexual","adj. liên quan đến chuyện tình dục hoặc sức hút giữa người","/ˈsekʃuəl/",3,5,15],["participation","participation","n. hành động tham gia một hoạt động hoặc sự kiện","/pɑːˌtɪsɪˈpeɪʃən/",3,6,15],["fascinate","fascinate","v. thu hút và giữ sự chú ý của ai đó một cách mạnh mẽ","/ˈfæsɪneɪt/",3,15,15],["axis","axis","n. đường thực hoặc tưởng tượng mà vật thể quay quanh","/ˈæksɪs/",3,3,15],["statistics","statistics","n. các số liệu được thu thập và sắp xếp để mô tả một điều","/stəˈtɪstɪks/",3,3,15],["storage","storage","n. hành động giữ đồ vật ở nơi nào cho đến khi cần dùng","/ˈstɔːrɪdʒ/",3,2,15],["conjunction","conjunction","n. từ nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề","/kənˈdʒʌŋkʃən/",3,0,15],["meditate","meditate","v. tập trung tâm trí một cách bình tĩnh, thường như một bài tập","/ˈmedɪteɪt/",3,5,15],["anxious","anxious","adj. lo lắng hoặc căng thẳng về một điều chưa chắc chắn","/ˈæŋkʃəs/",3,15,15],["justify","justify","v. Nêu lý do chính đáng; biện minh cho hành động","/ˈdʒʌstɪfaɪ/",3,16,15],["fragrance","fragrance","n. Mùi thơm dễ chịu; hương thơm tự nhiên","/ˈfreɪɡrəns/",3,14,15],["genius","genius","n. Người thiên tài; người có năng lực xuất chúng","/ˈdʒiːniəs/",3,16,15],["bibliography","bibliography","n. Danh mục tài liệu tham khảo; danh sách nguồn sử dụng","/ˌbɪbliˈɒɡrəfi/",3,0,15],["inherit","inherit","v. Thừa kế tiền bạc hoặc tài sản","/ɪnˈherɪt/",3,6,15],["squirrel","squirrel","n. Con sóc; loài động vật có đuôi bông","/ˈskwɪrəl/",3,13,15],["aluminium","aluminium","n. Kim loại nhôm màu bạc nhẹ","/ˌæljəˈmɪniəm/",3,3,15],["spy","spy","n. Người gián điệp; người do thám","/spaɪ/",3,6,15],["lighting","lighting","n. Ánh sáng; hệ thống chiếu sáng","/ˈlaɪtɪŋ/",3,12,15],["hostage","hostage","n. Con tin; người bị bắt làm con tin","/ˈhɒstɪdʒ/",3,6,15],["overlapping","overlapping","adj. chồng lấn; trùng lặp một phần","/ˌəʊvəˈlæpɪŋ/",3,14,15],["abnormal","abnormal","adj. bất thường; phi quy; không bình thường","/æbˈnɔːml/",3,5,15],["enhance","enhance","v. nâng cao; cải thiện; tăng giá trị","/ɪnˈhɑːns/",3,16,15],["percussion","percussion","n. nhạc cục gõ; phần nhạc gõ","/pəˈkʌʃən/",3,10,15],["compensate","compensate","v. bồi thường; đền bù","/ˈkɒmpenseɪt/",3,8,15],["commit","commit","v. phạm tội; làm điều sai nghiêm trọng","/kəˈmɪt/",3,6,15],["devote","devote","v. dành thời gian; công sức; tận tâm","/dɪˈvəʊt/",3,1,15],["self","self","n. bản thân; trạng thái bình thường","/self/",3,16,15],["dental","dental","adj. thuộc về răng; liên quan đến nha khoa","/ˈdentəl/",3,5,15],["punch","punch","v. đấm bằng nắm đấm; đấm mạnh","/pʌntʃ/",3,17,15],["dine","dine","v. Ăn; dùng bữa ăn","/daɪn/",3,14,15],["knot","knot","n. Nút; điểm buộc","/nɒt/",3,14,15],["drift","drift","v. Trôi; trôi chậm","/drɪft/",3,13,15],["adapt","adapt","v. Thích nghi; thích ứng","/əˈdæpt/",3,6,15],["temptation","temptation","n. Cám dỗ; sức hấp dẫn","/tempˈteɪʃən/",3,15,15],["cigar","cigar","n. Xì gơ; thuốc lá xì gơ","/sɪˈɡɑː/",3,5,15],["mutual","mutual","adj. Có tính hai chiều; qua lại","/ˈmjuːtʃuəl/",3,6,15],["goodness","goodness","n. Lương thiện; đức tốt","/ˈɡʊdnəs/",3,6,15],["charcoal","charcoal","n. Than; than củi","/ˈtʃɑːkəʊl/",3,13,15],["fragile","fragile","adj. Dễ vỡ; dễ hỏng","/ˈfrædʒaɪl/",3,14,15],["rib","rib","n. xương sườn","/rɪb/",3,5,15],["lonesome","lonesome","adj. cô đơn; buồn vì thiếu bạn","/ˈləʊn.səm/",3,15,15],["coffin","coffin","n. quan tài","/ˈkɒfɪn/",3,6,15],["transaction","transaction","n. giao dịch; việc mua bán","/trænˈzækʃən/",3,8,15],["catalog","catalog","n. mục lục; danh mục","/ˈkætəlɒɡ/",3,14,15],["remote","remote","adj. xa xôi; ở nơi hẻo lánh","/rɪˈməʊt/",3,11,15],["dumb","dumb","adj. ngu ngốc; thiểu lý","/dʌm/",3,14,15],["breed","breed","v. sinh con; nuôi để sinh con","/briːd/",3,13,15],["nerve","nerve","n. dây thần kinh","/nɜːv/",3,5,15],["proposal","proposal","n. đề xuất; sáng kiến; phương án","/prəˈpəʊzəl/",3,1,15],["sustainable","sustainable","adj. Không cạn nguồn lực; không hại môi trường","/səˈsteɪnəbl/",3,4,15],["expansion","expansion","n. Tăng về quy mô và diện tích","/ɪkˈspænʃən/",3,12,15],["pottery","pottery","n. Đồ vật từ đất sét được nung cứng","/ˈpɒtəri/",3,10,15],["dependence","dependence","n. Sự phụ thuộc vào người hoặc vật khác","/dɪˈpendəns/",3,6,15],["boast","boast","v. Khoe thành tích hoặc tài sản của mình","/bəʊst/",3,14,15],["conservative","conservative","adj. Yêu truyền thống và tránh thay đổi lớn","/kənˈsɜːvətɪv/",3,6,15],["turnip","turnip","n. Củ tròn thường trắng và tím ở đỉnh","/ˈtɜːnɪp/",3,13,15],["conductor","conductor","n. Người chỉ huy dàn nhạc hoặc hợp xướng","/kənˈdʌktə/",3,10,15],["encounter","encounter","v. Gặp ai hoặc trải qua điều bất ngờ","/ɪnˈkaʊntə/",3,6,15],["acid","acid","n. Chất hóa học có độ pH dưới bảy","/ˈæsɪd/",3,3,15],["proportion","proportion","n. tỷ lệ; phần","/prəˈpɔːʃən/",3,16,15],["sniff","sniff","v. hít; hít vào","/snɪf/",3,14,15],["faithfully","faithfully","adv. trung thành; tận tâm","/ˈfeɪθfəli/",3,6,15],["furnish","furnish","v. trang trí nội thất; bố trí đồ đạc","/ˈfɜː.nɪʃ/",3,14,15],["farewell","farewell","n. lời tạm biệt; cuộc chia tay","/ˌfeəˈwel/",3,15,15],["glitter","glitter","v. lấp lánh; rực rỡ","/ˈɡlɪtə/",3,14,15],["flock","flock","n. đàn; bầy","/flɒk/",3,13,15],["generator","generator","n. máy phát điện","/ˈdʒenəreɪtə/",3,2,15],["pesticide","pesticide","n. thuốc trừ sâu; thuốc bảo vệ cây trồng","/ˈpestɪsaɪd/",3,4,15],["hose","hose","n. vòi; ống mềm","/həʊz/",3,14,15],["cling","cling","v. ôm chặt; bám chặt","/klɪŋ/",3,14,15],["clash","clash","n. xung đột; va chạm; trùng lịch","/klæʃ/",3,6,15],["counter","counter","n. quầy bán hàng; mặt bếp","/ˈkaʊntə/",3,14,15],["decimal","decimal","n. số có phần thập phân","/ˈdesɪməl/",3,0,15],["liver","liver","n. gan; cơ quan lọc máu","/ˈlɪvə/",3,5,15],["behalf","behalf","n. đại diện; vì lợi ích của ai","/bɪˈhɑːf/",3,6,15],["jerk","jerk","v. giật mạnh; đẩy bật","/dʒɜːk/",3,14,15],["lens","lens","n. lăng kính; mặt kính quang học","/lenz/",3,3,15],["sideways","sideways","adv. nghiêng sang bên; sang một bên","/ˈsaɪdweɪz/",3,14,15],["deeply","deeply","adv. vô cùng; rất sâu","/ˈdiːpli/",3,15,15],["octopus","octopus","n. bạch tuộc thân mềm có tám xúc tu","/ˈɒktəpəs/",3,13,15],["former","former","adj. vai trò hoặc tình trạng trước đây","/ˈfɔːmə/",3,1,15],["slot","slot","n. khe hẹp; khe nhận tiền","/slɒt/",3,14,15],["astronomy","astronomy","n. thiên văn học; khoa học về vũ trụ","/əˈstrɒnəmi/",3,3,15],["scold","scold","v. mắng; quở trách gay gắt vì làm sai","/skəʊld/",3,14,15],["circuit","circuit","n. mạch điện; mạch kín cho dòng điện","/ˈsɜːkɪt/",3,3,15],["freshen","freshen","v. làm cho sạch và tươi mới hơn","/ˈfreʃən/",3,14,15],["evident","evident","adj. rõ ràng; dễ nhận thấy hoặc dễ hiểu","/ˈevɪdənt/",3,16,15],["lottery","lottery","n. vé xổ số; trò may rủi có giải","/ˈlɒtəri/",3,6,15],["retail","retail","n. bán lẻ; bán trực tiếp cho người mua","/ˈriːteɪl/",3,8,15],["canyon","canyon","n. hẻm sâu giữa hai vách đá dốc","/ˈkænjən/",3,13,15],["terminal","terminal","n. nơi hành khách bắt đầu hoặc kết thúc","/ˈtɜːmɪnəl/",3,11,15],["rage","rage","n. cơn giận vô cùng dữ dội","/reɪdʒ/",3,15,15],["bullet","bullet","n. viên đạn nhỏ bắn ra từ súng","/ˈbʊlɪt/",3,14,15],["tornado","tornado","n. cột khí xoáy dữ dội lao xuống đất","/tɔːˈneɪdəʊ/",3,13,15],["instinct","instinct","n. khuynh hướng bẩm sinh không cần học","/ˈɪnstɪŋkt/",3,13,15],["privilege","privilege","n. đặc quyền chỉ dành cho một số người","/ˈprɪvəlɪdʒ/",3,6,15],["controversial","controversial","adj. gây tranh cãi gay gắt","/ˌkɒntrəˈvɜːʃəl/",3,6,15],["insufficient","insufficient","adj. không đủ cho nhu cầu hoặc mục đích","/ˌɪnsəˈfɪʃənt/",3,6,15],["viewing","viewing","n. hoạt động xem truyền hình hoặc phim","/ˈvjuːɪŋ/",3,9,15],["dim","dim","adj. kém sáng; ánh sáng yếu","/dɪm/",3,14,15],["intelligence","intelligence","n. trí tuệ; năng lực học và giải quyết vấn đề","/ɪnˈtelɪdʒəns/",3,16,15],["triangular","triangular","adj. có hình tam giác","/traɪˈæŋɡjələ/",3,3,15],["tutorial","tutorial","n. lớp học kèm; buổi học nhỏ","/tjuːˈtɔːriəl/",3,0,15],["stroll","stroll","v. đi bộ thong thả; dạo bộ nhẹ nhàng","/strəʊl/",3,14,15],["plentiful","plentiful","adj. dồi dào; có nhiều","/ˈplentɪfəl/",3,13,15],["psychologist","psychologist","n. nhà tâm lý học; chuyên viên tâm lý","/saɪˈkɒlədʒɪst/",3,5,15],["trunk","trunk","n. thân cây; thân gỗ","/trʌŋk/",3,13,15],["literary","literary","adj. thuộc về văn học; liên quan đến văn học","/ˈlɪtərəri/",3,10,15],["honor","honor","n. danh dự; sự tôn trọng","/ˈɒnə/",3,6,15],["status","status","n. vị trí xã hội; địa vị","/ˈsteɪtəs/",3,6,15],["adequate","adequate","adj. đủ dùng; đạt yêu cầu","/ˈædɪkwət/",3,14,15],["optional","optional","adj. có thể chọn; không bắt buộc","/ˈɒpʃənəl/",3,0,15],["frequency","frequency","n. tần suất; số lần xảy ra","/ˈfriːkwənsi/",3,3,15],["demonstrate","demonstrate","v. chứng minh; chứng tỏ","/ˈdemənstreɪt/",3,3,15],["disapproval","disapproval","n. sự không tán thành; sự bất mãn","/ˌdɪsəˈpruːvəl/",3,15,15],["sane","sane","adj. có lý trí; hợp lý","/seɪn/",3,16,15],["concept","concept","n. khái niệm; nguyên tắc","/ˈkɒnsept/",3,16,15],["sigh","sigh","v. thở dài để bày tỏ cảm xúc","/saɪ/",3,15,15],["convinced","convinced","adj. hoàn toàn tin tưởng; chắc chắn","/kənˈvɪnst/",3,16,15],["contemporary","contemporary","adj. hiện đại; đương thời","/kənˈtemprəri/",3,10,15],["solo","solo","n. độc tấu; độc ca","/ˈsəʊləʊ/",3,10,15],["arabian","Arabian","adj. bán đảo Ả Rập","/əˈreɪbiən/",3,11,15],["whisper","whisper","v. nói khẽ; thì thầm","/ˈwɪspə/",3,14,15],["gravel","gravel","n. sỏi; đá dăm","/ˈɡrævl/",3,13,15],["curriculum","curriculum","n. hệ thống chương trình đào tạo; toàn bộ môn học","/kəˈrɪkjələm/",3,0,15],["welfare","welfare","n. sức khỏe và hạnh phúc; phúc lợi","/ˈwelfeə/",3,6,15],["offensive","offensive","adj. gây phản cảm; xúc phạm","/əˈfensɪv/",3,6,15],["territory","territory","n. lãnh thổ; đất đai","/ˈterətri/",3,7,15],["warehouse","warehouse","n. kho hàng; nhà kho","/ˈweəhaʊs/",3,8,15],["fame","fame","n. danh tiếng; sự nổi tiếng","/feɪm/",3,9,15],["prior","prior","adj. đã có; xảy ra trước đó","/ˈpraɪə/",3,1,15],["sewage","sewage","n. nước thải; chất thải sinh hoạt","/ˈsuːɪdʒ/",3,4,15],["ratio","ratio","n. tỷ lệ; tỷ số","/ˈreɪʃiəʊ/",3,3,15],["poll","poll","n. thăm dò ý kiến","/pəʊl/",3,7,15],["intersection","intersection","n. ngã tư; điểm giao","/ˌɪntəˈsekʃən/",3,12,15],["surroundings","surroundings","n. môi trường xung quanh; điều kiện bao quanh","/səˈraʊndɪŋz/",3,4,15],["unbearable","unbearable","adj. khó chịu đựng; không thể chịu nổi","/ʌnˈbeərəbl/",3,15,15],["filter","filter","n. bộ lọc; màng lọc","/ˈfɪltə/",3,2,15],["consume","consume","v. tiêu thụ; dùng hết","/kənˈsjuːm/",3,4,15],["numerous","numerous","adj. Có số lượng lớn; rất nhiều","/ˈnjuːmərəs/",3,14,15],["pace","pace","n. Tốc độ; nhịp độ","/peɪs/",3,14,15],["dread","dread","v. Sợ; lo lắng","/dred/",3,15,15],["narrative","narrative","n. Câu chuyện; sự tường thuật","/ˈnærətɪv/",3,10,15],["eruption","eruption","n. Sự phun trào của núi lửa","/ɪˈrʌpʃən/",3,13,15],["clause","clause","n. Điều khoản; điều kiện","/klɔːz/",3,1,15],["subscribe","subscribe","v. Đăng ký dịch vụ; đặt mua định kỳ","/səbˈskraɪb/",3,9,15],["beak","beak","n. Mỏ chim","/biːk/",3,13,15],["chorus","chorus","n. Đoạn hát lặp lại; phần điệu phái","/ˈkɔːrəs/",3,10,15],["supportive","supportive","adj. Giúp đỡ và khuyến khích; thấu hiểu","/səˈpɔːtɪv/",3,15,15],["utterly","utterly","adv. hoàn toàn; triệt để","/ˈʌtəli/",3,15,15],["democratic","democratic","adj. dân chủ; theo hệ thống dân chủ","/ˌdeməˈkrætɪk/",3,7,15],["peninsula","peninsula","n. bán đảo","/pəˈnɪnsjələ/",3,13,15],["bound","bound","adj. chắc chắn; rất có thể","/baʊnd/",3,16,15],["submission","submission","n. hành động nộp; tài liệu được nộp","/səbˈmɪʃən/",3,0,15],["allowance","allowance","n. khoản trợ cấp; tiền lì xì","/əˈlaʊ.əns/",3,8,15],["smuggle","smuggle","v. lén lút chuyển người hoặc hàng trái phép","/ˈsmʌɡəl/",3,6,15],["astonish","astonish","v. làm kinh ngạc; khiến vô cùng ngạc nhiên","/əˈstɒnɪʃ/",3,15,15],["realistic","realistic","adj. có tính thực tế; khả thi","/ˌrɪəˈlɪstɪk/",3,16,15],["pearl","pearl","n. ngọc trai","/pɜːl/",3,13,15],["chill","chill","n. hơi lạnh; cảm giác rét","/tʃɪl/",3,14,15],["rake","rake","n. cào; dụng cào","/reɪk/",3,14,15],["recreational","recreational","adj. để giải trí; mang tính thư giãn","/ˌrekriˈeɪʃənəl/",3,17,15],["threat","threat","n. mối nguy; nguy cơ","/θret/",3,4,15],["resolve","resolve","v. giải quyết; xử lý","/rɪˈzɒlv/",3,6,15],["pursuit","pursuit","n. sự theo đuổi; việc tìm kiếm","/pəˈsjuːt/",3,16,15],["atomic","atomic","adj. liên quan đến nguyên tử","/əˈtɒmɪk/",3,3,15],["brainstorm","brainstorm","v. cùng nảy ý; gợi mở nhiều ý tưởng","/ˈbreɪnstɔːm/",3,1,15],["vocational","vocational","adj. về kỹ năng và đào tạo nghề","/vəʊˈkeɪʃənəl/",3,0,15],["manner","manner","n. cách thức; phương thức","/ˈmænə/",3,6,15],["disposal","disposal","n. Xử lý; loại bỏ","/dɪˈspəʊzəl/",3,4,15],["isolation","isolation","n. Cô lập; tách biệt","/ˌaɪsəˈleɪʃən/",3,6,15],["cheeky","cheeky","adj. Đùa cợt mà hơi bất lễ; tinh quái","/ˈtʃiːki/",3,14,15],["controversy","controversy","n. Tranh luận; tranh cãi công khai","/ˈkɒntrəvɜːsi/",3,6,15],["master","master","v. Nắm vững; thành thạo","/ˈmɑːstə/",3,0,15],["obesity","obesity","n. Bệnh béo phì","/əʊˈbiːsəti/",3,5,15],["fleece","fleece","n. Lông cừu; lớp lông cừu","/fliːs/",3,14,15],["numb","numb","adj. Tê; mất cảm giác","/nʌm/",3,5,15],["observe","observe","v. Quan sát; nhận ra","/əbˈzɜːv/",3,3,15],["outlet","outlet","n. Cửa hàng; điểm bán hàng","/ˈaʊtlet/",3,8,15],["accessory","accessory","n. phụ kiện; thiết bị phụ","/əkˈsesəri/",3,14,15],["publicity","publicity","n. sự chú ý của truyền thông; sự quan tâm của công chúng","/pʌbˈlɪsəti/",3,9,15],["suck","suck","v. hút; mút","/sʌk/",3,14,15],["treaty","treaty","n. hiệp ước; hiệp định giữa các quốc gia","/ˈtriːti/",3,7,15],["stable","stable","adj. ổn định; vững chắc","/ˈsteɪbəl/",3,14,15],["division","division","n. sự phân chia; sự phân bổ","/dɪˈvɪʒən/",3,1,15],["rooster","rooster","n. gà trống","/ˈruːstə/",3,13,15],["competent","competent","adj. có năng lực; đủ khả năng; xứng đáng","/ˈkɒmpɪtənt/",3,1,15],["margin","margin","n. lề trang; mép","/ˈmɑːdʒɪn/",3,8,15],["virtually","virtually","adv. gần như; hầu như; thực tế là","/ˈvɜːtʃuəli/",3,14,15],["coldness","coldness","n. sự lạnh; cảm giác lạnh","/ˈkəʊldnəs/",3,14,15],["conventional","conventional","adj. đi theo thông lệ; theo cách làm phổ biến; theo truyền thống","/kənˈvenʃənəl/",3,6,15],["fortress","fortress","n. pháo đài kiên cố; nơi phòng thủ chống tấn công","/ˈfɔːtrəs/",3,18,15],["inadequate","inadequate","adj. thiếu số lượng; kém chất lượng; không đạt yêu cầu","/ɪnˈædɪkwət/",3,6,15],["effectiveness","effectiveness","n. tính hiệu quả; khả năng đạt kết quả mong muốn","/ɪˈfektɪvnəs/",3,3,15],["pollutant","pollutant","n. chất gây ô nhiễm; tác nhân gây ô nhiễm môi trường","/pəˈluːtənt/",3,4,15],["reflection","reflection","n. hình phản chiếu; ảnh trong gương hoặc trên bề mặt bóng","/rɪˈflekʃən/",3,16,15],["actual","actual","adj. trên thực tế; có thật; không phải ước tính","/ˈæktʃuəl/",3,16,15],["occasional","occasional","adj. xảy ra thỉnh thoảng; không thường xuyên; không đều đặn","/əˈkeɪʒənəl/",3,14,15],["bitterly","bitterly","adv. đau lòng; tức giận; thất vọng sâu sắc","/ˈbɪtəli/",3,15,15],["fragment","fragment","n. mảnh vỡ; mảnh nhỏ","/ˈfræɡmənt/",3,3,15],["abolish","abolish","v. bãi bỏ; chấm dứt","/əˈbɒlɪʃ/",3,7,15],["bamboo","bamboo","n. cây tre; vật liệu tre","/ˌbæmˈbuː/",3,13,15],["rap","rap","n. nhạc rap; bài rap","/ræp/",3,10,15],["shepherd","shepherd","n. người chăn cừu","/ˈʃepəd/",3,13,15],["striking","striking","adj. nổi bật; ấn tượng; đáng chú ý","/ˈstraɪkɪŋ/",3,14,15],["copyright","copyright","n. bản quyền; quyền tác giả","/ˈkɒpiraɪt/",3,9,15],["disgust","disgust","n. sự ghê tởm; sự căm ghét","/dɪsˈɡʌst/",3,15,15],["accomplish","accomplish","v. hoàn thành; đạt được","/əˈkʌmplɪʃ/",3,1,15],["hostile","hostile","adj. thù địch; đối đầu","/ˈhɒstaɪl/",3,6,15],["typhoon","typhoon","n. bão nhiệt đới ở Tây Thái Bình Dương","/taɪˈfuːn/",3,13,15],["county","county","n. đơn vị hành chính trong một quốc gia","/ˈkaʊnti/",3,7,15],["curl","curl","v. bị cong; bị uốn cong","/kɜːl/",3,14,15],["moreover","moreover","adv. hơn nữa; ngoài ra","/mɔːrˈəʊvə/",3,0,15],["harmony","harmony","n. sự hòa thuận giữa những người","/ˈhɑːməni/",3,6,15],["construction","construction","n. quá trình xây dựng","/kənˈstrʌkʃən/",3,12,15],["relevant","relevant","adj. liên quan; thích hợp với chủ đề","/ˈreləvənt/",3,16,15],["melody","melody","n. chuỗi nốt nhạc tạo thành giai điệu","/ˈmelədi/",3,10,15],["compose","compose","v. sáng tác nhạc hoặc văn bản","/kəmˈpəʊz/",3,10,15],["mortgage","mortgage","n. khoản vay thế chấp bằng bất động sản","/ˈmɔːɡɪdʒ/",3,8,15],["promising","promising","adj. có triển vọng; đầy hứa hẹn","/ˈprɒmɪsɪŋ/",3,1,15],["dent","dent","n. chỗ lõm; vết lõm","/dent/",3,14,15],["dialect","dialect","n. phương ngữ; tiếng địa phương","/ˈdaɪəlekt/",3,6,15],["surgeon","surgeon","n. bác sĩ ngoại khoa","/ˈsɜːdʒən/",3,5,15],["dynamic","dynamic","adj. đầy năng lượng; tích cực","/daɪˈnæmɪk/",3,1,15],["follow-up","follow-up","n. hành động tiếp theo; việc theo dõi","/ˈfɒləʊ ʌp/",3,5,15],["self-employment","self-employment","n. tự kinh doanh; làm việc cho bản thân","/ˌself ɪmˈplɔɪmənt/",3,1,15],["alongside","alongside","prep. bên cạnh; cùng với","/əˌlɒŋˈsaɪd/",3,14,15],["substance","substance","n. vật chất; chất","/ˈsʌbstəns/",3,3,15],["fortunate","fortunate","adj. may mắn; gặp may","/ˈfɔːtʃənət/",3,14,15],["harmful","harmful","adj. Gây hoặc có khả năng gây hại","/ˈhɑːmfəl/",3,5,15],["mineral","mineral","n. Chất tự nhiên trong đá, đất hoặc nước","/ˈmɪnərəl/",3,3,15],["purely","purely","adv. Chỉ vì lý do đã nêu","/ˈpjʊəli/",3,16,15],["significance","significance","n. Mức độ quan trọng của một việc","/sɪɡˈnɪfɪkəns/",3,16,15],["willingness","willingness","n. Sẵn lòng làm một việc","/ˈwɪlɪŋnəs/",3,15,15],["technician","technician","n. Người vận hành, bảo trì thiết bị kỹ thuật","/tekˈnɪʃən/",3,1,15],["possess","possess","v. Sở hữu hoặc có một thứ","/pəˈzes/",3,14,15],["soy","soy","n. Hạt đậu hoặc thực phẩm giàu protein","/sɔɪ/",3,5,15],["decline","decline","v. Giảm về lượng, cường độ hoặc mức thành công","/dɪˈklaɪn/",3,8,15],["puncture","puncture","n. Lỗ nhỏ do vật nhọn gây ra","/ˈpʌŋktʃə/",3,11,15],["unconscious","unconscious","adj. mất ý thức; hôn mê","/ʌnˈkɒnʃəs/",3,5,15],["inevitably","inevitably","adv. không thể tránh; tất yếu","/ɪnˈevɪtəbli/",3,16,15],["shovel","shovel","n. xẻng đào; xẻng bản rộng","/ˈʃʌvəl/",3,14,15],["ignorant","ignorant","adj. không biết; không nhận thức","/ˈɪɡnərənt/",3,16,15],["acquaintance","acquaintance","n. người quen; người quen biết","/əˈkweɪntəns/",3,6,15],["apparent","apparent","adj. rõ ràng; dễ nhận thấy","/əˈpærənt/",3,16,15],["frustration","frustration","n. sự thất vọng; nỗi bực bội","/frʌˈstreɪʃən/",3,15,15],["proverb","proverb","n. tục ngữ; ngạn ngữ","/ˈprɒvɜːb/",3,0,15],["transition","transition","n. sự chuyển đổi; giai đoạn chuyển tiếp","/trænˈzɪʃən/",3,6,15],["yacht","yacht","n. du thuyền; thuyền buồm","/jɒt/",3,11,15],["lantern","lantern","n. đèn lồng; đèn cầm tay","/ˈlæntən/",3,14,15],["apparently","apparently","adv. được cho là; có vẻ như; theo những gì biết","/əˈpærəntli/",3,16,15],["pimple","pimple","n. mụn; nốt","/ˈpɪmpəl/",3,5,15],["starve","starve","v. đói; chết đói","/stɑːv/",3,5,15],["envy","envy","n. sự ghen tị; sự ngưỡng mộ","/ˈenvi/",3,15,15],["assumption","assumption","n. giả định; quan niệm chưa được chứng minh","/əˈsʌmpʃən/",3,16,15],["crisis","crisis","n. khủng hoảng; tình huống cấp bách","/ˈkraɪsɪs/",3,6,15],["logo","logo","n. biểu trưng; logo","/ˈləʊɡəʊ/",3,9,15],["bloom","bloom","v. nở hoa; cho hoa","/bluːm/",3,13,15],["aisle","aisle","n. lối đi giữa các hàng ghế; lối đi giữa các kệ hàng","/aɪl/",3,11,15],["ancestor","ancestor","n. Tổ tiên; người thuộc các thế hệ trước","/ˈænsestə/",3,18,15],["possessive","possessive","adj. Có tính chiếm hữu; muốn kiểm soát độc quyền","/pəˈzesɪv/",3,15,15],["motivated","motivated","adj. Có động lực; háo hức và sẵn sàng hành động","/ˈməʊtɪveɪtɪd/",3,0,15],["odour","odour","n. Mùi đặc trưng; mùi khó chịu","/ˈəʊdə/",3,14,15],["soften","soften","v. Làm mềm; trở nên mềm","/ˈsɒfən/",3,14,15],["breakthrough","breakthrough","n. Đột phá; bước tiến quan trọng","/ˈbreɪkθruː/",3,3,15],["convention","convention","n. Quy ước; cách làm được chấp nhận","/kənˈvenʃən/",3,6,15],["approval","approval","n. Sự phê duyệt; giấy phép","/əˈpruːvəl/",3,7,15],["memorable","memorable","adj. Đáng nhớ; khó quên","/ˈmemərəbl/",3,15,15],["lighten","lighten","v. Làm nhẹ; giảm tải","/ˈlaɪtən/",3,14,15],["mislead","mislead","v. Khiến ai tin vào điều sai","/ˌmɪsˈliːd/",3,9,15],["alarming","alarming","adj. Gây lo ngại hoặc kinh ngạc","/əˈlɑːmɪŋ/",3,15,15],["external","external","adj. Ở phía bên ngoài","/ɪkˈstɜːnəl/",3,14,15],["praise","praise","v. Khen ngợi; tán dương","/preɪz/",3,0,15],["surgery","surgery","n. Phẫu thuật; khoa ngoại","/ˈsɜːdʒəri/",3,5,15],["southward","southward","adv. Về phía nam","/ˈsaʊθwəd/",3,11,15],["arch","arch","n. Vòm; cấu trúc vòm","/ɑːtʃ/",3,12,15],["implication","implication","n. Tác động hoặc hệ quả tiềm tàng","/ˌɪmplɪˈkeɪʃən/",3,16,15],["triple","triple","adj. Gấp ba lần; gồm ba phần","/ˈtrɪpəl/",3,8,15],["genetic","genetic","adj. Liên quan đến gen hoặc di truyền","/dʒəˈnetɪk/",3,3,15],["ostrich","ostrich","n. con đà đẻu lớn, chân và cổ dài, không biết bay","/ˈɒstrɪtʃ/",3,13,15],["nutrition","nutrition","n. quá trình tiếp nhận và sử dụng thức ăn để duy trì sức khỏe","/njuˈtrɪʃən/",3,5,15],["creation","creation","n. quá trình tạo ra một điều mới","/kriˈeɪʃən/",3,10,15],["decay","decay","v. dần dần phân hủy theo quá trình tự nhiên","/dɪˈkeɪ/",3,13,15],["maintenance","maintenance","n. công việc cần thiết để giữ một thứ ở tình trạng tốt","/ˈmeɪntənəns/",3,12,15],["mammal","mammal","n. động vật có máu nóng, con cái sinh ra sữa nuôi con","/ˈmæməl/",3,13,15],["spiritual","spiritual","adj. liên quan đến cảm xúc nội tâm và ý nghĩa thay vì vật chất","/ˈspɪrɪtʃuəl/",3,15,15],["quarterly","quarterly","adj. diễn ra hoặc được tạo ra mỗi ba tháng","/ˈkwɔːtəli/",3,1,15],["occupy","occupy","v. chiếm hoặc sử dụng một không gian hay khoảng thời gian","/ˈɒkjupaɪ/",3,12,15],["pebble","pebble","n. hòn sỏi nhỏ, thường có bề mặt trơn và nằm gần nước","/ˈpebəl/",3,13,15],["pitch","pitch","n. sân vận động dùng cho các môn thể thao đội ngoài trời","/pɪtʃ/",3,17,15],["minimal","minimal","adj. rất ít hoặc ở mức tối thiểu","/ˈmɪnɪməl/",3,14,15],["disappearance","disappearance","n. sự biến mất hoặc không thể tìm thấy","/ˌdɪsəˈpɪərəns/",3,14,15],["potter","potter","n. người làm gốm hoặc tạo các sản phẩm từ đất sét","/ˈpɒtə/",3,10,15],["suite","suite","n. phòng khách sạn gồm nhiều phòng liền nhau","/swiːt/",3,11,15],["color-blind","color-blind","adj. không phân biệt được một số màu sắc với nhau","/ˈkʌlə blaɪnd/",3,5,15],["faculty","faculty","n. khoa thuộc một lĩnh vực chuyên ngành tại trường đại học","/ˈfæklti/",3,0,15],["ripen","ripen","v. trở nên chín hoặc làm cho trái cây và nông sản chín","/ˈraɪpən/",3,13,15],["huddle","huddle","v. tụ lại sát nhau hoặc cuộn tròn để giữ ấm hay tìm chỗ trú","/ˈhʌdəl/",3,14,15],["cater","cater","v. cung cấp những gì một người hoặc nhóm người cần","/ˈkeɪtə/",3,6,15],["exception","exception","n. trường hợp ngoại lệ; ngoại lệ","/ɪkˈsepʃən/",3,16,15],["profile","profile","n. hình bên hông; đường viền bên hông","/ˈprəʊfaɪl/",3,10,15],["exotic","exotic","adj. lạ lẫm và thú vị; mang màu sắc nước ngoài","/ɪɡˈzɒtɪk/",3,13,15],["erode","erode","v. xói mòn; bào mòn","/ɪˈrəʊd/",3,4,15],["tailor","tailor","n. người may đồ; thợ may","/ˈteɪlə/",3,1,15],["tense","tense","adj. căng thẳng; bồn chồn","/tens/",3,15,15],["civilization","civilization","n. nền văn minh; xã hội văn minh","/ˌsɪvəlaɪˈzeɪʃən/",3,18,15],["consideration","consideration","n. sự cân nhắc; sự suy xét","/kənˌsɪdəˈreɪʃən/",3,16,15],["crane","crane","n. cần cẩu; máy nâng hàng nặng","/kreɪn/",3,12,15],["inquiry","inquiry","n. cuộc điều tra; sự tìm hiểu","/ɪnˈkwaɪəri/",3,6,15],["keyhole","keyhole","n. lỗ khóa","/ˈkiːhəʊl/",3,14,15],["unite","unite","v. hợp nhất; đoàn kết; làm thống nhất","/juˈnaɪt/",3,6,15],["interface","interface","n. giao diện; cổng kết nối","/ˈɪntəfeɪs/",3,2,15],["embassy","embassy","n. đại sứ quán","/ˈembəsi/",3,7,15],["meantime","meantime","n. khoảng thời gian chờ; thời gian chờ đợi","/ˈmiːntaɪm/",3,14,15],["creep","creep","v. di chuyển chậm rãi; đi nhẹ nhàng","/kriːp/",3,14,15],["motivation","motivation","n. ý chí và năng lượng để hành động","/ˌməʊtɪˈveɪʃən/",3,0,15],["caution","caution","n. sự cẩn trọng để tránh rủi ro","/ˈkɔːʃən/",3,14,15],["colorless","colorless","adj. không có màu","/ˈkʌlələs/",3,3,15],["distress","distress","n. đau khổ sâu sắc; lo lắng lớn","/dɪˈstres/",3,15,15],["riot","riot","n. bạo loạn; sự hỗn loạn","/ˈraɪət/",3,6,15],["propose","propose","v. đề xuất; gợi ý","/prəˈpəʊz/",3,6,15],["spit","spit","v. khạc nhổ; phun ra","/spɪt/",3,5,15],["scale","scale","n. quy mô; mức độ","/skeɪl/",3,3,15],["plough","plough","n. cái cày","/plaʊ/",3,4,15],["snap","snap","v. bật đứt; vỡ đột ngột","/snæp/",3,14,15],["clumsy","clumsy","adj. vụng về; lóng ngóng","/ˈklʌm.zi/",3,14,15],["loosen","loosen","v. lỏng ra; làm lỏng","/ˈluːsən/",3,14,15],["hardware","hardware","n. phần cứng máy tính","/ˈhɑːdweə/",3,2,15],["prohibited","prohibited","adj. bị cấm; không được phép","/prəˈhɪbɪtɪd/",3,7,15],["scrape","scrape","v. cào; cạo; gỡ bằng cạnh cứng","/skreɪp/",3,14,15],["anger","anger","n. cơn giận; sự tức giận","/ˈæŋɡə/",3,15,15],["relief","relief","n. sự nhẹ nhõm; cảm giác an yên","/rɪˈliːf/",3,15,15],["gradual","gradual","adj. dần dần; từ từ; tiến trình","/ˈɡrædʒuəl/",3,14,15],["pave","pave","v. lót mặt đường; trải mặt đường","/peɪv/",3,12,15],["classify","classify","v. phân loại; xếp vào nhóm","/ˈklæsɪfaɪ/",3,16,15],["enquiry","enquiry","n. câu hỏi; yêu cầu thông tin","/ɪnˈkwaɪəri/",3,6,15],["masculine","masculine","adj. mạnh mẽ; nam tính theo truyền thống","/ˈmæskjəlɪn/",3,6,15],["tickle","tickle","v. khua; gãi nhẹ gây ngứa","/ˈtɪkəl/",3,14,15],["kidney","kidney","n. thận; cơ quan lọc máu và tạo nước tiểu","/ˈkɪdni/",3,5,15],["foresee","foresee","v. nhìn thấy trước; dự đoán trước","/fɔːˈsiː/",3,16,15],["registered","registered","adj. đã đăng ký; được ghi vào sổ","/ˈredʒɪstəd/",3,6,15],["ashore","ashore","adv. lên bờ; trên bờ","/əˈʃɔː/",3,11,15],["analyze","analyze","v. phân tích; nghiên cứu kỹ","/ˈænəlaɪz/",3,16,15],["vision","vision","n. thị lực; khả năng nhìn","/ˈvɪʒən/",3,5,15],["excess","excess","n. lượng dư; mức vượt quá","/ɪkˈses/",3,14,15],["corporation","corporation","n. công ty; tập đoàn","/ˌkɔːpəˈreɪʃən/",3,1,15],["considerate","considerate","adj. thấu hiểu; biết quan tâm","/kənˈsɪdərət/",3,6,15],["footprint","footprint","n. dấu chân; vết chân","/ˈfʊtprɪnt/",3,4,15],["livestock","livestock","n. gia súc; đàn gia súc","/ˈlaɪvstɒk/",3,4,15],["unjust","unjust","adj. không công bằng; thiếu công bằng","/ʌnˈdʒʌst/",3,6,15],["confess","confess","v. thừa nhận đã làm điều sai hoặc vi phạm pháp luật; khai nhận tội","/kənˈfes/",3,6,15],["socialism","socialism","n. chủ nghĩa xã hội","/ˈsəʊʃəlɪzəm/",3,7,15],["span","span","n. khoảng thời gian; thời gian kéo dài","/spæn/",3,3,15],["lung","lung","n. phổi","/lʌŋ/",3,5,15],["existing","existing","adj. hiện có; đang tồn tại; sẵn có","/ɪɡˈzɪstɪŋ/",3,14,15],["significant","significant","adj. đáng kể; lớn hoặc quan trọng đáng chú ý","/sɪɡˈnɪfɪkənt/",3,16,15],["overall","overall","adj. bao gồm toàn bộ; xét tổng thể","/ˌəʊvərˈɔːl/",3,16,15],["partially","partially","adv. một phần; ở mức độ nào đó nhưng không hoàn toàn","/ˈpɑːʃəli/",3,14,15],["assemble","assemble","v. lắp ráp; ghép các bộ phận lại","/əˈsembl/",3,2,15],["undoubtedly","undoubtedly","adv. chắc chắn; không nghi ngờ","/ʌnˈdaʊtɪdli/",3,16,15],["norm","norm","n. tình trạng bình thường; chuẩn mực chung","/nɔːm/",3,6,15],["sting","sting","v. đốt; gây đau nhói","/stɪŋ/",3,13,15],["reluctant","reluctant","adj. không sẵn lòng; miễn cưỡng; do dự","/rɪˈlʌktənt/",3,15,15],["prospect","prospect","n. khả năng hoặc triển vọng xảy ra","/ˈprɒspekt/",3,1,15],["inspire","inspire","v. khuyến khích; truyền cảm hứng","/ɪnˈspaɪə/",3,0,15],["gang","gang","n. nhóm tội phạm; băng đảng","/ɡæŋ/",3,6,15],["pregnancy","pregnancy","n. thai kỳ; thời kỳ mang thai","/ˈpreɡnənsi/",3,5,15],["theory","theory","n. lý thuyết; học thuyết","/ˈθɪəri/",3,3,15],["seminar","seminar","n. buổi thảo luận; hội thảo chuyên đề","/ˈsemɪnɑː/",3,0,15],["adaptation","adaptation","n. sự thích nghi; khả năng thích nghi","/ˌædæpˈteɪʃən/",3,4,15],["aggressive","aggressive","adj. hung hăng; đầy thù địch","/əˈɡresɪv/",3,6,15],["wax","wax","n. sáp; nến","/wæks/",3,14,15],["moan","moan","v. rên rỉ","/məʊn/",3,15,15],["renewal","renewal","n. việc gia hạn","/rɪˈnjuːəl/",3,12,15],["illustration","illustration","n. hình minh họa; hình ảnh giải thích","/ˌɪləˈstreɪʃən/",3,10,15],["acquire","acquire","v. có được; mua lại","/əˈkwaɪə/",3,0,15],["aerial","aerial","adj. trên không; từ trên cao","/ˈeəriəl/",3,2,15],["factual","factual","adj. dựa trên sự thật; đúng với sự thật","/ˈfæktʃuəl/",3,9,15],["hub","hub","n. trung tâm; đầu mối","/hʌb/",3,12,15],["specific","specific","adj. dành riêng cho một trường hợp cụ thể","/spəˈsɪfɪk/",3,16,15],["assume","assume","v. giả định khi chưa có bằng chứng","/əˈsjuːm/",3,16,15],["unfortunate","unfortunate","adj. gặp xui xẻo; gặp vận rủi xấu","/ʌnˈfɔːtʃənət/",3,15,15],["bungalow","bungalow","n. nhà một tầng","/ˈbʌŋɡələʊ/",3,12,15],["adopt","adopt","v. bắt đầu sử dụng một phương pháp","/əˈdɒpt/",3,6,15],["sole","sole","adj. là người duy nhất; không có ai khác","/səʊl/",3,14,15],["annoyance","annoyance","n. cảm giác hơi giận hoặc khó chịu","/əˈnɔɪəns/",3,15,15],["concentration","concentration","n. khả năng duy trì sự chú ý","/ˌkɒnsənˈtreɪʃən/",3,16,15],["authority","authority","n. quyền quyết định và thực thi quy định","/ɔːˈθɒrəti/",3,7,15],["headquarters","headquarters","n. trụ sở chính; nơi điều hành tổ chức","/ˌhedˈkwɔːtəz/",3,1,15],["gasp","gasp","v. Hít vào đột ngột; thở gấp","/ɡɑːsp/",3,14,15],["irregular","irregular","adj. Hình dạng không đều; thiếu quy luật","/ɪˈreɡjələ/",3,14,15],["loose","loose","adj. Lỏng; không được cố định","/luːs/",3,14,15],["curve","curve","n. Đường cong; khúc rẽ cong","/kɜːv/",3,11,15],["union","union","n. Tổ chức bảo vệ quyền lợi công nhân","/ˈjuːniən/",3,1,15],["stumble","stumble","v. Vấp; mất thăng bằng","/ˈstʌmbəl/",3,14,15],["seaport","seaport","n. Cảng biển; thành phố cảng biển","/ˈsiːpɔːt/",3,11,15],["spontaneous","spontaneous","adj. Tự nhiên xảy ra; không lên kế hoạch","/spɒnˈteɪniəs/",3,14,15],["ounce","ounce","n. Ôn xơ; đơn vị đo khối lượng","/aʊns/",3,14,15],["bait","bait","n. Mồi; vật dùng để dỗ","/beɪt/",3,14,15],["smog","smog","n. sương mù ô nhiễm dày đặc","/smɒɡ/",3,4,15],["brutal","brutal","adj. tàn nhẫn; bạo lực","/ˈbruːtəl/",3,6,15],["durable","durable","adj. bền; ít hao mòn","/ˈdjʊərəbl/",3,14,15],["funeral","funeral","n. lễ tang; đám tang","/ˈfjuːnərəl/",3,6,15],["glare","glare","v. giận dữ nhìn một người","/ɡleə/",3,15,15],["hospitality","hospitality","n. lòng hiếu khách; sự đón tiếp nồng nhiệt","/ˌhɒspɪˈtæləti/",3,11,15],["regardless","regardless","adv. dù có khó khăn hay phản đối","/rɪˈɡɑːdləs/",3,6,15],["skinny","skinny","adj. rất gầy; gầy đến mức gầy gò","/ˈskɪni/",3,14,15],["loyal","loyal","adj. trung thành; kiên định ủng hộ","/ˈlɔɪəl/",3,6,15],["blockage","blockage","n. chỗ bị nghẽn; vật gây tắc nghẽn","/ˈblɒkɪdʒ/",3,12,15],["advisor","advisor","n. người cố vấn; người tư vấn chuyên môn","/ədˈvaɪzə/",3,1,15],["ultimately","ultimately","adv. cuối cùng; sau tất cả","/ˈʌltɪmətli/",3,16,15],["commonly","commonly","adv. thường xuyên; phổ biến","/ˈkɒmənli/",3,14,15],["rebellion","rebellion","n. cuộc nổi loạn; sự khởi nghĩa","/rɪˈbeljən/",3,18,15],["extreme","extreme","adj. cực lớn; vượt xa mức bình thường","/ɪkˈstriːm/",3,4,15],["steward","steward","n. nhân viên phục vụ; người hướng dẫn","/ˈstjuːəd/",3,1,15],["aid","aid","n. viện trợ; cứu trợ","/eɪd/",3,6,15],["rag","rag","n. miếng vải cũ; giẻ lau","/ræɡ/",3,14,15],["contrary","contrary","adj. trái với; khác với","/ˈkɒntrəri/",3,16,15],["cabinet","cabinet","n. tủ kệ; tủ đựng","/ˈkæbɪnət/",3,14,15],["perfection","perfection","n. sự hoàn mỹ; tình trạng không khuyết điểm","/pəˈfekʃn/",3,16,15],["hitchhike","hitchhike","v. đi nhờ xe; đi xe đi nhờ","/ˈhɪtʃhaɪk/",3,11,15],["peak","peak","n. đỉnh; đỉnh núi; mức cao nhất","/piːk/",3,13,15],["aroma","aroma","n. hương thơm; mùi thơm dễ chịu","/əˈrəʊmə/",3,14,15],["vaccinate","vaccinate","v. tiêm vaccine để phòng bệnh","/ˈvæksɪneɪt/",3,5,15],["contribution","contribution","n. sự đóng góp; góp phần","/ˌkɒntrɪˈbjuːʃən/",3,6,15],["undersea","undersea","adj. nằm hoặc diễn ra dưới mặt biển","/ˌʌndəˈsiː/",3,13,15],["blizzard","blizzard","n. bão tuyết dữ dội","/ˈblɪzəd/",3,13,15],["household","household","n. những người cùng sống trong một căn nhà","/ˈhaʊshəʊld/",3,14,15],["correspond","correspond","v. tương ứng; khớp với","/ˌkɒrəˈspɒnd/",3,16,15],["vast","vast","adj. cực kỳ rộng lớn; khổng lồ","/vɑːst/",3,13,15],["segment","segment","n. một phần; một đoạn; một múi","/ˈseɡmənt/",3,8,15],["scout","scout","n. người trinh sát; người săn tài","/skaʊt/",3,17,15],["substitute","substitute","n. người thay thế; vật thay thế","/ˈsʌbstɪtjuːt/",3,14,15],["sprinkle","sprinkle","v. rắc lên bề mặt; rải đều ra","/ˈsprɪŋkəl/",3,14,15],["loneliness","loneliness","n. cảm giác cô đơn; nỗi buồn cô đơn","/ˈləʊnlinəs/",3,15,15],["infectious","infectious","adj. dễ lây bệnh; lây sang người khác","/ɪnˈfekʃəs/",3,5,15],["hazard","hazard","n. nguy cơ; hiểm họa; nguồn gây hại","/ˈhæzəd/",3,5,15],["glow","glow","v. phát ra ánh sáng dịu; tỏa hào quang","/ɡləʊ/",3,14,15],["novelty","novelty","n. tính mới lạ; sự mới mẻ","/ˈnɒvəlti/",3,14,15],["dip","dip","v. ngâm ngâm vào chất lỏng rồi rút ra","/dɪp/",3,14,15],["archaeologist","archaeologist","n. người nghiên cứu quá khứ qua di tích","/ˌɑːkiˈɒlədʒɪst/",3,18,15],["republic","republic","n. quốc gia không có vua đứng đầu","/rɪˈpʌblɪk/",3,7,15],["chairman","chairman","n. người đứng đầu cuộc họp hoặc tổ chức","/ˈtʃeəmən/",3,1,15],["donation","donation","n. tiền hoặc hàng tặng để giúp người khác","/dəʊˈneɪʃən/",3,6,15],["settlement","settlement","n. thỏa thuận kết thúc một tranh chấp","/ˈsetlmənt/",3,6,15],["bullying","bullying","n. hành vi bắt nạt lặp đi lặp lại","/ˈbʊliɪŋ/",3,0,15],["exaggerated","exaggerated","adj. thể hiện quá mức so với thực tế","/ɪɡˈzædʒəreɪtɪd/",3,9,15],["evenly","evenly","adv. chia đều về số lượng hoặc khoảng cách","/ˈiːvənli/",3,14,15],["invader","invader","n. người hoặc lực lượng xâm nhập trái phép","/ɪnˈveɪdə/",3,18,15],["interest-free","interest-free","adj. không tính lãi; không phải trả lãi","/ˌɪntrəst ˈfriː/",3,8,15],["invisible","invisible","adj. vô hình; không thể nhìn thấy","/ɪnˈvɪzəbl/",3,3,15],["specialty","specialty","n. chuyên môn; lĩnh vực chuyên sâu","/ˈspeʃəlti/",3,1,15],["grand","grand","adj. rộng lớn; tráng trọng; lộng lẫy","/ɡrænd/",3,12,15],["pamphlet","pamphlet","n. sách mỏng; tờ rơi quảng bá","/ˈpæmflət/",3,9,15],["database","database","n. cơ sở dữ liệu; kho dữ liệu","/ˈdeɪtəbeɪs/",3,2,15],["depress","depress","v. làm chán nản; làm mất hy vọng","/dɪˈpres/",3,15,15],["lobby","lobby","n. đại sảnh; sảnh khách sạn","/ˈlɒbi/",3,12,15],["processing","processing","n. chế biến; xử lý nguyên liệu","/ˈprəʊsesɪŋ/",3,2,15],["massive","massive","adj. cực lớn; rất nặng; rất cứng","/ˈmæsɪv/",3,14,15],["stall","stall","n. sạc hàng; gian hàng nhỏ","/stɔːl/",3,1,15],["breeze","breeze","n. gió nhẹ dịu","/briːz/",3,13,15],["appreciate","appreciate","v. cảm kích; biết ơn","/əˈpriːʃieɪt/",3,14,15],["formal","formal","adj. chính thức; theo quy định","/ˈfɔːməl/",3,6,15],["mitten","mitten","n. găng tay bốn ngón chung","/ˈmɪtən/",3,14,15],["meditation","meditation","n. tập trung để bình tĩnh; rèn luyện tâm trí","/ˌmedɪˈteɪʃən/",3,5,15],["plaster","plaster","n. vật liệu trát tường và bó bột","/ˈplɑːstə/",3,14,15],["spotlight","spotlight","n. đèn chiếu sáng tập trung","/ˈspɒtlaɪt/",3,9,15],["dusk","dusk","n. lúc hoàng hôn xế bóng","/dʌsk/",3,13,15],["refreshing","refreshing","adj. khiến người tỉnh táo; mang lại sự mát mẻ","/rɪˈfreʃɪŋ/",3,14,15],["uneasy","uneasy","adj. lo lắng hoặc khó chịu","/ʌnˈiːzi/",3,15,15],["advance","advance","n. tiến bộ hoặc sự phát triển","/ədˈvɑːns/",3,3,15],["independence","independence","n. khả năng sống hoặc hành động độc lập","/ˌɪndɪˈpendəns/",3,6,15],["scorching","scorching","adj. cực kỳ nóng như thiêu đốt","/ˈskɔːtʃɪŋ/",3,4,15],["liquor","liquor","n. rượu mạnh được chưng cất","/ˈlɪkə/",3,14,15],["selection","selection","n. quá trình chọn người hoặc vật","/sɪˈlekʃən/",3,14,15],["outwards","outwards","adv. hướng ra phía ngoài hoặc xa trung tâm","/ˈaʊtwədz/",3,14,15],["estimation","estimation","n. ước lượng quy mô hoặc giá trị","/ˌestɪˈmeɪʃən/",3,16,15],["tobacco","tobacco","n. cây được dùng để sản xuất thuốc lá","/təˈbækəʊ/",3,5,15],["panel","panel","n. nhóm dùng để thảo luận hoặc đánh giá","/ˈpænəl/",3,6,15],["ceramic","ceramic","adj. thuộc về gốm; làm bằng gốm","/səˈræmɪk/",3,10,15],["insignificant","insignificant","adj. không đáng kể; quá nhỏ để ảnh hưởng","/ˌɪnsɪɡˈnɪfɪkənt/",3,16,15],["bless","bless","v. cầu phúc cho; chúc phúc","/bles/",3,6,15],["tragedy","tragedy","n. tai nạn đau thương; sự thảm hại","/ˈtrædʒədi/",3,6,15],["assembly","assembly","n. cuộc họp; buổi tụ họp","/əˈsembli/",3,6,15],["discourage","discourage","v. khiến ai ngại đi; làm giảm khả năng","/dɪsˈkʌrɪdʒ/",3,16,15],["resemblance","resemblance","n. sự giống nhau; nét giống nhau","/rɪˈzembləns/",3,14,15],["spark","spark","n. tia lửa; tia lửa điện","/spɑːk/",3,3,15],["soar","soar","v. tăng vọt; lên rất cao","/sɔː/",3,8,15],["firewood","firewood","n. gỗ củi; gỗ làm nhiên liệu","/ˈfaɪəwʊd/",3,14,15],["congestion","congestion","n. tình trạng tắc nghẽn giao thông","/kənˈdʒestʃən/",3,12,15],["impulse","impulse","n. ham muốn mạnh và bất ngờ","/ˈɪmpʌls/",3,16,15],["handbook","handbook","n. sổ tay hướng dẫn thực hành","/ˈhændbʊk/",3,0,15],["off-duty","off-duty","adj. đang nghỉ, ngoài giờ làm việc","/ˌɒf ˈdjuːti/",3,1,15],["accurate","accurate","adj. đúng đắn và không sai sót","/ˈækjərət/",3,3,15],["considerable","considerable","adj. đáng kể về lượng hoặc mức độ","/kənˈsɪdərəbl/",3,14,15],["respectful","respectful","adj. thể hiện sự tôn trọng và lịch sự","/rɪˈspektfəl/",3,6,15],["nuclear","nuclear","adj. hạt nhân hoặc năng lượng hạt nhân","/ˈnjuːkliə/",3,3,15],["regulation","regulation","n. quy định chính thức về cách thực hiện","/ˌreɡjəˈleɪʃən/",3,7,15],["elegant","elegant","adj. quyến rũ và tinh tế về hình thức","/ˈelɪɡənt/",3,10,15],["shield","shield","n. vật dùng để che chắn","/ʃiːld/",3,14,15],["hint","hint","n. gợi ý gián tiếp; manh mối","/hɪnt/",3,14,15],["alter","alter","v. thay đổi; chỉnh sửa","/ˈɔːltə/",3,14,15],["gambler","gambler","n. người đánh bạc","/ˈɡæmblə/",3,6,15],["anticlockwise","anticlockwise","adv. ngược chiều kim đồng hồ","/ˌæntiˈklɒkwaɪz/",3,14,15],["congested","congested","adj. giao thông ùn tắc; nơi quá đông","/kənˈdʒestɪd/",3,12,15],["ultimate","ultimate","adj. cuối cùng; tối quan trọng","/ˈʌltɪmət/",3,16,15],["regulate","regulate","v. quản lý bằng quy định","/ˈreɡjuleɪt/",3,7,15],["seldom","seldom","adv. rất hiếm; không thường xuyên","/ˈseldəm/",3,14,15],["default","default","n. cài đặt mặc định; lựa chọn mặc định","/dɪˈfɔːlt/",3,8,15],["sparkling","sparkling","adj. lấp lánh; đầy ánh sáng","/ˈspɑːklɪŋ/",3,14,15],["reverse","reverse","v. đảo ngược; hủy bỏ; lùi về phía sau","/rɪˈvɜːs/",3,14,15],["grant","grant","n. tiền trợ cấp; khoản tài trợ","/ɡrɑːnt/",3,7,15],["deputy","deputy","n. người phó; người được ủy quyền","/ˈdepjuti/",3,1,15],["rash","rash","adj. thiếu cân nhắc; hấp tấp; liều lĩnh","/ræʃ/",3,16,15],["remains","remains","n. phần còn lại; tàn dư","/rɪˈmeɪnz/",3,18,15],["stump","stump","n. gốc cây; gốc đồ vật còn lại","/stʌmp/",3,13,15],["vomit","vomit","v. nôn ra; nôn ói","/ˈvɒmɪt/",3,5,15],["revolution","revolution","n. cách mạng; lật đổ chế độ","/ˌrevəˈluːʃən/",3,18,15],["consumption","consumption","n. tiêu thụ; sử dụng","/kənˈsʌmpʃən/",3,4,15],["long-term","long-term","adj. dài hạn; lâu dài","/ˌlɒŋ ˈtɜːm/",3,16,15],["restless","restless","adj. khó ngồi yên; không thể thư giãn","/ˈrestləs/",3,15,15],["upon","upon","prep. trên một bề mặt; ở phía trên","/əˈpɒn/",3,14,15],["mathematical","mathematical","adj. thuộc về toán học; liên quan toán học","/ˌmæθəˈmætɪkəl/",3,0,15],["injustice","injustice","n. đối xử bất công; sự bất công","/ɪnˈdʒʌstɪs/",3,6,15],["bestseller","bestseller","n. sách hoặc hàng bán chạy","/ˌbestˈselə/",3,10,15],["renovation","renovation","n. cải tạo; sửa chữa nâng cấp","/ˌrenəˈveɪʃən/",3,12,15],["acre","acre","n. đơn vị diện tích bằng 4.047 mét vuông","/ˈeɪkə/",3,4,15],["formation","formation","n. quá trình hình thành; quá trình thành lập","/fɔːˈmeɪʃən/",3,3,15],["intensive","intensive","adj. tập trung công sức; diễn ra nhanh","/ɪnˈtensɪv/",3,0,15],["frost","frost","n. sương giông; băng giông","/frɒst/",3,13,15],["precisely","precisely","adv. chính xác; không sai lệch","/prɪˈsaɪsli/",3,3,15],["diagnose","diagnose","v. chẩn đoán bệnh; xác định bệnh","/ˈdaɪəɡnəʊz/",3,5,15],["combination","combination","n. sự kết hợp; sự tổ hợp","/ˌkɒmbɪˈneɪʃən/",3,14,15],["immense","immense","adj. cực lớn; rất lớn; vô cùng lớn","/ɪˈmens/",3,14,15],["fade","fade","v. phai màu; làm phai màu","/feɪd/",3,14,15],["sharpen","sharpen","v. làm sắc; mài sắc; chuốt nhọn","/ˈʃɑːpən/",3,14,15],["ozone","ozone","n. ozon; khí ozon","/ˈəʊzəʊn/",3,4,15],["placement","placement","n. cơ hội thực tập; vị trí thực tập","/ˈpleɪsmənt/",3,1,15],["format","format","n. định dạng; bố cục; cách trình bày","/ˈfɔːmæt/",3,2,15],["soviet","Soviet","adj. liên quan đến Liên Xô hoặc Xô viết","/ˈsəʊviət/",3,18,15],["urge","urge","v. khuyến khích mạnh mẽ; thúc giục","/ɜːdʒ/",3,6,15],["organizational","organizational","adj. liên quan đến cơ cấu tổ chức","/ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃənəl/",3,1,15],["chunk","chunk","n. một miếng lớn; một khối dày","/tʃʌŋk/",3,14,15],["moderate","moderate","adj. vừa phải; không quá lớn hoặc quá nhỏ","/ˈmɒdərət/",3,5,15],["cooperative","cooperative","adj. sẵn sàng giúp đỡ; sẵn sàng hợp tác","/kəʊˈɒpərətɪv/",3,1,15],["voluntary","voluntary","adj. tự nguyện; không bắt buộc","/ˈvɒləntri/",3,6,15],["interfere","interfere","v. can thiệp; xen vào việc của người khác","/ˌɪntəˈfɪə/",3,6,15],["imprison","imprison","v. giam giữ; cầm tù","/ɪmˈprɪzən/",3,7,15],["independently","independently","adv. không cần sự giúp đỡ của người khác","/ˌɪndɪˈpendəntli/",3,0,15],["fluency","fluency","n. fluency: mức độ dùng ngôn ngữ trôi chảy","/ˈfluːənsi/",3,0,15],["thirst","thirst","n. thirst: cảm giác cần hoặc muốn uống","/θɜːst/",3,5,15],["oar","oar","n. oar: cây chèo dài với lưỡi chèo phẳng","/ɔː/",3,17,15],["disguise","disguise","v. disguise: đổi vẻ ngoài hoặc giấu bản chất","/dɪsˈɡaɪz/",3,14,15],["exceed","exceed","v. exceed: vượt mức hoặc giới hạn cụ thể","/ɪkˈsiːd/",3,8,15],["diplomatic","diplomatic","adj. diplomatic: liên quan đến quan hệ ngoại giao","/ˌdɪpləˈmætɪk/",3,7,15],["hairpin","hairpin","n. hairpin: móc nhỏ cong dùng để cài tóc","/ˈheəpɪn/",3,14,15],["participant","participant","n. participant: người tham gia hoạt động","/pɑːˈtɪsɪpənt/",3,6,15],["audition","audition","n. audition: buổi thử diễn để chọn vai diễn","/ɔːˈdɪʃən/",3,10,15],["infant","infant","n. infant: em bé hoặc trẻ rất nhỏ","/ˈɪnfənt/",3,5,15],["comparatively","comparatively","adv. Tương đối; khi đem so với thứ khác","/kəmˈpærətɪvli/",3,16,15],["factor","factor","n. Yếu tố ảnh hưởng đến kết quả","/ˈfæktə/",3,16,15],["expectation","expectation","n. Điều dự đoán; niềm tin về tương lai","/ˌekspekˈteɪʃn/",3,16,15],["sensitive","sensitive","adj. Nhạy cảm; dễ bị ảnh hưởng","/ˈsensətɪv/",3,6,15],["canvas","canvas","n. Vải bạt bền; dùng làm lều và buồm","/ˈkænvəs/",3,10,15],["trim","trim","v. Cắt tỉ; làm gọn hoặc giảm bớt","/trɪm/",3,14,15],["barely","barely","adv. Vừa đủ; gần như không","/ˈbeəli/",3,14,15],["confession","confession","n. Sự thừa nhận sai; lời tự thú","/kənˈfeʃən/",3,6,15],["publicly","publicly","adv. Công khai; để mọi người biết","/ˈpʌblɪkli/",3,6,15],["accessible","accessible","adj. Dễ tiếp cận; dễ dùng hoặc lấy được","/əkˈsesəbl/",3,6,15],["rust","rust","n. rỉ sét; lớp rỉ nâu đỏ","/rʌst/",3,3,15],["overcast","overcast","adj. trời âm u; bầu trời đầy mây","/ˌəʊvəˈkɑːst/",3,13,15],["portion","portion","n. một phần của tổng thể","/ˈpɔːʃən/",3,14,15],["twig","twig","n. cành cây nhỏ; nhánh non","/twɪɡ/",3,13,15],["log","log","n. khúc gỗ; thân cây đẽo","/lɒɡ/",3,13,15],["dresser","dresser","n. tủ kéo quần áo kiểu Mỹ","/ˈdresə/",3,14,15],["observation","observation","n. quan sát cẩn thận; sự theo dõi","/ˌɒbzəˈveɪʃən/",3,3,15],["wealthy","wealthy","adj. giàu có; có nhiều tài sản","/ˈwelθi/",3,8,15],["upgrade","upgrade","v. nâng cấp; cải thiện","/ʌpˈɡreɪd/",3,2,15],["hesitant","hesitant","adj. do dự; e dè","/ˈhezɪtənt/",3,15,15],["incidentally","incidentally","adv. Mở đầu nhận xét phụ; Nhân tiện nói thêm","/ˌɪnsɪˈdentəli/",3,14,15],["bulb","bulb","n. Bóng đèn điện","/bʌlb/",3,14,15],["thicken","thicken","v. Chất lỏng trở nên đặc hơn; Làm chất lỏng đặc hơn","/ˈθɪkən/",3,14,15],["capacity","capacity","n. Sức chứa; số lượng tối đa","/kəˈpæsəti/",3,8,15],["query","query","n. Câu hỏi; yêu cầu cung cấp thông tin","/ˈkwɪəri/",3,1,15],["gaze","gaze","v. Nhìn chằm chằm vào; ngắm nhìn lâu","/ɡeɪz/",3,14,15],["sin","sin","n. Hành vi vi phạm đạo đức; Vi phạm chuẩn tôn giáo","/sɪn/",3,6,15],["resist","resist","v. Chống lại; ngăn cản","/rɪˈzɪst/",3,6,15],["deck","deck","n. Sàn tàu; tầng xe buýt","/dek/",3,11,15],["drought","drought","n. Hạn hán; thời kỳ ít hoặc không có mưa","/draʊt/",3,4,15],["engage","engage","v. thu hút sự chú ý; kéo người khác tham gia","/ɪnˈɡeɪdʒ/",3,0,15],["parliament","parliament","n. cơ quan lập pháp của một nước; quốc hội","/ˈpɑːləmənt/",3,7,15],["ridiculous","ridiculous","adj. vô lý; đáng cười; quá đáng","/rɪˈdɪkjələs/",3,16,15],["lump","lump","n. khối chất rắn không đều; búi nhỏ","/lʌmp/",3,14,15],["discriminate","discriminate","v. phân biệt đối xử; đối xử bất công","/dɪˈskrɪmɪneɪt/",3,6,15],["negotiation","negotiation","n. thương lượng; đàm phán; thỏa thuận","/nɪˌɡəʊʃiˈeɪʃən/",3,1,15],["coward","coward","n. kẻ nhát hèn; người nhát hèn","/ˈkaʊəd/",3,15,15],["miniature","miniature","adj. rất nhỏ; thu nhỏ","/ˈmɪnətʃə/",3,10,15],["ruling","ruling","adj. đang cầm quyền; đang cai trị","/ˈruːlɪŋ/",3,7,15],["expiry","expiry","n. hết hạn; kết thúc hiệu lực","/ɪkˈspaɪəri/",3,14,15],["retain","retain","v. giữ lại; duy trì","/rɪˈteɪn/",3,1,15],["flee","flee","v. chạy trốn; bỏ chạy; tẩu thoát","/fliː/",3,6,15],["freedom","freedom","n. quyền tự do; khả năng hành động tự do","/ˈfriːdəm/",3,6,15],["bore","bore","v. gây chán nản; làm mất hứng","/bɔː/",3,15,15],["veil","veil","n. khăn che mặt; tấm voan","/veɪl/",3,6,15],["incomplete","incomplete","adj. không đầy đủ; chưa hoàn thành","/ˌɪnkəmˈpliːt/",3,14,15],["batch","batch","n. một lô; một mẻ","/bætʃ/",3,1,15],["ray","ray","n. tia sáng; tia bức xạ","/reɪ/",3,3,15],["worthless","worthless","adj. vô giá trị; vô ích","/ˈwɜːθləs/",3,14,15],["vaccine","vaccine","n. vắc-xin y tế; thuốc vắc-xin","/ˈvæksiːn/",3,5,15],["mainland","mainland","n. đất liền; lục địa chính","/ˈmeɪnlənd/",3,11,15],["disturbance","disturbance","n. sự làm phiền; sự nhiễu","/dɪˈstɜːbəns/",3,14,15],["pat","pat","v. vỗ nhẹ; vuốt nhẹ","/pæt/",3,14,15],["demonstration","demonstration","n. trình diễn; hướng dẫn thực hành","/ˌdemənˈstreɪʃən/",3,0,15],["hive","hive","n. tổ ong; hộp ong","/haɪv/",3,13,15],["receiver","receiver","n. máy thu; thiết bị thu tín hiệu","/rɪˈsiːvə/",3,2,15],["inland","inland","adj. thuộc vùng nội địa; nằm trong đất liền","/ˈɪnlənd/",3,13,15],["guardian","guardian","n. người giám hộ; người bảo hộ","/ˈɡɑːdiən/",3,6,15],["hardship","hardship","n. khó khăn; cảnh ngộ gian nan","/ˈhɑːdʃɪp/",3,6,15],["tactic","tactic","n. chiến thuật; phương thức cụ thể","/ˈtæktɪk/",3,16,15],["sensational","sensational","adj. gây xôn xao; đầy tính giật gân","/senˈseɪʃənəl/",3,9,15],["computerize","computerize","v. quản lý bằng máy tính; làm máy hóa","/kəmˈpjuːtəraɪz/",3,2,15],["nevertheless","nevertheless","adv. tuy vậy; dù sao; nhưng vẫn","/ˌnevəðəˈles/",3,16,15],["shipwreck","shipwreck","n. vụ tàu đắm; tai nạn hàng hải","/ˈʃɪprek/",3,11,15],["lick","lick","v. liếm bằng lưỡi; liếm một cái","/lɪk/",3,14,15],["sample","sample","n. một mẫu; phần nhỏ đại diện","/ˈsɑːmpəl/",3,3,15],["alternative","alternative","n. lựa chọn thay thế; phương án khác","/ɔːlˈtɜːnətɪv/",3,16,15],["sweeten","sweeten","v. làm cho ngọt hơn; trở nên ngọt hơn","/ˈswiːtən/",3,14,15],["fuse","fuse","n. một cầu chì; thiết bị tự cắt mạch","/fjuːz/",3,2,15],["trail","trail","n. đường mòn; lối đi qua núi rừng","/treɪl/",3,13,15],["budget","budget","n. ngân sách; kế hoạch chi tiêu; hạn mức tiền","/ˈbʌdʒɪt/",3,8,15],["fundamental","fundamental","adj. cơ bản; cốt lõi; nền tảng","/ˌfʌndəˈmentəl/",3,16,15],["invalid","invalid","adj. không hợp lệ; không được công nhận","/ɪnˈvælɪd/",3,6,15],["skincare","skincare","n. chăm sóc da; bảo vệ sức khỏe da","/ˈskɪnkeə/",3,5,15],["weep","weep","v. khóc; rơi nước mắt; bật khóc","/wiːp/",3,15,15],["eliminate","eliminate","v. loại bỏ hoàn toàn; xóa sạch","/ɪˈlɪmɪneɪt/",3,16,15],["deadly","deadly","adj. gây tử vong; có thể gây tử vong","/ˈdedli/",3,5,15],["amateur","amateur","n. người nghiệp dư; người làm vì sở thích","/ˈæmətə/",3,17,15],["grave","grave","n. mộ; huyệt; nơi chôn người đã mất","/ɡreɪv/",3,6,15],["incident","incident","n. sự cố; vụ việc; biến cố bất thường","/ˈɪnsɪdənt/",3,6,15],["cod","cod","n. cá tuyết; thịt cá tuyết","/kɒd/",3,13,15],["cosmetic","cosmetic","adj. làm đẹp hoặc thay đổi ngoại hình","/kɒzˈmetɪk/",3,5,15],["richness","richness","n. sự phong phú và đa dạng","/ˈrɪtʃnəs/",3,13,15],["expedition","expedition","n. chuyến đi có tổ chức để khám phá","/ˌekspəˈdɪʃən/",3,11,15],["reliability","reliability","n. khả năng hoạt động ổn định; đáng tin cậy","/rɪˌlaɪəˈbɪləti/",3,2,15],["relate","relate","v. mối liên hệ giữa các sự vật","/rɪˈleɪt/",3,16,15],["accompany","accompany","v. đi cùng ai đó đến một nơi","/əˈkʌmpəni/",3,14,15],["bulk","bulk","n. phần lớn hoặc phần chính của một thứ","/bʌlk/",3,14,15],["strictly","strictly","adv. tuân thủ chặt chẽ các quy tắc","/ˈstrɪktli/",3,6,15],["inspector","inspector","n. người kiểm tra quy tắc và tiêu chuẩn","/ɪnˈspektə/",3,1,15],["threaten","threaten","v. đe dọa gây hại; đe dọa răn đe","/ˈθretn/",3,6,15],["interval","interval","n. khoảng thời gian giữa hai sự kiện; khoảng cách giữa hai vật","/ˈɪntəvəl/",3,14,15],["non-refundable","non-refundable","adj. không được hoàn tiền; không thể hoàn lại","/ˌnɒn rɪˈfʌndəbl/",3,11,15],["shiver","shiver","v. rùng mình; run rẩy nhẹ","/ˈʃɪvə/",3,5,15],["fighter","fighter","n. người chiến đấu; võ sĩ; tay đấm","/ˈfaɪtə/",3,17,15],["graphics","graphics","n. hình ảnh; đồ họa; hình đồ hoạ","/ˈɡræfɪks/",3,2,15],["feather","feather","n. một chiếc lông; lông vũ","/ˈfeðə/",3,13,15],["pastime","pastime","n. hoạt động giải trí; hoạt động thường làm trong thời gian rảnh","/ˈpɑːstaɪm/",3,14,15],["province","province","n. tỉnh hoặc vùng hành chính","/ˈprɒvɪns/",3,7,15],["immune","immune","adj. có miễn nhiễm; được bảo vệ khỏi một bệnh","/ɪˈmjuːn/",3,5,15],["collapse","collapse","v. sập xuống; sụp đổ; ngừng hoạt động","/kəˈlæps/",3,12,15],["expressway","expressway","n. đường cao tốc","/ɪkˈspresweɪ/",3,11,15],["dome","dome","n. mái vòm; mái hình bán cầu","/dəʊm/",3,12,15],["shuttle","shuttle","n. xe chở khách lượt; phương tiện chạy lượt","/ˈʃʌtəl/",3,11,15],["radar","radar","n. thiết bị radar; hệ thống dò tìm bằng sóng vô tuyến","/ˈreɪdɑː/",3,2,15],["overhead","overhead","adv. trên đầu; trên cao; trong không trung","/ˌəʊvəˈhed/",3,14,15],["quietness","quietness","n. sự yên tĩnh; sự tĩnh lặng","/ˈkwaɪətnəs/",3,14,15],["affair","affair","n. sự việc; việc liên quan; công việc","/əˈfeə/",3,6,15],["chatty","chatty","adj. hay trò chuyện; hoạt bát; thích nói chuyện","/ˈtʃæti/",3,14,15],["antique","antique","n. cổ vật; món đồ cổ","/ænˈtiːk/",3,18,15],["lasting","lasting","adj. tồn tại hoặc có tác dụng lâu dài","/ˈlɑːstɪŋ/",3,14,15],["multiple","multiple","adj. gồm nhiều người hoặc nhiều thứ","/ˈmʌltɪpəl/",3,3,15],["spectacular","spectacular","adj. rất ấn tượng khi nhìn hoặc trải nghiệm","/spekˈtækjələ/",3,13,15],["resident","resident","n. người sống tại một nơi nhất định","/ˈrezɪdənt/",3,12,15],["gamble","gamble","v. cược tiền vào một kết quả bất định","/ˈɡæmbəl/",3,6,15],["inhabit","inhabit","v. sinh sống tại một nơi hoặc môi trường","/ɪnˈhæbɪt/",3,13,15],["rehearse","rehearse","v. diễn tập trước khi trình diễn công khai","/rɪˈhɜːs/",3,10,15],["fringe","fringe","n. rìa ngoài của một nơi hoặc nhóm","/frɪndʒ/",3,12,15],["craziness","craziness","n. hành vi điên rồ; tình huống hỗn loạn; sự vô lý cực độ","/ˈkreɪzinəs/",3,14,15],["portray","portray","v. khắc họa người hoặc sự vật","/pɔːˈtreɪ/",3,10,15],["teller","teller","n. giao dịch viên ngân hàng","/ˈtelə/",3,1,15],["bankrupt","bankrupt","adj. không có khả năng trả nợ","/ˈbæŋkrʌpt/",3,8,15],["misfortune","misfortune","n. xui xẻo; biến cố xấu","/ˌmɪsˈfɔːtʃuːn/",3,14,15],["hollow","hollow","adj. có khoảng trống bên trong","/ˈhɒləʊ/",3,13,15],["imperfect","imperfect","adj. chưa hoàn hảo; có khuyết điểm hoặc thiếu sót","/ɪmˈpɜːfɪkt/",3,14,15],["indirect","indirect","adj. xảy ra qua người hoặc giai đoạn khác; không trực tiếp","/ˌɪndəˈrekt/",3,14,15],["representative","representative","n. người đại diện cho người khác","/ˌreprɪˈzentətɪv/",3,6,15],["seemingly","seemingly","adv. có vẻ như; dường như","/ˈsiːmɪŋli/",3,16,15],["wording","wording","n. lời lẽ; cách dùng từ ngữ; cách diễn đạt","/ˈwɜːdɪŋ/",3,9,15],["texture","texture","n. kết cấu bề mặt; cảm giác khi chạm; cảm giác khi nếm","/ˈtekstʃə/",3,14,15],["initial","initial","adj. ban đầu; khai mở","/ɪˈnɪʃəl/",3,14,15],["carbohydrates","carbohydrates","n. chất bột; đường và tinh bột","/ˌkɑːbəʊˈhaɪdreɪts/",3,5,15],["exterior","exterior","n. bên ngoài; bề mặt ngoài","/ɪkˈstɪəriə/",3,12,15],["imaginative","imaginative","adj. giàu sức tưởng tượng; có tính sáng tạo","/ɪˈmædʒɪnətɪv/",3,16,15],["recovery","recovery","n. sự hồi phục; sự bình phục","/rɪˈkʌvəri/",3,5,15],["elsewhere","elsewhere","adv. ở một nơi khác; đến một nơi khác","/ˌelsˈweə/",3,11,15],["harm","harm","n. tổn hại; sự gây hại","/hɑːm/",3,4,15],["poultry","poultry","n. gia cầm; chim nuôi","/ˈpəʊltri/",3,13,15],["peculiar","peculiar","adj. kỳ lạ; khác thường","/pɪˈkjuːliə/",3,14,15],["lean","lean","v. nghiêng; tựa vào","/liːn/",3,14,15],["exhaustion","exhaustion","n. trạng thái kiệt sức; cực kỳ mệt mỏi","/ɪɡˈzɔːstʃən/",3,5,15],["bulletin","bulletin","n. bản tin ngắn; thông báo chính thức","/ˈbʊlətɪn/",3,9,15],["workload","workload","n. khối lượng công việc; tải công việc","/ˈwɜːkləʊd/",3,1,15],["characteristic","characteristic","n. đặc điểm; nét đặc trưng","/ˌkærəktəˈrɪstɪk/",3,16,15],["agency","agency","n. đại lý dịch vụ; công ty trung gian","/ˈeɪdʒənsi/",3,1,15],["provided","provided","conj. chỉ khi; với điều kiện là","/prəˈvaɪdɪd/",3,1,15],["wholesaler","wholesaler","n. nhà bán buôn; nhà phân phối sỉ","/ˈhəʊlseɪlə/",3,8,15],["relatively","relatively","adv. một cách tương đối; ở mức độ nào đó","/ˈrelətɪvli/",3,16,15],["homestay","homestay","n. lưu trú trong gia đình bản địa; ở nhà một gia đình bản địa","/ˈhəʊmsteɪ/",3,11,15],["flap","flap","v. đập cánh; vỗ cánh; bay lượn","/flæp/",3,13,15],["directory","directory","n. danh bạ; danh sách thông tin liên hệ","/dəˈrektəri/",3,2,15],["pedal","pedal","n. bàn đạp; chân đạp","/ˈpedəl/",3,11,15],["merely","merely","adv. chỉ; không gì hơn","/ˈmɪəli/",3,16,15],["resign","resign","v. từ chức; nghỉ việc","/rɪˈzaɪn/",3,1,15],["cannon","cannon","n. đại bác; pháo lớn","/ˈkænən/",3,18,15],["rejection","rejection","n. sự từ chối; sự không chấp nhận","/rɪˈdʒekʃən/",3,15,15],["craft","craft","n. nghề thủ công; kỹ năng làm đồ thủ công","/krɑːft/",3,10,15],["scent","scent","n. mùi thơm; mùi dễ nhận biết","/sent/",3,13,15],["noble","noble","adj. cao quý; có đạo đức cao đẳng","/ˈnəʊbəl/",3,6,15],["discrimination","discrimination","n. sự đối xử phân biệt; sự đối xử bất công","/dɪˌskrɪmɪˈneɪʃən/",3,6,15],["knight","knight","n. hiệp sĩ cấp cao thời trung cổ","/naɪt/",3,18,15],["oceania","Oceania","n. châu Đại Dương","/ˌəʊ.siˈɑː.ni.ə/",3,11,15],["packaging","packaging","n. vật liệu đóng gói; bao bì sản phẩm","/ˈpækɪdʒɪŋ/",3,4,15],["imply","imply","v. gợi ý mà không nói trực tiếp","/ɪmˈplaɪ/",3,16,15],["yeast","yeast","n. nấm men dùng để làm bánh và rượu","/jiːst/",3,3,15],["interruption","interruption","n. sự cắt ngang; sự gián đoạn","/ˌɪntəˈrʌpʃən/",3,1,15],["linguist","linguist","n. nhà ngôn ngữ học","/ˈlɪŋɡwɪst/",3,0,15],["arctic","arctic","adj. liên quan đến khu vực Bắc Cực","/ˈɑːktɪk/",3,13,15],["marked","marked","adj. rõ ràng và đáng kể","/mɑːkt/",3,16,15],["milestone","milestone","n. cột mốc quan trọng trong phát triển","/ˈmaɪlstəʊn/",3,14,15],["approximate","approximate","adj. gần đúng; xấp xỉ","/əˈprɒksɪmət/",3,16,15],["truly","truly","adv. thực sự; đúng là","/ˈtruːli/",3,15,15],["assign","assign","v. giao nhiệm vụ; phân công","/əˈsaɪn/",3,1,15],["barn","barn","n. nhà kho; chuồng trại","/bɑːn/",3,13,15],["vapour","vapour","n. hơi nước; hơi","/ˈveɪpə/",3,3,15],["reject","reject","v. từ chối; bác bỏ","/rɪˈdʒekt/",3,1,15],["worship","worship","n. sự tôn thờ; nghi lễ thờ phượng","/ˈwɜːʃɪp/",3,6,15],["superstition","superstition","n. tính mê tín; quan niệm mê tín","/ˌsuːpəˈstɪʃən/",3,6,15],["evaluation","evaluation","n. sự đánh giá; sự đánh giá","/ɪˌvæljuˈeɪʃən/",3,0,15],["violation","violation","n. sự vi phạm; hành vi vi phạm","/ˌvaɪəˈleɪʃən/",3,7,15],["inspection","inspection","n. sự kiểm tra","/ɪnˈspekʃən/",3,1,15],["leadership","leadership","n. khả năng lãnh đạo","/ˈliːdəʃɪp/",3,1,15],["prominent","prominent","adj. quan trọng; nổi tiếng","/ˈprɒmɪnənt/",3,6,15],["earnings","earnings","n. thu nhập từ công việc","/ˈɜːnɪŋz/",3,8,15],["waving","waving","adj. đang lắc lư nhẹ","/ˈweɪvɪŋ/",3,13,15],["replacement","replacement","n. vật hoặc người thay thế","/rɪˈpleɪsmənt/",3,14,15],["conscience","conscience","n. lương tâm; đạo đức","/ˈkɒnʃəns/",3,16,15],["suspicious","suspicious","adj. đáng ngờ","/səˈspɪʃəs/",3,16,15],["calorie","calorie","n. calo; đơn vị năng lượng","/ˈkæləri/",3,5,15],["sequence","sequence","n. trình tự; chuỗi","/ˈsiːkwəns/",3,16,15],["extinct","extinct","adj. đã tuyệt chủng, không còn cá thể sống","/ɪkˈstɪŋkt/",3,4,15],["inferior","inferior","adj. kém chất lượng, giá trị hoặc năng lực hơn","/ɪnˈfɪəriə/",3,16,15],["anyhow","anyhow","adv. dù đã xảy ra hoặc được nói gì","/ˈenihaʊ/",3,14,15],["guideline","guideline","n. nguyên tắc hướng dẫn cách thực hiện","/ˈɡaɪdlaɪn/",3,1,15],["walnut","walnut","n. quả hạt có vỏ cứng và lõi nhăn","/ˈwɔːlnʌt/",3,13,15],["airy","airy","adj. thông thoáng và có nhiều không gian","/ˈeəri/",3,14,15],["recruit","recruit","v. tuyển dụng nhân viên; thu hút thành viên mới","/rɪˈkruːt/",3,1,15],["luxurious","luxurious","adj. xa hoa, rộng rãi và tiện nghi","/lʌɡˈʒʊəriəs/",3,11,15],["ease","ease","v. làm giảm đau đớn, khó khăn hoặc lo lắng","/iːz/",3,14,15],["tackle","tackle","v. cố gắng xử lý vấn đề khó khăn","/ˈtækəl/",3,7,15],["compartment","compartment","n. ngăn chứa đồ; khoang tách biệt; buồng tàu riêng","/kəmˈpɑːtmənt/",3,11,15],["villain","villain","n. nhân vật phản diện; kẻ xấu tàn nhẫn","/ˈvɪlən/",3,10,15],["invade","invade","v. xâm chiếm một nước bằng vũ lực","/ɪnˈveɪd/",3,18,15],["classification","classification","n. quá trình xếp nhóm theo đặc điểm chung","/ˌklæsɪfɪˈkeɪʃən/",3,3,15],["imitation","imitation","n. hành vi bắt chước","/ˌɪmɪˈteɪʃən/",3,0,15],["barrel","barrel","n. thùng tròn lớn có đáy phẳng; lượng chứa trong một thùng","/ˈbærəl/",3,14,15],["prevention","prevention","n. hành động ngăn sự cố xấu; biện pháp phòng tránh","/prɪˈvenʃən/",3,5,15],["wagon","wagon","n. xe bốn bánh kéo bằng ngựa","/ˈwæɡən/",3,11,15],["broaden","broaden","v. mở rộng kiến thức và kinh nghiệm; tăng thêm lựa chọn","/ˈbrɔːdən/",3,0,15],["descent","descent","n. sự đi xuống từ vị trí cao","/dɪˈsent/",3,11,15],["core","core","n. phần cốt lõi; trung tâm","/kɔː/",3,16,15],["signpost","signpost","n. biển chỉ đường; bảng chỉ dẫn","/ˈsaɪnpəʊst/",3,11,15],["pump","pump","n. bơm; máy bơm; bơm tay","/pʌmp/",3,2,15],["vague","vague","adj. mơ hồ; không rõ ràng","/veɪɡ/",3,16,15],["withdraw","withdraw","v. rút tiền; rút tiền mặt","/wɪðˈdrɔː/",3,8,15],["prey","prey","n. con mồi","/preɪ/",3,13,15],["sincere","sincere","adj. chân thành; thành thật; chân tâm","/sɪnˈsɪə/",3,15,15],["overwhelm","overwhelm","v. làm cho không kìm nổi cảm xúc","/ˌəʊvəˈwelm/",3,15,15],["cane","cane","n. gậy; gậy chống","/keɪn/",3,14,15],["enrol","enrol","v. đăng ký; ghi danh; tuyển sinh","/ɪnˈrəʊl/",3,0,15],["reunion","reunion","n. cuộc sum họp; dịp gặp lại; cuộc gặp mặt","/ˌriːˈjuːniən/",3,6,15],["severely","severely","adv. ở mức độ nghiêm trọng; vô cùng nặng nề","/sɪˈvɪəli/",3,14,15],["rectangular","rectangular","adj. có dạng hình chữ nhật; hình chữ nhật","/rekˈtæŋɡjələ/",3,3,15],["agriculture","agriculture","n. nông nghiệp; hoạt động canh tác","/ˈæɡrɪkʌltʃə/",3,4,15],["mass","mass","n. một lượng lớn; một đám; một khối lớn","/mæs/",3,3,15],["rental","rental","n. việc thuê; tiền thuê","/ˈrentəl/",3,8,15],["privacy","privacy","n. sự riêng tư; quyền riêng tư","/ˈprɪvəsi/",3,6,15],["inject","inject","v. tiêm; chích; bơm vào","/ɪnˈdʒekt/",3,5,15],["undergraduate","undergraduate","n. sinh viên đại học; sinh viên năm nhất","/ˌʌndəˈɡrædʒuət/",3,0,15],["consequently","consequently","adv. do đó; vì vậy; hệ quả là","/ˈkɒnsɪkwəntli/",3,16,15],["gulp","gulp","v. nuốt vội hoặc nuốt lớn","/ɡʌlp/",3,14,15],["primitive","primitive","adj. đơn giản và kém tiện nghi","/ˈprɪmɪtɪv/",3,18,15],["despair","despair","n. tuyệt vọng","/dɪˈspeə/",3,15,15],["monitor","monitor","v. theo dõi, kiểm tra thường xuyên","/ˈmɒnɪtə/",3,2,15],["treadmill","treadmill","n. máy chạy bộ","/ˈtredmɪl/",3,5,15],["conserve","conserve","v. tiết kiệm, tránh lãng phí","/kənˈsɜːv/",3,4,15],["correspondent","correspondent","n. phóng viên địa phương hoặc phóng viên chuyên đề","/ˌkɒrɪˈspɒndənt/",3,9,15],["widow","widow","n. người phụ nữ chồng đã mất và chưa tái giá","/ˈwɪdəʊ/",3,6,15],["hilarious","hilarious","adj. cực kỳ hài hước, khiến người ta cười","/hɪˈleəriəs/",3,15,15],["itch","itch","v. bị ngứa; cảm giác muốn gãi","/ɪtʃ/",3,5,15],["sponsorship","sponsorship","n. tài trợ; hỗ trợ tài chính","/ˈspɒnsəʃɪp/",3,8,15],["elastic","elastic","adj. có thể co giãn; có tính đàn hồi","/ɪˈlæstɪk/",3,14,15],["lifeboat","lifeboat","n. xuồng cứu hộ; tàu cứu hộ","/ˈlaɪfbəʊt/",3,11,15],["mercy","mercy","n. lòng trắc ẩn; sự rộng lượng","/ˈmɜːsi/",3,6,15],["restriction","restriction","n. sự hạn chế; quy định giới hạn","/rɪˈstrɪkʃən/",3,7,15],["exclaim","exclaim","v. kêu lên; thốt lên","/ɪkˈskleɪm/",3,15,15],["modified","modified","adj. đã được sửa đổi; đã được điều chỉnh","/ˈmɒdɪfaɪd/",3,2,15],["clockwise","clockwise","adv. theo chiều kim đồng hồ","/ˈklɒkwaɪz/",3,14,15],["practically","practically","adv. hầu như; gần như","/ˈpræktɪkli/",3,14,15],["airliner","airliner","n. máy bay chở khách; máy bay dân dụng","/ˈeəlaɪnə/",3,11,15],["fluid","fluid","n. chất có thể chảy như lỏng hoặc khí","/ˈfluːɪd/",3,3,15],["stab","stab","v. đẩm vật nhọn vào một vật hoặc người","/stæb/",3,14,15],["autobiography","autobiography","n. tự truyện do chính người ấy viết","/ˌɔːtəbaɪˈɒɡrəfi/",3,10,15],["moist","moist","adj. hơi ẩm, không khô hoặc ướt đẫm","/mɔɪst/",3,13,15],["grasp","grasp","v. hiểu, nhất là ý tưởng khó","/ɡrɑːsp/",3,16,15],["spite","spite","n. cố ý gây khó chịu hoặc tổn thương","/spaɪt/",3,15,15],["incentive","incentive","n. điều tạo động lực để hành động","/ɪnˈsentɪv/",3,8,15],["voter","voter","n. người bỏ phiếu hoặc có quyền bỏ phiếu","/ˈvəʊtə/",3,7,15],["ditch","ditch","n. rãnh đào trong đất để thoát nước","/dɪtʃ/",3,14,15],["rival","rival","n. người cạnh tranh cùng mục tiêu","/ˈraɪvəl/",3,1,15],["rural","rural","adj. thuộc về nông thôn; liên quan đến vùng nông thôn","/ˈrʊərəl/",3,6,15],["knowledgeable","knowledgeable","adj. hiểu biết nhiều về một lĩnh vực; rành mạn","/ˈnɒlɪdʒəbəl/",3,0,15],["mansion","mansion","n. một ngôi nhà lớn, uy nghi","/ˈmænʃən/",3,12,15],["pastry","pastry","n. bột pha bơ làm vỏ bánh; bột pha xốt","/ˈpeɪstri/",3,14,15],["short-term","short-term","adj. ngắn hạn; chỉ kéo dài trong thời gian ngắn","/ˌʃɔːt ˈtɜːm/",3,1,15],["copper","copper","n. một loại kim loại màu nâu đỏ dùng làm dây điện và ống","/ˈkɒpə/",3,3,15],["vein","vein","n. mạch máu mang máu về tim","/veɪn/",3,5,15],["coral","coral","n. san hô; sinh vật biển tạo nên san hô","/ˈkɒrəl/",3,4,15],["detailed","detailed","adj. chi tiết; bao gồm nhiều thông tin cụ thể","/ˈdiːteɪld/",3,0,15],["executive","executive","n. một người giữ vai trò quản lý quan trọng","/ɪɡˈzekjətɪv/",3,1,15],["domestic","domestic","adj. liên quan đến hoạt động trong nước; thuộc về đất nước","/dəˈmestɪk/",3,8,15],["comet","comet","n. sao chổi; thiên thạch có đuôi sáng","/ˈkɒmɪt/",3,3,15],["sacred","sacred","adj. thiêng liêng; mang tính tôn giáo","/ˈseɪkrɪd/",3,6,15],["darken","darken","v. trở nên tối hơn; làm tối đi","/ˈdɑːkən/",3,13,15],["tease","tease","v. trêu chọc; đùa cợt với ai đó","/tiːz/",3,6,15],["ambassador","ambassador","n. đại sứ; người đại diện chính thức của một nước tại nước khác","/æmˈbæsədə/",3,7,15],["shorten","shorten","v. làm ngắn lại; trở nên ngắn hơn","/ˈʃɔːtən/",3,14,15],["herb","herb","n. thảo mộc dùng làm gia vị; thuốc thảo mộc","/hɜːb/",3,13,15],["qualify","qualify","v. đủ điều kiện; làm cho ai đó đủ điều kiện","/ˈkwɒlɪfaɪ/",3,0,15],["reptile","reptile","n. động vật bò sát","/ˈreptaɪl/",3,13,15],["congressman","congressman","n. nghị sĩ nam; đại biểu Hạ viện Hoa Kỳ","/ˈkɒŋɡresmən/",3,7,15],["wicked","wicked","adj. tà ác; đức hạnh","/ˈwɪkɪd/",3,6,15],["downpour","downpour","n. mưa lớn đột ngột; mưa như trút nước","/ˈdaʊnpɔː/",3,13,15],["insult","insult","v. xúc phạm; làm nhục","/ɪnˈsʌlt/",3,6,15],["generate","generate","v. tạo ra; gây ra","/ˈdʒenəreɪt/",3,8,15],["adequately","adequately","adv. đủ mức cần thiết; thích đáng","/ˈædɪkwətli/",3,0,15],["tame","tame","adj. thuần; quen người","/teɪm/",3,13,15],["assistance","assistance","n. sự giúp đỡ; sự hỗ trợ","/əˈsɪstəns/",3,6,15],["grease","grease","n. dầu mỡ; chất bôi trơn","/ɡriːs/",3,14,15],["carousel","carousel","n. vòng quay; đu quay","/ˌkærəˈsel/",3,11,15],["qualified","qualified","adj. đủ trình độ và năng lực","/ˈkwɒlɪfaɪd/",3,1,15],["rank","rank","n. cấp bậc; chức vụ; địa vị","/ræŋk/",3,6,15],["greatly","greatly","adv. ở mức độ lớn; rất đáng kể","/ˈɡreɪtli/",3,14,15],["dictate","dictate","v. đọc để người khác ghi chép","/dɪkˈteɪt/",3,1,15],["combat","combat","v. chống lại; kiềm chế","/ˈkɒmbæt/",3,7,15],["reform","reform","v. cải cách một hệ thống","/rɪˈfɔːm/",3,7,15],["prescription","prescription","n. đơn thuốc; thuốc theo đơn","/prɪˈskrɪpʃən/",3,5,15],["ownership","ownership","n. quyền sở hữu","/ˈəʊnəʃɪp/",3,8,15],["calculation","calculation","n. phép tính; kết quả tính toán","/ˌkælkjʊˈleɪʃən/",3,16,15],["carriage","carriage","n. toa tàu hỏa","/ˈkærɪdʒ/",3,11,15],["ecosystem","ecosystem","n. sinh vật tương tác với môi trường","/ˈiːkəʊsɪstəm/",3,4,15],["declare","declare","v. công khai hoặc chính thức tuyên bố","/dɪˈkleə/",3,7,15],["vivid","vivid","adj. màu sắc tươi sáng rõ","/ˈvɪvɪd/",3,14,15],["fraud","fraud","n. hành vi gian lận để hưởng lợi","/frɔːd/",3,6,15],["faulty","faulty","adj. bị trục trặc hoặc hư hỏng","/ˈfɔːlti/",3,2,15],["burrow","burrow","n. hang đào để trú ẩn","/ˈbʌrəʊ/",3,13,15],["protective","protective","adj. được dùng để bảo vệ","/prəˈtektɪv/",3,5,15],["thickness","thickness","n. khoảng cách giữa hai mặt đối diện","/ˈθɪknəs/",3,14,15],["data","data","n. dữ liệu để phân tích hoặc sử dụng","/ˈdeɪtə/",3,2,15],["essentially","essentially","adv. xét các điểm cốt lõi","/ɪˈsenʃəli/",3,16,15],["inspect","inspect","v. kiểm tra kỹ","/ɪnˈspekt/",3,1,15],["beverage","beverage","n. đồ uống","/ˈbevərɪdʒ/",3,5,15],["verbal","verbal","adj. bằng lời nói; không bằng văn bản","/ˈvɜːbəl/",3,0,15],["finance","finance","n. tài chính; quản lý tiền bạc","/ˈfaɪnæns/",3,8,15],["destruction","destruction","n. sự tàn phá; sự hủy diệt","/dɪˈstrʌkʃən/",3,4,15],["emotion","emotion","n. cảm xúc; tình cảm","/ɪˈməʊʃən/",3,15,15],["evolution","evolution","n. sự tiến hóa","/ˌiːvəˈluːʃən/",3,3,15],["supervise","supervise","v. giám sát; hướng dẫn; trông nom","/ˈsuːpəvaɪz/",3,1,15],["grin","grin","v. cười toe toét; cười hở răng","/ɡrɪn/",3,15,15],["insert","insert","v. chèn; đưa vào bên trong","/ɪnˈsɜːt/",3,2,15],["marketing","marketing","n. tiếp thị dựa trên nhu cầu khách hàng","/ˈmɑːkɪtɪŋ/",3,1,15],["resume","resume","v. tiếp tục hoặc bắt đầu lại","/rɪˈzjuːm/",3,1,15],["aluminum","aluminum","n. kim loại màu bạc dùng cho vỏ hộp","/əˈluːmɪnəm/",3,3,15],["teamwork","teamwork","n. cùng phối hợp để đạt mục tiêu chung","/ˈtiːmwɜːk/",3,1,15],["static","static","adj. đứng yên không chuyển động hoặc thay đổi","/ˈstætɪk/",3,3,15],["oxygen","oxygen","n. khí cần thiết cho sự sống","/ˈɒksɪdʒən/",3,3,15],["trader","trader","n. người giao dịch hàng hóa hoặc tài sản","/ˈtreɪdə/",3,8,15],["readily","readily","adv. dễ dàng và không bị chậm trễ","/ˈredɪli/",3,14,15],["legend","legend","n. câu chuyện xưa không nhất thiết có thật","/ˈledʒənd/",3,10,15],["circumstance","circumstance","n. điều kiện ảnh hưởng đến một tình huống","/ˈsɜːkəmstəns/",3,6,15],["random","random","adj. được chọn ngẫu nhiên; không theo quy luật cố định","/ˈrændəm/",3,3,15],["pickle","pickle","n. rau muối chua; rau muối mặn","/ˈpɪkəl/",3,14,15],["willingly","willingly","adv. tự nguyện; sẵn lòng","/ˈwɪlɪŋli/",3,6,15],["gorilla","gorilla","n. linh trưởng lớn ở châu Phi","/ɡəˈrɪlə/",3,13,15],["comprehensive","comprehensive","adj. toàn diện; chi tiết và đầy đủ","/ˌkɒmprɪˈhensɪv/",3,0,15],["increasingly","increasingly","adv. ngày càng; càng lúc càng","/ɪnˈkriːsɪŋli/",3,6,15],["drag","drag","v. kéo vật; kéo lê","/dræɡ/",3,14,15],["stale","stale","adj. không còn tươi mới","/steɪl/",3,14,15],["statistical","statistical","adj. thuộc về thống kê; liên quan đến việc phân tích số liệu","/stəˈtɪstɪkəl/",3,3,15],["capable","capable","adj. có năng lực; có khả năng thực hiện việc gì","/ˈkeɪpəbəl/",3,1,15],["corresponding","corresponding","adj. tương ứng; khớp với","/ˌkɒrɪˈspɒndɪŋ/",3,16,15],["commentary","commentary","n. bình luận trực tiếp về diễn biến; thuyết minh trực tiếp","/ˈkɒməntəri/",3,9,15],["eager","eager","adj. háo hức; hăng hái","/ˈiːɡə/",3,15,15],["garment","garment","n. một món quần áo; một sản phẩm may mặc","/ˈɡɑːmənt/",3,14,15],["delicate","delicate","adj. dễ vỡ; dễ bị hư hại","/ˈdelɪkət/",3,14,15],["hell","hell","n. địa ngục; nơi đau khổ sau khi chết","/hel/",3,6,15],["modernize","modernize","v. làm hiện đại; nâng cấp","/ˈmɒdənaɪz/",3,2,15],["declaration","declaration","n. tuyên bố; tuyên ngôn","/ˌdekləˈreɪʃən/",3,7,15],["diversity","diversity","n. sự đa dạng; sự khác biệt","/daɪˈvɜːsəti/",3,6,15],["innovation","innovation","n. sự đổi mới; sáng tạo","/ˌɪnəˈveɪʃən/",3,2,15],["bid","bid","v. đưa ra giá; cạnh tranh để trúng hợp đồng","/bɪd/",3,8,15],["doubtful","doubtful","adj. không chắc; còn nghi ngờ; phân vân","/ˈdaʊtfəl/",3,16,15],["distinguish","distinguish","v. nhận ra sự khác biệt; phân biệt","/dɪˈstɪŋɡwɪʃ/",3,16,15],["saturn","Saturn","n. sao Thổ; hành tinh có vành đai","/ˈsætən/",3,3,15],["medication","medication","n. dược phẩm; phương pháp chữa bệnh bằng thuốc","/ˌmedɪˈkeɪʃən/",3,5,15],["weed","weed","n. cỏ dại; loài cây mọc không mong muốn","/wiːd/",3,13,15],["swallow","swallow","v. nuốt thức ăn; nuốt chất lỏng","/ˈswɒləʊ/",3,14,15],["specifically","specifically","adv. vì một mục đích cụ thể; dành cho một nhóm cụ thể","/spəˈsɪfɪkli/",3,14,15],["cuisine","cuisine","n. phong cách nấu ăn; nền ẩm thực theo vùng miền","/kwɪˈziːn/",3,11,15],["butt","butt","n. tàn thuốc; đầu lọc thuốc lá","/bʌt/",3,14,15],["idol","idol","n. người được ngưỡng mộ, thường được bắt chước","/ˈaɪdəl/",3,6,15],["governor","governor","n. người đứng đầu một bang hoặc lãnh thổ","/ˈɡʌvənə/",3,7,15],["bead","bead","n. hạt nhỏ có lỗ dùng để làm đồ trang sức","/biːd/",3,10,15],["spin","spin","v. quay nhanh quanh một điểm","/spɪn/",3,14,15],["versus","versus","prep. đối đầu với đối thủ; so với","/ˈvɜːsəs/",3,17,15],["antonym","antonym","n. từ có nghĩa trái ngược với một từ khác","/ˈæntənɪm/",3,0,15],["noticeable","noticeable","adj. dễ nhìn thấy hoặc dễ nhận ra","/ˈnəʊtɪsəbəl/",3,14,15],["dependent","dependent","adj. phụ thuộc vào ai đó hoặc thứ gì để được hỗ trợ","/dɪˈpendənt/",3,6,15],["humidity","humidity","n. lượng hơi nước có trong không khí","/hjuːˈmɪdəti/",3,4,15],["pillar","pillar","n. cấu trúc thẳng chắc chịu lực đỡ một phần công trình","/ˈpɪlə/",3,12,15],["probability","probability","n. khả năng xảy ra; xác suất","/ˌprɒbəˈbɪləti/",3,3,15],["halve","halve","v. làm giảm còn một nửa","/hɑːv/",3,8,15],["therapy","therapy","n. điều trị; liệu pháp","/ˈθerəpi/",3,5,15],["sparrow","sparrow","n. chim sẻ","/ˈspærəʊ/",3,13,15],["nursing","nursing","n. chăm sóc người bệnh; nghề điều dưỡng","/ˈnɜːsɪŋ/",3,5,15],["persuasion","persuasion","n. thuyết phục; thuyết phục ai đó đồng ý","/pəˈsweɪʒən/",3,6,15],["mechanism","mechanism","n. cơ chế; cách vận hành","/ˈmekənɪzəm/",3,3,15],["impact","impact","n. tác động; ảnh hưởng","/ˈɪmpækt/",3,6,15],["ongoing","ongoing","adj. đang tiếp diễn; kéo dài liên tục","/ˈɒnɡəʊɪŋ/",3,1,15],["blur","blur","v. làm mờ; trở nên mờ","/blɜː/",3,14,15],["philosopher","philosopher","n. triết gia; người nghiên cứu triết học","/fɪˈlɒsəfə/",3,16,15],["whoever","whoever","pron. bất kỳ ai; dù là ai","/huːˈevə/",3,6,15],["authentic","authentic","adj. thật; chính hãng","/ɔːˈθentɪk/",3,10,15],["perspective","perspective","n. góc nhìn; quan điểm","/pəˈspektɪv/",3,16,15],["irritate","irritate","v. khiến khó chịu; làm bực","/ˈɪrɪteɪt/",3,15,15],["vacuum","vacuum","n. chân không; khoảng trống","/ˈvækjuːm/",3,3,15],["concerned","concerned","adj. lo lắng; quan tâm lo lắng","/kənˈsɜːnd/",3,15,15],["sincerely","sincerely","adv. chân thành; thật lòng","/sɪnˈsɪəli/",3,15,15],["scope","scope","n. phạm vi; phạm vi công việc","/skəʊp/",3,0,15],["physicist","physicist","n. nhà vật lý","/ˈfɪzɪsɪst/",3,3,15],["spectator","spectator","n. Khán giả; người đứng ngoài quan sát","/spekˈteɪtə/",3,17,15],["sponsor","sponsor","n. Người tài trợ; tổ chức tài trợ","/ˈspɒnsə/",3,8,15],["prejudice","prejudice","n. Định kiến; thành kiến","/ˈpredʒədɪs/",3,6,15],["disgraceful","disgraceful","adj. Đáng xấu hổ; đáng bỉnh","/dɪsˈɡreɪsfəl/",3,6,15],["tragic","tragic","adj. Gây đau lòng; đầy bi kịch","/ˈtrædʒɪk/",3,15,15],["drawback","drawback","n. Nhược điểm; điểm bất lợi","/ˈdrɔːbæk/",3,16,15],["specialize","specialize","v. Chuyên về một mảng; tập trung vào một lĩnh vực","/ˈspeʃəlaɪz/",3,1,15],["rip","rip","v. Xé mạnh; trở nên rách","/rɪp/",3,14,15],["flexible","flexible","adj. Có thể điều chỉnh; linh hoạt","/ˈfleksəbl/",3,1,15],["bud","bud","n. Nụ hoa; chồi non","/bʌd/",3,13,15],["underestimate","underestimate","v. Đánh giá thấp hơn thực tế","/ˌʌndərˈestɪmeɪt/",3,16,15],["rotation","rotation","n. Chuyển động quanh một trục","/rəʊˈteɪʃən/",3,3,15],["satisfaction","satisfaction","n. Cảm giác hài lòng và thỏa mãn","/ˌsætɪsˈfækʃən/",3,15,15],["acrobat","acrobat","n. Người biểu diễn đòi hỏi thăng bằng","/ˈækrəbæt/",3,10,15],["anxiety","anxiety","n. Lo lắng hoặc căng thẳng về tương lai","/æŋˈzaɪəti/",3,15,15],["commitment","commitment","n. Sẵn sàng dành thời gian và công sức","/kəˈmɪtmənt/",3,1,15],["chairwoman","chairwoman","n. Nữ lãnh đạo cuộc họp hoặc tổ chức","/ˈtʃeəˌwʊmən/",3,1,15],["reasonably","reasonably","adv. Ở mức khá tốt hoặc chấp nhận được","/ˈriːzənəbli/",3,14,15],["navigation","navigation","n. Tìm đường và đi theo tuyến đến đích","/ˌnævɪˈɡeɪʃən/",3,2,15],["preferable","preferable","adj. Phương án tốt hơn hoặc phù hợp hơn","/ˈprefrəbl/",3,16,15],["associate","associate","v. liên tưởng; kết nối trong tâm trí","/əˈsəʊsieɪt/",3,16,15],["excessive","excessive","adj. vượt quá mức; quá đáng","/ɪkˈsesɪv/",3,6,15],["specify","specify","v. nêu rõ; chỉ định cụ thể","/ˈspesɪfaɪ/",3,1,15],["overtime","overtime","n. giờ làm thêm; tiền lương làm thêm","/ˈəʊvətaɪm/",3,1,15],["deceive","deceive","v. lừa gạt; đánh lừa","/dɪˈsiːv/",3,6,15],["limitation","limitation","n. hạn chế hiệu quả; điểm yếu","/ˌlɪmɪˈteɪʃən/",3,16,15],["conflict","conflict","n. xung đột nghiêm trọng; tranh cãi giữa các nhóm","/ˈkɒnflɪkt/",3,6,15],["punctual","punctual","adj. đúng giờ; giữ giờ","/ˈpʌŋktʃuəl/",3,1,15],["peg","peg","n. móc; chốt ghim; cọc ngắn","/peɡ/",3,14,15],["concrete","concrete","n. vật liệu bê tông","/ˈkɒŋkriːt/",3,12,15],["joyful","joyful","adj. vui sướng; hạnh phúc; gây niềm vui","/ˈdʒɔɪfl/",3,15,15],["virtual","virtual","adj. tạo bởi máy tính; trải nghiệm trực tuyến","/ˈvɜːtʃuəl/",3,2,15],["handling","handling","n. xử lý công việc; đối xử với người","/ˈhændlɪŋ/",3,1,15],["hence","hence","adv. vì lý do này; do đó","/hens/",3,16,15],["adore","adore","v. yêu ai; rất thích một việc","/əˈdɔː/",3,15,15],["frustrate","frustrate","v. làm ai bực bội vì không thành công","/frʌˈstreɪt/",3,15,15],["infection","infection","n. nhiễm trùng do vi sinh vật gây ra","/ɪnˈfekʃən/",3,5,15],["cooperate","cooperate","v. cùng làm việc để đạt mục tiêu chung","/kəʊˈɒpəreɪt/",3,6,15],["strike","strike","n. ngừng việc để đòi điều kiện tốt hơn","/straɪk/",3,1,15],["construct","construct","v. xây dựng từ bộ phận và vật liệu","/kənˈstrʌkt/",3,12,15],["gender","gender","n. giới tính của con người","/ˈdʒendə/",3,6,15],["bungee","bungee","n. dây đàn hồi; dây nhảy bungee","/ˈbʌndʒi/",3,17,15],["shrink","shrink","v. thu nhỏ; co lại; giảm kích thước","/ʃrɪŋk/",3,14,15],["spacecraft","spacecraft","n. tàu vũ trụ; phương tiện bay trong không gian","/ˈspeɪskrɑːft/",3,3,15],["shady","shady","adj. được che bóng; râm mát","/ˈʃeɪdi/",3,13,15],["bachelor","bachelor","n. người đạt bằng cử nhân","/ˈbætʃələ/",3,0,15],["vaccination","vaccination","n. tiêm vaccine; tiêm chủng","/ˌvæksɪˈneɪʃən/",3,5,15],["self-defence","self-defence","n. tự vệ; tự vệ chính đáng","/ˌself dɪˈfens/",3,17,15],["cruise","cruise","n. chuyến du lịch bằng tàu; chuyến du lịch đường biển","/kruːz/",3,11,15],["apiece","apiece","adv. mỗi người; mỗi vật; từng phần riêng biệt","/əˈpiːs/",3,14,15],["considerably","considerably","adv. đáng kể; rất nhiều","/kənˈsɪdərəbli/",3,14,15],["note-taking","note-taking","n. ghi chép; ghi chú tài liệu","/ˈnəʊt ˌteɪkɪŋ/",3,0,15],["democracy","democracy","n. hệ thống dân chủ; chế độ dân chủ","/dɪˈmɒkrəsi/",3,7,15],["chaos","chaos","n. hỗn loạn; vô trật tự","/ˈkeɪɒs/",3,6,15],["magnet","magnet","n. nam châm; vật từ tính","/ˈmæɡnət/",3,3,15],["stack","stack","n. một chồng; một đống","/stæk/",3,14,15],["sophisticated","sophisticated","adj. phức tạp; tinh vi; tiên tiến","/səˈfɪstɪkeɪtɪd/",3,2,15],["herbal","herbal","adj. liên quan đến thảo dược; chế từ thảo dược","/ˈhɜːbəl/",3,5,15],["tenant","tenant","n. người thuê nhà; người thuê đất","/ˈtenənt/",3,12,15],["manual","manual","adj. làm bằng tay; điều khiển bằng tay","/ˈmænjuəl/",3,1,15],["expertise","expertise","n. kiến thức chuyên môn; kỹ năng chuyên môn","/ˌekspɜːˈtiːz/",3,1,15],["competitive","competitive","adj. cạnh tranh gay gắt; mang tính cạnh tranh","/kəmˈpetətɪv/",3,8,15],["summit","summit","n. đỉnh núi; đỉnh cao nhất","/ˈsʌmɪt/",3,13,15],["spirit","spirit","n. tinh thần và ý chí; lòng nhiệt huyết","/ˈspɪrɪt/",3,15,15],["wealth","wealth","n. tiền bạc và tài sản; sự giàu có","/welθ/",3,8,15],["reduction","reduction","n. sự giảm; mức giảm; quá trình cắt giảm","/rɪˈdʌkʃən/",3,8,15],["vary","vary","v. khác nhau; thay đổi tùy hoàn cảnh","/ˈveəri/",3,14,15],["mid-term","mid-term","adj. giữa kỳ; giữa nhiệm kỳ","/ˌmɪdˈtɜːm/",3,0,15],["obligation","obligation","n. nghĩa vụ; trách nhiệm","/ˌɒblɪˈɡeɪʃən/",3,6,15],["regard","regard","v. coi là; xem là","/rɪˈɡɑːd/",3,16,15],["moisture","moisture","n. lượng nước trong không khí hoặc vật liệu","/ˈmɔɪstʃə/",3,3,15],["variable","variable","adj. có thể thay đổi; không cố định","/ˈveəriəbəl/",3,3,15],["statistic","statistic","n. một số liệu thống kê","/stəˈtɪstɪk/",3,3,15],["thoughtful","thoughtful","adj. thể hiện sự quan tâm đến người khác","/ˈθɔːtfəl/",3,6,15],["terrify","terrify","v. khiến ai sợ hãi vô cùng","/ˈterɪfaɪ/",3,15,15],["mediterranean","Mediterranean","n. biển Địa Trung Hoa","/ˌmedɪtəˈreɪniən/",3,13,15],["prefix","prefix","n. phần đầu của từ dùng để đổi nghĩa","/ˈpriːfɪks/",3,0,15],["likelihood","likelihood","n. khả năng một việc sẽ xảy ra","/ˈlaɪklihʊd/",3,16,15],["broadcast","broadcast","v. phát chương trình qua các kênh truyền thông","/ˈbrɔːdkɑːst/",3,9,15],["slang","slang","n. từ ngữ không trang trọng của một nhóm","/slæŋ/",3,6,15],["obtain","obtain","v. thu được; đạt được; nhận được","/əbˈteɪn/",3,1,15],["emission","emission","n. chất thải; lượng khí thải","/ɪˈmɪʃən/",3,4,15],["outstanding","outstanding","adj. xuất sắc; vượt trội; tuyệt vời","/aʊtˈstændɪŋ/",3,1,15],["evil","evil","adj. độc ác; ác ý; cố ý gây hại","/ˈiː.vəl/",3,6,15],["poker","poker","n. trò chơi poker; trò chơi bài poker","/ˈpəʊkə/",3,14,15],["suicide","suicide","n. tự sát; hành vi tự sát","/ˈsuːɪsaɪd/",3,5,15],["investigation","investigation","n. cuộc điều tra; công tác điều tra; việc tìm hiểu nguyên nhân","/ɪnˌvestɪˈɡeɪʃn/",3,6,15],["agreeable","agreeable","adj. dễ chịu; thú vị; khiến người ta hài lòng","/əˈɡriːəbəl/",3,15,15],["encyclopaedia","encyclopaedia","n. sách bách khoa; bách khoa toàn thư","/ɪnˌsaɪ.kləˈpiː.di.ə/",3,0,15],["paraphrase","paraphrase","v. diễn đạt lại; nói lại bằng lời khác","/ˈpærəfreɪz/",3,0,15],["alliance","alliance","n. liên minh giữa các nhóm hoặc quốc gia","/əˈlaɪəns/",3,7,15],["ecology","ecology","n. khoa học về các quan hệ sinh thái","/iˈkɒlədʒi/",3,4,15],["fin","fin","n. vây giúp cử động và giữ thăng bằng","/fɪn/",3,13,15],["postal","postal","adj. liên quan đến việc thu và chuyển thư","/ˈpəʊstəl/",3,14,15],["aside","aside","adv. sang một bên hoặc khỏi vị trí chính","/əˈsaɪd/",3,14,15],["unsatisfactory","unsatisfactory","adj. không đủ tốt để đáp ứng yêu cầu","/ˌʌnsætɪsˈfæktəri/",3,14,15],["equip","equip","v. trang bị công cụ hoặc thiết bị cần thiết","/ɪˈkwɪp/",3,0,15],["slum","slum","n. khu ở nghèo đông đúc và xuống cấp","/slʌm/",3,12,15],["outdated","outdated","adj. lỗi thời vì hoàn cảnh đã thay đổi","/ˌaʊtˈdeɪtɪd/",3,2,15],["blossom","blossom","n. hoa hoặc cụm hoa trên cây hay bụi","/ˈblɒsəm/",3,13,15],["ambitious","ambitious","adj. có tham vọng lớn; tham vọng thành công","/æmˈbɪʃəs/",3,1,15],["fulfil","fulfil","v. thực hiện nghĩa vụ; giữ lời hứa","/fʊlˈfɪl/",3,1,15],["specialist","specialist","n. chuyên gia; bác sĩ chuyên khoa","/ˈspeʃəlɪst/",3,1,15],["fatal","fatal","adj. gây tử vong; có thể chết người","/ˈfeɪtəl/",3,5,15],["novelist","novelist","n. tác giả tiểu thuyết; người viết tiểu thuyết","/ˈnɒvəlɪst/",3,10,15],["fossil","fossil","n. hóa thạch; dấu tích sinh vật cổ đại","/ˈfɒsəl/",3,3,15],["eyesight","eyesight","n. thị lực; khả năng nhìn","/ˈaɪsaɪt/",3,5,15],["flaw","flaw","n. khiếm khuyết; lỗi làm mất sự hoàn hảo","/flɔː/",3,16,15],["overdue","overdue","adj. quá hạn; chậm so với thời hạn","/ˌəʊvəˈdjuː/",3,14,15],["instruct","instruct","v. ra lệnh; yêu cầu chính thức","/ɪnˈstrʌkt/",3,0,15],["urban","urban","adj. liên quan đến thành phố hoặc thị trấn","/ˈɜːbən/",3,12,15],["announcer","announcer","n. người đọc tin trên sóng phát thanh; người thông báo tại sự kiện","/əˈnaʊnsə/",3,9,15],["flatten","flatten","v. làm cho phẳng; trở nên phẳng","/ˈflætn/",3,14,15],["invoice","invoice","n. hóa đơn; bảng kê yêu cầu thanh toán","/ˈɪnvɔɪs/",3,1,15],["scholarship","scholarship","n. học bổng; khoản tiền trợ cấp học tập","/ˈskɒləʃɪp/",3,0,15],["media","media","n. cơ quan truyền thông; kênh truyền thông","/ˈmiːdiə/",3,9,15],["commander","commander","n. chỉ huy; người chỉ huy quân sự","/kəˈmɑːndə/",3,7,15],["fury","fury","n. cơn giận dữ dội; cơn nổi giận","/ˈfjʊəri/",3,15,15],["portable","portable","adj. dễ mang theo; thuận tiện di chuyển","/ˈpɔːtəbəl/",3,2,15],["reign","reign","n. thời kỳ vua chúa trị vị; thời kỳ cai trị","/reɪn/",3,18,15],["bruise","bruise","n. vết bầm tím; vết thương do va đập","/bruːz/",3,5,15],["complication","complication","n. yếu tố gây khó khăn; vấn đề phát sinh","/ˌkɒmplɪˈkeɪʃən/",3,5,15],["paw","paw","n. bàn chân; chân vuốt của động vật","/pɔː/",3,13,15],["poke","poke","v. đẩy vào; chọc thủng","/pəʊk/",3,14,15],["detach","detach","v. tháo ra; tách khỏi chỗ gắn vào","/dɪˈtætʃ/",3,14,15],["relay","relay","n. cuộc chạy tiếp sức","/ˈriːleɪ/",3,17,15],["gene","gene","n. gen di truyền; đơn vị mang thông tin di truyền","/dʒiːn/",3,3,15],["stare","stare","v. nhìn chằm chằm; ghim mắt vào","/steə/",3,14,15],["mankind","mankind","n. loài người; tất cả con người","/mænˈkaɪnd/",3,6,15],["graceful","graceful","adj. vẻ duyên dáng; sự uyển chuyển đẹp mắt","/ˈɡreɪsfəl/",3,10,15],["closely","closely","adv. cẩn thận; kỹ lưỡng; tỉ mỉ","/ˈkləʊsli/",3,16,15],["formula","formula","n. công thức toán học","/ˈfɔːmjələ/",3,3,15],["unreasonable","unreasonable","adj. vô lý; bất công; không nghe lý lẽ","/ʌnˈriːzənəbl/",3,6,15],["mill","mill","n. nhà xay; máy xay nghiền","/mɪl/",3,1,15],["overwhelming","overwhelming","adj. áp đảo; cực kỳ mạnh; vượt trội","/ˌəʊvəˈwelmɪŋ/",3,6,15],["minister","minister","n. bộ trưởng","/ˈmɪnɪstə/",3,7,15],["valid","valid","adj. hợp lệ; còn hiệu lực; được công nhận","/ˈvælɪd/",3,14,15],["prohibit","prohibit","v. cấm chính thức; không cho phép","/prəˈhɪbɪt/",3,7,15],["jellyfish","jellyfish","n. con sứa","/ˈdʒelifɪʃ/",3,13,15],["miracle","miracle","n. điều kỳ diệu; kỳ tích; điều không thể tin","/ˈmɪrəkl/",3,15,15],["establish","establish","v. thành lập; sáng lập; thiết lập","/ɪˈstæblɪʃ/",3,6,15],["criteria","criteria","n. tiêu chí đánh giá; tiêu chuẩn ra quyết định; căn cứ lựa chọn","/kraɪˈtɪəriə/",3,16,15],["interact","interact","v. giao tiếp; trò chuyện; làm việc cùng nhau","/ˌɪntərˈækt/",3,6,15],["superstitious","superstitious","adj. mê tín; tin vào điều mê tín","/ˌsuːpəˈstɪʃəs/",3,6,15],["congress","congress","n. quốc hội; hội đồng lập pháp","/ˈkɒŋɡres/",3,7,15],["panic","panic","n. hoảng loạn; kinh hoản; sợ hãi đột ngột","/ˈpænɪk/",3,15,15],["cement","cement","n. xi măng","/sɪˈment/",3,12,15],["severe","severe","adj. nghiêm trọng; gay gắt; cực mạnh","/sɪˈvɪə/",3,4,15],["function","function","n. chức năng; công năng; vai trò","/ˈfʌŋkʃən/",3,2,15],["presumably","presumably","adv. có lẽ; chắc là; theo suy đoán","/prɪˈzjuːməbli/",3,16,15],["coordination","coordination","n. sự phối hợp; sự hợp tác","/kəʊˌɔːdɪˈneɪʃən/",3,1,15],["infect","infect","v. gây nhiễm; lây bệnh","/ɪnˈfekt/",3,5,15],["thread","thread","n. chỉ; sợi chỉ","/θred/",3,14,15],["beloved","beloved","adj. yêu mến sâu sắc; được yêu thích","/bɪˈlʌvɪd/",3,15,15],["carpentry","carpentry","n. nghề mộc; kỹ năng làm đồ gỗ","/ˈkɑːpəntri/",3,1,15],["impractical","impractical","adj. không thực tế; không khả thi","/ɪmˈpræktɪkəl/",3,16,15],["mechanical","mechanical","adj. thuộc về máy móc; liên quan cơ khí","/məˈkænɪkəl/",3,2,15],["compound","compound","n. hợp chất","/ˈkɒmpaʊnd/",3,3,15],["kidnap","kidnap","v. bắt cóc; bắt giữ người trái phép","/ˈkɪdnæp/",3,6,15],["courtyard","courtyard","n. khoảng sân ngoài trời được bao quanh","/ˈkɔːtjɑːd/",3,12,15],["grammatical","grammatical","adj. thuộc về quy tắc tạo từ và câu","/ɡrəˈmætɪkəl/",3,0,15],["collide","collide","v. va chạm; đâm vào nhau","/kəˈlaɪd/",3,14,15],["merchandise","merchandise","n. hàng hóa; hàng bán ra","/ˈmɜːtʃəndaɪs/",3,8,15],["edible","edible","adj. an toàn hoặc thích hợp để ăn","/ˈedɪbəl/",3,5,15],["disrupt","disrupt","v. gây gián đoạn; làm ngưng hoạt động","/dɪsˈrʌpt/",3,6,15],["instance","instance","n. một ví dụ; một trường hợp; một tình huống","/ˈɪnstəns/",3,16,15],["threatened","threatened","adj. đang bị đe dọa; có nguy cơ tuyệt chủng","/ˈθretənd/",3,4,15],["howl","howl","v. gầm lên; hú vang","/haʊl/",3,13,15],["satisfactory","satisfactory","adj. đủ đáp ứng yêu cầu hoặc tiêu chuẩn","/ˌsætɪsˈfæktəri/",3,14,15],["chief","chief","adj. quan trọng nhất; hàng đầu","/tʃiːf/",3,1,15],["indirectly","indirectly","adv. gián tiếp; không trực tiếp","/ˌɪndəˈrektli/",3,6,15],["halt","halt","v. dừng lại; ngừng hoạt động; làm dừng","/hɔːlt/",3,11,15],["man-made","man-made","adj. nhân tạo; do con người tạo ra","/ˌmænˈmeɪd/",3,4,15],["absurd","absurd","adj. vô lý; không hợp lý; ngu ngốc","/əbˈsɜːd/",3,16,15],["boom","boom","n. giai đoạn bùng nổ; thời kỳ thịnh vượng","/buːm/",3,8,15],["migration","migration","n. sự di cư; sự chuyển dân cư","/maɪˈɡreɪʃən/",3,6,15],["volcanic","volcanic","adj. liên quan núi lửa; hình thành từ núi lửa","/vɒlˈkænɪk/",3,13,15],["metric","metric","adj. thuộc hệ đơn vị đo quốc tế","/ˈmetrɪk/",3,3,15],["obese","obese","adj. béo phì; quá nhiều mỡ cơ thể","/əʊˈbiːs/",3,5,15],["hedgehog","hedgehog","n. nhím có lông gai; hay cuộn thành cục","/ˈhedʒhɒɡ/",3,13,15],["memo","memo","n. bản ghi nhớ ngắn; thông báo nội bộ","/ˈmeməʊ/",3,1,15],["concern","concern","n. lo lắng về một điều quan trọng","/kənˈsɜːn/",3,6,15],["analyse","analyse","v. phân tích kỹ lưỡng để hiểu vấn đề","/ˈænəlaɪz/",3,16,15],["technological","technological","adj. liên quan đến công nghệ và ứng dụng","/ˌteknəˈlɒdʒɪkəl/",3,2,15],["usage","usage","n. cách dùng hoặc mức độ sử dụng","/ˈjuːsɪdʒ/",3,2,15],["compulsory","compulsory","adj. bắt buộc theo luật hoặc quy định","/kəmˈpʌlsəri/",3,0,15],["mass-media","mass media","n. phương tiện truyền thông đại chúng","/ˌmæs ˈmiːdiə/",3,9,15],["chip","chip","n. thành phần điện tử nhỏ chứa nhiều mạch","/tʃɪp/",3,2,15],["holy","holy","adj. gắn với tôn giáo và được tôn trọng","/ˈhəʊli/",3,6,15],["embarrassment","embarrassment","n. cảm giác ngại ngùng vì bị đánh giá","/ɪmˈbærəsmənt/",3,15,15],["distribution","distribution","n. quá trình phân phối cho nhiều người","/ˌdɪstrɪˈbjuːʃən/",3,6,15],["rapidly","rapidly","adv. nhanh chóng hoặc trong thời gian ngắn","/ˈræpɪdli/",3,14,15],["fatty","fatty","adj. chứa nhiều chất béo hoặc gồm chất béo","/ˈfæti/",3,5,15],["jury","jury","n. nhóm quyết định sự thật trong vụ án","/ˈdʒʊəri/",3,7,15],["challenging","challenging","adj. khó; đòi hỏi kỹ năng hoặc quyết tâm","/ˈtʃælɪndʒɪŋ/",3,0,15],["sparkle","sparkle","v. tỏa sáng thành những điểm sáng nhỏ","/ˈspɑːkəl/",3,13,15],["beware","beware","v. cẩn trọng với nguy cơ hoặc vấn đề","/bɪˈweə/",3,14,15],["venus","Venus","n. hành tinh thứ hai gần Mặt Trời nhất","/ˈviːnəs/",3,3,15],["embrace","embrace","v. chấp nhận ý tưởng hoặc điều mới","/ɪmˈbreɪs/",3,6,15],["furthermore","furthermore","adv. ngoài ra; hơn nữa","/ˌfɜːðəˈmɔː/",3,0,15],["briefing","briefing","n. tóm lược tình hình; buổi họp chỉ dẫn thông tin thiết yếu","/ˈbriːfɪŋ/",3,1,15],["dense","dense","adj. dày đặc; đông ngột","/dens/",3,13,15],["desirable","desirable","adj. đáng mong muốn vì mang lại lợi ích","/dɪˈzaɪərəbl/",3,14,15],["helpless","helpless","adj. bất lực trước hoàn cảnh khó khăn","/ˈhelpləs/",3,15,15],["inevitable","inevitable","adj. không thể tránh; tất yếu sẽ xảy ra","/ɪnˈevɪtəbl/",3,16,15],["brighten","brighten","v. làm sáng hoặc thêm màu sắc","/ˈbraɪtən/",3,14,15],["tribe","tribe","n. cộng đồng chung tổc tiên và truyền thống","/traɪb/",3,6,15],["highlight","highlight","v. làm nổi bật điểm quan trọng","/ˈhaɪlaɪt/",3,9,15],["bold","bold","adj. dám mạo hiểm và hành động tự tin","/bəʊld/",3,16,15],["odds","odds","n. khả năng một việc sẽ xảy ra","/ɒdz/",3,16,15],["cooperation","cooperation","n. hợp tác; cộng tác","/kəʊˌɒpəˈreɪʃən/",3,6,15],["fraction","fraction","n. một phần nhỏ; lượng ít","/ˈfrækʃən/",3,3,15],["flexibility","flexibility","n. tính linh hoạt; khả năng thích ứng","/ˌfleksəˈbɪləti/",3,1,15],["whip","whip","n. cây roi","/wɪp/",3,14,15],["criticize","criticize","v. phê bình; chỉ trích","/ˈkrɪtɪsaɪz/",3,6,15],["completion","completion","n. sự hoàn thành; sự hoàn tất","/kəmˈpliːʃən/",3,1,15],["nonsense","nonsense","n. lời nói vô nghĩa; điều huyên đao","/ˈnɒnsəns/",3,16,15],["academy","academy","n. trường chuyên ngành; học viện","/əˈkædəmi/",3,0,15],["estimate","estimate","v. ước tính; dự đoán","/ˈestɪmeɪt/",3,16,15],["critic","critic","n. nhà phê bình; người phê bình","/ˈkrɪtɪk/",3,10,15],["notable","notable","adj. đáng chú ý; nổi bật","/ˈnəʊtəbl/",3,6,15],["sulphur","sulphur","n. nguyên tố lưu huỳnh","/ˈsʌlfə/",3,3,15],["undertake","undertake","v. nhận trách nhiệm và bắt đầu thực hiện","/ˌʌndəˈteɪk/",3,1,15],["hatch","hatch","v. nở ra từ trứng; làm nở trứng","/hætʃ/",3,13,15],["lime","lime","n. quả chanh xanh; quả chanh vôi","/laɪm/",3,14,15],["overseas","overseas","adv. ở nước ngoài; ra nước ngoài","/ˌəʊvəˈsiːz/",3,11,15],["immigrate","immigrate","v. di cư đến nước khác; nhập cư; sang nước khác để định cư","/ˈɪmɪɡreɪt/",3,6,15],["bark","bark","v. phát ra tiếng sủa; gầm gừ","/bɑːk/",3,13,15],["deforestation","deforestation","n. phá rừng; chặt phá rừng","/ˌdiːfɒrɪˈsteɪʃən/",3,4,15],["attendant","attendant","n. nhân viên phục vụ; người hỗ trợ","/əˈtendənt/",3,1,15],["sorrow","sorrow","n. nỗi buồn; đau khổ","/ˈsɒrəʊ/",3,15,15],["excursion","excursion","n. chuyến đi ngắn; chuyến dã ngoại","/ɪkˈskɜːʃən/",3,11,15],["disable","disable","v. vô hiệu hóa; làm ngừng hoạt động","/dɪsˈeɪbəl/",3,2,15],["recall","recall","v. nhớ lại; hồi tưởng","/rɪˈkɔːl/",3,16,15],["magnificent","magnificent","adj. cực kỳ đẹp; tráng cảnh; uy nghi","/mæɡˈnɪfɪsənt/",3,10,15],["appreciation","appreciation","n. lòng biết ơn; sự cảm kích","/əˌpriːʃiˈeɪʃən/",3,15,15],["burden","burden","n. gánh nặng; trách nhiệm nặng nề; nguồn lo lắng","/ˈbɜːdən/",3,6,15],["sufficiently","sufficiently","adv. vừa đủ; ở mức cần thiết","/səˈfɪʃəntli/",3,14,15],["vibrate","vibrate","v. rung lắc; làm rung lắc","/vaɪˈbreɪt/",3,3,15],["almond","almond","n. hạt hạnh nhân; cây hạnh nhân","/ˈɑːmənd/",3,14,15],["lad","lad","n. cậu bé; chàng trai trẻ","/læd/",3,6,15],["disorder","disorder","n. rối loạn thể chất hoặc tinh thần","/dɪsˈɔːdə/",3,5,15],["migrate","migrate","v. di cư; chuyển đến nơi khác","/maɪˈɡreɪt/",3,13,15],["socialist","socialist","adj. liên quan đến chủ nghĩa xã hội","/ˈsəʊʃəlɪst/",3,7,15],["lobster","lobster","n. con tôm hùm; thịt tôm hùm","/ˈlɒbstə/",3,13,15],["sector","sector","n. ngành; lĩnh vực hoạt động","/ˈsektə/",3,8,15],["burial","burial","n. chôn người chết; nghi lễ chôn","/ˈberiəl/",3,6,15],["warmth","warmth","n. hơi ấm dễ chịu","/wɔːmθ/",3,14,15],["watt","watt","n. đơn vị đo công suất","/wɒt/",3,3,15],["restricted","restricted","adj. bị hạn chế; có phạm vi hẹp","/rɪˈstrɪktɪd/",3,6,15],["distraction","distraction","n. thứ khiến bạn mất tập trung","/dɪˈstrækʃən/",3,0,15],["adjustment","adjustment","n. thay đổi nhỏ để cải thiện","/əˈdʒʌstmənt/",3,14,15],["robbery","robbery","n. cướp của bằng bạo lực hoặc đe dọa","/ˈrɒbəri/",3,6,15],["reef","reef","n. rạn đá hoặc san hô gần mặt biển","/riːf/",3,4,15],["giggle","giggle","v. cười khúc khích nhẹ vì vui hoặc ngại","/ˈɡɪɡəl/",3,15,15],["dispute","dispute","n. mâu thuẫn nghiêm trọng giữa người hoặc nhóm","/dɪˈspjuːt/",3,6,15],["confusion","confusion","n. trạng thái không hiểu rõ một điều","/kənˈfjuːʒən/",3,16,15],["lightly","lightly","adv. với lực hoặc áp lực rất nhỏ","/ˈlaɪtli/",3,14,15],["secure","secure","adj. được bảo vệ hoặc gắn chắc chắn","/sɪˈkjʊə/",3,14,15],["industrial","industrial","adj. về nhà máy và sản xuất hàng hóa","/ɪnˈdʌstriəl/",3,8,15],["procedure","procedure","n. quy trình xử lý; thủ tục hành chính; các bước thực hiện","/prəˈsiːdʒə/",3,1,15],["cope","cope","v. đối phó với tình huống khó khăn; giải quyết ổn thoát","/kəʊp/",3,5,15],["recommendation","recommendation","n. lời khuyên; sự đề nghị","/ˌrekəmenˈdeɪʃən/",3,16,15],["cleverness","cleverness","n. sự khéo léo; trí tuệ; tính tinh ý","/ˈklevənəs/",3,16,15],["gear","gear","n. trang bị; dụng cụ; đồ dùng cho hoạt động","/ɡɪə/",3,14,15],["continuous","continuous","adj. diễn ra liên tục; không bị gián đoạn; kéo dài không ngắt quãng","/kənˈtɪnjuəs/",3,14,15],["tangle","tangle","n. một búi; một mớ bị vặn","/ˈtæŋɡəl/",3,14,15],["trace","trace","v. truy tìm nguồn gốc; lần theo để tìm ra","/treɪs/",3,3,15],["locate","locate","v. tìm ra vị trí chính xác; xác định vị trí","/ləʊˈkeɪt/",3,12,15],["carbohydrate","carbohydrate","n. chất carbohydrate; đường và tinh bột","/ˌkɑːbəʊˈhaɪdreɪt/",3,5,15],["skilled","skilled","adj. có kỹ năng và thành thạo","/skɪld/",3,1,15],["yarn","yarn","n. sợi để móc hoặc dệt vải","/jɑːn/",3,14,15],["scarce","scarce","adj. khan hiếm; không đủ cung ứng nhu cầu","/skeəs/",3,4,15],["applaud","applaud","v. vỗ tay để tỏ thích thú","/əˈplɔːd/",3,10,15],["hectic","hectic","adj. cực kỳ bận rộn; đầy hoạt náo","/ˈhektɪk/",3,14,15],["mist","mist","n. sương mỏng làm giảm tầm nhìn","/mɪst/",3,13,15],["longitude","longitude","n. khoảng cách góc với đường kinh tuyến gốc","/ˈlɒŋɡɪtjuːd/",3,3,15],["objective","objective","n. mục tiêu; điều cần hướng tới","/əbˈdʒektɪv/",3,16,15],["shrug","shrug","v. nhún vai tỏ bất định hoặc thờ ơ","/ʃrʌɡ/",3,14,15],["slap","slap","v. dùng lòng bàn tay đánh; tát","/slæp/",3,14,15],["showroom","showroom","n. phòng trưng bày hàng hóa; nơi giới thiệu sản phẩm","/ˈʃəʊruːm/",3,8,15],["landslide","landslide","n. sạt lở đất và đá","/ˈlændslaɪd/",3,13,15],["firm","firm","n. công ty; doanh nghiệp","/fɜːm/",3,1,15],["descend","descend","v. đi xuống; hạ xuống; giảm độ cao","/dɪˈsend/",3,11,15],["purchase","purchase","v. mua hàng; thu mua hàng","/ˈpɜːtʃəs/",3,8,15],["dispose","dispose","v. xử lý hoặc loại bỏ","/dɪˈspəʊz/",3,4,15],["volume","volume","n. thể tích; tổng lượng","/ˈvɒljuːm/",3,3,15],["toss","toss","v. ném nhẹ","/tɒs/",3,14,15],["absence","absence","n. sự vắng mặt; không có mặt","/ˈæbsəns/",3,1,15],["costly","costly","adj. đắt đội; tốn kém","/ˈkɒstli/",3,8,15],["identical","identical","adj. hoàn toàn giống nhau; giống nhau từng chi tiết","/aɪˈdentɪkəl/",3,14,15],["hospitable","hospitable","adj. hậu hoạ; hiếu khách; niềm nở với khách","/hɒˈspɪtəbl/",3,6,15],["uninterested","uninterested","adj. không quan tâm; không có hứng thú; chẳng thích thú gì","/ʌnˈɪntrəstɪd/",3,15,15],["wag","wag","v. lắc qua lắc lại","/wæɡ/",3,13,15],["equivalent","equivalent","adj. tương đương; ngang nhau về giá trị hoặc chức năng","/ɪˈkwɪvələnt/",3,0,15],["distinction","distinction","n. điểm khác biệt; sự phân biệt","/dɪˈstɪŋkʃən/",3,16,15],["stabilize","stabilize","v. làm cho ổn định; trở nên ổn định; giữ ổn định","/ˈsteɪbəlaɪz/",3,8,15],["internship","internship","n. việc thực tập; kỳ thực tập","/ˈɪntɜːnʃɪp/",3,1,15],["ox","ox","n. bò tội; bò đực thiến thường dùng để làm việc","/ɒks/",3,13,15],["bathe","bathe","v. tắm cho bản thân; tắm cho người khác","/beɪð/",3,5,15],["downward","downward","adj. hướng xuống; đi theo chiều xuống","/ˈdaʊnwəd/",3,8,15],["bundle","bundle","n. một bó; một gói; một bụi","/ˈbʌndəl/",3,14,15],["contract","contract","n. hợp đồng có tính ràng buộc pháp lý","/ˈkɒntrækt/",3,1,15],["tomb","tomb","n. ngô mộ; hầm chôn","/tuːm/",3,18,15],["civil","civil","adj. dân dụng; liên quan đến công dân","/ˈsɪvəl/",3,6,15],["probable","probable","adj. rất có thể; nhiều khả năng","/ˈprɒbəbl/",3,16,15],["flannel","flannel","n. vải cotton hoặc len làm quần áo ấm","/ˈflænl/",3,14,15],["rehearsal","rehearsal","n. buổi diễn tập; lần tổng duyệt","/rɪˈhɜːsəl/",3,10,15],["setting","setting","n. nơi diễn ra và điều kiện xung quanh","/ˈsetɪŋ/",3,14,15],["strand","strand","n. một sợi tóc; một sợi chỉ","/strænd/",3,14,15],["cautious","cautious","adj. cẩn trọng; thận trọng","/ˈkɔːʃəs/",3,16,15],["famine","famine","n. nạn đói; nạn khẩu cấp","/ˈfæmɪn/",3,6,15],["attentively","attentively","adv. chuyên tâm; tập trung","/əˈtentɪvli/",3,0,15],["wisdom","wisdom","n. trí tuệ; sự sáng suốt","/ˈwɪz.dəm/",3,16,15],["installment","installment","n. một kỳ trả góp; một khoản trả góp","/ɪnˈstɔːlmənt/",3,8,15],["exhibit","exhibit","v. trưng bày; đưa ra trưng bày","/ɪɡˈzɪbɪt/",3,10,15],["kingdom","kingdom","n. vương quốc; đất nước có vua hoặc nữ hoàng","/ˈkɪŋdəm/",3,18,15],["crisp","crisp","adj. ròn giòn; giòn tan","/krɪsp/",3,14,15],["nitrogen","nitrogen","n. nitơ; nguyên tố nitơ","/ˈnaɪtrədʒən/",3,3,15],["constant","constant","adj. liên tục; lặp đi lặp lại","/ˈkɒnstənt/",3,3,15],["twist","twist","v. xoay vặt; bẻ cong; vặn theo hướng khác","/twɪst/",3,14,15],["spoonful","spoonful","n. lượng vừa đủ một muỗng; tương đương một muỗng","/ˈspuːnfʊl/",3,14,15],["brightness","brightness","n. độ sáng; mức độ chiếu sáng","/ˈbraɪtnəs/",3,14,15],["remainder","remainder","n. phần còn lại; những người còn lại","/rɪˈmeɪndə/",3,14,15],["sow","sow","v. gieo hạt; rải hạt xuống đất","/səʊ/",3,13,15],["artificial","artificial","adj. do con người tạo ra; không tự nhiên xảy ra","/ˌɑːtɪˈfɪʃəl/",3,2,15],["appealing","appealing","adj. có sức hấp dẫn; đủ thú vị để thu hút","/əˈpiːlɪŋ/",3,14,15],["optical","optical","adj. liên quan đến ánh sáng; thuộc về quang học","/ˈɒptɪkəl/",3,3,15],["distribute","distribute","v. phát cho nhiều người; chia đều; phân phối ra","/dɪˈstrɪbjuːt/",3,6,15],["courtesy","courtesy","n. lễ nghi; sự lịch sự; tinh thần quan tâm","/ˈkɜːtəsi/",3,6,15],["parachute","parachute","n. dù nhảy","/ˈpærəʃuːt/",3,11,15],["gross","gross","adj. tổng trước khi trừ thuế và chi phí","/ɡrəʊs/",3,8,15],["contribute","contribute","v. góp tiền; góp thời gian; góp công sức","/kənˈtrɪbjuːt/",3,6,15],["eyelid","eyelid","n. mí mắt; nếp da che và bảo vệ mắt","/ˈaɪlɪd/",3,5,15],["oak","oak","n. cây sồi","/əʊk/",3,13,15],["fluffy","fluffy","adj. có lông mềm hoặc bề mặt xù mềm","/ˈflʌfi/",3,14,15],["conquer","conquer","v. chiếm lãnh thổ bằng vũ lực","/ˈkɒŋkə/",3,18,15],["electron","electron","n. hạt mang điện tích âm","/ɪˈlektrɒn/",3,3,15],["refreshment","refreshment","n. đồ ăn nhẹ và thức uống lúc nghỉ","/rɪˈfreʃmənt/",3,14,15],["absolute","absolute","adj. hoàn toàn; tuyệt đối; trọn vẹn","/ˈæbsəluːt/",3,6,15],["tracking","tracking","n. theo dõi; giám sát","/ˈtrækɪŋ/",3,2,15],["universal","universal","adj. áp dụng cho mọi người; phổ biến rộng rãi","/ˌjuːnɪˈvɜːsəl/",3,6,15],["joint","joint","adj. chung; cùng chung; phối hợp","/dʒɔɪnt/",3,1,15],["hold-up","hold-up","n. sự chậm trễ; vướng mắc","/ˈhəʊld ʌp/",3,11,15],["spokesman","spokesman","n. người đại diện nam; người phát ngôn nam","/ˈspəʊksmən/",3,9,15],["orbit","orbit","n. quỹ đạo; đường chuyển động quanh thiên thể","/ˈɔːbɪt/",3,3,15],["bacterium","bacterium","n. vi khuẩn; vi sinh vật đơn bào","/bækˈtɪəriəm/",3,3,15],["outbreak","outbreak","n. sự bùng phát; đợt bùng phát; sự xuất hiện đột ngột","/ˈaʊtbreɪk/",3,5,15],["prosperous","prosperous","adj. thịnh vượng; giàu có; phát triển mạnh","/ˈprɒspərəs/",3,8,15],["shift","shift","v. chuyển; dịch chuyển; thay đổi","/ʃɪft/",3,1,15],["slavery","slavery","n. chế độ nô lệ; tình trạng nô lệ","/ˈsleɪvəri/",3,18,15],["explosive","explosive","adj. dễ nổ; có nguy cơ bùng nổ dữ dội","/ɪkˈspləʊsɪv/",3,3,15],["root","root","n. rễ của cây","/ruːt/",3,13,15],["subscription","subscription","n. đăng ký dịch vụ định kỳ; đăng ký nhận ấn phẩm định kỳ","/səbˈskrɪpʃən/",3,9,15],["rapid","rapid","adj. xảy ra hoặc di chuyển rất nhanh","/ˈræpɪd/",3,14,15],["goddess","goddess","n. nữ thần trong thần thoại hoặc tín ngưỡng","/ˈɡɒdes/",3,18,15],["siren","siren","n. thiết bị phát còi; âm thanh báo động","/ˈsaɪrən/",3,12,15],["recite","recite","v. đọc thuộc; đọc thành tiếng từ trí nhớ","/rɪˈsaɪt/",3,0,15],["pessimistic","pessimistic","adj. có thái độ bi quan","/ˌpesɪˈmɪstɪk/",3,16,15],["coursework","coursework","n. bài tập học phần; đồ án học phần","/ˈkɔːswɜːk/",3,0,15],["crucial","crucial","adj. vô cùng quan trọng; mang tính quyết định","/ˈkruːʃəl/",3,16,15],["demolish","demolish","v. phá bỏ hoàn toàn; san bỏ","/dɪˈmɒlɪʃ/",3,12,15],["consultant","consultant","n. chuyên gia tư vấn; người cố vấn","/kənˈsʌltənt/",3,1,15],["operate","operate","v. điều khiển thiết bị; vận hành máy","/ˈɒpəreɪt/",3,2,15],["companion","companion","n. người hoặc động vật đồng hành","/kəmˈpænjən/",3,6,15],["furious","furious","adj. vô cùng giận dữ; nổi giận dữ dội","/ˈfjʊəriəs/",3,15,15],["pierce","pierce","v. xuyên thủng; làm thủng","/pɪəs/",3,14,15],["footstep","footstep","n. bước chân; tiếng bước chân","/ˈfʊtstep/",3,14,15],["clay","clay","n. đất sét; đất sét dùng để nặn","/kleɪ/",3,10,15],["extend","extend","v. kéo dài; mở rộng; mở ra","/ɪkˈstend/",3,1,15],["friction","friction","n. ma sát; lực ma sát","/ˈfrɪkʃən/",3,3,15],["recession","recession","n. kinh tế suy thoái","/rɪˈseʃən/",3,8,15],["pest","pest","n. côn trùng; động vật gây hại","/pest/",3,4,15],["insure","insure","v. mua bảo hiểm cho","/ɪnˈʃʊə/",3,8,15],["wreck","wreck","n. tàu chìm hoặc xe bị hư hại nặng","/rek/",3,11,15],["determine","determine","v. tìm ra; xác định","/dɪˈtɜːmɪn/",3,3,15],["outcome","outcome","n. kết quả cuối cùng; thành tựu","/ˈaʊtkʌm/",3,16,15],["herd","herd","n. đàn gia súc; bầy thú","/hɜːd/",3,13,15],["gadget","gadget","n. thiết bị nhỏ; dụng cụ tiện dụng","/ˈɡædʒɪt/",3,2,15],["consciousness","consciousness","n. trạng thái tỉnh; khả năng nhận biết","/ˈkɒnʃəsnəs/",3,5,15],["etiquette","etiquette","n. lễ nghi; phép tắc xã giao","/ˈetɪket/",3,6,15],["roar","roar","v. gầm; phát ra tiếng rầm rồ","/rɔː/",3,13,15],["fibre","fibre","n. sợi mảnh tạo nên vật liệu","/ˈfaɪbə/",3,3,15],["comparative","comparative","adj. dùng để so sánh","/kəmˈpærətɪv/",3,0,15],["restore","restore","v. khôi phục lại trạng thái","/rɪˈstɔː/",3,4,15],["latter","latter","pron. cái hoặc người thứ hai","/ˈlætə/",3,16,15],["cargo","cargo","n. hàng hóa; hàng vận chuyển","/ˈkɑːɡəʊ/",3,11,15],["intense","intense","adj. mãnh liệt; rất cao","/ɪnˈtens/",3,15,15],["innocent","innocent","adj. không có tội; vô tội","/ˈɪnəsənt/",3,6,15],["rot","rot","v. thối rữa; làm thối rữa","/rɒt/",3,13,15],["debit","debit","n. khoản ghi nợ; khoản tiền bị trừ khỏi tài khoản","/ˈdebɪt/",3,8,15],["outskirt","outskirt","n. khu ngoại vi của thành phố; vùng ngoại vi đô thị","/ˈaʊtskɜːt/",3,12,15],["patio","patio","n. sân hiên; khu ngoài trời lát gạch bên nhà","/ˈpætiəʊ/",3,14,15],["bookkeeper","bookkeeper","n. người làm sổ sách kế toán; nhân viên ghi chép giao dịch tài chính","/ˈbʊkkiːpə/",3,1,15],["unlimited","unlimited","adj. không bị giới hạn; vô hạn","/ʌnˈlɪmɪtɪd/",3,8,15],["assist","assist","v. hỗ trợ người khác làm việc; giúp đỡ người khác thực hiện việc","/əˈsɪst/",3,1,15],["stem","stem","n. thân cây; cành","/stem/",3,13,15],["simplify","simplify","v. làm cho đơn giản hơn; giúp dễ hiểu hơn","/ˈsɪmplɪfaɪ/",3,16,15],["installation","installation","n. quá trình lắp đặt thiết bị; quá trình cài đặt phần mềm","/ˌɪnstəˈleɪʃən/",3,2,15],["bias","bias","n. ưu ái bất công với người hoặc nhóm; thiên lệch bất công","/ˈbaɪəs/",3,6,15],["reproduce","reproduce","v. tạo bản sao; tái tạo kết quả","/ˌriːprəˈdjuːs/",3,3,15],["thigh","thigh","n. phần đùi; đùi","/θaɪ/",3,5,15],["deadline","deadline","n. hạn chót; thời hạn cuối cùng","/ˈdedlaɪn/",3,1,15],["slave","slave","n. nô lệ","/sleɪv/",3,18,15],["depression","depression","n. trầm cảm; bệnh trầm cảm","/dɪˈpreʃən/",3,5,15],["stimulate","stimulate","v. khuyến khích; thúc đẩy","/ˈstɪmjʊleɪt/",3,8,15],["corporate","corporate","adj. thuộc về công ty; thuộc về doanh nghiệp","/ˈkɔːpərət/",3,1,15],["supplier","supplier","n. nhà cung cấp; nhà phân phối","/səˈplaɪə/",3,1,15],["finding","finding","n. phát hiện; kết quả điều tra","/ˈfaɪndɪŋ/",3,3,15],["respective","respective","adj. của riêng từng người; tương ứng","/rɪˈspektɪv/",3,6,15],["fund","fund","n. quỹ dành riêng cho một mục đích cụ thể","/fʌnd/",3,8,15],["latin","Latin","n. ngôn ngữ của La Mã cổ đại","/ˈlætɪn/",3,0,15],["modify","modify","v. điều chỉnh để cải thiện hoặc phù hợp","/ˈmɒdɪfaɪ/",3,2,15],["speculation","speculation","n. những suy đoán thiếu bằng chứng","/ˌspekjəˈleɪʃən/",3,16,15],["asthma","asthma","n. bệnh thu hẹp khí đạo gây khó thở","/ˈæsmə/",3,5,15],["regarding","regarding","prep. về một người hoặc một vấn đề","/rɪˈɡɑːdɪŋ/",3,1,15],["automobile","automobile","n. xe đường bộ chạy bằng động cơ","/ˈɔːtəməbiːl/",3,11,15],["weave","weave","v. làm vải hoặc giỏ bằng cách đan chỉ","/wiːv/",3,10,15],["measurement","measurement","n. quá trình xác định kích thước hoặc mức độ","/ˈmeʒəmənt/",3,3,15],["superb","superb","adj. có chất lượng hoặc hiệu quả vượt trội","/suːˈpɜːb/",3,14,15],["supposing","supposing","conj. giả sử; nếu","/səˈpəʊzɪŋ/",3,16,15],["guarantee","guarantee","v. đảm bảo; bảo đảm","/ˌɡærənˈtiː/",3,8,15],["coincidence","coincidence","n. sự trùng hợp; điều tình cờ","/kəʊˈɪnsɪdəns/",3,14,15],["timber","timber","n. gỗ xây dựng; gỗ đã chế biến","/ˈtɪmbə/",3,4,15],["unfit","unfit","adj. không phù hợp; không đạt yêu cầu","/ʌnˈfɪt/",3,5,15],["flush","flush","v. xả; rửa bằng nước","/flʌʃ/",3,14,15],["vitamin","vitamin","n. vitamin; chất dinh dưỡng vi mô","/ˈvɪtəmɪn/",3,5,15],["altitude","altitude","n. độ cao; độ cao so với mực biển","/ˈæltɪtjuːd/",3,13,15],["extract","extract","v. trích xuất; lấy ra; thu thập","/ɪkˈstrækt/",3,3,15],["feminine","feminine","adj. nữ tính; mang tính nữ","/ˈfemənɪn/",3,6,15],["debt","debt","n. tiền nợ; khoản vay; nợ phải trả","/det/",3,8,15],["diplomat","diplomat","n. nhà ngoại giao; ngoại giao gia","/ˈdɪpləmæt/",3,7,15],["lever","lever","n. đòn bẩy; cần điều khiển; tay cần","/ˈliːvə/",3,2,15],["crust","crust","n. vỏ bánh mì; lớp vỏ bánh","/krʌst/",3,14,15],["outline","outline","n. dàn ý; đại cương; tóm tắt","/ˈaʊtlaɪn/",3,0,15],["caption","caption","n. chú thích hình ảnh; lời bình; phụ đề","/ˈkæpʃən/",3,9,15],["plunge","plunge","v. lao xuống; nhảy vào; nhúng mạnh vào","/plʌndʒ/",3,14,15],["systematic","systematic","adj. có hệ thống; có quy trình; bài bản","/ˌsɪstəˈmætɪk/",3,16,15],["archery","archery","n. bắn cung; môn bắn cung","/ˈɑːtʃəri/",3,17,15],["fortune","fortune","n. gia cảm; khối tài sản lớn; cơn giàu","/ˈfɔːtʃuːn/",3,8,15],["archaeology","archaeology","n. khảo cổ học","/ˌɑːkiˈɒlədʒi/",3,18,15],["explosion","explosion","n. vụ nổ","/ɪkˈspləʊʒən/",3,3,15],["tension","tension","n. sự căng thẳng giữa các bên","/ˈtenʃən/",3,6,15],["manufacture","manufacture","v. sản xuất hàng loạt; sản xuất công nghiệp","/ˌmænjʊˈfæktʃə/",3,8,15],["tremendous","tremendous","adj. rất lớn; cực kỳ mạnh","/trɪˈmendəs/",3,14,15],["trap","trap","n. bẫy bắt; bẫy nguy hiểm","/træp/",3,14,15],["impose","impose","v. thi hành; áp dụng","/ɪmˈpəʊz/",3,7,15],["destiny","destiny","n. số phận; định mệnh","/ˈdestɪni/",3,16,15],["stability","stability","n. sự ổn định; khả năng chống thay đổi","/stəˈbɪləti/",3,8,15],["grip","grip","v. nắm chặt; siết chặt","/ɡrɪp/",3,14,15],["vacancy","vacancy","n. chỗ trống; vị trí công việc cần tuyển","/ˈveɪkənsi/",3,1,15],["mode","mode","n. cách thức; phương pháp","/məʊd/",3,2,15],["summarize","summarize","v. tóm tắt; tổng kết; nêu lược ý chính","/ˈsʌməraɪz/",3,0,15],["neutral","neutral","adj. trung lập; không ngả về bên nào","/ˈnjuːtrəl/",3,6,15],["primarily","primarily","adv. chủ yếu; hầu hết; trước hết","/praɪˈmerəli/",3,16,15],["anthem","anthem","n. quốc ca; bài hát tôn vinh","/ˈænθəm/",3,6,15],["crow","crow","n. quạ","/krəʊ/",3,13,15],["appendix","appendix","n. phụ lục; phần đính kèm","/əˈpendɪks/",3,0,15],["counselor","counselor","n. nhà tư vấn; cố vấn tâm lý","/ˈkaʊnsələ/",3,5,15],["being","being","n. sinh vật; người sống","/ˈbiːɪŋ/",3,13,15],["westward","westward","adv. về phía tây; hướng west","/ˈwestwəd/",3,11,15],["preserve","preserve","v. bảo vệ; giữ nguyên; duy trì","/prɪˈzɜːv/",3,4,15],["assess","assess","v. đánh giá; ước lượng; xác định mức độ","/əˈses/",3,0,15],["cork","cork","n. vật liệu nhẹ lấy từ vỏ cây để niêm phong chai","/kɔːk/",3,14,15],["composition","composition","n. thành phần; cấu tạo","/ˌkɒmpəˈzɪʃən/",3,3,15],["extensive","extensive","adj. rộng rãi; bao quát nhiều lĩnh vực; số lượng lớn","/ɪkˈstensɪv/",3,16,15],["tempt","tempt","v. quyến rũ; tạo ham muốn; khiến ai muốn có hoặc làm điều gì","/tempt/",3,14,15],["cable","cable","n. cáp điện hoặc cáp tín hiệu có vỏ bọc","/ˈkeɪbəl/",3,2,15],["time-consuming","time-consuming","adj. tốn nhiều thời gian; mất thời gian để thực hiện hoặc hoàn thành","/ˈtaɪm kənˌsjuːmɪŋ/",3,1,15],["heroine","heroine","n. nữ chính trong một câu chuyện","/ˈherəʊɪn/",3,10,15],["predator","predator","n. kẻ săn mồi; động vật ăn thịt","/ˈpredətə/",3,13,15],["necessity","necessity","n. sự cần thiết; nhu cầu","/nəˈsesəti/",3,14,15],["endless","endless","adj. không có điểm dừng; dường như vô tận","/ˈendləs/",3,14,15],["investment","investment","n. khoản đầu tư; tiền đầu tư","/ɪnˈvestmənt/",3,8,15],["prime","prime","adj. hàng đầu; quan trọng nhất","/praɪm/",3,16,15],["unwilling","unwilling","adj. không sẵn sàng; không bằng lòng","/ʌnˈwɪlɪŋ/",3,15,15],["maintain","maintain","v. duy trì; giữ nguyên","/meɪnˈteɪn/",3,6,15],["elderly","elderly","adj. cao tuổi; đã về già","/ˈeldəli/",3,6,15],["isolate","isolate","v. tách biệt; cô lập","/ˈaɪsəleɪt/",3,3,15],["retreat","retreat","v. rút lui; lùi về","/rɪˈtriːt/",3,11,15],["swell","swell","v. phồng lên; làm phồng lên","/swel/",3,5,15],["photographic","photographic","adj. liên quan đến nhiếp ảnh; thuộc về ảnh chụp","/ˌfəʊtəˈɡræfɪk/",3,2,15],["fantasy","fantasy","n. tình huống tưởng tượng; hiện tượng ít khả thi","/ˈfæntəsi/",3,10,15],["context","context","n. bối cảnh; hoàn cảnh xung quanh","/ˈkɒntekst/",3,16,15],["golden","golden","adj. có màu vàng ấm; màu vàng","/ˈɡəʊldən/",3,14,15],["abstract","abstract","adj. ý tưởng trừu tượng; khái niệm không cụ thể","/ˈæbstrækt/",3,16,15],["majority","majority","n. phần lớn; hơn một nửa","/məˈdʒɒrəti/",3,6,15],["narrator","narrator","n. người hoặc giọng kể chuyện","/nəˈreɪtə/",3,10,15],["suffix","suffix","n. phần từ thêm cuối từ; thành phần đuôi","/ˈsʌfɪks/",3,0,15],["united","united","adj. đoàn kết; có chung mục tiêu","/juˈnaɪtɪd/",3,6,15],["linguistics","linguistics","n. nghiên cứu ngôn ngữ và cách vận hành","/lɪŋˈɡwɪstɪks/",3,0,15],["riddle","riddle","n. câu đố có đáp án khéo léo","/ˈrɪdl/",3,16,15],["workaholic","workaholic","n. người nghiện công việc","/ˌwɜːkəˈhɒlɪk/",3,1,15],["military","military","adj. thuộc về quân đội hoặc quân sự","/ˈmɪlɪtəri/",3,7,15],["complicate","complicate","v. khiến một việc khó hiểu hoặc xử lý","/ˈkɒmplɪkeɪt/",3,16,15],["best-seller","best-seller","n. sách hoặc sản phẩm bán chạy","/ˌbest ˈselə/",3,10,15],["sleepiness","sleepiness","n. cảm giác mệt và muốn ngủ","/ˈsliːpinəs/",3,5,15],["thrill","thrill","n. cảm giác phấn khích mạnh và đột ngột","/θrɪl/",3,15,15],["blush","blush","v. đỏ mặt vì ngượng hoặc nhút nhát","/blʌʃ/",3,15,15],["contestant","contestant","n. người tham gia một cuộc thi","/kənˈtestənt/",3,9,15],["restrict","restrict","v. hạn chế; giới hạn","/rɪˈstrɪkt/",3,7,15],["decorator","decorator","n. người sơn phòng hoặc trang trí nội thất","/ˈdekəreɪtə/",3,1,15],["inhabitant","inhabitant","n. cư dân hoặc động vật cư trú","/ɪnˈhæbɪtənt/",3,6,15],["liking","liking","n. tình cảm thích thú hoặc yêu mến","/ˈlaɪkɪŋ/",3,15,15],["artistic","artistic","adj. liên quan đến nghệ thuật","/ɑːˈtɪstɪk/",3,10,15],["paradise","paradise","n. nơi hay tình huống như thiên đường","/ˈpærədaɪs/",3,11,15],["heap","heap","n. một đống vật chất lẻ tẻ","/hiːp/",3,14,15],["glimpse","glimpse","n. cái nhìn thoáng qua hoặc chưa trọn vẹn","/ɡlɪmps/",3,14,15],["conscious","conscious","adj. nhận thức hoặc nhận ra điều gì đó","/ˈkɒnʃəs/",3,16,15],["homeless","homeless","adj. không có chỗ ở lâu dài","/ˈhəʊmləs/",3,6,15],["feedback","feedback","n. phản hồi; ý kiến đánh giá","/ˈfiːdbæk/",3,0,15],["startle","startle","v. làm giật mình; khiến bất ngờ hoặc hoảng sợ","/ˈstɑːtəl/",3,15,15],["repay","repay","v. trả lại tiền; hoàn trả nợ","/rɪˈpeɪ/",3,8,15],["grief","grief","n. đau khổ; thương tiếc sâu sắc","/ɡriːf/",3,15,15],["literal","literal","adj. theo nghĩa chữ; không mang tính ẩn dụ","/ˈlɪtərəl/",3,0,15],["clarify","clarify","v. làm rõ; giải thích rõ","/ˈklærɪfaɪ/",3,0,15],["collaboration","collaboration","n. hợp tác; cùng làm việc","/kəˌlæbəˈreɪʃən/",3,1,15],["rifle","rifle","n. súng trường","/ˈraɪfəl/",3,18,15],["outsider","outsider","n. người ngoài; người không thuộc nhóm","/ˌaʊtˈsaɪdə/",3,6,15],["distract","distract","v. gây phân tâm; khiến mất tập trung","/dɪˈstrækt/",3,16,15],["kitesurfing","kitesurfing","n. Lướt ván trên mặt nước bằng diều","/ˈkaɪtsɜːfɪŋ/",3,17,15],["freely","freely","adv. Tự do; không bị hạn chế","/ˈfriːli/",3,6,15],["curse","curse","v. Chửi rủa; nguyền rủa","/kɜːs/",3,15,15],["serving","serving","n. Một phần đồ ăn hoặc thức uống dành cho một người","/ˈsɜːvɪŋ/",3,14,15],["in-store","in-store","adj. Diễn ra hoặc có sẵn trong cửa hàng","/ˌɪn ˈstɔː/",3,8,15],["survival","survival","n. Sống sót; sinh tồn; tồn tại","/səˈvaɪvəl/",3,13,15],["mature","mature","adj. Trưởng thành; có lí lý","/məˈtʃʊə/",3,6,15],["citizenship","citizenship","n. Tư cách công dân; quyền công dân","/ˈsɪtɪzənʃɪp/",3,7,15],["anchor","anchor","n. Neo","/ˈæŋkə/",3,11,15],["antibiotics","antibiotics","n. Kháng sinh","/ˌæntibaɪˈɒtɪks/",3,5,15],["erupt","erupt","v. phun ra từ núi lửa","/ɪˈrʌpt/",3,13,15],["greed","greed","n. lòng tham; sự ham muốn","/ɡriːd/",3,6,15],["renew","renew","v. gia hạn hiệu lực; gia hạn thêm","/rɪˈnjuː/",3,14,15],["yield","yield","v. tạo ra; sinh ra","/jiːld/",3,8,15],["commission","commission","n. ủy ban","/kəˈmɪʃən/",3,7,15],["refusal","refusal","n. sự từ chối; lời từ chối","/rɪˈfjuːzəl/",3,6,15],["daring","daring","adj. táo bạo; dám mạo hiểm","/ˈdeərɪŋ/",3,15,15],["framework","framework","n. khung ý tưởng; hệ thống quy tắc","/ˈfreɪmwɜːk/",3,16,15],["brag","brag","v. khoe khoang; tự phô","/bræɡ/",3,6,15],["optimistic","optimistic","adj. lạc quan; đầy hy vọng","/ˌɒptɪˈmɪstɪk/",3,15,15],["financing","financing","n. tài trợ; cấp vốn; huy động tiền","/ˈfaɪnænsɪŋ/",3,8,15],["heritage","heritage","n. di sản văn hóa; truyền thừa","/ˈherɪtɪdʒ/",3,18,15],["laborer","laborer","n. người lao động làm nặng; lao công","/ˈleɪbərə/",3,1,15],["objection","objection","n. sự phản đối; ý kiến phản đối; lý do phản đối","/əbˈdʒekʃən/",3,6,15],["distinctly","distinctly","adv. rõ ràng; dõi dặc","/dɪˈstɪŋktli/",3,14,15],["gem","gem","n. ngọc quý; đá quý","/dʒem/",3,10,15],["unpaid","unpaid","adj. không được trả công; không lương","/ʌnˈpeɪd/",3,1,15],["splendid","splendid","adj. tuyệt vời; xuất sắc","/ˈsplendɪd/",3,14,15],["appropriate","appropriate","adj. phù hợp; thích hợp","/əˈprəʊpriət/",3,6,15],["hardness","hardness","n. độ cứng; độ rắn","/ˈhɑːdnəs/",3,3,15],["expectancy","expectancy","n. niềm mong đợi; sự kỳ vọng","/ɪkˈspektənsi/",3,15,15],["convenience","convenience","n. tính thuận tiện; sự dễ dàng","/kənˈviːniəns/",3,14,15],["editing","editing","n. việc biên tập; hiệu đính; cắt ghép","/ˈedɪtɪŋ/",3,9,15],["fleet","fleet","n. đội tàu; hạm đội","/fliːt/",3,11,15],["functional","functional","adj. hữu dụng; ưu tiên công năng","/ˈfʌŋkʃənəl/",3,14,15],["feast","feast","n. đại yến; bữa ăn lớn","/fiːst/",3,14,15],["plump","plump","adj. tròn đầy; đầy đặn","/plʌmp/",3,14,15],["applicant","applicant","n. người ứng tuyển; người nộp đơn","/ˈæplɪkənt/",3,1,15],["disagreement","disagreement","n. bất đồng ý kiến; tranh cãi","/ˌdɪsəˈɡriːmənt/",3,6,15],["productive","productive","adj. đạt nhiều kết quả; tạo ra kết quả hữu ích","/prəˈdʌktɪv/",3,1,15],["misery","misery","n. great unhappiness or suffering｜khổ đau; đau khổ","/ˈmɪzəri/",3,15,15],["elder","elder","adj. older than another person within the same family｜lớn tuổi hơn; là anh chị em","/ˈeldə/",3,6,15],["consequence","consequence","n. something resulting from an action or situation｜hậu quả; kết quả","/ˈkɒnsɪkwəns/",3,16,15],["ornament","ornament","n. an object that makes something look more attractive｜đồ trang trí; vật trang sức","/ˈɔːnəmənt/",3,10,15],["fabulous","fabulous","adj. extremely good; enjoyable or impressive｜tuyệt vời; thật tuyệt","/ˈfæbjələs/",3,15,15],["warrior","warrior","n. a person experienced in fighting especially in the past｜chiến binh; người chiến đấu","/ˈwɒriə/",3,18,15],["literally","literally","adv. according to the exact ordinary meaning of words｜theo nghĩa đen; một cách chính xác","/ˈlɪtərəli/",3,16,15],["detection","detection","n. the act of discovering or noticing something difficult to find｜sự phát hiện; việc dò tìm","/dɪˈtekʃən/",3,2,15],["shipment","shipment","n. a quantity of goods sent together to a destination｜lô hàng; hàng gửi","/ˈʃɪpmənt/",3,8,15],["survivor","survivor","n. someone who remains alive after danger; illness or disaster｜người sống sót","/səˈvaɪvə/",3,6,15],["foam","foam","n. bọt; lớp bọt nhỏ","/fəʊm/",3,14,15],["enormously","enormously","adv. vô cùng; cực kỳ; rất lớn","/ɪˈnɔːməsli/",3,14,15],["viewpoint","viewpoint","n. góc nhìn; quan điểm","/ˈvjuːpɔɪnt/",3,16,15],["damp","damp","adj. hơi ẩm; ẩm ướt","/dæmp/",3,14,15],["colony","colony","n. thuộc địa","/ˈkɒləni/",3,18,15],["concise","concise","adj. cô đọng; súc tích; ngắn gọn","/kənˈsaɪs/",3,0,15],["attendance","attendance","n. sự tham dự; việc tham dự","/əˈtendəns/",3,0,15],["diverse","diverse","adj. đa dạng; gồm nhiều loại khác nhau","/daɪˈvɜːs/",3,6,15],["repetition","repetition","n. việc lặp lại; sự lặp đi lặp lại","/ˌrepəˈtɪʃən/",3,0,15],["importer","importer","n. nhà nhập khẩu; quốc gia nhập khẩu","/ɪmˈpɔːtə/",3,8,15],["presence","presence","n. sự có mặt; hiện diện","/ˈprezns/",3,6,15],["recreation","recreation","n. hoạt động giải trí; sinh hoạt thư giãn","/ˌrekriˈeɪʃən/",3,5,15],["insight","insight","n. hiểu biết sâu sắc; khả năng thấu hiểu","/ˈɪnsaɪt/",3,16,15],["cite","cite","v. trích dẫn; dẫn nguồn; nêu ví dụ","/saɪt/",3,0,15],["riverside","riverside","n. bờ sông; vùng ven sông","/ˈrɪvəsaɪd/",3,13,15],["crumb","crumb","n. vụn bánh; vụn bánh quy","/krʌm/",3,14,15],["steep","steep","adj. dốc đứng; dốc cao","/stiːp/",3,13,15],["deprive","deprive","v. làm mất; tước đi","/dɪˈpraɪv/",3,6,15],["deed","deed","n. hành động tốt hoặc xấu đáng chú ý","/diːd/",3,6,15],["disturb","disturb","v. làm gián đoạn; gây khó chịu","/dɪˈstɜːb/",3,14,15],["launch","launch","v. ra mắt sản phẩm; phát động hoạt động","/lɔːntʃ/",3,1,15],["awkward","awkward","adj. gây ngại ngùng; khiến người ta khó chịu","/ˈɔːkwəd/",3,15,15],["ward","ward","n. phòng bệnh; khoa bệnh","/wɔːd/",3,5,15],["boost","boost","v. làm tăng; làm cho tốt hơn","/buːst/",3,8,15],["indicate","indicate","v. cho thấy; dự báo","/ˈɪndɪkeɪt/",3,16,15],["exceptional","exceptional","adj. vượt trội; xuất sắc","/ɪkˈsepʃənəl/",3,0,15],["depth","depth","n. chiều sâu từ mặt xuống đáy","/depθ/",3,13,15],["icon","icon","n. biểu tượng nhỏ trên màn hình","/ˈaɪkɒn/",3,2,15],["risky","risky","adj. có nguy cơ tổn hại; dễ thất bại","/ˈrɪski/",3,16,15],["preservation","preservation","n. sự bảo tồn; việc bảo quản","/ˌprezəˈveɪʃən/",3,18,15],["steer","steer","v. điều khiển hướng đi của phương tiện","/stɪə/",3,11,15],["commercial","commercial","adj. thuộc về kinh doanh hoặc nhằm sinh lời","/kəˈmɜːʃəl/",3,8,15],["casualty","casualty","n. người thương vong vì biến cố","/ˈkæʒuəlti/",3,5,15],["curiosity","curiosity","n. mong muốn tìm hiểu và biết thêm","/ˌkjʊəriˈɒsəti/",3,16,15],["steel","steel","n. vật liệu cứng làm từ sắt và carbon","/stiːl/",3,3,15],["abandon","abandon","v. bỏ rơi, không có ý định quay lại","/əˈbændən/",3,6,15],["emperor","emperor","n. người đàn ông cai trị một đế chế","/ˈempərə/",3,18,15],["sibling","sibling","n. anh hoặc chị em","/ˈsɪblɪŋ/",3,6,15],["alien","alien","adj. xa lạ hoặc khác xa điều quen thuộc","/ˈeɪliən/",3,6,15],["blend","blend","v. trộn lẫn các chất hoặc đặc tính","/blend/",3,14,15],["shortage","shortage","n. sự thiếu; tình trạng thiếu hụt","/ˈʃɔːtɪdʒ/",3,8,15],["wasp","wasp","n. con ong; ong vòi","/wɒsp/",3,13,15],["stroke","stroke","n. đột quy","/strəʊk/",3,5,15],["bow","bow","n. một chiếc cung","/bəʊ/; /baʊ/",3,14,15],["unwelcome","unwelcome","adj. không được hoan nghênh; gây khó chịu","/ʌnˈwelkəm/",3,14,15],["oyster","oyster","n. con hàu; hàu biển","/ˈɔɪstə/",3,13,15],["facility","facility","n. cơ sở vật chất; khu chuyên dụng","/fəˈsɪləti/",3,12,15],["pedestrian","pedestrian","n. người đi bộ","/pəˈdestriən/",3,12,15],["compromise","compromise","n. sự nhượng bộ; phương án thỏa hiệp","/ˈkɒmprəmaɪz/",3,6,15],["maximize","maximize","v. tối đa hóa; tận dụng triệt để","/ˈmæksɪmaɪz/",3,1,15],["tuition","tuition","n. học phí; tiền học","/tjuˈɪʃən/",3,0,15],["tile","tile","n. gạch men; gạch lát; ngói","/taɪl/",3,12,15],["pinch","pinch","v. bóp chặt; bóp; véo","/pɪntʃ/",3,14,15],["satisfactorily","satisfactorily","adv. đạt yêu cầu; đáp ứng kỳ vọng","/ˌsætɪsˈfæktərəli/",3,1,15],["catching","catching","adj. gây lây; có sức lan tỏa","/ˈkætʃɪŋ/",3,5,15],["undergo","undergo","v. trải qua; tiếp nhận; chịu đựng","/ˌʌndəˈɡəʊ/",3,5,15],["tanker","tanker","n. tàu chở dầu; tàu chở chất lỏng","/ˈtæŋkə/",3,11,15],["cramp","cramp","n. cơn chuột rút; cơn co cứng","/kræmp/",3,5,15],["motive","motive","n. động cơ; mục đích; lý do","/ˈməʊtɪv/",3,16,15],["satisfy","satisfy","v. làm hài lòng; thỏa mãn nhu cầu","/ˈsætɪsfaɪ/",3,14,15],["correction","correction","n. Bản sửa lỗi; hành động sửa lỗi","/kəˈrekʃən/",3,0,15],["navigate","navigate","v. Tìm đường hoặc chỉ đường","/ˈnævɪɡeɪt/",3,11,15],["assessed","assessed","v. Đánh giá chất lượng hoặc mức độ","/əˈsest/",3,0,15],["visual","visual","adj. Liên quan đến thị lực hoặc thị giác","/ˈvɪʒuəl/",3,0,15],["capture","capture","v. Bắt giữ hoặc tạm giữ","/ˈkæptʃə/",3,13,15],["module","module","n. Một khối học phần độc lập","/ˈmɒdjuːl/",3,0,15],["temper","temper","n. Tính nóng nảy; cơn giận","/ˈtempə/",3,15,15],["bilingual","bilingual","adj. Có thể dùng hai ngôn ngữ; liên quan đến hai ngôn ngữ","/ˌbaɪˈlɪŋɡwəl/",3,0,15],["interference","interference","n. Can thiệp vào việc của người khác","/ˌɪntəˈfɪərəns/",3,6,15],["weaken","weaken","v. Trở nên yếu hơn; làm giảm sức mạnh hoặc mức độ","/ˈwiːkən/",3,5,15],["avenue","avenue","n. đường lớn thường có cây xanh","/ˈævənjuː/",3,12,15],["typically","typically","adv. trong hầu hết các trường hợp","/ˈtɪpɪkli/",3,14,15],["grace","grace","n. vẻ đẹp uyển chuyển quyến rũ","/ɡreɪs/",3,10,15],["unstable","unstable","adj. dễ rung lắc hoặc sập","/ʌnˈsteɪbl/",3,14,15],["influential","influential","adj. có sức ảnh hưởng lớn","/ˌɪnfluˈenʃəl/",3,6,15],["generosity","generosity","n. sẵn lòng cho tiền hoặc giúp đỡ","/ˌdʒenəˈrɒsəti/",3,6,15],["lily","lily","n. cây có hoa lớn thường hình phễu","/ˈlɪli/",3,13,15],["muscular","muscular","adj. có cơ bắp lớn và mạnh","/ˈmʌskjələ/",3,5,15],["youngster","youngster","n. trẻ em hoặc người trẻ","/ˈjʌŋstə/",3,6,15],["fascination","fascination","n. sự say mê hoặc hứng thú mạnh mẽ","/ˌfæsɪˈneɪʃən/",3,15,15],["kindergarten","kindergarten","n. trường mẫu giáo; lớp mẫu giáo","/ˈkɪndəɡɑːtən/",3,0,15],["phase","phase","n. giai đoạn; thời kỳ","/feɪz/",3,3,15],["operator","operator","n. người điều khiển thiết bị","/ˈɒpəreɪtə/",3,1,15],["marvel","marvel","n. điều kỳ diệu; người đáng ngạc nhiên","/ˈmɑːvəl/",3,16,15],["swear","swear","v. chửi thề; dùng lời thô tục","/sweə/",3,6,15],["overview","overview","n. tổng quan; bản tóm lược","/ˈəʊvəvjuː/",3,0,15],["recruitment","recruitment","n. quá trình tuyển dụng; việc thu hút nhân sự","/rɪˈkruːtmənt/",3,1,15],["minor","minor","adj. nhỏ; nhẹ; thứ yếu","/ˈmaɪnə/",3,14,15],["investigate","investigate","v. điều tra; làm rõ nguyên nhân","/ɪnˈvestɪɡeɪt/",3,3,15],["illustrate","illustrate","v. làm rõ bằng ví dụ hoặc bằng chứng","/ˈɪləstreɪt/",3,0,15],["glorious","glorious","adj. Đáng được ngưỡng mộ; làm danh dự; mang lại tự hào","/ˈɡlɔːriəs/",3,18,15],["checklist","checklist","n. Danh sách kiểm tra; danh sách việc cần làm","/ˈtʃeklɪst/",3,1,15],["straightforward","straightforward","adj. Dễ hiểu; dễ thực hiện; không phức tạp","/ˌstreɪtˈfɔːwəd/",3,16,15],["scratch","scratch","v. Dùng móng tay chà xát da; thường để giảm ngứa","/skrætʃ/",3,14,15],["greenhouse","greenhouse","n. Nhà kính; công trình giữ cây trồng ấm","/ˈɡriːnhaʊs/",3,4,15],["efficiency","efficiency","n. Khả năng đạt kết quả; ít lãng phí; tiết kiệm thời gian; tiết kiệm năng lượng; tiết kiệm tài nguyên","/ɪˈfɪʃnsi/",3,1,15],["cohesive","cohesive","adj. Đoàn kết bền chặt; liên kết chặt chẽ","/kəʊˈhiːsɪv/",4,6,15],["hull","hull","n. Toàn bộ thân vỏ của tàu thuyền","/hʌl/",4,11,15],["prospectus","prospectus","n. Tài liệu giới thiệu trường học; hướng đến học sinh và sinh viên","/prəˈspektəs/",4,0,15],["sonnet","sonnet","n. Bài thơ mười bốn câu; theo kiểu vần và nhịp đặc biệt","/ˈsɒnɪt/",4,10,15],["coeducation","coeducation","n. giáo dục chung nam nữ; học chung nam nữ","/ˌkəʊedʒʊˈkeɪʃən/",4,0,15],["consul","consul","n. quan chức lãnh sự hỗ trợ công dân","/ˈkɒnsəl/",4,7,15],["manipulation","manipulation","n. thao túch để trục lợi; kiểm soát bất công","/məˌnɪpjʊˈleɪʃən/",4,6,15],["concurrent","concurrent","adj. xảy ra cùng lúc; tồn tại song song","/kənˈkʌrənt/",4,1,15],["flatter","flatter","v. nịnh bợ để lấy lòng","/ˈflætə/",4,6,15],["meddle","meddle","v. xía vào; can thiệp không được mời","/ˈmedəl/",4,6,15],["contemplation","contemplation","n. suy tư sâu; suy nghĩ trầm tĩnh","/ˌkɒntəmˈpleɪʃən/",4,16,15],["threshold","threshold","n. mức ngưỡng; điểm bắt đầu thay đổi","/ˈθreʃhəʊld/",4,3,15],["constitute","constitute","v. là các thành phần tạo nên toàn bộ","/ˈkɒnstɪtjuːt/",4,6,15],["preoperative","preoperative","adj. trước phẫu thuật; diễn ra trước ca mổ","/ˌpriːˈɒpərətɪv/",4,5,15],["inherent","inherent","adj. vốn có sẵn; điều không thể tách rời","/ɪnˈhɪərənt/",4,16,15],["empirical","empirical","adj. dựa trên quan sát và thực nghiệm","/ɪmˈpɪrɪkəl/",4,3,15],["waterfront","waterfront","n. khu ven biển; khu ven hồ; khu ven sông","/ˈwɔːtəfrʌnt/",4,12,15],["redistribute","redistribute","v. phân phối lại; chia lại theo cách khác","/ˌriːdɪˈstrɪbjuːt/",4,8,15],["compliance","compliance","n. sự tuân thủ; sự chấp hành","/kəmˈplaɪəns/",4,7,15],["phony","phony","adj. giả dối; không chân thành; mang tính lừa dối","/ˈfəʊni/",4,6,15],["meticulously","meticulously","adv. cẩn thận từng chi tiết; tỉ mỉ; cực kỳ cẩn thận","/məˈtɪkjələsli/",4,1,15],["spherical","spherical","adj. có hình cầu; hình dạng quả cầu","/ˈsferɪkəl/",4,3,15],["specification","specification","n. đặc tả kỹ thuật; yêu cầu thiết kế cụ thể","/ˌspesɪfɪˈkeɪʃən/",4,2,15],["acute","acute","adj. rất nghiêm trọng; gay gắt; cấp bách","/əˈkjuːt/",4,5,15],["ventilate","ventilate","v. làm cho thông gió","/ˈventɪleɪt/",4,5,15],["microcosm","microcosm","n. hình thu nhỏ; thế giới thu nhỏ","/ˈmaɪkrəʊkɒzəm/",4,6,15],["retrospect","retrospect","n. nhìn lại quá khứ; hồi tưởng","/ˈretrəspekt/",4,16,15],["facilitate","facilitate","v. làm cho dễ hơn; thuận lợi hơn","/fəˈsɪlɪteɪt/",4,1,15],["recur","recur","v. xảy ra lại; tái diễn","/rɪˈkɜː/",4,5,15],["overthrow","overthrow","v. lật đổ","/ˌəʊvəˈθrəʊ/",4,7,15],["incense","incense","n. nhang; hương liên","/ˈɪnsens/",4,14,15],["freak","freak","adj. bất thường; hiếm gặp; kỳ lạ","/friːk/",4,14,15],["forgery","forgery","n. hành vi làm giả; tác phẩm giả; bản sao giả","/ˈfɔːdʒəri/",4,6,15],["brim","brim","n. vành trên của vật chứa","/brɪm/",4,14,15],["liable","liable","adj. dễ gặp phải điều khó chịu","/ˈlaɪəbl/",4,7,15],["dispatch","dispatch","v. gửi người hoặc hàng đi nơi khác","/dɪˈspætʃ/",4,1,15],["alignment","alignment","n. sắp xếp thẳng hàng hoặc đúng vị trí","/əˈlaɪnmənt/",4,2,15],["democrat","democrat","n. người ủng hộ chế độ dân chủ","/ˈdeməkræt/",4,7,15],["malice","malice","n. ý muốn hại ai hoặc gây rắc rối","/ˈmælɪs/",4,15,15],["certification","certification","n. sự xác nhận chính thức đạt tiêu chuẩn","/ˌsɜːtɪfɪˈkeɪʃən/",4,1,15],["requisite","requisite","adj. cần thiết cho một mục đích cụ thể","/ˈrekwɪzɪt/",4,1,15],["deceit","deceit","n. lừa dối nhằm khiến ai tin điều sai","/dɪˈsiːt/",4,6,15],["suspension","suspension","n. tạm dừng hoạt động; ngừng tham gia tạm thời","/səˈspenʃən/",4,14,15],["overrun","overrun","v. lan chiếm chỗ số đông","/ˌəʊvəˈrʌn/",4,12,15],["instrumental","instrumental","adj. có vai trò quan trọng","/ˌɪnstrəˈmentəl/",4,6,15],["exploitation","exploitation","n. bóc lột; áp bức","/ˌeksplɔɪˈteɪʃən/",4,6,15],["tranquilizer","tranquilizer","n. thuốc an thần; thuốc trấn an","/ˈtræŋkwɪlaɪzə/",4,5,15],["prevailing","prevailing","adj. phổ biến; chiếm ưu thế","/prɪˈveɪlɪŋ/",4,6,15],["lull","lull","n. khoảng lặng; giai đoạn tạm dừng","/lʌl/",4,14,15],["obnoxious","obnoxious","adj. cực kỳ khó chịu; đáng ghét tởm","/əbˈnɒkʃəs/",4,6,15],["droop","droop","v. rủ xuống; cụp xuống","/druːp/",4,13,15],["haste","haste","n. vội vã; hấp tấp","/heɪst/",4,14,15],["perspire","perspire","v. ra mồ hôi; đổ mồ hôi","/pəˈspaɪə/",4,5,15],["irrigation","irrigation","n. tưới nước cho cây; tưới tiêu","/ˌɪrɪˈɡeɪʃən/",4,4,15],["designate","designate","v. chỉ định rõ; phân công","/ˈdezɪɡneɪt/",4,7,15],["diminish","diminish","v. suy giảm; làm suy yếu","/dɪˈmɪnɪʃ/",4,6,15],["midst","midst","n. ở giữa; ở chính giữa","/mɪdst/",4,14,15],["cosmos","cosmos","n. vũ trụ; cõi vũ trụ","/ˈkɒzmɒs/",4,3,15],["lurk","lurk","v. nấp ẩn; ẩn nấp","/lɜːk/",4,14,15],["enforce","enforce","v. thực thi; cưỡng chế","/ɪnˈfɔːs/",4,7,15],["implicit","implicit","adj. ngụ ý; không nói rõ","/ɪmˈplɪsɪt/",4,16,15],["mediator","mediator","n. người hòa giải; bên trung gian","/ˈmiːdieɪtə/",4,6,15],["middleman","middleman","n. trung gian; người môi giới","/ˈmɪdlmæn/",4,8,15],["sanction","sanction","n. hình phạt; chế tài trừng phạt","/ˈsæŋkʃən/",4,7,15],["dagger","dagger","n. Dao ngắn có đầu nhọn","/ˈdæɡə/",4,18,15],["hydroelectric","hydroelectric","adj. Điện được tạo ra bằng sức nước","/ˌhaɪdrəʊɪˈlektrɪk/",4,4,15],["persistence","persistence","n. Đội bám; không nản","/pəˈsɪstəns/",4,16,15],["ordinarily","ordinarily","adv. Theo thông lệ; khi điều kiện bình thường","/ˈɔːdənrəli/",4,14,15],["instantaneous","instantaneous","adj. Xảy ra ngay lập tức; không chậm trễ","/ˌɪnstənˈteɪniəs/",4,2,15],["eclipse","eclipse","n. Nhật thực; nguyệt thực","/ɪˈklɪps/",4,3,15],["reclaim","reclaim","v. Lấy lại tài sản thuộc về mình","/rɪˈkleɪm/",4,4,15],["pertinent","pertinent","adj. Có liên quan trực tiếp; đúng trọng tâm","/ˈpɜːtɪnənt/",4,16,15],["snout","snout","n. Mũi và miệng nhô ra của động vật","/snaʊt/",4,13,15],["gullible","gullible","adj. Dễ tin; dễ bị lừa","/ˈɡʌləbl/",4,16,15],["scalpel","scalpel","n. dao mổ; dao giải phẫu","/ˈskælpəl/",4,5,15],["sermon","sermon","n. bài giảng tôn giáo; lời giảng trong lễ cúng","/ˈsɜːmən/",4,6,15],["whereby","whereby","adv. bằng cách; qua đó","/weəˈbaɪ/",4,16,15],["curb","curb","v. kiềm chế; hạn chế","/kɜːb/",4,7,15],["infinity","infinity","n. sự vô tận; không có điểm dừng","/ɪnˈfɪnəti/",4,3,15],["infer","infer","v. suy luận; kết luận ra","/ɪnˈfɜː/",4,16,15],["elated","elated","adj. hân hoan; vui mừng vô cùng","/ɪˈleɪtɪd/",4,15,15],["solvency","solvency","n. khả năng thanh toán; sức thanh toán","/ˈsɒlvənsi/",4,8,15],["alpine","alpine","adj. liên quan đến núi cao; liên quan đến dãy Alps","/ˈælpaɪn/",4,13,15],["consignment","consignment","n. lô hàng; hàng được gửi đi","/kənˈsaɪnmənt/",4,8,15],["primate","primate","n. động vật có vú thuộc nhóm linh trưởng","/ˈpraɪmeɪt/",4,13,15],["reminiscent","reminiscent","adj. gợi liên tưởng đến điều tương tự","/ˌremɪˈnɪsənt/",4,16,15],["profound","profound","adj. cực lớn về mức độ hoặc tác động","/prəˈfaʊnd/",4,16,15],["delinquent","delinquent","adj. hành vi phạm pháp hoặc phản xã hội","/dɪˈlɪŋkwənt/",4,6,15],["stride","stride","v. đi bước dài và tự tin","/straɪd/",4,14,15],["exclusivity","exclusivity","n. quyền độc quyền cung cấp hoặc sử dụng","/ˌekskluːˈsɪvəti/",4,8,15],["zoology","zoology","n. môn khoa học nghiên cứu về động vật","/zuˈɒlədʒi/",4,3,15],["variant","variant","n. dạng hơi khác với các dạng liên quan","/ˈveəriənt/",4,3,15],["commune","commune","n. nhóm cùng sống và chia sẻ của cải","/ˈkɒmjuːn/",4,6,15],["fume","fume","v. rất giận dữ hoặc bộc lộ cơn giận","/fjuːm/",4,15,15],["henceforth","henceforth","adv. từ nay trở đi; từ thời điểm này trở đi","/ˌhensˈfɔːθ/",4,14,15],["laden","laden","adj. chở đầy; mang theo nhiều đồ","/ˈleɪdn/",4,11,15],["utmost","utmost","adj. tối đa; cực đại; ở mức cao nhất","/ˈʌtməʊst/",4,16,15],["auxiliary","auxiliary","adj. hỗ trợ; dự phòng; trợ giúp","/ɔːɡˈzɪliəri/",4,2,15],["orientate","orientate","v. xác định vị trí; làm quen với môi trường","/ˈɔːriənteɪt/",4,11,15],["craftsmanship","craftsmanship","n. tay nghề; kỹ xảo chế tác; công sức tinh tế","/ˈkrɑːftsmənʃɪp/",4,10,15],["chisel","chisel","n. dụng cụ để đục hoặc khắc","/ˈtʃɪzəl/",4,10,15],["slack","slack","adj. chùng; lỏng; không căng","/slæk/",4,14,15],["occupant","occupant","n. người cư trú; người sử dụng; hành khách","/ˈɒkjəpənt/",4,12,15],["descendant","descendant","n. hậu duệ; con cháu; dòng dõi","/dɪˈsendənt/",4,18,15],["contend","contend","v. khẳng định rằng; cho rằng","/kənˈtend/",4,16,15],["custodian","custodian","n. người hoặc tổ chức phụ trách giữ gìn","/kʌˈstəʊdiən/",4,1,15],["subtle","subtle","adj. nhỏ hoặc tinh tế; khó nhận ra","/ˈsʌtəl/",4,16,15],["plummet","plummet","v. tụt nhanh chóng; giảm mạnh","/ˈplʌmɪt/",4,8,15],["stereotype","stereotype","n. khuôn mẫu cố định; thành kiến đơn giản","/ˈsteriətaɪp/",4,6,15],["persistent","persistent","adj. kéo dài; xuất hiện liên tục","/pəˈsɪstənt/",4,14,15],["groove","groove","n. rãnh hẹp trên bề mặt; đường rãnh","/ɡruːv/",4,14,15],["plank","plank","n. tấm ván dài; tấm gỗ dày","/plæŋk/",4,14,15],["commonwealth","commonwealth","n. cộng đồng chính trị; quốc gộp","/ˈkɒmənwelθ/",4,7,15],["erect","erect","v. dựng lên; xây dựng","/ɪˈrekt/",4,12,15],["relish","relish","v. Tận hưởng; háo hức làm","/ˈrelɪʃ/",4,15,15],["inhibit","inhibit","v. Làm chậm; ngăn chặn một quá trình","/ɪnˈhɪbɪt/",4,3,15],["pawn","pawn","n. Quân tốt trong cờ vua","/pɔːn/",4,14,15],["imperialism","imperialism","n. Chủ nghĩa đế quốc; chính sách mở rộng quyền lực","/ɪmˈpɪəriəlɪzəm/",4,18,15],["essayist","essayist","n. Người viết tản phong; nhà văn tản phong","/ˈeseɪɪst/",4,10,15],["dwarf","dwarf","v. Làm cho có vẻ nhỏ bé","/dwɔːf/",4,12,15],["commissioner","commissioner","n. Quan chức phụ trách dịch vụ công; ủy viên chuyên trách","/kəˈmɪʃənə/",4,7,15],["holocaust","holocaust","n. Hủy diệt hoặc tàn sát quy mô lớn","/ˈhɒləkɔːst/",4,18,15],["inauguration","inauguration","n. Lễ nhậm chức chức vụ công","/ɪˌnɔːɡjʊˈreɪʃən/",4,7,15],["citrus","citrus","n. Cây và quả thuộc họ cam","/ˈsɪtrəs/",4,13,15],["ovation","ovation","n. Tiếng vỗ tay nồng nhiệt của khán giả","/əʊˈveɪʃən/",4,10,15],["vulnerability","vulnerability","n. Dễ bị tổn hại hoặc tấn công","/ˌvʌlnərəˈbɪləti/",4,4,15],["instructive","instructive","adj. Mang lại bài học và sự hiểu biết","/ɪnˈstrʌktɪv/",4,0,15],["dwelling","dwelling","n. Nhà ở hoặc nơi một người cư trú","/ˈdwelɪŋ/",4,12,15],["asterisk","asterisk","n. Ký hiệu hình sao dùng để chú thích","/ˈæstərɪsk/",4,0,15],["merge","merge","v. Gộp lại thành một tổng thể","/mɜːdʒ/",4,1,15],["notoriety","notoriety","n. Tình trạng nổi tiếng vì những điều xấu","/ˌnəʊtəˈraɪəti/",4,6,15],["glimmer","glimmer","n. Ánh sáng yếu và chập chờn không đều","/ˈɡlɪmə/",4,13,15],["bureaucracy","bureaucracy","n. Hệ thống hành chính theo quy định","/bjʊəˈrɒkrəsi/",4,7,15],["reconcile","reconcile","v. Làm cho quan điểm xung đột tương thích","/ˈrekənsaɪl/",4,6,15],["plasma","plasma","n. huyết tương là phần lỏng của máu","/ˈplæz.mə/",4,3,15],["needless","needless","adj. không cần thiết; vô ích và nên tránh","/ˈniːdləs/",4,14,15],["skyrocket","skyrocket","v. tăng vọt; lên rất nhanh","/ˈskaɪrɒkɪt/",4,8,15],["atmospheric","atmospheric","adj. liên quan đến khí quyển","/ˌætməsˈferɪk/",4,3,15],["establishment","establishment","n. quá trình thành lập hoặc thiết lập","/ɪˈstæblɪʃmənt/",4,6,15],["memorandum","memorandum","n. thông báo nội bộ hoặc bản ghi nhớ","/ˌmeməˈrændəm/",4,1,15],["contractual","contractual","adj. theo hợp đồng; thuộc về hợp đồng","/kənˈtræktʃuəl/",4,1,15],["commend","commend","v. khen ngợi hoặc tán thưởng","/kəˈmend/",4,1,15],["indifference","indifference","n. thờ ơ; không quan tâm","/ɪnˈdɪfərəns/",4,15,15],["contradict","contradict","v. mâu thuẫn với lời nói hoặc sự thật","/ˌkɒntrəˈdɪkt/",4,16,15],["narrate","narrate","v. kể chuyện hoặc thuật lại sự kiện","/nəˈreɪt/",4,9,15],["glassware","glassware","n. đồ dùng và dụng cụ bằng thủy tinh","/ˈɡlɑːsweə/",4,14,15],["provincial","provincial","adj. thuộc về một tỉnh hoặc chính quyền tỉnh","/prəˈvɪnʃəl/",4,7,15],["envisage","envisage","v. hình dung một việc có thể xảy ra","/ɪnˈvɪzɪdʒ/",4,16,15],["esteem","esteem","n. sự tôn trọng và kính trọng","/ɪˈstiːm/",4,6,15],["judicial","judicial","adj. liên quan đến tòa án và công lý","/dʒuːˈdɪʃəl/",4,7,15],["confine","confine","v. giới hạn trong một phạm vi; khiến bị giới hạn","/kənˈfaɪn/",4,6,15],["semiconductor","semiconductor","n. vật liệu dẫn điện kém hơn kim loại","/ˌsemikənˈdʌktə/",4,2,15],["deficiency","deficiency","n. sự thiếu hụt một điều cần thiết","/dɪˈfɪʃənsi/",4,5,15],["scorch","scorch","v. làm bề mặt cháy nhẹ; gây hại do nhiệt","/skɔːtʃ/",4,13,15],["symmetry","symmetry","n. sự đối xứng; tính đối xứng giữa hai bên","/ˈsɪmətri/",4,3,15],["illiteracy","illiteracy","n. tình trạng không biết chữ","/ɪˈlɪtərəsi/",4,0,15],["calamity","calamity","n. sự thảm họa; tai biến gây tổn thất lớn","/kəˈlæməti/",4,6,15],["diplomacy","diplomacy","n. hoạt động ngoại giao giữa các quốc gia","/dɪˈpləʊməsi/",4,7,15],["transit","transit","n. việc vận chuyển; sự chuyển tải","/ˈtrænzɪt/",4,11,15],["resistant","resistant","adj. khó bị hư hại; có khả năng chống chịu","/rɪˈzɪstənt/",4,3,15],["reimbursement","reimbursement","n. việc hoàn trả chi phí; khoản hoàn tiền","/ˌriːɪmˈbɜːsmənt/",4,1,15],["aristocracy","aristocracy","n. tầng lớp quý tộc; giới quý tộc","/ˌærɪˈstɒkrəsi/",4,18,15],["array","array","n. tập hợp lớn gồm nhiều loại","/əˈreɪ/",4,2,15],["prelude","prelude","n. phần mở đầu; bước đệm cho sự kiện chính","/ˈpreljuːd/",4,10,15],["perplex","perplex","v. Gây bối rối; khiến khó hiểu","/pəˈpleks/",4,16,15],["tonnage","tonnage","n. Khối lượng tính theo tấn; tổng trọng lượng","/ˈtʌnɪdʒ/",4,8,15],["inward","inward","adj. Hướng vào bên trong","/ˈɪnwəd/",4,14,15],["hinder","hinder","v. Cản trở; làm khó khăn hơn","/ˈhɪndə/",4,6,15],["quest","quest","n. Cuộc tìm kiếm lâu dài và kiên định","/kwest/",4,16,15],["stagger","stagger","v. Đi loạng choạng như sắp ngã","/ˈstæɡə/",4,14,15],["transformation","transformation","n. Sự thay đổi hoàn toàn; sự cải tạo","/ˌtrænsfəˈmeɪʃən/",4,6,15],["sheepish","sheepish","adj. Xấu hổ và ngượng ngùng vì sai sót","/ˈʃiːpɪʃ/",4,15,15],["mythical","mythical","adj. Thuộc về thần thoại; có trong truyền thuyết","/ˈmɪθɪkəl/",4,10,15],["nucleus","nucleus","n. Phần chứa hầu hết gen của tế bào","/ˈnjuːkliəs/",4,3,15],["regularity","regularity","n. tính đều đặn; tính chu kỳ","/ˌreɡjəˈlærəti/",4,14,15],["glide","glide","v. trượt đi nhẹ nhàng; di chuyển êm ái","/ɡlaɪd/",4,13,15],["vow","vow","n. lời thề; sự cam kết nghiêm túc","/vaʊ/",4,6,15],["indifferent","indifferent","adj. không quan tâm; thờ ơ; lạnh lùng","/ɪnˈdɪfrənt/",4,15,15],["remnant","remnant","n. phần còn sót lại; mảnh vụn còn lại","/ˈremnənt/",4,18,15],["eradication","eradication","n. tiêu diệt triệt để; loại bỏ hoàn toàn","/ɪˌrædɪˈkeɪʃən/",4,5,15],["temperament","temperament","n. tính tình; khí chất; cách phản ứng","/ˈtemprəmənt/",4,15,15],["dub","dub","v. lồng tiếng; thay lời thoại bằng tiếng khác","/dʌb/",4,9,15],["amends","amends","n. sự bù đắp; cách thể hiện hối hận","/əˈmendz/",4,6,15],["ignite","ignite","v. làm cháy; bắt đầu cháy","/ɪɡˈnaɪt/",4,3,15],["witty","witty","adj. Dùng lời lẻn dí dỏm; gây cười","/ˈwɪti/",4,10,15],["veto","veto","n. Quyền chính thức để bác quyết định","/ˈviːtəʊ/",4,7,15],["wail","wail","v. Khóc lớn vì đau hoặc buồn","/weɪl/",4,15,15],["adverbial","adverbial","adj. Chức năng hoặc liên quan đến trạng ngữ","/ədˈvɜːbiəl/",4,0,15],["bust","bust","n. Tác phẩm điêu khắc đầu vai và ngực","/bʌst/",4,10,15],["syndrome","syndrome","n. Nhóm các triệu chứng xuất hiện cùng nhau","/ˈsɪndrəʊm/",4,5,15],["platypus","platypus","n. Loài thú đẻ trứng có vịt ở Australia","/ˈplætɪpəs/",4,13,15],["converse","converse","v. Trò chuyện và trao đổi suy nghĩ","/kənˈvɜːs/",4,6,15],["execution","execution","n. Thực hiện kế hoạch hoặc nhiệm vụ","/ˌeksɪˈkjuːʃən/",4,1,15],["doubtless","doubtless","adv. Gần như chắc chắn; đúng như dự đoán","/ˈdaʊtləs/",4,16,15],["inference","inference","n. suy luận từ bằng chứng; kết luận dựa trên dữ kiện","/ˈɪnfərəns/",4,16,15],["alleviate","alleviate","v. giảm nhẹ; làm dịu bớt","/əˈliːvieɪt/",4,5,15],["textual","textual","adj. liên quan đến văn bản; liên quan đến cách diễn đạt","/ˈtekstʃuəl/",4,0,15],["semblance","semblance","n. vẻ bên ngoài; mức độ nhỏ của một phẩm chất","/ˈsembləns/",4,14,15],["indicative","indicative","adj. cho thấy một khả năng; là dấu hiệu của một sự việc","/ɪnˈdɪkətɪv/",4,16,15],["barometer","barometer","n. dụng cụ đo áp suất không khí","/bəˈrɒmɪtə/",4,3,15],["authorize","authorize","v. chấp thuận chính thức; cấp quyền hành động","/ˈɔːθəraɪz/",4,7,15],["prudent","prudent","adj. rất cẩn trọng; thận trọng và khôn ngoan","/ˈpruːdənt/",4,16,15],["treble","treble","v. tăng lên gấp ba; làm tăng lên gấp ba","/ˈtrebl/",4,8,15],["cunning","cunning","adj. xảo quyệt tinh ranh; láu lơm đầy mưu mẹo","/ˈkʌnɪŋ/",4,16,15],["inlet","inlet","n. vịnh nhỏ; vùng nước hẹp","/ˈɪnlet/",4,13,15],["flourish","flourish","v. phát triển mạnh; thịnh vượng","/ˈflʌrɪʃ/",4,13,15],["coarse","coarse","adj. thô ráp; hạt to","/kɔːs/",4,14,15],["inverse","inverse","adj. ngược chiều; trái ngược; tương phản","/ˌɪnˈvɜːs/",4,3,15],["brink","brink","n. thời điểm nguy kịch; bờ vực","/brɪŋk/",4,6,15],["solely","solely","adv. chỉ riêng; không gì khác","/ˈsəʊlli/",4,16,15],["shun","shun","v. tránh có chủ đích; tránh xa","/ʃʌn/",4,6,15],["nomination","nomination","n. đề cử; đề nghị trao giải","/ˌnɒmɪˈneɪʃən/",4,7,15],["insofar","insofar","adv. ở mức độ mà; trong phạm vi","/ˌɪnsəʊˈfɑː/",4,16,15],["molest","molest","v. tấn công tình dục không mong muốn; quấy rối tình dục","/məˈlest/",4,6,15],["subdivide","subdivide","v. chia thành các phần nhỏ hơn; phân chia thành nhóm nhỏ","/ˌsʌbdɪˈvaɪd/",4,16,15],["mutation","mutation","n. đột biến di truyền; thay đổi vật chất di truyền","/mjuːˈteɪʃən/",4,3,15],["disentangle","disentangle","v. tách ra khỏi mối rối; gỡ khỏi chỗ vướng","/ˌdɪsɪnˈtæŋɡəl/",4,16,15],["indignant","indignant","adj. bực bội vì thấy bất công; phẫn nộ vì bị xúc phạm","/ɪnˈdɪɡnənt/",4,15,15],["deficient","deficient","adj. không đủ một thứ cần thiết; thiếu một thứ cần thiết","/dɪˈfɪʃənt/",4,5,15],["finicky","finicky","adj. quá kỹ tính; khó chiều; dễ kén chọn","/ˈfɪnɪki/",4,14,15],["flick","flick","v. chuyển động nhanh nhẹ; loại bỏ bằng một cú nhẹ","/flɪk/",4,14,15],["literate","literate","adj. biết đọc và biết viết; có khả năng đọc viết","/ˈlɪtərət/",4,0,15],["watertight","watertight","adj. không rò rỉ; không thấm nước","/ˈwɔːtətaɪt/",4,14,15],["embryo","embryo","n. phôi động vật; phôi thực vật","/ˈembriəʊ/",4,3,15],["misrepresent","misrepresent","v. mô tả sai; làm sai lệch","/ˌmɪsreprɪˈzent/",4,9,15],["miser","miser","n. kẻ keo kiệt; người tích trữ của cải","/ˈmaɪzə/",4,6,15],["oxidize","oxidize","v. làm ôxi hóa; bị ôxi hóa; mất electron","/ˈɒksɪdaɪz/",4,3,15],["compute","compute","v. tính toán; tính ra kết quả","/kəmˈpjuːt/",4,2,15],["rouse","rouse","v. đánh thức; khiến tỉnh táo hơn","/raʊz/",4,15,15],["subsidize","subsidize","v. trợ cấp; tài trợ một phần chi phí","/ˈsʌbsɪdaɪz/",4,8,15],["obligate","obligate","v. buộc phải; tạo nghĩa vụ","/ˈɒblɪɡeɪt/",4,7,15],["chronic","chronic","adj. mãn tính; kéo dài lâu","/ˈkrɒnɪk/",4,5,15],["secluded","secluded","adj. vắng vẻ; biệt lập; khuất xa","/sɪˈkluːdɪd/",4,11,15],["dissatisfy","dissatisfy","v. gây bất mãn; khiến không hài lòng","/dɪsˈsætɪsfaɪ/",4,15,15],["deduction","deduction","n. suy luận; kết luận dựa trên lý luận","/dɪˈdʌkʃən/",4,16,15],["equilibrium","equilibrium","n. trạng thái cân bằng; sự cân bằng giữa các lực","/ˌiːkwɪˈlɪbriəm/",4,3,15],["monumental","monumental","adj. cực lớn; ấn tượng; vô cùng quan trọng","/ˌmɒnjʊˈmentəl/",4,18,15],["ply","ply","v. đi lại thường xuyên trên một tuyến","/plaɪ/",4,11,15],["fidelity","fidelity","n. sự trung thành; lòng tận tâm","/fɪˈdeləti/",4,6,15],["curt","curt","adj. ngắn gọn nhưng vô lễ; cứng nhắc","/kɜːt/",4,15,15],["cock","cock","n. gà trống; chim đực","/kɒk/",4,13,15],["repertoire","repertoire","n. toàn bộ tác phẩm diễn; tập hợp chương trình biểu diễn","/ˈrepətwɑː/",4,10,15],["deflection","deflection","n. lệch hướng; đổi hướng","/dɪˈflekʃən/",4,3,15],["blunder","blunder","n. sai lầm nghiêm trọng; lỗi lớn","/ˈblʌndə/",4,14,15],["devaluation","devaluation","n. hạ tỷ giá chính thức; làm mất giá tiền tệ","/ˌdiːvæljuˈeɪʃn/",4,8,15],["oscillate","oscillate","v. chuyển động qua lại; dao động","/ˈɒsɪleɪt/",4,3,15],["integral","integral","adj. vô cùng cần thiết; không thể thiếu","/ˈɪntɪɡrəl/",4,16,15],["contemplate","contemplate","v. cân nhắc kỹ; suy nghĩ sâu","/ˈkɒntəmpleɪt/",4,16,15],["baffle","baffle","v. gây bối rối; làm hoang mang","/ˈbæfəl/",4,16,15],["longing","longing","n. nỗi nhớ; sự khao khát","/ˈlɒŋɪŋ/",4,15,15],["mobilize","mobilize","v. huy động; tổ chức","/ˈməʊbəlaɪz/",4,6,15],["snag","snag","n. trở ngại bất ngờ; rắc rối nhỏ","/snæɡ/",4,14,15],["superiority","superiority","n. lợi thế; ưu thế vượt trội","/suːˌpɪəriˈɒrəti/",4,6,15],["oath","oath","n. lời thề; lời tuyên thệ","/əʊθ/",4,7,15],["drop-off","drop-off","n. sự sụt giảm về lượng hoặc hoạt động","/ˈdrɒp ɒf/",4,8,15],["rosy","rosy","adj. hồng hoặc đỏ như khỏe mạnh","/ˈrəʊzi/",4,14,15],["ridicule","ridicule","n. tiếng cười hoặc lời bình phẫm chế giễu","/ˈrɪdɪkjuːl/",4,6,15],["dimensional","dimensional","adj. liên quan đến kích thước và chiều","/daɪˈmenʃənəl/",4,2,15],["depreciation","depreciation","n. sự suy hao giá trị của tài sản","/dɪˌpriːʃiˈeɪʃən/",4,8,15],["climactic","climactic","adj. thuộc về phần cao trào gay gấp nhất","/klaɪˈmæktɪk/",4,10,15],["bona-fide","bona fide","adj. xác thực chứ không giả mạo","/ˌbəʊnə ˈfaɪdi/",4,6,15],["assassination","assassination","n. mưu sát có chủ đích nhắm lãnh tụ","/əˌsæsɪˈneɪʃən/",4,18,15],["gloom","gloom","n. bóng tối hoặc ánh sáng yếu","/ɡluːm/",4,15,15],["sewer","sewer","n. đường ống ngầm dẫn nước thải đi","/ˈsuːə/",4,12,15],["displeasure","displeasure","n. sự khó chịu; sự bất mãn","/dɪsˈpleʒə/",4,15,15],["financier","financier","n. nhà tài chính; nhà cấp vốn lớn","/faɪˈnænsiə/",4,8,15],["contaminate","contaminate","v. gây ô nhiễm; làm cho mất an toàn","/kənˈtæmɪneɪt/",4,4,15],["envision","envision","v. hình dung một việc; nhìn về tương lai","/ɪnˈvɪʒən/",4,16,15],["foretell","foretell","v. tiên tri; báo trước","/fɔːˈtel/",4,16,15],["testify","testify","v. làm chứng; cung cấp lời khai","/ˈtestɪfaɪ/",4,7,15],["proofreading","proofreading","n. rà soát bản viết trước khi hoàn thiện","/ˈpruːfriːdɪŋ/",4,0,15],["communicative","communicative","adj. vui nói chuyện; dễ giao tiếp với người khác","/kəˈmjuːnɪkətɪv/",4,0,15],["null","null","adj. không có hiệu lực pháp lý; bị vô hiệu","/nʌl/",4,7,15],["lawful","lawful","adj. hợp pháp; được pháp luật công nhận","/ˈlɔːfl/",4,7,15],["snobbish","snobbish","adj. khiêu khởi; coi thường người khác","/ˈsnɒbɪʃ/",4,6,15],["endeavor","endeavor","v. cố gắng thực hiện điều gì","/ɪnˈdevə/",4,1,15],["solitary","solitary","adj. sống hoặc ưa ở một mình","/ˈsɒlətri/",4,14,15],["ample","ample","adj. đủ hoặc dư cho một mục đích","/ˈæmpəl/",4,14,15],["provocation","provocation","n. hành vi gây tức giận hoặc phản ứng","/ˌprɒvəˈkeɪʃən/",4,6,15],["reiterate","reiterate","v. nhắc lại để làm rõ hoặc nhấn mạnh","/riˈɪtəreɪt/",4,9,15],["notwithstanding","notwithstanding","prep. dù có điều ngăn cản hoặc trái ngược","/ˌnɒtwɪðˈstændɪŋ/",4,16,15],["dishonorable","dishonorable","adj. đáng khinh vì gian dối hoặc bất công","/dɪsˈɒnərəbl/",4,6,15],["meticulous","meticulous","adj. cẩn thận và chú ý từng chi tiết","/məˈtɪkjələs/",4,1,15],["fluorescent","fluorescent","adj. phát quang bằng hiệu ứng huỳnh quang","/flɔːˈresənt/",4,3,15],["tertiary","tertiary","adj. liên quan đến giáo dục đại học","/ˈtɜːʃəri/",4,0,15],["concur","concur","v. đồng ý hoặc có cùng quan điểm","/kənˈkɜː/",4,16,15],["protracted","protracted","adj. kéo dài quá lâu so với dự kiến","/prəˈtræktɪd/",4,1,15],["stagnation","stagnation","n. sự tăng trưởng hoặc phát triển ngừng lại","/stæɡˈneɪʃən/",4,8,15],["afflict","afflict","v. gây đau khổ hoặc khó khăn nghiêm trọng","/əˈflɪkt/",4,5,15],["fulfillment","fulfillment","n. niềm vui khi làm việc ý nghĩa","/fʊlˈfɪlmənt/",4,15,15],["stationer","stationer","n. người hoặc cửa hàng bán văn phòng phẩm","/ˈsteɪʃənə/",4,1,15],["microbe","microbe","n. vi sinh vật cực kỳ nhỏ","/ˈmaɪkrəʊb/",4,3,15],["steamer","steamer","n. dụng cụ hấp thức ăn bằng hơi nước","/ˈstiːmə/",4,14,15],["twilight","twilight","n. mờ sáng lúc bình minh hoặc hoàng hôn","/ˈtwaɪlaɪt/",4,13,15],["entrant","entrant","n. người tham gia cuộc thi","/ˈentrənt/",4,1,15],["cardinal","cardinal","adj. cốt trọng; thiết yếu","/ˈkɑːdɪnəl/",4,16,15],["fallacy","fallacy","n. niềm tin phổ biến nhưng sai","/ˈfæləsi/",4,16,15],["funnel","funnel","n. dụng cụ hình phễu","/ˈfʌnəl/",4,14,15],["cutting","cutting","adj. lời lẽ cay nghiệt; gây tổn thương","/ˈkʌtɪŋ/",4,15,15],["procure","procure","v. tìm cách thu được; mua sắm","/prəˈkjʊə/",4,1,15],["posture","posture","n. tư thế khi ngồi hoặc đứng","/ˈpɒstʃə/",4,5,15],["feeble","feeble","adj. yếu; thiếu sức lực hoặc năng lượng","/ˈfiːbəl/",4,5,15],["deadlock","deadlock","n. tình thế bế tắc","/ˈdedlɒk/",4,1,15],["capillary","capillary","n. mạch máu cực nhỏ; ống cực hẹp","/kəˈpɪləri/",4,3,15],["maiden","maiden","adj. lần đầu tiên","/ˈmeɪdən/",4,11,15],["prosecution","prosecution","n. quá trình truy cứu hình sự","/ˌprɒsɪˈkjuːʃən/",4,7,15],["liberal","liberal","adj. cởi open; chấp nhận khác biệt","/ˈlɪbərəl/",4,6,15],["conceive","conceive","v. nghĩ ra; hình dung","/kənˈsiːv/",4,16,15],["laborious","laborious","adj. tốn thời gian và công sức","/ləˈbɔːriəs/",4,1,15],["clarity","clarity","n. sự rõ ràng; dễ hiểu","/ˈklærəti/",4,16,15],["indebted","indebted","adj. biết ơn; hồi đáo","/ɪnˈdetɪd/",4,15,15],["din","din","n. sự ồn ào; tiếng động lớn","/dɪn/",4,12,15],["telecommunication","telecommunication","n. viễn thông; truyền thông từ xa","/ˌtelikəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/",4,2,15],["expenditure","expenditure","n. chi tiêu; sự chi dùng","/ɪkˈspendɪtʃə/",4,8,15],["retention","retention","n. giữ lại; ngăn người khác rời đi","/rɪˈtenʃən/",4,1,15],["drudgery","drudgery","n. việc nặng nhọc và nhàm chán lặp lại","/ˈdrʌdʒəri/",4,1,15],["prosecutor","prosecutor","n. luật sư đại diện cơ quan truy tố","/ˈprɒsɪkjuːtə/",4,7,15],["regretful","regretful","adj. cảm thấy hối hận hoặc tiếc nuối","/rɪˈɡretfəl/",4,15,15],["tenancy","tenancy","n. quyền thuê hoặc quan hệ thuê nhà đất","/ˈtenənsi/",4,12,15],["holding","holding","n. tài sản hoặc cổ phiếu đang nắm giữ","/ˈhəʊldɪŋ/",4,8,15],["convict","convict","n. người bị kết án đang ở tù","/ˈkɒnvɪkt/",4,7,15],["drunkard","drunkard","n. người thường xuyên say xỉn","/ˈdrʌŋkəd/",4,5,15],["hound","hound","n. chó săn mùi hoặc chó săn mắt","/haʊnd/",4,13,15],["formulation","formulation","n. lập kế hoạch hoặc xây dựng lý thuyết","/ˌfɔːmjuˈleɪʃən/",4,16,15],["capitalism","capitalism","n. chủ nghĩa tư bản","/ˈkæpɪtəlɪzəm/",4,8,15],["predominance","predominance","n. số lượng áp đảo; thế chủ đạo","/prɪˈdɒmɪnəns/",4,6,15],["thrift","thrift","n. sự tiết kiệm","/θrɪft/",4,8,15],["quiver","quiver","v. run rẩy nhẹ","/ˈkwɪv.ə(r)/",4,15,15],["perpetual","perpetual","adj. kéo dài không dừng; vĩnh cửu","/pəˈpetʃuəl/",4,16,15],["refute","refute","v. bác bỏ một tuyên bố hoặc lập luận","/rɪˈfjuːt/",4,16,15],["innumerable","innumerable","adj. nhiều vô kể; không thể đếm","/ɪˈnjuːmərəbl/",4,13,15],["divine","divine","adj. liên quan đến hoặc đến từ thần linh","/dɪˈvaɪn/",4,18,15],["permissive","permissive","adj. rộng lượng; dễ dãi","/pəˈmɪsɪv/",4,6,15],["transmission","transmission","n. sự truyền tải giữa các nơi","/trænzˈmɪʃən/",4,2,15],["thesis","thesis","n. đồ án; luận văn","/ˈθiːsɪs/",4,0,15],["rejoice","rejoice","v. cảm thấy vui mừng; hân hoan khúc khích","/rɪˈdʒɔɪs/",4,15,15],["onset","onset","n. sự bắt đầu; thời điểm khởi phát","/ˈɒnset/",4,5,15],["fission","fission","n. phân hạch hạt nhân; tách hạt nhân","/ˈfɪʃən/",4,3,15],["illuminate","illuminate","v. chiếu sáng; làm sáng","/ɪˈluːmɪneɪt/",4,14,15],["brood","brood","n. một ổ chim non","/bruːd/",4,13,15],["relinquish","relinquish","v. từ bỏ; nhường lại; bàn giao","/rɪˈlɪŋkwɪʃ/",4,7,15],["muster","muster","v. huy động; tích lũy sức lực","/ˈmʌstə/",4,15,15],["petty","petty","adj. nhỏ nhặt; không quan trọng","/ˈpeti/",4,6,15],["justification","justification","n. lý do chính đáng; cơ sở hợp lý","/ˌdʒʌstɪfɪˈkeɪʃən/",4,16,15],["limestone","limestone","n. loại đá vôi chủ yếu gồm canxi cacbonat","/ˈlaɪmstəʊn/",4,13,15],["hemisphere","hemisphere","n. bán cầu Trái Đất","/ˈhemɪsfɪə/",4,13,15],["pester","pester","v. làm phiền bằng cách đòi hỏi liên tục","/ˈpestə/",4,14,15],["venture","venture","n. dự án mới có rủi ro","/ˈventʃə/",4,1,15],["compile","compile","v. gom thông tin nhiều nguồn rồi sắp xếp","/kəmˈpaɪl/",4,2,15],["vulnerable","vulnerable","adj. dễ bị hại hoặc tổn thương","/ˈvʌlnərəbl/",4,6,15],["hectare","hectare","n. đơn vị diện tích một vạn mét vuông","/ˈhekteə/",4,4,15],["cram","cram","v. nhồi nhiều thứ vào chỗ chật","/kræm/",4,0,15],["lofty","lofty","adj. cao quý hoặc đầy tham vọng","/ˈlɒfti/",4,16,15],["render","render","v. khiến rơi vào một trạng thái","/ˈrendə/",4,2,15],["ragged","ragged","adj. rác nát; tả tơi","/ˈræɡɪd/",4,14,15],["notorious","notorious","adj. nổi tiếng về điều xấu; mang tiếng xấu","/nəʊˈtɔːriəs/",4,6,15],["aimless","aimless","adj. không có mục đích; không định hướng","/ˈeɪmləs/",4,14,15],["lethal","lethal","adj. có thể gây chết; gây chết người","/ˈliːθəl/",4,5,15],["counterpart","counterpart","n. người hoặc vật có vai trò tương ứng; bản tương đương","/ˈkaʊntəpɑːt/",4,1,15],["impede","impede","v. cản trở; làm chậm; gây khó khăn","/ɪmˈpiːd/",4,6,15],["pompous","pompous","adj. tự phụ; tự mãn; khoe khoang","/ˈpɒmpəs/",4,6,15],["proposition","proposition","n. đề xuất; kiến nghị; kế hoạch được đề ra","/ˌprɒpəˈzɪʃən/",4,16,15],["quartz","quartz","n. thạch anh; khoáng vật thạch anh","/kwɔːts/",4,3,15],["wharf","wharf","n. bến tàu; cầu tàu","/wɔːf/",4,11,15],["uncalled-for","uncalled-for","adj. Không cần thiết; vô lý; không phù hợp","/ʌnˈkɔːld fɔː/",4,6,15],["preoccupy","preoccupy","v. Chiếm tâm trí; hạn chế sự chú ý","/priˈɒkjupaɪ/",4,16,15],["vouch","vouch","v. Xác nhận người đáng tin hoặc điều đúng","/vaʊtʃ/",4,6,15],["jingle","jingle","v. Tạo tiếng leng keng từ vật kim loại","/ˈdʒɪŋɡəl/",4,14,15],["unify","unify","v. Hợp nhất các phần hoặc nhóm thành một","/ˈjuːnɪfaɪ/",4,6,15],["periodic","periodic","adj. Xảy ra đều đặn theo chu kỳ","/ˌpɪəriˈɒdɪk/",4,3,15],["commonplace","commonplace","adj. Phổ biến đến mức bình thường","/ˈkɒmənpleɪs/",4,6,15],["advantageous","advantageous","adj. Có lợi; giúp tăng cơ hội thành công","/ˌædvənˈteɪdʒəs/",4,1,15],["merciful","merciful","adj. Nhân từ; không phạt hay làm tổn thương","/ˈmɜːsɪfəl/",4,6,15],["orthodox","Orthodox","adj. Liên quan đến Giáo hội Chính Thống Đông","/ˈɔːθədɒks/",4,6,15],["preacher","preacher","n. người rao giáo; người thuyết giáo","/ˈpriːtʃə/",4,6,15],["stationary","stationary","adj. đứng yên; không di chuyển","/ˈsteɪʃənəri/",4,11,15],["inclined","inclined","adj. sẵn lòng; có xu hướng nghĩ hoặc hành động","/ɪnˈklaɪnd/",4,16,15],["sovereignty","sovereignty","n. quyền tự trị của quốc gia; chủ quyền tối cao","/ˈsɒvrənti/",4,7,15],["simulate","simulate","v. mô phỏng điều kiện hoặc quá trình","/ˈsɪmjuleɪt/",4,2,15],["indent","indent","v. thụt lề dòng đầu","/ɪnˈdent/",4,0,15],["ideology","ideology","n. hệ tư tưởng; hệ ý tưởng","/ˌaɪdiˈɒlədʒi/",4,6,15],["taboo","taboo","n. điều cấm; điều kiêng dè","/təˈbuː/",4,6,15],["fortify","fortify","v. gia cố phòng thủ; làm vững cấu trúc","/ˈfɔːtɪfaɪ/",4,5,15],["trench","trench","n. rãnh dài; hào chiến tranh","/trentʃ/",4,12,15],["incinerator","incinerator","n. lò đốt rác","/ɪnˈsɪnəreɪtə/",4,4,15],["supreme","supreme","adj. cao nhất; tối cao","/suːˈpriːm/",4,7,15],["boldness","boldness","n. sự dũng cảm; sự táo bạo","/ˈbəʊldnəs/",4,15,15],["analytic","analytic","adj. phân tích; có tính phân tích","/ˌænəˈlɪtɪk/",4,16,15],["discrepancy","discrepancy","n. sự không khớp; sự chênh lệch","/dɪˈskrepənsi/",4,16,15],["amplification","amplification","n. khuếch đại âm thanh hoặc tín hiệu","/ˌæmplɪfɪˈkeɪʃən/",4,2,15],["precedence","precedence","n. sự ưu tiên; quyền được ưu tiên","/ˈpresɪdəns/",4,7,15],["resonance","resonance","n. sự cộng hưởng cảm xúc","/ˈrezənəns/",4,10,15],["apologetic","apologetic","adj. thể hiện sự hối lỗi; xin lỗi","/əˌpɒləˈdʒetɪk/",4,15,15],["stoop","stoop","v. cúi người; cúi xuống","/stuːp/",4,14,15],["postmortem","postmortem","n. khám tử thi; giám định tử thi","/ˌpəʊstˈmɔːtəm/",4,5,15],["certify","certify","v. xác nhận chính thức; chứng nhận đạt tiêu chuẩn","/ˈsɜːtɪfaɪ/",4,1,15],["heighten","heighten","v. làm mạnh thêm; khuếch đại; làm trầm trọng thêm","/ˈhaɪtən/",4,15,15],["advocate","advocate","v. công khai tán thành; đề xuất một chính sách","/ˈædvəkeɪt/",4,6,15],["tigress","tigress","n. hổ cái trưởng thành; con hổ cái","/ˈtaɪɡrəs/",4,13,15],["aptitude","aptitude","n. năng khiếu tự nhiên; khả năng học và làm tốt","/ˈæptɪtjuːd/",4,0,15],["humiliate","humiliate","v. làm nhục; khiến cảm thấy nhục nhã","/hjuːˈmɪlieɪt/",4,15,15],["scrutiny","scrutiny","n. kiểm tra cẩn thận; soi xét chi tiết","/ˈskruːtɪni/",4,7,15],["amphibian","amphibian","n. động vật lưỡi cờ; loài sống trên cạn và dưới nước","/æmˈfɪbiən/",4,13,15],["reinforcement","reinforcement","n. gia cố; làm chắc hơn","/ˌriːɪnˈfɔːsmənt/",4,0,15],["fabricate","fabricate","v. bịa đặt thông tin sai để lừa người","/ˈfæbrɪkeɪt/",4,9,15],["sorrowful","sorrowful","adj. thể hiện nỗi buồn sâu; gây cảm giác buồn bã","/ˈsɒrəʊfəl/",4,15,15],["overextend","overextend","v. gánh quá nhiều việc hoặc chi phí","/ˌəʊvərɪkˈstend/",4,1,15],["sportsmanship","sportsmanship","n. tinh thần thể thao; sự công bằng và tôn trọng đối thủ","/ˈspɔːtsmənʃɪp/",4,17,15],["deviation","deviation","n. lệch khỏi hướng hoặc quy tắc dự kiến","/ˌdiːviˈeɪʃən/",4,3,15],["optics","optics","n. môn khoa học về ánh sáng","/ˈɒptɪks/",4,3,15],["snowbound","snowbound","adj. không thể đi lại vì tuyết dày","/ˈsnəʊbaʊnd/",4,11,15],["oversight","oversight","n. sơ suất do bỏ sót","/ˈəʊvəsaɪt/",4,1,15],["kerosene","kerosene","n. dầu đốt dùng cho đèn và máy bay","/ˈkerəsiːn/",4,14,15],["temporal","temporal","adj. liên quan đến thời gian và thứ tự","/ˈtempərəl/",4,3,15],["redundant","redundant","adj. thừa thãi; không còn cần thiết","/rɪˈdʌndənt/",4,1,15],["righteous","righteous","adj. đúng đắn; chính đáng","/ˈraɪtʃəs/",4,6,15],["lenient","lenient","adj. khoan dung; không nghiêm khắc","/ˈliːniənt/",4,7,15],["oblong","oblong","adj. có dạng hình chữ nhật dài","/ˈɒblɒŋ/",4,14,15],["jeopardise","jeopardise","v. đe dọa; làm nguy hại","/ˈdʒepədaɪz/",4,6,15],["fluctuate","fluctuate","v. biến động; dao động","/ˈflʌktʃueɪt/",4,8,15],["observance","observance","n. sự tuân thủ","/əbˈzɜːvəns/",4,6,15],["ironical","ironical","adj. nói ngược nghĩa; mỉa mai","/aɪˈrɒnɪkəl/",4,9,15],["outward","outward","adj. biểu hiện bên ngoài; bề ngoài","/ˈaʊtwəd/",4,14,15],["disperse","disperse","v. tản ra; phân tán","/dɪˈspɜːs/",4,6,15],["fungus","fungus","n. loại nấm; nấm mốc; nấm men","/ˈfʌŋɡəs/",4,13,15],["premise","premise","n. tiền đề; giả định làm cơ sở","/ˈpremɪs/",4,16,15],["purity","purity","n. tinh khiết; độ tinh khiết","/ˈpjʊərəti/",4,3,15],["autonomy","autonomy","n. quyền tự chủ; quyền tự trị","/ɔːˈtɒnəmi/",4,7,15],["know-how","know-how","n. kỹ năng thực hành; kiến thức chuyên môn","/ˈnəʊ haʊ/",4,1,15],["brisk","brisk","adj. nhanh nhẹn; đầy năng lượng","/brɪsk/",4,5,15],["polymer","polymer","n. chất tạo từ phân tử lớn lặp lại","/ˈpɒlɪmə/",4,3,15],["idiomatic","idiomatic","adj. tự nhiên; đúng cách người bản ngữ dùng","/ˌɪdiəˈmætɪk/",4,0,15],["supersede","supersede","v. thay thế cái cũ hoặc không còn dùng","/ˌsuːpəˈsiːd/",4,2,15],["census","census","n. tổng kê dân số; kiểm kê dân số","/ˈsensəs/",4,7,15],["nickel","nickel","n. kim loại bạc cứng dùng trong hợp kim","/ˈnɪkəl/",4,3,15],["infringement","infringement","n. hành vi phạm pháp hoặc xâm phạm quyền","/ɪnˈfrɪndʒmənt/",4,7,15],["enrich","enrich","v. làm phong phú giá trị và trải nghiệm","/ɪnˈrɪtʃ/",4,0,15],["astronomical","astronomical","adj. cực lớn; lớn đến mức kinh ngạo","/ˌæstrəˈnɒmɪkəl/",4,8,15],["disreputable","disreputable","adj. có tiếng xấu và đáng ngờ","/dɪsˈrepjətəbəl/",4,6,15],["vicious","vicious","adj. sẵn sàng tấn công và gây hại","/ˈvɪʃəs/",4,6,15],["agonize","agonize","v. lo lắng dữ dội về quyết định khó","/ˈæɡənaɪz/",4,15,15],["propulsion","propulsion","n. lực hoặc quá trình đẩy vật thể tiến","/prəˈpʌlʃən/",4,2,15],["harmonious","harmonious","adj. thân thiện và yên ổn","/hɑːˈməʊniəs/",4,6,15],["generic","generic","adj. thuộc về nhóm chung chung","/dʒəˈnerɪk/",4,14,15],["aural","aural","adj. liên quan đến thính giác","/ˈɔːrəl/",4,0,15],["locomotive","locomotive","n. đầu tàu; máy tàu","/ˌləʊkəˈməʊtɪv/",4,11,15],["mock","mock","v. chế giễu; cười nhạo","/mɒk/",4,6,15],["exertion","exertion","n. công sức thể chất hoặc tinh thần","/ɪɡˈzɜːʃən/",4,5,15],["genocide","genocide","n. sự diệt chủng","/ˈdʒenəsaɪd/",4,18,15],["fallible","fallible","adj. có thể sai; không tuyệt đối đáng tin","/ˈfælɪbəl/",4,16,15],["transact","transact","v. giao dịch; thực hiện việc kinh doanh","/trænˈzækt/",4,8,15],["consolidate","consolidate","v. củng cố; làm mạnh thêm","/kənˈsɒlɪdeɪt/",4,0,15],["manure","manure","n. phân bón; phân động vật","/məˈnjʊə/",4,4,15],["verge","verge","n. bờ; điểm tới hạn","/vɜːdʒ/",4,14,15],["optimal","optimal","adj. tối ưu; thích hợp nhất; hiệu quả nhất","/ˈɒptɪməl/",4,3,15],["resolutely","resolutely","adv. quyết tâm; kiên quyết; dứt khoát","/ˈrezəluːtli/",4,15,15],["upkeep","upkeep","n. bảo trì; sửa chữa; kinh phí bảo trì","/ˈʌpkiːp/",4,12,15],["haunt","haunt","v. làm ám ảnh; gây khó chịu; không thoát khỏi trí nhớ","/hɔːnt/",4,15,15],["comprise","comprise","v. bao gồm; gồm các phần; có các thành phần","/kəmˈpraɪz/",4,0,15],["royalty","royalty","n. thành viên hoàng gia; người thuộc hoàng tộc","/ˈrɔɪəlti/",4,6,15],["perish","perish","v. tử vong; bị hủy diệt; không sống sót","/ˈperɪʃ/",4,13,15],["transferable","transferable","adj. có thể chuyển nhượng; có thể chuyển giao","/trænsˈfɜːrəbəl/",4,1,15],["vice","vice","n. thói xấu; hành vi sai trái","/vaɪs/",4,6,15],["airway","airway","n. đường thở; đường hô hấp; ống khí","/ˈeəweɪ/",4,5,15],["compel","compel","v. buộc ai làm điều gì; ép ai làm điều gì","/kəmˈpel/",4,6,15],["displace","displace","v. buộc rời bỏ nhà hoặc nơi quen thuộc","/dɪsˈpleɪs/",4,6,15],["lure","lure","v. dùng điều hấp dẫn để thu hút ai","/lʊə/",4,6,15],["cruiser","cruiser","n. du thuyền du lịch có khoang ngủ","/ˈkruːzə/",4,11,15],["lieutenant","lieutenant","n. sĩ quan cấp bậc thấp trong quân đội","/lefˈtenənt/",4,1,15],["accumulation","accumulation","n. lượng chất tích tụ dần theo thời gian","/əˌkjuːmjəˈleɪʃən/",4,4,15],["prophecy","prophecy","n. lời tiên tri về tương lai","/ˈprɒfəsi/",4,18,15],["swift","swift","adj. di chuyển nhanh hoặc xảy ra rất mau","/swɪft/",4,14,15],["doctrine","doctrine","n. học thuyết; giáo lý; hệ thống nguyên tắc","/ˈdɒktrɪn/",4,6,15],["elevate","elevate","v. nâng lên vị trí cao hơn","/ˈelɪveɪt/",4,14,15],["tranquil","tranquil","adj. thanh bình yên tĩnh không bị xáo trộn","/ˈtræŋkwɪl/",4,13,15],["thrive","thrive","v. phát triển mạnh mẽ và đạt thành công","/θraɪv/",4,13,15],["stimulus","stimulus","n. động lực cho hoạt động và tăng trưởng","/ˈstɪmjələs/",4,8,15],["deft","deft","adj. thành thạo nhanh nhẹn và có kiểm soát","/deft/",4,14,15],["culminate","culminate","v. đạt kết quả cuối sau phát triển dần","/ˈkʌlmɪneɪt/",4,14,15],["touchy","touchy","adj. dễ nổi giận khi bị phê bình","/ˈtʌtʃi/",4,15,15],["workmanship","workmanship","n. kỹ năng và chất lượng tay nghề","/ˈwɜːkmənʃɪp/",4,1,15],["marshal","marshal","v. thu thập và tổ chức nguồn lực","/ˈmɑːʃəl/",4,6,15],["pharmaceutical","pharmaceutical","adj. liên quan đến thuốc hoặc sản xuất thuốc","/ˌfɑːməˈsuːtɪkəl/",4,5,15],["bleak","bleak","adj. không triển vọng cải thiện hay thành công","/bliːk/",4,15,15],["weary","weary","adj. rất mệt; kiệt sức","/ˈwɪəri/",4,15,15],["mantle","mantle","n. lớp phủ; lớp che phủ","/ˈmæntl/",4,13,15],["ceremonial","ceremonial","adj. dùng cho nghi lễ; mang tính nghi thức","/ˌserɪˈməʊniəl/",4,6,15],["lunar","lunar","adj. liên quan đến Mặt Trăng; thuộc về Mặt Trăng","/ˈluːnə/",4,3,15],["administer","administer","v. quản lý; điều hành","/ədˈmɪnɪstə/",4,1,15],["combustion","combustion","n. quá trình cháy; quá trình đốt cháy","/kəmˈbʌstʃən/",4,3,15],["nameless","nameless","adj. không có tên; không nêu tên","/ˈneɪmləs/",4,6,15],["catastrophe","catastrophe","n. thảm họa; tai nạn gây tổn thất lớn","/kəˈtæstrəfi/",4,4,15],["wreath","wreath","n. vòng hoa; vòng lá","/riːθ/",4,6,15],["legible","legible","adj. rõ ràng; dễ đọc; dễ nhận biết","/ˈledʒəbəl/",4,0,15],["gracious","gracious","adj. lịch sự và hào hảo; rộng lượng với người khác","/ˈɡreɪʃəs/",4,6,15],["seaman","seaman","n. người làm việc trên biển; thủy thủ","/ˈsiːmən/",4,1,15],["arduous","arduous","adj. đòi hỏi nhiều nỗ lực; khó và dai dẳng","/ˈɑːdjuəs/",4,1,15],["expressly","expressly","adv. rõ ràng và dứt khoát; không để lại nghi ngờ","/ɪkˈspresli/",4,7,15],["supposition","supposition","n. giả định chưa có bằng chứng; suy đoán thiếu căn cứ","/ˌsʌpəˈzɪʃən/",4,16,15],["thermal","thermal","adj. liên quan đến nhiệt","/ˈθɜːməl/",4,3,15],["differentiate","differentiate","v. nhận ra hoặc giải thích sự khác biệt","/ˌdɪfəˈrenʃieɪt/",4,16,15],["sluggish","sluggish","adj. chậm hoặc phản ứng chậm; thiếu năng lượng","/ˈslʌɡɪʃ/",4,14,15],["embroider","embroider","v. trang trí vải bằng chỉ thêu","/ɪmˈbrɔɪdə/",4,10,15],["papercut","papercut","n. hình trang trí tạo bằng cách cắt giấy","/ˈpeɪpəkʌt/",4,10,15],["homogeneous","homogeneous","adj. Các thành phần hoặc người đều giống nhau","/ˌhɒməˈdʒiːniəs/",4,3,15],["morality","morality","n. Niềm tin và nguyên tắc đạo đức","/məˈræləti/",4,6,15],["uncap","uncap","v. Tháo nắp khỏi bình chứa hoặc bút","/ʌnˈkæp/",4,14,15],["consensus","consensus","n. Sự đồng thuận chung của các thành viên","/kənˈsensəs/",4,6,15],["mistress","mistress","n. Người tình của một người đã kết hôn","/ˈmɪstrəs/",4,6,15],["hideous","hideous","adj. Cực kỳ xấu hoặc khó chịu","/ˈhɪdiəs/",4,14,15],["ammonia","ammonia","n. Khí mùi nồng; dung dịch tẩy rửa","/əˈməʊniə/",4,3,15],["erection","erection","n. Việc xây hoặc dựng một công trình","/ɪˈrekʃən/",4,12,15],["allegiance","allegiance","n. Lòng trung thành và ủng hộ","/əˈliːdʒəns/",4,7,15],["fatigue","fatigue","n. Mệt vì lao lực; bệnh hay căng thẳng","/fəˈtiːɡ/",4,5,15],["outlandish","outlandish","adj. Cực kỳ khác lạ; kỳ lạ đến mức phi lý","/aʊtˈlændɪʃ/",4,14,15],["explanatory","explanatory","adj. Giải thích; làm cho dễ hiểu hơn","/ɪkˈsplænətri/",4,0,15],["commence","commence","v. Bắt đầu; khởi động; thực hiện","/kəˈmens/",4,1,15],["rhetoric","rhetoric","n. Lời đao toàn; hoa mỹ nhưng thiếu thực chất","/ˈretərɪk/",4,9,15],["pretext","pretext","n. Lý do nêu ra; cớ che giấu mục đích thật","/ˈpriːtekst/",4,6,15],["pounce","pounce","v. Nhảy bổng vào để bắt hoặc tấn công","/paʊns/",4,13,15],["pioneering","pioneering","adj. Đi trước; mang tính mở đường","/ˌpaɪəˈnɪərɪŋ/",4,3,15],["undertaking","undertaking","n. Nhiệm vụ lớn; công trình đòi hỏi nhiều nỗ lực","/ˌʌndəˈteɪkɪŋ/",4,1,15],["neutralize","neutralize","v. Vô hiệu hóa; ngăn tác dụng","/ˈnjuːtrəlaɪz/",4,3,15],["aspiration","aspiration","n. Khát vọng; tham vọng mạnh mẽ","/ˌæspəˈreɪʃən/",4,1,15],["conception","conception","n. khái niệm; cách hiểu biết; ý tưởng","/kənˈsepʃən/",4,16,15],["conscientiously","conscientiously","adv. một cách cẩn thận và có trách nhiệm","/ˌkɒnʃiˈenʃəsli/",4,1,15],["faction","faction","n. phe phái; nhóm có quan điểm khác biệt","/ˈfækʃən/",4,7,15],["aboriginal","aboriginal","adj. thuộc về cư dân bản địa đầu tiên","/ˌæbəˈrɪdʒənəl/",4,6,15],["offset","offset","v. bù đắp; chống lại; làm giảm tác động","/ˌɒfˈset/",4,4,15],["arable","arable","adj. thích hợp để trồng cây","/ˈærəbəl/",4,4,15],["truce","truce","n. thỏa thuận tạm thời để ngừng tranh chấp","/truːs/",4,6,15],["exuberant","exuberant","adj. đầy năng lượng; vui sướng; hào hứng","/ɪɡˈzjuːbərənt/",4,15,15],["oxide","oxide","n. hợp chất của oxy với nguyên tố khác","/ˈɒksaɪd/",4,3,15],["inscribe","inscribe","v. ghi hoặc khắc chữ lên vật","/ɪnˈskraɪb/",4,10,15],["handicap","handicap","n. điều bất lợi; rào cản","/ˈhændɪkæp/",4,6,15],["generalization","generalization","n. lời khái quát; kết luận rộng","/ˌdʒenrəlaɪˈzeɪʃən/",4,16,15],["transplant","transplant","v. ghép cơ quan; cấy cây","/trænsˈplɑːnt/",4,5,15],["uphold","uphold","v. bảo vệ nguyên tắc; giữ vững tiêu chuẩn","/ʌpˈhəʊld/",4,7,15],["expiration","expiration","n. đến hạn; kết thúc thời hạn hiệu lực","/ˌekspəˈreɪʃən/",4,14,15],["conformity","conformity","n. sự tuân thủ; hành vi theo khuôn mẫu","/kənˈfɔːməti/",4,6,15],["formality","formality","n. thủ tục bắt buộc; thủ tục cần thiết","/fɔːˈmæləti/",4,6,15],["tedious","tedious","adj. nhàm chán vì lặp lại hoặc kéo dài","/ˈtiːdiəs/",4,1,15],["outlay","outlay","n. khoản chi tiêu; chi phí bỏ ra","/ˈaʊtleɪ/",4,8,15],["angular","angular","adj. có góc cạnh; đường nét rõ ràng","/ˈæŋɡjələ/",4,10,15],["restock","restock","v. bổ sung lại hàng; nhập thêm hàng","/ˌriːˈstɒk/",4,8,15],["feud","feud","n. tranh chấp kéo dài; mối bất hòa lâu dài","/fjuːd/",4,6,15],["potion","potion","n. thuốc tiên; thuốc ma thuật; thuốc uống chữa bệnh","/ˈpəʊʃən/",4,10,15],["appraise","appraise","v. đánh giá chất lượng; ước lượng hiệu quả","/əˈpreɪz/",4,1,15],["tariff","tariff","n. thuế nhập khẩu; thuế xuất khẩu","/ˈtærɪf/",4,8,15],["sarcastic","sarcastic","adj. mỉa mai; châm biếm; mang ý chê bai","/sɑːˈkæstɪk/",4,6,15],["devastating","devastating","adj. gây thiệt hại nặng nề; mang tính tàn phá","/ˈdevəsteɪtɪŋ/",4,4,15],["simultaneous","simultaneous","adj. xảy ra cùng lúc; diễn ra đồng thời; cùng tồn tại","/ˌsɪməlˈteɪniəs/",4,14,15],["desolate","desolate","adj. hoang vắng; trống trải; không có dấu hiệu sự sống","/ˈdesələt/",4,13,15],["rodent","rodent","n. động vật gặm nhấm; loài có răng cửa mạnh mọc liên tục","/ˈrəʊdənt/",4,13,15],["normalization","normalization","n. quá trình bình thường hóa các điều kiện","/ˌnɔːməlaɪˈzeɪʃən/",4,6,15],["consulate","consulate","n. cơ quan lãnh sự bảo hộ công dân","/ˈkɒnsjələt/",4,11,15],["vainly","vainly","adv. cố gắng mà không đem lại kết quả","/ˈveɪnli/",4,16,15],["amputate","amputate","v. cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ chi","/ˈæmpjʊteɪt/",4,5,15],["feasible","feasible","adj. thực hiện được với nguồn lực hiện có","/ˈfiːzəbəl/",4,16,15],["rig","rig","n. giàn khoan hoặc thiết bị khoan lớn","/rɪɡ/",4,2,15],["erosion","erosion","n. hiện tượng đất đá bị mài mòn dần","/ɪˈrəʊʒən/",4,4,15],["scornful","scornful","adj. tỏ ra khinh thường hoặc coi thường","/ˈskɔːnfəl/",4,15,15],["disadvantageous","disadvantageous","adj. làm trở ngại hoặc gây bất lợi","/ˌdɪsædvɑːnˈteɪdʒəs/",4,6,15],["flaunt","flaunt","v. khoe ra để thu hút sự chú ý","/flɔːnt/",4,6,15],["robust","robust","adj. mạnh khỏe; bền bỉ; khó vỡ","/rəʊˈbʌst/",4,3,15],["tacit","tacit","adj. hiểu ngầm; chấp nhận mà không nói rõ","/ˈtæsɪt/",4,6,15],["solidify","solidify","v. đông lại; làm cho chất lỏng đông lại","/səˈlɪdɪfaɪ/",4,3,15],["crave","crave","v. muốn rất mãnh liệt; khao khát","/kreɪv/",4,15,15],["shriek","shriek","v. phát ra tiếng kêu chói tai","/ʃriːk/",4,15,15],["cripple","cripple","v. làm mất khả năng hoạt động; gây tê liệt","/ˈkrɪpəl/",4,8,15],["ultraviolet","ultraviolet","adj. liên quan đến tia tử ngoại","/ˌʌltrəˈvaɪələt/",4,3,15],["everlasting","everlasting","adj. tồn tại vĩnh viễn; không bao giờ kết thúc","/ˌevəˈlɑːstɪŋ/",4,15,15],["asylum","asylum","n. quyền tị nạn cho người chạy trốn","/əˈsaɪləm/",4,7,15],["parasite","parasite","n. sinh vật ký sinh lấy chất dinh dưỡng","/ˈpærəsaɪt/",4,3,15],["decompose","decompose","v. tự phân hủy; bị thối rữa","/ˌdiːkəmˈpəʊz/",4,4,15],["colonialism","colonialism","n. chủ nghĩa thuộc địa; cai trị thuộc địa","/kəˈləʊniəlɪzəm/",4,18,15],["meteorologist","meteorologist","n. nhà khí tượng học; chuyên gia khí tượng","/ˌmiːtiəˈrɒlədʒɪst/",4,3,15],["theatrical","theatrical","adj. liên quan đến sân khấu và nhà hát","/θiˈætrɪkəl/",4,10,15],["agitation","agitation","n. lo lắng bồn chồn; kích động","/ˌædʒɪˈteɪʃən/",4,15,15],["accrued","accrued","adj. tích lũy chưa chắc đã thanh toán","/əˈkruːd/",4,8,15],["vocal","vocal","adj. công khai bày tỏ ý kiến mạnh mẽ","/ˈvəʊkəl/",4,6,15],["elapse","elapse","v. thời gian trôi qua","/ɪˈlæps/",4,14,15],["dishonour","dishonour","n. sự mất danh dự; bị mất uy tín","/dɪsˈɒnə/",4,6,15],["ominous","ominous","adj. báo hiệu điều xấu sắp xảy ra","/ˈɒmɪnəs/",4,15,15],["overlap","overlap","v. chồng lấn một phần; có điểm chung","/ˌəʊvəˈlæp/",4,0,15],["volatile","volatile","adj. thay đổi đột ngột và khó lường trước","/ˈvɒlətaɪl/",4,8,15],["pertain","pertain","v. liên quan đến; áp dụng cho","/pəˈteɪn/",4,16,15],["filament","filament","n. sợi mảnh; cấu trúc hình sợi","/ˈfɪləmənt/",4,3,15],["impart","impart","v. truyền đạt kiến thức hoặc kỹ năng","/ɪmˈpɑːt/",4,0,15],["depreciate","depreciate","v. mất giá trị; bị giảm giá trị ghi sổ","/dɪˈpriːʃieɪt/",4,8,15],["hereby","hereby","adv. bằng tuyên bố hay hành động chính thức","/ˌhɪəˈbaɪ/",4,7,15],["twinkle","twinkle","v. lấp loáng; sáng chớp nhanh","/ˈtwɪŋkəl/",4,13,15],["scarlet","scarlet","adj. có màu đỏ tươi","/ˈskɑː.lət/",4,10,15],["realm","realm","n. lĩnh vực; phạm vi","/relm/",4,16,15],["gramophone","gramophone","n. máy phát thanh cổ","/ˈɡræməfəʊn/",4,18,15],["swarm","swarm","n. đàn ong lớn; tập hợp côn trùng","/swɔːm/",4,13,15],["strive","strive","v. cố gắng đạt được điều gì; nỗ lực vì mục tiêu","/straɪv/",4,1,15],["yearn","yearn","v. thèm muốn sâu sắc; nhớ nhung âm ỉ","/jɜːn/",4,15,15],["concede","concede","v. chịu nhận điều không muốn; thừa nhận","/kənˈsiːd/",4,6,15],["conversely","conversely","adv. ngược lại; trái lại","/ˈkɒnvɜːsli/",4,16,15],["coherence","coherence","n. tính liên kết chặt chẽ; sự mạch lạc","/kəʊˈhɪərəns/",4,0,15],["monarch","monarch","n. quốc vương; vua chúa","/ˈmɒnək/",4,7,15],["bypass","bypass","v. đi vòng qua; tránh bước thông thường","/ˈbaɪpɑːs/",4,11,15],["multitude","multitude","n. đông đảo; vô số","/ˈmʌltɪtjuːd/",4,6,15],["deceased","deceased","adj. Đã mất; không còn sống","/dɪˈsiːst/",4,6,15],["resentful","resentful","adj. Bực bội vì bị đối xử bất công","/rɪˈzentfəl/",4,15,15],["radical","radical","adj. Thay đổi căn bản; triệt để","/ˈrædɪkəl/",4,6,15],["diversion","diversion","n. Đổi tuyến; thay đổi cách sử dụng","/daɪˈvɜːʃən/",4,12,15],["tack","tack","n. Đinh ngắn có đầu rộng và phẳng","/tæk/",4,14,15],["reappraisal","reappraisal","n. Đánh giá lại theo góc nhìn mới","/ˌriːəˈpreɪzəl/",4,16,15],["toad","toad","n. Cóc; động vật giống ếch","/təʊd/",4,13,15],["inflict","inflict","v. Gây tổn hại; khiến chịu khổ","/ɪnˈflɪkt/",4,4,15],["duplicate","duplicate","n. Bản sao chính xác","/ˈdjuːplɪkət/",4,1,15],["methodology","methodology","n. Hệ thống phương pháp và nguyên lý","/ˌmeθəˈdɒlədʒi/",4,3,15],["farmhand","farmhand","n. công nhân nông trại; người lao động nông trại","/ˈfɑːmhænd/",4,1,15],["portfolio","portfolio","n. bộ sưu tập tác phẩm","/pɔːtˈfəʊliəʊ/",4,1,15],["enlighten","enlighten","v. làm sáng tỏ cho ai; giúp ai hiểu rõ hơn","/ɪnˈlaɪtən/",4,0,15],["pore","pore","n. lỗ chân lông; lỗ xống trên bề mặt","/pɔː/",4,3,15],["magnitude","magnitude","n. mức độ; quy mô; tầm quan trọng","/ˈmæɡnɪtjuːd/",4,3,15],["irony","irony","n. tình huống trái ngược với kỳ vọng; trường hợp nghịch lý","/ˈaɪrəni/",4,10,15],["advent","advent","n. sự xuất hiện của điều mới; sự ra đời; thời đại mới","/ˈædvent/",4,2,15],["mediate","mediate","v. hòa giải xung đột; giúp hai bên đạt thỏa thuận; làm trung gian","/ˈmiːdieɪt/",4,6,15],["latitude","latitude","n. vĩ độ; khoảng cách so với xích đạo","/ˈlætɪtjuːd/",4,3,15],["relentless","relentless","adj. không ngừng; không suy giảm; bền bỉ không dừng","/rɪˈlentləs/",4,14,15],["incline","incline","v. có xu hướng; khiến có xu hướng","/ɪnˈklaɪn/",4,16,15],["analogous","analogous","adj. tương tự; có thể so sánh","/əˈnæləɡəs/",4,16,15],["popularize","popularize","v. làm phổ biến; khiến được biết đến rộng rãi","/ˈpɒpjələraɪz/",4,9,15],["depict","depict","v. khắc họa; miêu tả","/dɪˈpɪkt/",4,10,15],["pasture","pasture","n. đồng cỏ chăn nuôi; đất để gia súc ăn cỏ","/ˈpɑːstʃə/",4,13,15],["biographer","biographer","n. người viết tiểu sử","/baɪˈɒɡrəfə/",4,18,15],["assertion","assertion","n. khẳng định; tuyên bố dứt khoát","/əˈsɜːʃən/",4,16,15],["standstill","standstill","n. sự dừng lại; tình trạng đình chỉ","/ˈstændstɪl/",4,12,15],["fodder","fodder","n. thức ăn cho gia súc; cỏ khô","/ˈfɒdə/",4,13,15],["globalize","globalize","v. toàn cầu hóa; làm trở nên phổ biến trên toàn thế giới","/ˈɡləʊbəlaɪz/",4,8,15],["sway","sway","v. chuyển động chậm qua lại; làm rung lắc","/sweɪ/",4,14,15],["spatial","spatial","adj. liên quan đến không gian; thuộc về quan hệ không gian","/ˈspeɪʃəl/",4,3,15],["habitual","habitual","adj. thường lặp đi lặp lại theo thói quen; mang tính thói quen","/həˈbɪtʃuəl/",4,14,15],["narcotic","narcotic","n. thuốc giảm đau gây mê; chất gây nghiện","/nɑːˈkɒtɪk/",4,5,15],["conspiracy","conspiracy","n. kế hoạch bí mật để làm điều sai trái; âm mưu","/kənˈspɪrəsi/",4,6,15],["reliance","reliance","n. sự phụ thuộc; sự tin tưởng","/rɪˈlaɪəns/",4,6,15],["restraint","restraint","n. sự kiềm chế; khả năng tự chế","/rɪˈstreɪnt/",4,6,15],["lark","lark","n. chim sẻ; chim hoàng yến","/lɑːk/",4,13,15],["dual","dual","adj. có hai phần; mang tính kép","/ˈdjuːəl/",4,14,15],["amendment","amendment","n. bản sửa đổi; điều khoản sửa đổi","/əˈmendmənt/",4,7,15],["canvass","canvass","v. vận động xin phiếu; tìm kiếm sự ủng hộ","/ˈkænvəs/",4,7,15],["obliging","obliging","adj. sẵn lòng giúp đỡ; nhiệt tình","/əˈblaɪdʒɪŋ/",4,6,15],["awkwardness","awkwardness","n. vụng về; thiếu linh hoạt","/ˈɔːkwədnəs/",4,15,15],["commotion","commotion","n. ồn ào; hỗn loạn","/kəˈməʊʃən/",4,14,15],["heiress","heiress","n. nữ thừa kế giàu có","/ˈeəres/",4,6,15],["fervent","fervent","adj. nồng nhiệt; sâu sắc","/ˈfɜːvənt/",4,15,15],["whirl","whirl","v. xoay nhanh; quay cuồng","/wɜːl/",4,14,15],["composite","composite","adj. gồm nhiều thành phần; tổng hợp","/ˈkɒmpəzɪt/",4,3,15],["flora","flora","n. hệ thực vật của một vùng; cây cỏ tự nhiên","/ˈflɔːrə/",4,13,15],["hawk","hawk","n. chim ưng; đại bàng","/hɔːk/",4,13,15],["manifesto","manifesto","n. tuyên ngôn; chương trình chính trị","/ˌmænɪˈfestəʊ/",4,7,15],["footing","footing","n. điểm tựa; chỗ đứng vững","/ˈfʊtɪŋ/",4,14,15],["mirage","mirage","n. ảo ảnh quang học; kỳ ảnh","/ˈmɪrɑːʒ/",4,13,15],["ultrasound","ultrasound","n. sóng siêu âm","/ˈʌltrəsaʊnd/",4,5,15],["orientation","orientation","n. hướng dẫn làm quen; giới thiệu môi trường mới","/ˌɔːriənˈteɪʃən/",4,0,15],["carnivore","carnivore","n. động vật ăn thịt","/ˈkɑːnɪvɔː/",4,13,15],["highland","highland","n. vùng đất cao; cao nguyên","/ˈhaɪlənd/",4,13,15],["feat","feat","n. thành tích lớn; kỳ tích","/fiːt/",4,17,15],["warden","warden","n. người quản lý; người giữ gìn","/ˈwɔːdən/",4,1,15],["assert","assert","v. khẳng định; tuyên bố chắc chắn","/əˈsɜːt/",4,16,15],["exile","exile","n. lưu vong; sống tạm nước ngoài","/ˈeksaɪl/",4,18,15],["symposium","symposium","n. hội thảo chuyên đề","/sɪmˈpəʊziəm/",4,0,15],["sceptical","sceptical","adj. hoài nghi; không tin","/ˈskeptɪkəl/",4,16,15],["intervene","intervene","v. can thiệp; xen vào","/ˌɪntəˈviːn/",4,6,15],["verification","verification","n. việc xác minh; việc kiểm chứng","/ˌverɪfɪˈkeɪʃən/",4,2,15],["attentive","attentive","adj. tập trung; chú ý","/əˈtentɪv/",4,0,15],["tempo","tempo","n. tốc độ âm nhạc; nhịp độ","/ˈtempəʊ/",4,10,15],["equivalence","equivalence","n. sự tương đương; tính tương đương","/ɪˈkwɪvələns/",4,0,15],["nostril","nostril","n. lỗ mũi","/ˈnɒstrəl/",4,5,15],["patent","patent","n. bằng sáng chế; quyền độc quyền","/ˈpeɪtənt/",4,2,15],["treason","treason","n. tội phản quốc","/ˈtriːzən/",4,7,15],["truant","truant","n. học sinh trốn học","/ˈtruːənt/",4,0,15],["chasm","chasm","n. khe núi; hố sâu","/ˈkæzəm/",4,13,15],["reluctance","reluctance","n. sự không sẵn lòng; sự miễn cưỡng","/rɪˈlʌktəns/",4,15,15],["grudge","grudge","n. oán thù; âm ấc","/ɡrʌdʒ/",4,15,15],["imperial","imperial","adj. liên quan đến đế quốc hoặc hoàng đế","/ɪmˈpɪəriəl/",4,18,15],["leafy","leafy","adj. nhiều lá; nhiều cây xanh","/ˈliːfi/",4,13,15],["prosperity","prosperity","n. sự phát triển thịnh vượng; sự giàu có","/prɒˈsperəti/",4,8,15],["metallic","metallic","adj. làm bằng kim loại; có chứa kim loại","/məˈtælɪk/",4,3,15],["lavish","lavish","adj. xa hoa; cỡ lớn; tốn kém","/ˈlævɪʃ/",4,14,15],["versatile","versatile","adj. có nhiều tài năng; có nhiều công dụng","/ˈvɜːsətaɪl/",4,1,15],["awaken","awaken","v. thức dậy; đánh thức","/əˈweɪkən/",4,14,15],["paralysis","paralysis","n. tê liệt; liệt","/pəˈræləsɪs/",4,5,15],["invigilate","invigilate","v. giám sát bài thi; làm giám sát thi","/ɪnˈvɪdʒɪleɪt/",4,0,15],["exorbitant","exorbitant","adj. đắt để cả; vượt xa mức hợp lý","/ɪɡˈzɔːbɪtənt/",4,8,15],["abrupt","abrupt","adj. đột ngột; không báo trước","/əˈbrʌpt/",4,14,15],["spiral","spiral","n. đường xoắn ốc; đường cong quanh trục","/ˈspaɪrəl/",4,3,15],["exempt","exempt","adj. được miễn; không phải tuân thủ","/ɪɡˈzempt/",4,7,15],["preside","preside","v. chủ trì; làm chủ tọa","/prɪˈzaɪd/",4,1,15],["diffuse","diffuse","v. lan tỏa; khuếch tán","/dɪˈfjuːz/",4,3,15],["bread-earner","bread-earner","n. người kiếm tiền nuôi cả gia đình","/ˈbred ˌɜːnə/",4,1,15],["conscientious","conscientious","adj. cẩn thận và có trách nhiệm; tận tâm","/ˌkɒnʃiˈenʃəs/",4,1,15],["whitewash","whitewash","v. tẩy trắng; che giấu lỗi lầm","/ˈwaɪtwɒʃ/",4,6,15],["vogue","vogue","n. xu hướng; mốt thời","/vəʊɡ/",4,6,15],["grit","grit","n. hạt đá nhỏ; cát thô","/ɡrɪt/",4,14,15],["endeavour","endeavour","n. nỗ lực; sự cố gắng","/ɪnˈdevə/",4,1,15],["insulation","insulation","n. lớp cách nhiệt; lớp cách âm","/ˌɪnsjʊˈleɪʃən/",4,4,15],["clench","clench","v. nắm chặt; siết chặt; nghiến chặt","/klentʃ/",4,15,15],["acquaint","acquaint","v. làm quen; cho biết; giới thiệu","/əˈkweɪnt/",4,0,15],["weld","weld","v. hàn; hàn nối","/weld/",4,1,15],["serenity","serenity","n. sự bình yên; tâm trạng an ổn","/səˈrenəti/",4,15,15],["colloquial","colloquial","adj. thuộc về tự nhiên đời thường; không trang trọng","/kəˈləʊkwiəl/",4,0,15],["construe","construe","v. hiểu theo một cách; diễn giải","/kənˈstruː/",4,16,15],["transcend","transcend","v. vượt qua giới hạn; vượt bỏ","/trænˈsend/",4,6,15],["pry","pry","v. dòm xét; hỏi han chuyện riêng","/praɪ/",4,6,15],["outset","outset","n. khởi đầu; giai đoạn đầu","/ˈaʊtset/",4,1,15],["offhand","offhand","adv. không cần tra cứu; ngay lập tức","/ˌɒfˈhænd/",4,14,15],["potluck","potluck","n. bữa cơm mỗi người mang một món","/ˌpɒtˈlʌk/",4,14,15],["exemplify","exemplify","v. là ví dụ tiêu biểu; thể hiện rõ","/ɪɡˈzemplɪfaɪ/",4,0,15],["paramount","paramount","adj. quan trọng nhất; hơn hết","/ˈpærəmaʊnt/",4,16,15],["chamber","chamber","n. Phòng dùng cho mục đích chính thức","/ˈtʃeɪmbə/",4,7,15],["cellular","cellular","adj. Liên quan đến tế bào của sinh vật","/ˈseljələ/",4,3,15],["extravagant","extravagant","adj. Tiêu tiền hoặc tốn kém quá mức","/ɪkˈstrævəɡənt/",4,8,15],["hepatitis","hepatitis","n. Viêm gan đôi khi do vi rút","/ˌhepəˈtaɪtɪs/",4,5,15],["discreet","discreet","adj. Cẩn trọng để không tiết lộ bí mật","/dɪˈskriːt/",4,6,15],["microfilm","microfilm","n. Phim vi mô chứa ảnh chụp tài liệu","/ˈmaɪkrəʊfɪlm/",4,2,15],["synthesis","synthesis","n. Tổng hợp các ý tưởng hoặc yếu tố","/ˈsɪnθəsɪs/",4,3,15],["sober","sober","adj. Tỉnh táo không bị rượu ảnh hưởng","/ˈsəʊbə/",4,5,15],["representation","representation","n. Nói hoặc hành động thay mặt người khác","/ˌreprɪzenˈteɪʃən/",4,6,15],["evict","evict","v. Buộc ai đó rời khỏi bất động sản","/ɪˈvɪkt/",4,6,15],["permanence","permanence","n. Tính lâu dài; sự tồn tại vĩnh viễn","/ˈpɜːmənəns/",4,16,15],["preset","preset","v. Cài đặt trước khi sử dụng","/ˌpriːˈset/",4,2,15],["protectionism","protectionism","n. Chủ nghĩa bảo hộ thương mại","/prəˈtekʃənɪzəm/",4,8,15],["obtainable","obtainable","adj. Có thể có được; có thể tìm ra","/əbˈteɪnəbəl/",4,14,15],["psychiatry","psychiatry","n. Tâm thần học; chuyên khoa tâm thần","/saɪˈkaɪətri/",4,5,15],["nomad","nomad","n. Người du mục; người lang bạt","/ˈnəʊmæd/",4,6,15],["practicable","practicable","adj. Khả thi; có thể thực hiện","/ˈpræktɪkəbl/",4,16,15],["degenerate","degenerate","v. Trở nên xấu đi; thoái lui","/dɪˈdʒenəreɪt/",4,6,15],["thereby","thereby","adv. Do đó; nhờ vậy","/ˌðeəˈbaɪ/",4,16,15],["detriment","detriment","n. Tổn hại; ảnh hưởng bất lợi","/ˈdetrɪmənt/",4,5,15],["malpractice","malpractice","n. hành vi sai trái trong nghề nghiệp; sơ suất y tế","/ˌmælˈpræktɪs/",4,5,15],["volley","volley","n. cú đánh bóng trước chạm sân","/ˈvɒli/",4,17,15],["conclusive","conclusive","adj. thuyết phục tuyệt đối; không thể nghi ngờ","/kənˈkluːsɪv/",4,3,15],["inertia","inertia","n. tính ỳ lườ; thiếu động lực hành động","/ɪˈnɜːʃə/",4,16,15],["confer","confer","v. bàn bạc để ra quyết định","/kənˈfɜː/",4,1,15],["dwell","dwell","v. cư ngụ; sống ở một nơi","/dwel/",4,14,15],["marxist","Marxist","adj. thuộc về chủ nghĩa Mác","/ˈmɑːksɪst/",4,6,15],["hateful","hateful","adj. đầy thù hận; mang ý muốn làm hại","/ˈheɪtfəl/",4,15,15],["ploy","ploy","n. mưu kế; thủ đoạn nhằm đạt lợi thế","/plɔɪ/",4,16,15],["aerosol","aerosol","n. bình xịt; chai phun sương","/ˈeərəsɒl/",4,3,15],["palatable","palatable","adj. dễ ăn; vừa miệng","/ˈpælətəbl/",4,14,15],["frantic","frantic","adj. hết hồn; hoảng loạn","/ˈfræntɪk/",4,15,15],["ware","ware","n. sản phẩm; đồ dùng","/weə/",4,8,15],["rigorous","rigorous","adj. cẩn thận; chặt chẽ","/ˈrɪɡərəs/",4,3,15],["unwarranted","unwarranted","adj. không có cơ sở; vô lý; không đáng","/ʌnˈwɒrəntɪd/",4,16,15],["renowned","renowned","adj. nổi tiếng; được người ta ngưỡng mộ","/rɪˈnaʊnd/",4,6,15],["condemn","condemn","v. lên án; khiển trách","/kənˈdem/",4,6,15],["shipowner","shipowner","n. chủ sở hữu tàu; công ty sở hữu tàu","/ˈʃɪpˌəʊnə/",4,1,15],["hail","hail","n. mưa đá; hạt đá","/heɪl/",4,13,15],["firearm","firearm","n. vũ khí súng; súng","/ˈfaɪərɑːm/",4,6,15],["remuneration","remuneration","n. thù lao cho công việc hoặc dịch vụ","/rɪˌmjuːnəˈreɪʃən/",4,1,15],["zinc","zinc","n. kẽm là kim loại màu xanh trắng","/zɪŋk/",4,3,15],["attain","attain","v. đạt được; hiện thực; giành được","/əˈteɪn/",4,0,15],["dew","dew","n. những giọt nước nhỏ hình thành về đêm","/djuː/",4,13,15],["suppress","suppress","v. kìm nén cảm xúc hoặc phản ứng","/səˈpres/",4,6,15],["dumping","dumping","n. xuất khẩu hàng dưới giá trị bình thường","/ˈdʌmpɪŋ/",4,8,15],["ingenious","ingenious","adj. dùng ý tưởng khéo léo và độc đáo","/ɪnˈdʒiːniəs/",4,2,15],["pulp","pulp","n. phần thịt mềm bên trong quả","/pʌlp/",4,14,15],["liberate","liberate","v. giải phóng khỏi kiểm soát hoặc giam cầm","/ˈlɪbəreɪt/",4,6,15],["morale","morale","n. tinh thần và động lực của tập thể","/məˈrɑːl/",4,1,15],["schooling","schooling","n. giáo dục ở trường","/ˈskuːlɪŋ/",4,0,15],["inaccessible","inaccessible","adj. khó tiếp cận hoặc không thể vào","/ˌɪnækˈsesəbl/",4,11,15],["imminent","imminent","adj. sắp xảy ra","/ˈɪmɪnənt/",4,4,15],["payable","payable","adj. phải trả theo thời hạn","/ˈpeɪəbl/",4,8,15],["grove","grove","n. lùm gỗ hoặc vườn cây nhỏ","/ɡrəʊv/",4,13,15],["diligent","diligent","adj. cần cù, chăm chỉ và cẩn thận","/ˈdɪlɪdʒənt/",4,1,15],["propagate","propagate","v. lan truyền ý tưởng hoặc thông tin","/ˈprɒpəɡeɪt/",4,3,15],["quantitative","quantitative","adj. liên quan đến số lượng đo được","/ˈkwɒntɪtətɪv/",4,3,15],["wordy","wordy","adj. dài dòng, dùng từ quá nhiều","/ˈwɜːdi/",4,0,15],["fluff","fluff","n. lông tơ hoặc xù mịn","/flʌf/",4,14,15],["stern","stern","adj. nghiêm khắc; nghiêm ngặt","/stɜːn/",4,14,15],["reactor","reactor","n. lò phản ứng hạt nhân","/riˈæktə/",4,3,15],["massacre","massacre","n. ngô nhộc; cuộc tàn sát hàng loạt","/ˈmæsəkə/",4,18,15],["herald","herald","v. báo hiệu; báo trước sự xuất hiện của","/ˈherəld/",4,9,15],["disciplinary","disciplinary","adj. liên quan đến kỷ luật; liên quan đến hình thức phạt","/ˈdɪsəplɪnəri/",4,1,15],["plantation","plantation","n. đồn điền; nông trại lớn trồng cây","/plɑːnˈteɪʃən/",4,4,15],["screech","screech","v. rít lên; cất tiếng chói tai","/skriːtʃ/",4,14,15],["mimic","mimic","v. bắt chước; mô phỏng","/ˈmɪmɪk/",4,3,15],["elaborate","elaborate","adj. tinh xếo; nhiều chi tiết; phức tạp","/ɪˈlæbərət/",4,10,15],["mechanics","mechanics","n. cơ học; khoa học về lực và chuyển động","/məˈkænɪks/",4,3,15],["tradesman","tradesman","n. thợ lành nghề; thợ thực hành","/ˈtreɪdzmən/",4,1,15],["heroic","heroic","adj. dũng cảm; anh hùng","/hɪˈrəʊɪk/",4,6,15],["fiddle","fiddle","n. cây đàn nhỏ; đàn fiddle","/ˈfɪdəl/",4,10,15],["utilise","utilise","v. sử dụng; tận dụng","/ˈjuːtəlaɪz/",4,1,15],["deplete","deplete","v. làm cạn; làm suy giảm mạnh","/dɪˈpliːt/",4,4,15],["strategic","strategic","adj. chiến lược; mang tính dài hạn","/strəˈtiːdʒɪk/",4,1,15],["repel","repel","v. đuổi lùi; xua đuổi","/rɪˈpel/",4,3,15],["flare","flare","v. bùng cháy; bỗng trở nên mạnh","/fleə/",4,14,15],["proprietor","proprietor","n. chủ sở hữu; người kinh doanh","/prəˈpraɪətə/",4,1,15],["assimilate","assimilate","v. tiếp thu và hiểu rõ","/əˈsɪməleɪt/",4,0,15],["malnutrition","malnutrition","n. thiếu dinh dưỡng","/ˌmælnjuːˈtrɪʃən/",4,5,15],["infirmary","infirmary","n. phòng y tế trong trường","/ɪnˈfɜːməri/",4,5,15],["kindle","kindle","v. khơi lửa; bắt đầu cháy","/ˈkɪndl/",4,15,15],["regretfully","regretfully","adv. đầy tiếc nuối; tiếc nuối","/rɪˈɡretfəli/",4,15,15],["tranquility","tranquility","n. sự yên tĩnh; sự bình yên","/træŋˈkwɪləti/",4,15,15],["sterling","sterling","n. bảng Anh; tiền Anh","/ˈstɜːlɪŋ/",4,8,15],["operational","operational","adj. đã hoạt động; có thể sử dụng","/ˌɒpəˈreɪʃənəl/",4,2,15],["allocate","allocate","v. phân bổ; cấp phát","/ˈæləkeɪt/",4,7,15],["rave","rave","v. khen ngợi hết lời","/reɪv/",4,10,15],["plagiarize","plagiarize","v. đạo văn; ăn cắp ý tưởng","/ˈpleɪdʒəraɪz/",4,0,15],["victorious","victorious","adj. đã chiến thắng","/vɪkˈtɔːriəs/",4,17,15],["originate","originate","v. bắt nguồn từ; xuất phát từ","/əˈrɪdʒɪneɪt/",4,18,15],["tract","tract","n. vùng đất rộng lớn","/trækt/",4,4,15],["noted","noted","adj. nổi tiếng; được đánh giá cao","/ˈnəʊtɪd/",4,10,15],["contradiction","contradiction","n. sự mâu thuẫn","/ˌkɒntrəˈdɪkʃən/",4,16,15],["prototype","prototype","n. mẫu thử nghiệm; mô hình đầu tiên","/ˈprəʊtətaɪp/",4,2,15],["sinful","sinful","adj. có tội; trái với giáo lý tôn giáo","/ˈsɪnfəl/",4,6,15],["granular","granular","adj. có dạng hạt nhỏ","/ˈɡrænjələ/",4,3,15],["distil","distil","v. chưng cất chất lỏng","/dɪˈstɪl/",4,3,15],["sturdy","sturdy","adj. bền chắc; khó bị hỏng hoặc suy yếu","/ˈstɜːdi/",4,14,15],["discretion","discretion","n. cẩn trọng tránh khó xử và tổn hại","/dɪˈskreʃən/",4,6,15],["subsidy","subsidy","n. hỗ trợ tài chính hoặc giữ giá thấp","/ˈsʌbsədi/",4,8,15],["adjacent","adjacent","adj. nằm ngay bên cạnh hoặc rất gần","/əˈdʒeɪsənt/",4,12,15],["wither","wither","v. cây khô héo hoặc khiến cây khô héo","/ˈwɪðə/",4,13,15],["dazzling","dazzling","adj. sáng chói khó nhìn rõ","/ˈdæzlɪŋ/",4,14,15],["utterance","utterance","n. lời được nói ra như từ hoặc câu","/ˈʌtərəns/",4,0,15],["occurrence","occurrence","n. sự việc xảy ra đáng chú ý","/əˈkʌrəns/",4,14,15],["oceanography","oceanography","n. nghiên cứu khoa học về đại dương","/ˌəʊʃəˈnɒɡrəfi/",4,3,15],["gauge","gauge","v. ước đánh hoặc đo mức độ","/ɡeɪdʒ/",4,3,15],["signify","signify","v. mang nghĩa là hoặc là dấu hiệu","/ˈsɪɡnɪfaɪ/",4,16,15],["permeate","permeate","v. lan tỏa khắp nơi hoặc lĩnh vực","/ˈpɜːmieɪt/",4,3,15],["paranoia","paranoia","n. nghi ngờ vô căn cứ; niềm tin rằng người khác muốn hại mình","/ˌpærəˈnɔɪə/",4,5,15],["conqueror","conqueror","n. người chinh phục vùng đất bằng vũ lực","/ˈkɒŋkərə/",4,18,15],["cape","cape","n. mảnh đất nhô ra giữa biển","/keɪp/",4,13,15],["tinge","tinge","n. một chút màu sắc hoặc cảm xúc","/tɪndʒ/",4,14,15],["endurance","endurance","n. sức bền trước mệt mỏi hoặc khó khăn","/ɪnˈdjʊərəns/",4,17,15],["undermine","undermine","v. làm suy yếu niềm tin; làm suy yếu uy tín; làm giảm hiệu quả","/ˌʌndəˈmaɪn/",4,6,15],["tentacle","tentacle","n. xúc tu dài để chạm hay nắm bắt","/ˈtentəkl/",4,13,15],["uniformly","uniformly","adv. đều nhau ở mọi nơi hoặc mọi phần","/ˈjuːnɪfɔːmli/",4,3,15],["reproduction","reproduction","n. quá trình sinh sản của sinh vật","/ˌriːprəˈdʌkʃən/",4,3,15],["deem","deem","v. Coi là; xem là; cho là","/diːm/",4,16,15],["fellowship","fellowship","n. Học bổng hoặc chức danh nghiên cứu","/ˈfeləʊʃɪp/",4,0,15],["mourning","mourning","n. Đau buồn sau khi có người qua đời","/ˈmɔːnɪŋ/",4,15,15],["premier","premier","n. Thủ lĩnh chính phủ quốc gia hoặc vùng","/ˈpremiə/",4,7,15],["acceleration","acceleration","n. Quá trình trở nên nhanh hơn","/əkˌseləˈreɪʃən/",4,3,15],["deviate","deviate","v. Lệch khỏi; rời khỏi; không tuân theo","/ˈdiːvieɪt/",4,16,15],["courteous","courteous","adj. Lịch sự và kính trọng; lễ phép; nhãn nhiển","/ˈkɜːtiəs/",4,6,15],["reproach","reproach","v. Chỉ trích; trách móc; trách oán","/rɪˈprəʊtʃ/",4,15,15],["regime","regime","n. Chính quyền; chế độ cai trị","/reɪˈʒiːm/",4,7,15],["duet","duet","n. Tấu khúc cho hai người","/djuˈet/",4,10,15],["extraction","extraction","n. lấy ra; khai thác; nhổ bỏ","/ɪkˈstrækʃən/",4,3,15],["mishandle","mishandle","v. xử lý sai tình huống hoặc trách nhiệm","/ˌmɪsˈhændəl/",4,1,15],["waken","waken","v. tỉnh giấc; đánh thức ai","/ˈweɪkən/",4,14,15],["reel","reel","n. ổ cuộn; cuộn phim","/riːl/",4,14,15],["manor","manor","n. ngôi nhà quý gia ở nông thôn","/ˈmænə/",4,18,15],["conceivable","conceivable","adj. có thể hình dung; có thể xảy ra","/kənˈsiːvəbl/",4,16,15],["defendant","defendant","n. bị cáo; bên bị truy tố","/dɪˈfendənt/",4,7,15],["irrigate","irrigate","v. tưới đất; tưới cây trồng","/ˈɪrɪɡeɪt/",4,4,15],["proximity","proximity","n. sự gần; gần theo thời gian","/prɒkˈsɪməti/",4,12,15],["residue","residue","n. chất còn sót; cặn bãi","/ˈrezɪdjuː/",4,3,15],["analogy","analogy","n. So sánh bằng ví dụ tương tự","/əˈnælədʒi/",4,16,15],["flicker","flicker","v. Ánh sáng chập chờn không ổn định","/ˈflɪkə/",4,14,15],["aerodynamics","aerodynamics","n. Nghiên cứu chuyển động của không khí","/ˌeərəʊdaɪˈnæmɪks/",4,3,15],["recurrence","recurrence","n. Sự quay lại của sự việc hoặc bệnh","/rɪˈkʌrəns/",4,5,15],["oasis","oasis","n. Nơi có nước và cây cối giữa sa mạc","/əʊˈeɪsɪs/",4,13,15],["defraud","defraud","v. Lừa đảo để chiếm đoạt tài sản","/dɪˈfrɔːd/",4,6,15],["turnover","turnover","n. Tổng giá trị bán hàng trong một kỳ","/ˈtɜːnəʊvə/",4,1,15],["embroidery","embroidery","n. Thủ công trang trí vải bằng kim chỉ","/ɪmˈbrɔɪdəri/",4,10,15],["attributable","attributable","adj. Có thể quy cho một nguyên nhân","/əˈtrɪbjətəbl/",4,16,15],["vain","vain","adj. Không đạt được kết quả mong muốn","/veɪn/",4,15,15],["wrench","wrench","n. cờ lê dùng để vặn ốc và bulong","/rentʃ/",4,14,15],["affirm","affirm","v. khẳng định rõ ràng; tuyên bố chắc chắn","/əˈfɜːm/",4,6,15],["denote","denote","v. biểu thị ý nghĩa; chỉ ra; mang nghĩa là","/dɪˈnəʊt/",4,3,15],["lag","lag","v. tụt lại phía sau; phát triển chậm hơn","/læɡ/",4,8,15],["formulate","formulate","v. lập kế hoạch hoặc chính sách cẩn thận; phát triển ý tưởng","/ˈfɔːmjəleɪt/",4,16,15],["captive","captive","adj. bị giữ lại và không được rời đi","/ˈkæptɪv/",4,13,15],["manipulate","manipulate","v. điều khiển bất công để trục lợi","/məˈnɪpjʊleɪt/",4,6,15],["timidity","timidity","n. sự nhút nhát; thiếu tự tin khi gặp người hoặc tình huống","/tɪˈmɪdəti/",4,15,15],["verdict","verdict","n. phán quyết của tòa về tội hay không","/ˈvɜːdɪkt/",4,7,15],["aero","aero","adj. liên quan đến máy bay hoặc hàng không","/ˈeərəʊ/",4,2,15],["computerization","computerization","n. sự chuyển đổi sang máy tính; việc dùng máy tính cho công việc","/kəmˌpjuːtəraɪˈzeɪʃən/",4,2,15],["provision","provision","n. sự cung cấp; việc cung ứng","/prəˈvɪʒən/",4,6,15],["verify","verify","v. xác minh; kiểm chứng","/ˈverɪfaɪ/",4,16,15],["enumerate","enumerate","v. liệt kê; nêu ra từng mục","/ɪˈnjuːməreɪt/",4,16,15],["intimidate","intimidate","v. làm hoảng sợ; buộc phải tuân theo","/ɪnˈtɪmɪdeɪt/",4,15,15],["physique","physique","n. thể hình; vóc dáng; sức lực thể chất","/fɪˈziːk/",4,5,15],["deafen","deafen","v. làm điếc; khiến không nghe thấy","/ˈdefən/",4,5,15],["analogue","analogue","n. một thứ tương tự; hàng tương đương","/ˈænəlɒɡ/",4,2,15],["franchise","franchise","n. quyền kinh doanh nhượng quyền; hệ thống nhượng quyền","/ˈfræntʃaɪz/",4,8,15],["mechanically","mechanically","adv. bằng máy móc; liên quan đến nguyên lý máy móc","/məˈkænɪkli/",4,2,15],["innovate","innovate","v. đưa ra sáng kiến mới","/ˈɪnəveɪt/",4,2,15],["stimulation","stimulation","n. kích thích trí óc và thể chất","/ˌstɪmjuˈleɪʃən/",4,5,15],["lapse","lapse","n. sự sơ suất hoặc sai sót thoáng qua","/læps/",4,16,15],["utility","utility","n. tính hữu dụng cho mục đích cụ thể","/juːˈtɪləti/",4,8,15],["premature","premature","adj. xảy ra quá sớm hoặc chưa đúng lúc","/ˈpremətʃə/",4,5,15],["cavern","cavern","n. hang lớn tự nhiên","/ˈkævən/",4,13,15],["partition","partition","n. vách hoặc tấm ngăn chia không gian","/pɑːˈtɪʃən/",4,12,15],["predecessor","predecessor","n. người giữ chức vụ trước một người khác","/ˈpriːdɪsesə/",4,1,15],["feudalism","feudalism","n. chế độ phong kiến","/ˈfjuːdəlɪzəm/",4,18,15],["corrode","corrode","v. bị ăn mòn theo phản ứng hóa học","/kəˈrəʊd/",4,3,15],["chant","chant","n. tiếng hô lặp điệu; lời hô theo nhịp","/tʃɑːnt/",4,6,15],["municipal","municipal","adj. liên quan đến thành phố hoặc chính quyền","/mjuːˈnɪsɪpəl/",4,7,15],["dungeon","dungeon","n. phòng giam tối dưới lòng đất","/ˈdʌndʒən/",4,18,15],["dismay","dismay","n. sự kinh ngạc kèm thất vọng","/dɪsˈmeɪ/",4,15,15],["compress","compress","v. ép vật vào không gian nhỏ hơn","/kəmˈpres/",4,2,15],["ascribe","ascribe","v. coi một yếu tố là nguyên nhân","/əˈskraɪb/",4,16,15],["bout","bout","n. một đợt bệnh hoặc hoạt động mạnh","/baʊt/",4,5,15],["renaissance","renaissance","n. thời kỳ hồi sinh; sự phục hưng","/rɪˈneɪsəns/",4,10,15],["hereditary","hereditary","adj. được truyền qua gen từ cha mẹ","/həˈredɪtəri/",4,5,15],["epoch","epoch","n. thời đại lịch sử có nét đặc trưng","/ˈiːpɒk/",4,18,15],["imperialist","imperialist","n. Người ủng hộ chủ nghĩa đế quốc","/ɪmˈpɪəriəlɪst/",4,18,15],["sly","sly","adj. Tinh ranh; Bí ẩn","/slaɪ/",4,14,15],["ascent","ascent","n. Việc leo lên","/əˈsent/",4,13,15],["youthful","youthful","adj. Trông trẻ và đầy sức sống","/ˈjuːθfəl/",4,14,15],["cosmopolitan","cosmopolitan","adj. Đa văn hóa; Quốc tế","/ˌkɒzməˈpɒlɪtən/",4,6,15],["quicken","quicken","v. Tăng tốc hoặc làm nhanh hơn","/ˈkwɪkən/",4,14,15],["republican","republican","adj. Ủng hộ chính quyền không có vua","/rɪˈpʌblɪkən/",4,7,15],["contrive","contrive","v. Cố gắng làm điều khó hoặc bất ngờ","/kənˈtraɪv/",4,16,15],["furnace","furnace","n. Lò công nghiệp tạo nhiệt cao","/ˈfɜːnɪs/",4,2,15],["approximation","approximation","n. Ước tính sát với giá trị thực","/əˌprɒksɪˈmeɪʃən/",4,16,15],["thereafter","thereafter","adv. sau mốc đã nêu; từ đó trở đi","/ˌðeərˈɑːftə/",4,18,15],["alloy","alloy","n. kim loại hợp với nguyên tố khác","/ˈælɔɪ/",4,3,15],["estuary","estuary","n. cửa sông rộng chịu ảnh hưởng thủy triều","/ˈestʃuəri/",4,13,15],["preface","preface","n. phần mở đầu giới thiệu mục đích sách","/ˈprefəs/",4,0,15],["defective","defective","adj. có lỗi khiến không hoạt động bình thường","/dɪˈfektɪv/",4,2,15],["decipher","decipher","v. nhận ra nghĩa của chữ hoặc mã","/dɪˈsaɪfə/",4,16,15],["authoritative","authoritative","adj. đáng tin cậy nhờ chuyên môn sâu","/ɔːˈθɒrɪtətɪv/",4,0,15],["universally","universally","adv. mọi người; mọi nơi; mọi trường hợp","/ˌjuːnɪˈvɜːsəli/",4,6,15],["reticent","reticent","adj. không sẵn sàng bộc lộ tâm tư","/ˈretɪsənt/",4,6,15],["offspring","offspring","n. con cái hoặc con non của sinh vật","/ˈɒfsprɪŋ/",4,13,15],["firmness","firmness","n. độ cứng","/ˈfɜːmnəs/",4,14,15],["provoke","provoke","v. gây ra; kích thích","/prəˈvəʊk/",4,6,15],["exasperate","exasperate","v. khiến bực bội; khiến mất kiên nhẫn","/ɪɡˈzɑːspəreɪt/",4,15,15],["counter-offer","counter-offer","n. lời đề nghị đối ứng; lời hoàn giá","/ˈkaʊntərˌɒfə/",4,1,15],["designation","designation","n. sự chỉ định hoặc bổ nhiệm chính thức","/ˌdezɪɡˈneɪʃən/",4,7,15],["vessel","vessel","n. tàu; thuyền lớn","/ˈvesəl/",4,11,15],["humanities","humanities","n. lĩnh vực nhân văn; các môn nhân văn","/hjuːˈmænətiz/",4,0,15],["vegetation","vegetation","n. thảm thực vật; cây cỏ mọc","/ˌvedʒəˈteɪʃən/",4,4,15],["clothe","clothe","v. cho mặc; cung cấp quần áo","/kləʊð/",4,14,15],["marginal","marginal","adj. nhỏ; không đáng kể","/ˈmɑːdʒɪnəl/",4,8,15],["intellect","intellect","n. khả năng hiểu biết và suy luận","/ˈɪntəlekt/",4,16,15],["ordeal","ordeal","n. trải nghiệm đau đớn hoặc đáng sợ","/ɔːˈdiːl/",4,15,15],["underlying","underlying","adj. nguyên nhân nền tảng; tác nhân tiềm ẩn","/ˌʌndəˈlaɪɪŋ/",4,16,15],["deformation","deformation","n. sự biến dạng do áp lực","/ˌdiːfɔːˈmeɪʃən/",4,3,15],["domain","domain","n. lĩnh vực; phạm vi hoạt động","/dəˈmeɪn/",4,16,15],["pneumonia","pneumonia","n. bệnh viêm phổi do nhiễm trùng","/njuːˈməʊniə/",4,5,15],["swirl","swirl","v. chuyển động hoặc tạo vòng xoáy","/swɜːl/",4,13,15],["elicit","elicit","v. gây ra phản hồi hoặc phản ứng","/ɪˈlɪsɪt/",4,0,15],["mast","mast","n. cột buồm đứng trên thuyền","/mɑːst/",4,11,15],["shapeless","shapeless","adj. không có hình dạng rõ ràng","/ˈʃeɪpləs/",4,14,15],["conform","conform","v. tuân thủ; đáp ứng tiêu chuẩn","/kənˈfɔːm/",4,6,15],["appreciably","appreciably","adv. đủ lớn để nhận thấy; đáng kể","/əˈpriːʃəbli/",4,14,15],["dangle","dangle","v. treo lơ lửng; đung đưa","/ˈdæŋɡəl/",4,14,15],["redundancy","redundancy","n. sa thải; mất việc","/rɪˈdʌndənsi/",4,1,15],["recapture","recapture","v. bắt lại hoặc giành lại quyền kiểm soát","/ˌriːˈkæptʃə/",4,14,15],["idealism","idealism","n. lý tưởng; theo đuổi sự hoàn hảo","/aɪˈdɪəlɪzəm/",4,16,15],["hydraulic","hydraulic","adj. thủy lực; dùng áp lực chất lỏng","/haɪˈdrɒlɪk/",4,2,15],["gratis","gratis","adv. không cần trả tiền","/ˈɡrætɪs/",4,8,15],["slowdown","slowdown","n. suy giảm tốc độ; chậm lại","/ˈsləʊdaʊn/",4,8,15],["despatch","despatch","v. gửi người hoặc hàng hóa đi nơi khác","/dɪˈspætʃ/",4,1,15],["panther","panther","n. báo đen thuộc loài giai hoặc jaguar","/ˈpænθə/",4,13,15],["paradox","paradox","n. điều nghịch lý nhưng có thể đúng","/ˈpærədɒks/",4,16,15],["reexport","reexport","v. xuất lại hàng đã nhập khẩu","/ˌriːɪkˈspɔːt/",4,8,15],["restrictive","restrictive","adj. hạn chế hành động và quyền được phép","/rɪˈstrɪktɪv/",4,7,15],["lubricate","lubricate","v. bôi trơn để giảm ma sát","/ˈluːbrɪkeɪt/",4,2,15],["magnate","magnate","n. người giàu và quyền lực trong một ngành","/ˈmæɡneɪt/",4,8,15],["accrue","accrue","v. tăng dần hoặc kiếm được theo thời gian","/əˈkruː/",4,8,15],["eradicate","eradicate","v. loại bỏ hoàn toàn thứ gây hại","/ɪˈrædɪkeɪt/",4,5,15],["aggregation","aggregation","n. sự gộp các mục thành một tổng thể","/ˌæɡrɪˈɡeɪʃən/",4,2,15],["discern","discern","v. nhận ra điều mơ hồ hoặc khó thấy","/dɪˈsɜːn/",4,16,15],["commemorate","commemorate","v. ghi nhớ và tôn vinh","/kəˈmeməreɪt/",4,18,15],["devastate","devastate","v. gây thiệt hại nghiêm trọng","/ˈdevəsteɪt/",4,4,15],["enclosure","enclosure","n. khu vực được bao quanh","/ɪnˈkləʊʒə/",4,13,15],["wane","wane","v. giảm dần về cường độ hoặc mức độ","/weɪn/",4,6,15],["inducement","inducement","n. khoản lợi ích thuyết phục ai hành động","/ɪnˈdjuːsmənt/",4,8,15],["materialism","materialism","n. coi tài sản cá nhân là quan trọng nhất","/məˈtɪəriəlɪzəm/",4,6,15],["standpoint","standpoint","n. góc nhìn; quan điểm","/ˈstændpɔɪnt/",4,16,15],["adverse","adverse","adj. gây hại hoặc làm trở ngại","/ˈædvɜːs/",4,4,15],["orderly","orderly","adj. có trật tự; ngăn nắp","/ˈɔːdəli/",4,6,15],["brandy","brandy","n. rượu trắng chưng cất từ rượu vang","/ˈbrændi/",4,14,15],["cordial","cordial","adj. thân thiện và lịch sự; nhiệt tình và chân thành","/ˈkɔːdiəl/",4,6,15],["rein","rein","n. dây cương dùng để điều khiển ngựa","/reɪn/",4,17,15],["carp","carp","n. cá chép nước ngọt có vảy lớn","/kɑːp/",4,13,15],["secretariat","secretariat","n. cơ quan hành chính của tổ chức lớn","/ˌsekrəˈteəriət/",4,7,15],["degrade","degrade","v. làm suy giảm chất lượng hoặc tình trạng","/dɪˈɡreɪd/",4,4,15],["hoist","hoist","v. nâng vật nặng bằng dây hoặc máy móc","/hɔɪst/",4,1,15],["seizure","seizure","n. cơn động kinh đột xuất","/ˈsiːʒə/",4,5,15],["asymmetric","asymmetric","adj. bất đối xứng về hình dạng","/ˌeɪsɪˈmetrɪk/",4,10,15],["permissible","permissible","adj. được phép theo quy định hoặc tiêu chuẩn","/pəˈmɪsəbl/",4,7,15],["revive","revive","v. trở lại hoạt động hoặc phổ biến","/rɪˈvaɪv/",4,6,15],["cubism","cubism","n. chủ nghĩa lập thể","/ˈkjuːbɪzəm/",4,10,15],["senator","senator","n. thượng nghị sĩ","/ˈsenətə/",4,7,15],["drench","drench","v. làm ướt hoàn toàn; làm ngập nước","/drentʃ/",4,13,15],["fir","fir","n. cây thông; gỗ thông","/fɜː/",4,13,15],["living-quarter","living quarters","n. nơi ở; phòng ở","/ˈlɪvɪŋ ˌkwɔːtəz/",4,14,15],["redeem","redeem","v. đổi phiếu hoặc điểm lấy hàng hóa","/rɪˈdiːm/",4,14,15],["allude","allude","v. nhắc đến gián tiếp; ám chỉ","/əˈluːd/",4,9,15],["ballot","ballot","n. bỏ phiếu kín; quyền bầu cử","/ˈbælət/",4,7,15],["torpedo","torpedo","n. ngư lôi","/tɔːˈpiːdəʊ/",4,18,15],["disarray","disarray","n. hỗn loạn; bừa bộn","/ˌdɪsəˈreɪ/",4,14,15],["pipeline","pipeline","n. đường ống dẫn chất lỏng hoặc khí","/ˈpaɪplaɪn/",4,2,15],["baron","baron","n. người có tước vị nam tước","/ˈbærən/",4,18,15],["lukewarm","lukewarm","adj. chỉ hơi ấm hoặc nguội","/ˌluːkˈwɔːm/",4,14,15],["arrogantly","arrogantly","adv. tự phụ và xem thường người khác","/ˈærəɡəntli/",4,6,15],["pellet","pellet","n. mảnh vật liệu nhỏ tròn hoặc hình trụ","/ˈpelɪt/",4,14,15],["adhere","adhere","v. tuân thủ chặt chẽ các quy tắc","/ədˈhɪə/",4,1,15],["stony","stony","adj. phủ đầy đá hoặc chứa nhiều đá","/ˈstəʊni/",4,13,15],["paralyze","paralyze","v. làm người ta không thể cử động","/ˈpærəlaɪz/",4,5,15],["parish","parish","n. khu giáo xứ hoặc vùng hành chính nhỏ","/ˈpærɪʃ/",4,6,15],["bulky","bulky","adj. lớn cồng kềnh và khó mang hoặc cất","/ˈbʌlki/",4,14,15],["glamour","glamour","n. sức hút quyến rũ; vẻ đẹp lộng lẫy","/ˈɡlæmə/",4,10,15],["marxism","Marxism","n. chủ nghĩa Mác","/ˈmɑːksɪzəm/",4,6,15],["apprehension","apprehension","n. sự lo lắng; nỗi lo","/ˌæprɪˈhenʃən/",4,15,15],["safeguard","safeguard","v. bảo vệ; bảo đảm an toàn","/ˈseɪfɡɑːd/",4,7,15],["penetration","penetration","n. sự xuyên qua; sự thấm vào","/ˌpenɪˈtreɪʃən/",4,3,15],["downfall","downfall","n. sự sụp đổ; sự thất bại","/ˈdaʊnfɔːl/",4,6,15],["outrage","outrage","n. sự phẫn nộ; sự căm phẫn","/ˈaʊtreɪdʒ/",4,6,15],["plea","plea","n. lời cầu xin; lời khẩn cầu","/pliː/",4,6,15],["outlaw","outlaw","v. cấm hành vi; tuyên bố là bất hợp pháp","/ˈaʊtlɔː/",4,7,15],["troublesome","troublesome","adj. gây khó khăn; gây phiền toái; phiền não","/ˈtrʌblsəm/",4,14,15],["intermittent","intermittent","adj. thỉnh thoảng xảy ra; không liên tục","/ˌɪntəˈmɪtənt/",4,14,15],["impartial","impartial","adj. công bằng; không thiên vị","/ɪmˈpɑːʃəl/",4,6,15],["divergence","divergence","n. sự khác biệt về quan điểm","/daɪˈvɜːdʒəns/",4,16,15],["magnify","magnify","v. làm hình ảnh lớn hơn","/ˈmæɡnɪfaɪ/",4,3,15],["candid","candid","adj. thẳng thắn; không che giấu","/ˈkændɪd/",4,6,15],["grieve","grieve","v. tiếc nuối; đau buồn vì người qua đời","/ɡriːv/",4,15,15],["manhole","manhole","n. hố ga; hố kiểm tra đường ống ngầm","/ˈmænhəʊl/",4,12,15],["intangible","intangible","adj. không hữu hình; khó định lượng","/ɪnˈtændʒəbl/",4,8,15],["evoke","evoke","v. gợi lại; khơi dậy","/ɪˈvəʊk/",4,15,15],["prospective","prospective","adj. có khả năng trở thành trong tương lai","/prəˈspektɪv/",4,0,15],["mover","mover","n. người chuyển đồ; công ty chuyển đồ","/ˈmuːvə/",4,1,15],["constituent","constituent","n. người dân khu vực bầu cử; cử tri","/kənˈstɪtʃuənt/",4,7,15],["metropolitan","metropolitan","adj. thuộc vùng đô thị; liên quan đến đô thị và ngoại ô","/ˌmetrəˈpɒlɪtən/",4,12,15],["amidst","amidst","prep. trong lúc; ở giữa","/əˈmɪdst/",4,14,15],["conversant","conversant","adj. quen với một lĩnh vực; hiểu rõ về một chủ đề","/kənˈvɜːsənt/",4,1,15],["phonetics","phonetics","n. khoa nghiên cứu âm thanh; khoa học về cách phát âm","/fəˈnetɪks/",4,0,15],["deliberation","deliberation","n. cân nhắc cẩn thận; thảo luận trước quyết định","/dɪˌlɪbəˈreɪʃən/",4,16,15],["constraint","constraint","n. ràng buộc; yếu tố giới hạn","/kənˈstreɪnt/",4,8,15],["propagation","propagation","n. sự nhân giống; sự sinh sản","/ˌprɒpəˈɡeɪʃən/",4,3,15],["deter","deter","v. ngăn cản hành động; khiến người ta chùn bước","/dɪˈtɜː/",4,6,15],["shelve","shelve","v. tạm ngưng; không xét đến tạm thời","/ʃelv/",4,1,15],["infest","infest","v. xuất hiện số lượng lớn; gây nhiễm","/ɪnˈfest/",4,13,15],["characterize","characterize","v. là nét đặc trưng của","/ˈkærəktəraɪz/",4,16,15],["vicinity","vicinity","n. khu vực gần đó; vùng lân cận","/vɪˈsɪnəti/",4,12,15],["scant","scant","adj. không đủ; quá ít; vỏn vẹn","/skænt/",4,14,15],["precarious","precarious","adj. bấp bênh; dễ đổ","/prɪˈkeəriəs/",4,6,15],["exert","exert","v. áp dụng; dùng; tạo ảnh hưởng","/ɪɡˈzɜːt/",4,6,15],["recollect","recollect","v. nhớ lại; hồi tưởng; gợi nhớ","/ˌrekəˈlekt/",4,16,15],["condolence","condolence","n. lời thương cảm; lời chia buồn","/kənˈdəʊləns/",4,6,15],["dormant","dormant","adj. tạm ngưng; không hoạt động; nằm im","/ˈdɔːmənt/",4,13,15],["vocation","vocation","n. công việc được cảm nhận là sứ mệnh","/vəʊˈkeɪʃən/",4,1,15],["invert","invert","v. lật úp; đảo ngược thứ tự","/ɪnˈvɜːt/",4,3,15],["precipitate","precipitate","v. gây ra sự việc đột ngột; thúc đẩy sự việc xảy ra sớm hơn","/prɪˈsɪpɪteɪt/",4,3,15],["cynical","cynical","adj. cho rằng người khác hành xử ích kỷ","/ˈsɪnɪkəl/",4,16,15],["prevail","prevail","v. phổ biến ở một nơi hoặc thời kỳ","/prɪˈveɪl/",4,6,15],["anthropology","anthropology","n. môn học về con người và xã hội","/ˌænθrəˈpɒlədʒi/",4,0,15],["hasten","hasten","v. thúc đẩy sự việc xảy ra sớm hơn","/ˈheɪsən/",4,14,15],["sprawl","sprawl","v. ngồi hoặc nằm dang tay dang chân","/sprɔːl/",4,12,15],["lubrication","lubrication","n. dùng chất bôi trơn để giảm ma sát","/ˌluːbrɪˈkeɪʃən/",4,2,15],["dogged","dogged","adj. bền bỉ không chịu bỏ cuộc","/ˈdɒɡɪd/",4,15,15],["submerge","submerge","v. Chìm xuống dưới mặt nước; Lặn xuống dưới mặt nước; Đưa một vật xuống dưới mặt nước","/səbˈmɜːdʒ/",4,4,15],["prestige","prestige","n. Danh tiếng; Sự kính trọng","/preˈstiːʒ/",4,6,15],["affiliate","affiliate","v. Gắn kết chính thức với một tổ chức","/əˈfɪlieɪt/",4,1,15],["salution","salutation","n. Lời chào hoặc cách xưng hô","/ˌsæljuˈteɪʃən/",4,6,15],["painstaking","painstaking","adj. Cực kỳ cẩn trọng và chu đáo","/ˈpeɪnzteɪkɪŋ/",4,1,15],["missionary","missionary","n. Người đi truyền đạo","/ˈmɪʃənəri/",4,18,15],["prominence","prominence","n. Nổi bật hoặc được biết đến rộng rãi","/ˈprɒmɪnəns/",4,6,15],["explicit","explicit","adj. Được nói rõ và trực tiếp","/ɪkˈsplɪsɪt/",4,16,15],["finite","finite","adj. Bị giới hạn về lượng hoặc thời gian","/ˈfaɪnaɪt/",4,4,15],["slit","slit","n. Vết cắt hoặc khe hẹp dài","/slɪt/",4,14,15],["clamp","clamp","n. bộ kẹp; dụng cụ giữ vật chặt","/klæmp/",4,2,15],["quota","quota","n. hạn ngạch; chỉ tiêu hoặc giới hạn","/ˈkwəʊtə/",4,8,15],["arouse","arouse","v. kích thích cảm xúc; gợi lên hứng thú","/əˈraʊz/",4,15,15],["thrust","thrust","v. đẩy mạnh; cắm hoặc ấn vật vào","/θrʌst/",4,14,15],["patron","patron","n. nhà tài trợ; người hỗ trợ tài chính","/ˈpeɪtrən/",4,10,15],["solvent","solvent","adj. có khả năng trả hết nợ","/ˈsɒlvənt/",4,8,15],["tumour","tumour","n. khối u; khối tế bào bất thường","/ˈtjuːmə/",4,5,15],["fitting","fitting","adj. phù hợp; thích hợp với mục đích","/ˈfɪtɪŋ/",4,14,15],["prophet","prophet","n. nhà tiên tri; người truyền đạt lời thần","/ˈprɒfɪt/",4,18,15],["violate","violate","v. vi phạm; không tuân thủ luật","/ˈvaɪəleɪt/",4,7,15],["cultivate","cultivate","v. Chuẩn bị đất để trồng cây","/ˈkʌltɪveɪt/",4,4,15],["elaboration","elaboration","n. Bổ sung chi tiết để giải thích","/ɪˌlæbəˈreɪʃən/",4,0,15],["slender","slender","adj. Thon thả và duyên dáng","/ˈslendə/",4,14,15],["placard","placard","n. Bảng thông báo lớn dùng công khai","/ˈplækɑːd/",4,6,15],["nostalgia","nostalgia","n. Nỗi nhớ ấm áp về quá khứ","/nɒˈstældʒə/",4,15,15],["antagonist","antagonist","n. Người chống đối mạnh mẽ","/ænˈtæɡənɪst/",4,10,15],["nullify","nullify","v. Làm mất hiệu lực pháp lý","/ˈnʌlɪfaɪ/",4,7,15],["anatomy","anatomy","n. Khoa học về cấu trúc cơ thể","/əˈnætəmi/",4,3,15],["outright","outright","adv. Dứt khoát hoặc không che giấu","/ˌaʊtˈraɪt/",4,6,15],["unthinkable","unthinkable","adj. Khó tin hoặc không thể chấp nhận","/ʌnˈθɪŋkəbl/",4,16,15],["trespass","trespass","v. xâm nhập trái phép vào đất người khác","/ˈtrespəs/",4,6,15],["viable","viable","adj. đủ khả thi để thực hiện thành công","/ˈvaɪəbl/",4,16,15],["interim","interim","adj. tạm thời trong giai đoạn chuyển tiếp","/ˈɪntərɪm/",4,1,15],["breeding","breeding","n. sinh sản hoặc nhân giống có kiểm soát","/ˈbriːdɪŋ/",4,13,15],["barren","barren","adj. không thích hợp cho cây cối phát triển","/ˈbærən/",4,4,15],["assault","assault","n. vụ tấn công bạo lực","/əˈsɒlt/",4,6,15],["animate","animate","v. làm cho sinh động và hấp dẫn hơn","/ˈænɪmeɪt/",4,10,15],["tentative","tentative","adj. chưa chắc chắn và có thể thay đổi","/ˈtentətɪv/",4,16,15],["chronological","chronological","adj. được sắp xếp theo thứ tự thời gian","/ˌkrɒnəˈlɒdʒɪkəl/",4,18,15],["probe","probe","v. kiểm tra sâu để tìm thông tin ẩn","/prəʊb/",4,3,15],["nuance","nuance","n. khác biệt nhỏ về nghĩa hoặc cảm xúc","/ˈnjuːɑːns/",4,16,15],["smuggling","smuggling","n. đưa trái phép hàng hoặc người qua biên","/ˈsmʌɡlɪŋ/",4,6,15],["proportional","proportional","adj. thay đổi theo một tỷ lệ cố định","/prəˈpɔːʃənəl/",4,3,15],["statesman","statesman","n. chính khách nam uy tín, giàu kinh nghiệm","/ˈsteɪtsmən/",4,7,15],["enact","enact","v. lập thành chính thức một đạo luật","/ɪˈnækt/",4,7,15],["bi","bi","adj. người song tính","/baɪ/",4,6,15],["esthetic","esthetic","adj. thuộc về vẻ đẹp và thẩm mỹ","/iːsˈθetɪk/",4,10,15],["inorganic","inorganic","adj. chất không có carbon liên kết với hydro","/ˌɪnɔːˈɡænɪk/",4,3,15],["desertification","desertification","n. quá trình đất biến thành sa mạc","/dɪˌzɜːtɪfɪˈkeɪʃən/",4,4,15],["embark","embark","v. bắt đầu một dự án hoặc hoạt động","/ɪmˈbɑːk/",4,1,15],["cohesion","cohesion","n. sức gắn kết; sự đoàn kết","/kəʊˈhiːʒən/",4,6,15],["conquest","conquest","n. sự chinh phục; việc chiếm đóng","/ˈkɒŋkwest/",4,18,15],["rivalry","rivalry","n. sự cạnh tranh; mối đối đầu","/ˈraɪvəlri/",4,6,15],["daze","daze","v. làm cho choáng váng; làm mất bình tĩnh","/deɪz/",4,16,15],["criterion","criterion","n. tiêu chuẩn; tiêu chí","/kraɪˈtɪəriən/",4,16,15],["piggyback","piggyback","n. chuyến cõng trên lưng","/ˈpɪɡibæk/",4,14,15],["exceedingly","exceedingly","adv. vô cùng; cực kỳ","/ɪkˈsiːdɪŋli/",4,14,15],["humanitarian","humanitarian","adj. nhân đạo; liên quan đến giảm đau khổ","/hjuːˌmænɪˈteəriən/",4,6,15],["pledge","pledge","n. lời hứa nghiêm túc; lời cam kết","/pledʒ/",4,7,15],["conspicuous","conspicuous","adj. nổi bật; dễ chú ý","/kənˈspɪkjuəs/",4,6,15],["gunpowder","gunpowder","n. thuốc súng; thuốc nổ đen","/ˈɡʌnˌpaʊdə/",4,18,15],["salvage","salvage","v. cứu tài vật; cứu vớt đồ vật","/ˈsælvɪdʒ/",4,4,15],["roam","roam","v. đi dạo tự do; lang thang không định hướng","/rəʊm/",4,11,15],["hijack","hijack","v. cướp phương tiện; chiếm quyền điều khiển phương tiện","/ˈhaɪdʒæk/",4,6,15],["periodical","periodical","n. tạp chí; ấn phẩm định kỳ","/ˌpɪəriˈɒdɪkəl/",4,9,15],["colonel","colonel","n. đại tá quân đội hoặc không quân","/ˈkɜːnəl/",4,7,15],["fibreglass","fibreglass","n. sợi thủy tinh; nhựa gia cố bằng sợi thủy tinh","/ˈfaɪbəɡlɑːs/",4,2,15],["artery","artery","n. động mạch đưa máu ra khỏi tim","/ˈɑːtəri/",4,5,15],["hoof","hoof","n. móng guốc; phần cứng bọc chân ngựa hoặc thú giống","/huːf/",4,13,15],["gaol","gaol","n. nhà tù; nơi giam giữ","/dʒeɪl/",4,18,15],["unprecedented","unprecedented","adj. chưa từng xảy ra; chưa từng tồn tại","/ʌnˈpresɪdentɪd/",4,6,15],["delinquency","delinquency","n. hành vi phạm pháp; hành vi sai trái ở người trẻ","/dɪˈlɪŋkwənsi/",4,6,15],["barge","barge","n. tàng chở hàng; tà bồn chở hàng","/bɑːdʒ/",4,11,15],["forensic","forensic","adj. liên quan đến pháp y; thuộc lĩnh vực điều tra tội phạm","/fəˈrensɪk/",4,3,15],["frugal","frugal","adj. tiết kiệm chi phí; giản dị và không xa hoa","/ˈfruːɡəl/",4,14,15],["whisker","whisker","n. lông tếp quanh miệng; râu của động vật","/ˈwɪskə/",4,13,15],["cognitive","cognitive","adj. thuộc về tư duy và nhận thức; liên quan đến học tập và ghi nhớ","/ˈkɒɡnətɪv/",4,5,15],["slaughter","slaughter","v. giết mổ; giết động vật lấy thịt","/ˈslɔːtə/",4,6,15],["intensify","intensify","v. trở nên mạnh hơn; trở nên gay gắt hơn; làm cho mạnh thêm","/ɪnˈtensɪfaɪ/",4,4,15],["eminent","eminent","adj. nổi tiếng và được kính trọng; có thành tựu xuất sắc","/ˈemɪnənt/",4,1,15],["ration","ration","n. lượng thực phẩm được phát; khẩu phần","/ˈræʃən/",4,6,15],["pivot","pivot","n. điểm tựa; trục xoay","/ˈpɪvət/",4,2,15],["insomnia","insomnia","n. chứng mất ngủ; rối loạn giấc ngủ","/ɪnˈsɒmniə/",4,5,15],["accord","accord","n. hiệp định chính thức; thỏa thuận chính thức","/əˈkɔːd/",4,7,15],["virtue","virtue","n. đức hạnh; phẩm chất tốt đẹp","/ˈvɜːtʃuː/",4,6,15],["fluctuation","fluctuation","n. sự biến động; sự tăng giảm","/ˌflʌktʃuˈeɪʃən/",4,8,15],["deception","deception","n. sự lừa dối; hành vi gian dối","/dɪˈsepʃən/",4,6,15],["obscure","obscure","adj. ít người biết; không nổi tiếng","/əbˈskjʊə/",4,16,15],["insider","insider","n. người nội bộ; người nắm tin nội bộ","/ɪnˈsaɪdə/",4,1,15],["invalidate","invalidate","v. làm mất hiệu lực; vô hiệu hóa","/ɪnˈvælɪdeɪt/",4,7,15],["dramatize","dramatize","v. chuyển thành kịch","/ˈdræmətaɪz/",4,10,15],["computation","computation","n. phép tính; quá trình tính toán","/ˌkɒmpjuˈteɪʃən/",4,2,15],["potent","potent","adj. tác dụng mạnh; ảnh hưởng lớn","/ˈpəʊtnt/",4,3,15],["ripple","ripple","n. vòng sóng nhỏ trên mặt nước","/ˈrɪpəl/",4,13,15],["strait","strait","n. eo biển hẹp nối hai vùng biển","/streɪt/",4,13,15],["blindfold","blindfold","n. vải bịt mắt; khăn che mắt","/ˈblaɪndfəʊld/",4,14,15],["outcast","outcast","n. người bị loại trừ; người bị bỏ rơi","/ˈaʊtkɑːst/",4,6,15],["negotiable","negotiable","adj. có thể thương lượng; có thể điều chỉnh","/nɪˈɡəʊʃiəbəl/",4,1,15],["proficient","proficient","adj. thành thạo; có kỹ năng cao","/prəˈfɪʃənt/",4,1,15],["pamper","pamper","v. chiều cư; nuông chiều; nâng niu","/ˈpæmpə/",4,14,15],["blaze","blaze","n. đám lửa lớn; ngọn lửa cháy mạnh","/bleɪz/",4,4,15],["devour","devour","v. ăn nhanh và háo hức","/dɪˈvaʊə/",4,14,15],["haven","haven","n. nơi trú ẩn an toàn; điểm yên bình","/ˈheɪvən/",4,4,15],["tyranny","tyranny","n. chế độ bạo lực; sự chuyên quyền","/ˈtɪrəni/",4,7,15],["dodge","dodge","v. né nhanh khỏi đường đi","/dɒdʒ/",4,14,15],["summon","summon","v. triệu tập; yêu cầu ra mắt","/ˈsʌmən/",4,6,15],["bitterness","bitterness","n. oán hận; sự bất bình","/ˈbɪtənəs/",4,15,15],["entrust","entrust","v. giao phó; trao quyền trách nhiệm","/ɪnˈtrʌst/",4,1,15],["whaling","whaling","n. đánh bắt cá voi","/ˈweɪlɪŋ/",4,4,15],["auditorium","auditorium","n. hội trường lớn; nhà hát cho khán giả","/ˌɔːdɪˈtɔːriəm/",4,10,15],["seniority","seniority","n. thâm niên và ưu thế trong công tác","/ˌsiːniˈɒrəti/",4,1,15],["substantiate","substantiate","v. cung cấp bằng chứng để chứng minh","/səbˈstænʃieɪt/",4,3,15],["monologue","monologue","n. đoạn thoại dài của một nhân vật","/ˈmɒnəlɒɡ/",4,10,15],["plateau","plateau","n. vùng đất bằng cao hơn xung quanh","/ˈplætəʊ/",4,13,15],["acknowledgment","acknowledgment","n. sự công nhận tính đúng hoặc đóng góp","/əkˈnɒlɪdʒmənt/",4,6,15],["traverse","traverse","v. đi qua hoặc xuyên qua một khu vực","/trəˈvɜːs/",4,11,15],["parameter","parameter","n. tham số đo lường của một hệ thống","/pəˈræmɪtə/",4,3,15],["macroeconomics","macroeconomics","n. ngành học về toàn bộ nền kinh tế","/ˌmækrəʊˌiːkəˈnɒmɪks/",4,8,15],["inconsistency","inconsistency","n. sự thiếu nhất quán giữa các phát biểu","/ˌɪnkənˈsɪstənsi/",4,16,15],["articulate","articulate","adj. diễn đạt rõ ràng và hiệu quả","/ɑːˈtɪkjələt/",4,16,15],["freight","freight","n. hàng hóa vận tải số lượng lớn","/freɪt/",4,8,15],["engulf","engulf","v. bao trùm hoàn toàn","/ɪnˈɡʌlf/",4,4,15],["starvation","starvation","n. đói khát nghiêm trọng hoặc chết đói","/stɑːˈveɪʃən/",4,5,15],["civic","civic","adj. thuộc về thành phố và chính quyền","/ˈsɪvɪk/",4,7,15],["sampling","sampling","n. chọn mẫu nhỏ để nghiên cứu","/ˈsɑːmplɪŋ/",4,3,15],["ascend","ascend","v. bay hoặc di chuyển lên cao hơn","/əˈsend/",4,11,15],["degradation","degradation","n. hư hỏng hoặc suy giảm chất lượng","/ˌdeɡrəˈdeɪʃən/",4,4,15],["integrity","integrity","n. phẩm chất trung thực và ngay thẳng","/ɪnˈteɡrəti/",4,6,15],["hamper","hamper","v. cản trở tiến độ hoặc hoạt động","/ˈhæmpə/",4,1,15],["stipulate","stipulate","v. ghi rõ điều kiện trong thỏa thuận","/ˈstɪpjəleɪt/",4,7,15],["bonded","bonded","adj. Chờ nộp thuế nhập khẩu; được giữ trong kho ngoại quan","/ˈbɒndɪd/",4,8,15],["pragmatic","pragmatic","adj. Có tính thực tế; ưu tiên hiệu quả","/præɡˈmætɪk/",4,16,15],["materialize","materialize","v. Trở thành hiện thực","/məˈtɪəriəlaɪz/",4,16,15],["cartridge","cartridge","n. Bình chứa liệu dùng thay; hộp vật liệu thay thế","/ˈkɑːtrɪdʒ/",4,2,15],["industrialize","industrialize","v. Phát triển công nghiệp và nhà máy; chuyển sang nền kinh tế công nghiệp hóa","/ɪnˈdʌstriəlaɪz/",4,8,15],["rotary","rotary","adj. Chuyển động theo vòng tròn","/ˈrəʊtəri/",4,2,15],["coincide","coincide","v. Xảy ra cùng lúc","/ˌkəʊɪnˈsaɪd/",4,14,15],["inattention","inattention","n. Không tập trung đầy đủ; sơ ý bất cẩn","/ˌɪnəˈtenʃən/",4,16,15],["bazaar","bazaar","n. Chợ có nhiều gian hàng","/bəˈzɑː/",4,11,15],["deluge","deluge","n. Mưa xối xả; lũ lớn","/ˈdeljuːdʒ/",4,13,15],["stiffen","stiffen","v. trở nên cứng hoặc kém linh hoạt hơn; làm cho cứng lên","/ˈstɪfn/",4,5,15],["paralyse","paralyse","v. gây liệt; làm mất khả năng cử động","/ˈpærəlaɪz/",4,5,15],["linger","linger","v. ở lâu hơn mức cần thiết","/ˈlɪŋɡə/",4,14,15],["stranding","stranding","n. vụ tàu hoặc cá voi bị mắc kẹt","/ˈstrændɪŋ/",4,13,15],["patriotism","patriotism","n. yêu nước và trung thành với Tổ quốc","/ˈpætriətɪzəm/",4,6,15],["refinement","refinement","n. thay đổi nhỏ giúp vật tốt hơn","/rɪˈfaɪnmənt/",4,2,15],["preach","preach","v. giảng đạo cho một nhóm người","/priːtʃ/",4,6,15],["meek","meek","adj. hiền lành và không dám cãi lại","/miːk/",4,15,15],["accompaniment","accompaniment","n. nhạc đệm cho ca sĩ hoặc nhạc cụ","/əˈkʌmpənimənt/",4,10,15],["logistics","logistics","n. việc tổ chức hậu cần và vận chuyển","/ləˈdʒɪstɪks/",4,1,15],["perceptible","perceptible","adj. nhận thấy được; cảm nhận được","/pəˈseptəbl/",4,16,15],["adept","adept","adj. thành thạo; giỏi","/əˈdept/",4,1,15],["pretentious","pretentious","adj. tự phụ; cố tình tỏ ra cao trọng","/prɪˈtenʃəs/",4,6,15],["peripheral","peripheral","adj. không trung tâm; không cốt lõi","/pəˈrɪfərəl/",4,16,15],["deterioration","deterioration","n. suy thoái; xấu đi; hư hỏng","/dɪˌtɪəriəˈreɪʃən/",4,5,15],["alienation","alienation","n. cảm giác xa cách; sự xa cách","/ˌeɪliəˈneɪʃən/",4,6,15],["indispensable","indispensable","adj. không thể thiếu; thiết yếu","/ˌɪndɪˈspensəbəl/",4,14,15],["negligence","negligence","n. sự cẩu thả; thiếu trách nhiệm; bất cẩn","/ˈneɡlɪdʒəns/",4,1,15],["terrestrial","terrestrial","adj. sống trên cạn; liên quan đến mặt đất","/təˈrestriəl/",4,13,15],["starch","starch","n. tinh bột","/stɑːtʃ/",4,5,15],["situational","situational","adj. liên quan đến hoàn cảnh; do tình huống cụ thể gây ra","/ˌsɪtʃuˈeɪʃənəl/",4,16,15],["headlong","headlong","adv. hướng đầu xuống; hầm hết; với tốc độ rất cao","/ˈhedlɒŋ/",4,14,15],["monopoly","monopoly","n. quyền kiểm soát độc quyền; sự độc quyền; quyền chiếm độc quyền","/məˈnɒpəli/",4,8,15],["quarry","quarry","n. nơi khai thác đá; hố đá lớn lộ thiên","/ˈkwɒri/",4,4,15],["wallaby","wallaby","n. kangaroo nhỏ; loài thú giống kangaroo nhưng nhỏ hơn","/ˈwɒləbi/",4,13,15],["hustle","hustle","v. vội vã; thúc ép đi nhanh; đẩy đi thô bạo","/ˈhʌsəl/",4,14,15],["layman","layman","n. người không có chuyên môn; người ngoài ngành","/ˈleɪmən/",4,0,15],["dart","dart","v. chạy nhanh; lao đi đột ngột","/dɑːt/",4,13,15],["refrain","refrain","v. kiềm chế bản thân; cố tình không làm việc gì","/rɪˈfreɪn/",4,6,15],["nitrate","nitrate","n. muối axit nitric; thường dùng làm phân bón","/ˈnaɪtreɪt/",4,3,15],["detract","detract","v. làm giảm giá trị; làm kém sức hấp dẫn; làm kém ấn tượng","/dɪˈtrækt/",4,16,15],["quench","quench","v. giải khát; thỏa mãn khát vọng","/kwentʃ/",4,14,15],["adversity","adversity","n. nghịch cảnh; khó khăn; hoạn nạn","/ədˈvɜːsəti/",4,6,15],["wretched","wretched","adj. rất buồn; rất khó chịu; đáng thương","/ˈretʃɪd/",4,15,15],["endow","endow","v. hiến tiền lập quỹ; tài trợ một chức vụ","/ɪnˈdaʊ/",4,0,15],["fob","fob","n. móc chìa khóa; thiết bị mở khóa từ xa","/fɒb/",4,14,15],["translucent","translucent","adj. ánh sáng lọt qua nhưng không thấy rõ","/trænzˈluːsənt/",4,3,15],["gorge","gorge","n. hẻm sâu; thung lũng hẹp","/ɡɔːdʒ/",4,13,15],["indebtedness","indebtedness","n. nợ tiền; món nợ","/ɪnˈdetɪdnəs/",4,8,15],["immerse","immerse","v. hòa mình sâu vào; đưa vào trải nghiệm sâu","/ɪˈmɜːs/",4,0,15],["veteran","veteran","n. người có kinh nghiệm sâu; người từng trải qua nhiều việc","/ˈvetərən/",4,1,15],["perpendicular","perpendicular","adj. vuông góc; tạo thành góc vuông","/ˌpɜːpənˈdɪkjələ/",4,3,15],["saline","saline","adj. chứa muối; mang tính muối","/ˈseɪlaɪn/",4,3,15],["concession","concession","n. điều nhượng bộ; thỏa hiệp nhượng bộ","/kənˈseʃən/",4,6,15],["displacement","displacement","n. bị buộc rời nhà; di cư cưỡng bức","/dɪsˈpleɪsmənt/",4,6,15],["emigrant","emigrant","n. người rời nước để định cư nơi khác; người di cư ra nước ngoài","/ˈemɪɡrənt/",4,6,15],["precede","precede","v. xảy ra trước; diễn ra trước","/prɪˈsiːd/",4,14,15],["soluble","soluble","adj. có thể hòa tan; dễ tan","/ˈsɒljəbl/",4,3,15],["diaphragm","diaphragm","n. cơ hoành; cơ ngăn","/ˈdaɪəfræm/",4,5,15],["numerate","numerate","adj. biết tính toán; có tư duy định lượng","/ˈnjuːmərət/",4,0,15],["concerted","concerted","adj. phối hợp và cùng hướng","/kənˈsɜːtɪd/",4,6,15],["prairie","prairie","n. đồng cỏ rộng lớn ở Bắc Mỹ","/ˈpreəri/",4,13,15],["mighty","mighty","adj. rất mạnh hoặc rất lớn","/ˈmaɪti/",4,13,15],["opium","opium","n. chất gây nghiện từ cây bảng","/ˈəʊpiəm/",4,18,15],["falcon","falcon","n. loài chim săn mỏ cong","/ˈfɔːlkən/",4,13,15],["boycott","boycott","v. không mua hoặc tham gia để phản đối","/ˈbɔɪkɒt/",4,6,15],["equitable","equitable","adj. công bằng khi xét hoàn cảnh từng người","/ˈekwɪtəbl/",4,6,15],["petite","petite","adj. phụ nữ thấp và nhỏ nhắn","/pəˈtiːt/",4,14,15],["iconic","iconic","adj. mang tính đại diện và dễ nhận biết","/aɪˈkɒnɪk/",4,10,15],["catalyst","catalyst","n. người hoặc việc thúc đẩy thay đổi","/ˈkætəlɪst/",4,3,15],["kernel","kernel","n. lõi hạt ngũ cốc; phần ăn được bên trong hạt","/ˈkɜːnəl/",4,13,15],["synopsis","synopsis","n. tóm tắt nội dung chính; bản tóm tắt","/sɪˈnɒpsɪs/",4,0,15],["suppression","suppression","n. việc ngăn chặn bằng lực; sự đàn áp","/səˈpreʃən/",4,7,15],["revival","revival","n. sự phục hưng; sự hồi sinh","/rɪˈvaɪvəl/",4,6,15],["abound","abound","v. tồn tại vô số; xuất hiện rất nhiều","/əˈbaʊnd/",4,13,15],["ponder","ponder","v. cân nhắc kỹ; suy nghĩ cẩn thận","/ˈpɒndə/",4,16,15],["destine","destine","v. xác định tương lai; dành cho một mục đích","/ˈdestɪn/",4,6,15],["surpass","surpass","v. vượt qua; tốt hơn","/səˈpɑːs/",4,8,15],["mount","mount","v. tăng dần; tích tụ","/maʊnt/",4,6,15],["utilize","utilize","v. sử dụng; tận dụng","/ˈjuːtəlaɪz/",4,1,15],["transistor","transistor","n. linh kiện khuếch đại tín hiệu; linh kiện chuyển mạch dòng điện","/trænˈzɪstə/",4,2,15],["exquisite","exquisite","adj. sắc đẹp tinh tế đến mức tuyệt đời","/ɪkˈskwɪzɪt/",4,10,15],["embankment","embankment","n. đê cao chắn nước hoặc nâng đường","/ɪmˈbæŋkmənt/",4,12,15],["incompatible","incompatible","adj. không tương thích; không thể cùng tồn tại","/ˌɪnkəmˈpætəbl/",4,2,15],["refined","refined","adj. được tinh luyện để loại tạp chất","/rɪˈfaɪnd/",4,14,15],["senate","senate","n. thượng viện của một số quốc gia","/ˈsenət/",4,7,15],["coherent","coherent","adj. logic rõ ràng; các phần ăn khớp chặt chẽ","/kəʊˈhɪərənt/",4,16,15],["rectify","rectify","v. sửa chữa điều sai hoặc chưa đạt","/ˈrektɪfaɪ/",4,1,15],["above-mentioned","above-mentioned","adj. đã được nhắc đến trước đó","/əˌbʌv ˈmenʃənd/",4,0,15],["queer","queer","adj. lạ lùng hoặc khác thường","/kwɪə/",4,6,15],["nautical","nautical","adj. liên quan đến hàng hải và điều hướng","/ˈnɔːtɪkəl/",4,11,15],["disclose","disclose","v. tiết lộ thông tin; công khai thông tin","/dɪsˈkləʊz/",4,6,15],["exasperation","exasperation","n. sự bực bội do chuyện lặp lại","/ɪɡˌzɑːspəˈreɪʃən/",4,15,15],["discord","discord","n. bất hòa giữa người hoặc nhóm","/ˈdɪskɔːd/",4,6,15],["inclusive","inclusive","adj. chào đón con người đa dạng","/ɪnˈkluːsɪv/",4,6,15],["happening","happening","n. sự việc xảy ra đáng chú ý","/ˈhæpənɪŋ/",4,14,15],["gush","gush","v. chảy ra mạnh và đột ngột","/ɡʌʃ/",4,14,15],["feudal","feudal","adj. liên quan đến chế độ phong kiến","/ˈfjuːdl/",4,18,15],["prose","prose","n. văn xuôi hoặc văn bản không vần","/prəʊz/",4,10,15],["streamline","streamline","v. đơn giản hóa và tăng hiệu quả","/ˈstriːmlaɪn/",4,1,15],["facet","facet","n. một khía cạnh của vấn đề phức tạp","/ˈfæsɪt/",4,16,15],["ramble","ramble","v. đi dạo không theo lộ trình cố định","/ˈræmbəl/",4,14,15],["velocity","velocity","n. vận tốc chuyển động có hướng","/vəˈlɒsəti/",4,3,15],["intrinsic","intrinsic","adj. thuộc về bản chất bên trong","/ɪnˈtrɪnzɪk/",4,16,15],["extinguish","extinguish","v. làm cho lửa ngừng cháy","/ɪkˈstɪŋɡwɪʃ/",4,14,15],["dwindle","dwindle","v. dần giảm về số lượng hoặc kích thước","/ˈdwɪndəl/",4,4,15],["piston","piston","n. bộ phận chuyển động trong xi-lanh","/ˈpɪstən/",4,2,15],["invariably","invariably","adv. luôn luôn; không ngoại lệ","/ɪnˈveəriəbli/",4,14,15],["monopolize","monopolize","v. kiểm soát toàn bộ một thị trường","/məˈnɒpəlaɪz/",4,8,15],["mortal","mortal","adj. không thể sống vĩnh viễn","/ˈmɔːtəl/",4,16,15],["resignation","resignation","n. sự từ chức; đơn từ chức","/ˌrezɪɡˈneɪʃən/",4,1,15],["tactful","tactful","adj. khéo léo; lịch sự; cân nhắc cảm xúc người khác","/ˈtæktfəl/",4,6,15],["ampere","ampere","n. đơn vị đo cường độ dòng điện","/ˈæmpeə/",4,3,15],["amend","amend","v. sửa đổi; chỉnh sửa; cải cách","/əˈmend/",4,7,15],["peasant","peasant","n. nông dân nghèo; nông dân canh tác mảnh ruộng nhỏ","/ˈpezənt/",4,18,15],["mandatory","mandatory","adj. bắt buộc; không thể từ chối","/ˈmændətəri/",4,7,15],["successor","successor","n. người kế nhiệm; người tiếp quản","/səkˈsesə/",4,1,15],["spectrum","spectrum","n. phạm vi; sắc thái; nhiều kiểu khác nhau","/ˈspektrəm/",4,3,15],["registrar","registrar","n. nhân viên đăng ký; người lưu giữ hồ sơ chính thức","/ˌredʒɪˈstrɑː/",4,0,15],["refuge","refuge","n. sự trú ẩn; sự tìm chỗ an toàn","/ˈrefjuːdʒ/",4,6,15],["gaudy","gaudy","adj. Quá chói màu; hào nhoáng quá mức","/ˈɡɔːdi/",4,10,15],["prolific","prolific","adj. Tạo nhiều tác phẩm; đạt nhiều thành tựu","/prəˈlɪfɪk/",4,10,15],["meadow","meadow","n. Đồng cỏ; bãi cỏ tự nhiên","/ˈmedəʊ/",4,13,15],["loom","loom","v. Hiện lớn; mờ mờ và đe dọa","/luːm/",4,16,15],["supersonic","supersonic","adj. Di chuyển nhanh hơn tốc độ âm thanh","/ˌsuːpəˈsɒnɪk/",4,2,15],["liability","liability","n. Trách nhiệm pháp lý","/ˌlaɪəˈbɪləti/",4,8,15],["philosophical","philosophical","adj. Thuộc về triết học; mang tính triết lý","/ˌfɪləˈsɒfɪkəl/",4,16,15],["ramification","ramification","n. Hệ quả ngoài dự kiến; ảnh hưởng phái sinh","/ˌræmɪfɪˈkeɪʃən/",4,16,15],["amplifier","amplifier","n. Bộ khuếch đại âm thanh; bộ khuếch đại tín hiệu","/ˈæmplɪfaɪə/",4,2,15],["embed","embed","v. Cắm chặt; gắn chặt vào bên trong","/ɪmˈbed/",4,2,15],["distortion","distortion","n. sự xuyên tạc; sự bóp méo","/dɪˈstɔːʃən/",4,9,15],["lash","lash","v. đánh mạnh; quất dữ dội","/læʃ/",4,13,15],["depletion","depletion","n. sự suy giảm; sự hao hụt","/dɪˈpliːʃən/",4,4,15],["triumphant","triumphant","adj. chiến thắng rực rỡ; vui mừng ngập tràn","/traɪˈʌmfənt/",4,15,15],["resilient","resilient","adj. dễ hồi phục; có sức chống chịu","/rɪˈzɪliənt/",4,6,15],["misuse","misuse","v. dùng không đúng; lạm dụng","/ˌmɪsˈjuːz/",4,6,15],["legitimate","legitimate","adj. hợp pháp; được luật cho phép","/lɪˈdʒɪtɪmət/",4,6,15],["collaborate","collaborate","v. cùng hợp tác; làm việc chung","/kəˈlæbəreɪt/",4,1,15],["eloquent","eloquent","adj. hùng biện; có sức thuyết phục","/ˈeləkwənt/",4,9,15],["pantry","pantry","n. phòng chứa thực phẩm; tủ thực phẩm","/ˈpæntri/",4,14,15],["intrigue","intrigue","v. gợi sự tò mò; tạo hứng thú tìm hiểu","/ɪnˈtriːɡ/",4,16,15],["fanatic","fanatic","n. người cuồng nhiệt với sở thích","/fəˈnætɪk/",4,6,15],["essence","essence","n. bản chất; tinh túy","/ˈesəns/",4,16,15],["pilgrimage","pilgrimage","n. hành trình tôn thờ","/ˈpɪlɡrɪmɪdʒ/",4,11,15],["tiresome","tiresome","adj. gây chán nản; phiền nhiễu","/ˈtaɪəsəm/",4,14,15],["commonsense","commonsense","adj. hợp lý; dựa trên kinh nghiệm thực tế","/ˌkɒmənˈsens/",4,16,15],["heed","heed","v. chú ý đến lời khuyên hoặc cảnh báo","/hiːd/",4,16,15],["overrule","overrule","v. dùng quyền lực để bác bỏ","/ˌəʊvəˈruːl/",4,7,15],["entail","entail","v. đòi hỏi; kéo theo; bao hàm","/ɪnˈteɪl/",4,1,15],["hallmark","hallmark","n. nét đặc trưng; dấu ấn nổi bật","/ˈhɔːlmɑːk/",4,16,15],["cog","cog","n. răng cưa; bánh răng cưa","/kɒɡ/",4,2,15],["predisposition","predisposition","n. tính dễ mắc bệnh; xu hướng dễ bị bệnh","/ˌpriːdɪspəˈzɪʃən/",4,5,15],["lament","lament","v. than thở; bày tỏ nỗi buồn","/ləˈment/",4,15,15],["decided","decided","adj. rõ rệt; dễ nhận thấy","/dɪˈsaɪdɪd/",4,16,15],["disprove","disprove","v. chứng minh sai; bác bỏ","/dɪsˈpruːv/",4,3,15],["imperative","imperative","adj. cấp thiết; vô cùng quan trọng","/ɪmˈperətɪv/",4,7,15],["obstruction","obstruction","n. vật cản; chỗ bị chặn","/əbˈstrʌkʃən/",4,12,15],["excavate","excavate","v. đào đất; đào hố","/ˈekskəveɪt/",4,18,15],["ultimatum","ultimatum","n. tối hậu thư; tuyên bố cuối cùng","/ˌʌltɪˈmeɪtəm/",4,6,15],["resilience","resilience","n. sức bền; khả năng phục hồi và thích nghi","/rɪˈzɪliəns/",4,5,15],["warfare","warfare","n. hoạt động chiến tranh; phương thức và vũ khí chiến tranh","/ˈwɔːfeə/",4,18,15],["acclaim","acclaim","n. lời khen ngợi công khai; sự đánh giá cao","/əˈkleɪm/",4,10,15],["forthcoming","forthcoming","adj. được lên kế hoạch hoặc sắp xuất hiện","/ˌfɔːθˈkʌmɪŋ/",4,14,15],["adorn","adorn","v. trang trí; làm đẹp thêm","/əˈdɔːn/",4,10,15],["decree","decree","n. lệnh chính thức; mệnh lệnh; phán quyết","/dɪˈkriː/",4,7,15],["augment","augment","v. tăng lên bằng cách bổ sung","/ɔːɡˈment/",4,8,15],["oppression","oppression","n. sự áp bức tàn nhẫn hoặc bất công","/əˈpreʃən/",4,6,15],["quay","quay","n. bến tàu; bến dọc bờ nước","/kiː/",4,11,15],["mania","mania","n. cuồng nhiệt bất thường; hứng thú mãnh liệt với một thứ","/ˈmeɪniə/",4,5,15],["inflammable","inflammable","adj. dễ bắt lửa; dễ cháy","/ɪnˈflæməbəl/",4,3,15],["proxy","proxy","n. người được ủy quyền để đại diện","/ˈprɒksi/",4,6,15],["restrain","restrain","v. ngăn cản hành động; hạn chế tự do hành động","/rɪˈstreɪn/",4,6,15],["cartilage","cartilage","n. mô sụn ở các khớp; sụn khớp","/ˈkɑːtɪlɪdʒ/",4,5,15],["visualize","visualize","v. hình dung trong tâm trí; tạo hình ảnh trong đầu","/ˈvɪʒuəlaɪz/",4,16,15],["distort","distort","v. bóp méo thông tin; làm sai lệch ý nghĩa","/dɪˈstɔːt/",4,9,15],["embody","embody","v. thể hiện rõ; hiện thân","/ɪmˈbɒdi/",4,16,15],["enchant","enchant","v. làm mê hoặc; khiến say mê thích","/ɪnˈtʃɑːnt/",4,15,15],["entirety","entirety","n. toàn bộ; mọi phần; cả thể","/ɪnˈtaɪərəti/",4,16,15],["bloc","bloc","n. nhóm chính trị; liên minh; khối hành động","/blɒk/",4,7,15],["bottom-line","bottom-line","adj. liên quan đến lợi nhuận cuối cùng; phản ánh kết quả tài chính","/ˌbɒtəm ˈlaɪn/",4,8,15],["plague","plague","n. bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng","/pleɪɡ/",4,5,15],["mingle","mingle","v. trộn lẫn nhưng vẫn giữ nét riêng","/ˈmɪŋɡəl/",4,6,15],["aspire","aspire","v. khao khát đạt được điều quan trọng","/əˈspaɪə/",4,1,15],["indigenous","indigenous","adj. bản địa; thuộc về người bản địa","/ɪnˈdɪdʒənəs/",4,13,15],["reckless","reckless","adj. liều lĩnh không quan tâm hậu quả","/ˈrekləs/",4,6,15],["incineration","incineration","n. quá trình đốt rác đến thành tro","/ɪnˌsɪnəˈreɪʃn/",4,4,15],["civilize","civilize","v. làm người ta lịch sự hơn","/ˈsɪvəlaɪz/",4,6,15],["disuse","disuse","n. tình trạng không còn được sử dụng","/dɪsˈjuːs/",4,18,15],["consecutive","consecutive","adj. nối tiếp không có khoảng ngắt","/kənˈsekjətɪv/",4,14,15],["cluster","cluster","n. nhóm những vật tương tự gần nhau","/ˈklʌstə/",4,13,15],["tolerable","tolerable","adj. Có thể chịu đựng được dù khó chịu","/ˈtɒlərəbl/",4,14,15],["filth","filth","n. Bẩn thỉu; chất bẩn","/fɪlθ/",4,14,15],["studious","studious","adj. Chăm học; ham học","/ˈstjuːdiəs/",4,0,15],["forfeit","forfeit","v. Bị phạt mất; bị tước mất","/ˈfɔːfɪt/",4,6,15],["coil","coil","v. Quấn thành vòng; xoắn thành cuộn","/kɔɪl/",4,14,15],["derivation","derivation","n. Nguồn gốc; từ nguyên","/ˌderɪˈveɪʃən/",4,0,15],["disloyalty","disloyalty","n. Sự bất trung; sự phản bội","/dɪsˈlɔɪəlti/",4,6,15],["worthy","worthy","adj. Xứng đáng được đối xử hoặc nhận thưởng","/ˈwɜːði/",4,6,15],["recipient","recipient","n. Người hoặc tổ chức tiếp nhận","/rɪˈsɪpiənt/",4,6,15],["recitation","recitation","n. Sự đọc thơ; việc đọc thuộc","/ˌresɪˈteɪʃən/",4,0,15],["oblige","oblige","v. bắt buộc ai đó phải hành động","/əˈblaɪdʒ/",4,6,15],["adornment","adornment","n. vật dùng để trang trí","/əˈdɔːnmənt/",4,10,15],["shrewd","shrewd","adj. giỏi phán đoán và quyết định có lợi","/ʃruːd/",4,16,15],["avalanche","avalanche","n. khối tuyết lớn trượt nhanh xuống núi","/ˈævəlɑːnʃ/",4,13,15],["consolation","consolation","n. sự an ủi khi buồn hoặc thất vọng","/ˌkɒnsəˈleɪʃən/",4,15,15],["migratory","migratory","adj. di cư đều đặn, thường theo mùa","/maɪˈɡreɪtəri/",4,13,15],["nourish","nourish","v. cung cấp dinh dưỡng cho sự sống","/ˈnʌrɪʃ/",4,5,15],["ailment","ailment","n. căn bệnh nhỏ, thường không nghiêm trọng","/ˈeɪlmənt/",4,5,15],["withstand","withstand","v. chịu đựng hoặc vẫn vững dưới áp lực","/wɪðˈstænd/",4,3,15],["plausible","plausible","adj. có vẻ hợp lý hoặc đáng tin","/ˈplɔːzəbl/",4,16,15],["ingenuity","ingenuity","n. tài năng sáng tạo; sức sáng tạo","/ˌɪndʒəˈnjuːəti/",4,16,15],["solidarity","solidarity","n. đoàn kết; tinh thần hỗ trợ lẫn nhau","/ˌsɒlɪˈdærəti/",4,6,15],["sectional","sectional","adj. gồm các phần có thể ghép nối","/ˈsekʃənəl/",4,14,15],["regeneration","regeneration","n. cải tạo và làm mới","/rɪˌdʒenəˈreɪʃən/",4,12,15],["defiant","defiant","adj. chống lại quyền uy; không chịu phục tùy","/dɪˈfaɪ.ənt/",4,6,15],["mane","mane","n. lông bờm; lông dày quanh cổ hoặc đầu","/meɪn/",4,13,15],["tonic","tonic","n. thuốc bồi bổ; thuốc tăng sức khỏe","/ˈtɒnɪk/",4,5,15],["majesty","majesty","n. sự uy nghiêm; vẻ đẹp hùng vĩ","/ˈmædʒəsti/",4,13,15],["stirring","stirring","adj. gợi cảm xúc mạnh; đầy phấn khởi","/ˈstɜːrɪŋ/",4,15,15],["condemnation","condemnation","n. sự phê phán gay gắt; lời phê phán","/ˌkɒndemˈneɪʃən/",4,6,15],["ensue","ensue","v. Diễn ra sau; phát sinh do hậu quả","/ɪnˈsjuː/",4,6,15],["meteorology","meteorology","n. Khoa học về thời tiết và khí quyển","/ˌmiːtiəˈrɒlədʒi/",4,3,15],["warrant","warrant","n. Lệnh chính thức trao quyền cho cảnh sát","/ˈwɒrənt/",4,7,15],["panoramic","panoramic","adj. Toàn cảnh; có tầm nhìn rộng","/ˌpænəˈræmɪk/",4,11,15],["martial","martial","adj. Thuộc về quân sự hoặc chiến tranh","/ˈmɑːʃəl/",4,18,15],["navigable","navigable","adj. Đủ sâu và rộng để tàu đi lại","/ˈnævɪɡəbəl/",4,11,15],["reap","reap","v. Nhận được kết quả hoặc phần thưởng","/riːp/",4,1,15],["ore","ore","n. Quặng chứa kim loại hoặc chất quý","/ɔː/",4,13,15],["colonial","colonial","adj. Liên quan đến thuộc địa","/kəˈləʊniəl/",4,18,15],["encircle","encircle","v. Bao quanh; vây quanh","/ɪnˈsɜːkl/",4,13,15],["pending","pending","adj. đang chờ được quyết định hoặc xử lý","/ˈpendɪŋ/",4,1,15],["console","console","v. an ủi người đang buồn hoặc thất vọng","/kənˈsəʊl/",4,15,15],["terminate","terminate","v. kết thúc hoặc chấm dứt","/ˈtɜːmɪneɪt/",4,1,15],["specimen","specimen","n. mẫu vật dùng để nghiên cứu khoa học","/ˈspesɪmən/",4,3,15],["ruthless","ruthless","adj. tàn nhẫn; không nương tình; sẵn sàng làm hại người khác để thắng","/ˈruːθləs/",4,6,15],["taxation","taxation","n. hệ thống thu thuế; quá trình thu thuế","/tækˈseɪʃən/",4,7,15],["turbine","turbine","n. máy quay do chất lưu tác động","/ˈtɜːbaɪn/",4,2,15],["deficit","deficit","n. chênh lệch giữa chi tiêu và thu nhập","/ˈdefɪsɪt/",4,8,15],["importation","importation","n. quá trình nhập hàng hóa từ nước ngoài","/ˌɪmpɔːˈteɪʃən/",4,8,15],["intent","intent","n. mục đích hoặc ý định của một người","/ɪnˈtent/",4,16,15],["arbitrary","arbitrary","adj. tùy ý; không có căn cứ rõ ràng","/ˈɑːbɪtrəri/",4,6,15],["recital","recital","n. buổi trình diễn một người hoặc nhóm nhỏ","/rɪˈsaɪtəl/",4,10,15],["limp","limp","v. đi khập khiễp","/lɪmp/",4,5,15],["tropic","tropic","n. đường trời; vĩ tuyến","/ˈtrɒpɪk/",4,13,15],["delude","delude","v. đánh lừa; tạo ảo giác","/dɪˈluːd/",4,16,15],["fumble","fumble","v. cầm nắm vụng về; mò mẫm","/ˈfʌmbl/",4,14,15],["savage","savage","adj. tàn bạo; hung dữ","/ˈsævɪdʒ/",4,6,15],["invaluable","invaluable","adj. vô cùng hữu ích; cực kỳ quý giá","/ɪnˈvæljuəbl/",4,1,15],["cease","cease","v. ngừng; chấm dứt","/siːs/",4,1,15],["gratify","gratify","v. khiến vui; làm hài lòng","/ˈɡrætɪfaɪ/",4,15,15],["eventful","eventful","adj. đầy sự kiện; giàu trải nghiệm","/ɪˈventfəl/",4,14,15],["plume","plume","n. lông lớn; lông trang trí","/pluːm/",4,13,15],["dubious","dubious","adj. cảm thấy không chắc chắn; còn ngờ ngờ","/ˈdjuːbiəs/",4,16,15],["monotony","monotony","n. sự đơn điệu; sự nhàm chán","/məˈnɒtəni/",4,1,15],["propeller","propeller","n. chân vịt; thiết bị quay tạo lực đẩy","/prəˈpelə/",4,2,15],["horsepower","horsepower","n. đơn vị đo công suất động cơ","/ˈhɔːspaʊə/",4,2,15],["variance","variance","n. khác biệt hoặc bất đồng giữa những thứ","/ˈveəriəns/",4,16,15],["militia","militia","n. dân quân; tổ chức quân sự không toàn thời gian","/mɪˈlɪʃə/",4,7,15],["counsel","counsel","n. lời khuyên; lời khuyên từ người có kinh nghiệm","/ˈkaʊnsəl/",4,1,15],["abundance","abundance","n. lượng rất lớn; sự dồi dào","/əˈbʌndəns/",4,13,15],["shaft","shaft","n. ống dọc trong công trình","/ʃɑːft/",4,2,15],["accordingly","accordingly","adv. phù hợp với tình huống","/əˈkɔːdɪŋli/",4,16,15],["precinct","precinct","n. khu phố đi bộ","/ˈpriːsɪŋkt/",4,12,15],["acquisition","acquisition","n. quá trình tiếp thu","/ˌækwɪˈzɪʃən/",4,0,15],["mitigate","mitigate","v. làm giảm mức nghiêm trọng","/ˈmɪtɪɡeɪt/",4,4,15],["maturity","maturity","n. sự chín chắn về cư xử","/məˈtʃʊərəti/",4,6,15],["stow","stow","v. cất giữ an toàn; xếp gọn vào chỗ","/stəʊ/",4,11,15],["induction","induction","n. đào tạo khi nhập việc; lễ nhận chức","/ɪnˈdʌkʃən/",4,1,15],["vocalist","vocalist","n. ca sĩ; người hát trong ban nhạc","/ˈvəʊkəlɪst/",4,10,15],["lax","lax","adj. không đủ nghiêm ngặt về quy tắc","/læks/",4,7,15],["prone","prone","adj. Dễ gặp điều xấu; Có xu hướng hành xử theo một kiểu","/prəʊn/",4,5,15],["accustom","accustom","v. Làm quen với điều gì qua trải nghiệm","/əˈkʌstəm/",4,14,15],["entity","entity","n. Đơn vị tồn tại độc lập; Thường dùng cho một tổ chức riêng","/ˈentəti/",4,6,15],["burdensome","burdensome","adj. Gây gánh nặng hoặc khó khăn","/ˈbɜːdənsəm/",4,1,15],["chronology","chronology","n. Thứ tự các sự kiện theo thời gian; Một bản ghi niên đại","/krəˈnɒlədʒi/",4,18,15],["extravagance","extravagance","n. Tiêu tiền quá mức; Hành vi phung phí","/ɪkˈstrævəɡəns/",4,8,15],["expulsion","expulsion","n. Buộc ai chính thức rời khỏi một nơi","/ɪkˈspʌlʃən/",4,0,15],["par","par","n. Mức chất lượng hoặc hiệu suất thông thường","/pɑː/",4,8,15],["irrespective","irrespective","adv. Không xét đến; Không bị ảnh hưởng bởi","/ˌɪrɪˈspektɪv/",4,6,15],["incur","incur","v. Chịu chi phí hoặc tổn hại; Gặp điều bất lợi do mình gây ra","/ɪnˈkɜː/",4,8,15],["sift","sift","v. sàng bột; sàng lọc vật liệu","/sɪft/",4,14,15],["lumber","lumber","n. vật liệu gỗ đã cưa; gỗ xây dựng","/ˈlʌmbə/",4,4,15],["mangrove","mangrove","n. cây bần chua ven biển; cây đước nhiệt đới","/ˈmæŋɡrəʊv/",4,4,15],["squirt","squirt","v. phun chất lỏng; bắn ra một tia nhỏ","/skwɜːt/",4,14,15],["reliant","reliant","adj. phụ thuộc vào; cần dựa vào để thành công","/rɪˈlaɪənt/",4,6,15],["disregard","disregard","v. bỏ qua hoàn toàn; coi là không quan trọng","/ˌdɪsrɪˈɡɑːd/",4,6,15],["discourse","discourse","n. sự thảo luận trang trọng; bài diễn thuyết nghiêm túc","/ˈdɪskɔːs/",4,0,15],["adjoin","adjoin","v. nằm ngay cạnh; có chung ranh giới","/əˈdʒɔɪn/",4,12,15],["pinnacle","pinnacle","n. đỉnh cao của thành công; đỉnh điểm phát triển","/ˈpɪnəkəl/",4,1,15],["dissipate","dissipate","v. từ từ tan biến; làm chất khí tản đi","/ˈdɪsɪpeɪt/",4,3,15],["peril","peril","n. nguy hiểm nghiêm trọng; cảnh nguy hiểm","/ˈperəl/",4,4,15],["aesthetic","aesthetic","adj. liên quan đến thẩm mỹ; mang tính thẩm mỹ","/iːsˈθetɪk/",4,10,15],["commencement","commencement","n. bắt đầu; điểm khởi đầu","/kəˈmensmənt/",4,0,15],["first-rate","first-rate","adj. hạng nhất; chất lượng tuyệt vời","/ˌfɜːst ˈreɪt/",4,1,15],["hind","hind","adj. ở phía sau; thuộc vùng sau cơ thể","/haɪnd/",4,13,15],["optimum","optimum","adj. tối ưu; thích hợp nhất","/ˈɒptɪməm/",4,3,15],["ambivalent","ambivalent","adj. tâm lý mâu thuẫn; vừa yêu vừa ghét","/æmˈbɪvələnt/",4,15,15],["competitiveness","competitiveness","n. khả năng cạnh tranh; sức thắng trên thị trường","/kəmˈpetɪtɪvnəs/",4,8,15],["intact","intact","adj. còn nguyên; không bị hư hỏng hoặc thay đổi","/ɪnˈtækt/",4,14,15],["susceptible","susceptible","adj. dễ bị ảnh hưởng; dễ mắc bệnh","/səˈseptəbl/",4,5,15],["swerve","swerve","v. Đột ngột đổi hướng; lách sang","/swɜːv/",4,11,15],["lesser","lesser","adj. Ít hơn về mức độ hoặc tầm quan trọng","/ˈlesə/",4,16,15],["err","err","v. Phạm sai lầm; đánh giá sai","/ɜː/",4,16,15],["subordinate","subordinate","adj. Cấp dưới; kém quan trọng hơn","/səˈbɔːdɪnət/",4,1,15],["heartfelt","heartfelt","adj. Chân thành; xuất phát từ tận đáy lòng","/ˈhɑːtfelt/",4,15,15],["oust","oust","v. Bãi nhiệm; cách chức; đuổi ra","/aʊst/",4,7,15],["appraisal","appraisal","n. Sự đánh giá; sự thẩm định","/əˈpreɪzəl/",4,1,15],["compatible","compatible","adj. Tương thích; có thể cùng tồn tại","/kəmˈpætəbl/",4,2,15],["continual","continual","adj. Lặp đi lặp lại; xảy ra thường xuyên","/kənˈtɪnjuəl/",4,14,15],["inventory","inventory","n. Danh mục; bản kiểm kê","/ˈɪnvəntri/",4,1,15],["earthworm","earthworm","n. giun đất dài mềm sống dưới lớp đất","/ˈɜːθwɜːm/",4,13,15],["residual","residual","adj. phần còn lại sau khi bị loại bỏ","/rɪˈzɪdʒuəl/",4,3,15],["transcript","transcript","n. bản ghi lời nói hoặc lời trình bày","/ˈtrænskrɪpt/",4,0,15],["spouse","spouse","n. người bạn đời chính thức","/spaʊs/",4,6,15],["hypothesis","hypothesis","n. giả thuyết có thể được kiểm chứng","/haɪˈpɒθəsɪs/",4,3,15],["bedsit","bedsit","n. phòng trọ vừa ngủ vừa sinh hoạt","/ˈbedsɪt/",4,12,15],["rampant","rampant","adj. lan rộng không kiểm soát và gây hại","/ˈræmpənt/",4,6,15],["refine","refine","v. cải thiện qua những thay đổi tinh tế","/rɪˈfaɪn/",4,2,15],["obsess","obsess","v. khiến ai đó chỉ nghĩ về một điều","/əbˈses/",4,16,15],["practitioner","practitioner","n. người hành nghề trong lĩnh vực y tế","/prækˈtɪʃənə/",4,1,15],["ferocious","ferocious","adj. dữ dội; hung hăng","/fəˈrəʊʃəs/",4,13,15],["turbulent","turbulent","adj. bất ổn; hỗn loạn","/ˈtɜːbjələnt/",4,6,15],["negate","negate","v. làm mất tác dụng; vô hiệu hóa","/nɪˈɡeɪt/",4,16,15],["unanimous","unanimous","adj. được tất cả mọi người đồng ý","/juˈnænɪməs/",4,7,15],["token","token","n. đồng tiền hoặc phiếu dùng thay tiền mặt","/ˈtəʊkən/",4,14,15],["hiss","hiss","v. phát ra tiếng sì sột","/hɪs/",4,14,15],["attribution","attribution","n. xác định nguyên nhân; xác định nguồn gốc","/ˌætrɪˈbjuːʃn/",4,16,15],["cocaine","cocaine","n. ma túy kích thích mạnh và gây nghiện","/kəʊˈkeɪn/",4,5,15],["clam","clam","n. con nhao có hai vỏ","/klæm/",4,13,15],["maniac","maniac","n. người hành xử cực kỳ liều lĩnh","/ˈmeɪniæk/",4,6,15],["self-access","self-access","adj. cho phép người học tự chọn và sử dụng tài liệu","/ˌself ˈækses/",4,0,15],["obscene","obscene","adj. khiếm nhã; tục sỉ","/əbˈsiːn/",4,9,15],["fling","fling","v. ném mạnh; đẩy mạnh","/flɪŋ/",4,14,15],["empower","empower","v. trao quyền tự chủ và khả năng kiểm soát cuộc sống cho ai","/ɪmˈpaʊə/",4,6,15],["encroach","encroach","v. xâm lấn dần; lấn chiếm","/ɪnˈkrəʊtʃ/",4,4,15],["petition","petition","n. đơn kiện nghị chính thức","/pəˈtɪʃən/",4,7,15],["clamor","clamor","n. tiếng ồn ào; tiếng đòi hỏi mạnh mẽ","/ˈklæmə/",4,6,15],["amiable","amiable","adj. hiền lành; thân thiện; dễ chịu","/ˈeɪmiəbəl/",4,6,15],["illegible","illegible","adj. khó đọc; không thể nhận dạng","/ɪˈledʒəbl/",4,14,15],["notary","notary","n. công chứng viên; người công chứng","/ˈnəʊtəri/",4,7,15],["idleness","idleness","n. tình trạng không làm việc; lười nhác","/ˈaɪdəlnəs/",4,1,15],["temperate","temperate","adj. khí hậu ôn hòa","/ˈtempərət/",4,4,15],["herbivorous","herbivorous","adj. dùng thực vật làm thức ăn","/hɜːˈbɪvərəs/",4,13,15],["granary","granary","n. kho chứa lưu thông lưu kho","/ˈɡrænəri/",4,14,15],["absurdity","absurdity","n. tính vô lý; sự phi lý","/əbˈsɜːdəti/",4,16,15],["innocuous","innocuous","adj. vô hại; không gây hại hay xúc phạm","/ɪˈnɒkjuəs/",4,14,15],["sphere","sphere","n. hình cầu; khối cầu","/sfɪə/",4,3,15],["alight","alight","adj. đang cháy; sáng rực","/əˈlaɪt/",4,14,15],["trivial","trivial","adj. không quan trọng; ít ý nghĩa","/ˈtrɪviəl/",4,16,15],["assurance","assurance","n. lời bảo đảm; sự cam kết","/əˈʃʊərəns/",4,6,15],["mercury","mercury","n. thủy ngân: kim loại màu bạc, độc và lỏng ở nhiệt độ phòng","/ˈmɜːkjəri/",4,3,15],["latent","latent","adj. tiềm ẩn: đã hiện diện nhưng chưa bộc lộ rõ hoặc phát huy tác dụng","/ˈleɪtənt/",4,3,15],["spur","spur","v. thúc đẩy: khuyến khích ai hành động hoặc làm việc gì phát triển nhanh hơn","/spɜː/",4,8,15],["torment","torment","n. đau khổ: nỗi đau thể chất dữ dội hoặc khổ đau tinh thần","/ˈtɔːment/",4,15,15],["ambiguous","ambiguous","adj. mơ hồ: có thể được hiểu theo nhiều cách","/æmˈbɪɡjuəs/",4,16,15],["quirk","quirk","n. đặc điểm lạ: thói quen hoặc nét đặc trưng bất thường của ai hoặc cái gì","/kwɜːk/",4,14,15],["abide","abide","v. tuân thủ: làm theo quy tắc, thỏa thuận hoặc quyết định","/əˈbaɪd/",4,6,15],["telegraph","telegraph","n. điện đạt: hệ thống hoặc thiết bị truyền tin điện qua dây","/ˈtelɪɡrɑːf/",4,18,15],["quantify","quantify","v. định lượng: đo lường hoặc diễn đạt số lượng của một thứ","/ˈkwɒntɪfaɪ/",4,3,15],["reed","reed","n. lau: cây thân cứng mọc cao gần nơi có nước","/riːd/",4,13,15],["industrious","industrious","adj. chăm chỉ; làm việc cần mẫn","/ɪnˈdʌstriəs/",4,1,15],["foster","foster","v. khuyến khích; thúc đẩy","/ˈfɒstə/",4,6,15],["tremor","tremor","n. động đất nhẹ; cơn rung nhẹ","/ˈtremə/",4,13,15],["physician","physician","n. bác sĩ; chuyên gia nội khoa","/fɪˈzɪʃən/",4,5,15],["jeopardize","jeopardize","v. đe dọa; làm ảnh hưởng nguy hiểm","/ˈdʒepədaɪz/",4,6,15],["clarification","clarification","n. sự làm rõ; lời giải thích thêm","/ˌklærɪfɪˈkeɪʃən/",4,0,15],["zeal","zeal","n. nhiệt huyết; tinh thần nồng nhiệt","/ziːl/",4,15,15],["futures","futures","n. hợp đồng tương lai; chứng khoán tương lai","/ˈfjuːtʃəz/",4,8,15],["revelation","revelation","n. điều bất ngờ được biết; phát hiện gây kinh ngạc","/ˌrevəˈleɪʃn/",4,9,15],["overpayment","overpayment","n. khoản tiền bị trả thừa; số tiền vượt mức phải trả","/ˌəʊvəˈpeɪmənt/",4,8,15],["radiant","radiant","adj. rõ ràng vui vẻ; hạnh phúc rạng rỡ","/ˈreɪdiənt/",4,15,15],["successive","successive","adj. liên tiếp; không gián đoạn","/səkˈsesɪv/",4,6,15],["discrete","discrete","adj. riêng biệt; tách rời","/dɪˈskriːt/",4,3,15],["persecute","persecute","v. bức hại; đàn áp","/ˈpɜːsɪkjuːt/",4,6,15],["fusion","fusion","n. sự hợp nhất; sự kết hợp","/ˈfjuːʒən/",4,3,15],["breadth","breadth","n. phạm vi; sự đa dạng","/bredθ/",4,16,15],["dilute","dilute","v. pha loãng; làm nhạt","/daɪˈluːt/",4,3,15],["inmate","inmate","n. người bị giam; người đang chấp hành án","/ˈɪnmeɪt/",4,6,15],["contempt","contempt","n. sự khinh thường; sự khinh miệt","/kənˈtempt/",4,15,15],["irresistible","irresistible","adj. quyến rũ khó cưỡng lại","/ˌɪrɪˈzɪstəbl/",4,15,15],["inefficiency","inefficiency","n. Sử dụng kém hiệu quả các nguồn lực","/ˌɪnɪˈfɪʃənsi/",4,1,15],["correspondence","correspondence","n. Thư từ và tin nhắn trao đổi","/ˌkɒrəˈspɒndəns/",4,1,15],["detest","detest","v. Ghét sâu sắc một người hoặc sự vật","/dɪˈtest/",4,15,15],["betrayal","betrayal","n. Hành động phản bội lòng tin","/bɪˈtreɪəl/",4,15,15],["cradle","cradle","n. Chiếc nôi có thể đung đưa cho trẻ sơ sinh","/ˈkreɪdəl/",4,14,15],["squeal","squeal","v. Phát ra tiếng kêu cao và chói tai","/skwiːl/",4,14,15],["patriotic","patriotic","adj. Yêu nước và tự hào về nước mình","/ˌpætriˈɒtɪk/",4,6,15],["vulgar","vulgar","adj. Thô tục hoặc xúc phạm","/ˈvʌlɡə/",4,6,15],["illiterate","illiterate","adj. Không biết đọc hoặc viết","/ɪˈlɪtərət/",4,0,15],["obsessive","obsessive","adj. Ám ảnh quá mức về một điều","/əbˈsesɪv/",4,16,15],["negation","negation","n. hành động phủ nhận hoặc bác bỏ","/nɪˈɡeɪʃən/",4,0,15],["fermentation","fermentation","n. lên men đường thành axit hoặc rượu","/ˌfɜːmenˈteɪʃən/",4,3,15],["elimination","elimination","n. loại bỏ triệt để thứ phiền hoặc thừa","/ɪˌlɪmɪˈneɪʃən/",4,4,15],["alienate","alienate","v. khiến ai xa cách hoặc mất hỗ trợ","/ˈeɪliəneɪt/",4,6,15],["hover","hover","v. bay lơ lửng tại một chỗ","/ˈhɒvə/",4,14,15],["proficiency","proficiency","n. trình độ thành thạo trong một lĩnh vực","/prəˈfɪʃənsi/",4,0,15],["resultant","resultant","adj. do nguyên nhân khác tạo ra","/rɪˈzʌltənt/",4,3,15],["structural","structural","adj. thuộc về cấu trúc hoặc cách sắp xếp","/ˈstrʌktʃərəl/",4,3,15],["segregate","segregate","v. tách người theo chủng tộc hoặc tiêu chí","/ˈseɡrɪɡeɪt/",4,6,15],["craze","craze","n. hoạt động hoặc mốt thịnh sượt ngắn ngày","/kreɪz/",4,6,15],["grim","grim","adj. rất nghiêm trọng; đầy bi quan","/ɡrɪm/",4,15,15],["forerunner","forerunner","n. tiền thân; người tiên phong","/ˈfɔːrʌnə/",4,18,15],["millennium","millennium","n. thời gian một nghìn năm","/mɪˈleniəm/",4,18,15],["antiquated","antiquated","adj. lỗi thời; cổ xưa","/ˈæntɪkweɪtɪd/",4,2,15],["corps","corps","n. quân đoàn; binh chủng","/kɔː/",4,7,15],["wedge","wedge","n. chốt; vật hình nêm","/wedʒ/",4,14,15],["brewery","brewery","n. nhà máy bia; xưởng sản xuất bia","/ˈbruːəri/",4,1,15],["initiate","initiate","v. khởi xướng; bắt đầu","/ɪˈnɪʃieɪt/",4,1,15],["dissertation","dissertation","n. luận văn; bài luận chuyên đề","/ˌdɪsəˈteɪʃən/",4,0,15],["mourn","mourn","v. đau buồn; để tang; thương tiếc","/mɔːn/",4,15,15],["bureau","bureau","n. Cơ quan cung cấp thông tin","/ˈbjʊərəʊ/",4,7,15],["aviation","aviation","n. Hoạt động bay và ngành hàng không","/ˌeɪviˈeɪʃən/",4,11,15],["rebate","rebate","n. Khoản hoàn tiền hoặc hoàn thuế","/ˈriːbeɪt/",4,8,15],["valve","valve","n. Van điều khiển chất lỏng hoặc khí","/vælv/",4,2,15],["hinge","hinge","n. Bản lề cho phép cửa hoặc nắp xoay","/hɪndʒ/",4,14,15],["flutter","flutter","v. Bay hoặc lắc nhanh nhẹ","/ˈflʌtə/",4,13,15],["hierarchy","hierarchy","n. Hệ thống xếp hạng theo cấp bậc","/ˈhaɪərɑːki/",4,1,15],["radial","radial","adj. Bố trí tỏa ra từ một tâm chung","/ˈreɪdiəl/",4,3,15],["amplify","amplify","v. Khuếch đại âm thanh hoặc tín hiệu","/ˈæmplɪfaɪ/",4,2,15],["backlog","backlog","n. Công việc hoặc đơn hàng tồn đọng","/ˈbæklɒɡ/",4,1,15],["clearance","clearance","n. dọn dẹp; loại bỏ vật không mong muốn","/ˈklɪərəns/",4,14,15],["uprising","uprising","n. sự nổi dậy; khởi nghĩa chống chính quyền","/ˈʌpraɪzɪŋ/",4,18,15],["homely","homely","adj. ấm áp; thoải mái như ở nhà","/ˈhəʊmli/",4,14,15],["sophistication","sophistication","n. độ tinh vi; sự phát triển tinh vi","/səˌfɪstɪˈkeɪʃən/",4,2,15],["avenge","avenge","v. báo thù; trả thù một tổn hại","/əˈvendʒ/",5,18,15],["bestow","bestow","v. trao tặng chính thức; ban lợi ích","/bɪˈstəʊ/",5,6,15],["deplore","deplore","v. lên án mạnh; hối tiếc sâu sắc","/dɪˈplɔː/",5,6,15],["splint","splint","n. thanh nẹp y tế giữ vùng thương","/splɪnt/",5,5,15],["infantry","infantry","n. bộ binh; quân chiến đấu bằng chân","/ˈɪnfəntri/",5,18,15],["staphylococcus","staphylococcus","n. tụ cầu; vi khuẩn gây nhiễm trùng","/ˌstæfɪləˈkɒkəs/",5,5,15],["depute","depute","v. cử người thực hiện nhiệm vụ thay mình","/dɪˈpjuːt/",5,1,15],["wreathe","wreathe","v. bao quanh hoặc phủ kín bằng khói, sương","/riːð/",5,13,15],["vortex","vortex","n. xoáy của chất lưu; tình thế hỗn loạn","/ˈvɔːteks/",5,13,15],["preclude","preclude","v. ngăn chặn; làm cho không thể xảy ra","/prɪˈkluːd/",5,16,15],["profuse","profuse","adj. được tạo ra hoặc bày tỏ với số lượng rất lớn","/prəˈfjuːs/",5,14,15],["vex","vex","v. làm ai đó bực bội, lo lắng hoặc khó chịu","/veks/",5,15,15],["nicety","nicety","n. chi tiết tinh tế; sự phân biệt nhỏ","/ˈnaɪsəti/",5,6,15],["pervert","pervert","v. làm méo mó; làm sai lệch điều tốt đẹp","/pəˈvɜːt/",5,6,15],["pilferage","pilferage","n. hành vi trộm nhỏ; thất thoát vặt","/ˈpɪlfərɪdʒ/",5,1,15],["virile","virile","adj. có sức mạnh và năng lượng; mang tính nam tính truyền thống","/ˈvɪraɪl/",5,6,15],["treatise","treatise","n. tác phẩm chuyên khảo; bài luận chuyên đề","/ˈtriːtɪs/",5,0,15],["surmise","surmise","v. suy đoán; phỏng đoán dựa trên ít bằng chứng","/səˈmaɪz/",5,16,15],["terminable","terminable","adj. có thể chấm dứt theo điều kiện","/ˈtɜːmɪnəbəl/",5,1,15],["prophesy","prophesy","v. tiên tri; báo trước điều sẽ xảy ra","/ˈprɒfəsaɪ/",5,18,15],["intimation","intimation","n. gợi ý gián tiếp; tiết lộ không rõ ràng","/ˌɪntɪˈmeɪʃən/",5,16,15],["glutinous","glutinous","adj. dính nhớt; đặc và keo khi nấu","/ˈɡluːtɪnəs/",5,14,15],["ostentation","ostentation","n. phô trương; khoe tài sản để gây ấn tượng","/ˌɒstenˈteɪʃən/",5,6,15],["cervix","cervix","n. cổ tử cung; phần dưới hẹp của tử cung","/ˈsɜːvɪks/",5,5,15],["assassinator","assassinator","n. kẻ ám mạt; kẻ giết nhân vật quan trọng","/əˈsæsɪneɪtə/",5,18,15],["bushel","bushel","n. đơn vị đo thể tích ngũ cốc","/ˈbʊʃəl/",5,8,15],["needful","needful","adj. Cần thiết cho một mục đích cụ thể","/ˈniːdfəl/",5,14,15],["prostrate","prostrate","adj. Nằm sấp mặt xuống đất","/ˈprɒstreɪt/",5,5,15],["characteristical","characteristical","adj. Có tính chất đặc trưng hoặc tiêu biểu","/ˌkærəktəˈrɪstɪkəl/",5,16,15],["penury","penury","n. Cực kỳ nghèo đói, thiếu cả những nhu cầu căn bản","/ˈpenjəri/",5,8,15],["burgeon","burgeon","v. Phát triển hoặc tăng trưởng nhanh chóng","/ˈbɜːdʒən/",5,8,15],["mincer","mincer","n. Máy cắt thịt thành từng miếng rất nhỏ","/ˈmɪnsə/",5,14,15],["reactionary","reactionary","adj. Phản đối tiến bộ xã hội và muốn khôi phục hệ thống cũ","/riˈækʃənəri/",5,7,15],["madden","madden","v. Khiến ai vô cùng tức giận hoặc bực bội","/ˈmædən/",5,15,15],["vanquish","vanquish","v. Đánh bại hoàn toàn một đối thủ","/ˈvæŋkwɪʃ/",5,17,15],["lexicographer","lexicographer","n. Người viết hoặc biên soạn từ điển","/ˌleksɪˈkɒɡrəfə/",5,0,15],["insolent","insolent","adj. vô lễ; ngang ngược","/ˈɪnsələnt/",5,6,15],["adjudicate","adjudicate","v. ra phán quyết; phân xử tranh chấp","/əˈdʒuːdɪkeɪt/",5,7,15],["jeer","jeer","v. cười nhạo; réo rắc","/dʒɪə/",5,6,15],["loth","loth","adj. miễn cưỡng; không sẵn lòng","/ləʊθ/",5,15,15],["noxious","noxious","adj. độc hại; có hại","/ˈnɒkʃəs/",5,4,15],["telefax","telefax","n. hệ thống fax; máy fax","/ˈtelɪfæks/",5,2,15],["magnanimous","magnanimous","adj. rộng lượng; hào phóng","/mæɡˈnænɪməs/",5,15,15],["transgress","transgress","v. vi phạm; vượt giới hạn","/trænzˈɡres/",5,7,15],["ramify","ramify","v. phân nhánh; nằm rạp","/ˈræmɪfaɪ/",5,13,15],["hotelling","hotelling","n. hệ thống đặt trước chỗ làm việc chung","/həʊˈtelɪŋ/",5,1,15],["hitherto","hitherto","adv. Cho đến nay; Trước thời điểm được đề cập","/ˌhɪðəˈtuː/",5,18,15],["foregoing","foregoing","adj. Được nêu trước đó","/ˈfɔːɡəʊɪŋ/",5,0,15],["disburse","disburse","v. Chi trả; Giải ngân","/dɪsˈbɜːs/",5,8,15],["furor","furor","n. Cơn giận dâng dội của công chúng; Sự chấn động công chúng","/ˈfjʊərɔː/",5,6,15],["defray","defray","v. Gánh vác chi phí","/dɪˈfreɪ/",5,8,15],["tantalize","tantalize","v. Ham muốn thứ chưa đạt được","/ˈtæntəlaɪz/",5,15,15],["denominate","denominate","v. Dùng một loại tiền tệ để định giá","/dɪˈnɒmɪneɪt/",5,8,15],["pervade","pervade","v. Lan tỏa khắp một nơi; Ảnh hưởng đến mọi mặt","/pəˈveɪd/",5,14,15],["malleable","malleable","adj. Dễ rèn hoặc ép thành hình khác","/ˈmæliəbəl/",5,3,15],["salability","salability","n. Mức độ dễ bán ra của sản phẩm","/ˌseɪləˈbɪləti/",5,8,15],["reportage","reportage","n. báo chí hiện trường; phóng sự chi tiết từ quan sát trực tiếp","/rɪˈpɔːtɪdʒ/",5,9,15],["trite","trite","adj. sáo rỗng và lỗi thời; quá dùng nên không còn mới","/traɪt/",5,10,15],["vernacular","vernacular","n. tiếng địa phương dùng hằng ngày; lời nói bản địa","/vəˈnækjələ/",5,6,15],["exhilarate","exhilarate","v. khiến ai hưng phấn; làm ai vui sướng và đầy năng lượng","/ɪɡˈzɪləreɪt/",5,15,15],["infinitesimal","infinitesimal","adj. cực kỳ nhỏ; nhỏ đến mức gần như không thể đo","/ˌɪnfɪnɪˈtesɪml/",5,3,15],["componential","componential","adj. liên quan đến các thành phần; mang tính phân tích thành phần","/ˌkɒm.pəˈnen.ʃəl/",5,0,15],["aforesaid","aforesaid","adj. đã đề cập trước đó; được nêu ở phần trước","/əˈfɔːsed/",5,7,15],["profane","profane","adj. thô tục và xúc phạm; thiếu tôn trọng đối với tôn giáo","/prəˈfeɪn/",5,6,15],["tibia","tibia","n. xương ống chân; xương lớn giữa đầu gối và mắt cá","/ˈtɪbiə/",5,5,15],["vehement","vehement","adj. thể hiện cảm xúc rất mạnh; đầy giận dữ hoặc phản đối","/ˈviː.ə.mənt/",5,15,15],["raucous","raucous","adj. âm thanh lớn và khó chịu; ồn ào","/ˈrɔːkəs/",5,14,15],["opal","opal","n. đá quý đổi màu dưới ánh sáng","/ˈəʊpəl/",5,13,15],["multifarious","multifarious","adj. nhiều loại và nhiều khía cạnh","/ˌmʌltɪˈfeəriəs/",5,6,15],["propellent","propellent","n. chất đẩy vật tiến hoặc phun chất lỏng","/prəˈpelənt/",5,2,15],["loath","loath","adj. không sẵn lòng làm điều gì","/ləʊθ/",5,15,15],["panacea","panacea","n. thứ được tin giải quyết mọi khó khăn","/ˌpænəˈsiːə/",5,16,15],["miscarry","miscarry","v. sảy thai khi thai chưa đủ sức sống","/ˌmɪsˈkæri/",5,5,15],["underwriter","underwriter","n. bên chịu trách nhiệm bảo hiểm rủi ro","/ˈʌndəraɪtə/",5,8,15],["transship","transship","v. chuyển hàng giữa các tàu hoặc phương tiện","/trænˈʃɪp/",5,8,15],["eucalyptus","eucalyptus","n. loài cây lá thơm mùi đặc trưng","/ˌjuːkəˈlɪptəs/",5,13,15],["bridle","bridle","n. bộ dây cương để kiểm soát ngựa","/ˈbraɪdəl/",5,17,15],["ingenuous","ingenuous","adj. tinh thơ và thành thật; dễ tin người","/ɪnˈdʒenjuəs/",5,6,15],["antecedent","antecedent","n. tiền thân; tiền lệ","/ˌæntɪˈsiːdənt/",5,18,15],["arboreal","arboreal","adj. sống chủ yếu trên cây","/ɑːˈbɔːriəl/",5,13,15],["indemnify","indemnify","v. bồi thường; bảo đảm miễn thiệt hại","/ɪnˈdemnɪfaɪ/",5,8,15],["rubric","rubric","n. bộ tiêu chí đánh giá; thang chấm điểm","/ˈruːbrɪk/",5,0,15],["matrimony","matrimony","n. hôn nhân; việc kết hôn","/ˈmætrɪməni/",5,6,15],["scrupulous","scrupulous","adj. làm việc cẩn thận và kỹ lướng","/ˈskruːpjələs/",5,1,15],["bough","bough","n. cành cây lớn; cành chính","/baʊ/",5,13,15],["sulphide","sulphide","n. hợp chất chứa lưu huỳnh","/ˈsʌlfaɪd/",5,3,15],["strew","strew","v. rải vung vãi; rắc ra; làm phủ khắp","/struː/",5,14,15],["plumb","plumb","v. tìm hiểu sâu; khám phá kỹ","/plʌm/",5,16,15],["pacific","pacific","adj. hòa bình; ôn hòa; không gây xung đột","/pəˈsɪfɪk/",5,7,15],["undulate","undulate","v. chuyển động gợn sóng; lên xuống mềm mại","/ˈʌndjʊleɪt/",5,13,15],["delectable","delectable","adj. cực kỳ ngon; tuyệt ngon miệng; thơm ngon tuyệt vời","/dɪˈlektəbəl/",5,14,15],["repute","repute","n. danh tiếng; uy tín; sự được đánh giá","/rɪˈpjuːt/",5,6,15],["modish","modish","adj. thời thượng; hợp mốt; bắt kịp xu hướng","/ˈməʊdɪʃ/",5,10,15],["bespectacled","bespectacled","adj. đeo kính; đeo mắt kính","/bɪˈspektəkəld/",5,14,15],["tyrannical","tyrannical","adj. chuyên quyền; tàn nhẫn; áp bức","/tɪˈrænɪkəl/",5,7,15],["unaccommodating","unaccommodating","adj. khó hợp tác; không sẵn lòng giúp; không chịu nhường","/ˌʌnəˈkɒmədeɪtɪŋ/",5,6,15],["herein","herein","adv. Trong tài liệu này; Trong bài viết này; Trong tình huống này","/ˌhɪərˈɪn/",5,0,15],["disgustful","disgustful","adj. Đáng ghê tởm; Gây cảm giác buồn nôn","/dɪsˈɡʌstfəl/",5,15,15],["mackintosh","mackintosh","n. Áo khoác chống nước; Áo mưa","/ˈmækɪntɒʃ/",5,14,15],["goad","goad","v. Kích thích ai đó hành động; Chọc giậu để thúc ai hành động","/ɡəʊd/",5,15,15],["occident","occident","n. Thế giới phương Tây; Khu vực châu Âu và Bắc Mỹ","/ˈɒksɪdənt/",5,18,15],["pursuant","pursuant","adj. Theo quy định; Theo thỏa thuận; Theo luật pháp","/pəˈsjuːənt/",5,7,15],["distend","distend","v. Trương phồng lên; Phình to do áp lực bên trong","/dɪˈstend/",5,5,15],["manifold","manifold","adj. Nhiều mặt; Phong phú và đa dạng","/ˈmænɪfəʊld/",5,16,15],["catholic","catholic","adj. Rộn nhạn trong sở thích; Có sở thích đa dạng","/ˈkæθəlɪk/",5,6,15],["misconceive","misconceive","v. Hiểu sai; Nhận thức sai về","/ˌmɪskənˈsiːv/",5,16,15],["slay","slay","v. hạ một đối thủ; giết chết","/sleɪ/",5,10,15],["cosset","cosset","v. chiều chuộng quá mức; nuông chiều quá đà","/ˈkɒsɪt/",5,14,15],["libertarian","libertarian","n. người theo tự do chủ nghĩa","/ˌlɪbəˈteəriən/",5,7,15],["septic","septic","adj. bị nhiễm trùng; liên quan đến nhiễm trùng","/ˈseptɪk/",5,5,15],["recompense","recompense","n. khoản bồi thường; tiền thưởng cho công sức","/ˈrekəmpens/",5,1,15],["idiosyncrasy","idiosyncrasy","n. thói quen hoặc nét đặc trưng cá nhân","/ˌɪdiəˈsɪŋkrəsi/",5,6,15],["zealous","zealous","adj. nhiệt huyết; hăng hái; tận tâm","/ˈzeləs/",5,15,15],["murmur","murmur","v. nói nhỏ nhẹ; thì thầm","/ˈmɜːmə/",5,14,15],["rectification","rectification","n. sự sửa chữa; việc khắc phục","/ˌrektɪfɪˈkeɪʃn/",5,1,15],["therewith","therewith","adv. cùng với điều đó; kèm theo","/ˌðeəˈwɪð/",5,7,15],["shamble","shamble","v. đi chậm vụng về; kéo lê chân","/ˈʃæm.bəl/",5,14,15],["yoke","yoke","n. khung gỗ nối hai con vật kéo tải","/jəʊk/",5,18,15],["repudiate","repudiate","v. dứt khoát bác bỏ điều được khẳng định","/rɪˈpjuːdieɪt/",5,6,15],["fortuity","fortuity","n. sự kiện do tình cờ; tính ngẫu nhiên","/fɔːˈtjuːəti/",5,16,15],["strife","strife","n. mâu thuẫn hoặc xung đột nghiêm trọng","/straɪf/",5,6,15],["skirmish","skirmish","n. giao tranh nhỏ giữa các nhóm đối địch","/ˈskɜːmɪʃ/",5,6,15],["scum","scum","n. lớp rác hoặc bọt trên mặt chất lỏng","/skʌm/",5,14,15],["slithery","slithery","adj. trơn trượt hoặc trườn lượn mềm mại","/ˈslɪðəri/",5,13,15],["dainty","dainty","adj. nhỏ xinh tinh xảo và bắt mắt","/ˈdeɪnti/",5,10,15],["contemptuous","contemptuous","adj. coi người hoặc vật không đáng tôn trọng","/kənˈtemptʃuəs/",5,15,15],["photostatic","photostatic","adj. liên quan đến bản sao chụp ảnh","/ˌfəʊtəʊˈstætɪk/",5,2,15],["irrevocable","irrevocable","adj. không thể thay đổi hoặc rút lại","/ɪˈrevəkəbl/",5,7,15],["averagely","averagely","adv. ở mức bình thường không nổi bật","/ˈævərɪdʒli/",5,14,15],["genus","genus","n. nhóm sinh học gồm các loài gần gũi","/ˈdʒiːnəs/",5,3,15],["short-weight","short-weight","v. bán hàng khiến khách nhận thiếu khối lượng","/ˌʃɔːtˈweɪt/",5,8,15],["axial","axial","adj. thuộc trục hoặc chạy dọc theo trục","/ˈæksiəl/",5,3,15],["superintend","superintend","v. giám sát và chịu trách nhiệm","/ˌsuːpərɪnˈtend/",5,1,15],["elemental","elemental","adj. mang tính cơ bản hoặc cốt lõi","/ˌelɪˈmentəl/",5,3,15],["facsimile","facsimile","n. bản sao chính xác của tác phẩm","/fækˈsɪməli/",5,18,15],["radium","radium","n. nguyên tố kim loại phóng xạ","/ˈreɪdiəm/",5,3,15],["throng","throng","n. đám đông; nhóm người đông đúc","/θrɒŋ/",5,12,15],["ulcer","ulcer","n. vết loét trên da hoặc trong cơ thể","/ˈʌlsə/",5,5,15],["tenacious","tenacious","adj. kiên định; bền bỉ không bỏ cuộc","/təˈneɪʃəs/",5,16,15],["remission","remission","n. giai đoạn bệnh thuyền giảm hoặc tạm lắng","/rɪˈmɪʃən/",5,5,15],["leninism","Leninism","n. toàn bộ học thuyết chính trị của Lênin","/ˈlenɪnɪzəm/",5,18,15],["disposition","disposition","n. tính tình; cách cư xử thường nhật","/ˌdɪspəˈzɪʃən/",5,15,15],["redound","redound","v. đem lại lợi ích hoặc công danh","/rɪˈdaʊnd/",5,6,15],["exoneration","exoneration","n. xác nhận không phạm tội hoặc không có lỗi","/ɪɡˌzɒnəˈreɪʃən/",5,7,15],["peruse","peruse","v. đọc hoặc xem xét cẩn thận","/pəˈruːz/",5,0,15],["pyrite","pyrite","n. khoáng chất vàng chứa sắt và lưu huỳnh","/ˈpaɪraɪt/",5,3,15],["malaise","malaise","n. khó chịu toàn thân không rõ nguyên nhân","/mæˈleɪz/",5,5,15],["intersperse","intersperse","v. đan xen; xen kẽ; rải xen giữa","/ˌɪntəˈspɜːs/",5,14,15],["paraphernalia","paraphernalia","n. đồ dùng cần thiết cho hoạt động; bộ đồ linh tinh","/ˌpærəfəˈneɪliə/",5,14,15],["alga","alga","n. một cá thể tảo; tảo đơn bào","/ˈælɡə/",5,3,15],["melodious","melodious","adj. âm thanh êm ái; có giai điệu hay","/məˈləʊdiəs/",5,10,15],["eddy","eddy","n. dòng xoáy; vòng nước hoặc khí xoáy","/ˈedi/",5,13,15],["sullen","sullen","adj. uể oải và khó chịu; giận dỗi mà im lặng","/ˈsʌlən/",5,15,15],["plunder","plunder","v. cướp bóc bằng vũ lực; cướp đoạt tài nguyên","/ˈplʌndə/",5,18,15],["tetrad","tetrad","n. nhóm gồm bốn món; bộ bốn món","/ˈtetræd/",5,3,15],["abridge","abridge","v. rút gọn nhưng giữ nội dung chính; cắt bớt nội dung","/əˈbrɪdʒ/",5,10,15],["capitulate","capitulate","v. chấp nhận thua; đầu hàng; phải nhượng bộ","/kəˈpɪtʃuleɪt/",5,7,15],["accede","accede","v. đồng ý chính thức với một yêu cầu; chấp thuận chính thức","/əkˈsiːd/",5,7,15],["odyssey","odyssey","n. hành trình dài và nhiều thử thách; hành trình khám phá giàu ý nghĩa","/ˈɒdəsi/",5,11,15],["thereof","thereof","adv. của điều vừa nhắc đến; liên quan đến điều vừa nhắc đến","/ˌðeərˈɒv/",5,7,15],["macabre","macabre","adj. gây kinh dị vì gắn với cái chết; mang tính u ám và rợn rợn","/məˈkɑːbrə/",5,10,15],["sclerosis","sclerosis","n. sự cứng bất thường của mô cơ thể; xơ cứng","/skləˈrəʊsɪs/",5,5,15],["fetter","fetter","v. cản trở quyền tự do; kìm hãm khả năng hành động","/ˈfetə/",5,6,15],["upholster","upholster","v. bọc đệm cho đồ nội thất; phủ vải hoặc da lên ghế","/ʌpˈhəʊlstə/",5,14,15],["halibut","halibut","n. cá đại bơi; thịt cá đại bơi; loài cá biển dẹt lớn","/ˈhælɪbət/",5,13,15],["pneumatic","pneumatic","adj. vận hành bằng khí nén; được bơm đầy không khí","/njuːˈmætɪk/",5,2,15],["delirium","delirium","n. trạng thái nhận thức hỗn loạn đột ngột","/dɪˈlɪriəm/",5,5,15],["inveterate","inveterate","adj. có thói quen lâu năm khó thay đổi","/ɪnˈvetərət/",5,14,15],["tenable","tenable","adj. có cơ sở vững chắc trước chỉ trích","/ˈtenəbl/",5,16,15],["clasp","clasp","v. nắm hoặc ôm thật chặt","/klɑːsp/",5,14,15],["idyll","idyll","n. trải nghiệm yên bình hạnh phúc","/ˈɪdɪl/",5,13,15],["plaintive","plaintive","adj. nghe buồn bã và mang tính than phiền","/ˈpleɪntɪv/",5,15,15],["conceptive","conceptive","adj. có khả năng hình thành ý tưởng","/kənˈseptɪv/",5,16,15],["apprise","apprise","v. chính thức thông báo cho ai đó","/əˈpraɪz/",5,1,15],["eminently","eminently","adv. vô cùng; đặc biệt theo nghĩa tích cực","/ˈemɪnəntli/",5,16,15],["alchemy","alchemy","n. phép luyện kim cổ đại","/ˈælkəmi/",5,18,15],["reverence","reverence","n. sự tôn kính; sự kính trọng sâu sắc","/ˈrevərəns/",5,15,15],["mumps","mumps","n. bệnh quai bị","/mʌmps/",5,5,15],["urbane","urbane","adj. lịch sự; khéo léo xã hội","/ɜːˈbeɪn/",5,6,15],["ostensible","ostensible","adj. theo bề ngoài; được tuyên bố là","/ɒˈstensəbl/",5,16,15],["quagmire","quagmire","n. tình thế rắc rối khó thoát ra","/ˈkwɒɡmaɪə/",5,6,15],["plenary","plenary","adj. có sự tham dự của tất cả","/ˈpliːnəri/",5,7,15],["maim","maim","v. gây thương tích nặng; làm tàn tật","/meɪm/",5,5,15],["coefficient","coefficient","n. hệ số","/ˌkəʊɪˈfɪʃənt/",5,3,15],["baroness","baroness","n. nữ bá tước; phu nhân của bá tước","/ˈbærənəs/",5,6,15],["reflexion","reflexion","n. hình phản chiếu; sự phản xạ ánh sáng","/rɪˈflekʃən/",5,16,15],["poliomyelitis","poliomyelitis","n. bệnh bại liệt","/ˌpəʊliəʊˌmaɪəˈlaɪtɪs/",5,5,15],["venerate","venerate","v. tôn thờ; hết lòng kính trọng","/ˈvenəreɪt/",5,6,15],["herculean","herculean","adj. đòi hỏi nỗ lực cực lớn","/ˌhɜːkjəˈliːən/",5,1,15],["oscillation","oscillation","n. dao động quanh một vị trí trung tâm","/ˌɒsɪˈleɪʃən/",5,3,15],["countenance","countenance","n. vẻ mặt; nét mặt","/ˈkaʊntənəns/",5,15,15],["prerogative","prerogative","n. quyền riêng của một cá nhân hoặc nhóm","/prɪˈrɒɡətɪv/",5,7,15],["slag","slag","n. xỉ; chất cặn rác sau luyện kim loại","/slæɡ/",5,3,15],["sluice","sluice","n. kênh nước có cửa điều tiểu dòng chảy","/sluːs/",5,4,15],["neurosis","neurosis","n. bệnh neurose; thuật ngữ cũ về rối loạn tâm lý","/njʊəˈrəʊsɪs/",5,5,15],["hairdress","hairdress","v. làm tóc; tạo kiểu tóc","/ˈheədres/",5,1,15],["inalienable","inalienable","adj. không thể tước đi hoặc chuyển nhượng","/ɪnˈeɪliənəbl/",5,7,15],["tare","tare","n. trọng lượng bao bì hoặc vỏ chứa","/teə/",5,3,15],["ingot","ingot","n. kim loại đúc thành khối để xử lý","/ˈɪŋɡət/",5,3,15],["promissory","promissory","adj. lời hứa trả tiền bằng văn bản","/ˈprɒmɪsəri/",5,8,15],["mercenary","mercenary","adj. chỉ nghĩ đến lợi nhuận","/ˈmɜːsənəri/",5,6,15],["haughty","haughty","adj. vênh váo vì tự xem mình hơn người","/ˈhɔːti/",5,15,15],["loll","loll","v. ngồi hoặc nằm thong thả và lười biếng","/lɒl/",5,14,15],["diction","diction","n. lựa chọn từ và phong cách diễn đạt","/ˈdɪkʃən/",5,10,15],["rapture","rapture","n. niềm vui mãnh liệt","/ˈræptʃə/",5,15,15],["delusive","delusive","adj. khiến điều giả hoặc ảo có vẻ thật","/dɪˈluːsɪv/",5,16,15],["flabby","flabby","adj. có cơ bắp mềm lỏng","/ˈflæbi/",5,5,15],["odometer","odometer","n. đồng hồ đo tổng quãng đường","/əʊˈdɒmɪtə/",5,11,15],["exhort","exhort","v. mạnh mẽ thúc giục ai làm điều gì","/ɪɡˈzɔːt/",5,6,15],["lexicography","lexicography","n. biên soạn và nghiên cứu từ điển","/ˌleksɪˈkɒɡrəfi/",5,0,15],["illusive","illusive","adj. gây ảo giác dù tưởng như có thật","/ɪˈluːsɪv/",5,16,15],["subsequence","subsequence","n. xâu con chọn lọc nhưng giữ thứ tự","/ˈsʌbsɪkwəns/",5,3,15],["toddle","toddle","v. đi bước ngắn chập chờn như trẻ nhỏ","/ˈtɒdəl/",5,14,15],["repent","repent","v. hối hận sâu sắc và mong cải thiện","/rɪˈpent/",5,15,15],["glycerin","glycerin","n. chất lỏng trong dùng cho thuốc và da","/ˈɡlɪsərɪn/",5,3,15],["drowse","drowse","v. ngủ nhẹ hoặc gần như ngủ","/draʊz/",5,14,15],["lest","lest","conj. để tránh; vì sợ","/lest/",5,16,15],["wring","wring","v. vặn xoay; bóp chặt; vắt nước ra","/rɪŋ/",5,14,15],["misappropriate","misappropriate","v. dùng trái phép tiền bạc; chiếm dụng tài sản công ích","/ˌmɪsəˈprəʊprieɪt/",5,7,15],["ungainly","ungainly","adj. vụng về; lủng củng; không cân đối","/ʌnˈɡeɪnli/",5,14,15],["metallurgy","metallurgy","n. ngành luyện kim; kỹ thuật luyện kim","/məˈtælədʒi/",5,3,15],["obliterate","obliterate","v. hủy diệt hoàn toàn; xóa sạch; làm biến mất","/əˈblɪtəreɪt/",5,4,15],["vindicate","vindicate","v. chứng minh vô tội; chứng minh là đúng","/ˈvɪndɪkeɪt/",5,6,15],["benzene","benzene","n. hiđrocacbon lỏng độc và dễ cháy; dùng trong sản xuất hóa chất","/ˈbenziːn/",5,3,15],["exalt","exalt","v. cao ngợi hết mức; tôn vinh","/ɪɡˈzɔːlt/",5,6,15],["bosom","bosom","n. tấm ngực; lòng ngực; ôm ấp","/ˈbʊzəm/",5,10,15],["gaily","gaily","adv. vui vẻ; tươi sáng","/ˈɡeɪli/",5,15,15],["turbot","turbot","n. cá bơn lớn; thịt cá bơn lớn","/ˈtɜːbət/",5,13,15],["learned","learned","adj. học rộng; uyên bác; mang tính học thuật","/ˈlɜːnɪd/",5,0,15],["annuity","annuity","n. thu nhập định kỳ; lương hưu","/əˈnjuːəti/",5,8,15],["conveyance","conveyance","n. vận chuyển; vận tải","/kənˈveɪəns/",5,11,15],["woodside","woodside","n. rìa rừng; bờ rừng; mép rừng","/ˈwʊdsaɪd/",5,13,15],["mildew","mildew","n. nấm mốc; vết mốc; bệnh mốc","/ˈmɪldjuː/",5,14,15],["inexorable","inexorable","adj. không thể ngăn; không thể cản; không thể đảo","/ɪnˈeksərəbl/",5,16,15],["constitutive","constitutive","adj. cấu thành; mang tính cấu thành; đóng vai trò cấu thành","/ˈkɒnstɪtjuːtɪv/",5,6,15],["furrow","furrow","n. rãnh cày; rãnh đất","/ˈfʌrəʊ/",5,13,15],["harangue","harangue","n. Bài mắng văn dài và gay gắt","/həˈræŋ/",5,6,15],["countermand","countermand","v. Hủy bỏ mệnh lệnh đã ban","/ˌkaʊntəˈmɑːnd/",5,7,15],["perverse","perverse","adj. Cố ý trái ngược điều hợp lý","/pəˈvɜːs/",5,16,15],["alluvial","alluvial","adj. Đất cát do nước chảy bồi tụ","/əˈluːviəl/",5,13,15],["superstructure","superstructure","n. Phần cấu trúc phía trên nền","/ˈsuːpəstrʌktʃə/",5,3,15],["antonymous","antonymous","adj. Có nghĩa trái ngược nhau","/ænˈtɒnɪməs/",5,0,15],["coinage","coinage","n. Từ mới được nghĩ ra; việc tạo từ mới","/ˈkɔɪnɪdʒ/",5,0,15],["flagstone","flagstone","n. Phiến đá phẳng dùng để lát","/ˈflæɡstəʊn/",5,12,15],["hoe","hoe","v. Làm tơi đất và diệt cỏ bằng cày","/həʊ/",5,13,15],["pertinence","pertinence","n. Mức độ liên quan trực tiếp","/ˈpɜːtɪnəns/",5,16,15],["seclude","seclude","v. tự cô lập; sống ẩn trú","/sɪˈkluːd/",5,14,15],["inapt","inapt","adj. không phù hợp; không đúng chỗ","/ɪnˈæpt/",5,16,15],["peroxide","peroxide","n. ôxy hiđro hóa; hợp chất peroxide","/pəˈrɒksaɪd/",5,3,15],["partake","partake","v. tham gia hoạt động","/pɑːˈteɪk/",5,6,15],["fortitude","fortitude","n. lòng kiên cường; sức bền tâm lý","/ˈfɔːtɪtjuːd/",5,15,15],["impost","impost","n. thuế; thuế nhập khẩu","/ˈɪmpəʊst/",5,8,15],["teem","teem","v. đầy ắp sinh vật; đông nghẹt người","/tiːm/",5,13,15],["hereof","hereof","adv. của tài liệu này; thuộc về việc này","/ˌhɪərˈɒv/",5,7,15],["abrogate","abrogate","v. hủy bỏ chính thức; bãi bỏ","/ˈæbrəɡeɪt/",5,7,15],["rescind","rescind","v. hủy bỏ chính thức; rút lại","/rɪˈsɪnd/",5,7,15],["fastidious","fastidious","adj. Chú ý đến từng chi tiết; Cực kỳ khó tính","/fæˈstɪdiəs/",5,14,15],["hinterland","hinterland","n. Vùng nội địa xa bờ biển; Vùng đất phía sau thành phố lớn","/ˈhɪntəlænd/",5,11,15],["continuance","continuance","n. Sự tiếp tục tồn tại","/kənˈtɪnjuəns/",5,6,15],["actuality","actuality","n. Điều thực sự tồn tại hoặc xảy ra","/ˌæktʃuˈæləti/",5,16,15],["subliminal","subliminal","adj. Tác động dưới ngưỡng ý thức","/sʌbˈlɪmɪnəl/",5,9,15],["deliverance","deliverance","n. Sự giải thoát khỏi nguy hiểm; Sự cứu thoát khỏi đau khổ","/dɪˈlɪvərəns/",5,6,15],["excrement","excrement","n. Phân của người hoặc động vật","/ˈekskrɪmənt/",5,5,15],["ruinous","ruinous","adj. Gây tổn thất tài chính nặng nề","/ˈruːɪnəs/",5,8,15],["sneer","sneer","v. Khinh miệt cười và chế giễu","/snɪə/",5,6,15],["epoch-making","epoch-making","adj. Đánh dấu một thời kỳ lịch sử mới","/ˈiː.pɒkˌmeɪ.kɪŋ/",5,18,15],["pliable","pliable","adj. dễ uốn hoặc tạo hình mà không vỡ","/ˈplaɪəbl/",5,3,15],["pathos","pathos","n. sức gợi lòng thương hoặc nỗi buồn","/ˈpeɪθɒs/",5,10,15],["meteoric","meteoric","adj. tiến bộ hoặc thành công nhanh chóng","/ˌmiːtiˈɒrɪk/",5,1,15],["mariner","mariner","n. người làm việc trên tàu biển","/ˈmærɪnə/",5,11,15],["fatuous","fatuous","adj. ngu ngốc vô lý và tự phụ","/ˈfætʃ.u.əs/",5,16,15],["mien","mien","n. vẻ mặt hoặc cách cư xử","/miːn/",5,10,15],["pharmaceutist","pharmaceutist","n. dược sĩ bào chế và cung cấp thuốc","/ˌfɑːməˈsjuːtɪst/",5,5,15],["profess","profess","v. công khai tuyên bố niềm tin","/prəˈfes/",5,6,15]]}